Tóm tắt:

Bài viết phân tích vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc thúc đẩy hợp tác pháp lý giữa các quốc gia châu Á trong bối cảnh toàn cầu hóa. Quá trình toàn cầu hóa đã làm gia tăng sự gắn kết giữa các hệ thống pháp luật, song các quốc gia châu Á vẫn đối mặt với nhiều thách thức như khác biệt pháp lý, vấn đề chủ quyền và mâu thuẫn địa chính trị. Bài viết cũng làm rõ đóng góp của các tổ chức như Liên Hợp quốc, Tổ chức Thương mại Thế giới, ASEAN và các cơ chế khu vực khác trong việc hình thành, điều phối và thực thi các khuôn khổ hợp tác pháp lý quốc tế, từ thương mại, nhân quyền, môi trường đến giải quyết tranh chấp và an ninh khu vực. Trên cơ sở đó, bài viết khẳng định tăng cường hợp tác pháp lý quốc tế là yếu tố then chốt giúp các quốc gia châu Á thích ứng hiệu quả với toàn cầu hóa và nâng cao vị thế trong trật tự pháp lý quốc tế.

Từ khóa: các tổ chức quốc tế, hợp tác pháp lý, các quốc gia châu Á, toàn cầu hóa, pháp luật.

1. Đặt vấn đề

Toàn cầu hóa là xu hướng chủ đạo của thế kỷ XXI - thúc đẩy lưu thông hàng hóa, vốn, thông tin và phát triển công nghệ, đồng thời tăng cường mối liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra thách thức lớn cho các quốc gia trong việc điều chỉnh hệ thống pháp luật quốc gia và duy trì ổn định trong quan hệ quốc tế. Khi các quốc gia không thể tồn tại độc lập trong một thế giới ngày càng kết nối, hợp tác quốc tế trở thành yếu tố sống còn để giải quyết vấn đề như biến đổi khí hậu, an ninh quốc tế, phát triển bền vững và nhân quyền.

Khu vực châu Á với tốc độ phát triển kinh tế mạnh mẽ trong vài thập kỷ qua, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế toàn cầu. Các nền kinh tế như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc và các nước Đông Nam Á đã trở thành trung tâm ngành công nghiệp, thương mại và công nghệ cao. Song song đó, khu vực này cũng đang đối diện với các thách thức pháp lý và chính trị đáng kể, bao gồm khác biệt hệ thống pháp luật, tranh chấp lãnh thổ - biển đảo, chủ nghĩa dân tộc và bất ổn chính trị. Những thực trạng này đòi hỏi các quốc gia trong khu vực cần đẩy mạnh hợp tác pháp lý với nhau và với các tổ chức quốc tế để đối phó hiệu quả với các thách thức toàn cầu, cũng như trong toàn khu vực.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác pháp lý quốc tế trở thành yếu tố thiết yếu để các quốc gia châu Á duy trì ổn định và phát triển bền vững. Tham gia tích cực vào các tổ chức và hiệp định quốc tế - từ Liên Hợp Quốc (LHQ), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đến các hiệp định khu vực và toàn cầu về thương mại, bảo vệ môi trường và nhân quyền - sẽ giúp các quốc gia châu Á đồng bộ hóa quy định pháp lý và tham gia vào các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế. Các quốc gia không chỉ cạnh tranh trong khu vực mà còn cần hợp tác chặt chẽ với nhau, với các tổ chức quốc tế để bảo vệ quyền lợi và lợi thế của mình trong thế giới toàn cầu hóa.

2. Cơ sở lý thuyết hợp tác pháp lý quốc tế

2.1. Định nghĩa và phạm vi hợp tác pháp lý quốc tế

Hợp tác pháp lý quốc tế được hiểu là quá trình các quốc gia và tổ chức quốc tế phối hợp để xây dựng, điều chỉnh và thực thi các quy tắc pháp lý có tính vượt biên giới quốc gia. Đây là yếu tố quan trọng của hệ thống pháp luật quốc tế, với mục tiêu thúc đẩy ổn định, công bằng và hợp tác giữa các quốc gia trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu như thương mại, bảo vệ quyền con người, môi trường và tranh chấp quốc tế.

Phạm vi của hợp tác pháp lý quốc tế rất rộng, bao gồm: luật thương mại quốc tế (giao thương, đầu tư và giải quyết tranh chấp), luật nhân quyền quốc tế (công ước về quyền con người, quyền phụ nữ, trẻ em, người tị nạn), luật môi trường quốc tế (ví dụ, Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu - UNFCCC) và luật an ninh quốc tế (các công ước về khủng bố, vũ khí hủy diệt hàng loạt, như Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân - NPT).

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác pháp lý quốc tế ngày càng trở nên thiết yếu khi các vấn đề không còn giới hạn trong phạm vi quốc gia mà mang tính xuyên biên giới, buộc các quốc gia phải phối hợp xây dựng và tuân thủ các quy chuẩn pháp lý quốc tế.[1]

2.2. Vai trò của các tổ chức quốc tế trong thúc đẩy và quản lý hợp tác pháp lý

Các tổ chức quốc tế đóng vai trò trung tâm trong thúc đẩy và quản lý hợp tác pháp lý quốc tế. Với sứ mệnh duy trì hòa bình và ổn định toàn cầu, các tổ chức này tạo ra diễn đàn và khuôn khổ để các quốc gia xây dựng hiệp định pháp lý, giải quyết tranh chấp và thiết lập chuẩn mực chung.

Ví dụ, Liên Hợp Quốc cung cấp nền tảng cho việc thảo luận và ký kết công ước quốc tế, hòa giải và trọng tài tranh chấp, đồng thời thông qua các cơ quan chuyên môn hỗ trợ quốc gia triển khai sáng kiến pháp lý.[2]

Tổ chức Thương mại Thế giới quản lý các hiệp định thương mại quốc tế, giải quyết tranh chấp thương mại và yêu cầu các nước thành viên tuân thủ cam kết trong tự do hóa thương mại, bảo vệ sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn môi trường.

Ngoài ra, các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cũng đóng góp vào việc thúc đẩy các quy định pháp lý quốc tế trong các lĩnh vực chuyên biệt như y tế và lao động. Như vậy, các tổ chức quốc tế là trung tâm điều phối hợp tác pháp lý quốc tế, giúp các quốc gia vượt qua thách thức toàn cầu và hình thành các quy tắc pháp lý chung.[3]

2.3. Toàn cầu hóa và tác động đối với hợp tác pháp lý quốc tế

Toàn cầu hóa là quá trình tăng cường liên kết và phụ thuộc giữa các quốc gia, nền kinh tế và xã hội, đã biến đổi sâu sắc cách thức các quốc gia xây dựng, điều chỉnh và thực thi pháp luật.

Trong lĩnh vực pháp lý, toàn cầu hóa dẫn tới việc các quy định không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia mà phải tuân thủ chuẩn mực quốc tế. Các vấn đề xuyên biên giới như bảo vệ môi trường, nhân quyền, an ninh và thương mại đòi hỏi các quốc gia hợp tác và đồng bộ hóa hệ thống pháp luật. Đồng thời, toàn cầu hóa làm nổi bật tính phức tạp và liên kết cao của hệ thống pháp lý quốc tế, đòi hỏi các quốc gia và tổ chức quốc tế thích ứng với cấu trúc pháp lý đa tầng.[4]

Toàn cầu hóa vừa mang tới cơ hội hợp tác mở rộng - như chia sẻ kinh nghiệm, tài nguyên và xây dựng chính sách pháp lý chung - vừa đặt ra thách thức lớn về sự khác biệt pháp lý, thực thi quy định quốc tế và tính công bằng trong hợp tác quốc tế.

3. Các tổ chức quốc tế và vai trò trong hợp tác pháp lý quốc tế

3.1. Liên Hợp quốc (LHQ) và đóng góp đối với hợp tác pháp lý quốc tế tại châu Á

Liên Hợp quốc giữ vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy các khuôn khổ pháp lý quốc tế tại châu Á thông qua 3 lĩnh vực chủ yếu: quyền con người, hòa bình - an ninh và phát triển bền vững.

Về quyền con người, LHQ tạo nền tảng pháp lý cho các quốc gia châu Á tham gia và thực thi các công ước quốc tế như ICCPR và ICESCR, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế.

Trong lĩnh vực an ninh, thông qua các sứ mệnh gìn giữ hòa bình và cơ chế hòa giải, LHQ góp phần duy trì ổn định, giải quyết tranh chấp lãnh thổ và tăng cường hợp tác khu vực.

Về phát triển bền vững, các chương trình của UNEP và UNDP hỗ trợ các quốc gia châu Á trong việc xây dựng chính sách môi trường, quản trị công và cải cách pháp luật.

Các cơ quan chuyên môn của LHQ như UNDP, UNHCR và UNESCO đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố năng lực pháp lý, bảo vệ người tị nạn, thúc đẩy giáo dục và hợp tác trong lĩnh vực văn hóa - xã hội. Nhờ đó, LHQ trở thành trụ cột trong việc định hình cơ chế hợp tác pháp lý đa tầng giữa các quốc gia châu Á.

3.2. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tác động đối với khuôn khổ pháp lý thương mại tại châu Á

WTO có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình cải cách và hội nhập pháp lý của các quốc gia châu Á. Việc gia nhập WTO buộc các nước như Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc phải điều chỉnh hệ thống pháp luật thương mại theo các nguyên tắc của WTO, đặc biệt trong các lĩnh vực tự do hóa thương mại, bảo hộ sở hữu trí tuệ (TRIPS) và giảm rào cản phi thuế quan.

Bên cạnh đó, cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO tạo nền tảng pháp lý minh bạch, giúp các quốc gia xử lý xung đột thương mại công bằng và dựa trên luật lệ.

WTO cũng góp phần thúc đẩy công bằng thương mại, bảo vệ lợi ích của các nước đang phát triển trong khu vực thông qua các quy chế ưu đãi và linh hoạt. Nhìn chung, WTO không chỉ định hình khuôn khổ pháp lý thương mại quốc tế, mà còn thúc đẩy các quốc gia châu Á hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu.

3.3. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và hợp tác pháp lý - kinh tế khu vực

Là diễn đàn kinh tế mở gồm 21 nền kinh tế, APEC đóng vai trò xúc tiến tự do hóa thương mại, đầu tư và cải thiện môi trường pháp lý trong khu vực. Dưới các sáng kiến như Kế hoạch Hành động Bogor, APEC đã hỗ trợ các quốc gia châu Á giảm rào cản thương mại, hài hòa hóa quy định và nâng cao tính minh bạch trong chính sách kinh tế.

Các chương trình hợp tác như Regulatory Cooperation Program và Capacity Building Program giúp tăng cường năng lực thể chế và cải cách pháp luật thương mại - đầu tư.

Ngoài ra, APEC còn là diễn đàn quan trọng trong việc thảo luận các vấn đề xuyên biên giới như biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và chống tham nhũng, qua đó khuyến khích các quốc gia châu Á áp dụng chuẩn mực pháp lý quốc tế trong quản trị và phát triển bền vững.

3.4. Cộng đồng ASEAN và các cơ chế hợp tác pháp lý khu vực

ASEAN đã xây dựng một hệ thống hợp tác pháp lý tương đối hoàn chỉnh dựa trên ba trụ cột: Chính trị - An ninh, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội.

Cộng đồng Chính trị - An ninh thông qua Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Đông Nam Á (TAC) và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), tạo cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình và tăng cường lòng tin chiến lược.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) thúc đẩy tự do hóa thương mại và đầu tư, hình thành khuôn khổ pháp lý thống nhất về hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.

Đặc biệt, Cơ chế Giải quyết Tranh chấp ASEAN (ASEAN DSM) bảo đảm thực thi cam kết giữa các thành viên thông qua quy trình pháp lý minh bạch.

Bên cạnh đó, các hiệp định như ASEAN MLAT về hợp tác pháp lý hình sự và Hiệp định Hợp tác Dân sự - Thương mại giúp các quốc gia phối hợp xử lý tội phạm xuyên biên giới, bảo đảm an ninh khu vực và tăng cường hội nhập kinh tế.

Nhờ các cơ chế này, ASEAN đã thiết lập nền tảng pháp lý khu vực vững chắc, góp phần duy trì ổn định, thúc đẩy phát triển và nâng cao vị thế Đông Nam Á trong trật tự pháp lý quốc tế.

4. Thách thức và cơ hội trong hợp tác pháp lý tại châu Á

4.1. Thách thức trong hợp tác pháp lý tại châu Á

Châu Á là khu vực có sự đa dạng sâu sắc về hệ thống pháp luật, thể chế chính trị và trình độ phát triển kinh tế, dẫn đến nhiều rào cản trong quá trình hình thành một cơ chế hợp tác pháp lý đồng bộ và hiệu quả.

Thứ nhất, sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia theo truyền thống dân luật (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) và thông luật (như Ấn Độ, Singapore) gây khó khăn trong việc hài hòa hóa quy phạm pháp lý, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, nhân quyền và bảo vệ môi trường.[5]

Thứ hai, chủ nghĩa dân tộc và mâu thuẫn chính trị - lãnh thổ vẫn là yếu tố cản trở đáng kể đối với hợp tác khu vực. Các tranh chấp ở Biển Đông, Kashmir hay bán đảo Triều Tiên cho thấy những vấn đề nhạy cảm này thường làm suy yếu cơ chế hợp tác pháp lý quốc tế.[6]

Thứ ba, thiếu cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả là một thách thức dài hạn. Dù ASEAN đã xây dựng một số cơ chế pháp lý, song các thiết chế này vẫn thiếu tính ràng buộc và quyền tài phán độc lập, khiến hiệu quả thực thi thấp.[7]

Thứ tư, bất bình đẳng về kinh tế và quyền lực cũng gây ra sự mất cân đối trong tiếng nói pháp lý giữa các nước lớn (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ) và các nước đang phát triển nhỏ hơn (Lào, Campuchia, Myanmar). Điều này dẫn tới sự bất tương xứng trong việc hình thành và thực thi các quy định pháp lý quốc tế, ảnh hưởng đến tính công bằng của hợp tác.[8]

4.2. Cơ hội trong hợp tác pháp lý tại châu Á

Bên cạnh những thách thức nêu trên, châu Á đang đứng trước những cơ hội quan trọng để thúc đẩy hợp tác pháp lý khu vực và quốc tế, nhờ vào sự phát triển kinh tế, sự hội nhập thể chế và sự chuyển biến trong nhận thức pháp lý.

Thứ nhất, sự mở rộng hợp tác kinh tế và thương mại khu vực - thông qua các cơ chế như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) - đang tạo điều kiện để các quốc gia đồng bộ hóa quy định pháp lý về thương mại, đầu tư và cạnh tranh.[9]

Thứ hai, sự tham gia ngày càng sâu rộng của các quốc gia châu Á trong các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WTO và Hội đồng Nhân quyền LHQ giúp khu vực này đóng góp vào việc xây dựng các chuẩn mực pháp lý toàn cầu, đồng thời nâng cao năng lực thực thi trong các lĩnh vực nhân quyền, môi trường và thương mại.[10]

Thứ ba, sự phát triển của cơ chế giải quyết tranh chấp khu vực mở ra cơ hội củng cố niềm tin và ổn định pháp lý. ASEAN hiện đang hướng tới cơ chế trọng tài và hòa giải khu vực hiệu quả hơn, góp phần xử lý các tranh chấp biên giới và kinh tế bằng biện pháp pháp lý thay vì chính trị.

Thứ tư, sự thay đổi trong nhận thức pháp lý và chính sách đối ngoại của nhiều quốc gia Châu Á, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, đã thúc đẩy xu hướng pháp quyền hóa hợp tác quốc tế, coi pháp luật là công cụ chủ đạo để ứng phó với các vấn đề xuyên biên giới như môi trường, an ninh mạng và y tế toàn cầu.[11]

Tổng thể, dù còn nhiều thách thức, châu Á đang có điều kiện thuận lợi để tăng cường hợp tác pháp lý quốc tế thông qua sự hội nhập thể chế, phát triển kinh tế và cam kết chính trị ngày càng mạnh mẽ. Việc tận dụng các cơ hội này sẽ góp phần xây dựng một trật tự pháp lý khu vực ổn định, công bằng và hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững và hòa bình dài hạn.

5. Các biện pháp tăng cường hợp tác pháp lý tại khu vực châu Á

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tăng cường hợp tác pháp lý quốc tế là yêu cầu cấp thiết nhằm thúc đẩy ổn định, phát triển bền vững và nâng cao vị thế của châu Á trong trật tự pháp lý toàn cầu. Để đạt được mục tiêu này, các quốc gia trong khu vực cần triển khai đồng bộ 3 nhóm giải pháp chủ yếu: (1) củng cố hợp tác trong khuôn khổ các tổ chức quốc tế, (2) nâng cao năng lực và trao đổi chuyên môn pháp lý, (3) phát triển các sáng kiến hợp tác pháp lý khu vực.

5.1. Củng cố hợp tác trong khuôn khổ các tổ chức quốc tế

Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (LHQ), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ASEAN tiếp tục giữ vai trò then chốt trong việc điều phối và thúc đẩy hợp tác pháp lý giữa các quốc gia châu Á.

Trước hết, các quốc gia cần tăng cường tham gia và phát huy vai trò chủ động trong việc xây dựng, sửa đổi và thực thi các công ước quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực nhân quyền, môi trường, và thương mại. Song song đó, cần củng cố cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế, thông qua việc sử dụng hiệu quả các thiết chế như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) hoặc Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO, nhằm xử lý mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình và dựa trên pháp quyền.

5.2. Nâng cao năng lực và trao đổi chuyên môn pháp lý

Đào tạo và trao đổi kiến thức pháp lý là nền tảng cho sự phát triển bền vững của hợp tác khu vực. Các quốc gia nên xây dựng các chương trình đào tạo chung về luật quốc tế, luật thương mại và cơ chế giải quyết tranh chấp; đồng thời thiết lập mạng lưới trao đổi chuyên gia pháp lý với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế và cơ sở học thuật. Những hoạt động này không chỉ tăng cường năng lực thể chế mà còn tạo điều kiện hình thành một cộng đồng pháp lý khu vực có cùng nhận thức và tiêu chuẩn nghề nghiệp.

5.3. Phát triển các sáng kiến hợp tác pháp lý khu vực

Bên cạnh hợp tác toàn cầu, các quốc gia châu Á cần đẩy mạnh các sáng kiến pháp lý mang tính khu vực, phù hợp với đặc thù địa chính trị và kinh tế. Các sáng kiến ưu tiên bao gồm:

Hiệp định thương mại và đầu tư khu vực, như RCEP nhằm hài hòa hóa quy định pháp lý, giảm rào cản thương mại và thúc đẩy hội nhập kinh tế.

Cơ chế bảo vệ quyền con người khu vực, hướng đến bảo đảm các quyền cơ bản và thúc đẩy pháp quyền trong khu vực.

Hiệp định bảo vệ môi trường, tập trung vào ứng phó biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.4. Kết luận và định hướng phát triển

Hợp tác pháp lý quốc tế tại châu Á đã đạt được những bước tiến quan trọng, song vẫn đối mặt với các thách thức như khác biệt hệ thống pháp luật, nhạy cảm chính trị và thiếu đồng bộ trong thực thi cam kết quốc tế.

Trong giai đoạn tới, các quốc gia cần tiếp tục:

Củng cố cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế và khu vực, đặc biệt trong khuôn khổ ASEAN và LHQ.

Tăng cường hợp tác pháp lý về các vấn đề toàn cầu, như biến đổi khí hậu, an ninh mạng và quyền con người.

Phát triển sáng kiến pháp lý chuyên biệt trong thương mại, đầu tư và an ninh khu vực nhằm xây dựng một hệ thống pháp lý châu Á đồng bộ và hiệu quả.

Tăng cường hợp tác pháp lý quốc tế không chỉ giúp các quốc gia châu Á giải quyết hiệu quả các vấn đề xuyên biên giới, mà còn tạo dựng một môi trường pháp lý ổn định, công bằng và minh bạch, góp phần duy trì hòa bình, phát triển và hội nhập bền vững của khu vực trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.

 

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN:


[1] Ip E. C. (2010). Globalization and the future of the law of the sovereign state. International Journal of Constitutional Law, 8(3), 636-655

[2] Anagnou M. (2023). Globalization of Law and Legal Theory? From Co-Evolution Towards a Global Perspective to Differentiation in Multi-Level and Regression to National Perspectives. Rechtstheorie, 54(2), 145-163

[3] Koesrianti K. (2013). International Cooperation among States in Globalized Era: The Decline of State Sovereignty. Indonesia Law Review, 3(3).

[4] Cockfield A. (2024). International Law and Institutions - International Legal and Economic Issues: Globalization and the Struggle for Local Control. EOLSS.

[5] Tan H. (2019). Legal Pluralism and Harmonization in Asia: Challenges for Regional Cooperation. Journal of East Asian Law, 26(1), 55–74.

[6] Acharya A. (2021). Constructing a Security Community in Southeast Asia: ASEAN and the Problem of Regional Order. Routledge.

[7] Goh E. (2020). Great Powers and Southeast Asian Regional Security Strategies. Cambridge University Press.

[8] Yap J. (2022). Economic Inequality and Legal Integration in Asia. Pacific Review of Law and Policy, 18(3), 301-322.

[9] ASEAN Secretariat (2020). ASEAN Economic Community Blueprint 2025: Mid-Term Review. Jakarta

[10] UNESCAP (2021). Asia and the Pacific SDG Progress Report 2021. United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific

[11] Lee J. (2023). Asia’s Legal Regionalism and Global Governance in the Post-Pandemic Era. Asian Journal of International Law, 13(2), 245-268.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

ASEAN (2020). Kế hoạch Tổng thể Cộng đồng Kinh tế ASEAN 2025. Ban Thư ký ASEAN.

Phạm Minh Chính (2024).  Tuyên bố chung về việc nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Australia. Báo điện tử Chính phủ. Truy cập tại https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-tuyen-bo-chung-ve-viec-nang-cap-quan-he-len-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-giua-viet-nam-va-australia-119240307143329328.htm?utm_source=chatgpt.com.

Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) (1982).

Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) (1966).

Công ước Khu vực của SAARC về Ngăn chặn Khủng bố (1987) (Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á - SAARC).

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) (2018). Tăng cường Hợp tác Pháp lý để Hội nhập Khu vực

Hiến chương ASEAN (2007).

Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) (2019). Vai trò của Pháp luật trong việc Thúc đẩy Hợp tác và Hội nhập Khu vực tại Châu Á.

Liên Hợp quốc (2021). Báo cáo của Tổng Thư ký về Hoạt động của Tổ chức Liên Hợp quốc.

Lê Xuân Tùng, Nguyễn Đức Tài (2025). Cơ quan chuyên trách về hợp tác công - tư tại một số quốc gia châu Á và kiến nghị đối với Việt Nam. Truy cập tại https://phapluatquanly.vietnamhoinhap.vn/co-quan-chuyen-trach-quoc-gia-ve-hop-tac-cong---tu-tai-mot-so-quoc-gia-chau-a-va-kien-nghi-doi-voi-viet-nam-4494.htm?utm_source=chatgpt.com

Lê Anh (2025). Thúc đẩy phát triển hợp tác xã trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm từ quy định pháp luật một số quốc gia trên thế giới. Truy cập tại https://quochoi.vn/tintuc/pages/tin-hoat-dong-cua-quoc-hoi.aspx?ItemID=67190&utm_source=chatgpt.com

Phan Phương (2021). Tăng cường phối hợp chặt chẽ trong hợp tác quốc tế về pháp luật, cải cách tư pháp. Truy cập tại https://baotintuc.vn/thoi-su/tang-cuong-phoi-hop-chat-che-trong-hop-tac-quoc-te-ve-phap-luat-cai-cach-tu-phap-20211026150555500.htm.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) (2019). Báo cáo Thương mại Thế giới 2019. Tương lai của Thương mại Dịch vụ.

Benedict Kingsbury David M. Trubek,  Richard B. Stewart (2007). The Emergence of Global Administrative Law. Law and Contemporary Problems, 68(3), 15-58.

 

Asia and international organizations: Strengthening legal cooperation

in the context of globalization

Nguyen Thi Ha

University of Law, Hue University

Abstract:

This study examines the role of international organizations in fostering legal cooperation among Asian countries in the context of globalization. While globalization has increased the interconnectedness of legal systems, Asian nations continue to face challenges such as legal disparities, sovereignty concerns, and geopolitical tensions. The study highlights the contributions of organizations including the United Nations, the World Trade Organization, ASEAN, and other regional mechanisms in shaping, coordinating, and implementing legal cooperation frameworks across areas such as trade, human rights, environmental protection, dispute resolution, and regional security. Based on this analysis, the study emphasizes that strengthening international legal cooperation is essential for Asian countries to effectively navigate globalization and enhance their positions within the global legal order.

Keywords: international legal cooperation, globalization, international organizations, Asia, legal system, national sovereignty.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 31/2025]