Tóm tắt:
Bài viết tập trung phân tích khung pháp lý cho ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công tại Việt Nam trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm của một số quốc gia và khu vực tiêu biểu. Thông qua phương pháp phân tích, so sánh pháp luật, nghiên cứu làm rõ những nội dung cơ bản của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và đánh giá khả năng áp dụng trong thực tiễn quản lý hành chính công. Từ đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý, bảo đảm việc ứng dụng AI được thực hiện an toàn, hiệu quả và lấy con người làm trung tâm.
Từ khóa: trí tuệ nhân tạo, quản lý hành chính công, khung pháp lý, Luật Trí tuệ nhân tạo.
1. Đặt vấn đề
Từ luận đề nổi tiếng của René Descartes “Cogito, ergo sum - tôi tư duy nên tôi tồn tại” (Descartes, R., 1637) về khả năng tư duy như dấu hiệu của sự tồn tại, trí tuệ nhân tạo (AI) đã dần chuyển mình từ một ý tưởng mang tính triết học sang động lực công nghệ cốt lõi của xã hội hiện đại. Những năm gần đây, AI được ứng dụng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quản lý hành chính công với kỳ vọng nâng cao hiệu quả quản trị, chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy xây dựng Chính phủ số. Tuy nhiên, thực tiễn ứng dụng AI đang diễn ra nhanh hơn khả năng điều chỉnh của khung pháp lý hiện hành, đặt ra thách thức về trách nhiệm pháp lý, tính minh bạch, kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.
Trước bối cảnh đó, hoàn thiện cơ sở pháp lý điều chỉnh AI trở thành bài toán cấp thiết với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Thực tiễn cho thấy mỗi quốc gia, khu vực lựa chọn những cách tiếp cận pháp lý khác nhau đối với AI, tạo ra những kinh nghiệm đa dạng và có giá trị tham khảo. Ngày 10/12/2025, Quốc hội khóa XV thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 - văn bản chuyên biệt đầu tiên điều chỉnh toàn diện AI tại Việt Nam. Không chỉ là một đạo luật mới, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 còn là đòn bẩy pháp lý quan trọng tháo gỡ rào cản về trách nhiệm và quy trình, tạo nền tảng thúc đẩy ứng dụng AI trong hành chính công.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích những nội dung đột phá của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 trong việc thúc đẩy ứng dụng AI vào quản lý hành chính công, đồng thời đánh giá cơ hội và thách thức trong quá trình tổ chức thực hiện.
2. Khái quát về khung pháp lý cho ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công tại một số quốc gia
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được ứng dụng rộng rãi, một số khu vực, quốc gia đã chủ động xây dựng khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động trí tuệ nhân tạo theo hướng an toàn, minh bạch nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân. Tiêu biểu là Liên minh Châu Âu (EU), Mỹ và Trung Quốc - những nơi có hệ thống quy phạm điều chỉnh AI toàn diện, tác động tích cực tới xã hội nói chung và lĩnh vực quản lý hành chính công nói riêng.
EU được xem là khu vực tiên phong kiến tạo hệ thống pháp luật AI toàn diện bằng việc thông qua Đạo luật Trí tuệ Nhân tạo (The AI Act) vào tháng 6/2024 (EU Artificial Intelligence Act, 2025). Theo đó, EU thiết lập cơ chế phân loại hệ thống AI “rủi ro cao” trong các lĩnh vực cốt lõi của hành chính công, như: sinh trắc học; dịch vụ công thiết yếu và phúc lợi xã hội; quản lý di cư… Một điểm nổi bật khác của đạo luật là quy định thiết lập hệ thống regulatory sandbox cấp quốc gia để thử nghiệm các mô hình thực tế như chatbot trả lời tự động trên website thủ tục hành chính, hệ thống xử lý hồ sơ tự động…
Khác với EU, Hoa Kỳ không ban hành đạo luật liên bang thống nhất ngay từ đầu mà chọn cách tiếp cận linh hoạt, kết hợp các Sắc lệnh hành pháp và luật riêng lẻ tại các tiểu bang. Colorado là bang đầu tiên ban hành đạo luật toàn diện mang tên Colorado SB 24-205 (CAIA), quy định chi tiết trách nhiệm của nhà phát triển và triển khai đối với hệ thống AI rủi ro cao nhằm đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong hành chính công (Colorado General Assembly, 2024). Ngoài ra, bang Montana cũng thông qua dự luật HB 178 đảm bảo hoạt động quản lý hành chính công ứng dụng AI được thực hiện minh bạch, tôn trọng quyền công dân (Legiscan, 2025). Tại New York, Dự luật S7543B (LOADinG Act) đặt quy định giám sát trực tiếp các công cụ quyết định tự động, bao gồm AI, khi được dùng hỗ trợ hoặc thay thế quyết định của cơ quan nhà nước (The New York State Senate, 2023).
Trung Quốc cũng thể hiện vai trò tiên phong xây dựng quy tắc về thuật toán, deepfake và dịch vụ AI. Nổi bật là “Nguyên tắc Quản trị cho AI Thế hệ Mới” và đề xuất 8 nguyên tắc cho quản trị AI, cung cấp hướng dẫn hành động để AI phục vụ lợi ích công cộng, công bằng xã hội và niềm tin công dân đối với dịch vụ công trực tuyến (Library of Congress, 2019). Giai đoạn 2022 - 2025, Trung Quốc ban hành nhiều chính sách quan trọng như “Biện pháp Tạm thời Quản lý Dịch vụ AI Tạo sinh”, giúp cơ quan nhà nước yên tâm tích hợp AI tạo sinh vào cung ứng dịch vụ công (Nguyễn Hùng & Vũ Hùng Cường, 2024). Đặc biệt, dự thảo Luật Trí tuệ Nhân tạo của Trung Quốc cũng nhận được sự quan tâm đặc biệt bởi đây là nỗ lực đầu tiên nhằm điều chỉnh toàn diện các mối quan hệ pháp lý AI. Dự thảo đề xuất cơ chế “danh sách tiêu cực” yêu cầu các hoạt động AI trong danh sách phải xin phê duyệt hành chính đặc biệt.
3. Pháp luật về trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam và ứng dụng trong quản lý hành chính công
3.1. Pháp luật về trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công tại Việt Nam
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, Việt Nam xác định AI là công cụ then chốt để đổi mới quản lý nhà nước do đó cần thiết lập một hành lang pháp lý vững chắc song hành cùng thực tiễn ứng dụng.
Trước năm 2021, pháp luật về AI chủ yếu nằm trong các chủ trương, chính sách như Nghị quyết số 52-NQ/TW (2019), Nghị quyết số 57-NQ/TW (2024) hay các chỉ thị về chuyển đổi số, tạo nên một “vùng xám” pháp lý do thiếu quy định cụ thể về trách nhiệm, phân loại rủi ro…, từ đó tạo ra rủi ro tiềm tàng khi ứng dụng AI.
Từ năm 2021, khung pháp lý dần được định hình rõ nét hơn qua Quyết định số 127/QĐ-TTg (2021) (Thủ tướng Chính phủ, 2021) về Chiến lược quốc gia AI và Quyết định số 749/QĐ-TTg về Chuyển đổi số quốc gia (2020) (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Các văn bản này, cùng với Quyết định số 2259/QĐ-BTTTT (2022), đã đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng từ định hướng chính sách sang hướng dẫn kỹ thuật, xác định AI là công nghệ nền tảng và đặt ra các nguyên tắc về đạo đức, sự tin cậy.
Gần đây, Luật Công nghiệp Công nghệ số (số 71/2025/QH15) ngày 14/6/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026 (Quốc hội, 2025) được ban hành đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình luật hóa hoạt động quản lý trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam. Lần đầu tiên, “hệ thống trí tuệ nhân tạo” được đưa vào phạm vi điều chỉnh với các nguyên tắc cốt lõi như lấy con người làm trung tâm, đảm bảo minh bạch và kiểm soát rủi ro. Đáng chú ý, Luật xây dựng hệ tiêu chuẩn quốc gia về trí tuệ nhân tạo nhằm quản lý các mô hình dữ liệu AI quy mô lớn, phân loại hệ thống trí tuệ nhân tạo theo mức độ rủi ro, quy định mô hình sandbox, các cơ chế kiểm định thuật toán và trách nhiệm đền bù thiệt hại khi xảy ra sự cố.
Song song đó, Bộ Khoa học và Công nghệ đang xây dựng Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo, (Bộ Khoa học và Công nghệ, dự thảo), đi sâu hơn vào chi tiết kỹ thuật, đề xuất phân loại AI theo 4 cấp độ rủi ro (từ cấm tuyệt đối đến rủi ro thấp) và khẳng định AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ, còn người có thẩm quyền phải là người đưa ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm pháp lý về quyết định đó. Tư duy lập pháp này cho thấy sự tiệm cận của Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế như Đạo luật AI của EU (EU AI Act).
3.2. Thực tiễn ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công tại Việt Nam
Thực tiễn ứng dụng AI trong quản lý hành chính công tại Việt Nam đã ghi nhận những kết quả tích cực mà theo báo cáo Chỉ số sẵn sàng AI Oxford Insight thực hiện năm 2023, Việt Nam đứng thứ 59/193 quốc gia về chỉ số sẵn sàng AI và thứ 5/10 trong khối ASEAN (Phan Trung Lý, 2025) về khai thác ứng dụng AI.
Trong hoạt động tương tác và phục vụ người dân, các trợ lý ảo và Chatbot AI tại UBND Quận Cầu Giấy (Hà Nội), TP. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ giải đáp thủ tục hành chính 24/7, giúp giảm tải áp lực cho cán bộ, công chức. Công nghệ thị giác máy tính (Computer Vision) và tự động hóa quy trình (RPA) được ứng dụng để kiểm soát hồ sơ đầu vào, tự động phát hiện lỗi giúp TP. Hồ Chí Minh tiết kiệm hơn 2.000 giờ công mỗi ngày và giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công (Ngọc Minh, 2025).
Bên cạnh đó, AI cũng phát huy vai trò trong việc hỗ trợ ra quyết định và dự báo. Mô hình Trung tâm điều hành thông minh (IOC) tại địa phương và sự hợp tác giữa Trung tâm kiểm soát bệnh tật TP. Hồ Chí Minh (HCDC) và Đơn vị Nghiên cứu Lâm sàng Đại học Oxford (OUCRU) là những ví dụ điển hình. Trung tâm đã xây dựng mô hình AI dự báo dịch bệnh dựa trên dữ liệu lịch sử và khí tượng, cho phép dự báo ổ dịch trước 1-2 tháng, chuyển trạng thái từ “giám sát thụ động” sang “dự báo chủ động”. Những kết quả này khẳng định AI đang dần trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình chuyển đổi số quốc gia thông qua việc cụ thể hóa các quyết định, chiến lược vào đời sống, hoạt động ứng dụng AI trong quản lý hành chính công.
3.3. Đánh giá những hạn chế của khung pháp lý hiện hành về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công
Mặc dù đã đạt được những bước tiến nhất định trong hoạt động xây dựng chủ trương và ứng dụng AI, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ những hạn chế khi đối chiếu với đặc thù quản lý hành chính công.
Các văn bản của cơ quan có thẩm quyền hiện nay chủ yếu tồn tại dưới dạng các quyết định cá biệt, chiến lược hoặc nghị quyết, mang đến hệ quả là sự thiếu vắng một khung pháp lý chuyên biệt về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công. Đáng chú ý, theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông (IPS), có tới 87% dự án tích hợp AI không được triển khai thực tế (Thái Nhung, 2025). Nguyên nhân lớn đến từ việc thiếu các bộ tiêu chuẩn kỹ thuật pháp lý để nghiệm thu sản phẩm công nghệ đặc thù, cùng với tâm lý e ngại rủi ro khi cơ chế bảo vệ chưa rõ ràng.
Thêm vào đó, vấn đề trách nhiệm pháp lý và bảo vệ dữ liệu vẫn chưa được giải quyết triệt để. Dự thảo luật mới chỉ đề cập chung về bồi thường thiệt hại theo Luật Dân sự, nhưng chưa giải quyết được bài toán chứng minh lỗi phức tạp trong các thuật toán “hộp đen”. Đồng thời, dù Nghị định số 13/2023/NĐ-CP (Chính phủ, 2023) đã được ban hành, nhưng các quy định chuyên biệt cho bối cảnh AI trong khu vực công (như quyền được giải thích thuật toán, quyền từ chối quyết định tự động) vẫn còn bỏ ngỏ. Sự thiếu hụt này tiềm ẩn rủi ro lớn đối với dữ liệu hành chính nhạy cảm và có thể ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào nền hành chính số.
Tóm lại, khung pháp lý về AI tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ từ định hướng sang quy phạm thực định. Tuy nhiên, để AI thực sự phát huy hiệu quả trong quản lý hành chính công, cần sớm lấp đầy các khoảng trống pháp lý bằng các quy định chuyên ngành chi tiết, đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu đổi mới sáng tạo và yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.
4. Khuyến nghị khung pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công
Theo nhóm nghiên cứu, ứng dụng AI trong quản lý hành chính công nên được quy định tại một nghị định chuyên ngành, kết hợp thông tư hướng dẫn từ Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nội vụ… để diễn giải tiêu chuẩn kỹ thuật (QCVN), quy trình và quy chuẩn chuyên môn. Nghị định có vai trò chi tiết hóa các điều, khoản được giao trong luật, nghị quyết của Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội; lệnh, quyết định của Chủ tịch nước. Văn bản này giúp khung pháp lý linh hoạt với công nghệ AI mới mà vẫn có sự kiểm soát chặt chẽ với nội dung chủ yếu gồm: quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan nhà nước ứng dụng AI, tổ chức cung cấp dịch vụ và các tác động liên quan trong khi thông tư tập trung vào điều kiện kỹ thuật đối với mô hình AI và quy chuẩn khác.
Thứ nhất, các quy định về phân loại rủi ro và trách nhiệm của các chủ thể trong hoạt động ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào lĩnh vực quản lý hành chính công. Về phân loại rủi ro và trách nhiệm chủ thể, nghị định cần áp dụng cách tiếp cận quản lý dựa trên rủi ro, phân loại hệ thống AI thành các cấp độ thấp, trung bình, cao để có biện pháp kiểm soát phù hợp. Hệ thống AI trong quản trị công, như: xử phạt hành chính, giải đáp thắc mắc... cần được coi là “rủi ro cao” do ảnh hưởng trực tiếp đến quyền công dân, từ đó nghị định phải quy định rõ: cơ quan nhà nước công khai mục đích, phạm vi dùng AI, thiết lập kênh phản hồi, khiếu nại về kết quả xử lý thủ tục; đơn vị cung cấp giải pháp tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật và đảm bảo độ tin cậy; cá nhân, tổ chức được bảo vệ quyền riêng tư và có quyền khiếu nại khi quyết định hành chính do AI hỗ trợ gây thiệt hại.
Thứ hai, các quy định về yếu tố minh bạch và gắn nhãn nội dung AI-generated (AIGC). Nguyên tắc minh bạch và gắn nhãn nội dung do AI tạo ra được khuyến nghị nhằm giúp công dân phân biệt rõ các nội dung từ ứng dụng AI. Nội dung cơ bản gồm: các sản phẩm âm thanh, hình ảnh, video do AI sáng tạo hoặc chỉnh sửa phải được “gắn nhãn dễ nhận biết” để phân biệt với nội dung thật. Từ đó, nghị định cần cụ thể hóa nghĩa vụ gắn nhãn cho văn bản, thông báo hoặc quyết định hành chính khi ứng dụng AI vào soạn thảo, ví dụ: chú thích “toàn bộ hoặc một phần được tạo bởi AI” ở phần footer văn bản. Đồng thời, nhóm quy định này hướng tới các cơ quan nhà nước khi trao đổi với công dân (tin nhắn tự động, chatbot AI) phải thông báo rõ khi nào công dân đang làm việc với các mô hình AI thay vì cán bộ phụ trách của cơ quan hành chính nhà nước.
Thứ ba, các quy định về việc đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo. Vì ứng dụng AI trong hành chính công thuộc nhóm “rủi ro cao”, nghị định cần quy định nghĩa vụ đánh giá tác động trước khi sử dụng. Cơ quan nhà nước phải lập báo cáo phân tích tác động tiềm tàng đến quyền con người, quyền riêng tư, công bằng, an toàn và đề xuất biện pháp giảm thiểu sai lệch, phân biệt đối xử và yêu cầu bảo vệ dữ liệu, an toàn thông tin đối với từng loại ứng dụng cũng nằm trong phạm vi này. Kết quả đánh giá phải được lưu trữ, sẵn sàng cung cấp cho hoạt động thanh tra, kiểm tra về quản lý nhà nước khi có yêu cầu.
Thứ tư, quy định về cơ chế tiền kiểm - hậu kiểm. Khung pháp lý phải thiết lập cơ chế tiền kiểm (thẩm định trước triển khai) và hậu kiểm (giám sát sau triển khai) với mọi hệ thống AI thông qua quy định bắt buộc đăng ký hệ thống tại Cơ sở dữ liệu quốc gia; yêu cầu đơn vị phát triển tự đánh giá an toàn và lập hồ sơ hệ thống lấy hồ sơ tiền kiểm (tài liệu thử nghiệm, tiêu chuẩn kỹ thuật, báo cáo đánh giá) là căn cứ để kiểm tra. Về hậu kiểm, nghị định quy định cơ chế giám sát liên tục để điều chỉnh kịp thời và thẩm định bổ sung khi nâng cấp hệ thống đề phòng sự cố nghiêm trọng.
Thứ năm, quy định về xử lý sự cố an toàn đối với mô hình trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong quản lý hành chính công. Để đề phòng sự cố nghiêm trọng của hệ thống AI, khung pháp lý phải có cơ chế bắt buộc báo cáo khi hệ thống AI gặp sự cố và phương án khắc phục. Nghị định cần cụ thể hóa quy trình báo cáo qua Cổng thông tin một cửa về AI gồm: phát hiện sự cố (rò rỉ dữ liệu, lộ mã nguồn - mức độ cao; chatbot sai yêu cầu - mức độ thấp...); biện pháp xử lý theo cấp độ (khóa hệ thống hoặc chỉnh sửa kịp thời). Đồng thời, quy định trách nhiệm pháp lý của cơ quan nhà nước (đình chỉ hệ thống, bồi thường thiệt hại...) khi ứng dụng AI gây tổn hại cho công dân.
Với các nội dung trên, khung pháp lý ứng dụng AI trong quản lý hành chính công là hệ thống gồm: luật về AI, nghị định quy định trực tiếp về ứng dụng AI trong hành chính công và các thông tư về tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu mô hình AI cùng các vấn đề liên quan. Văn bản luật tạo tiền đề chung cho AI với nghị định quy định chi tiết cơ chế áp dụng (quyền - nghĩa vụ, rủi ro cao, đánh giá tác động, kiểm soát hệ thống, xử lý sự cố…) và thông tư của các bộ như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nội vụ hướng dẫn tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình nghiệp vụ cụ thể. Hệ thống văn bản quy phạm này đảm bảo tính chặt chẽ của pháp luật AI, song vẫn linh hoạt thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ hiện nay.
Kết luận
Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý hành chính công là yêu cầu tất yếu để Việt Nam hiện đại hóa nền quản trị quốc gia. Với sự thông qua của Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025 và Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, Việt Nam đã đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ giai đoạn định hướng chính sách sang kỷ cương pháp lý, xác lập nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự kiểm soát của con người. Tuy nhiên, luật hóa mới là bước đầu, thách thức tới đây nằm ở khâu thi hành, đòi hỏi văn bản hướng dẫn chi tiết và nâng cao năng lực số cho công chức. Một hành lang pháp lý vững chắc, cân bằng giữa đổi mới và kiểm soát rủi ro, sẽ là “chìa khóa” để nền hành chính khai thác sức mạnh AI, phụng sự người dân công bằng, an toàn và hiệu quả nhất.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
Tài liệu tiếng Việt:
Bộ Chính trị. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Bộ Khoa học và Công nghệ. (đang xây dựng). Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo.
Bộ Thông tin và Truyền thông. (2022). Quyết định số 2259/QĐ-BTTTT ngày 07/12/2022 phê duyệt Chiến lược phát triển ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Ngọc Minh. (2025). Trợ lý GenAI: “Cánh tay số” giúp người dân sử dụng dịch vụ công sau sáp nhập. Truy cập tại https://vietnamnet.vn/tro-ly-genai-canh-tay-so-giup-nguoi-dan-su-dung-dich-vu-cong-sau-sap-nhap-2412220.html
Nguyễn Hùng, & Vũ Hùng Cường. (2024). Pháp luật về trí tuệ nhân tạo ở một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam. Truy cập tại https://luatsucong.vn/xay-dung-phap-luat-ve-tri-tue-nhan-tao-co-trach-nhiem-o-mot-so-quoc-gia-va-khuyen-nghi-doi-voi-viet-nam/
Phan Trung Lý. (n.d.). Pháp luật về trí tuệ nhân tạo ở Việt Nam: Định hướng hoàn thiện và yêu cầu hoàn thiện. Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU). Truy cập tại https://ai.siu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/01/Bai-1-HT-1.-SIU.pdf
Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Luật Công nghiệp công nghệ số, số 71/2025/QH15 (Thông qua ngày 14/06/2025, hiệu lực từ 01/01/2026).
Thái Nhung. (2025). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo khu vực công: Còn nhiều dư địa. Đại đoàn kết. Truy cập tại https://daidoanket.vn/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-khu-vuc-cong-con-nhieu-du-dia-10305754.html
Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Tài liệu tiếng nước ngoài:
Colorado General Assembly. (2024). Consumer protections for artificial intelligence. Available at https://leg.colorado.gov/bills/sb24-205
Descartes, R. (1637). Discours de la méthode (Luận về phương pháp). Available at: https://www.gutenberg.org/ebooks/13846
EU Artificial Intelligence Act. (2025). The AI Act Explorer. Available at https://artificialintelligenceact.eu/ai-act-explorer/
Legiscan. (2025). Limit government use of AI systems. Available at https://legiscan.com/MT/text/HB178/id/3212520
Library of Congress. (2019). China: AI governance principles released. Available at https://www.loc.gov/item/global-legal-monitor/2019-09-09/china-ai-governance-principles-released/
The New York State Senate. (2023). Legislative Oversight of Automated Decision-Making in Government Act. Available at https://www.nysenate.gov/legislation/bills/2023/S7543/amendment/B
THE LEGAL FRAMEWORK FOR APPLYING ARTIFICIAL INTELLIGENCE IN PUBLIC ADMINISTRATION IN VIETNAM
Ha Thu Hien1
Nguyen Bich Phuong1
Bui Le Phuong Anh1
1Hanoi Law UniversityAbstract:
This study examines the legal framework governing the application of artificial intelligence in public administration in Vietnam, drawing on the experiences of several representative countries and regions. Through comparative legal analysis, the study elucidates the core provisions of the 2025 Artificial Intelligence Law and assesses their applicability in public administrative practice. The analysis provides an integrated evaluation of the regulatory foundations for AI adoption in Vietnam’s public sector, highlighting key legal considerations for ensuring that the use of artificial intelligence is safe, effective, and aligned with a human-centered governance approach.
Keywords: artificial intelligence, public administrative management, legal framework, Law on Artificial Intelligence.
