Iwami Ginzan
Thời kỳ hưng thịnh của mỏ bạc Iwami Ginzan là vào khoảng từ cuối thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17.

 

Thuộc tỉnh Shimane, đảo Honshu, mỏ bạc Iwami Ginzan được xây dựng và khai thác vào năm 1526 bởi một thương gia Nhật Bản tên Kamiya Jutei. Ở thời điểm đầu thế kỷ 17, mỏ bạc này có thể sản xuất tới 38 tấn bạc mỗi năm, tương đương với 1/3 sản lượng bạc của thế giới thời bấy giờ. Về sau, mỏ bạc này bị các lãnh chúa cạnh tranh nhau gay gắt cho đến khi mạc phủ Tokugawa giành được quyền kiểm soát nó vào năm 1600 sau trận chiến Sekigahara.

Mỏ bạc Iwami Ginzan bị đóng cửa từ thế kỷ 19 do không thể cạnh tranh với các mỏ khác. Vài phần của khu mỏ hiện còn giữ được hiện trạng tốt và chính phủ Nhật Bản quyết định đưa mỏ này trở thành một khu bảo tồn đặc biệt thuộc nhóm các công trình lịch sử.

Bạc khai thác ở đây có chất lượng thượng hạng, nổi danh với tên gọi Soma Siiver (bạc Soma)

 

Là khu mỏ bạc duy nhất của Nhật Bản được người châu Âu biết đến trong kỷ nguyên này. Trên các bản đồ về Nhật Bản và khu vực Đông Á do các nhà hàng hải châu Âu vẽ vào thời đó, Iwami Ginzan được ghi danh là Silver Mine Kingdom (Vương quốc mỏ bạc) hay Silver Mine (Mỏ bạc). Bạc khai thác ở đây có chất lượng thượng hạng, nổi danh với tên gọi Soma Siiver (bạc Soma), gọi theo tên của ngôi làng Soma, là nơi cư ngụ của thợ khai mỏ ở Iwami Ginzan. Bạc Soma được giao dịch phổ biến nhất ở Đông Á lúc bấy giờ.

Thời kỳ hưng thịnh của mỏ bạc Iwami Ginzan là vào khoảng từ cuối thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17. Trong thời kỳ này, phần lớn sản lượng bạc của Nhật có xuất xứ từ mỏ bạc Iwami Ginzan giúp Nhật Bản trở thành nước sản xuất bạc đứng hàng thứ 3 trên thế giới. Các tư liệu viết về lịch sử thương mại ở châu Á đều thừa nhận Iwami Ginzan đã đóng vai trò then chốt trong lưu thông tiền tệ ở Đông Á trong các thế kỷ 16 - 19.