[Emagazine] Mạng lưới tiết kiệm năng lượng: Từ mô hình thí điểm đến hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng năng lượng hiệu quả và chuyển đổi xanh
Từ một sáng kiến được triển khai thành công tại Đức và một số quốc gia trong khu vực, mô hình mạng lưới tiết kiệm năng lượng đang từng bước được thử nghiệm tại Việt Nam với kỳ vọng tạo nên một hệ sinh thái kết nối doanh nghiệp, chuyên gia và cơ quan quản lý. Không chỉ giúp doanh nghiệp sử dụng năng lượng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, mô hình này còn được kỳ vọng trở thành một trong những giải pháp quan trọng góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi xanh.

Năm 2015, Chính phủ Đức cùng 21 hiệp hội ngành công nghiệp phát động Sáng kiến Mạng lưới Hiệu quả năng lượng (Energy Efficiency Networks Initiative) với mục tiêu xây dựng 500 mạng lưới trên phạm vi toàn quốc. Mỗi mạng lưới quy tụ từ 5-15 doanh nghiệp cùng ngành hoặc cùng địa bàn để chia sẻ kinh nghiệm, triển khai các giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả và cùng theo đuổi mục tiêu tiết kiệm năng lượng chung.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), điểm khác biệt của mô hình này nằm ở chỗ, doanh nghiệp không "tự bơi" trong quá trình tiết kiệm năng lượng mà được đặt trong một mạng lưới có sự đồng hành của chuyên gia, đơn vị điều phối và các doanh nghiệp đã có kinh nghiệm thực tiễn.
Ngay từ đầu chu kỳ hợp tác, từng doanh nghiệp đều được kiểm toán năng lượng để xác định tiềm năng tiết kiệm. Trên cơ sở đó, toàn mạng lưới thống nhất mục tiêu tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Trong suốt 3-4 năm hoạt động, các doanh nghiệp định kỳ tham gia các cuộc họp kỹ thuật, hội thảo chuyên đề, tư vấn tại hiện trường và chia sẻ kinh nghiệm triển khai các giải pháp thực tế. Khi kết thúc chu kỳ, một tổ chức độc lập sẽ đánh giá và xác minh kết quả thực hiện của từng thành viên.
Thực tế triển khai cho thấy hiệu quả của mô hình không chỉ nằm ở những con số tiết kiệm điện hay giảm phát thải. Quan trọng hơn, doanh nghiệp được học hỏi trực tiếp từ những đơn vị đã thành công, tránh phải thử nghiệm nhiều lần, rút ngắn thời gian đầu tư và nâng cao năng lực quản trị năng lượng.
Từ thành công của Đức, mô hình này đã được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện phát triển của từng nền kinh tế. Việt Nam cũng đang từng bước tiếp cận theo hướng đó.

Mới đây, tại Hội thảo "Kết nối mạng lưới tiết kiệm năng lượng", ông Nguyễn Đình Hiệp - Chủ tịch Hội Khoa học và Công nghệ sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả Việt Nam (VECEA) cũng khẳng định rằng, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không còn đơn thuần là giải pháp giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất mà đã trở thành yêu cầu đối với phát triển kinh tế bền vững.
Theo ông Nguyễn Đình Hiệp, tiết kiệm năng lượng góp phần bảo tồn nguồn năng lượng quốc gia, giảm phát thải khí nhà kính và hỗ trợ Việt Nam thực hiện các cam kết ứng phó với biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, việc bảo đảm cung ứng điện đối mặt với nhiều thách thức do biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan, mỗi kilowatt giờ điện tiết kiệm được cũng đồng nghĩa với việc giảm áp lực đầu tư nguồn điện mới.
“Vì vậy, việc hình thành mạng lưới tiết kiệm năng lượng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050” - ông Hiệp nhấn mạnh.

Câu chuyện xây dựng mạng lưới không bắt đầu từ con số "0". Trong nhiều năm qua, Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (VNEEP) đã tạo nền tảng quan trọng với hàng nghìn cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm, hàng trăm đơn vị tư vấn, doanh nghiệp dịch vụ năng lượng (ESCO), trung tâm khuyến công và các tổ chức khoa học - công nghệ. Tuy nhiên, những nguồn lực này vẫn thiếu một cơ chế kết nối đủ mạnh để chia sẻ kinh nghiệm và lan tỏa các giải pháp hiệu quả.

Cũng tại Hội thảo "Kết nối mạng lưới tiết kiệm năng lượng”, ông Nguyễn Trọng Hậu - Trưởng Phòng Tư vấn giải pháp, Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Việt Nam cho biết, dựa trên kinh nghiệm của Đức, tại Việt Nam, mô hình Câu lạc bộ Hiệu quả năng lượng (Energy Efficiency Club - EEC) đang được Tổ chức hợp tác phát triển Đức (GIZ) phối hợp triển khai thí điểm tại Thái Nguyên và TP. Hồ Chí Minh trong khuôn khổ Chương trình Đối thoại Năng lượng Việt Nam - Đức.


Một trong những mô hình thí điểm hiện đang vận hành khá hiệu quả là EEC Thái Nguyên. Theo ông Hậu, việc lựa chọn Thái Nguyên không phải ngẫu nhiên. Đây là trung tâm công nghiệp lớn của miền Bắc với nhiều cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm trong các lĩnh vực thép, cơ khí, vật liệu xây dựng và điện tử. Khảo sát ban đầu cho thấy, hầu hết doanh nghiệp đều gặp những khó khăn tương tự nhau như: thiếu thông tin về công nghệ mới, thiếu chuyên gia tư vấn, thiếu cơ hội chia sẻ kinh nghiệm và chưa có diễn đàn kết nối giữa các doanh nghiệp.
Từ thực tế đó, EEC được xây dựng như một "cộng đồng học tập", nơi doanh nghiệp cùng trao đổi kinh nghiệm, cập nhật công nghệ, tham gia các cuộc họp bàn tròn kỹ thuật, hội thảo chuyên đề và các chuyến tham quan thực địa.
Quy trình hình thành câu lạc bộ cũng được thiết kế khá chặt chẽ. Trước tiên là khảo sát doanh nghiệp, đánh giá nhu cầu, lựa chọn thành viên, ký cam kết tham gia, thành lập câu lạc bộ và xây dựng kế hoạch hoạt động. Chỉ những doanh nghiệp sử dụng năng lượng trọng điểm, có cam kết cải thiện hiệu quả năng lượng và sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm mới được lựa chọn tham gia.
Ông Hậu cũng cho biết, khó khăn lớn nhất trong giai đoạn đầu không phải là công nghệ, mà là thay đổi nhận thức của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp còn e ngại mất thời gian, chưa nhìn thấy lợi ích cụ thể và khó bố trí nhân sự tham gia. Vì vậy, điều quan trọng nhất là phải chứng minh được hiệu quả kinh tế mà doanh nghiệp có thể nhận được.

Sau gần hai năm triển khai, 5 doanh nghiệp thành viên đã được các chuyên gia Việt Nam và Đức thực hiện kiểm toán năng lượng chuyên sâu. Nhiều hệ thống tiêu thụ năng lượng lớn như lò cán thép, máy nén khí, lò hơi, bơm nước làm mát, hệ thống lọc bụi… được đánh giá để xác định các giải pháp tiết kiệm có thể áp dụng ngay.
Không chỉ dừng ở kiểm toán năng lượng, các doanh nghiệp còn được đào tạo về ISO 50001, kiểm kê khí nhà kính, hệ thống khí nén, sóng hài điện, thu hồi oxy dư trong lò, cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM) và tiêu chuẩn phát triển bền vững của doanh nghiệp (ESG). Theo cam kết, các thành viên câu lạc bộ phấn đấu giảm thêm khoảng 2% tổng năng lượng tiêu thụ cuối cùng trong giai đoạn triển khai.
Từ thực tiễn này, ông Nguyễn Trọng Hậu rút ra 4 bài học quan trọng: Doanh nghiệp tham gia vì lợi ích kinh tế chứ không phải phong trào; Cần có một đơn vị điều phối đủ năng lực; Hoạt động của mạng lưới phải được duy trì liên tục và thiết thực; Đặc biệt, học hỏi trực tiếp từ doanh nghiệp với doanh nghiệp là phương thức lan tỏa hiệu quả nhất.

Nếu mô hình EEC tại Thái Nguyên cho thấy hiệu quả của việc liên kết các doanh nghiệp trong phạm vi một địa phương thì câu hỏi tiếp theo được đặt ra là: làm thế nào để nhân rộng mô hình này trên phạm vi cả nước?
Theo PGS.TS. Dương Trung Kiên - Giám đốc điều hành Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Việt Nam, nhiều quốc gia như Đức, Hoa Kỳ hay Nhật Bản đều không coi mạng lưới tiết kiệm năng lượng là một tổ chức hành chính, mà là một nền tảng liên kết giữa doanh nghiệp, chuyên gia, đơn vị tư vấn và cơ quan quản lý. Nhờ vậy, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận công nghệ mới mà còn được hỗ trợ xuyên suốt từ kiểm toán năng lượng, xây dựng giải pháp, triển khai đầu tư đến đánh giá hiệu quả.
Đối chiếu với Việt Nam, ông Kiên cho rằng chúng ta thực tế đã có khá đầy đủ các "mảnh ghép" để hình thành một hệ sinh thái tiết kiệm năng lượng.
Đó là Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (VNEEP), hệ thống Sở Công Thương các địa phương, các trung tâm khuyến công và xúc tiến thương mại, các doanh nghiệp dịch vụ năng lượng (ESCO), đơn vị kiểm toán năng lượng, trường đại học, viện nghiên cứu, hiệp hội nghề nghiệp cùng hàng trăm doanh nghiệp cung cấp thiết bị, giải pháp công nghệ.
"Vấn đề không phải thiếu nguồn lực, mà là các nguồn lực vẫn đang hoạt động tương đối độc lập", ông Kiên nói.
Theo ông Kiên, nếu những chủ thể này được kết nối trong một mạng lưới thống nhất, doanh nghiệp sẽ không còn phải tự tìm kiếm từng dịch vụ riêng lẻ. Thay vào đó, họ có thể tiếp cận đồng thời chuyên gia kỹ thuật, đơn vị kiểm toán, doanh nghiệp ESCO, nhà cung cấp công nghệ và cả các tổ chức tài chính để triển khai dự án.
Chính vì vậy, không cần thành lập thêm một tổ chức mới, mà xây dựng Mạng lưới Tiết kiệm năng lượng Việt Nam theo hướng kết nối và phát huy hiệu quả các tổ chức hiện có.

Trong mô hình này, doanh nghiệp được xác định là trung tâm. Bao quanh doanh nghiệp là các cơ quan quản lý, hiệp hội nghề nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp ESCO, đơn vị tư vấn, nhà cung cấp công nghệ, tổ chức tài chính và các chuyên gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
Theo PGS.TS. Dương Trung Kiên, khi các chủ thể này cùng tham gia một mạng lưới, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận giải pháp kỹ thuật mà còn được hỗ trợ về đào tạo, tư vấn, tài chính, đo lường - xác minh hiệu quả (M&V), hợp đồng hiệu quả năng lượng (EPC), cũng như các yêu cầu mới về kiểm kê khí nhà kính, ESG, CBAM và thị trường carbon.
Đặc biệt, ông Kiên cho rằng mô hình EEC đang triển khai tại Thái Nguyên và TP. Hồ Chí Minh hoàn toàn có thể trở thành "hạt nhân" để phát triển mạng lưới ở quy mô quốc gia.
Giai đoạn 2026-2027 sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ chế vận hành, xây dựng bộ tiêu chí thành viên, chuẩn hóa đội ngũ điều phối viên và bộ công cụ hỗ trợ doanh nghiệp; đồng thời mở rộng thí điểm tại các địa phương có nhiều cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm.
Đến giai đoạn 2028-2030, mạng lưới sẽ được chuẩn hóa trên phạm vi toàn quốc, phát triển hệ thống chuyên gia, cơ sở dữ liệu, công cụ kiểm toán năng lượng, phương pháp xác lập đường cơ sở, hệ thống đo lường - xác minh và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các thành viên.
Theo ông Kiên, đây sẽ là nền tảng để hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, thay vì chỉ dừng ở các hoạt động tuyên truyền hay hội thảo như trước đây.

Để mạng lưới hoạt động hiệu quả, một vấn đề khác cũng được các chuyên gia đặc biệt quan tâm là năng lực của chính thị trường dịch vụ tiết kiệm năng lượng.
Trước đó, tại hội thảo "Nâng cao năng lực và xây dựng mạng lưới liên kết các tổ chức và doanh nghiệp hoạt động tiết kiệm năng lượng tại địa phương" diễn ra đầu tháng 12/2025, ông Phạm Văn Liêm - Phó Tổng Thư ký VECEA đã trình bày kết quả khảo sát của VECEA đối với trên 200 tổ chức hoạt động trong lĩnh vực sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Kết quả cho thấy, số doanh nghiệp hoạt động theo mô hình ESCO đúng nghĩa chỉ khoảng 20-30 đơn vị.
Theo khảo sát này, khối tổ chức công lập chủ yếu mới thực hiện kiểm toán năng lượng và tư vấn kỹ thuật, trong khi nguồn nhân lực, trang thiết bị và năng lực tài chính còn hạn chế. Các doanh nghiệp tư nhân có khả năng triển khai các dịch vụ toàn diện hơn, nhưng đa số vẫn là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Bên cạnh đó, dù tiềm năng thị trường rất lớn nhưng hoạt động dịch vụ tiết kiệm năng lượng vẫn phát triển chậm. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều "điểm nghẽn" như thiếu hành lang pháp lý riêng cho doanh nghiệp ESCO, chưa có cơ chế thanh toán đối với các đơn vị sử dụng vốn ngân sách, doanh nghiệp khó tiếp cận tín dụng, thiếu nhân lực chất lượng cao và sự liên kết giữa các tổ chức còn khá rời rạc.
Theo ông Liêm, việc hình thành mạng lưới liên kết sẽ góp phần giải quyết một phần những tồn tại này thông qua việc chia sẻ nguồn lực, chuẩn hóa năng lực của các tổ chức, tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp ESCO với các đơn vị tư vấn, đồng thời kết nối với các quỹ tài chính xanh và các chương trình hỗ trợ đầu tư.
Có thể nói, tiết kiệm năng lượng không còn là câu chuyện của riêng ngành điện hay doanh nghiệp sản xuất. Trong bối cảnh các yêu cầu về phát thải carbon, ESG và CBAM ngày càng trở nên phổ biến, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng sẽ trở thành một trong những tiêu chí quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Từ những mạng lưới học hỏi đầu tiên tại Đức đến mô hình EEC đang được triển khai tại Thái Nguyên và TP. Hồ Chí Minh, điểm chung không nằm ở công nghệ mà ở sự kết nối. Kết nối giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp để cùng chia sẻ kinh nghiệm; kết nối giữa doanh nghiệp với chuyên gia để tiếp cận giải pháp phù hợp; kết nối giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý để chính sách đi vào thực tiễn; và kết nối với các tổ chức tài chính để các dự án tiết kiệm năng lượng có thể triển khai.
Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng xanh, chuyển đổi năng lượng và phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, việc xây dựng một Mạng lưới Tiết kiệm năng lượng Việt Nam không chỉ giúp lan tỏa các giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả mà còn có thể trở thành hạ tầng mềm kết nối tri thức, công nghệ và nguồn lực cho cộng đồng doanh nghiệp. Đây cũng là điều kiện quan trọng để Chương trình VNEEP3 bước sang giai đoạn phát triển theo chiều sâu, từ tuyên truyền nâng cao nhận thức sang hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Bài: Hồ Nga
Trình bày: Lan Anh
