Tóm tắt:

Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, yêu cầu hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động của các Trung tâm giáo dục quốc phòng và an ninh ngày càng trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về pháp luật và hiệu quả hoạt động của Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh; đồng thời đánh giá thực trạng pháp luật và tổ chức thực hiện tại Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh Trường Đại học Trà Vinh. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra những khó khăn, vướng mắc trong khung pháp lý, tổ chức bộ máy, quản lý sinh viên và sử dụng nguồn lực. Từ thực tiễn nghiên cứu, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động của Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học và đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ quốc phòng và an ninh trong tình hình mới.

Từ khóa: giáo dục quốc phòng và an ninh, Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh, pháp luật hành chính, hiệu quả hoạt động, Trường Đại học Trà Vinh.

1. Đặt vấn đề

Giáo dục quốc phòng và an ninh (GDQP&AN) có vị trí đặc biệt trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là môn học bắt buộc, trang bị cho sinh viên kiến thức cơ bản về đường lối quốc phòng - an ninh của Đảng và Nhà nước, rèn luyện kỹ năng quân sự, góp phần xây dựng thế hệ trẻ có bản lĩnh chính trị, kỷ luật, sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết[1].

Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, việc tổ chức hoạt động GDQP&AN ở các cơ sở giáo dục đại học đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện pháp luật, tăng cường hiệu quả hoạt động của các Trung tâm GDQP&AN. Trung tâm GDQP&AN - Trường Đại học Trà Vinh là một trong những đơn vị trọng điểm của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, trực tiếp tổ chức giảng dạy cho hàng chục nghìn sinh viên hằng năm. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy nhiều khó khăn, vướng mắc, từ khung pháp luật chưa đồng bộ đến hạn chế về tổ chức và nguồn lực.

Bài viết nhằm phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và hoạt động tại Trung tâm GDQP&AN - Trường Đại học Trà Vinh, qua đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động, phù hợp với yêu cầu phát triển giáo dục đại học và chiến lược quốc phòng - an ninh trong tình hình mới.

2. Cơ sở lý luận về pháp luật và hiệu quả hoạt động của Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh

2.1. Khái niệm và vai trò của GDQP&AN trong giáo dục đại học

Theo Luật Giáo dục quốc phòng và an ninh năm 2013, GDQP&AN là môn học chính khóa, bắt buộc đối với học sinh, sinh viên trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đối với sinh viên đại học, GDQP&AN không chỉ cung cấp kiến thức về quốc phòng - an ninh, mà còn là quá trình rèn luyện thể chất, kỷ luật, ý thức tập thể và trách nhiệm công dân[2].

Trong cấu trúc chương trình đào tạo, học phần GDQP&AN thường có khối lượng 165 tiết, bao gồm lý thuyết, thực hành quân sự và kiểm tra đánh giá. Các Trung tâm GDQP&AN được thành lập nhằm tập trung nguồn lực, bảo đảm điều kiện cơ sở vật chất, giảng viên chuyên trách, qua đó nâng cao chất lượng giảng dạy, thống nhất trong toàn hệ thống.

2.2. Đặc điểm pháp lý của trung tâm GDQP&AN

Trung tâm GDQP&AN là đơn vị sự nghiệp công lập thuộc các cơ sở giáo dục đại học, có chức năng giảng dạy, huấn luyện, quản lý sinh viên trong thời gian học tập tập trung. Về mặt pháp lý, Trung tâm chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản quy phạm pháp luật, trong đó nổi bật là:

- Nghị định số 13/2014/NĐ-CP của Chính phủ về GDQP&AN.

- Thông tư liên tịch số 123/2015/TTLT-BQP-BGDĐT-BLĐTBXH hướng dẫn tổ chức, hoạt động của Trung tâm GDQP&AN.

- Luật Giáo dục đại học (sửa đổi, bổ sung 2018) và các văn bản quy định về đào tạo, công tác sinh viên.

Với tính chất là đơn vị sự nghiệp, các quyết định quản lý của Trung tâm (ví dụ: quyết định kỷ luật sinh viên, công nhận kết quả học tập) được xem là quyết định hành chính, chịu sự giám sát theo Luật Tố tụng hành chính năm 2015[3]. Điều này tạo cơ sở pháp lý để bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm của Trung tâm, đồng thời mở ra khả năng phát sinh tranh chấp hành chính trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

2.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của trung tâm GDQP&AN

Hiệu quả hoạt động của trung tâm GDQP&AN có thể được xem xét qua các tiêu chí:

Hiệu quả đào tạo: mức độ hoàn thành chương trình GDQP&AN, kết quả học tập của sinh viên, chất lượng giảng dạy của giảng viên.

Hiệu quả quản lý: khả năng duy trì kỷ luật, nền nếp sinh hoạt tập trung, xử lý kịp thời các vi phạm.

Hiệu quả sử dụng nguồn lực: cơ sở vật chất, tài chính, nhân sự.

Hiệu quả pháp lý: mức độ tuân thủ pháp luật, khả năng hạn chế khiếu nại, tố tụng hành chính phát sinh.

Như vậy, việc nghiên cứu pháp luật và thực tiễn hoạt động của Trung tâm GDQP&AN cần đặt trong mối quan hệ giữa quy định pháp luật - tổ chức thực hiện - hiệu quả quản lý.

3. Thực trạng pháp luật và hoạt động tại Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh - Trường Đại học Trà Vinh

3.1. Thực trạng pháp luật điều chỉnh tổ chức và hoạt động của Trung tâm GDQP&AN

Khung pháp luật về GDQP&AN đã được xây dựng tương đối toàn diện. Tuy nhiên, khi áp dụng tại các cơ sở cụ thể như Trường Đại học Trà Vinh, vẫn còn những điểm chưa thống nhất, chưa bao quát hết thực tiễn.

Thứ nhất, các quy định về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm GDQP&AN hiện nay chủ yếu dựa trên Thông tư liên tịch số 123/2015/TTLT-BQP-BGDĐT-BLĐTBXH. Tuy nhiên, văn bản này ban hành đã gần 10 năm, trong khi hệ thống giáo dục đại học, phương thức đào tạo và yêu cầu thực tiễn quốc phòng - an ninh đã có nhiều thay đổi. Một số nội dung không còn phù hợp, ví dụ: mô hình tổ chức quản lý, chế độ tài chính, cơ chế phối hợp giữa Bộ Quốc phòng với các cơ sở giáo dục đại học[4].

Thứ hai, các quy định về quản lý sinh viên trong thời gian học tập tại Trung tâm chưa đầy đủ và thống nhất. Sinh viên vừa chịu sự quản lý theo quy chế công tác sinh viên của trường đại học, vừa chịu sự điều chỉnh bởi nội quy, quy chế riêng của Trung tâm. Trong một số trường hợp vi phạm kỷ luật, thẩm quyền xử lý và thủ tục còn chồng chéo, thiếu hướng dẫn chi tiết[5].

Thứ ba, pháp luật hiện hành chưa có cơ chế rõ ràng về trách nhiệm pháp lý của Trung tâm khi xảy ra tranh chấp hành chính. Ví dụ: khi sinh viên khiếu nại về kết quả học tập, kỷ luật hoặc điều kiện sinh hoạt, câu hỏi đặt ra là Trung tâm hay Trường đại học chịu trách nhiệm giải quyết? Trong khi đó, Luật Tố tụng hành chính năm 2015 quy định mọi quyết định hành chính đều có thể bị khởi kiện, nhưng chưa có án lệ hoặc hướng dẫn thực tiễn liên quan đến Trung tâm GDQP&AN[6].

3.2. Thực tiễn tổ chức và hoạt động tại Trung tâm GDQP&AN - Trường Đại học Trà Vinh

Trung tâm GDQP&AN - Trường Đại học Trà Vinh được thành lập theo Quyết định số 2269/QĐ-BGDĐT ngày 5/7/2013 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đây là một trong bốn Trung tâm GDQP&AN khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, có nhiệm vụ giảng dạy, quản lý sinh viên của Trường Đại học Trà Vinh và một số trường liên kết trong khu vực.

Về quy mô đào tạo: Trung tâm tổ chức giảng dạy cho khoảng 8.000 - 10.000 sinh viên/năm, trong đó có cả sinh viên các trường đại học, cao đẳng liên kết. Chương trình học phần GDQP&AN được triển khai theo đúng quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, với thời lượng 165 tiết, bao gồm lý thuyết, thực hành quân sự và kiểm tra đánh giá.

Về cơ sở vật chất: Trung tâm có khuôn viên riêng, gồm giảng đường, thao trường, bãi tập, ký túc xá và hệ thống hậu cần. Tuy nhiên, theo phản ánh của cán bộ, giảng viên, một số hạng mục vẫn còn hạn chế: ký túc xá chưa đáp ứng đủ số lượng sinh viên, trang thiết bị huấn luyện quân sự còn thiếu đồng bộ, một số hạ tầng xuống cấp nhanh do cường độ sử dụng cao.

Về đội ngũ giảng viên: Trung tâm có khoảng 30 giảng viên cơ hữu, trong đó đa số xuất thân từ quân đội, có trình độ cử nhân, thạc sĩ. Bên cạnh đó, Trung tâm cũng mời giảng viên kiêm nhiệm từ Trường Đại học Trà Vinh tham gia giảng dạy các nội dung lý thuyết. Tuy nhiên, việc thiếu đội ngũ giảng viên có trình độ tiến sĩ, nghiên cứu chuyên sâu về GDQP&AN là một hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

Về quản lý sinh viên: Sinh viên học tập tại Trung tâm theo chế độ tập trung, ăn ở, sinh hoạt trong ký túc xá. Trung tâm ban hành nội quy, quy chế riêng, chú trọng rèn luyện kỷ luật, nền nếp quân sự. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy một số khó khăn:

- Số lượng sinh viên đông, khó kiểm soát chặt chẽ từng cá nhân.

- Một số sinh viên chưa quen với môi trường quân sự, dễ vi phạm nội quy (ra ngoài không phép, sử dụng điện thoại trong giờ học, không chấp hành đồng phục).

- Quy trình xử lý vi phạm đôi khi còn cứng nhắc, thiếu linh hoạt, dẫn đến phản ứng tiêu cực từ sinh viên.

Về công tác phối hợp: Trung tâm GDQP&AN - Trường Đại học Trà Vinh thường xuyên phối hợp với các đơn vị trong và ngoài trường, cũng như với Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Trà Vinh trong việc tổ chức huấn luyện, hội thao, bảo đảm an ninh trật tự. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như: một số trường liên kết gửi sinh viên đến học nhưng chưa có sự phối hợp chặt chẽ trong việc quản lý hồ sơ, lịch học, dẫn đến tình trạng chậm trễ trong tổ chức lớp học.

3.3. Những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn

Qua khảo sát tại Trung tâm GDQP&AN - Trường Đại học Trà Vinh, có thể nhận diện một số khó khăn chủ yếu:

Khung pháp luật chưa đồng bộ: Các văn bản quy phạm pháp luật còn rải rác, thiếu tính hệ thống, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng.

Nguồn lực hạn chế: Cơ sở vật chất xuống cấp, đội ngũ giảng viên chưa được bổ sung kịp thời.

Cơ chế phối hợp chưa linh hoạt: Một số đơn vị liên kết thiếu chủ động, gây áp lực lên lịch giảng dạy và quản lý sinh viên.

Tác động từ tâm lý sinh viên: Sự khác biệt giữa môi trường quân sự và môi trường đại học thông thường khiến sinh viên khó thích ứng, dẫn đến vi phạm nội quy.

Thiếu cơ chế pháp lý xử lý tranh chấp: Khi phát sinh khiếu nại, Trung tâm chưa có quy trình rõ ràng để giải quyết, làm gia tăng nguy cơ khiếu kiện hành chính.

4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động của Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh - Trường Đại học Trà Vinh

4.1. Hoàn thiện pháp luật về tổ chức và hoạt động của Trung tâm GDQP&AN

Một là, cần ban hành một nghị định chuyên biệt của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của các Trung tâm GDQP&AN, thay thế các văn bản dưới luật đã ban hành từ nhiều năm trước. Văn bản này phải xác định rõ: vị trí pháp lý của Trung tâm (trực thuộc trường đại học hay có tính độc lập tương đối), cơ cấu tổ chức, chế độ tài chính, quyền và nghĩa vụ của giảng viên, cán bộ, sinh viên. Một khung pháp lý rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu xung đột về thẩm quyền giữa Trung tâm và trường đại học[7].

Hai là, cần sửa đổi, bổ sung các quy định về quản lý sinh viên trong thời gian học tập tại Trung tâm. Nội dung này nên được quy định trong một thông tư thống nhất, với cơ chế phân định trách nhiệm rõ ràng:

- Trung tâm chịu trách nhiệm trực tiếp về kỷ luật, sinh hoạt, kết quả học tập.

- Trường đại học có trách nhiệm phối hợp, ghi nhận kết quả và xử lý các vấn đề liên quan đến hồ sơ sinh viên.

Như vậy, tránh được tình trạng “quản lý kép” dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ trống trách nhiệm[8].

Ba là, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến trách nhiệm pháp lý và giải quyết khiếu nại, tố cáo, khởi kiện hành chính đối với các quyết định của Trung tâm. Khi Trung tâm ban hành quyết định xử lý kỷ luật, kết quả học tập hoặc hành vi hành chính khác, cần xác định rõ cơ chế: sinh viên khiếu nại nội bộ ra sao, thẩm quyền giải quyết ở cấp trường, và khả năng khởi kiện ra tòa án hành chính. Điều này vừa bảo đảm quyền con người, vừa tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho Trung tâm[9].

Bốn là, cần quy định thống nhất về cơ chế tài chính của Trung tâm. Hiện nay, nhiều trung tâm hoạt động dựa trên cơ chế “tự chủ một phần”, gây khó khăn cho việc duy tu, bảo dưỡng cơ sở vật chất. Một nghị định hoặc thông tư hướng dẫn nên quy định rõ nguồn kinh phí (ngân sách, học phí, tài trợ), cơ chế quản lý, sử dụng và công khai minh bạch.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tại Trung tâm GDQP&AN - Trường Đại học Trà Vinh

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về tổ chức, nhân lực, cơ sở vật chất và phương thức quản lý.

Thứ nhất, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Trung tâm cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng giảng viên theo hướng chuẩn hóa: cử giảng viên trẻ đi đào tạo sau đại học, khuyến khích nghiên cứu khoa học, tham gia hội thảo quốc gia, quốc tế về GDQP&AN. Đồng thời, nên có cơ chế luân chuyển giảng viên giữa Trung tâm và các đơn vị quân sự địa phương để vừa nâng cao trình độ, vừa tạo gắn kết thực tiễn.

Thứ hai, hiện đại hóa cơ sở vật chất. Nhà nước và Trường Đại học Trà Vinh cần có lộ trình đầu tư nâng cấp thao trường, bãi tập, phòng học đa năng, thư viện và ký túc xá. Đặc biệt, ứng dụng công nghệ thông tin, mô phỏng 3D, e-learning trong giảng dạy GDQP&AN sẽ giúp nâng cao hiệu quả, tạo hứng thú học tập cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số.

Thứ ba, đổi mới phương thức quản lý sinh viên. Trung tâm nên áp dụng phần mềm quản lý học tập và rèn luyện trực tuyến, giúp giảng viên và cán bộ quản lý dễ dàng theo dõi tình hình sinh viên. Ngoài ra, nên kết hợp giữa quản lý kỷ luật quân sự nghiêm ngặt với các hoạt động văn hóa, thể thao, giao lưu để sinh viên thích ứng tốt hơn, giảm áp lực và vi phạm nội quy.

Thứ tư, tăng cường công tác phối hợp. Trung tâm cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với các trường đại học liên kết, nhất là trong khâu lập kế hoạch, điều phối lịch học, chuyển giao kết quả học tập. Đồng thời, tăng cường phối hợp với Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh trong huấn luyện, hội thao, bảo đảm an toàn - an ninh.

Thứ năm, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Trung tâm nên xây dựng các đề tài nghiên cứu về giáo dục quốc phòng và an ninh, quản lý sinh viên trong môi trường quân sự, pháp luật hành chính liên quan đến GDQP&AN. Bên cạnh đó, có thể tìm kiếm cơ hội hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đào tạo an ninh phi truyền thống, quốc phòng toàn dân.

4.3. Định hướng gắn kết pháp luật và thực tiễn xét xử hành chính

Một khía cạnh quan trọng là cần gắn kết hoạt động của Trung tâm GDQP&AN với thực tiễn xét xử hành chính của tòa án. Trong tương lai, nếu phát sinh tranh chấp giữa sinh viên và Trung tâm (về kỷ luật, điểm số, điều kiện sinh hoạt), việc có cơ chế pháp lý rõ ràng sẽ giúp tòa án dễ dàng xác định đối tượng khởi kiện, thẩm quyền giải quyết, căn cứ pháp luật áp dụng. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của Trung tâm, đồng thời tạo cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính trong lĩnh vực giáo dục quốc phòng và an ninh.

 

Tài liệu trích dẫn và tham khảo:

1 Đảng Cộng sản Việt Nam (2023). Nghị quyết số 44-NQ/TW ngày 24/11/2023 về Chiến lược quốc phòng trong tình hình mới.

2 Quốc hội (2013). Luật Giáo dục quốc phòng và an ninh.

3, 6 Quốc hội (2015). Luật Tố tụng hành chính.

4 Bộ Giáo dục và Đào tạo - Bộ Quốc phòng - Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (2015). Thông tư liên tịch số 123/2015/TTLT-BQP-BGDĐT-BLĐTBXH.

5 Bộ Giáo dục và Đào tạo (2016). Quy chế công tác sinh viên đối với các trường đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp.

7 Chính phủ (2020). Nghị định số 99/2019/NĐ-CP quy định về quản lý hoạt động giáo dục đại học.

8 Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021), Thông tư số 10/2021/TT-BGDĐT ban hành Quy chế công tác sinh viên đối với các cơ sở giáo dục đại học.

9 Nguyễn Văn Cường (2022). “Một số vấn đề pháp lý về trách nhiệm hành chính của cơ sở đào tạo”. Tạp chí Luật học, số 12/2022, tr. 45-52.

Enhancing the legal framework and operational effectiveness of national defense and security education centers: Evidence from Tra Vinh University

Doan Van Truong Chinh

Tra Vinh University

Abstract:

Amid comprehensive reforms in education and training, strengthening the legal framework and improving the operational effectiveness of national defense and security education centers has become increasingly imperative. This study examines the theoretical foundations of legislation governing these centers and evaluates their operational effectiveness, with an empirical focus on the National Defense and Security Education Center at Tra Vinh University. The analysis assesses the current legal provisions and their implementation, identifying key constraints related to the regulatory framework, organizational arrangements, student management, and the allocation and utilization of resources. The findings provide a systematic overview of existing challenges and institutional bottlenecks, contributing empirical evidence to discussions on enhancing governance capacity and operational performance of national defense and security education centers in the context of higher education reform and evolving national defense and security requirements.

Keywords: national defense and security education, National Defense and Security Education Center, administrative law, operational efficiency, Tra Vinh University.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, số 01 năm 2026]