Tóm tắt:

Nghiên cứu đề xuất mô hình giải thích ảnh hưởng của năng lực số đến ý định khởi nghiệp quốc tế của sinh viên, với vai trò trung gian của sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp. Trên cơ sở tích hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch và lý thuyết nhận thức xã hội, nghiên cứu phát triển các giả thuyết về mối quan hệ giữa 3 yếu tố này. Phương pháp định lượng được đề xuất với đối tượng khảo sát là sinh viên các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh đã tiếp cận kiến thức hoặc hoạt động liên quan đến khởi nghiệp và kinh doanh quốc tế. Dữ liệu dự kiến được phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần. Nghiên cứu kỳ vọng mở rộng cách tiếp cận về ý định khởi nghiệp trong bối cảnh số và quốc tế, đồng thời làm rõ vai trò trung gian của sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp. Mô hình cũng gợi mở hàm ý cho phát triển năng lực số và giáo dục khởi nghiệp của sinh viên

 Từ khóa: năng lực số, sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp, ý định khởi nghiệp quốc tế, sinh viên, giáo dục khởi nghiệp

1.  Đặt vấn đề 

Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi cách thức cá nhân nhận diện cơ hội, tiếp cận nguồn lực và tổ chức hoạt động kinh doanh, qua đó làm gia tăng vai trò của năng lực số đối với các doanh nhân tương lai. Đối với sinh viên, năng lực số không chỉ hỗ trợ việc khai thác thông tin và công nghệ mà còn có thể củng cố niềm tin vào khả năng thực hiện các nhiệm vụ khởi nghiệp. Bachmann et al. (2024) cho thấy năng lực số có liên hệ với ý định khởi nghiệp thông qua các cơ chế nhận thức, trong đó sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp giữ vai trò đáng chú ý.

Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có chủ yếu xem xét ý định khởi nghiệp nói chung, trong khi cơ chế chuyển hóa năng lực số thành ý định khởi nghiệp quốc tế vẫn chưa được làm rõ đầy đủ. Von Arnim và Mrozewski (2020) cho thấy, năng lực số có liên quan đến ý định khởi nghiệp quốc tế thông qua thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong khi đó, Bachmann et al. (2024) chỉ ra vai trò của sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp trong mối quan hệ giữa năng lực số và ý định khởi nghiệp, nhưng chưa tập trung vào ý định khởi nghiệp hướng đến thị trường quốc tế. Điều này cho thấy, còn thiếu bằng chứng về vai trò trung gian của sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp trong mối quan hệ giữa năng lực số và ý định khởi nghiệp quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh sinh viên tại Việt Nam.

Từ khoảng trống trên, nghiên cứu đề xuất mô hình xem xét ảnh hưởng của năng lực số đến ý định khởi nghiệp quốc tế thông qua sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp của sinh viên tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh. Trong đó, lý thuyết nhận thức xã hội được sử dụng làm cơ sở chính để giải thích cơ chế nhận thức thông qua sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp, còn lý thuyết hành vi có kế hoạch đóng vai trò bổ trợ cho việc lý giải ý định khởi nghiệp quốc tế là kết quả của mô hình. Nghiên cứu kỳ vọng góp phần làm rõ cơ chế kết nối năng lực số với ý định khởi nghiệp quốc tế, đồng thời cung cấp cơ sở tham khảo cho các trường đại học trong phát triển năng lực số, giáo dục khởi nghiệp và định hướng kinh doanh quốc tế cho sinh viên.

2.  Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.1.1. Các lý thuyết liên quan

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) chỉ ra ý định là tiền đề quan trọng của hành vi có chủ đích. TPB đã được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khởi nghiệp nhằm giải thích sự hình thành ý định trước khi cá nhân thực hiện hành vi khởi nghiệp (Krueger et al., 2000; Liñán & Chen, 2009). Trong nghiên cứu này, TPB được sử dụng như nền tảng bổ trợ để lý giải việc lựa chọn ý định khởi nghiệp quốc tế là biến kết quả của mô hình, thay vì kiểm định đầy đủ các cấu phần của TPB.

Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) của Bandura (1986) nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân, hành vi và môi trường, trong đó sự tự tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) phản ánh niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện hành động cần thiết để đạt được kết quả mong muốn (Bandura, 1997). Trong lĩnh vực khởi nghiệp, sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp thể hiện niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến khởi nghiệp (Boyd & Vozikis, 1994) và có vai trò quan trọng đối với sự hình thành ý định khởi nghiệp (Zhao et al., 2005). Vì vậy, SCT được sử dụng làm cơ sở lý thuyết chính để giải thích vai trò của sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp trong mô hình nghiên cứu.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu sử dụng TPB để bổ trợ cho việc lý giải ý định khởi nghiệp quốc tế và SCT để giải thích cơ chế nhận thức thông qua sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp. Cách tiếp cận này tạo cơ sở lý thuyết cho việc xem xét mối quan hệ giữa năng lực số, sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp quốc tế, trong đó sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp được đề xuất là cơ chế trung gian kết nối năng lực số với ý định khởi nghiệp quốc tế.

2.1.2. Các khái niệm liên quan

Năng lực số: được hiểu là khả năng sử dụng công nghệ số một cách tự tin, có trách nhiệm và hiệu quả, bao gồm các năng lực liên quan đến thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác, sáng tạo nội dung số, an toàn và giải quyết vấn đề (Vuorikari et al., 2022). Trong bối cảnh khởi nghiệp, năng lực số giúp cá nhân khai thác công nghệ và nguồn lực số để nhận diện cơ hội, tiếp cận thông tin và hỗ trợ các hoạt động kinh doanh. Bachmann et al. (2024) cho thấy năng lực số có vai trò đáng kể đối với quá trình hình thành ý định khởi nghiệp, trong đó sự tự tin vào năng lực bản thân là một cơ chế trung gian quan trọng. Vì vậy, nghiên cứu này xem năng lực số là năng lực cá nhân giúp sinh viên khai thác hiệu quả công nghệ số và tạo nền tảng cho sự hình thành ý định khởi nghiệp quốc tế.

Sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp: phản ánh niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện thành công các nhiệm vụ và hoạt động cần thiết trong quá trình khởi nghiệp. Khái niệm này mang tính đặc thù theo nhiệm vụ và có thể bao gồm khả năng tìm kiếm cơ hội, lập kế hoạch, huy động nguồn lực và triển khai hoạt động kinh doanh (McGee et al., 2009). Nghiên cứu trước cho thấy, sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp là yếu tố nhận thức quan trọng gắn với sự hình thành ý định khởi nghiệp (Zhao et al., 2005). Trong nghiên cứu này, khái niệm được tiếp cận như niềm tin của sinh viên vào khả năng thực hiện các nhiệm vụ cần thiết để theo đuổi hoạt động khởi nghiệp, đồng thời là cơ chế nhận thức kết nối năng lực số với ý định khởi nghiệp quốc tế.

Ý định khởi nghiệp quốc tế: phản ánh mức độ sẵn sàng và chủ định của cá nhân trong việc theo đuổi hoạt động khởi nghiệp hướng đến thị trường quốc tế. So với ý định khởi nghiệp nói chung, khái niệm này nhấn mạnh định hướng vượt ra ngoài thị trường nội địa, bao gồm việc tìm kiếm cơ hội và dự định phát triển hoạt động kinh doanh trên thị trường nước ngoài (van der Westhuizen & Goyayi, 2020). Đối với sinh viên, ý định khởi nghiệp quốc tế thể hiện khuynh hướng lựa chọn khởi nghiệp gắn với cơ hội kinh doanh xuyên biên giới trong tương lai. Vì vậy, nghiên cứu xem ý định khởi nghiệp quốc tế là kết quả ý định cuối cùng của mô hình, được hình thành trên cơ sở năng lực số và niềm tin của sinh viên vào năng lực khởi nghiệp.

2.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.2.1. Phát triển giả thuyết và mô hình nghiên cứu

       Năng lực số và sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp

Theo lý thuyết nhận thức xã hội, kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm làm chủ nhiệm vụ góp phần Theo lý thuyết nhận thức xã hội, kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm làm chủ nhiệm vụ có thể củng cố niềm tin của cá nhân vào năng lực bản thân (Bandura, 1997). Trong bối cảnh khởi nghiệp, năng lực sử dụng công nghệ, khai thác thông tin và giải quyết vấn đề bằng các công cụ số có thể giúp sinh viên tự tin hơn khi thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến khởi nghiệp. Bachmann et al. (2024) cũng cho thấy năng lực số có mối liên hệ với sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp và quá trình hình thành ý định khởi nghiệp. Do đó, năng lực số được kỳ vọng góp phần củng cố niềm tin của sinh viên vào khả năng thực hiện các hoạt động khởi nghiệp.

       H1: Năng lực số có ảnh hưởng tích cực đến sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp của sinh viên.

       Năng lực số và ý định khởi nghiệp quốc tế

 Năng lực số giúp cá nhân khai thác công nghệ, thông tin và các nguồn lực trực tuyến để nhận diện cơ hội, kết nối thị trường và hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Bachmann et al. (2024) cho thấy, năng lực số có vai trò đối với sự hình thành ý định khởi nghiệp. Trong bối cảnh quốc tế, Von Arnim và Mrozewski (2020) cũng cung cấp bằng chứng về mối liên hệ giữa năng lực số và ý định khởi nghiệp quốc tế. Đối với sinh viên, khả năng khai thác các công cụ và nguồn lực số có thể mở rộng khả năng tiếp cận thông tin, khách hàng và cơ hội kinh doanh vượt ra ngoài thị trường nội địa. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất:

       H2: Năng lực số có ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp quốc tế của sinh viên.

       Sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp quốc tế

Theo lý thuyết nhận thức xã hội, năng lực và kỹ năng của cá nhân có thể ảnh hưởng đến hành vi và ý Theo lý thuyết nhận thức xã hội, niềm tin vào năng lực bản thân có vai trò quan trọng trong việc định hướng sự lựa chọn và hành động của cá nhân (Bandura, 1997). Trong lĩnh vực khởi nghiệp, Zhao et al. (2005) cho thấy sự tự tin vào năng lực bản thân có vai trò quan trọng đối với sự hình thành ý định khởi nghiệp; Newman et al. (2019) cũng khẳng định tầm quan trọng của sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp đối với các kết quả liên quan đến khởi nghiệp. Do đó, khi sinh viên tin tưởng hơn vào khả năng nhận diện cơ hội, huy động nguồn lực và thực hiện các nhiệm vụ khởi nghiệp, họ được kỳ vọng có xu hướng mạnh hơn trong việc theo đuổi các cơ hội kinh doanh hướng đến thị trường quốc tế. Do đó, nghiên cứu đặt giả thuyết:

       H3: Sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp quốc tế của sinh viên.

       Vai trò trung gian của sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp

Theo lý thuyết nhận thức xã hội, năng lực và kỹ năng của cá nhân có thể ảnh hưởng đến hành vi và ý định thông qua niềm tin của họ vào khả năng thực hiện nhiệm vụ. Trong nghiên cứu khởi nghiệp, Zhao et al. (2005) cho thấy sự tự tin vào năng lực bản thân có thể đóng vai trò trung gian trong quá trình hình thành ý định khởi nghiệp. Bachmann et al. (2024) cũng cung cấp bằng chứng cho thấy sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp là một cơ chế nhận thức quan trọng kết nối năng lực số với ý định khởi nghiệp. Kế thừa lập luận này trong bối cảnh khởi nghiệp quốc tế, nghiên cứu về năng lực số có thể củng cố sự tự tin của sinh viên vào khả năng thực hiện các nhiệm vụ khởi nghiệp, từ đó thúc đẩy ý định theo đuổi hoạt động kinh doanh hướng đến thị trường quốc tế. Do đó, nghiên cứu đặt giả thuyết.

       H4: Sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa năng lực số và ý định khởi nghiệp quốc tế của sinh viên.

2.2.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Hình 1. Mô hình nghiên cứu

khoi nghiep

 Nguồn: Tác giả đề xuất, 2026

2.3. Phương pháp nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với thiết kế khảo sát cắt ngang, phù hợp với các nghiên cứu về ý định khởi nghiệp của sinh viên (Nguyen et al., 2022). Đối tượng khảo sát dự kiến là sinh viên tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh đã tiếp cận kiến thức, học phần hoặc hoạt động liên quan đến khởi nghiệp và kinh doanh quốc tế. Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi có cấu trúc nhằm kiểm định mối quan hệ giữa năng lực số, sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp quốc tế.

Xây dựng thang đo: Các thang đo được kế thừa và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Năng lực số (DC) được tiếp cận theo Khung năng lực số DigComp 2.2 của Vuorikari et al. (2022), gồm 5 lĩnh vực: thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác, sáng tạo nội dung số, an toàn và giải quyết vấn đề; các biến quan sát được tham khảo từ Bachmann et al. (2024). Sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp (ESE) được kế thừa từ McGee et al. (2009), phản ánh niềm tin vào khả năng thực hiện các nhiệm vụ khởi nghiệp. Ý định khởi nghiệp quốc tế (IEI) được kế thừa và điều chỉnh từ Von Arnim và Mrozewski (2020), tập trung vào ý định theo đuổi hoạt động khởi nghiệp hướng đến thị trường quốc tế. Các biến quan sát được điều chỉnh về ngôn ngữ và bối cảnh nhưng vẫn bảo đảm nội hàm của thang đo tham khảo.

Phương pháp thu thập dữ liệu dự kiến: Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi sử dụng thang Likert 5 mức, từ 1 “hoàn toàn không đồng ý” đến 5 “hoàn toàn đồng ý”. Nghiên cứu áp dụng chọn mẫu có chủ đích đối với sinh viên tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh đã tiếp cận kiến thức hoặc hoạt động liên quan đến khởi nghiệp và kinh doanh quốc tế. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên phân tích công suất thống kê thay vì chỉ dựa vào quy tắc 10 lần (Kock & Hadaya, 2018); nghiên cứu dự kiến thu thập 300 - 400 quan sát hợp lệ nhằm bảo đảm độ ổn định của kết quả.

Phương pháp phân tích dữ liệu dự kiến: Dữ liệu được phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM). Quy trình gồm thống kê mô tả; đánh giá độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của mô hình đo lường; sau đó đánh giá đa cộng tuyến, hệ số đường dẫn, khả năng giải thích và mức độ ảnh hưởng của mô hình cấu trúc. Các giả thuyết được kiểm định bằng bootstrap, bao gồm tác động trực tiếp và tác động gián tiếp thông qua sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp (Hair et al., 2019).

3.  Hàm ý và đóng góp dự kiến

Đóng góp lý thuyết: Nghiên cứu dự kiến mở rộng cách tiếp cận về ý định khởi nghiệp sang bối cảnh khởi nghiệp quốc tế, đồng thời làm rõ vai trò của năng lực số trong quá trình hình thành ý định này (Von Arnim & Mrozewski, 2020). Trên cơ sở lý thuyết nhận thức xã hội và sự bổ trợ của lý thuyết hành vi có kế hoạch, nghiên cứu đề xuất sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp như một cơ chế trung gian giải thích cách năng lực số chuyển hóa thành ý định khởi nghiệp quốc tế. Qua đó, nghiên cứu mở rộng các bằng chứng trước đây về mối quan hệ giữa năng lực số, sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp (Bachmann et al., 2024; Newman et al., 2019).

Hàm ý thực tiễn: Mô hình đề xuất gợi mở các trường đại học cần gắn phát triển năng lực số với giáo dục khởi nghiệp, thông qua việc tích hợp công nghệ số vào hoạt động nhận diện cơ hội, phát triển ý tưởng và thực hành kinh doanh. Đối với các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh, chương trình hỗ trợ sinh viên nên chú trọng đồng thời năng lực số, sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp và khả năng nhận diện cơ hội kinh doanh quốc tế, qua đó hỗ trợ sinh viên định hướng khởi nghiệp trong môi trường số và hội nhập.

4.  Kết luận

Nghiên cứu đề xuất mô hình giải thích ý định khởi nghiệp quốc tế của sinh viên thông qua mối quan hệ giữa năng lực số và sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp, trên cơ sở tích hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch và lý thuyết nhận thức xã hội. Mô hình nhấn mạnh năng lực số không chỉ có thể tác động trực tiếp đến ý định khởi nghiệp quốc tế mà còn được chuyển hóa thông qua sự tự tin vào năng lực khởi nghiệp. Trong bối cảnh các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh, mô hình cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo, đồng thời gợi mở việc kết hợp phát triển năng lực số, giáo dục khởi nghiệp và định hướng kinh doanh quốc tế nhằm thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational behavior and human decision processes, 50(2), 179-211.

Bachmann, N., Rose, R., Maul, V. J., & Hölzle, K. (2024). What makes for future entrepreneurs?. Journal of Business Research: JBR. 10.1016/j.jbusres.2023.114481

Bandura, A. (1986). Social foundations of thought and action. Englewood Cliffs, NJ, 1986(23-28), 2.

Bandura, A. (1997). Self-efficacy: The exercise of control. Macmillan.

Boyd, N. G., & Vozikis, G. S. (1994). The influence of self-efficacy on the development of entrepreneurial intentions and actions. Entrepreneurship Theory and Practice, 18(4), 63-77. https://doi.org/10.1177/104225879401800404.

Engle, R. L., Dimitriadi, N., Gavidia, J. V., Schlaegel, C., Delanoe, S., Alvarado, I., ... & Wolff, B. (2010). Entrepreneurial intent: A twelve‐country evaluation of Ajzen's model of planned behavior. International Journal of Entrepreneurial Behavior & Research, 16(1), 35-57. https://doi.org/10.1108/13552551011020063.

Hair, J. F., Risher, J. J., Sarstedt, M., & Ringle, C. M. (2019). When to use and how to report the results of PLS-SEM. European Business Review, 31(1), 2-24. https://doi.org/10.1108/EBR-11-2018-0203.

Kock, N., & Hadaya, P. (2018). Minimum sample size estimation in PLS-SEM: The inverse square root and gamma-exponential methods. Information Systems Journal, 28(1), 227-261. https://doi.org/10.1111/isj.12131.

Krueger Jr, N. F., Reilly, M. D., & Carsrud, A. L. (2000). Competing models of entrepreneurial intentions. Journal of Business Venturing, 15(5-6), 411-432.

Liñán, F., & Chen, Y. W. (2009). Development and cross-cultural application of a specific instrument to measure entrepreneurial intentions. Entrepreneurship theory and practice, 33(3), 593-617.. https://doi.org/10.1111/j.1540-6520.2009.00318.x.

McGee, J. E., Peterson, M., Mueller, S. L., & Sequeira, J. M. (2009). Entrepreneurial self-efficacy: Refining the measure. Entrepreneurship theory and Practice, 33(4), 965-988. https://doi.org/10.1111/j.1540-6520.2009.00304.x.

Newman, A., Obschonka, M., Schwarz, S., Cohen, M., & Nielsen, I. (2019). Entrepreneurial self-efficacy: A systematic review of the literature on its theoretical foundations, measurement, antecedents, and outcomes, and an agenda for future research. Journal of vocational behavior, 110, 403-419.. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2018.05.012.

Nguyen, C. Q., Nguyen, A. M. T., & Ba Le, L. (2022). Using partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) to assess the effects of entrepreneurial education on engineering students’s entrepreneurial intention. Cogent Education9(1), 2122330. https://doi.org/10.1080/2331186X.2022.2122330.

Nowiński, W., Haddoud, M. Y., Lančarič, D., Egerová, D., & Czeglédi, C. (2019). The impact of entrepreneurship education, entrepreneurial self-efficacy and gender on entrepreneurial intentions of university students in the Visegrad countries. Studies in Higher Education44(2), 361-379. https://doi.org/10.1080/03075079.2017.1365359.

Von Arnim, L., & Mrozewski, M. (2020). Entrepreneurship in an increasingly digital and global world: Evaluating the role of digital capabilities on international entrepreneurial intention. Sustainability, 12(19), 7984. https://doi.org/10.3390/su12197984.

Vuorikari, R., Kluzer, S., Punie, Y., & Dahl, M. R. (2022). DigComp 2.2: Den Digitale Kompetenceramme for Borgerne.Publications Office of the European Union.  https://doi.org/10.2760/115376.

Zhao, H., Seibert, S. E., & Hills, G. E. (2005). The mediating role of self-efficacy in the development of entrepreneurial intentions. Journal of Applied Psychology90(6), 1265. https://doi.org/10.1037/0021-9010.90.6.1265.

 

The impact of digital competence on international entrepreneurial intention

among university students in Ho Chi Minh City

Ngo Thi Phuong Thao

Saigon University

 Email: ntpthao@sgu.edu.vn

Abstract:

This study proposes a conceptual model explaining the effect of digital competence on university students’ international entrepreneurial intention, with entrepreneurial self-efficacy as a mediating mechanism. Integrating the Theory of Planned Behavior and Social Cognitive Theory, the study develops hypotheses concerning the relationships among these three constructs. A quantitative approach is proposed, targeting students at universities in Ho Chi Minh City who have been exposed to entrepreneurship or international business knowledge and activities. Data are expected to be analyzed using partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM). The study seeks to extend entrepreneurial intention research into digital and international contexts while clarifying the mediating role of entrepreneurial self-efficacy. The proposed model also provides implications for strengthening students’ digital competence and improving entrepreneurship education.

Keywords: digital competence, entrepreneurial self-efficacy, international entrepreneurial intention, university students, entrepreneurship education