Tóm tắt:
Trong nền kinh tế số, dữ liệu là nguồn lực chiến lược, định hình hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính sách dữ liệu mở thúc đẩy minh bạch, đổi mới sáng tạo và tăng cường trách nhiệm giải trình của Nhà nước; đồng thời đặt ra các vấn đề kinh tế chính trị về phân phối quyền lực, an ninh dữ liệu và chủ quyền số. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa dữ liệu mở và quyền lực nhà nước, đề xuất các hàm ý thể chế cho Việt Nam nhằm triển khai dữ liệu mở hiệu quả, an toàn và bền vững.
Từ khóa: dữ liệu mở, kinh tế số, phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Trong nền kinh tế số, dữ liệu đã trở thành nguồn lực chiến lược, tương tự “hạ tầng thiết yếu” cho tăng trưởng kinh tế và quản trị công (Janssen & cộng sự, 2012). Chính sách dữ liệu mở nổi lên như công cụ thúc đẩy Chính phủ số, kinh tế số và sự tham gia của người dân (Zuiderwijk & Janssen, 2014). Tuy nhiên, dữ liệu mở không chỉ là vấn đề kỹ thuật về tiêu chuẩn hóa và hạ tầng, mà còn là vấn đề kinh tế - chính trị. Dữ liệu mở vừa tăng minh bạch và giảm bất cân xứng thông tin, vừa đặt ra thách thức về kiểm soát quyền lực, an ninh dữ liệu, chủ quyền số và cân bằng lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Ở các quốc gia phát triển, dữ liệu mở thường được sử dụng để tái cấu trúc mối quan hệ nhà nước - xã hội, tăng minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, đối mặt với thách thức về năng lực thể chế, hạ tầng công nghệ và bất bình đẳng số (UNCTAD, 2022). Tại Việt Nam, triển khai dữ liệu mở hiệu quả vừa nâng cao minh bạch quản trị công, vừa thúc đẩy kinh tế số, khuyến khích đổi mới doanh nghiệp và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, dữ liệu mở là vấn đề chính trị - kinh tế phức tạp, gắn với phân phối quyền lực, thiết kế thể chế và định hướng phát triển dài hạn trong kỷ nguyên số.
2. Cơ sở lý luận về dữ liệu mở và quyền lực Nhà nước
2.1. Khái niệm dữ liệu mở và nguyên tắc Open Data
Dữ liệu mở (Open Data) được hiểu là những dữ liệu được cung cấp công khai để tổ chức và cá nhân có thể tự do truy cập, sử dụng, tái sử dụng và chia sẻ mà không bị hạn chế bởi rào cản kỹ thuật, pháp lý hay tài chính. Theo Open Knowledge Foundation, dữ liệu được coi là “mở” khi đáp ứng các tiêu chí cho phép sử dụng lại mà không cần xin phép, ngoại trừ yêu cầu tối thiểu về ghi nhận nguồn và bảo đảm tính toàn vẹn thông tin (OKF, 2013). Bên cạnh đó, OECD (2023) nhấn mạnh dữ liệu mở phải được công bố dưới định dạng có thể đọc bằng máy, dễ xử lý và thuận lợi cho phân tích, đổi mới sáng tạo và quá trình ra quyết định. Trong nền kinh tế số, dữ liệu mở được xem như một tài sản công, góp phần thúc đẩy minh bạch, đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường dữ liệu.
Theo tiêu chuẩn quốc tế (World Bank, 2020), chính sách dữ liệu mở cần tuân thủ 6 nguyên tắc sau: (1) Mở theo mặc định (Open by Default): Dữ liệu công được mặc định là mở, trừ các trường hợp liên quan đến bảo mật, quyền riêng tư hoặc an ninh quốc gia. (2) Khả truy cập và không phân biệt đối tượng (Accessible & Non-discriminatory): Dữ liệu phải được cung cấp rộng rãi, không yêu cầu đăng ký phức tạp hoặc điều kiện sử dụng hạn chế. (3) Dạng dữ liệu có thể xử lý bằng máy (Machine-readable): Định dạng cần hỗ trợ phân tích tự động và tích hợp công nghệ. (4) Tính kịp thời và thường xuyên cập nhật (Timely & Up-to-date): Dữ liệu cần phản ánh đúng thực trạng, được duy trì liên tục. (5) Sử dụng giấy phép mở (Open License): Cho phép tái sử dụng cho mục đích thương mại và phi thương mại. (6) Tính toàn vẹn và chất lượng (Integrity & Quality): Dữ liệu phải đáng tin cậy, đầy đủ và được mô tả rõ ràng.
2.2. Ảnh hưởng của Open Data đến quyền lực nhà nước
Thứ nhất, tăng yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình của nhà nước.
Open Data tác động trực tiếp đến minh bạch và trách nhiệm giải trình, khi dữ liệu công được công bố công khai, dễ đọc và phân tích. Điều này làm cho các quyết định và quy trình quản lý trở nên “nhìn thấy được”, hạn chế tham nhũng và lạm quyền. Đồng thời, Open Data trao cho người dân và doanh nghiệp khả năng giám sát dựa trên bằng chứng, tạo áp lực buộc cơ quan nhà nước phải giải trình kịp thời.
Thứ hai, ảnh hưởng quyền lực thông tin của nhà nước.
Trước hết, dữ liệu mở củng cố quyền lực thông tin của Nhà nước thông qua vai trò độc tôn trong thu thập, quản lý và chuẩn hóa dữ liệu. Nhà nước vẫn giữ vị trí trung tâm trong việc thiết lập hạ tầng dữ liệu quốc gia, quyết định phạm vi, mức độ và điều kiện công bố dữ liệu, từ đó duy trì ảnh hưởng đối với các dòng thông tin chiến lược trong nền kinh tế số.
Thứ ba, củng cố quyền lực thông qua năng lực điều phối và quy chuẩn hóa.
Mặc dù chia sẻ thông tin, Nhà nước vẫn tăng quyền lực thông qua khả năng thiết lập chuẩn dữ liệu, quy định truy cập và điều phối hệ sinh thái dữ liệu quốc gia. Đây là một dạng quyền lực cấu trúc trong nền kinh tế số.
Thứ tư, gia tăng áp lực bảo đảm an ninh, an toàn và chủ quyền dữ liệu.
Việc mở dữ liệu đồng thời nâng cao trách nhiệm của nhà nước trong bảo vệ hạ tầng thông tin, chống lạm dụng dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư. Điều này mở rộng phạm vi quyền lực sang các hoạt động quản trị rủi ro và giám sát công nghệ.
Thứ năm, tạo động lực đổi mới chính sách công.
Dữ liệu mở giúp Nhà nước ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based policymaking), qua đó tăng năng lực điều hành, dự báo và hoạch định chính sách, củng cố quyền lực quản trị trong môi trường số.
3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
3.1. Mô hình Open Data tại các quốc gia phát triển
Các quốc gia phát triển thường áp dụng mô hình Open Data dựa trên nguyên tắc quản trị mở (open government) và hạ tầng số tiên tiến, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái dữ liệu, thay vì chỉ cung cấp thông tin đơn thuần. Hoa Kỳ, Anh, Canada và các nước EU triển khai mô hình tập trung vào 3 trụ cột: khung pháp lý rõ ràng, hạ tầng dữ liệu chuẩn hóa và cơ chế tham gia của xã hội.
Thứ nhất, các nước này ban hành luật hoặc chính sách quốc gia về dữ liệu mở, yêu cầu bắt buộc các cơ quan nhà nước công bố dữ liệu ở định dạng có thể đọc bằng máy, được cập nhật định kỳ và miễn phí truy cập. Điều này giúp bảo đảm tính nhất quán và trách nhiệm pháp lý trong quản trị dữ liệu.
Thứ hai, họ xây dựng cổng dữ liệu mở quốc gia (như data.gov của Mỹ, data.gov.uk của Anh) cùng hệ thống tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, cho phép tích hợp và liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành. Nhờ đó, dữ liệu có thể được khai thác hiệu quả bởi doanh nghiệp, viện nghiên cứu và xã hội dân sự.
Thứ ba, mô hình Open Data ở các quốc gia phát triển nhấn mạnh hợp tác đa chủ thể, khuyến khích doanh nghiệp và tổ chức xã hội đồng tạo giá trị thông qua đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu. Nhà nước giữ vai trò điều phối nhưng không duy trì độc quyền thông tin, qua đó thúc đẩy minh bạch, cạnh tranh và năng lực hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.
Mô hình này cho thấy dữ liệu mở không chỉ là công cụ công khai hóa thông tin mà còn là nền tảng kinh tế - xã hội thúc đẩy đổi mới, nâng cao hiệu quả quản trị và tái cấu trúc quyền lực trong nền kinh tế số.
3.2. Kinh nghiệm của các nước đang phát triển
Các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ, Indonesia, Kenya hay Brazil triển khai chính sách dữ liệu mở theo hướng từng bước, ưu tiên lĩnh vực công có tác động xã hội lớn như y tế, giao thông, giáo dục và ngân sách công. Do hạn chế về hạ tầng và năng lực thể chế, các nước này thường áp dụng mô hình “mở từng phần”, kết hợp hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế (World Bank, UNDP) và các tiêu chuẩn dữ liệu toàn cầu.
Một kinh nghiệm quan trọng là tăng cường đối tác công - tư để bù đắp thiếu hụt nguồn lực và thúc đẩy ứng dụng dữ liệu trong dịch vụ số. Các quốc gia này cũng chú trọng nâng cao năng lực cho cơ quan nhà nước, chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng cổng dữ liệu mở quốc gia nhằm giảm phân mảnh thông tin.
Ngoài ra, nhiều nước nhấn mạnh cơ chế giám sát cộng đồng, ứng dụng dữ liệu mở để chống tham nhũng, cải thiện minh bạch ngân sách và thúc đẩy hiệu quả quản trị công. Những kinh nghiệm này cho thấy thành công của Open Data phụ thuộc vào ý chí chính trị, năng lực quản trị và sự tham gia của xã hội, chứ không chỉ ở hạ tầng công nghệ.
3.3. Bài học rút ra cho Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Việt Nam cần ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, đồng thời đầu tư nâng cao hạ tầng và năng lực quản trị dữ liệu để bảo đảm chất lượng và khả năng liên thông. Bên cạnh đó, việc cân bằng giữa dữ liệu mở, an ninh dữ liệu và quyền riêng tư là điều kiện then chốt nhằm duy trì niềm tin xã hội. Cuối cùng, Việt Nam nên thúc đẩy hệ sinh thái hợp tác đa chủ thể, qua đó tận dụng dữ liệu mở cho đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực quản trị nhà nước trong tiến trình chuyển đổi số.
4. Hướng triển khai dữ liệu mở trong tiến trình chuyển đổi số Việt Nam
Để phát huy giá trị của dữ liệu mở và giảm thiểu rủi ro về thể chế, hạ tầng và an ninh, Việt Nam cần xác định rõ các chính sách phù hợp với bối cảnh quốc gia. Dưới đây là một số định hướng trọng tâm:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và khung pháp lý về dữ liệu: mặc dù Việt Nam đã ban hành Luật Dữ liệu, cần cụ thể hóa và đồng bộ các văn bản dưới luật, quy định tiêu chuẩn dữ liệu mở, cơ chế chia sẻ, quyền truy cập và trách nhiệm cung cấp dữ liệu. Khung pháp lý thống nhất sẽ giúp Nhà nước nâng cao năng lực điều phối, giám sát và kiểm soát dữ liệu, củng cố quyền lực công trong tiến trình chuyển đổi số.
Thứ hai, tăng cường năng lực hạ tầng và tiêu chuẩn dữ liệu: Việt Nam cần đầu tư đồng bộ vào hạ tầng số và nền tảng chia sẻ dữ liệu, đồng thời chuẩn hóa định dạng, chất lượng và quy trình cập nhật theo chuẩn quốc gia và quốc tế. Hạ tầng mạnh và tiêu chuẩn thống nhất giúp Nhà nước giảm phân mảnh thông tin, nâng cao năng lực giám sát và duy trì quyền lực điều phối trong nền kinh tế số.
Thứ ba, cân bằng giữa dữ liệu mở, an ninh và quyền riêng tư: Việt Nam cần phân loại dữ liệu theo mức độ nhạy cảm, tăng cường bảo mật và bảo vệ dữ liệu cá nhân theo chuẩn quốc tế. Sự hài hòa này giúp Nhà nước duy trì quyền lực quản trị dữ liệu, đồng thời củng cố niềm tin xã hội trong chuyển đổi số.
Thứ tư, thúc đẩy hệ sinh thái dữ liệu mở và đổi mới sáng tạo: Việt Nam cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng công nghệ khai thác dữ liệu qua các nền tảng mở và cơ chế khuyến khích sáng tạo. Hệ sinh thái dữ liệu mở năng động không chỉ thúc đẩy đổi mới mà còn củng cố vai trò kiến tạo và quyền lực điều phối của Nhà nước trong nền kinh tế số.
5. Kết luận
Chính sách dữ liệu mở đóng vai trò then chốt trong minh bạch, trách nhiệm giải trình và đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế số. Với Việt Nam, dữ liệu mở đặc biệt quan trọng khi chuyển sang mô hình Nhà nước số - kinh tế số - xã hội số, giúp giảm bất cân xứng thông tin và nâng cao hiệu quả quản trị công. Tuy nhiên, việc triển khai còn đòi hỏi hoàn thiện thể chế, năng lực quản trị, bảo đảm an ninh, chủ quyền và quyền riêng tư. Khi phát triển đồng bộ trong chiến lược quốc gia về chuyển đổi số, dữ liệu mở sẽ củng cố quyền lực Nhà nước theo hướng minh bạch, hiện đại và kiến tạo phát triển.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
Open Knowledge Foundation (OKF). (2013). What is Open? https://okfn.org/en/ library/what-is-open/
UNCTAD. (2022). Digital economy report 2022. United Nations Publications.
Janssen, M., Charalabidis, Y., & Zuiderwijk, A. (2012). Benefits, adoption barriers and myths of open data. Information Systems Management, 29(4), 258-268.
Zuiderwijk, A., & Janssen, M. (2014). Open data policies, their implementation and impact: A framework for comparison. Government Information Quarterly, 31(1), 17-29.
Open data policy and the exercise of state power in the digital economy
Ngo Thi Thom
Faculty of Political Theory and Law, Electric Power University
Abstract:
In the digital economy, data has emerged as a strategic resource that fundamentally shapes governance capacity and national competitiveness. Open data policies foster transparency, stimulate innovation, and strengthen state accountability, while simultaneously raising complex political and economic challenges related to power distribution, data security, and digital sovereignty. This study examines the relationship between open data and state power, providing an analytical foundation for understanding how open data can be implemented in Vietnam in an effective, secure, and sustainable manner.
Keywords: open data, digital economy, sustainable development.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]
