Quản trị môi trường hiện đại: EVN chuyển từ tuân thủ sang kiến tạo giá trị xanh
Trong tiến trình hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, bảo vệ môi trường đang trở thành một trong những trụ cột của ngành điện. Không chỉ tuân thủ quy định pháp luật, EVN đang từng bước đổi mới mô hình quản trị môi trường, đẩy mạnh kiểm kê khí nhà kính, đầu tư công nghệ xử lý chất thải và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh, hiện đại, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng gắn với phát triển bền vững.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, chuyển dịch năng lượng đã trở thành xu thế tất yếu của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Với Việt Nam, cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 không chỉ mở ra cơ hội tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng xanh hơn mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với các ngành sử dụng nhiều tài nguyên và phát thải lớn, trong đó có ngành điện.
Là doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đang đứng trước yêu cầu kép: vừa đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, vừa giảm thiểu tác động đến môi trường, thích ứng với các yêu cầu mới về giảm phát thải, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Nếu trước đây, công tác bảo vệ môi trường chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ tuân thủ quy định pháp luật thì hiện nay, tư duy đó đã có sự thay đổi rõ rệt. Môi trường không còn là "phần việc bổ sung" trong quá trình đầu tư và vận hành các công trình điện mà từng bước trở thành một trong những trụ cột của chiến lược phát triển doanh nghiệp. Đây cũng là xu hướng quản trị hiện đại đang được nhiều tập đoàn năng lượng lớn trên thế giới áp dụng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) ngày càng trở thành "tấm hộ chiếu" đối với doanh nghiệp.
Định hướng này hoàn toàn phù hợp với các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Quy hoạch điện VIII và Quy hoạch điện VIII điều chỉnh; Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050; cũng như lộ trình xây dựng thị trường carbon trong nước.
Đối với ngành điện, bảo vệ môi trường không chỉ đơn thuần là xử lý chất thải sau sản xuất. Đây là quá trình quản trị xuyên suốt từ khâu khảo sát, lựa chọn địa điểm đầu tư, thiết kế công trình, thi công xây dựng, vận hành, bảo trì cho đến kết thúc vòng đời dự án. Mỗi quyết định đầu tư đều phải tính toán đồng thời hiệu quả kinh tế, an ninh năng lượng và tác động đến môi trường, tài nguyên thiên nhiên cũng như cộng đồng dân cư.
Trong những năm gần đây, EVN đã từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý môi trường theo hướng hiện đại, đồng bộ và chủ động hơn. Từ việc đầu tư các hệ thống xử lý khí thải, nước thải, chất thải rắn tại các nhà máy điện; triển khai quan trắc môi trường tự động; tăng cường quản lý tro, xỉ theo hướng tái sử dụng; đến xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường và kiểm kê khí nhà kính, các hoạt động này đang từng bước hình thành một mô hình quản trị môi trường dựa trên dữ liệu và công nghệ thay vì chỉ xử lý sự cố sau khi phát sinh.

Sự chuyển đổi này cũng phản ánh thay đổi trong tư duy quản trị doanh nghiệp. Thay vì coi chi phí môi trường là khoản đầu tư bắt buộc, EVN đang từng bước xem đây là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn.

Bảo đảm cung ứng đủ điện cho nền kinh tế luôn là nhiệm vụ trọng tâm của EVN. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, bài toán phát triển ngành điện đã trở nên phức tạp hơn khi phải đồng thời đáp ứng ba mục tiêu: bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Nếu như trước đây, công tác bảo vệ môi trường trong ngành điện chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra định kỳ và xử lý các vấn đề phát sinh thì hiện nay, cùng với quá trình chuyển đổi số, EVN đang từng bước xây dựng mô hình quản trị môi trường hiện đại dựa trên dữ liệu, công nghệ và quản trị rủi ro.
Đây được xem là bước chuyển quan trọng bởi trong bối cảnh hệ thống pháp luật về môi trường ngày càng hoàn thiện, các yêu cầu về minh bạch thông tin, kiểm kê phát thải và giám sát liên tục đang trở thành tiêu chí bắt buộc đối với các doanh nghiệp năng lượng.
Tại các nhà máy điện thuộc EVN, đặc biệt là các nhà máy nhiệt điện, hệ thống quan trắc tự động đối với khí thải, nước thải và các thông số môi trường đã được đầu tư đồng bộ theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý nhà nước. Thay vì chỉ dựa vào các đợt lấy mẫu định kỳ, dữ liệu môi trường được theo dõi liên tục, giúp đơn vị vận hành kịp thời phát hiện những biến động bất thường để xử lý ngay từ giai đoạn đầu.
Việc số hóa dữ liệu môi trường cũng góp phần thay đổi phương thức quản trị. Hàng triệu điểm dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực không chỉ phục vụ công tác giám sát mà còn hỗ trợ dự báo xu hướng phát sinh rủi ro, tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đây cũng là nền tảng quan trọng để EVN từng bước tích hợp quản trị môi trường với quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp.

Nếu như trước đây, hiệu quả của doanh nghiệp điện lực thường được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như sản lượng điện, doanh thu, lợi nhuận hay độ tin cậy cung cấp điện thì hiện nay, các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang ngày càng trở thành chuẩn mực mới trong đánh giá năng lực phát triển bền vững.
Đối với các doanh nghiệp quy mô lớn như EVN, ESG không chỉ là yêu cầu của các nhà đầu tư hay tổ chức tài chính quốc tế mà còn là công cụ giúp nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp. Việc tích hợp các tiêu chí môi trường vào chiến lược phát triển sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro, nâng cao tính minh bạch và tăng khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong tương lai.
Đáng chú ý, EVN đang áp dụng hệ thống MRV (công cụ quan trọng trong quản lý phát thải). Khác với phương thức thống kê truyền thống, MRV yêu cầu toàn bộ dữ liệu phát thải phải được thu thập theo phương pháp chuẩn hóa, bảo đảm tính chính xác, minh bạch và có thể kiểm chứng độc lập. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp xây dựng lộ trình giảm phát thải, đánh giá hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật cũng như chuẩn bị cho việc trao đổi tín chỉ carbon trong tương lai.
Đối với EVN, việc áp dụng MRV không đơn thuần nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tạo ra một hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu. Khi lượng phát thải của từng nhà máy, từng tổ máy được lượng hóa cụ thể, doanh nghiệp có thể xác định chính xác những công đoạn còn dư địa để cải thiện, từ đó lựa chọn giải pháp đầu tư phù hợp và hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, EVN đã ban hành và áp dụng thống nhất các quy định nội bộ về bảo vệ môi trường trong toàn Tập đoàn. Các quy định này được lồng ghép ngay từ khâu khảo sát, chuẩn bị đầu tư, thiết kế, thi công đến vận hành công trình điện, hình thành một quy trình quản trị xuyên suốt thay vì xử lý theo từng công đoạn riêng lẻ.
Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy "xử lý hậu quả" sang "quản trị rủi ro", giúp các dự án điện đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển bền vững ngay từ khi hình thành.


Trong cơ cấu nguồn điện của Việt Nam, thủy điện vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng không chỉ trong cung cấp điện năng mà còn đối với điều tiết lũ, cấp nước cho hạ du, chống hạn và hỗ trợ vận hành hệ thống điện quốc gia.
Chính vì vậy, quản lý tài nguyên nước luôn được EVN xác định là một trong những nội dung trọng tâm của công tác bảo vệ môi trường.

Các nhà máy thủy điện thuộc EVN thực hiện nghiêm quy trình vận hành liên hồ chứa theo quy định của Chính phủ, phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành và địa phương trong điều tiết nguồn nước, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu phát điện với nhu cầu cấp nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và phòng, chống thiên tai.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan, nhiều đơn vị đã đẩy mạnh ứng dụng công nghệ dự báo khí tượng thủy văn, mô hình mô phỏng dòng chảy và hệ thống giám sát hồ chứa trực tuyến nhằm nâng cao chất lượng dự báo, hỗ trợ ra quyết định vận hành theo thời gian thực. Việc kết hợp dữ liệu thủy văn, dữ liệu khí tượng và dữ liệu vận hành không chỉ giúp nâng cao hiệu quả khai thác nguồn nước mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro đối với cộng đồng vùng hạ du.
Không chỉ ở lĩnh vực thủy điện, nhiều nhà máy nhiệt điện của EVN cũng tiếp tục đầu tư cải tạo hệ thống xử lý tro xỉ, khí thải và nước thải, từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao. Nhiều giải pháp tái sử dụng tro xỉ làm vật liệu xây dựng cũng được triển khai, góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành điện.

Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng đội ngũ nhân lực có trình độ. EVN tăng cường đào tạo chuyên sâu về kiểm kê khí nhà kính, MRV, ESG, kinh tế tuần hoàn và các quy định mới về môi trường, qua đó nâng cao năng lực tham mưu và quản trị rủi ro môi trường trong toàn hệ thống.
Năm 2026, EVN đã dành nhiều nguồn lực cho công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác môi trường tại các tổng công ty và đơn vị thành viên. Các lớp tập huấn chuyên sâu được tổ chức với sự tham gia của các chuyên gia đến từ Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Các chương trình tập huấn không chỉ cập nhật các quy định mới của pháp luật về môi trường, tài nguyên nước và biến đổi khí hậu mà còn tập trung vào những nội dung mới như kiểm kê khí nhà kính, hệ thống MRV, ESG, kinh tế tuần hoàn và quản trị phát triển bền vững. Qua đó, đội ngũ cán bộ môi trường không chỉ thực hiện chức năng giám sát mà từng bước trở thành lực lượng tham mưu chiến lược, góp phần đưa các tiêu chí môi trường vào quá trình hoạch định và triển khai các dự án đầu tư.
Trong bối cảnh hệ thống pháp luật về môi trường liên tục được hoàn thiện, việc nâng cao năng lực đội ngũ không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn tạo nền tảng để các đơn vị chủ động thích ứng với các yêu cầu mới về kiểm kê phát thải, kinh tế tuần hoàn, quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học.


Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, phát triển bền vững không còn là yêu cầu mang tính xu hướng mà đã trở thành tiêu chí cốt lõi đối với các doanh nghiệp năng lượng. Đối với EVN, hành trình xây dựng hệ sinh thái điện xanh không chỉ được thể hiện qua những dự án đầu tư mới hay các công nghệ hiện đại, mà quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy quản trị.
Từ việc đưa các tiêu chí môi trường vào toàn bộ vòng đời của dự án; ứng dụng công nghệ số trong giám sát phát thải; thúc đẩy kinh tế tuần hoàn; bảo vệ tài nguyên nước; đến từng bước tích hợp các nguyên tắc ESG vào chiến lược phát triển, EVN đang hình thành mô hình quản trị môi trường theo hướng chủ động, minh bạch và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

Trong thời gian tới, cùng với việc triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và thực hiện các cam kết quốc gia về tăng trưởng xanh, vai trò của EVN sẽ không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm cung ứng điện cho nền kinh tế mà còn mở rộng sang kiến tạo một hệ thống năng lượng hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường.
Có thể khẳng định rằng, chuyển từ tư duy "tuân thủ" sang "kiến tạo" không đơn thuần là sự thay đổi trong cách thức quản lý môi trường, mà là bước chuyển về chất trong chiến lược phát triển của EVN. Đó cũng là nền tảng để Tập đoàn tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trên hành trình hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0", đóng góp vào quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng và xây dựng nền kinh tế xanh, phát triển bền vững vì các thế hệ hôm nay và mai sau.
Bài: Thái Linh
Ảnh: EVN
Thiết kế: Link
