Tóm tắt:

Bài viết tập trung phân tích chính sách điều chỉnh tỷ giá đồng Nhân dân tệ (CNY) của Trung Quốc, đặc biệt là các động thái phá giá có chủ đích nhằm đạt mục tiêu kinh tế vĩ mô và đối phó với bối cảnh quốc tế biến động. Việc chủ động làm suy yếu đồng CNY giúp Trung Quốc thúc đẩy xuất khẩu ròng, một trụ cột quan trọng làm tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, phân tích thực nghiệm cho thấy, những lần Chính phủ Trung Quốc can thiệp phá giá CNY thường kích hoạt một chuỗi phản ứng tiêu cực khi dòng vốn đầu tư chuyển dịch mạnh khỏi thị trường Trung Quốc. Trước nguy cơ xung đột thương mại Mỹ - Trung leo thang trở lại, với kịch bản Hoa Kỳ áp đặt mức thuế quan khắc nghiệt, khả năng Trung Quốc tái sử dụng công cụ phá giá CNY như một biện pháp đối phó là hoàn toàn có thể xảy ra trong tương lai gần.

Từ khóa: phá giá, nhân dân tệ, Trung Quốc, tác động kinh tế, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung.

1. Đặt vấn đề

Trung Quốc luôn đứng đầu danh sách những quốc gia hấp dẫn nhất thế giới trong thu hút các nhà đầu tư với lợi thế của thị trường tiêu dùng lớn thứ hai thế giới và cũng là thị trường lao động đầy hấp dẫn. Tuy nhiên, vị thế đứng đầu về thu hút đầu tư của Trung Quốc cũng đã chứng kiến sự “tháo chạy” dòng vốn đầu tư của cả nhà đầu tư ngoại và nội khi giá đồng CNY giảm mạnh. Cho đến nay, sự kiện giảm giá mạnh của CNY khi Chính phủ thực hiện phá giá và hàng nghìn tỷ USD rút khỏi thị trường Trung Quốc năm 2015 đã khiến các nhà đầu tư trở nên nhạy cảm hơn với nền kinh tế hàng đầu thế giới này. Chính sự nhạy cảm đó đã khiến chính phủ Trung Quốc ngày càng thận trọng hơn khi ấn định tỷ giá của đồng CNY, hạn chế tác động trong việc neo tỷ giá. Tuy nhiên, công cụ tỷ giá vẫn được xem là một lựa chọn chính sách quan trọng của chính phủ Trung Quốc khi quốc gia này vẫn duy trì cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý từ năm 2005 đến nay. Năm 2018, trong bối cảnh cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung leo thang với các đòn áp thuế trả đũa lẫn nhau, chính phủ Trung Quốc một lần nữa chủ động để CNY suy yếu nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ chính sách thuế quan của Mỹ lên hàng hóa xuất khẩu của nước mình. Năm 2022, khi kinh tế thế giới trở nên “nhạy cảm” hơn do tác động của đại dịch Covid - 19, Chính phủ Trung Quốc tiếp tục thực hiện chính sách phá giá CNY, kéo theo những biến động đáng kể trong dòng vốn đầu tư vào Trung Quốc.

Trong những tháng đầu năm 2025, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung có dấu hiệu nóng trở lại. Việc Tổng thống Mỹ công bố ý định áp đặt mức thuế quan rất cao đối với hàng hóa Trung Quốc đặt ra câu hỏi cấp thiết: Liệu Trung Quốc có một lần nữa sử dụng đến chính sách phá giá CNY như một công cụ phòng vệ thương mại trong giai đoạn tới? Việc phân tích các đợt giảm giá trước đây, cơ chế tác động và hệ lụy là rất cần thiết để hiểu rõ hơn về các lựa chọn chính sách của Trung Quốc và dự báo những biến động tiềm tàng trên thị trường toàn cầu.

2. Một số lý luận cơ bản

Để hiểu rõ hơn động thái chính sách của Trung Quốc, cần làm rõ một số lý luận cơ bản liên quan tới tỷ giá hối đoái.

Giá nội tệ giảm là hiện tượng giá của đồng nội tệ bị xuống thấp hơn so với giá của các đồng ngoại tệ trên thị trường ngoại hối. Giá nội tệ giảm cần phân biệt hai trường hợp khác biệt, đó là hiện tượng xuống giá và hiện tượng phá giá. Phá giá là hiện tượng xảy ra do tác động một cách có chủ đích của Chính phủ nhằm can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại hối, ấn định tỷ giá của đồng nội tệ thấp hơn so với giá do thị trường tự ấn định. Trong khi đó, hiện tượng xuống giá của đồng nội tệ chính là mức giá giảm do yếu tố khách quan của thị trường, ảnh hưởng bởi sự biến động cung, cầu nội tệ. Một số nguyên nhân dẫn tới hiện tượng xuống giá đồng nội tệ bao gồm: (1) cung nội tệ tăng trong khi cầu nội tệ không đổi; (2) cầu nội tệ giảm trong khi cung không đổi; (3) cung nội tệ tăng mạnh hơn sự tăng lên trong cầu nội tệ;…

Cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý là cơ chế, trong đó tỷ giá giữa đồng nội tệ và ngoại tệ sẽ biến động theo cung, cầu thị trường nhưng trong biên độ có kiểm soát của Chính phủ. Khi mức giá nội tệ biến động vượt quá biên độ cho phép, Chính phủ có thể thực hiện ấn định hoặc đưa ra các biện pháp tác động tới cung, cầu nội tệ để đưa giá nội tệ quay trở lại biên độ mong muốn của Chính phủ.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. Diễn biến các đợt phá giá đồng nhân dân tệ từ năm 2015 đến nay

Từ năm 2015 đến nay, Trung Quốc đã trải qua nhiều lần giảm giá mạnh của đồng nội tệ với nhiều diễn biến phức tạp. Thực hiện cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý, chính phủ Trung Quốc đã nhiều lần can thiệp sâu vào thị trường ngoại hối, dẫn tới những biến động khó lường và gây nhiều tranh cãi.

Sau khi tăng trưởng kinh tế năm 2014 của Trung Quốc rơi vào mức thấp nhất trong vòng 24 năm kể từ năm 1990, báo cáo của Tổng cục Thống kê Trung Quốc cho thấy, 6 tháng đầu năm 2015, tăng trưởng sản xuất công nghiệp của nước này sụt giảm mạnh, tỉ lệ xuất nhập khẩu giảm 6,9%, tỉ lệ xuất khẩu tăng trưởng giảm 0,9% và tỉ lệ nhập khẩu giảm 15,5%. Đến tháng 7/2015, xuất khẩu tiếp tục giảm mạnh với mức giảm 8,3% so với cùng kỳ 2014. Trong bối cảnh đó, Chính phủ Trung Quốc cho rằng đã tới thời điểm không thể để đồng CNY có giá trị cao tiếp tục đẩy giá các hàng hóa nước này trên thị trường quốc tế lên cao, gây ra những tác động tiêu cực tới xuất khẩu. Theo số liệu được Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) công bố ngày 11/8/2015, đồng CNY bị Chính phủ Trung Quốc thực hiện phá giá, với tỷ giá được neo ở mức 6,2298 NDT/USD - là đợt giảm giá sâu nhất trong vòng 20 năm. Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ Trung Quốc vào tỷ giá đã phá vỡ trạng thái cân bằng của thị trường ngoại hối, dẫn tới đà suy giảm liên tiếp của đồng CNY, vượt ra ngoài dự kiến của Chính phủ Trung Quốc. Ngày 12/8/2015, số liệu của PBOC cho thấy, đồng CNY tiếp tục bị xuống giá 1,6% khiến giá trị đồng tiền này rơi xuống mức thấp nhất kể từ sau năm 2010. Không dừng ở đó, ngày 13/8/2015, đồng CNY ngày thứ ba liên tiếp mất giá mạnh, với mức 6,4010 NDT/USD. Nhằm ngăn chặn đà giảm giá của đồng CNY, ngày 14/8/2015, sau 3 ngày giảm liên tiếp, PBOC tiến hành can thiệp, điều chỉnh, tăng tỷ giá đồng CNY lên 0,05%, với mức 6,3975 NDT/USD. Tuy nhiên, theo diễn biến phức tạp của thị trường ngoại hối, đồng CNY của Trung Quốc không nằm ở mức giá tham chiếu đã được công bố, mà tiếp tục trượt ra khỏi biên độ dao động theo dự tính ban đầu của Chính phủ, giá CNY giảm mạnh, liên tục lập đáy. Bước sang năm 2016, CNY giao dịch quanh mức tỷ giá trung bình 6,6423 CNY/USD - mức tỷ giá thấp nhất kể từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Ngày 31/12/2016, CNY đóng cửa ở mức 6,9451 NDT/USD.

Năm 2018, sau gần 2 năm phá giá đồng CNY nhằm thúc đẩy xuất khẩu, chính quyền Trung Quốc tiếp tục chủ động phá giá đồng CNY nhằm hạn chế ảnh của cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung. Việc phá giá đồng CNY không chỉ khiến giá hàng hóa của Trung Quốc nhập khẩu vào Mỹ trở nên rẻ hơn, bù đắp chênh lệch cao hơn do mức thuế nhập khẩu vào Mỹ tăng, mà còn khuyến khích các quốc gia nhập khẩu hàng hóa Trung Quốc khi Mỹ áp thuế cao đối với các mặt hàng của quốc gia này. Theo số liệu được Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc công bố, ngày 20/07/2018, tỷ giá là 6,7671 CNY đổi 1 USD sau 7 ngày liên tiếp hạ giá. Ngay sau khi tỷ giá này được công bố, trên thị trường quốc tế, giá CNY tiếp tục giảm 0,7%. Trong vòng 3 tháng kể từ tháng 4/2018, đồng CNY đã mất giá 8%. Dựa theo số liệu được Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc công bố, trong 2 năm 2018-2019, đồng CNY đã mất giá thêm khoảng 12% so với USD, từ mức tỷ giá 6,5203 CNY thiết lập vào ngày 01/01/2018 xuống dưới 7 CNY/USD.

Năm 2022, sau 2 năm chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid - 19 khiến sức mua hàng hóa nội địa suy yếu, Chính phủ Trung Quốc tiếp tục chủ trương thực hiện chính sách phá giá đồng CNY nhằm kích thích xuất khẩu, phục hồi kinh tế. Đồng CNY được Ngân hàng Trung ương giảm giá với biên độ nhỏ. Tuy nhiên, ngày 27/9/2022, sau khi Ngân hàng Thế giới công bố giảm mức tăng trưởng dự báo của Trung Quốc từ 4,3% xuống 2,8% đã khiến đồng tiền của quốc gia này tiếp tục giảm mạnh xuống mức thấp nhất trong vòng 14 năm. Ngày 29/9/2022, tỷ giá là 7,19 CNY đổi 1 USD, mất giá gần 4,4% so với đồng USD so với thời điểm đầu tháng 9. Trong vòng 6 tháng, đồng CNY đã mất giá 14,2% so với đồng USD và là mức giảm giá mạnh nhất trong vòng 30 năm của Trung Quốc. Trong phiên giao dịch cuối cùng của năm 2024, tỷ giá CNY đã chạm ngưỡng 7,3698 CNY/USD - mức yếu nhất kể từ tháng 10/2022. Tuy nhiên, ngày 9/4/2025, ngay trước thời điểm Mỹ dự định áp thuế thuế đối ứng 102% đối với hàng hóa Trung Quốc, CNY đã xuống thấp ở mức kỷ lục với 7,4288 CNY đổi được 1 USD. Trong bối cảnh cuộc chiến thuế quan giữa Mỹ và Trung Quốc còn nhiều phức tạp, khó hạ nhiệt thì tỷ giá CNY so với USD cũng được dự báo sẽ có nhiều biến động trong thời gian tới.

3.2. Ảnh hưởng của chính sách phá giá đồng nhân dân tệ

Đồng CNY giảm giá đem lại nhiều lợi ích cho Trung Quốc, đặc biệt đối với kích thích xuất khẩu. Khi CNY giảm giá so với USD, hàng hóa và dịch vụ của Trung Quốc trở nên rẻ hơn một cách tương đối khi tính bằng ngoại tệ. Điều này làm tăng sức cạnh tranh của hàng hóa Trung Quốc trên thị trường quốc tế, giúp các nhà xuất khẩu nước này bán được nhiều hàng hơn, hoặc duy trì thị phần tốt hơn khi đối mặt với cạnh tranh gay gắt, hoặc các rào cản thương mại như thuế quan. Bên cạnh đó, giá nội tệ giảm cũng đồng thời khiến giá hàng hóa này trên thị trường nội địa rẻ tương đối so với giá hàng hóa nhập khẩu, kích thích người dân tiêu dùng hàng hóa nội địa. Chiến lược này thực sự hữu dụng với một quốc gia có thị trường tiêu dùng trong nước lớn hàng đầu thế giới với lợi thế của quốc gia đông dân nhất thế giới như Trung Quốc. Sự tăng lên trong xuất khẩu ròng (NX) và tiêu dùng (C) giúp GDP (= C + I + G + NX) tăng cao, nền kinh tế tăng trưởng, sản lượng tăng, việc làm tăng và giảm tỷ lệ thất nghiệp. Bên cạnh đó, xuất khẩu tăng sẽ giúp quốc gia tăng nguồn thu ngoại tệ để hỗ trợ thị trường vốn trong nước, điều này thực sự cần thiết trong bối cảnh của năm 2015 và năm 2022 khi Trung Quốc rơi vào tình trạng “đói” vốn. Những tác động tích cực này lý giải cho nguyên nhân và mục đích của việc Chính phủ Trung Quốc thực hiện chính sách phá giá đồng CNY khi nền kinh tế rơi vào những tình huống xấu về kinh tế.

Tuy nhiên, việc giá đồng nội tệ giảm cũng dẫn tới nhiều tác động tiêu cực. Giá CNY giảm không chỉ làm giảm uy tín của quốc gia, mà còn dẫn tới việc “phình nợ” của các doanh nghiệp và thậm chí là chính phủ Trung Quốc. Lấy đồng USD là ngoại tệ tham chiếu chính với CNY, như vậy, khi giá CNY giảm sẽ đẩy USD tăng giá, làm cho đồng USD trở nên mạnh hơn so với CNY. Điều này kéo theo hệ quả của việc “phình nợ” đối với các doanh nghiệp và thậm chí là chính phủ Trung Quốc với các khoản vay bằng ngoại tệ là USD.

Tác động được đánh giá là nghiêm trọng nhất của việc CNY giảm giá so với USD được thể hiện thông qua ảnh hưởng tới dòng vốn đầu tư. Khi đồng nội tệ của Trung Quốc giảm giá, các nhà đầu tư sẽ có xu hướng chuyển dịch dòng vốn đầu tư sang các quốc gia có giá trị đồng tiền cao hơn nhằm mục đích thu lợi nhuận cao hơn từ các thị trường này. Không chỉ các nhà đầu tư hiện hành tại thị trường Trung Quốc có xu hướng dịch chuyển đầu tư, các dự định đầu tư từ các nhà đầu tư mới cũng có xu hướng không lựa chọn Trung Quốc như một điểm đến lý tưởng. Các nhà đầu tư nội và ngoại quốc đều có xu hướng dịch chuyển nguồn vốn ra nước ngoài và thay vì gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng trong nước, người dân Trung Quốc có xu hướng chuyển tiền gửi ra nước ngoài, hoặc mua các tài sản vật chất khiến dòng vốn trong nước bị thiếu hụt nghiêm trọng. Điều này được minh chứng qua những lần giảm giá mạnh của đồng CNY trong các năm qua.  

Theo Liên Trang (2016), năm 2015, dòng vốn bị rút ra khỏi Trung Quốc lên đến 190 tỷ USD trong 7 tuần. Thống kê của Goldman Sachs cho biết, CNY cứ giảm giá 1% thì có thêm 100 tỷ USD tháo chạy khỏi Trung Quốc. Theo ước tính của đơn vị này, tổng nợ nước ngoài của các công ty Trung Quốc trong 6 tháng đầu năm 2015 giảm khoảng 140 tỷ USD xuống còn 1,69 nghìn tỷ USD, trong khi người Trung Quốc sử dụng 370 tỷ USD để mua ngoại tệ - một sự thoái vốn ra khỏi Trung Quốc rất lớn từ chính người dân của quốc gia này. Theo ước tính của Bloomberg, dòng vốn tháo chạy khỏi Trung Quốc năm 2015 tăng lên 1 nghìn tỷ USD, gấp 7 lần so với năm 2014. Dự trữ tiền tệ của Trung Quốc mất gần 250 tỷ USD. Sự giảm giá liên tiếp của đồng CNY đã kéo dài tới năm 2016. Ngày 31/12/2016, khi CNY đóng cửa ở mức 6,9451 CNY/USD, hàng loạt quỹ tài sản, cá nhân và công ty đã rút tiền ra khỏi Trung Quốc đại lục, chuyển tài sản qua Hongkong và một số nước khác. Theo Bloomberg, năm 2016, lượng tiền gửi dưới dạng CNY tại Hongkong - trung tâm giao dịch CNY lớn nhất bên ngoài Trung Quốc đại lục - giảm 30% so với mức cao nhất 1.000 tỷ CNY hồi năm 2014. Đến cuối năm 2016, các tổ chức và cá nhân nước ngoài nắm giữ khoảng 3.300 tỷ CNY tài sản tài chính của Trung Quốc, giảm gần 30% so với mức cao kỷ lục 4.600 tỷ CNY vào tháng 5/2015. Trước những diễn biến vượt ngoài dự đoán của chính phủ Trung Quốc, quốc gia này đã phải thực hiện nhiều biện pháp nhằm tăng giá trở lại đồng CNY, ngăn chặn hiện tượng thoái vốn ồ ạt ra khỏi nước này. Các phương tiện truyền thông được chính phủ sử dụng mạnh mẽ nhằm kêu gọi người dân nước này không mua USD, tránh việc đồng CNY tiếp tục giảm giá. Đồng thời, PBOC cũng ấn định tỷ giá đồng CNY tại thị trường nội địa ở mức cao hơn so với trên thị trường quốc tế và chính phủ thực hiện kiểm soát chặt nhằm hạn chế người dân chuyển tiền ra nước ngoài. Nhằm điều chỉnh cung, cầu nội tệ hỗ trợ việc tăng giá trở lại của đồng CNY, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc cũng đã yêu cầu các ngân hàng thương mại nâng tỷ lệ dự trữ rủi ro ngoại hối từ 0% lên 20% khi họ thực hiện các hợp đồng giao dịch CNY kỳ hạn để hút bớt một lượng CNY ra khỏi lưu thông. Song song với đó, chính phủ Trung Quốc thực hiện thu mua NDT thông qua việc bán ngoại tệ ra thị. Tuy nhiên, không như kỳ vọng, số liệu của được công bố của Ngân hàng trung ương Trung Quốc cho biết dự trữ ngoại tệ nước này đã bị mất 107,9 tỷ USD trong tháng 12/2015, đưa mức dự trữ về còn 3,33 nghìn tỷ USD vào thời điểm đó (CNBC, 2016). Đây là mức giảm hàng tháng lớn nhất được ghi nhận tại Trung Quốc.

Năm 2018, việc chính phủ Trung Quốc thực hiện phá giá đồng CNY trong bối cảnh xung đột thuế với Mỹ đã kéo theo sự sụt giảm mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư vào nước này. Theo Minh Phương (2019), nghiên cứu của Viện Tài chính quốc tế (IIF) được công bố vào tháng 10/2019, khoảng 74 tỷ USD đã rời khỏi Trung Quốc trong 6 tháng đầu năm 2019, dòng vốn rút khỏi Trung Quốc qua các kênh không chính thức trong thời gian này ước tính đã tăng kỷ lục lên 131 tỷ USD. Bên cạnh các biện pháp khắc phục tác động tiêu cực của việc đồng nội tệ giảm giá như kiểm soát chặt việc chuyển tiền ra nước ngoài, kêu gọi người dân Trung Quốc hạn chế mua USD, chính quyền nước này buộc phải thực hiện chính sách nới lỏng các quy định về mở cửa thị trường tài chính bắt đầu từ tháng 11/2019, nhằm thu hút các nhà đầu tư và công ty nước ngoài, qua đó có thể thúc đẩy sự quan tâm từ các nhà đầu tư nước ngoài dành cho thị trường Trung Quốc, cũng như của các doanh nghiệp và cá nhân trong nước.

Năm 2022, khi đồng CNY mất giá mạnh nhất trong vòng 30 năm, đã gây ra tâm lý bất ổn cho các nhà đầu tư khiến dòng vốn lại tiếp tục ồ ạt tháo lui khỏi thị trường này. Theo dữ liệu của Viện Tài chính Quốc tế (IIF), tháng 3/2022, Trung Quốc đã chứng kiến ​​dòng vốn tháo lui trị giá 17,5 tỷ USD, mức cao nhất mọi thời đại. Dòng tiền thoái lui bao gồm 11,2 tỷ USD trái phiếu, trong khi phần còn lại là cổ phiếu. Các nhà đầu tư nước ngoài đã bán 35 tỷ CNY (5,5 tỷ USD) trái phiếu chính phủ Trung Quốc trong tháng 2/2022, mức giảm hàng tháng lớn nhất được ghi nhận theo Trung tâm Lưu ký và Thanh toán bù trừ Trung Quốc. Đợt bán tháo đã tăng tốc vào tháng 3/2023, đạt mức cao mới là 52 tỷ CNY (tương đương 8,1 tỷ USD). Trong nửa cuối năm 2022, vốn đầu tư trực tiếp của các công ty nước ngoài (FDI) vào Trung Quốc giảm mạnh đến 73% so với cùng kỳ năm 2021, mức giảm mạnh nhất kể từ năm 1999. Trong khi đó, dòng vốn trong nước cũng có xu hướng chảy mạnh ra nước ngoài. FDI của các công ty Trung Quốc ra nước ngoài tăng 21% lên 84,1 tỷ USD - là lần đầu tiên dòng vốn Trung Quốc đầu tư ra bên ngoài lớn hơn dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy vào trong 5,5 năm.

Trong các năm 2015, 2018 và 2022 là 3 dấu mốc điển hình cho thấy tác động mạnh mẽ của việc chính phủ Trung Quốc thực hiện phá giá đồng CNY. Điều này cho thấy, nếu như giá nội tệ giảm, có thể giúp Trung Quốc tăng GDP thông qua tăng xuất khẩu ròng (NX) và chi tiêu (C), thì sự giảm xuống trong đầu tư (I) cũng có thể là nguyên nhân khiến GDP của quốc gia này có nguy cơ bị sụt giảm mạnh.

4. Kết luận và gợi ý chính sách

Thực trạng về các đợt biến động tỷ giá đồng CNY của Trung Quốc đã cho thấy những tác động tiêu cực đa chiều và phức tạp. Việc chính phủ Trung Quốc chủ động phá giá hay chấp nhận để CNY suy yếu có thể mang lại lợi thế cạnh tranh ngắn hạn cho hàng xuất khẩu và kích thích tiêu dùng nội địa, góp phần vào tăng trưởng GDP, đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế khó khăn, hay khi đối mặt với áp lực thương mại từ bên ngoài. Tuy nhiên, nền kinh tế cũng phải gánh chịu những tác động tiêu cực không hề nhỏ. Niềm tin của các nhà đầu tư bị xói mòn, kích hoạt các dòng vốn tháo chạy quy mô lớn khỏi thị trường Trung Quốc đại lục. Thực tế đã chứng minh, mỗi khi CNY giảm giá, không chỉ dòng vốn ngoại thoái lui, mà dòng vốn nội cũng có sự chuyển dịch lớn ra khỏi Trung Quốc, chuyển dịch sang các quốc gia có giá trị đồng tiền mạnh và ổn định. Dòng vốn tháo chạy không chỉ tiếp tục gây áp lực lên tỷ giá, mà còn làm tăng chi phí vốn và kìm hãm đầu tư, cuối cùng là tác động tiêu cực trở lại lên tăng trưởng GDP, phủ nhận những lợi ích ban đầu từ việc giảm giá nội tệ.

Bối cảnh hiện tại cho thấy căng thẳng thương mại Mỹ - Trung có nguy cơ leo thang trở lại, với khả năng Mỹ áp đặt các mức thuế quan mới khắc nghiệt hơn mức 50 tỷ USD khởi đầu cuộc chiến năm 2018. Trước áp lực này, việc Trung Quốc hạ giá đồng CNY có thể được xem là một biện pháp ứng phó. Mặc dù không thể bù đắp hoàn toàn tác động tăng giá hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ do thuế quan, chính sách này vẫn giúp giảm bớt phần nào gánh nặng. Tuy nhiên, để tránh gây bất ổn kinh tế vĩ mô và ngăn chặn nguy cơ dòng vốn đầu tư tháo chạy làm suy yếu GDP, nhiều khả năng, chính phủ Trung Quốc sẽ ưu tiên lộ trình điều chỉnh giảm tỷ giá CNY một cách từ từ thông qua các công cụ thị trường tiền tệ và ngoại hối, thay vì phá giá đột ngột - một hành động tiềm ẩn rủi ro gây sốc nghiêm trọng cho nền kinh tế.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Liên Trang (2016). Nhà đầu tư “ồ ạt” rút vốn khỏi Trung Quốc. Tạp chí Kinh tế và Dự báo. Truy cập tại https://kinhtevadubao.vn/nha-dau-tu-o-at-rut-von-khoi-trung-quoc-4097.html

Khánh Minh (2022). Bất ngờ với làn sóng thoái vốn khỏi Trung Quốc lớn chưa từng có. Báo Lao Động. Truy cập tại https://laodong.vn/kinh-doanh/bat-ngo-voi-lan-song-thoai-von-khoi-trung-quoc-lon-chua-tung-co-1037930.ldo

Chánh Tài (2023). Vốn FDI chảy vào Trung Quốc thấp nhất trong 18 năm. The Saigon Times. Truy cập tại https://thesaigontimes.vn/von-fdi-chay-vao-trung-quoc-giam-xuong-thap-nhat-18-nam/

Đinh Tưởng Luận (2015). Trung Quốc phá giá đồng CNY và phản ứng của các thị trường tài chính. Tạp chí Tài chính. Truy cập tại https://tapchitaichinh.vn/trung-quoc-pha-gia-dong-nhan-dan-te-va-phan-ung-cua-cac-thi-truong-tai-chinh.html

Minh Phương (2019). Tiền “bốc hơi” khỏi Trung Quốc mạnh chưa từng thấy. Báo Dân trí. Truy cập tại https://dantri.com.vn/the-gioi/tien-boc-hoi-khoi-trung-quoc-manh-chua-tung-thay-20191220162208463.htm#:~:text=Trong%20m%E1%BB%99t%20b%C3%A1o%20c%C3%A1o%20c%C3%B4ng%20b%E1%BB%91%20h%E1%BB%93i,trong%20v%C3%B2ng%2010%20n%C4%83m%20tr%E1%BB%9F%20l%E1%BA%A1i%20%C4%91%C3%A2y.

CNBC (2016). China FX reserves fall $512.66 bln in 2015, biggest annual drop on record. Kênh CNBC. Truy cập tại https://www.cnbc.com/2016/01/07/china-fx-reserves-fall-51266-bln-in-2015-biggest-annual-drop-on-record.html

China’s yuan devaluation policy: Economic impacts and future prospects amid U.S.–China trade tensions

Luong Nguyet Anh

Thuongmai University

Abstract:

This study analyzes China’s exchange rate adjustment policy for the Renminbi (CNY), with particular attention to deliberate devaluation measures aimed at achieving macroeconomic objectives and responding to global market volatility. A controlled depreciation of the CNY has been strategically used to stimulate net exports - one of the core drivers of China’s economic growth. However, empirical evidence indicates that government-led devaluation episodes often trigger adverse spillover effects, including significant capital outflows and declining investor confidence. In light of renewed tensions in U.S.–China trade relations and the potential reimposition of U.S. tariffs, the study suggests that China may once again employ currency devaluation as a policy instrument in the near future.

Keywords: devaluation, yuan, China, economic impact, US-China trade tensions.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 28 năm 2025]