TÓM TẮT:

Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa thanh khoản và cơ cấu vốn dựa trên các học thuyết tài chính hiện đại; đồng thời tổng hợp một số kinh nghiệm trong và ngoài nước về tác động của hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio - CR) đến tỷ lệ nợ đối với doanh nghiệp logistics. Kết quả cho thấy, CR có xu hướng tác động nghịch chiều đến tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao thanh khoản và hoàn thiện cơ cấu vốn cho doanh nghiệp logistics Việt Nam, góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Từ khóa: thanh khoản, cơ cấu vốn, doanh nghiệp logistics, hệ số thanh toán hiện hành.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục điều chỉnh do biến động địa chính trị và áp lực lạm phát, ngành Llogistics Việt Nam vẫn có tiềm năng phát triển mạnh. Với quy mô thị trường được ước tính đạt khoảng 45 tỷ USD vào năm 2024, nhu cầu vận tải container, kho bãi, dịch vụ logistics và các dịch vụ giá trị gia tăng tiếp tục gia tăng. Để đáp ứng nhu cầu mở rộng hoạt động và nâng cao năng lực phục vụ, các doanh nghiệp logistics cần phải đầu tư mạnh vào đội tàu, hạ tầng cảng biển, trung tâm logistics và nền tảng số; dẫn đến việc gia tăng nhu cầu về vốn và càng nhấn mạnh hơn mối quan hệ, cũng như vai trò then chốt của khả năng thanh khoản với cơ cấu vốn. Khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp, phản ánh qua chỉ tiêu CR, trở thành yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp đánh giá về khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của mình, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tăng cường huy động vốn và điều chỉnh cơ cấu vốn hợp lý hơn.

Trong hệ thống doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam, có sự khác biệt đáng kể về năng lực thanh khoản, dẫn đến khả năng tiếp cận tín dụng, chi phí sử dụng vốn và mức độ chịu rủi ro tài chính khác nhau dẫn đến cơ cấu vốn doanh nghiệp khác nhau. Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn, bài viết hướng đến việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa hệ số thanh toán hiện hành và cơ cấu vốn doanh nghiệp theo các học thuyết tài chính; tổng hợp và phân tích kinh nghiệm quốc tế và trong nước về ảnh hưởng của thanh khoản đến quyết định quản trị cơ cấu vốn trong ngành logistics, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản, và góp phần cải thiện cơ cấu vốn cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng sâu rộng.

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1. Hệ số thanh toán hiện hành (CR)

Quản trị thanh khoản được xác định là một trong những nội dung cốt lõi của quản trị tài chính doanh nghiệp đối với tất cả các ngành nghề kinh doanh. Thanh khoản không chỉ phản ánh khả năng doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, mà còn có mối liên hệ mật thiết đến uy tín tín dụng, chi phí sử dụng vốn và khả năng huy động nợ dài hạn. Trong các chỉ tiêu đánh giá, CR được xem là thước đo phổ biến nhất về năng lực thanh toán ngắn hạn và là một biến giải thích quan trọng trong các mô hình phân tích cơ cấu vốn.

Hệ số thanh toán hiện hành được xác định bằng tỷ lệ giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, thể hiện mức độ bảo đảm của tài sản lưu động đối với các nghĩa vụ phải thanh toán trong kỳ.

Một hệ số thanh toán hiện hành ở mức hợp lý cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng nghĩa vụ nợ đến hạn, qua đó giảm rủi ro mất khả năng thanh toán. CR thấp kéo theo rủi ro dòng tiền, ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động; trong khi CR quá cao có thể phản ánh doanh nghiệp sử dụng vốn chưa hiệu quả, lưu trữ tài sản ngắn hạn dư thừa hoặc tốc độ quay vòng vốn chậm. Bên cạnh đó, CR còn có vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng tiếp cận vốn và chi phí vốn của doanh nghiệp. Trong thực tiễn tín dụng, các tổ chức cho vay thường xem xét CR như chỉ số thể hiện mức độ an toàn tài chính trong ngắn hạn; doanh nghiệp có CR cao thường được đánh giá rủi ro thấp hơn, từ đó có khả năng tiếp cận nguồn vốn với điều kiện ưu đãi hơn về lãi suất và kỳ hạn. Điều này đặc biệt đúng đối với các ngành có cường độ vốn lớn như logistics, vận tải và sản xuất, nơi nhu cầu vay vốn để đầu tư tài sản cố định rất cao. Việc duy trì CR ở mức hợp lý không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ khả năng thanh toán, mà còn hỗ trợ xây dựng uy tín tín dụng, nâng cao năng lực thương lượng khi tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn.

2.2. Cơ cấu vốn doanh nghiệp

Cơ cấu vốn được hiểu là sự kết hợp giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất - kinh doanh. Cơ cấu vốn phản ánh chiến lược tài trợ của doanh nghiệp nhằm cân bằng giữa rủi ro tài chính và lợi nhuận kỳ vọng. Có nhiều chỉ tiêu để đánh giá cơ cấu vốn của doanh nghiệp, như: Hệ số tự tài trợ được tính bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, đánh giá mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp; Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu có công thức tổng nợ chia cho vốn chủ sở hữu, để đo lường mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ để tài trợ cho hoạt động của mình so với nguồn vốn tự có của chủ sở hữu; Tỷ lệ nợ ngắn hạn và nợ dài hạn trong tổng nợ đo bằng nợ ngắn hạn hoặc nợ dài hạn trên tổng nợ của doanh nghiệp, cơ cấu kỳ hạn nợ thể hiện tính ổn định tài chính và khả năng chịu rủi ro thanh khoản; Hệ số tự tài trợ bằng vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản… Những chỉ tiêu này được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính nhằm đánh giá mức độ an toàn tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của doanh nghiệp. Nghiên cứu này sử dụng tỷ lệ nợ trên tổng tài sản để phản ánh cơ cấu vốn của doanh nghiệp.

Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (Debt to Total Assets - D/A)

Công thức: D/A = Tổng nợ / Tổng tài sản

Tỷ lệ này phản ánh mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ vay để tài sợ cho toàn bộ tài sản. Chỉ tiêu này cao thể hiện doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính lớn, rủi ro tài chính cao hơn, nhưng đồng thời doanh nghiệp có thể tận dụng được lá chắn thuế. Thông thường, hệ số D/A thấp thể hiện doanh nghiệp có mức độ tự chủ tài chính cao, ít chịu áp lực chi phí lãi vay.

2.3. Lý thuyết nền tảng giải thích mối quan hệ của hệ số thanh toán hiện hành và cơ cấu vốn

Trong mối quan hệ giữa thanh khoản và cấu trúc vốn, khả năng thanh toán là yếu tố quan trọng trong quyết định lựa chọn nợ vay, doanh nghiệp có khả năng thanh khoản tốt thường được đánh giá là ít rủi ro hơn trong mắt các tổ chức tín dụng, từ đó dễ dàng tiếp cận các khoản vay dài hạn với chi phí vốn thấp hơn. Ngược lại, doanh nghiệp có thanh khoản yếu buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào nợ ngắn hạn để duy trì hoạt động, làm gia tăng rủi ro tài chính và khả năng mất cân đối vốn lưu động. Bên cạnh đó, dưới góc độ lý thuyết, thanh khoản còn tác động đến cơ cấu vốn thông qua lý thuyết trật tự phân hạng, cụ thể là doanh nghiệp có dòng tiền mạnh và thanh khoản cao thường ưu tiên sử dụng vốn nội bộ thay vì vay nợ, dẫn đến mức đòn bẩy thấp hơn và ngược lại. Còn theo lý thuyết đánh đổi, thanh khoản tốt giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng chịu đựng rủi ro và cân bằng chi phí - lợi ích của nợ vay ở mức tối ưu.

3. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về ảnh hưởng của khả năng thanh khoản đến cơ cấu vốn

3.1. Kinh nghiệm và nghiên cứu quốc tế

Jaroslav Mazanec (2023) đã tiến hành nghiên cứu các lý thuyết cấu trúc vốn trong lĩnh vực vận tải. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu năm 2019 của 3.828 doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc lĩnh vực vận tải ở 4 Quốc gia nhóm Visegrad (V4), gồm: Cộng hòa Séc, Hungary, Ba Lan và Slovakia. Nhóm tác giả sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố gồm tài sản hữu hình, lợi nhuận trên tài sản, quy mô doanh nghiệp, hệ số thanh toán hiện hành và doanh thu đối với cơ cấu vốn của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các công ty vận tải ưa chuộng lý thuyết trật tự phân hạng. Khi tài sản hữu hình, lợi nhuận trên tài sản, hệ số thanh toán hiện hành cao sẽ làm giảm tỷ lệ nợ trong tổng vốn doanh nghiệp.

Heejung Yeo (2016) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của các công ty vận tải biển dựa bộ dữ liệu bảng và sử dụng phân tích hồi quy GLM và FGLS. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc tài chính của 130 công ty vận tải biển hàng đầu được cung cấp bởi cơ sở dữ liệu Factiva trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2013. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số thanh toán hiện hành có liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ nợ trên tổng tài sản của các công ty vận tải biển. tTỷ lệ nợ cao hơn có liên quan đến việc hệ số thanh toán hiện hành thấp. Khi khả năng phát hành nợ cao, các công ty sẽ tăng mức nợ nếu khoản nợ có thể đảm bảo lợi nhuận cao hơn lãi suất. Mặt khác, khi hệ số thanh toán hiện hành tăng lên, các nhà quản lý có thể bán tài sản và chuyển hướng giá trị khỏi các trái chủ. Hệ số thanh toán hiện hành cao làm tăng chi phí nợ. Điều này dẫn đến việc các công ty vận tải biển sử dụng ít nợ hơn.

Thực tiễn hoạt động của các tập đoàn logistics hàng đầu thế giới như Maersk và COSCO cung cấp bằng chứng quan trọng về vai trò của khả năng thanh khoản trong các quyết định về cơ cấu vốn. Theo Báo cáo thường niên năm 2022 của Maersk, mục tiêu quản trị tài chính của tập đoàn là duy trì một cơ cấu vốn vững chắc trong suốt chu kỳ kinh doanh và đảm bảo khả năng thanh khoản phù hợp với xếp hạng tín dụng đầu tư. Trong giai đoạn thị trường vận tải biển biến động mạnh (2020 - 2022), Maersk không gia tăng đòn bẩy tài chính mà sử dụng dòng tiền hoạt động dồi dào để giảm nợ ròng, thậm chí chuyển sang trạng thái tiền ròng, qua đó củng cố tính thanh khoản và giảm đáng kể rủi ro tài chính. Cụ thể, hệ số thanh toán hiện hành của  Maersk năm 2022 là 3,008, trong khi tỷ lệ nợ trên tổng tài sản là 30,6%. Phân tích của một số tổ chức độc lập cũng xác nhận Maersk duy trì thanh khoản mạnh và đòn bẩy thấp trong giai đoạn này. Theo báo cáo thường niên năm 2023 và 2024, nhóm tác giả tính toán hệ số thanh toán hiện hành của Tập đoàn Maersk lần lượt là 2,504 và 2,447; tương ứng với tỷ lệ nợ trên tổng tài sản lần lượt là 32,9% và 33,9%. Những số liệu trên phản ánh mối quan hệ mang tính nghịch chiều giữa thanh khoản và mức độ phụ thuộc nợ vay.

Trường hợp của COSCO Shipping Ports cũng thể hiện xu hướng tương tự. Theo báo cáo phân tích tài chính năm 2022, 2023, 2024, COSCO Shipping Ports duy trì hệ số thanh toán hiện hành lần lượt là 1,02; 0,96; 1,12. Đồng thời, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản của năm 2022, 2023, 2024 lần lượt là: 41,38%; 42,65%; 41,39% - một mức được xem là thận trọng đối với doanh nghiệp cường độ vốn cao trong lĩnh vực cảng biển. Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên nợ dài hạn năm 2022 là 40,02%, năm 2023 và 2024 tỷ lệ này lần lượt là 46,16% và 29,40%. Có thể thấy, khi hệ số thanh toán hiện hành giảm từ năm 2022 sang năm 2023 thì tỷ lệ nợ trên tổng tài sản taăng, đồng thời tỷ lệ giữa nợ ngắn hạn trên nợ dài hạn cũng tăang, đồng nghĩa với việc khi khả năng thanh khoản của doanh nghiệp giảm thì doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn tín dụng trung và dài hạn, nên phụ thuộc nhiều vào nợ ngắn hạn và tăng mức sử dụng đòn bẩy tài chính. Đến năm 2024, hệ số thanh toán hiện hành tăng, dẫn đến tỷ lệ nợ trên tổng tài sản và tỷ lệ nợ ngắn hạn trên nợ dài hạn cùng giảm đáng kể. Cách thức duy trì thanh khoản ổn định kết hợp với chính sách nợ dài hạn cho thấy COSCO ưu tiên cấu trúc vốn ít rủi ro hơn, hạn chế phụ thuộc vào nợ ngắn hạn và giảm thiểu rủi ro tái cấp vốn.

Số liệu của các tập đoạn logistics thế giới và nghiên cứu khoa học cho thấy thanh khoản mạnh (CR duy trì ở mức an toàn) tạo điều kiện để doanh nghiệp logistics quốc tế chủ động điều chỉnh cơ cấu vốn theo hướng bền vững, giảm tỷ trọng nợ ngắn hạn và hạn chế đòn bẩy tài chính. Điều này phù hợp với lập luận của lý thuyết đánh đổi, theo đó doanh nghiệp có rủi ro phá sản thấp nhờ thanh khoản tốt sẽ lựa chọn mức nợ mục tiêu thận trọng hơn để cân bằng chi phí - lợi ích của nợ vay. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, hệ số thanh toán hiện hành cao phản ánh khả năng tự tài trợ tốt nên nhu cầu vay nợ của doanh nghiệp giảm.

Trong bối cảnh thị trường logistics thế giới biến động mạnh, chiến lược duy trì CR ổn định và quản trị dòng tiền chặt chẽ đã giúp các doanh nghiệp ngành logistics bảo vệ an toàn tài chính, đồng thời giữ vững cấu trúc vốn linh hoạt và hiệu quả trong dài hạn.

3.2. Kinh nghiệm nghiên cứu trong nước về ảnh hưởng của hệ số thanh toán hiện hành tới cơ cấu vốn

Một trong những nghiên cứu về cấu trúc vốn ngành Llogistics tại Việt Nam là nghiên cứu của Lưu Thị Hồng Minh (2020) về “Nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp logistics trên thị trường chứng khoán Việt Nam”. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 59 doanh nghiệp logistics niêm yết trên HOSE, HNX và UPCoM trong giai đoạn 2014 - 2018, với biến phụ thuộc là tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (TLEV - tương đương D/A). Mô hình hồi quy FEM được sử dụng để phân tích tác động của các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, cơ cấu tài sản, thuế, khả năng sinh lời và tính thanh khoản (LIQ) đến cấu trúc vốn. Kết quả chỉ ra, biến thanh khoản có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê, hàm ý việc doanh nghiệp có khả năng thanh toán ngắn hạn tốt (tương ứng CR cao hơn) thường sử dụng tỷ lệ nợ thấp hơn trong tổng nguồn vốn. Mối quan hệ nghịch chiều này phù hợp với lập luận của lý thuyết trật tự phân hạng, theo đó doanh nghiệp ưu tiên dùng vốn nội bộ khi thanh khoản dồi dào thay vì sử dụng nợ vay.

Nguyễn Hoàng Phi Nam và Trần Thị Mỹ Tuyền (2024) nghiên cứu về Tác động của thanh khoản đến cấu trúc vốn và hiệu quả tài chính của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu 644 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây để đánh giá tác động của thanh khoản đến đòn bẩy tài chính (leverage) và hiệu quả hoạt động. Thanh khoản được đo bằng chỉ số như current ratio (CR), trong khi cấu trúc vốn được đo bằng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (D/A). Kết quả hồi quy PLS-SEM cho thấy, thanh khoản có tác động âm có ý nghĩa thống kê lên cấu trúc vốn, tức doanh nghiệp có CR cao có xu hướng sử dụng nợ thấp hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra, tính thanh khoản cải thiện đồng thời nâng cao hiệu quả tài chính, cả trực tiếp và gián tiếp thông qua kênh giảm đòn bẩy. Điều này củng cố bằng chứng thực nghiệm doanh nghiệp Việt Nam nói chung, trong đó có lĩnh vực logistics, có khuynh hướng lựa chọn cấu trúc vốn thận trọng hơn khi thanh khoản ổn định và dòng tiền mạnh.

Ngoài ra, nghiên cứu của Ngô Chí Tâm (2021) về Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu suất tài chính ngành Logistics: trường hợp các công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam với mẫu 48 doanh nghiệp logistics giai đoạn 2014 - 2019 cũng ghi nhận vai trò quan trọng của khả năng thanh toán trong quyết định tài trợ, mặc dù không xây dựng mô hình riêng kiểm định CR đối với tỷ lệ nợ. Trong phần phân tích đặc điểm tài chính ngành, nhóm tác giả nêu doanh nghiệp logistics thường duy trì hệ số thanh toán ngắn hạn ở mức cao để giảm rủi ro thanh khoản và tránh phụ thuộc nợ ngắn hạn trong bối cảnh dòng tiền biến động mạnh. Điều này gián tiếp củng cố quan sát việc thanh khoản tốt thường đi kèm mức đòn bẩy thấp hoặc ổn định, nhất quán với các nghiên cứu định lượng nêu trên và phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng.

Tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy mối quan hệ nghịch chiều tương đối nhất quán giữa thanh khoản (CR hoặc các chỉ tiêu tương tự) và tỷ lệ nợ (D/A) đối với doanh nghiệp logistics Việt Nam. Khi khả năng thanh toán ngắn hạn được cải thiện, doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên vốn nội bộ, giảm phụ thuộc vào nợ vay và duy trì cơ cấu vốn thận trọng - phù hợp với lập luận của lý thuyết trật tự phân hạng và bối cảnh đặc thù của ngành có cường độ vốn cao và dòng tiền biến động.

4. Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp logistics Việt Nam về các quyết định liên quan đến hệ số thanh toán hiện hành và tỷ lệ nợ trên tổng tài sản

Kinh nghiệm quốc tế và trong nước cho thấy các doanh nghiệp logistics có khả năng chống chịu cao thường duy trì CR ở mức an toàn, coi đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự ổn định của cơ cấu vốn. Việc giữ CR ở mức hợp lý giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nợ ngắn hạn, hạn chế rủi ro tái cấp vốn và đảm bảo khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính trong bối cảnh thị trường biến động.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp logistics tại nhiều quốc gia có nền logistics phát triển đều có xu hướng tăng tỷ trọng vốn dài hạn trong tài trợ tài sản cố định, đặc biệt là đội tàu, kho bãi, hệ thống cảng và trung tâm logistics. Việc đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn cho phép doanh nghiệp giảm áp lực thanh khoản, giảm dần sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn và tạo điều kiện duy trì CR ở mức ổn định. Các doanh nghiệp logistics có thể thực hiện điều này bằng cách tăng cường vốn chủ sở hữu, thông qua giữ lại lợi nhuận, phát hành cổ phần hoặc thu hút nhà đầu tư chiến lược, tiếp cận tín dụng dài hạn, trái phiếu doanh nghiệp. Việc tăng vốn chủ sở hữu không chỉ giúp cải thiện CR mà còn nâng cao năng lực tiếp cận vốn dài hạn, từ đó tạo sự ổn định cho cấu trúc tài chính.

Một yếu tố quan trọng khác là quản trị dòng tiền và vốn lưu động. Doanh nghiệp quốc tế thường áp dụng các mô hình quản trị dòng tiền tập trung, kiểm soát kỳ thu - kỳ trả chặt chẽ bằng cách rút ngắn thời gian thu hồi công nợ, kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp một cách hợp lý và tối ưu tồn kho, giảm lượng vốn bị ứ đọng trong hàng tồn kho nhằm duy trì sự linh hoạt về tài chính. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với biến động về cước vận tải, giá nhiên liệu hay gián đoạn chuỗi cung ứng, đồng thời đảm bảo khả năng duy trì cơ cấu vốn lành mạnh.

Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ trong quản trị tài chính - bao gồm các hệ thống quản trị tồn kho, định mức tín dụng khách hàng, phân tích dòng tiền theo thời gian thực - cũng đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì mức thanh khoản lành mạnh và kiểm soát đòn bẩy tài chính hiệu quả hơn.

5. Kết luận

Kết quả tổng hợp lý thuyết và kinh nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam cho thấy, CR phản ánh năng lực đảm bảo dòng tiền ngắn hạn, mức độ an toàn tài chính và khả năng chống chịu rủi ro trong môi trường kinh doanh nhiều biến động. Một CR ở mức hợp lý giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn, nâng cao uy tín tín dụng và tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí thấp hơn. Ngược lại, thanh khoản yếu làm gia tăng rủi ro tài chính, buộc doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ cao và đối mặt với nguy cơ mất cân đối vốn lưu động. CR có mối quan hệ nghịch chiều với tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (D/A) phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng - theo đó doanh nghiệp có thanh khoản tốt sẽ ưu tiên sử dụng vốn nội bộ thay vì đẩy mạnh vay nợ - và tương thích với lý thuyết đánh đổi khi doanh nghiệp luôn phải cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính. Từ những phân tích trên, có thể khẳng định, nâng cao khả năng thanh khoản và xây dựng cơ cấu vốn bền vững là yêu cầu cốt lõi đối với doanh nghiệp logistics Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập hiện nay. Các giải pháp quản trị CR không chỉ mang tính ngắn hạn để đảm bảo an toàn tài chính mà còn mang ý nghĩa chiến lược, quyết định khả năng mở rộng quy mô, khả năng huy động vốn và sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

 

LỜI CẢM ƠN:

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Đại học Hàng hải Việt Nam trong đề tài mã số: DT25-26.150.

 

Tài liệu tham khảo:

Cosco Shipping Ports (2025). Báo cáo thường niên của Cosco Shipping Ports các năm 2022, 2023, 2024.

Maersk (2025). Báo cáo thường niên Maersk các năm 2022, 2023, 2024.

Lưu Thị Hồng Minh (2020). Nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp logistics trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Truy cập tại https://tapchikinhtetaichinh.vn/nhan-to-anh-huong-den-cau-truc-von-cua-doanh-nghiep-logistics-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-42205.html&link=1.

Ngô Chí Tâm (2021). Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu suất tài chính ngành Logistics: Ttrường hợp các công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Công Thương. Truy cập tại https://tapchicongthuong.vn/tac-dong-cua-cau-truc-von-den-hieu-suat-tai-chinh-nganh-logistics--truong-hop-cac-cong-ty-tren-san-chung-khoan-viet-nam-84138.htm.

Heejung Yeo (2016). Solvency and Liquidity in Shipping Companies. The Asian Journal of Shipping and Logistics. Available at https://doi.org/10.1016/j.ajsl.2016.12.007.

Nguyen Hoang Phi Nam, Tran Thi My Tuyen (2024). Impact of liquidity on capital structure and financial performance of non-financial-listed companies in the Vietnam stock market. Future Business Journal. Available at https://doi.org/10.1186/s43093-024-00412-7.

Qiu Q. (2025). A financial analysis of China COSCO SHIPPING Holdings. Proceedings of the 2025 International Conference on Financial Risk and Investment Management (ICFRIM 2025). Available at https://www.atlantis-press.com/proceedings/icfrim-25/126013166.

 

The impact of current ratio on capital structure: International and domestic lessons for Vietnamese logistics companies

Phan Thu Phuong1

 Vu Thi Nhu Quynh1

1 Vietnam Maritime University

Abstract:

This study systematizes the theoretical foundations of the relationship between liquidity and capital structure based on contemporary financial theories, while synthesizing both international and domestic experiences regarding the impact of the Current Ratio (CR) on the debt ratio in logistics enterprises. The findings indicate that CR generally exhibits an inverse relationship with the debt-to-total-assets ratio, aligning with the Pecking Order Theory and the Trade-Off Theory. Based on these insights, the study proposes strategies to enhance liquidity and optimize capital structure in Vietnamese logistics enterprises, thereby strengthening their competitiveness amid deepening global integration.

Keywords: liquidity, capital structure, logistics enterprises, lessons learned, current ratio

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33/2025]