TÓM TẮT:
Nông thôn Việt Nam được đánh giá là thị trường đầy tiềm năng và hấp dẫn. Dù thị trường nông thôn vẫn chứa đựng những thách thức nhất định, nhưng hiện nay đã có nhiều doanh nghiệp bán lẻ hàng tiêu dùng bắt đầu chú ý hướng về khu vực nông thôn. Dựa trên các dữ liệu thứ cấp thu thập được, tác giả đã tổng hợp kinh nghiệm của một số doanh nghiệp bán lẻ hàng tiêu dùng trong việc xâm nhập thị trường nông thôn ở Trung Quốc và Ấn Độ - những thị trường có nhiều nét tương đồng với thị trường Việt Nam. Các kinh nghiệm thành công này có thể trở thành những gợi ý hay cho các doanh nghiệp Việt Nam trong việc xây dựng và tổ chức hệ thống bán lẻ ở khu vực nông thôn nước ta hiện nay.
Từ khóa: Hệ thống bán lẻ, hàng tiêu dùng, doanh nghiệp Việt Nam, nông thôn.
1. Kinh nghiệm của Tập đoàn bán lẻ Pantaloon Ấn Độ trong phát triển hệ thống bán lẻ
Tập đoàn Pantaloon Retail India Ltd. của ông vua bán lẻ Ấn Độ, Ishore Biyani là bài học thành công điển hình trên thị trường này. Bắt đầu từ một doanh nghiệp may mặc nhỏ thành lập năm 1987, bằng phương pháp tổ chức kinh doanh táo bạo nhưng rất độc đáo, Kishore Biyani từng bước tiến vào thị trường bán lẻ, giúp Pantaloon Retail India Ltd. vươn lên trở thành công ty dẫn đầu trong lĩnh vực kinh doanh thời trang, siêu thị, đại siêu thị trên toàn Ấn Độ. Đến nay, công ty con Future Value Retail Ltd. do Pantaloon thành lập và sở hữu 100% vốn đã thiết lập được hệ thống 299 siêu thị Food Bazzar và đại siêu thị Big Bazzar, bao phủ rộng khắp từ khu vực thành thị đến nông thôn Ấn Độ. Hệ thống Big Bazzar và Food Bazzar được ví như “Chuỗi Wal-Mart của Ấn Độ”. Một số bài học có thể rút ra:
Về chiến lược bán lẻ áp dụng trên thị trường: Trên cơ sở nhận định về tiềm năng của thị trường bán lẻ đang phát triển của Ấn Độ và những trở ngại từ môi trường cạnh tranh ngày càng lớn, Kishore Biyani hướng doanh nghiệp phát triển toàn diện với mục tiêu “Xây dựng thành công môi trường bán lẻ hàng tiêu dùng hiện đại tại Ấn Độ”. Đối với lĩnh vực thế mạnh là bán lẻ mặt hàng thời trang và thực phẩm, Kishore Biyani tập trung củng cố và mở rộng thêm cơ sở hạ tầng, đa dạng hóa các hình thức phân phối. Đặc biệt, hoạt động đầu tư vào các tổ chức tài chính là một trong những mắt xích quan trọng giúp doanh nghiệp có được khoản tài chính dồi dào phục vụ cho kế hoạch phát triển trọng điểm các cửa hàng kinh doanh hàng tiêu dùng ở cả thành thị và nông thôn. Kishore Biyani cũng chú trọng phát triển hoạt động thương mại điện tử trên mạng internet, thiết lập những kênh giao dịch riêng, phủ mạng lưới trên hầu khắp các tỉnh thành để phục vụ khách hàng. Ngay cả khu vực nông thôn, phương thức đặt hàng trực tuyến cũng được áp dụng và mang lại doanh thu khá cao cho doanh nghiệp này.
Về việc mở rộng và quản lý hệ thống bán lẻ: Thông qua các hợp đồng franchise, Kishore Biyani đã đồng loạt mở rộng hệ thống cửa hàng bán lẻ thời trang thuộc hệ thống Pantaloon ra các tỉnh thành, bao gồm cả khu vực nông thôn của Ấn Độ. Năm 2008, Kishore mở rộng sang thị trường thực phẩm. Khi xâm nhập thị trường đầy tiềm năng này, ông đã thay đổi bộ mặt thị trường bán lẻ thực phẩm của Ấn Độ. Đầu tư hàng loạt siêu thị, mời các chuyên gia dinh dưỡng hàng đầu tư vấn, Big Bazaar và Food Bazzar nhanh chóng trở thành hệ thống siêu thị phân phối bán lẻ thực phẩm hàng đầu tại Ấn Độ.
Điều đặc biệt của Pantaloon so với các doanh nghiệp khác là việc tổ chức quản lý hệ thống theo phương thức hiện đại của phương Tây nhưng có tính đến những nét đặc thù trong phong tục tập quán sinh hoạt của người dân Ấn Độ. Sự vận dụng sáng tạo này của Kishore Biyani vừa giúp thương hiệu Pantaloon nhanh chóng tiếp cận được với nguồn khách hàng vốn rất truyền thống của Ấn Độ, vừa có được mô hình quản lý hiện đại và hiệu quả.
Về bố trí cửa hàng và định giá: Khác với cách bố trí thông thường, Biyani phát hiện ra rằng các kệ hàng sạch sẽ, rộng rãi không thu hút được người tiêu dùng bình dân của Ấn Độ, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Họ có vẻ thấy thoải mái hơn khi ở trong các cửa hàng nhỏ, chật hẹp và thường huyên náo tiếng người mua kẻ bán trò chuyện, mặc cả. Vì thế, ông Biyani đã cho thiết kế lại các cửa hàng để chúng trông có vẻ “bừa bộn và chật chội” hơn. Các lối đi hẹp sẽ tạo sự “ách tắc” cố ý, khiến khách hàng phải dừng lại và xem hàng.
Đặc điểm của người tiêu dùng, nhất là tại các vùng nông thôn Ấn Độ, thích được mặc cả khi mua hàng. Tuy ông Biyani không cho phép mặc cả trong hệ thống cửa hàng của mình, nhưng ông cho xếp chung cả rau quả chất lượng tốt lẫn với hàng xấu trong cùng một thùng, để người mua có cơ hội lựa chọn từng mớ rau hay quả cà chua, và nghĩ rằng việc chọn được hàng tốt đã là thắng lợi.
Về cách trưng bày hàng hóa và tổ chức nhân sự trong cửa hàng: Với những người tiêu dùng Ấn Độ bình dân, rau quả trông hơi còn dính đất một chút mới là sản phẩm tươi được thu hoạch từ trang trại. Người tiêu dùng nông thôn Ấn Độ không quen với các loại hàng hóa chế biến và đóng gói sẵn, vì thế hệ thống cửa hàng của Pantaloon để lúa mì, gạo, đỗ và các loại ngũ cốc khác trong những thùng lớn. Như vậy, các bà nội trợ có thể bốc thử lên tay để kiểm tra chất lượng sản phẩm, thậm chí là đưa lên mũi ngửi.
Thêm một đặc điểm nữa là người Ấn Độ thường thích trò chuyện, tham khảo ý kiến và tranh luận một chút khi mua hàng nên hệ thống cửa hàng Big Bazaar và Food Bazaar có số nhân viên bán hàng đông gấp 3 lần của Wal-Mart. Có một vài nhân viên đi vòng quanh cửa hàng và dùng loa để giới thiệu các chương trình khuyến mại, hòa vào tiếng nhạc phát ra từ hệ thống loa chung và tiếng trò chuyện của khách hàng. Tất cả tạo nên một không gian huyên náo, vui vẻ.
Toàn bộ ý tưởng kinh doanh độc đáo này đã giúp Pantaloon trở thành tập đoàn bán lẻ lớn nhất Ấn Độ. Những ý tưởng này có thể trở thành những kinh nghiệm hay cho các doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống bán lẻ hàng tiêu dùng rộng khắp từ thành thị đến nông thôn trên thị trường nội địa của một quốc gia.
2. Mang thương mại điện tử về nông thôn - bài học từ doanh nghiệp JD.com, Trung Quốc
Các vùng nông thôn Trung Quốc, nơi sinh sống của gần 700 triệu người là một thị trường tiêu dùng khổng lồ. Nhu cầu tiêu dùng của người dân nông thôn không phải thấp, nhưng gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm và tiếp cận hàng hóa do địa bàn rộng, giao thông đi lại nhiều vùng chưa thuận lợi. Muốn khai thác thị trường này, thương mại điện tử có một số lợi thế do không cần duy trì những hệ thống cửa hàng và kho lưu trữ lớn. Bất kỳ ai có máy tính hay điện thoại thông minh kết nối Internet đều có thể bắt đầu mua sắm ở bất kỳ đâu. Vì vậy, các doanh nghiệp thương mại điện tử lớn tại Trung Quốc như JD.com đang tích cực thiết lập hệ thống để xâm nhập thị trường nông thôn. Tháng 10/2015, JD.com tuyên bố đã bao phủ tới 46.000 ngôi làng và đưa con số này lên 100.000 vào cuối năm 2016.
Vậy nhờ đâu JD.com có thể thành công trên thị trường được coi là kém hấp dẫn hơn so với thành phố về thu nhập và hạ tầng internet. Những nguyên nhân chính là:
Về phương thức thiết lập hệ thống đại lý phân phối bán lẻ: JD.com ký thỏa thuận để các đại lý tư nhân nhỏ lẻ trở thành điểm giao nhận hàng hóa, tư vấn hỗ trợ người dân nông thôn mua hàng trực tuyến. Công ty mở một quỹ tín dụng và cho phép người dân địa phương có thể vay những khoản tiền nhỏ để tự xây dựng và phát triển mạng lưới giao hàng riêng của họ. Trong vòng 6 tháng sau khi chương trình này đi vào hoạt động, đã có tới 200 điểm phân phối mới của JD.com được mở theo hình thức này. Mặt khác, doanh nghiệp điều hành một hệ thống riêng với 166 kho hàng ở mỗi vùng và hàng ngàn trạm giao hàng nhỏ hơn tại các địa phương. Ở các khu vực xa xôi, JD.com giao hàng cho những người ký hợp đồng “quảng bá thương hiệu” ở các làng cũng là những người giao hàng cho khách hàng và thỉnh thoảng cũng làm việc với những hãng logistics thuộc bên thứ ba. Phương tiện vận chuyển về nông thôn cũng được sử dụng đa dạng tùy thuộc vào trung gian bao gồm các xe đạp, xe máy, ô tô hay xe ba bánh. Với mạng lưới rộng mở ở thị trường nông thôn, JD cũng đã thu hút được sự đầu tư của Wal-Mart trong năm 2016.
Về đối tượng khách hàng: Bên cạnh khách hàng tiềm năng là những người trẻ có khả năng tiếp cận Internet và biết sử dụng điện thoại thông minh, JD cũng hướng tới cả đối tượng là những người già vùng nông thôn - những người không có máy tính và vốn cũng không chấp nhận mua hàng trực tuyến. Những đại lý trung gian sẽ giúp họ mua hàng và chuyển hàng cho họ khi về đến nơi. Ban đầu, để khách hàng thấy thoải mái hơn, các đại lý có thể tự đặt các sản phẩm trước để những người lớn tuổi tự xem thực tế khi hàng về. Sau đó, họ có thể tự đặt hàng khi có nhu cầu.
Về phương thức mua hàng và trưng bày hàng hóa: Hàng hóa được đăng tải hình ảnh, mô tả đặc điểm chi tiết, xuất xứ, niêm yết giá trên website của doanh nghiệp. Khách hàng có thể vào xem và đặt hàng trực tiếp thông qua website tại bất kỳ đâu có kết nối Internet. Các cửa hàng đại lý tư nhân nhỏ lẻ là đối tác phân phối bán hàng của doanh nghiệp, sẽ không bày bán trực tiếp hàng hóa theo cách truyền thống, thay vào đó sẽ trở thành nơi tập kết hàng hóa đã được đặt mua qua mạng Internet và đợi khách hàng đến lấy. Tại các đại lý có thể bố trí thêm máy tính kết nối internet để thuận tiện cho việc tư vấn, hướng dẫn hay đặt hàng giúp những khách hàng ở khu vực nông thôn.
Về nguồn cung ứng hàng hóa và đảm bảo chất lượng sản phẩm: Vấn đề hàng giả và hàng kém chất lượng là trở ngại cho các doanh nghiệp kinh doanh dựa trên nền tảng thương mại điện tử. Để giải quyết thấu đáo vấn đề này, JD.com lựa chọn rất cẩn thận các đối tác tham gia chuỗi cung ứng. Khi các doanh nghiệp đăng ký bán hàng, JD kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng hàng hóa. Nếu đạt tiêu chuẩn mới có thể tham gia vào bán hàng trên web của doanh nghiệp. JD cũng mua lại nông sản và các mặt hàng chất lượng của địa phương để bán trên website của mình. Ngược lại, họ cung ứng cho các nhà cung cấp, khách hàng nông thôn các mặt hàng tiêu dùng và những mặt hàng khác. JD.com cam kết bằng văn bản sẽ loại bỏ 100% các mặt hàng giả mạo, chợ đen trên trang web của họ, đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ của sản phẩm cung ứng. Điều này tạo niềm tin cho khách hàng, nhà cung ứng địa phương khi hợp tác kinh doanh với doanh nghiệp.
Thành công của các doanh nghiệp thương mại điện tử như JD phải kể đến vai trò hỗ trợ đắc lực của Chính phủ Trung Quốc. Tuy nhiên, cũng không thể phủ nhận những cách làm sáng tạo của JD.com đã giúp doanh nghiệp mở rộng hệ thống đại lý phân phối bán lẻ rộng khắp các vùng nông thôn Trung Quốc, củng cố vững chắc vị thế là một trong hai doanh nghiệp bán lẻ qua mạng thành công nhất trên thị trường Trung Quốc.
3. Bài học vận dụng đối với các doanh nghiệp bán lẻ hàng tiêu dùng Việt Nam
Người tiêu dùng ở nông thôn Việt Nam chiếm đến 65% trong tổng số hơn 90 triệu dân của cả nước. Tuy nhiên, chỉ một số doanh nghiệp trong nước và rất ít doanh nghiệp nước ngoài quan tâm đến thị trường nông thôn. Còn lại phần lớn vẫn đang bỏ ngỏ thị trường đầy tiềm năng này do còn thiếu thông tin và các nghiên cứu kỹ lưỡng về thói quen tiêu dùng nơi đây. Từ những thành công/thất bại của một số doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài ở ba nước đã phân tích ở trên, doanh nghiệp Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm bổ ích trong thiết lập hệ thống bán lẻ nhằm chinh phục thành công thị trường nông thôn nước ta. Cụ thể như sau:
Thứ nhất, kết hợp hệ thống bán lẻ qua cửa hàng và thương mại điện tử ở nông thôn
Đóng vai trò chính tại thị trường bán lẻ nông thôn Việt Nam hiện nay, bên cạnh chợ truyền thống, phải kể đến các đại lý bán lẻ, cửa hàng tạp hóa tư nhân hiện diện ở khắp mọi nơi, có mối quan hệ chặt chẽ, gần gũi với khách hàng. Người bán và người mua đa phần là hàng xóm láng giềng sống quây quần, gần gũi nhau trong một khu vực làng, xã. Việc nghiên cứu, kết nạp những điểm bán lẻ đáp ứng yêu cầu vào hệ thống bán lẻ có tổ chức của doanh nghiệp là một phương án đáng xem xét nhằm tận dụng mặt bằng bán lẻ sẵn có, tập khách hàng quen thuộc, nhân lực tại chỗ, tiết kiệm chi phí thiết lập và vận hành.
Bên cạnh thiết lập hệ thống cửa hàng bán lẻ trực tiếp, các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam có thể cân nhắc phát triển thương mại điện tử ở nông thôn thôn qua liên kết, hợp tác với các cửa hàng, đại lý tư nhân tại địa phương, tổ chức thành hệ thống các đại diện vùng cho doanh nghiệp như cách JD.com đã triển khai thành công ở nông thôn Trung Quốc. Việc đưa thương mại điện tử về nông thôn là một ý tưởng táo bạo nhưng có cơ sở. Điều tra thống kê cho thấy, trên toàn quốc có hơn 2,5 triệu hộ gia đình có máy tính cá nhân, đạt 12,6%. Tổng số máy tính tại các hộ gia đình là trên 3,1 triệu máy, trong đó khu vực thành thị chiếm 69,4% và khu vực nông thôn chiếm 30,6%. Cả nước có trên 1,6 triệu hộ gia đình nối mạng internet, đạt hơn 8%. Với khu vực thành thị, tỷ lệ hộ gia đình nối mạng internet chiếm khoảng 22%; còn ở khu vực nông thôn tỷ lệ này mới đạt 2,6%. Tuy nhiên, số lượng khách hàng nông thôn sử dụng điện thoại di động thông minh chiếm gần 30%. Do vậy, doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu áp dụng phương thức bán hàng trực tuyến theo mô hình JD.com đã triển khai mạnh mẽ ở nông thôn Trung Quốc.
Thứ hai, cần nghiên cứu kỹ về đặc điểm của khách hàng nông thôn Việt Nam
Nghiên cứu đặc điểm của khách hàng là một vấn đề sống còn với các doanh nghiệp khi muốn xâm nhập một thị trường mục tiêu. Bài học đắt giá về thất bại của doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng toàn cầu như thành công của ông vua bán lẻ Biyani ở Ấn Độ đã khẳng định điều đó. Vì vậy, các doanh nghiệp tiến vào thị trường nông thôn Việt Nam cũng cần nắm rõ đặc điểm về khách hàng ở khu vực này. Tốc độ đô thị hóa của Việt Nam không nhanh bằng một số quốc gia ở châu Á như Ấn Độ hay Trung Quốc, nơi mà hàng chục triệu người tiêu dùng mới tiến vào thị trường thành thị mỗi năm. Ngoài ra, số liệu của Chính phủ cho thấy chỉ có chưa tới 600.000 người dịch chuyển từ nông thôn vào thành thị mỗi năm tại Việt Nam. Ở Việt Nam, khoảng cách giàu nghèo giữa nông thôn và thành thị không quá xa như ở Trung Quốc hay Ấn Độ. Người tiêu dùng ở nông thôn nước ta có trình độ văn hóa khá cao, phần lớn đều tốt nghiệp phổ thông và tỉ lệ người biết chữ trên dân số cũng đứng hàng đầu thế giới. Thế nên, người tiêu dùng nông thôn cũng đang phát triển những nhu cầu tiêu dùng mới không khác nhiều ở thành thị. Do vậy, khi vào thị trường này, các doanh nghiệp bán lẻ có thể dùng phần lớn các sản phẩm đang cung ứng ở thành thị cho nông thôn. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp áp dụng nguyên bản chiến lược của thành thị cho nông thôn sẽ khó có thể thành công. Vì chắc chắn thành thị và nông thôn cũng có những khác biệt về thu nhập của dân cư, thói quen mua hàng, mặt hàng tiêu dùng, nhãn mác lựa chọn, giá cả, trang trí cửa hàng, ảnh hưởng của người bán hàng,… Do vậy, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ những khác biệt này cải tiến sản phẩm và dịch vụ sao cho phù hợp với thói quen tiêu dùng của khách hàng khu vực nông thôn.
Thứ ba, hình thành các chuỗi cung ứng và sử dụng lao động tại địa phương
Vấn đề tiêu thụ các sản phẩm, nông sản địa phương cũng là vấn đề rất được quan tâm của cư dân, các nhà cung ứng địa phương. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể gây dựng các chuỗi cung ứng hàng hóa nông sản, thực phẩm tại địa phương thiết lập cơ sở bán lẻ nhằm cung cấp cho hệ thống của mình. Người dân có tiêu thụ được các sản phẩm làm ra mới có thu nhập và nâng cao sức mua các mặt hàng tiêu dùng khác. Hơn nữa, điều đó giúp doanh nghiệp gây được thiện cảm tốt với người dân, chính quyền địa phương và góp phần vào việc thúc đẩy phong trào “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”. Người dân, doanh nghiệp địa phương vừa là nhà cung ứng, vừa là khách hàng trung thành của doanh nghiệp.
Việc sử dụng lao động địa phương cũng mang lại lợi ích nhiều mặt. Doanh nghiệp xây dựng được một đội ngũ lao động tại chỗ gắn bó, hiểu biết khách hàng địa phương, văn hóa địa phương. Đồng thời, điều đó giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo và thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Về phía mình, người lao động và gia đình, người thân của họ cũng sẽ trở thành những khách hàng tự nhiên, trung thành của doanh nghiệp.
Thứ tư, về chủng loại, trưng bày và định giá sản phẩm hàng hóa
Thị trường nông thôn là nơi có nhiều nhà cung cấp các sản phẩm tiêu dùng tươi sống hơn bất cứ khu vực nào nhưng lại chưa đa dạng các loại hàng tiêu dùng khác. Do vậy, doanh nghiệp cần cân nhắc danh mục hàng hàng hóa cho phù hợp với nhu cầu của khách hàng nông thôn.
Các doanh nghiệp Việt Nam có thể nghiên cứu kinh nghiệm từ nhà bán lẻ Ấn Độ đang áp dụng trong trưng bày hàng hóa và định giá ở nông thôn. Do thu nhập nông thôn còn hạn hẹp nên việc bày bán sản phẩm trong cửa hàng được thiết kế quá cao cấp sẽ dẫn đến cảm giác giá cao và tạo tâm lý e ngại khi đến cửa hàng. Bởi vậy, các doanh nghiệp cần quan tâm đến vấn đề trang trí cửa hàng cho phù hợp với văn hóa địa phương và tâm lý người tiêu dùng nông thôn.
Doanh nghiệp cần nghiên cứu mức sinh hoạt phí mà người tiêu dùng nông thôn có thể chi tiêu mỗi tháng và thói quen sinh hoạt của họ để có cách tiếp cận phù hợp nhất về các sản phẩm, dịch vụ cung cấp và quy cách bao gói phù hợp thị hiếu. Các doanh nghiệp bán lẻ cũng có thể cân nhắc thiết kế những nhãn hàng riêng với tiêu chuẩn, quy cách, định giá phù hợp với thị trường nông thôn.
Tóm lại, thị trường nông thôn Việt Nam hiện nay còn khá nhiều khó khăn đối với doanh nghiệp bán lẻ hàng tiêu dùng khi xâm nhập. Tuy nhiên, đây là thị trường đầy tiềm năng và có tốc độ tăng trưởng cao. Với kinh nghiệm thành công của doanh nghiệp đi trước như JD.com tại Trung Quốc, Pataloon tại Ấn Độ hay kinh nghiệm thất bại của Carrefour (Pháp) trên thị trường Hàn Quốc, các doanh nghiệp Việt Nam có thể phần nào rút ra những kinh nghiệm quý báu cho mình trên con đường thiết lập hệ thống bán lẻ hàng tiêu dùng tại thị trường nông thôn Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Công ty nghiên cứu và đo lường Nielsen (2016), Báo cáo Market Pulse.
2. David A. English (2016), Why foreign retail grocery stores fail in South Korea? Propositions for future research, Transnational marketing journal, volume 4, No 1, page 1 - 9.
3. Đàm Thị Hiền, Nguyễn Thị Huệ (2014), Kinh nghiệm của các doanh nghiệp phân phối, bán lẻ nước ngoài và bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam, Kỷ yếu hội thảo khoa học “Phát triển hệ thống bán lẻ trên địa bàn Hà Nội trong điều kiện hội nhập quốc tế và chuẩn bị hình thành cộng đồng ASEAN”.
4. Trần Thị Thu Hương (2010), Một số thành công và thất bại trên thị trường bán lẻ Hàn Quốc và bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam, Kỷ yếu hội thảo “Các cam kết WTO về dịch vụ phân phối: Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam”.
5. An Thị Thanh Nhàn (2016), Thực trạng hệ thống phân phối hàng tiêu dùng ở nông thôn Việt Nam, http://logistics4vn.com/thuc-trang-he-thong-phan-phoi-hang-tieu-dung-o-nong-thon-viet-nam/
6. Website: www.futureretail.in; www.pantaloons.com; www.JD.com
EXPERIENCE OF DEVELOPING CONSUMER GOODS RETAIL SYSTEMS OF FOREIGN ENTERPRISES AND LESSONS FOR VIETNAMESE ENTERPRISES
Master. LA TIEN DUNG
Faculty of Business Management , Vietnam Commercial University
ABSTRACT:
Rural areas in Vietnam are considered a potential and attractive market. Although doing business in the Vietnamese rural areas still faces specific challenges, many consumer goods retailers are paying more attention to this market. Based on the collected secondary data, this study summarizes the experience of some consumer goods retailers of entering Chinese and Indian rural markes which have similiarities to the Vietnamese rural market. This successful experience could effectively help Vietnamese enterprises to develop and organize their retail systems in the Vietnamese rural areas.
Keywords: Retail system, consumer goods, Vietnamese enterprises, rural areas.
Xem toàn bộ ấn phẩm Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ số 04 + 05 tháng 04/2017 tại đây