[Emagazine] Đổi mới tư duy về tiết kiệm điện
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng không ngừng gia tăng, đổi mới tư duy về tiết kiệm điện đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm sử dụng hiệu quả hơn từng kilowatt giờ điện, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững.

Mùa hè năm 2026 ghi nhận những con số chưa từng có đối với hệ thống điện quốc gia. Công suất cực đại của hệ thống đã vượt mốc 58.000 MW, trong khi sản lượng điện có những ngày đạt trên 1 tỷ kWh. Những kỷ lục mới liên tiếp được thiết lập phản ánh rõ nét quá trình phát triển và tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế, khi nhu cầu điện cho sản xuất, kinh doanh và các hoạt động kinh tế - xã hội không ngừng gia tăng.

Ông Đặng Hải Dũng, Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) cho biết, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số, nhu cầu năng lượng nói chung và điện năng nói riêng được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong thời gian tới. Việc đồng loạt triển khai các dự án phát triển trên phạm vi cả nước sẽ kéo theo nhu cầu sử dụng điện ngày càng lớn, đặt ra yêu cầu phải bảo đảm nguồn cung ổn định, an toàn và bền vững.
Tuy nhiên, áp lực đối với hệ thống điện hiện nay không chỉ đến từ tốc độ tăng trưởng nhu cầu. Những biến động của tình hình thế giới đang tạo ra hàng loạt thách thức mới đối với công tác bảo đảm an ninh năng lượng.
Ông Đặng Hải Dũng - Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bô Công Thương) phát biểu tại Tọa đàm "Tiết kiệm điện mùa cao điểm: Trách nhiệm và giải pháp" ngày 22/6 - Ảnh: VGP
Rủi ro lớn nhất được chỉ ra là những bất ổn địa chính trị tác động trực tiếp tới chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Thực tế thời gian qua cho thấy giá than, dầu và khí đã có những biến động rất mạnh. Khi chuỗi cung ứng bị đứt gãy, chi phí năng lượng có thể tăng từ 15-20%, thậm chí cao hơn. Có thời điểm, trong giai đoạn căng thẳng liên quan đến eo biển Hormuz, giá dầu từ khoảng 50-60 USD/thùng đã vượt 100 USD/thùng, tạo áp lực rất lớn lên hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng như toàn bộ nền kinh tế.
Bên cạnh những yếu tố địa chính trị, quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế xanh cũng đang đặt ra các yêu cầu mới đối với ngành năng lượng. Các cơ chế như CBAM, Green Deal cùng các quy định về thuế carbon tại nhiều thị trường xuất khẩu lớn buộc hệ thống điện phải từng bước giảm hệ số phát thải, gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện. Tuy nhiên, khi tỷ trọng các nguồn năng lượng phụ thuộc vào thời tiết ngày càng lớn, công tác dự báo và vận hành hệ thống điện cũng trở nên phức tạp hơn, nhất là trong điều kiện biến đổi khí hậu diễn biến khó lường.
Những thay đổi trong cơ cấu nguồn điện đồng thời đặt ra yêu cầu phải liên tục nâng cấp công nghệ vận hành, điều chỉnh phương thức bảo dưỡng hệ thống và đổi mới công tác dự báo. Nếu như trước đây việc xây dựng kế hoạch vận hành có thể dựa trên những kịch bản tương đối ổn định thì hiện nay, việc dự báo ngày càng khó khăn hơn, kéo theo nhiều thách thức trong tổ chức vận hành hệ thống điện. Song song với đó là áp lực đẩy nhanh tiến độ đầu tư nguồn và lưới điện để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, trong khi nhiều thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng và các khâu liên quan vẫn cần tiếp tục được tháo gỡ nhằm bảo đảm tiến độ các dự án điện.
Trong bối cảnh đó, bảo đảm đủ điện không còn đơn thuần là câu chuyện phát triển thêm nguồn cung. Cùng với than, dầu khí và các nguồn năng lượng khác, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đang được xác định là một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Chính phủ đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy phát triển điện mặt trời mái nhà, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống điện, nghiên cứu điều chỉnh biểu giá điện theo giờ cao điểm, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp kiểm toán năng lượng, chuyển đổi công nghệ và xây dựng Quỹ sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, tạo thêm nguồn lực cho quá trình chuyển đổi năng lượng trong thời gian tới.



Nếu như trước đây, tiết kiệm điện thường được nhắc đến nhiều trong những thời điểm hệ thống điện chịu áp lực cao, thì hiện nay, cách tiếp cận này đã có sự thay đổi rõ rệt. Tiết kiệm năng lượng nói chung và tiết kiệm điện nói riêng đang được xác định là một trong những chiến lược phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới, gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thực hiện các cam kết phát triển bền vững.
Theo ông Đặng Hải Dũng, Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), định hướng này thực tế đã được hình thành từ nhiều năm trước. Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả được ban hành lần đầu vào năm 2010 đã đặt nền móng cho việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. Đến năm 2025, Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và đưa hoạt động tiết kiệm năng lượng trở thành một nội dung trọng tâm trong phát triển kinh tế thời gian tới.

Không chỉ dừng ở yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, ông Đặng Hải Dũng cho biết các chính sách mới còn gắn chặt việc sử dụng năng lượng với năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh Liên minh châu Âu triển khai thuế carbon, hệ thống chứng chỉ carbon cùng nhiều yêu cầu về ESG và phát triển bền vững, việc sử dụng năng lượng hiệu quả sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp Việt Nam.
Theo ông Đặng Hải Dũng, nếu như Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả năm 2010 chủ yếu mang tính chất khuyến khích, vận động thì Luật sửa đổi năm 2025 đã tăng cường hơn yêu cầu quản lý năng lượng trong sản xuất, kinh doanh và sử dụng. Cùng với Nghị quyết số 70-NQ/TW và các chỉ thị gần đây của Chính phủ, việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đang chuyển từ khuyến khích sang tăng cường kỷ cương trong sản xuất, tiêu dùng và sử dụng năng lượng.
Một trong những điểm mới được nhấn mạnh là yêu cầu tất cả các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các đối tượng sử dụng năng lượng xây dựng kế hoạch, xác lập các chỉ tiêu và định mức tiêu hao năng lượng. Song song với đó là việc từng bước nâng cao hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Ông Đặng Hải Dũng cho biết, khi các cơ chế thuế carbon được áp dụng rộng rãi, tiêu thụ năng lượng sẽ chiếm khoảng 70-80% hàm lượng carbon của sản phẩm. Chính vì vậy, việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng không chỉ góp phần giảm chi phí sản xuất mà còn trở thành điều kiện để doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh trong hoạt động xuất khẩu.
Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, nhiều giải pháp hỗ trợ cũng đang được triển khai đồng thời. Theo lãnh đạo Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, thời gian tới Bộ Công Thương sẽ đẩy mạnh quản lý nhu cầu điện nhằm tối ưu vận hành hệ thống và sử dụng hiệu quả nguồn điện mặt trời; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp thông qua kiểm toán năng lượng để nhận diện các điểm lãng phí, đánh giá tiềm năng tiết kiệm và thúc đẩy chuyển đổi công nghệ. Bộ cũng đang xây dựng mạng lưới quản lý năng lượng và mạng lưới tư vấn năng lượng nhằm kết nối các doanh nghiệp với các đơn vị cung cấp giải pháp kỹ thuật và công nghệ.

Một nội dung được kỳ vọng tạo thêm động lực cho quá trình chuyển đổi là việc xây dựng Quỹ sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Theo ông Đặng Hải Dũng, Quỹ sẽ không chỉ hỗ trợ về mặt kỹ thuật mà còn tạo thêm các công cụ tài chính để doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên phạm vi cả nước.
Có thể thấy, trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng nhanh, trong khi đầu tư nguồn điện mới luôn cần nhiều thời gian và nguồn lực, tiết kiệm điện không còn được nhìn nhận là giải pháp tình thế của riêng ngành điện. Với những thay đổi về tư duy quản lý, thể chế và chính sách, từng kilowatt giờ điện được sử dụng hiệu quả đang dần trở thành một nguồn lực quan trọng, góp phần giảm áp lực đầu tư, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống điện và tạo dư địa cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng nhanh, trong khi việc phát triển các nguồn điện mới luôn đòi hỏi thời gian, nguồn lực và chi phí rất lớn, nhiều quốc gia đã thay đổi cách tiếp cận đối với tiết kiệm năng lượng. Phần năng lượng tiết kiệm được không còn chỉ được nhìn nhận là lượng điện "không tiêu thụ", mà được coi là một "nguồn năng lượng đầu tiên" (First Fuel) bởi chi phí để tiết kiệm thường thấp hơn rất nhiều so với đầu tư xây dựng nguồn điện mới.
Theo ông Ngô Sơn Hải, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), với tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện hiện nay, mỗi năm hệ thống điện quốc gia cần bổ sung khoảng 4.000 - 5.000 MW công suất mới để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, để bổ sung khoảng 1.000 MW từ các dự án điện gió ngoài khơi hoặc điện khí LNG, ngay cả khi hoàn tất các thủ tục đầu tư cũng phải mất từ 3 đến 4 năm mới có thể đưa vào vận hành.
Trong khi đó, nếu tiết kiệm được khoảng 2% công suất tiêu thụ, hệ thống điện đã có thể giảm nhu cầu đầu tư tương đương khoảng 1.000 MW nguồn điện mới. Theo ông Ngô Sơn Hải, đây là giải pháp nhanh hơn, hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn rất nhiều so với việc đầu tư thêm nguồn phát điện.

Không chỉ giúp giảm áp lực đầu tư, mỗi kilowatt giờ điện được sử dụng hiệu quả còn góp phần giảm chi phí vận hành của toàn hệ thống điện. Theo lãnh đạo EVN, khi nhu cầu sử dụng điện tăng lên, đơn vị vận hành buộc phải huy động thêm các nguồn điện có giá thành cao hơn để đáp ứng phụ tải. Vì vậy, tiết kiệm điện đồng nghĩa với việc hạn chế phải huy động các nguồn điện chi phí cao, qua đó giảm chi phí chung của toàn hệ thống và mang lại lợi ích không chỉ cho người sử dụng điện mà cho toàn xã hội.

Ở góc độ nghiên cứu chính sách, ông Hà Đăng Sơn, Chủ tịch Trung tâm Nghiên cứu năng lượng và Tăng trưởng xanh, cho rằng khái niệm "nguồn năng lượng đầu tiên" đã được Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhắc đến từ nhiều năm nay. Tuy nhiên, để khái niệm này thực sự trở thành nhận thức phổ biến trong xã hội vẫn còn nhiều việc phải làm.
Theo ông Hà Đăng Sơn, sau nhiều năm triển khai Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, nhận thức của khối doanh nghiệp về tiết kiệm điện đã có nhiều chuyển biến tích cực bởi đây là vấn đề gắn trực tiếp với chi phí sản xuất, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, ở khu vực dân cư - hiện chiếm khoảng 30% tổng nhu cầu tiêu thụ điện - nhận thức vẫn còn nhiều hạn chế.
Một trong những rào cản lớn, theo ông Hà Đăng Sơn, là tâm lý cho rằng "có tiền thì có quyền dùng nhiều điện". Người sử dụng chưa nhận thức đầy đủ rằng khi nhu cầu điện vượt quá một ngưỡng nhất định, hệ thống phải huy động thêm những nguồn điện có chi phí cao hơn, kéo theo áp lực đầu tư rất lớn cho toàn hệ thống. Trong khi đó, cơ chế giá điện hiện nay vẫn chưa phản ánh đầy đủ yếu tố chi phí công suất nên nhiều người chưa thấy hết giá trị của mỗi kilowatt giờ điện được tiết kiệm.
Ông Hà Đăng Sơn cũng cho rằng một rào cản khác là thói quen lựa chọn thiết bị có giá thành thấp thay vì ưu tiên hiệu suất năng lượng. Những thiết bị này thường tiêu thụ nhiều điện hơn, hiệu quả vận hành thấp và tiềm ẩn nhiều rủi ro trong quá trình sử dụng. Bên cạnh đó, việc theo dõi dữ liệu tiêu thụ điện vẫn chưa trở thành thói quen của nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp, dù ngành điện đã phát triển các công cụ giúp khách hàng kiểm tra mức sử dụng điện hằng ngày. "Bạn không thể quản lý được cái mà bạn không đo đạc được", ông Hà Đăng Sơn nhấn mạnh, cho rằng việc đo đếm và theo dõi số liệu là điều kiện đầu tiên để quản lý và tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

Có thể thấy, để biến tiết kiệm điện thành một "nguồn năng lượng đầu tiên" đúng nghĩa, không chỉ cần hoàn thiện cơ chế, chính sách hay đầu tư thêm công nghệ, mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong nhận thức và hành vi sử dụng điện của mỗi tổ chức, doanh nghiệp và từng hộ gia đình. Khi mỗi kilowatt giờ điện được sử dụng hiệu quả, lợi ích mang lại không chỉ dừng ở việc giảm hóa đơn tiền điện, mà còn góp phần giảm áp lực đầu tư nguồn điện mới, tối ưu vận hành hệ thống và tăng thêm dư địa cho phát triển kinh tế trong dài hạn.

Nếu trước đây, nhắc đến tiết kiệm điện, nhiều người thường nghĩ ngay đến việc cắt giảm sử dụng hoặc hạn chế các nhu cầu tiêu dùng, thì cùng với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu mới của nền kinh tế, cách tiếp cận này đang dần thay đổi.
Theo ông Đặng Nguyễn Ngữ, Tổng Giám đốc Schneider Electric Việt Nam và Campuchia, quan niệm đầu tiên cần thay đổi là "tiết kiệm điện không có nghĩa là ngừng hoặc giảm tiêu thụ một cách máy móc". Với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất, việc ngừng sản xuất hay cắt giảm tiêu thụ điện không phải là giải pháp. Điều quan trọng là tối ưu hóa việc sử dụng điện và năng lượng trong mỗi hộ gia đình, mỗi tòa nhà, mỗi nhà máy và trên phạm vi toàn hệ thống.
Theo ông Đặng Nguyễn Ngữ, quá trình chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những cơ hội hoàn toàn mới cho quản lý năng lượng. Nếu trước đây, việc đưa một giải pháp tiết kiệm năng lượng từ ý tưởng đến thực tế có thể mất nhiều năm thì hiện nay, với sự hỗ trợ của AI, thời gian triển khai đã được rút ngắn đáng kể.
Các công nghệ như Smart Home, Smart Building, Smart Factory hay Smart Grid cho phép theo dõi và điều chỉnh việc sử dụng năng lượng theo thời gian thực, giúp nâng cao hiệu suất vận hành và tối ưu phụ tải thay vì chỉ tập trung vào cắt giảm mức tiêu thụ. Sau khi được số hóa, toàn bộ dữ liệu vận hành có thể được phân tích liên tục để đưa ra phương án sử dụng điện hiệu quả nhất trong từng thời điểm.
Một thay đổi quan trọng khác, theo ông Đặng Nguyễn Ngữ, là cách nhìn nhận về đầu tư cho tiết kiệm năng lượng. Nếu trước đây, nhiều doanh nghiệp coi đây là một khoản chi phí thì với sự phát triển của công nghệ, các giải pháp tiết kiệm điện đã trở thành một khoản đầu tư có thể đo lường được hiệu quả.
"Chúng ta không thể cải thiện cái gì mà chúng ta không thể đo đếm được", ông Đặng Nguyễn Ngữ dẫn lại quan điểm được nhiều chuyên gia quản lý năng lượng chia sẻ. Theo ông, các giải pháp hiện nay đều có thể tính toán được hiệu quả đầu tư, thời gian hoàn vốn cũng như lượng điện năng tiết kiệm được sau khi triển khai.
Đồng quan điểm, ông Hà Đăng Sơn cho rằng, việc đo đếm và theo dõi dữ liệu tiêu thụ điện là điều kiện tiên quyết để quản lý năng lượng hiệu quả. EVN hiện đã phát triển các ứng dụng giúp khách hàng theo dõi mức tiêu thụ điện hằng ngày, song thói quen khai thác các dữ liệu này vẫn chưa thực sự phổ biến trong cộng đồng.
Không chỉ dừng ở các thiết bị tiết kiệm điện riêng lẻ, ông Đặng Nguyễn Ngữ cho rằng việc thay bóng đèn hay thay thế một vài thiết bị hiệu suất cao mới chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn là xây dựng tư duy quản lý năng lượng mang tính hệ thống, kết hợp giữa dữ liệu, công nghệ số và tối ưu hóa vận hành theo thời gian thực.
Theo ông, sau nhiều năm hình thành Chiến lược quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới, đó là biến chiến lược thành các bộ công cụ thực thi cho từng ngành, từng doanh nghiệp và từng cơ sở sản xuất. Việc triển khai không nhất thiết phải bắt đầu từ những dự án quy mô lớn, mà có thể lựa chọn các giải pháp mang lại hiệu quả ngay để tạo niềm tin, sau đó từng bước mở rộng.
Từ góc độ doanh nghiệp công nghệ, Schneider Electric cho rằng quản lý năng lượng và tiết kiệm điện đã trở thành một năng lực cạnh tranh cốt lõi, đồng thời là một phần của quá trình chuyển đổi xanh. Với sự phát triển nhanh của AI, chuyển đổi số và số hóa hệ thống điện, nhiều giải pháp vốn được coi là mục tiêu dài hạn đang dần trở thành những công cụ có thể triển khai ngay trong thực tế, góp phần tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trên quy mô toàn hệ thống.

Cùng với sự hoàn thiện của chính sách, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang mở ra nhiều cơ hội để các giải pháp tiết kiệm năng lượng được triển khai ở quy mô lớn hơn và hiệu quả hơn.
Theo ông Đặng Nguyễn Ngữ, Tổng Giám đốc Schneider Electric Việt Nam và Campuchia, trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, nhiều giải pháp quản lý năng lượng dựa trên AI, IoT và dữ liệu thời gian thực đã được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy, tòa nhà và khu công nghiệp. Những công nghệ này cho phép theo dõi, phân tích và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng theo thời gian thực, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tại Việt Nam, nhiều giải pháp số cũng đã được triển khai trong thực tế. Schneider Electric hiện đang ứng dụng công nghệ IoT để quản lý hệ thống năng lượng tại hầu hết các sân bay trong nước, đồng thời đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp trong chuyển đổi số, xây dựng nhà máy thông minh và tòa nhà thông minh với khả năng quản lý tập trung, tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực. Ông cho biết, nếu trước đây thời gian hoàn vốn của các dự án tiết kiệm năng lượng thường được tính bằng 5-10 năm thì hiện nay, với sự phát triển của công nghệ, nhiều dự án có thể hoàn vốn chỉ sau khoảng 2 năm.

Không chỉ công nghệ, nguồn lực tài chính cho các dự án sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả cũng đang ngày càng sẵn sàng. Theo ông Đặng Nguyễn Ngữ, nhiều định chế tài chính và ngân hàng hiện có nhu cầu lớn trong việc tài trợ cho các dự án xanh, các dự án tiết kiệm năng lượng. "Vốn không thiếu, công nghệ cũng không phải là rào cản", ông nhấn mạnh. Điều mà các doanh nghiệp mong muốn là một cơ chế đủ mạnh để kết nối các tổ chức tài chính, doanh nghiệp công nghệ và người sử dụng năng lượng, qua đó thúc đẩy các dự án được triển khai nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Từ góc độ doanh nghiệp công nghệ, ông Đặng Nguyễn Ngữ cho rằng Bộ Công Thương và EVN có thể đóng vai trò là "nhạc trưởng" trong việc điều phối các nguồn lực của hệ sinh thái sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Khi cơ quan quản lý, đơn vị cung ứng điện, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức tài chính và người sử dụng điện được kết nối trong một cơ chế thống nhất, quá trình chuyển đổi sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, tạo điều kiện để các giải pháp tiết kiệm năng lượng nhanh chóng đi vào thực tiễn.
Cùng với sự phát triển của AI, IoT, các giải pháp quản lý năng lượng thông minh và dòng vốn xanh, điều kiện để triển khai các giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả đã thuận lợi hơn rất nhiều. Thách thức đặt ra không còn nằm ở khả năng thực hiện, mà là làm thế nào để kết nối chính sách, công nghệ và thị trường thành một hệ sinh thái đồng bộ, qua đó biến tiềm năng tiết kiệm năng lượng thành những kết quả cụ thể trong thực tiễn.


Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục gia tăng, cùng với yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và chuyển đổi xanh, bài toán an ninh năng lượng không còn chỉ là phát triển thêm nguồn điện hay mở rộng hạ tầng truyền tải. Quan trọng không kém là sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng đang có, biến mỗi kilowatt giờ điện tiết kiệm được thành một nguồn lực mới cho tăng trưởng. Điều đó đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cơ quan quản lý nhà nước, ngành điện, cộng đồng doanh nghiệp, các tổ chức tài chính, đơn vị cung cấp công nghệ và mỗi người dân.
Khi tiết kiệm điện trở thành ý thức, trách nhiệm và từng bước hình thành văn hóa sử dụng năng lượng trong toàn xã hội, Việt Nam sẽ không chỉ giảm áp lực lên hệ thống điện mà còn tạo thêm dư địa cho tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu phát triển xanh, bền vững trong giai đoạn mới.

