[eMagazine] Xu hướng phòng vệ thương mại toàn cầu: Từ điều tra truyền thống đến chống lẩn tránh
23/09/2026 lúc 09:45 (GMT)

[eMagazine] Xu hướng phòng vệ thương mại toàn cầu: Từ điều tra truyền thống đến chống lẩn tránh

 

Trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động mạnh, các biện pháp phòng vệ thương mại tiếp tục được nhiều quốc gia sử dụng để bảo vệ sản xuất trong nước, trong đó, phạm vi rủi ro cũng ngày càng mở rộng, từ chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ sang điều tra chống lẩn tránh, gian lận xuất xứ và các công cụ chính sách thương mại mới.

 

Chia sẻ tại Diễn đàn Phòng vệ thương mại năm 2026 với chủ đề “Thúc đẩy năng lực sản xuất quốc gia - Kiến tạo động lực cho tăng trưởng” diễn ra ngày 18/9/2026, ông Lê Sỹ Giảng, Giám đốc Công ty TNHH GH Consults cho biết, phòng vệ thương mại gồm 3 công cụ chính là chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ. Đây là những công cụ được pháp luật của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) cho phép sử dụng nhằm xử lý những tác động bất lợi của hàng hóa nhập khẩu, qua đó bảo vệ hợp lý ngành sản xuất trong nước.

ông Lê Sỹ Giảng, Giám đốc Công ty TNHH GH Consults
Ông Lê Sỹ Giảng, Giám đốc Công ty TNHH GH Consults chia sẻ tại Diễn đàn Phòng vệ thương mại năm 2026 với chủ đề “Thúc đẩy năng lực sản xuất quốc gia - Kiến tạo động lực cho tăng trưởng”

Trong bối cảnh năng lực sản xuất toàn cầu gia tăng, cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt và dòng thương mại liên tục dịch chuyển, các công cụ phòng vệ thương mại tiếp tục đóng vai trò như một “lá chắn” có tính chiến lược đối với nền sản xuất của mỗi quốc gia.

Hơn 5.700 vụ điều tra phòng vệ thương mại trong 21 năm

 

Theo số liệu của WTO, giai đoạn 2005 - 2025, các thành viên WTO đã khởi xướng tổng cộng 5.741 vụ điều tra phòng vệ thương mại, gồm 4.783 vụ chống bán phá giá, 638 vụ chống trợ cấp và 320 vụ tự vệ.

Hoạt động điều tra phòng vệ thương mại có xu hướng gia tăng, dù biến động theo từng giai đoạn. Từ năm 2005 đến năm 2011, số vụ việc hằng năm chủ yếu dao động quanh mức 200 vụ. Từ năm 2012, số lượng bắt đầu tăng rõ rệt, trong đó năm 2013 ghi nhận 338 vụ và năm 2016 có 343 vụ.

Năm 2020, số vụ điều tra tăng lên 433 vụ, sau đó giảm còn 214 vụ vào năm 2021 và 112 vụ vào năm 2022. Đến năm 2023, số vụ việc tăng trở lại, đạt 230 vụ. Năm 2024 ghi nhận 455 vụ, mức cao nhất trong toàn bộ giai đoạn 2005 - 2025. Sang năm 2025, con số này giảm xuống còn 391 vụ nhưng vẫn ở mức cao so với phần lớn các năm trước đó.

Dù số lượng vụ việc có thể tăng hoặc giảm theo tình hình kinh tế và thương mại từng thời kỳ, phòng vệ thương mại vẫn được các quốc gia sử dụng thường xuyên để xử lý tác động của hàng hóa nhập khẩu đối với ngành sản xuất trong nước.

Xu hướng phòng vệ thương mại

 

Ông Lê Sỹ Giảng cho biết, nếu phân tích riêng biện pháp chống bán phá giá trong giai đoạn 1995 - 2025, Ấn Độ là thành viên khởi xướng điều tra nhiều nhất với 1.337 vụ, tiếp theo là Hoa Kỳ với 1.027 vụ. Liên minh châu Âu đứng thứ ba với 616 vụ, Brazil 514 vụ, Argentina 425 vụ và Australia 405 vụ.

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc là nền kinh tế bị điều tra chống bán phá giá nhiều nhất, với 1.906 vụ. Tiếp theo là Hàn Quốc với 524 vụ, Đài Loan (Trung Quốc) 369 vụ, Hoa Kỳ 342 vụ, Ấn Độ 317 vụ và Thái Lan 307 vụ. Việt Nam là đối tượng của 162 vụ điều tra chống bán phá giá trong giai đoạn này.

Từ những con số trên, ông Lê Sỹ Giảng nhận định các nước thường xuyên sử dụng biện pháp phòng vệ thương mại thường có quy mô thị trường lớn, đồng thời duy trì ngành sản xuất trong nước đối với hàng hóa cùng loại cần được bảo vệ. Trong khi đó, những nền kinh tế có năng lực sản xuất và xuất khẩu lớn thường phải đối mặt với nhiều cuộc điều tra hơn.

Sản phẩm công nghiệp cơ bản chiếm 60-75% số vụ việc

 

Nhận định xu hướng phòng vệ thương mại toàn cầu tập trung cao vào các sản phẩm công nghiệp cơ bản, ông Lê Sỹ Giảng phân tích, trong các vụ điều tra chống bán phá giá giai đoạn 2005 - 2025, nhóm kim loại chiếm 32% tổng số vụ việc, hóa chất chiếm 20%, nhựa chiếm 14%, thiết bị và máy móc chiếm 7%, dệt may chiếm 6%, vật liệu xây dựng chiếm 5% và giấy chiếm 4%.

Đối với điều tra chống trợ cấp, kim loại chiếm tới 42% tổng số vụ việc, hóa chất chiếm 15%, nhựa chiếm 9%, thiết bị và máy móc chiếm 6%, giấy chiếm 5%. Vật liệu xây dựng và dệt may cùng chiếm 3%.

Cơ cấu ngành hàng trong các vụ điều tra tự vệ cũng có nhiều điểm tương đồng. Kim loại tiếp tục là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất với 28%, tiếp theo là hóa chất với 12%, dệt may 10%, nhựa và vật liệu xây dựng cùng chiếm 8%.

Như vậy, các sản phẩm công nghiệp cơ bản như kim loại, hóa chất, nhựa và vật liệu xây dựng chiếm khoảng 60 - 75% tổng số vụ điều tra phòng vệ thương mại trên thế giới.

Theo phân tích của ông Lê Sỹ Giảng, các sản phẩm công nghiệp cơ bản thường có mức độ đồng nhất và tiêu chuẩn hóa cao, có thể xác định tương đối rõ theo mã HS. Điều này giúp cơ quan điều tra dễ dàng xác định sản phẩm tương tự và tiến hành so sánh theo quy định của WTO.
Theo ông Lê Sỹ Giảng, các sản phẩm công nghiệp cơ bản thường có mức độ đồng nhất và tiêu chuẩn hóa cao, có thể xác định tương đối rõ theo mã HS. Điều này giúp cơ quan điều tra dễ dàng xác định sản phẩm tương tự và tiến hành so sánh theo quy định của WTO.

Theo phân tích của ông Lê Sỹ Giảng, các sản phẩm công nghiệp cơ bản thường có mức độ đồng nhất và tiêu chuẩn hóa cao, có thể xác định tương đối rõ theo mã HS. Điều này giúp cơ quan điều tra dễ dàng xác định sản phẩm tương tự và tiến hành so sánh theo quy định của WTO.

Đây cũng là những ngành thường có quy mô sản xuất lớn và chịu tác động trực tiếp từ tình trạng dư thừa công suất toàn cầu. Khi năng lực sản xuất vượt quá khả năng hấp thụ của thị trường nội địa, doanh nghiệp có xu hướng đẩy mạnh xuất khẩu. Áp lực giải phóng hàng tồn kho có thể khiến giá xuất khẩu giảm sâu, làm gia tăng nguy cơ bị nước nhập khẩu khởi xướng điều tra.

Do cạnh tranh trong các ngành này chủ yếu dựa trên giá, cơ quan điều tra cũng có điều kiện thuận lợi hơn khi xem xét mối quan hệ giữa hàng hóa nhập khẩu và thiệt hại của ngành sản xuất trong nước.

Trong khi đó, sản phẩm công nghệ cao như thiết bị, máy móc và điện tử chỉ chiếm khoảng 6 - 7% tổng số vụ việc phòng vệ thương mại. Những sản phẩm này thường có giá trị đơn vị cao, vòng đời ngắn và mức độ khác biệt lớn, khiến việc xác định sản phẩm tương tự cũng như tính toán biên độ bán phá giá trở nên phức tạp hơn.

Đối với hàng hóa công nghệ cao, các nước còn có thể sử dụng những công cụ quản lý khác như kiểm soát xuất khẩu, kiểm soát đầu tư vì lý do an ninh hoặc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Các sản phẩm phụ thuộc nhiều vào thị hiếu người tiêu dùng như đồ uống, rượu, thuốc lá và một số sản phẩm dệt may có tỷ trọng thấp và không ổn định trong các vụ việc phòng vệ thương mại. Với nhóm hàng này, quyết định mua không chỉ phụ thuộc vào giá mà còn chịu ảnh hưởng của thương hiệu, thiết kế và cảm nhận về chất lượng. Vì vậy, việc chứng minh thiệt hại bắt nguồn trực tiếp từ yếu tố giá thường khó khăn hơn.

Hàng hóa Việt Nam vận động cùng xu hướng toàn cầu

 

Theo ông Lê Sỹ Giảng, diễn biến số vụ việc phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Việt Nam trong giai đoạn 2005 - 2025 về cơ bản tương đồng với xu hướng chung của thế giới.

Trong những năm đầu của giai đoạn này, số vụ việc đối với hàng hóa Việt Nam còn tương đối thấp. Tuy nhiên, từ năm 2012, số lượng bắt đầu tăng và duy trì ở mức cao hơn.

Đáng chú ý, năm 2020 ghi nhận 34 vụ việc, mức cao nhất trong giai đoạn thống kê. Sau khi giảm còn 9 vụ vào năm 2021 và 6 vụ vào năm 2022, số vụ việc tăng lên 12 vụ trong năm 2023 và 31 vụ trong năm 2024. Đến năm 2025, hàng hóa Việt Nam phải đối mặt với 22 vụ việc.

Nếu xét riêng các vụ điều tra chống bán phá giá trong giai đoạn 2005-2025, Hoa Kỳ là thị trường khởi xướng điều tra đối với hàng hóa Việt Nam nhiều nhất với 34 vụ, tiếp theo là Ấn Độ với 28 vụ. Australia và Malaysia cùng có 11 vụ, Canada 10 vụ, Thổ Nhĩ Kỳ 9 vụ, Thái Lan và Brazil cùng có 7 vụ, Indonesia 6 vụ và Liên minh châu Âu 5 vụ.

Xu hướng phòng vệ thương mại

Các số liệu cho thấy những quốc gia sử dụng công cụ chống bán phá giá nhiều nhất trên phạm vi toàn cầu cũng là những thị trường điều tra hàng hóa Việt Nam nhiều nhất, dù thứ tự giữa các quốc gia có một số khác biệt.

Xu hướng này gắn với quá trình mở rộng xuất khẩu và mức độ tham gia ngày càng sâu của hàng hóa Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi kim ngạch và thị phần tại một thị trường tăng nhanh, hàng hóa xuất khẩu có thể thu hút sự quan tâm của ngành sản xuất nước nhập khẩu và cơ quan điều tra.

Rủi ro cũng không chỉ phụ thuộc vào hoạt động của riêng doanh nghiệp Việt Nam. Việc các thị trường lớn áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa từ một quốc gia có thể làm thay đổi dòng thương mại và thúc đẩy quá trình dịch chuyển sản xuất sang những quốc gia khác. Việt Nam, với vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, có thể chịu tác động từ sự dịch chuyển này.

Gia tăng nguy cơ điều tra chống lẩn tránh và gian lận xuất xứ

 

Cùng với các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ, ông Lê Sỹ Giảng cho biết thêm, xu hướng mở rộng điều tra chống lẩn tránh phòng vệ thương mại ngày càng trở nên rõ nét.

Lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại được hiểu là hành vi thay đổi sản phẩm, phương thức sản xuất hoặc dòng chảy thương mại nhằm tránh phạm vi áp dụng của thuế chống bán phá giá hoặc thuế chống trợ cấp.

Ông Lê Sỹ Giảng phân tích, ban đầu, hành vi lẩn tránh chủ yếu được nhận diện dưới ba hình thức cơ bản: thực hiện thay đổi nhỏ đối với sản phẩm đang bị áp thuế; nhập khẩu linh kiện, bộ phận để lắp ráp; hoặc chuyển hoạt động lắp ráp sang nước thứ ba.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của chuỗi cung ứng toàn cầu, hình thức lẩn tránh ngày càng đa dạng. Cơ quan điều tra có thể xem xét nguồn gốc nguyên liệu, mức độ gia công, tỷ lệ giá trị gia tăng, sự thay đổi mã hàng và hoạt động chuyển tải qua nước thứ ba.

phòng vệ thương mại

Theo ông Lê Sỹ Giảng, trong giai đoạn 1988-2024, Hoa Kỳ đã tiến hành 299 vụ điều tra lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. Xét theo nước xuất xứ có thể có của sản phẩm, Trung Quốc đứng đầu với 221 vụ, tiếp theo là Hàn Quốc với 41 vụ, Đức 16 vụ và Việt Nam 12 vụ.

Trong khi đó, nếu xét theo quốc gia bị điều tra về hành vi chuyển tải hoặc lẩn tránh, Malaysia đứng đầu với 74 vụ. Thái Lan và Việt Nam cùng có 33 vụ, Mexico 30 vụ, Ấn Độ 23 vụ và Campuchia 18 vụ.

Số liệu trên phản ánh phạm vi tác động của một biện pháp phòng vệ thương mại có thể vượt ra ngoài quốc gia bị áp thuế ban đầu. Khi doanh nghiệp chuyển hàng hóa hoặc một phần hoạt động sản xuất sang nước thứ ba, quốc gia tiếp nhận có thể trở thành đối tượng của cuộc điều tra chống lẩn tránh.

Đối với Việt Nam, xu hướng này đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên liệu, quá trình sản xuất và tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước. Doanh nghiệp cần có hệ thống dữ liệu đủ khả năng chứng minh hoạt động sản xuất thực tế, thay vì chỉ dựa vào giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩm cuối cùng.

Các công cụ mới khó thay thế phòng vệ thương mại truyền thống

 

Ngoài các biện pháp phòng vệ thương mại truyền thống, những năm gần đây xuất hiện thêm nhiều công cụ chính sách thương mại có phạm vi và cách tiếp cận khác nhau.

Có thể kể đến chính sách thuế quan của Hoa Kỳ, gồm thuế đối ứng, thuế áp dụng theo Điều 232 liên quan đến an ninh quốc gia và các biện pháp theo Điều 301; Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu; cùng các dàn xếp về thép và nhôm giữa Hoa Kỳ và EU năm 2021, gắn với chủ trương xử lý tình trạng dư thừa công suất và cường độ carbon trong hai ngành này.

Theo ông Lê Sỹ Giảng, các công cụ trên mang nhiều yếu tố chính trị, xã hội hơn so với các biện pháp phòng vệ thương mại truyền thống. Cách tiếp cận pháp lý và phương pháp xác định mức thuế cũng chưa có sự thống nhất rộng rãi giữa các quốc gia.

Bên cạnh đó, những công cụ mang tính đơn phương thường chỉ được sử dụng bởi các nền kinh tế lớn, có sức mạnh và ảnh hưởng đáng kể đối với thương mại toàn cầu. Các quốc gia có quy mô và vị thế kinh tế hạn chế khó áp dụng những biện pháp tương tự.

Trong khi đó, chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ là những công cụ đã được quy định trong khuôn khổ WTO, với quy trình điều tra, phương pháp tính toán và điều kiện áp dụng tương đối rõ ràng.

Xu hướng phòng vệ thương mại

Từ góc độ này, ông Lê Sỹ Giảng cho rằng các công cụ chính sách thương mại mới khó có thể thay thế hoàn toàn các biện pháp phòng vệ thương mại truyền thống. Số lượng vụ việc có thể biến động tùy từng thời điểm, nhưng về dài hạn, phòng vệ thương mại vẫn tiếp tục được các quốc gia sử dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, những thay đổi trên khiến rủi ro thương mại trở nên đa dạng và phức tạp hơn. Việc theo dõi thị trường không thể chỉ dừng ở các vụ điều tra chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp đã được khởi xướng, mà cần mở rộng sang chính sách thuế quan, yêu cầu về xuất xứ, chuyển tải, giá trị gia tăng và các tiêu chuẩn mới liên quan đến môi trường.

Trong bối cảnh hàng hóa Việt Nam tiếp tục mở rộng hiện diện trên thị trường quốc tế, nhận diện sớm xu hướng và chuẩn hóa dữ liệu sản xuất, xuất khẩu sẽ là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và duy trì thị trường một cách bền vững.

          

Bài viết: Huyền My
Thiết kế: Ngọc Châm

Đồ họa có sử dụng AI