TÓM TẮT:Bài viết làm rõ cách thức người dân xã Bác Ái và Bác Ái Động, tỉnh Khánh Hòa sử dụng mô hình chăn nuôi heo đen như một “tài sản sinh kế”, vừa phục vụ nhu cầu lương thực, vừa tạo nguồn thu nhập linh hoạt cho gia đình. Kết quả cho thấy, mô hình nuôi heo đen không chỉ có giá trị kinh tế mà còn mang ý nghĩa văn hóa - xã hội sâu sắc, gắn với đời sống tâm linh và tập quán truyền thống của người Raglai. Trong bối cảnh điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và hạn chế về nguồn lực, chăn nuôi heo đen bản địa giúp người dân tăng khả năng tự chủ sinh kế, giảm phụ thuộc vào trợ cấp và góp phần ổn định đời sống. Tuy nhiên, mô hình vẫn đối mặt với nhiều thách thức như nguy cơ lai tạp giống, dịch bệnh, quy mô nhỏ lẻ và thiếu liên kết thị trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách theo hướng bảo tồn giống bản địa, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật, tổ chức lại sản xuất theo hình thức tổ hợp tác và lồng ghép mô hình vào các chương trình giảm nghèo bền vững ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.Từ khóa: heo đen bản địa, sinh kế, giảm nghèo bền vững, dân tộc Raglai, tỉnh Khánh Hòa.
1. Đặt vấn đề
Kinh tế miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số hiện đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững của tỉnh Khánh Hòa. Tuy nhiên, tại các huyện miền núi như Bác Ái, điều kiện tự nhiên khô hạn, địa hình phức tạp, cơ sở hạ tầng hạn chế đã khiến phần lớn hộ dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các mô hình sản xuất có năng suất và hiệu quả kinh tế cao. Đa số hộ gia đình vẫn dựa vào nông nghiệp quy mô nhỏ và tự cung tự cấp, trong đó chăn nuôi giữ vị trí then chốt trong sinh kế của cộng đồng. Đối với đồng bào Raglai chiếm tỷ lệ lớn tại huyện Bác Ái, chăn nuôi heo đen bản địa là hoạt động truyền thống lâu đời, gắn với đặc điểm văn hóa - xã hội và tập quán sản xuất. Heo đen bản địa có khả năng thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt, tận dụng hiệu quả nguồn thức ăn tự nhiên như phụ phẩm nông nghiệp, cây rừng, giúp giảm chi phí chăn nuôi và rủi ro tài chính cho hộ nghèo. Bên cạnh đó, heo đen còn là vật phẩm quan trọng trong các sinh hoạt cộng đồng như cưới hỏi, lễ bỏ mả và các nghi lễ tín ngưỡng, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ với đời sống tinh thần của người Raglai. Trong xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững, sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, ít sử dụng hóa chất và đảm bảo an toàn sinh học ngày càng được người tiêu dùng ưa chuộng. Heo đen bản địa, với những đặc tính thịt săn chắc, thơm ngon, có tiềm năng trở thành sản phẩm đặc sản của địa phương, mở ra hướng đi mới cho phát triển sinh kế hộ gia đình gắn với thị trường. Tuy nhiên, chăn nuôi heo đen bản địa hiện vẫn chủ yếu nhỏ lẻ, thiếu liên kết tiêu thụ, đối mặt nguy cơ lai tạp giống và rủi ro dịch bệnh. Việc nghiên cứu đánh giá mô hình chăn nuôi heo đen bản địa theo hướng hữu cơ tại Bác Ái và Bác Ái Đông vì vậy có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định vai trò của mô hình này đối với sinh kế của người dân, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển mô hình theo hướng bền vững và góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo tại địa phương.
2. Cơ sơ lý thuyết và tổng quan thực tiễn
2.1. Chăn nuôi vật nuôi bản địa trong phát triển sinh kế vùng dân tộc thiểu số
Trong các vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền núi và trung du, chăn nuôi không chỉ đơn thuần là một hoạt động sản xuất mà còn là một bộ phận cấu thành của chiến lược sinh kế hộ gia đình. Đối với nhiều hộ nghèo và cận nghèo, chăn nuôi quy mô nhỏ mang ý nghĩa như “tài sản dự phòng”, là nguồn lực giúp họ vượt qua những cú sốc kinh tế do thiên tai, dịch bệnh hoặc mất mùa.
Theo tiếp cận sinh kế bền vững, các nguồn lực sinh kế được cấu thành từ 5 loại vốn: vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn xã hội và vốn con người. Trong đó, chăn nuôi vật nuôi bản địa có vai trò như một hình thức chuyển hóa linh hoạt giữa các loại vốn này. Ví dụ, một con heo có thể vừa là tài sản tích lũy (vốn tài chính), vừa gắn với tập quán văn hóa - xã hội (vốn xã hội), đồng thời tận dụng được tài nguyên tự nhiên sẵn có như phụ phẩm nông nghiệp, lá rừng, nguồn nước (vốn tự nhiên). Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, các giống vật nuôi bản địa thường có ưu thế rõ rệt so với vật nuôi công nghiệp nhờ khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu, địa hình, nguồn thức ăn khan hiếm và điều kiện chăm sóc hạn chế. Điều này giúp giảm yêu cầu về vốn đầu tư ban đầu và kỹ thuật cao những rào cản lớn mà người nghèo thường gặp phải khi tiếp cận các mô hình sản xuất hiện đại. Vì vậy, trong bối cảnh xóa đói giảm nghèo ở miền núi, phát triển chăn nuôi vật nuôi bản địa không chỉ là giải pháp kinh tế, mà còn là giải pháp xã hội - văn hóa - sinh thái, góp phần duy trì bản sắc cộng đồng, ổn định dân cư và giảm áp lực di cư.
2.2. Mô hình chăn nuôi heo đen bản địa trong chiến lược sinh kế của người Raglai tại xã Bác Ái
Tại xã Bác Ái và Bác Ái Đông, heo đen bản địa không chỉ là nguồn thực phẩm, mà còn là một phần trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng và cấu trúc xã hội của người Raglai. Trong nhiều nghi lễ truyền thống như lễ cúng thần rừng, lễ cưới, lễ bỏ mả…, heo đen là vật hiến tế quan trọng, thể hiện sự gắn kết giữa con người và thế giới tâm linh. Mặt khác, trong đời sống kinh tế, heo đen là “tài sản sống” của nhiều hộ gia đình. Đối với những hộ nghèo, chỉ cần nuôi 1 - 2 con heo đen cũng có thể tạo ra nguồn thu nhập quan trọng trong những thời điểm khó khăn, chẳng hạn khi cần tiền cho con đi học, chữa bệnh hoặc sửa nhà. Chính vì thế, mô hình chăn nuôi heo đen tại Bác Ái mang tính chất rõ rệt của một mô hình sinh kế hơn là một mô hình sản xuất hàng hóa thuần túy. Trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, khí hậu khô hạn, đất đai nghèo dinh dưỡng, người dân Raglai đã hình thành tập quán chăn nuôi heo đen dựa vào sự kết hợp giữa nuôi nhốt bán tự nhiên và tận dụng nguồn thức ăn từ rừng, nương rẫy, phụ phẩm nông nghiệp. Đây là hình thức chăn nuôi phù hợp với khả năng của người dân, hạn chế rủi ro về vốn và kỹ thuật, đồng thời vẫn đảm bảo duy trì đàn giống qua nhiều thế hệ. Nói cách khác, mô hình chăn nuôi heo đen bản địa tại Bác Ái chính là một phần của hệ sinh thái sinh kế truyền thống, trong đó con người, vật nuôi và môi trường tự nhiên tồn tại trong mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Việc phát triển mô hình này theo hướng hữu cơ và bền vững vì thế không thể tách rời bối cảnh văn hóa - xã hội của cộng đồng Raglai.
2.3. Vai trò và tính cấp thiết của mô hình chăn nuôi heo đen bản địa trong giảm nghèo vùng dân tộc thiểu số tại Khánh Hòa
Trong bối cảnh thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, việc tìm kiếm và nhân rộng các mô hình sinh kế phù hợp với điều kiện đặc thù của miền núi Khánh Hòa có ý nghĩa hết sức quan trọng. Thực tiễn tại huyện miền núi Bác Ái cho thấy, mô hình chăn nuôi heo đen bản địa không chỉ mang giá trị kinh tế đơn thuần, mà còn là một phương thức sinh kế gắn chặt với văn hóa, tập quán và điều kiện sống của cộng đồng người Raglai. Khác với các mô hình chăn nuôi công nghiệp đòi hỏi vốn lớn, kỹ thuật cao và hệ thống đầu ra ổn định, mô hình nuôi heo đen bản địa tại Bác Ái có ưu điểm là dễ áp dụng, chi phí thấp, tận dụng tốt các nguồn lực tại chỗ như phụ phẩm nông nghiệp, cây rừng và lao động gia đình. Điều này giúp người dân, kể cả những hộ nghèo, hộ cận nghèo, có thể tham gia mà không phải chịu áp lực lớn về vốn và rủi ro tài chính. Ngoài yếu tố kinh tế, heo đen bản địa còn giữ vai trò đặc biệt trong đời sống văn hóa và quan hệ xã hội của người Raglai. Việc duy trì và phát triển mô hình này vì vậy không chỉ góp phần tăng thu nhập mà còn giúp bảo tồn bản sắc văn hóa, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và nâng cao vị thế của người dân trong tiến trình phát triển. Trong khi đó, các mô hình sinh kế được áp dụng từ bên ngoài, không dựa trên tri thức bản địa, thường gặp khó khăn trong quá trình duy trì lâu dài do không phù hợp với điều kiện thực tế. Vì vậy, việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển mô hình chăn nuôi heo đen bản địa tại xã Bác Ái và Bác Ái Đông hết sức cấp thiết, nhằm đóng góp cơ sở thực tiễn cho các chính sách hỗ trợ giảm nghèo, phát triển sinh kế bền vững và xây dựng nông thôn mới ở khu vực miền núi Khánh Hòa.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện theo phương pháp tiếp cận định tính, tập trung phân tích vai trò của mô hình chăn nuôi heo đen bản địa đối với sinh kế và giảm nghèo của đồng bào Raglai tại xã Bác Ái và Bác Ái Đông, tỉnh Khánh Hòa. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát thực địa, phỏng vấn sâu hộ dân và trao đổi với cán bộ địa phương nhằm phản ánh đúng thực trạng, tập quán và bối cảnh văn hóa - xã hội của cộng đồng.
Thu thập dữ liệu: Dữ liệu thu thập đến tháng 9/2025 với các phương pháp sau:
- Phỏng vấn hộ chăn nuôi: thực hiện với 208 hộ nuôi heo đen bản địa, tập trung vào các thông tin: quy mô chăn nuôi, nguồn lực sinh kế, cách thức quản lý đàn heo, vai trò của chăn nuôi trong đời sống kinh tế - xã hội của hộ.
- Quan sát thực địa: ghi nhận tình trạng chuồng trại, điều kiện chăn nuôi, phương thức cho ăn và chăm sóc, công tác vệ sinh phòng bệnh.
- Phỏng vấn cán bộ địa phương: gồm cán bộ nông nghiệp - thú y xã, trưởng thôn và già làng để tìm hiểu định hướng hỗ trợ, các khó khăn chính sách và biến động giống vật nuôi.
- Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kinh tế - xã hội của địa phương, thống kê chăn nuôi, và các chương trình hỗ trợ sinh kế đang triển khai tại huyện Bác Ái.
Phương pháp phân tích: Dữ liệu thu thập được mã hóa và phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề (thematic analysis), nhằm nhận diện các nhóm nội dung trọng tâm liên quan đến:
- Vai trò của chăn nuôi heo đen đối với thu nhập và an ninh sinh kế
- Ý nghĩa của mô hình trong văn hóa - xã hội - tâm linh
- Những thuận lợi, khó khăn và rủi ro của hộ dân trong quá trình sản xuất
- Điều kiện và khả năng mở rộng mô hình theo hướng hữu cơ
- Phương pháp mô tả định tính được kết hợp với các chỉ số định lượng cơ bản (tỷ lệ hộ, quy mô đàn, hình thức nuôi…) nhằm tăng tính minh chứng cho các luận điểm nghiên cứu.
Đảm bảo khách quan và tính đại diện
Nghiên cứu lựa chọn đa dạng nhóm hộ tham gia theo các tiêu chí:
- Nhóm hộ nghèo - cận nghèo và hộ có điều kiện kinh tế khá hơn
- Hộ có kinh nghiệm nuôi lâu năm và hộ mới tham gia mô hình
- Tại nhiều thôn khác nhau trong 2 xã.
Việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập khác nhau giúp tăng độ tin cậy và giảm thiểu sai lệch chủ quan trong quá trình đánh giá.
4. Kết quả và thảo luận
Thực trạng mô hình chăn nuôi heo đen bản địa tại Bác Ái và Bác Ái Đông
Kết quả khảo sát cho thấy, mô hình chăn nuôi heo đen bản địa tại hai xã Bác Ái và Bác Ái Đông đang phát triển ở quy mô nhỏ, mang tính truyền thống và phụ thuộc vào nguồn thức ăn sẵn có trong tự nhiên. Quy mô đàn heo tại các hộ dao động từ 3 - 10 con/hộ, chủ yếu là heo nái sinh sản và heo thịt gối đàn. Heo chủ yếu được nuôi thả rông có kiểm soát, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, bắp, mì, chuối và cây rừng nên chi phí chăn nuôi thấp, phù hợp với điều kiện hộ nghèo và cận nghèo.
Công tác phòng bệnh được người dân quan tâm hơn trước nhờ sự hỗ trợ của cán bộ thú y xã; tuy nhiên, hệ thống chuồng trại vẫn còn đơn sơ, thiếu mái che và nền lót, tiềm ẩn rủi ro dịch bệnh, đặc biệt trong mùa mưa. Một số hộ còn để heo thả rông tự do, gây khó kiểm soát chất thải và vệ sinh môi trường. Ngoài ra, tình trạng lai tạo giống dần xuất hiện do giao phối tự nhiên giữa heo đen bản địa và heo lai thương phẩm, gây suy giảm nguồn gen và chất lượng thịt.
Nhìn chung, mô hình chăn nuôi heo đen vẫn chưa khai thác hết tiềm năng giá trị đặc sản của sản phẩm, thiếu liên kết thị trường và chưa có chứng nhận hữu cơ hoặc OCOP để nâng cao giá trị gia tăng.
Vai trò của mô hình đối với sinh kế hộ gia đình người Raglai
Mô hình chăn nuôi heo đen bản địa tại Bác Ái và Bác Ái Đông không chỉ đơn thuần tạo ra thu nhập, mà còn đóng vai trò là một phần quan trọng trong “hệ thống sinh kế đa dạng” của người dân.
- Về phương diện kinh tế, heo đen được xem như một “tài sản tích lũy sống”. Khi cần tiền cho những nhu cầu đột xuất như cho con đi học, khám chữa bệnh, sửa chữa nhà cửa hoặc mua vật tư sản xuất, người dân có thể bán heo để xoay xở tài chính. Vai trò này đặc biệt quan trọng đối với các hộ nghèo, vì họ gần như không có các tài sản đảm bảo khác.
- Về phương diện an ninh lương thực, heo đen cũng là nguồn thực phẩm quan trọng trong bữa ăn của các hộ gia đình. Việc tự nuôi và sử dụng thịt heo trong gia đình giúp giảm chi phí sinh hoạt, đồng thời cải thiện chất lượng dinh dưỡng cho người dân, nhất là trẻ em và người cao tuổi.
- Xét về khía cạnh xã hội - văn hóa, heo đen có vị trí đặc biệt trong các nghi lễ, phong tục truyền thống của người Raglai. Trong nhiều nghi lễ cộng đồng như lễ cúng thần rừng, cưới hỏi, tang ma, lễ bỏ mả…, heo đen luôn là vật tế quan trọng. Điều này cho thấy mô hình chăn nuôi heo đen không thể tách rời bối cảnh văn hóa, mà là một thành tố của đời sống tinh thần và mối quan hệ cộng đồng.
Những thuận lợi và khó khăn trong phát triển mô hình
Thuận lợi
Mô hình chăn nuôi heo đen bản địa có nhiều điểm thuận lợi rõ rệt cho phát triển sinh kế vùng dân tộc, như: Heo đen có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu khô hạn và địa hình miền núi; Chi phí chăn nuôi thấp nhờ sử dụng thức ăn tại chỗ, không phụ thuộc hoàn toàn vào thức ăn công nghiệp; Có giá trị văn hóa - xã hội cao, dễ được cộng đồng chấp nhận và duy trì; Phù hợp với các chương trình hỗ trợ sinh kế cho hộ nghèo, hộ đồng bào dân tộc thiểu số.
Khó khăn
Bên cạnh đó, mô hình cũng đang đối mặt với nhiều thách thức: Nguy cơ lai tạp giống làm suy giảm chất lượng heo bản địa; Dịch bệnh vẫn là rủi ro lớn, trong khi người dân còn hạn chế về kiến thức phòng bệnh; Quy mô nhỏ lẻ khiến việc tổ chức sản xuất, tiêu thụ và xây dựng thương hiệu gặp khó khăn; Chưa có liên kết ổn định với doanh nghiệp, thương lái chủ yếu thu mua tự phát, giá cả bấp bênh. Những khó khăn này nếu không được giải quyết sẽ ảnh hưởng đến khả năng duy trì lâu dài và mở rộng mô hình trong tương lai.
Ý nghĩa của mô hình đối với mục tiêu giảm nghèo bền vững ở địa phương
Từ thực tiễn nghiên cứu, có thể khẳng định rằng mô hình chăn nuôi heo đen bản địa không chỉ góp phần tạo thu nhập cho từng hộ gia đình, mà còn có vai trò quan trọng trong chiến lược giảm nghèo bền vững của địa phương. Việc phát triển mô hình này giúp người dân: Tăng khả năng tự chủ sinh kế; Giảm phụ thuộc vào trợ cấp; Hạn chế tình trạng di cư lao động trái tuyến; Góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa cộng đồng. Đặc biệt, đối với phụ nữ và người cao tuổi những nhóm khó tiếp cận việc làm bên ngoài mô hình chăn nuôi heo đen tạo điều kiện để họ tham gia trực tiếp vào hoạt động kinh tế ngay tại địa phương, nâng cao vai trò trong gia đình và cộng đồng.
5. Kết luận và hàm ý chính sách
5.1. Kết luận
Nghiên cứu đã tiếp cận mô hình chăn nuôi heo đen bản địa tại xã Bác Ái và Bác Ái Đông không chỉ dưới góc độ kinh tế, mà như một thành tố của hệ thống sinh kế gắn với giảm nghèo bền vững của đồng bào Raglai. Thông qua khảo sát thực địa, phỏng vấn hộ dân và phân tích bối cảnh địa phương, kết quả cho thấy mô hình này mang ý nghĩa kinh tế - xã hội - văn hóa sâu sắc, vượt ra khỏi vai trò của một hoạt động sản xuất thông thường. Trước hết, mô hình chăn nuôi heo đen bản địa có vai trò quan trọng trong việc tăng cường an ninh sinh kế cho các hộ nghèo và cận nghèo. Heo đen vừa là nguồn thực phẩm, vừa là “tài sản tích lũy sống”, giúp các hộ gia đình ứng phó linh hoạt với những biến cố về kinh tế và đời sống. Trong bối cảnh người dân ít có cơ hội tiếp cận các nguồn tín dụng chính thức, con heo trở thành một hình thức “tiết kiệm sinh học”, giúp hộ dân giảm bớt áp lực trước những rủi ro bất ngờ. Bên cạnh đó, mô hình này còn góp phần duy trì bản sắc văn hóa của cộng đồng Raglai thông qua việc gắn với các nghi lễ truyền thống, tập quán đời sống và mối quan hệ cộng đồng. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các chính sách phát triển vùng dân tộc thiểu số, bởi mô hình sinh kế chỉ có thể bền vững khi nó hòa hợp với nền tảng văn hóa bản địa. Tuy vậy, mô hình cũng đang đối mặt với những thách thức lớn như sản xuất manh mún, nguy cơ lai tạp giống, dịch bệnh, thiếu liên kết tiêu thụ và hạn chế về kiến thức kỹ thuật của người dân. Nếu không có sự hỗ trợ kịp thời và phù hợp từ chính quyền cũng như các tổ chức liên quan, mô hình có nguy cơ bị suy yếu, thậm chí bị thay thế bởi các hình thức chăn nuôi khác không phù hợp với điều kiện sinh thái - văn hóa địa phương.
5.2. Hàm ý chính sách và kiến nghị
Từ những phân tích nêu trên, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm phát triển bền vững mô hình chăn nuôi heo đen bản địa tại Bác Ái, Bác Ái Đông và các vùng miền núi tương đồng:
Thứ nhất, về bảo tồn và phát triển giống heo đen bản địa. Cần xây dựng chương trình bảo tồn và phát triển giống heo đen bản địa như một tài sản sinh học quý của địa phương. Chính quyền và ngành nông nghiệp cần: (i) Hỗ trợ xây dựng các đàn giống gốc tại địa phương; (ii) Hướng dẫn kỹ thuật chọn giống, phối giống đúng quy trình để hạn chế tình trạng lai tạp; (iii) Lồng ghép nội dung bảo tồn giống vật nuôi bản địa vào các chương trình phát triển sinh kế vùng dân tộc thiểu số.
Thứ hai, về nâng cao năng lực cho người chăn nuôi. Cần tăng cường các hoạt động tập huấn, chuyển giao kỹ thuật phù hợp với trình độ của người dân, theo hướng: (i) Đơn giản, dễ hiểu, trực quan và gắn với tập quán địa phương; (ii) Hướng dẫn kỹ thuật nuôi theo hướng an toàn sinh học, phòng chống dịch bệnh; (iii) Kết hợp kiến thức khoa học với tri thức bản địa thay vì thay thế hoàn toàn tập quán truyền thống. Đặc biệt, cần ưu tiên đào tạo cho nhóm phụ nữ và thanh niên Raglai, vì đây là lực lượng trực tiếp tham gia chăm sóc vật nuôi trong nhiều gia đình.
Thứ ba, về tổ chức sản xuất và liên kết tiêu thụ. Nhà nước và chính quyền địa phương cần hỗ trợ hình thành các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã chăn nuôi heo đen bản địa theo quy mô thôn, xã. Việc liên kết sẽ giúp: (i) Tăng quy mô sản xuất, giảm chi phí đầu vào; (ii) Tạo đầu mối liên kết với doanh nghiệp, cơ sở giết mổ, chuỗi tiêu thụ; (iii) Xây dựng nhãn hiệu tập thể hoặc thương hiệu địa phương cho sản phẩm “Heo đen Bác Ái”. Song song đó, cần hỗ trợ xúc tiến thương mại, kết nối với các thị trường tiêu thụ tiềm năng như Nha Trang, Cam Ranh và các khu du lịch sinh thái trong tỉnh.
Thứ tư, về lồng ghép trong chính sách giảm nghèo bền vững. Mô hình chăn nuôi heo đen bản địa cần được tích hợp vào các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững, phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và xây dựng nông thôn mới. Việc hỗ trợ không chỉ dừng ở con giống và vật chất, mà cần chuyển trọng tâm sang “nâng cao năng lực sinh kế” cho người dân, giúp họ chủ động hơn trong phát triển kinh tế và đời sống lâu dài.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2021). Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nxb. Nông nghiệp.
Lê Đình Phùng (2018). Chăn nuôi gia súc theo hướng bền vững ở vùng cao Việt Nam. Nxb. Nông nghiệp.
Nguyễn Văn Sơn và Trần Thị Hồng Vân (2020). Chăn nuôi heo bản địa và tiềm năng phát triển trong bối cảnh nông nghiệp hữu cơ. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 18(3), 45-53.
Phạm Thị Mai và Võ Văn Thành. (2019). Đánh giá hiệu quả kinh tế một số mô hình chăn nuôi hữu cơ ở miền Trung. Tạp chí Kinh tế Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 4, 32-38.
Altieri M. A., & Nicholls C. I. (2017). Agroecology: A transdisciplinary, participatory and action-oriented approach. CRC Press.
FAO (2019). Smallholder livestock production and income generation in Southeast Asia. Food and Agriculture Organization of the United Nations.
Pretty J. (2018). Sustainable intensification of agriculture. Routledge.
Scoones I. (2015). Sustainable livelihoods and rural development. Practical Action Publishing.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 32/2025]Assessing the economic efficiency of organic-oriented indigenous black pig farming in Bac Ai and Bac Ai Dong communes, Khanh Hoa province
Tran Dinh Ly1
Do Van Ly2
Le Thi Kim Tuyen2
Huynh Thanh Truc2
1 Ho Chi Minh City University of Agriculture and Forestry
2Ho Chi Minh City University of Agriculture and Forestry -
Ninh Thuan Province Campus
ABSTRACT:
This study examines how households in Bac Ai and Bac Ai Dong communes, Khanh Hoa province, utilize the indigenous black pig farming model as a key livelihood asset that supports both subsistence needs and provides flexible income. The findings indicate that, beyond economic benefits, black pig farming carries strong socio-cultural value, deeply embedded in the traditions and spiritual life of the Raglai people. In a context characterized by harsh natural conditions and limited resources, the model enhances household resilience, reduces dependence on external support, and contributes to livelihood stability. However, challenges remain, including risks of genetic dilution, disease outbreaks, small-scale and fragmented production, and weak market linkages. Based on these insights, the study proposes policy recommendations focusing on indigenous breed conservation, improved technical and veterinary support, cooperative-based production restructuring, and integrating the model into sustainable poverty-reduction programs in ethnic minority areas.
Keywords: indigenous black pigs, sustainable livelihoods, poverty reduction, Raglai ethnic minority, Khanh Hoa province.
