Tóm tắt:

Kế toán trách nhiệm được xem là một phần quan trọng trong hệ thống kế toán quản trị hiện đại. Mặc dù khái niệm này không còn mới trên thế giới nhưng ở Việt Nam, việc triển khai trong thực tế vẫn còn nhiều khác biệt giữa các doanh nghiệp. Bài viết tìm hiểu mức độ áp dụng kế toán trách nhiệm tại Việt Nam, chỉ ra những điểm doanh nghiệp đã làm được và những hạn chế thường gặp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hướng hoàn thiện để mô hình này phát huy được vai trò trong kiểm soát và điều hành doanh nghiệp.

Từ khóa: kế toán trách nhiệm, trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, doanh nghiệp Việt Nam, hiệu quả quản lý.

1. Đặt vấn đề

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, bất kỳ doanh nghiệp nào khi phát triển đến một quy mô nhất định đều cần một cơ chế phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm giữa các bộ phận. Việc “một người quyết tất cả” chỉ phù hợp với những doanh nghiệp nhỏ hoặc mới thành lập. Khi số lượng bộ phận tăng lên, chi phí vận hành lớn hơn và yêu cầu giám sát cũng cao hơn thì hệ thống kế toán quản trị phải thay đổi theo hướng bài bản hơn. Kế toán trách nhiệm xuất hiện trong bối cảnh đó, không chỉ để cung cấp số liệu mà còn giúp đo lường mức độ hoàn thành của từng bộ phận dựa trên những chỉ tiêu mà doanh nghiệp có thể kiểm soát.

Ở Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã biết đến khái niệm kế toán trách nhiệm nhưng việc áp dụng lại không đồng đều. Có doanh nghiệp vận dụng đầy đủ 4 loại trung tâm trách nhiệm, nhưng cũng có doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc giao mục tiêu doanh thu hoặc cắt giảm chi phí theo kế hoạch. Điều này tạo ra một bức tranh đa dạng về mức độ triển khai.

2. Thực trạng áp dụng kế toán trách nhiệm tại doanh nghiệp Việt Nam

2.1. Mức độ áp dụng theo loại hình và quy mô doanh nghiệp

Trong thực tiễn Việt Nam, mức độ áp dụng kế toán trách nhiệm khác nhau rõ rệt giữa các loại hình doanh nghiệp, chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi quy mô, ngành nghề, cơ cấu tổ chức và mức độ nhận thức của lãnh đạo về vai trò của kế toán quản trị. Điều này đã được thể hiện qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm trong nước.

Một nghiên cứu của Ton Duc Thang University cùng các đồng tác giả năm 2024 khảo sát 212 doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam tìm thấy rằng quy mô doanh nghiệp là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng kế toán quản trị. Cụ thể, các doanh nghiệp lớn với cơ cấu tổ chức phức tạp hơn có xu hướng áp dụng các công cụ kế toán quản trị nhiều hơn so với doanh nghiệp nhỏ.

Tương tự, nghiên cứu bởi nhóm tác giả tại Vietnam National University công bố trên tạp chí quốc tế với dữ liệu từ các doanh nghiệp sản xuất và thương mại cho thấy các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, môi trường kinh doanh, nhu cầu thông tin quản lý, đặc điểm sản phẩm và chất lượng kế toán ảnh hưởng tích cực tới mức độ ứng dụng kế toán quản trị. Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu sơ cấp của 173 doanh nghiệp trong tổng số 500 doanh nghiệp thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi, đạt tỷ lệ phản hồi hợp lệ là 34,6%. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tuổi đời và quy mô doanh nghiệp, môi trường kinh doanh, nhu cầu thông tin của nhà quản lý, đặc điểm sản phẩm và chất lượng đội ngũ kế toán là những yếu tố quyết định chính tác động tích cực đến sự phát triển kế toán quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Trong lĩnh vực cụ thể hơn, một nghiên cứu về các doanh nghiệp sản xuất cơ khí tại Việt Nam cho thấy khi doanh nghiệp có hệ thống kế toán quản trị dùng để hỗ trợ quyết định chiến lược, khả năng nhận thức về lợi ích của hệ thống này cao hơn. Điều này ngụ ý, những doanh nghiệp mạnh về quản lý nội bộ và có quy mô tương đối thường dễ tiếp nhận mô hình hơn.

Ngoài ra, một bài nghiên cứu về các doanh nghiệp dịch vụ Việt Nam đã khảo sát 200 doanh nghiệp, với 77 phản hồi hợp lệ (tỷ lệ 38,5%). Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về giai đoạn tiến hóa hiện tại và các thực hành kế toán quản trị đang được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp dịch vụ Việt Nam. Kết quả cho thấy, khoảng 60% doanh nghiệp đang ở giai đoạn sơ khởi của việc áp dụng kế toán quản trị theo khung khuyến nghị của International Federation of Accountants (IFAC), chỉ có số rất nhỏ đạt các mức cao hơn trong mô hình.

Từ những nghiên cứu này, có thể rút ra nhận định: doanh nghiệp càng có quy mô lớn, hoạt động ở ngành đòi hỏi quản lý phức tạp (sản xuất, xây dựng, cơ khí, chuỗi cung ứng, logistics…) càng dễ áp dụng kế toán quản trị/trách nhiệm. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt trong các ngành dịch vụ hoặc đơn vị kinh doanh đơn giản, thường chưa áp dụng hoặc chỉ áp dụng ở mức sơ khai thường là báo cáo tổng hợp thay vì phân tách theo bộ phận, trung tâm.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý: hầu hết các nghiên cứu hiện nay phân tích theo cụ thể ngành hoặc nhóm doanh nghiệp, chưa có báo cáo đại diện toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam để khẳng định một tỷ lệ áp dụng chung toàn quốc. Điều này có nghĩa, nhận định “doanh nghiệp lớn áp dụng - doanh nghiệp nhỏ không áp dụng” nên được hiểu là xu hướng, chứ không phải quy luật tuyệt đối.

Kết luận từ các công trình thực nghiệm cho thấy: quy mô, tính phức tạp trong hoạt động, môi trường cạnh tranh và nhận thức quản lý là những nhân tố chính tác động tới việc một doanh nghiệp quyết định xây dựng hệ thống kế toán quản trị/trách nhiệm. Những doanh nghiệp có đủ nguồn lực về quản lý, nhân sự, hệ thống thông tin thì dễ thiết lập các trung tâm chi phí/doanh thu/lợi nhuận hơn; còn doanh nghiệp nhỏ thường bỏ qua phần này do chi phí vận hành, quản lý phân tách bộ phận không tương xứng với lợi ích.

2.2. Các hạn chế phổ biến trong áp dụng kế toán trách nhiệm

Thực tế hoạt động của nhiều doanh nghiệp trong nước cho thấy việc triển khai kế toán trách nhiệm vẫn còn nhiều vướng mắc. Dù mô hình này không phải quá mới, nhưng quá trình vận hành lại đòi hỏi một nền tảng tổ chức và thông tin mà không phải doanh nghiệp nào cũng đáp ứng được.

Một trở ngại dễ nhận thấy nhất là cơ cấu tổ chức thiếu phân định rạch ròi giữa các bộ phận. Trong rất nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp gia đình hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ, quyền quyết định dồn vào ban lãnh đạo cấp cao. Các phòng ban hoạt động theo chỉ đạo chung, ít có ranh giới rõ ràng giữa trách nhiệm và quyền hạn. Trong bối cảnh đó, việc xác lập trung tâm chi phí hay trung tâm doanh thu thường chỉ nằm trên giấy tờ. Bộ phận kế toán vì vậy khó có điều kiện đánh giá đúng hiệu quả từng đơn vị.

Bên cạnh yếu tố tổ chức, hệ thống thông tin nội bộ cũng là một rào cản đáng kể. Không ít doanh nghiệp chỉ sử dụng phần mềm kế toán để đáp ứng nghĩa vụ báo cáo tài chính. Thông tin phục vụ quản trị, đặc biệt là dữ liệu theo từng bộ phận, thường không được ghi nhận đầy đủ. Điều này dẫn đến tình trạng doanh nghiệp có nhu cầu phân tích nhưng lại thiếu dữ liệu để tính toán chi phí, so sánh thực hiện với kế hoạch hoặc đánh giá đóng góp của từng bộ phận. Một số doanh nghiệp phải làm báo cáo thủ công, tốn thời gian mà kết quả lại thiếu nhất quán.

Một vấn đề khác nằm ở năng lực con người. Nhiều kế toán viên quen với việc lập báo cáo tài chính nhưng chưa có kinh nghiệm xây dựng định mức chi phí, lập dự toán hay phân tích sai lệch. Trong khi đó, không ít trưởng bộ phận chưa quen với việc chịu trách nhiệm về kết quả tài chính của đơn vị mình. Việc thiếu nền tảng phân tích từ kế toán và thiếu tư duy quản trị từ phía các trưởng bộ phận khiến hệ thống kế toán trách nhiệm khó vận hành trơn tru.

Xây dựng chỉ tiêu đánh giá cũng là một điểm yếu phổ biến. Có doanh nghiệp đặt nặng chỉ tiêu doanh thu, dẫn đến bộ phận bán hàng cố gắng ký càng nhiều hợp đồng càng tốt, mà chưa quan tâm đến biên lợi nhuận. Có doanh nghiệp lại siết chặt chi phí nhưng không đo lường hiệu quả tổng thể, gây áp lực lên bộ phận sản xuất. Khi chỉ tiêu không phản ánh đúng vai trò của từng đơn vị và không hướng về mục tiêu chung, kế toán trách nhiệm rất khó tạo động lực tích cực cho tổ chức.

Ngoài những yếu tố trên, chi phí đầu tư ban đầu cũng khiến nhiều doanh nghiệp ngần ngại. Việc thiết kế lại bộ máy, nâng cấp phần mềm, đào tạo đội ngũ và xây dựng quy trình theo dõi đòi hỏi nguồn lực không nhỏ. Đối với doanh nghiệp nhỏ, khoản chi này thường bị xem là ít cấp thiết hơn các hoạt động liên quan trực tiếp tới doanh thu.

Cuối cùng, khuôn khổ pháp lý hiện hành không bắt buộc doanh nghiệp phải áp dụng kế toán quản trị. Điều này khác với báo cáo tài chính, vốn chịu sự kiểm soát của nhiều quy định. Khi việc áp dụng hoàn toàn dựa vào nhận thức của doanh nghiệp, nhiều đơn vị chỉ dừng lại ở mức "làm cho có", hoặc thậm chí bỏ qua vì chưa nhìn thấy lợi ích trước mắt.

Nhìn chung, những hạn chế trên cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu của việc tiếp cận mô hình kế toán trách nhiệm. Để hệ thống này vận hành hiệu quả, cần có sự thay đổi đồng bộ từ cấu trúc tổ chức, tư duy quản trị đến điều kiện kỹ thuật và dữ liệu nội bộ.

3. Đề xuất nâng cao hiệu quả hệ thống kế toán trách nhiệm

Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát lại cơ cấu tổ chức theo hướng phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng bộ phận. Chỉ khi mỗi đơn vị trong doanh nghiệp có phạm vi hoạt động và mục tiêu riêng, kế toán trách nhiệm mới có cơ sở để phân loại trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu hay trung tâm lợi nhuận. Việc tái cấu trúc này không nhất thiết phải thay đổi hoàn toàn mô hình, mà chủ yếu nhằm xác lập ranh giới và mục tiêu cụ thể cho từng đơn vị. Khi trách nhiệm được giao cụ thể, người quản lý bộ phận cũng có động lực và khả năng chủ động hơn trong điều hành.

Tiếp theo, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống thông tin quản trị. Một hệ thống phần mềm chỉ phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính thì khó đáp ứng yêu cầu của kế toán trách nhiệm. Doanh nghiệp nên ưu tiên các phần mềm có khả năng theo dõi dữ liệu theo bộ phận, tự động phân bổ chi phí, lập dự toán và so sánh thực hiện với kế hoạch. Việc chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng các bảng mã chi phí rõ ràng cũng giúp bộ phận kế toán dễ dàng tổng hợp thông tin, giảm phụ thuộc vào báo cáo thủ công. Một hệ thống thông tin chính xác và kịp thời là điều kiện tiên quyết để nhà quản trị đưa ra các quyết định dựa trên số liệu.

Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, đầu tư cho con người cũng là điều quan trọng. Doanh nghiệp nên tổ chức các khóa đào tạo về kế toán quản trị, phân tích sai lệch, lập dự toán và kỹ năng báo cáo cho kế toán viên. Đồng thời, cán bộ quản lý cấp trung cũng cần được tập huấn về cách sử dụng báo cáo quản trị, cách đọc các chỉ tiêu tài chính và cách gắn kết ngân sách bộ phận với mục tiêu chung của doanh nghiệp. Khi hai nhóm nhân sự này phối hợp nhịp nhàng, hệ thống kế toán trách nhiệm sẽ hoạt động hiệu quả hơn nhiều.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả của kế toán trách nhiệm bằng cách thiết lập cơ chế khuyến khích và phản hồi rõ ràng. Khi kết quả của từng bộ phận được lưu trữ và đánh giá minh bạch, doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này để khen thưởng, điều chỉnh phân bổ nguồn lực hoặc điều chỉnh nhân sự quản lý. Một cơ chế phản hồi kịp thời giúp người quản lý bộ phận hiểu rõ điểm mạnh yếu của mình, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.

Cuối cùng, lãnh đạo doanh nghiệp cần cam kết đồng hành trong suốt quá trình triển khai. Kế toán trách nhiệm chỉ phát huy tác dụng khi được sử dụng như một công cụ điều hành thực sự, không phải một công việc mang tính hình thức. Khi lãnh đạo dành sự quan tâm đúng mức và kiên trì với mục tiêu cải thiện quản trị nội bộ, hệ thống này sẽ trở thành nền tảng hỗ trợ đắc lực cho quá trình ra quyết định.

Tài liệu tham khảo:

Lam Thi Hoang Hoanh và  Pham Nhat Tuan (2024). FACTORSINFLUENCINGTHEADOPTIONOFMANAGEMENTACCOUNTINGINVIETNAMESECONSTRUCTIONFIRMS, truy cập tại https://journal.tvu.edu.vn/index.php/journal/article/view/86/76.

Dung Thi Phuong Nguyen và Lien Thi Huong Nguyen (2019). The Determinants Influencing Managerial Accounting in Vietnamese Manufacturing and Trading Enterprises, truy cập tại https://www.abacademies.org/articles/the-determinants-influencing-managerial-accounting-in-vietnamese-manufacturing-and-trading-enterprises-8637.html.

Nguyen Thanh Vu và Nguyen Quynh Trang (2025). Leveraging management accounting for strategic decision making: Key drivers and performance impact in Vietnamese mechanical manufacturing firms, truy cập tại https://learning-gate.com/index.php/2576-8484/article/view/6028.

Nguyen Thi Phuong Dung và Nguyen Thi Hai Ha (2019). Management Accounting Practices in Vietnamese Services Enterprises: The Current Evolutionary Stages, truy cập tại https://rsucon.rsu.ac.th/files/proceedings/inter2019/IN19-152.pdf.

The extent of responsibility accounting adoption in Vietnamese enterprises

Luong Thi Nga

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

Responsibility accounting is widely recognized as a core component of modern management accounting systems. Although well established in international practice, its adoption in Vietnam remains uneven across enterprises, with notable differences in scope and effectiveness. This study examines the current state of responsibility accounting implementation in Vietnam, identifying both achieved outcomes and prevailing constraints. Through this analysis, the study provides a comprehensive assessment of how responsibility accounting functions as a mechanism for managerial control and organizational performance management within Vietnamese businesses.

Keywords: responsibility accounting, cost centers, revenue centers, Vietnamese businesses, management efficiency.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]