Tóm tắt:

Trong quá trình xây dựng và phát triển khu thương mại tự do, cơ chế ưu đãi thuế được xem là một trong những công cụ quan trọng để tạo sức hút đối với nhà đầu tư. Đối với Khu thương mại tự do Hải Phòng, cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ phản ánh định hướng phát triển của Thành phố trong giai đoạn mới mà còn tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp. Bài viết dựa vào kinh nghiệm pháp luật quốc tế về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và các quy định hiện hành nhằm kiến nghị hoàn thiện pháp luật để cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp để vừa mang lại hiệu quả cho nền kinh tế, vừa phù hợp với hệ thống pháp luật và yêu cầu thực tiễn.

Từ khóa: khu thương mại tự do, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, Nghị quyết số 226/2025/QH15.

1. Đặt vấn đề 

 Ngày 27/6/2025, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 226/2025/QH15 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc quyền phát triển thành phố Hải Phòng. Nghị quyết nhằm thực hiện thí điểm các cơ chế, chính sách đặc thù vượt trội, mang tính đột phá nhằm thu hút đầu tư, tài chính, thương mại, dịch vụ thúc đẩy xuất khẩu, công nghiệp, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao trên địa bàn thành phố. Với vị thế là trung tâm cảng biển lớn nhất miền Bắc, Hải Phòng đứng trước cơ hội xây dựng và triển khai mô hình Khu thương mại tự do (KTMTD) như một động lực tăng trưởng mới, trong đó, cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) được coi là công cụ then chốt nhằm thu hút các doanh nghiệp có dự án đầu tư có quy mô lớn và chuyển đổi dây chuyền công nghệ.

Việc xây dựng cơ chế ưu đãi thuế TNDN không chỉ đặt ra yêu cầu về mức cạnh tranh so với các khu kinh tế khác, mà còn đòi hỏi sự tương thích với pháp luật thuế hiện hành và các cam kết quốc tế. Do đó, việc phân tích cơ chế ưu đãi thuế TNDN trong KTMTD Hải Phòng theo Nghị quyết số 226/2025/QH15, trên cơ sở tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, từ đó đánh giá và kiến nghị hoàn thiện cho Việt Nam là cần thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

2. Khái quát về Khu thương mại tự do và cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp

2.1. Khái quát về cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong Khu thương mại tự do

Một số tổ chức trên thế giới đã có định nghĩa khái niệm về KTMTD. Ngân hàng Thế giới (World Bank Group) đã định nghĩa KTMTD là “khu vực nhỏ, có hàng rào bao quanh, miễn thuế, cung cấp cơ sở kho bãi, lưu trữ và phân phối cho các hoạt động thương mại, vận chuyển và tái xuất khẩu, nằm ở hầu hết các cảng nhập cảnh trên toàn thế giới”[1]. Trong định nghĩa gần đây của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế và Văn phòng Sở hữu Trí tuệ Liên minh châu Âu (OECD/EUIPO), FTZ được định nghĩa là “các khu vực được chỉ định mà trong hầu hết các trường hợp nằm ngoài thẩm quyền hải quan của các nền kinh tế liên quan và không phải chịu thuế hải quan hoặc hầu hết các thủ tục hải quan khác áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu”.[2] Do đó, có thể định nghĩa KTMTD là khu vực được Nhà nước chỉ định, có ranh giới địa lý xác định, là nơi được Nhà nước cho phép xây dựng, phát triển và vận hành bởi khung pháp lý ưu đãi, đặc thù về thuế và hải quan, mở cửa theo thông lệ quốc tế và có các ưu đãi “tự do” hơn so với các khu vực trong nước. 

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, không có định nghĩa về ưu đãi thuế TNDN, tuy nhiên có thể hiểu ưu đãi thuế TNDN là một chế độ thuế đặc biệt, có tính chất ưu đãi hơn so với các quy định chung trong hệ thống pháp luật thuế giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho các doanh nghiệp. Những ưu đãi này nhằm tạo động lực phát triển kinh tế, đầu tư xây dựng các dự án, đổi mới công nghệ, đồng thời điều hướng các tổ chức, cá nhân đầu tư vào ngành, nghề, lĩnh vực kinh tế theo mục tiêu phát triển của Nhà nước.

Cơ chế ưu đãi thuế TNDN trong KTMTD là tổng hợp các chính sách có tính ưu đãi hơn so với các quy định ngoài lãnh thổ KTMTD do Nhà nước ban hành nhằm giảm bớt gánh nặng về thuế TNDN có dành cho một số chủ thể và hoạt động kinh tế đủ điều kiện trong khuôn khổ KTMTD. Thông qua các ưu đãi về thuế suất, miễn giảm thuế cho doanh nghiệp, Nhà nước thực hiện mục tiêu thúc đẩy thương mại, đầu tư và thu hút doanh nghiệp nước ngoài.

2.2. Sự cần thiết của cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong Khu thương mại tự do Hải Phòng

Hải Phòng là thành phố ven biển và cảng biển quan trọng, trung tâm kinh tế, công nghiệp, văn hóa của vùng Duyên hải Bắc Bộ, là thành phố đứng thứ 3 cả nước về kinh tế[3]. Việc phát triển KTMTD giúp đẩy nhanh quá trình tích lũy vốn và công nghệ, góp phần đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, thu hút đầu tư, kéo theo sự phát triển của vùng và đất nước. Do đó, Hải Phòng đã xây dựng và phát triển mô hình KTMTD nhằm hiện thực hóa mục tiêu của thành phố và đẩy mạnh tiến trình hội nhập đất nước. KTMTD (FTZ) Hải Phòng, được phê duyệt theo Quyết định số 4068/QĐ-UBND ngày 13/10/2025, quy mô 6.292 ha, tập trung tại Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải và Khu kinh tế ven biển phía Nam, được định hướng trở thành động lực tăng trưởng mới, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất, logistics, thương mại - dịch vụ, công nghệ cao và tài chính có sức cạnh tranh khu vực và quốc tế; thúc đẩy công nghiệp công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh.[4]

Trong bối cảnh áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu giữa các quốc gia, các ưu đãi sẽ trở thành công cụ tài chính nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh của Hải Phòng với các KTMTD trên thế giới. Theo đó, để cơ chế ưu đãi thuế TNDN trong KTMTD được thiết kế và vận hành một cách hiệu quả, pháp luật cần xác lập rõ các nội dung cốt lõi. Trước hết, phải xác định cụ thể chủ thể được hưởng ưu đãi gắn với các tiêu chí về dự án đầu tư, ngành, nghề và lĩnh vực ưu tiên phù hợp với định hướng phát triển của KTMTD Hải Phòng. Thứ hai, hình thức ưu đãi thuế cần được quy định rõ ràng, bao gồm mức thuế suất ưu đãi trong thời hạn và mức độ miễn, giảm thuế trong từng giai đoạn. Cuối cùng, trình tự, thủ tục hưởng ưu đãi thuế TNDN cần được quy định với trình tự minh bạch, rõ ràng nhằm tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các doanh nghiệp được hưởng ưu đãi.

3. Kinh nghiệm quốc tế về cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong Khu thương mại tự do

3.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc về cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong Khu thương mại tự do

Cơ chế ưu đãi thuế TNDN trong KTMTD ở Trung Quốc không áp dụng đồng loạt cho toàn bộ KTMTD mà thường chỉ tập trung vào một số phân khu hoặc khu vực chức năng chuyên biệt, ví dụ trong KTMTD Thượng Hải, cơ chế ưu đãi thuế được quy định riêng biệt cho khu vực mới Lâm Cảng; trong KTMTD Phúc Kiến, cơ chế ưu đãi thuế được áp dụng cho Khu thí nghiệm toàn diện Bình Đàm.

Thứ nhất, về chủ thể và điều kiện hưởng ưu đãi: Các doanh nghiệp trong KTMTD được hưởng thuế suất ưu đãi 15%, cụ thể: trong KTMTD Thượng Hải và Phúc Kiến, những doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh chính thuộc lĩnh vực then chốt như công nghiệp công nghệ cao, mạch tích hợp, dược sinh học, hàng không, hàng hải. Tuy nhiên, khu vực mới Lâm Cảng quy định cụ thể về việc doanh nghiệp phải đăng ký thành lập trong khu Lâm Cảng và phải có hoạt động sản xuất hoặc R&D mang tính thực chất, tức là doanh nghiệp phải có địa điểm kinh doanh- sản xuất cố định, nhân sự và điều kiện hỗ trợ phù hợp với hoạt động của doanh nghiệp. Đồng thời, doanh nghiệp cần có ít nhất 1 sản phẩm công nghệ then chốt và đáp ứng điều kiện về chủ đầu tư và điều kiện R&D mới được hưởng ưu đãi.[5] Đối với Khu thí nghiệm toàn diện Bình Đàm, ngoài điều kiện về lĩnh vực kinh doanh chính, doanh nghiệp cần có doanh thu từ hoạt động kinh doanh chiếm trên 60% tổng doanh thu doanh nghiệp và chỉ trụ sở chính và chi nhánh của doanh nghiệp đặt trong khu mới được hưởng ưu đãi thuế TNDN.[6]

Cách thiết kế điều kiện hưởng đã tạo ra “hàng rào chọn lọc” giúp kiểm soát chặt chẽ bản chất hoạt động doanh nghiệp, qua đó, hạn chế tình trạng lợi dụng chính sách, đảm bảo ưu đãi được áp dụng đúng doanh nghiệp - hoạt động thực chất trong KTMTD và tạo ra giá trị cho khu. Đồng thời, ưu đãi thuế TNDN gắn với định hướng phát triển ngành chiến lược để hình thành các cụm công nghiệp chuyên sâu, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo việc làm cho khu vực. Tuy nhiên, các điều kiện về doanh nghiệp được hưởng ưu đãi còn mang tính định tính, chưa rõ ràng, “sản phẩm công nghệ then chốt”, “năng lực R&D tiên tiến”, “vị thế thị trường của chủ thể đầu tư” các tiêu chí này không được lượng hóa rõ ràng trong văn bản pháp luật, cũng không đi kèm các chỉ số đánh giá cụ thể gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tự đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện, đồng thời làm gia tăng rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ khi chuẩn bị hồ sơ xin hưởng ưu đãi.

Xét về trình tự, thủ tục thực hiện, tại Khu vực mới Lâm Cảng, doanh nghiệp phải trải qua quy trình đánh giá nhiều cấp, bao gồm việc nộp hồ sơ tự đánh giá cho Ban Quản lý khu và các cơ quan chức năng liên quan, sau đó được thẩm định, công bố danh sách đủ điều kiện và cấp văn bản xác nhận trước khi doanh nghiệp thực hiện kê khai hưởng ưu đãi thuế. Cơ chế này giúp tăng cường kiểm soát và bảo đảm an toàn cho ngân sách nhà nước, nhưng nhưng gây tốn kém về mặt thời gian và chi phí cơ hội thu hút đầu tư cho khu.[7] Ngược lại, ở khu vực Bình Đàm, các doanh nghiệp thực hiện theo cơ chế “tự đánh giá, cam kết và lưu trữ hồ sơ hậu kiểm” giúp đơn giản thủ tục và giảm thiểu thời gian chờ đợi, phù hợp với xu hướng quản lý thuế hiện đại. Đồng thời, cơ quan thuế sẽ thực hiện quản lý theo phương thức hậu kiểm, các cơ quan tiến hành kiểm tra xác suất sau khi doanh nghiệp nộp thuế để đảm bảo doanh nghiệp duy trì hoạt động thực chất, nộp thuế đúng theo quy định và ngăn chặn hành vi lợi dụng ưu đãi. Tuy nhiên, mô hình này cũng đòi hỏi năng lực giám sát và hậu kiểm hiệu quả từ phía cơ quan thuế để tránh nguy cơ doanh nghiệp lợi dụng chính sách.

3.2. Kinh nghiệm UAE về cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong Khu thương mại tự do

Pháp luật UAE thiết kế cơ chế ưu đãi thuế TNDN trong Khu vực tự do (KVTD) theo hướng tiếp cận chọn lọc, dựa trên chủ thể thay vì ưu đãi theo địa bàn. Theo đó, thuế suất ưu đãi 0% áp dụng đối với pháp nhân và chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài được thành lập hợp pháp trong KVTD, với điều kiện phải duy trì liên tục các yêu cầu về hoạt động thực chất, thu nhập đủ điều kiện và nghĩa vụ tuân thủ. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm ưu đãi gắn với giá trị kinh tế thực, nhưng đồng thời làm gia tăng chi phí tuân thủ và rủi ro mất ưu đãi cho doanh nghiệp.

Về hình thức ưu đãi, UAE áp dụng thuế suất 0% chỉ áp dụng đối với thu nhập đủ điều kiện, trong khi các khoản thu nhập không đủ điều kiện vẫn chịu thuế suất phổ thông 9%. Quy định này cho thấy, UAE không ưu đãi trên cơ sở “toàn bộ doanh nghiệp”, mà chỉ ưu đãi có mục tiêu đối với các dòng thu nhập phù hợp với định hướng chính sách nhằm hạn chế hành vi chuyển lợi nhuận và lợi dụng KVTD; tuy nhiên, điều này làm tăng mức độ phức tạp trong việc phân loại và quản lý thu nhập. Ngoài ra, pháp luật UAE không ấn định cứng thời gian áp dụng ưu đãi mà cho phép duy trì thuế suất 0% trong thời hạn ưu đãi của từng KVTD, có thể gia hạn nhưng mỗi giai đoạn không vượt quá 50 năm. Việc không ấn định một thời hạn ưu đãi cứng, mà cho phép kéo dài trong giới hạn nhất định, phản ánh cách tiếp cận linh hoạt của UAE trong việc duy trì sức hấp dẫn đầu tư, đồng thời vẫn bảo đảm khả năng kiểm soát chính sách thuế trong dài hạn.

Về trình tự, thủ tục, UAE áp dụng mô hình “tự xác định - tự kê khai - hậu kiểm”. Doanh nghiệp vẫn phải đăng ký thuế, duy trì hệ thống hồ sơ kế toán và hồ sơ giao dịch liên kết, tự kê khai thuế và chịu sự kiểm tra sau của cơ quan thuế. Cơ chế này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính ban đầu và phù hợp với xu hướng quản lý thuế hiện đại, nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực quản trị và tuân thủ cao.

4. Cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong Nghị quyết số 226/2025 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Hải Phòng

4.1. Đánh giá cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp Khu thương mại tự do Hải Phòng

Theo Nghị quyết số 226/2025/QH15, các doanh nghiệp có thu nhập từ việc thực hiện dự án đầu tư mới, đầu tư mở rộng phát sinh tại địa bàn KTMTD sẽ được hưởng mức thuế suất ưu đãi 10% trong thời hạn 15 năm hoặc 30 năm, đồng thời được miễn thuế 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm, tuy nhiên. Điểm đáng chú ý là thời gian hưởng ưu đãi thuế suất sẽ không phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp hay dự án đầu tư mà được phân loại dựa theo ngành, nghề và lĩnh vực đầu tư. Cách tiếp cận này phản ánh rõ định hướng của Hải Phòng khi hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất, logistics, thương mại và công nghệ cao vì vậy, cơ chế ưu đãi thuế ưu tiên áp dụng thuế suất 10% trong 30 năm với các ngành, nghề, lĩnh vực trọng điểm, đối với các ngành nghề khác được ưu đãi thuế suất 10% trong 15 năm.

Tuy nhiên, mức thuế suất 10% trong 15 năm đối với các ngành, nghề, lĩnh vực không ưu tiên là khá dài dẫn đến sự chênh lệch và cạnh tranh giữa KTMTD Hải Phòng và các khu kinh tế, khu công nghiệp khác đang áp dụng khung ưu đãi chung theo pháp luật thuế hiện hành. Bên cạnh đó, Nghị quyết hiện chưa quy định rõ “thu nhập từ dự án đầu tư mở rộng” là tổng thu nhập từ dự án sau khi đầu tư mở rộng hay là phần thu nhập tăng thêm từ hoạt động đầu tư mở rộng. Theo Nghị quyết số 226/2025, thời điểm áp dụng thuế suất ưu đãi, thời điểm được miễn, giảm thuế TNDN được dẫn chiếu sang Luật thuế TNDN. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, Luật thuế TNDN năm 2025 quy định về đối tượng hưởng ưu đãi đối với dự án đầu tư mở rộng là phần thu nhập tăng thêm từ đầu tư mở rộng, Luật không quy định về ưu đãi đối với tổng thu nhập từ dự án mở rộng. Sự thiếu tương thích về mặt kỹ thuật lập pháp giữa quy định của Nghị quyết và Luật trong trường hợp này có thể dẫn đến những cách hiểu và áp dụng không thống nhất trong thực tiễn, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan thuế.

Ngoài ra, Nghị quyết quy định không đồng nhất về thuế tối thiểu toàn cầu (TTTC), theo đó, tại điểm a khoản 1 Điều 7 Nghị quyết số 226/2025, các doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu thì nộp thuế theo quy định tương ứng về thuế TTTC. Tuy nhiên, tại Điều 10 của Nghị quyết số 226/2025 quy định chi tiết về ưu đãi thuế lại không quy định về áp dụng thuế TTTC, điều này có thể khiến các nhà đầu tư lớn hiểu lầm rằng họ được bảo đảm mức 10% tại Khu TMTD bất chấp quy định về thuế TTTC, dẫn đến rủi ro khiếu kiện hoặc tranh chấp đầu tư sau này khi họ bị thu thuế bổ sung.

4.2. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong Khu thương mại tự do Hải Phòng

Thứ nhất, làm rõ quy định về “thu nhập doanh nghiệp từ dự án đầu tư mở rộng”: Nghị quyết cần xác định rõ thu nhập được hưởng ưu đãi trong trường hợp dự án đầu tư mở rộng là phần thu nhập tăng thêm trực tiếp phát sinh từ hoạt động đầu tư mở rộng để tạo ra sự đồng nhất giữa Nghị quyết và Luật thuế TNDN năm 2025. Đồng thời, cần bổ sung quy định về phương pháp xác định, hạch toán riêng và thời điểm bắt đầu áp dụng ưu đãi đối với phần thu nhập tăng thêm này nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và khả thi trong thực tiễn áp dụng, tránh trường hợp các doanh nghiệp chỉ thực hiện dự án đầu tư mở rộng quy mô nhỏ để hưởng ưu đãi.

Thứ hai, thiết kế tiêu chí về điều kiện hưởng ưu đãi: Để bảo đảm ưu đãi thuế TNDN thực sự hướng tới các dự án đầu tư có giá trị gia tăng và đóng góp thực chất cho KTMTD Hải Phòng, cần xây dựng các tiêu chí cụ thể về hoạt động thực chất của doanh nghiệp, như: doanh thu, mức độ tham gia vào hoạt động sản xuất, hệ thống hạch toán kế toán và quản lý tài sản tại khu vực KTMTD. Việc gắn ưu đãi thuế với các tiêu chí này không chỉ hạn chế nguy cơ lợi dụng chính sách, mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng ưu đãi thuế như một công cụ điều tiết đầu tư nhằm đảm bảo các doanh nghiệp và dự án được xây dựng trong KTMTD xứng đáng với ưu đãi đề ra.

Thứ ba, quy định về áp dụng thuế thu nhập tối thiểu: Nghị quyết cần bổ sung quy định hoặc nguyên tắc áp dụng rõ ràng nhằm khẳng định các ưu đãi thuế TNDN trong KTMTD Hải Phòng không làm thay đổi nghĩa vụ tuân thủ thuế tối thiểu toàn cầu theo cam kết và pháp luật hiện hành. Đồng thời, tăng cường minh bạch chính sách thông qua việc cung cấp thông tin đầy đủ, nhất quán cho nhà đầu tư, qua đó giảm thiểu rủi ro tranh chấp và bảo đảm sự ổn định, dự đoán được của môi trường pháp lý đầu tư.

5. Kết luận

Cơ chế ưu đãi thuế TNDN trong KTMTD Hải Phòng theo Nghị quyết số 226/2025 giữ vai trò công cụ tài chính trọng tâm nhằm thu hút đầu tư, công nghệ, tạo động lực tăng trưởng mới cho thành phố trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Kinh nghiệm từ Trung Quốc và UAE cho thấy, xu hướng thiết kế ưu đãi có chọn lọc, gắn với hoạt động thực chất và quản lý hậu kiểm là bài học cho Việt Nam trong cân bằng giữa thu hút đầu tư và kiểm soát rủi ro chính sách. Cơ chế ưu đãi hiện nay đã có mức ưu đãi cạnh tranh và định hướng ngành nghề rõ ràng, tuy nhiên, vẫn còn tồn tại vướng mắc về xác định thu nhập ưu đãi đối với dự án mở rộng và sự tương thích với quy định thuế tối thiểu toàn cầu. Vì vậy, việc hoàn thiện cơ chế ưu đãi thuế TNDN là cần thiết để nâng cao hiệu quả thực thi và tính bền vững của mô hình KTMTD Hải Phòng.

 

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN và tham khảo:


[1] World Bank Group (2010). Special economic zone: performance, lessons learned, and implication for zone development.

[2] Vũ Thị Hải Anh, Nguyễn Thị Dung, Nguyễn Ngọc Thuyên, Nguyễn Thị Ngọc Anh (2025). Nghiên cứu cơ hội và thách thức trong phát triển khu thương mại tự do ở Việt Nam. Truy cập tại https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/17/nghien-cuu-co-hoi-va-thach-thuc-trong-phat-trien-khu-thuong-mai-tu-do-o-viet-nam/.

[3] Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng (2025). Năm 2025, Hải Phòng hoàn thành các nhiệm vụ, mục tiêu kinh tế - xã hội đặt ra.

[4] Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng (2025). Thành lập Khu thương mại tự do thành phố Hải Phòng

[5]Interpretive materials regarding the "Announcement on Revising and Issuing the'Administrative Measures for the Recognition of Preferential Income Tax Qualifications for Key Industrial Enterprises in the Lingang New Area of the China (Shanghai) Pilot Free Trade Zone. Available at https://shanghai.chinatax.gov.cn/zcfw/zcjd/202501/t474879.html.

[6] Notice from the Ministry of Finance and the State Taxation Administration (Finance and Taxation Document [2021] No. 29) on Continuing the Preferential Enterprise Income Tax Policy for the Pingtan Comprehensive Experimental Zone in Fujian Province). Available at https://www.shui5.cn/article/9b/146574.html.

[7]Notice from the Ministry of Finance and the State Taxation Administration on Enterprise Income Tax Policies for Key Industries in the Lingang New Area of ​​the China (Shanghai) Pilot Free Trade Zone) . Available at https://czj.sh.gov.cn/zys_8908/zcfg_8983/zcfb_8985/sszc_8998/20200731/7b47d6fe57814605bde67b05a611f3d9.html?utm.

 

The Corporate Income Tax incentive regime for the Hai Phong Free Trade Zone under Resolution No. 226/2025/QH15: Comparative international lessons and implications for Vietnam

Bui Ngoc Quynh

Student, Faculty of Economic Law, Hanoi Law University

ABSTRACT:

In the development of free trade zones, tax incentives constitute a central policy instrument for attracting investment and enhancing competitiveness. In the case of the Hai Phong Free Trade Zone, the corporate income tax incentive regime embodies the city’s strategic development orientation in a new phase of economic integration while exerting a direct influence on investors’ location and capital allocation decisions. This study examines the existing legal framework governing corporate income tax incentives in light of comparative international experience and current domestic regulations. Through doctrinal and comparative analysis, the study evaluates the coherence, feasibility, and economic implications of the incentive mechanism within the broader tax system and investment policy framework, thereby contributing to the discourse on designing legally sound and economically effective fiscal instruments for free trade zones.

Keywords: free trade zones, income tax, Hai Phong Free Trade Zone, Resolution No. 226/2025/QH15.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 3/2026]