Tóm tắt:

Bài báo tập trung nghiên cứu thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Siêu Tốc giai đoạn 2023-2025. Thông qua các phương pháp phân tích định lượng dựa trên kết quả hoạt động kinh doanh và định tính dựa trên biến động thị trường, nghiên cứu chỉ ra những nút thắt về thời gian hành trình, phụ phí nhiên liệu và quản trị rủi ro. Kết quả nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp về "Logistics linh hoạt", số hóa quy trình và đa dạng hóa mạng lưới đối tác nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng và tối ưu hóa hiệu quả cung ứng trong tình hình mới.

Từ khóa: năng lực cung ứng, logistics biển, tiếp vận siêu tốc, quản trị rủi ro.

1. Đặt vấn đề

Vận tải đường biển đóng vai trò xương sống trong thương mại quốc tế, đảm nhận hơn 80% khối lượng giao thương toàn cầu. Tuy nhiên, kể từ cuối năm 2023, ngành vận tải biển bước vào giai đoạn bất ổn mang tính hệ thống do xung đột địa chính trị tại khu vực Biển Đỏ. Việc các liên minh hãng tàu lớn phải thay đổi lộ trình vòng qua mũi Hảo Vọng đã tạo ra những tác động dây chuyền đến chi phí và thời gian cung ứng. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp giao nhận (Forwarder) như Công ty Cổ phần Tiếp vận Siêu Tốc đang đứng trước thách thức về việc đảm bảo tính liên tục của dịch vụ. Nghiên cứu này đánh giá năng lực cung ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn biến động 2023-2025 để đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng chống chịu và lợi thế cạnh tranh.

2. Thực trạng nghiên cứu năng lực cung ứng tại Công ty Siêu Tốc

Năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp được hình thành từ sự phối kết hợp hiệu quả từ nhiều nguồn lực khác nhau. Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải đường biển, năng lực cung ứng được cấu thành từ những yếu tố: Năng lực nguồn nhân lực; Năng lực tài chính; Năng lực công nghệ; Năng lực mạng lưới đối tác.

Theo quan điểm quản trị dịch vụ, năng lực cung ứng được phản ánh thông qua khả năng doanh nghiệp sử dụng hiệu quả các nguồn lực tạo ra giá trị cho khách hàng (Zeithaml & Bitner, 2018). Do đó, hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cung ứng thường có 2 nhóm cơ bản, đó là nhóm chỉ tiêu định lượng như: Sản lượng vận chuyển (TEUs); Tốc độ xử lý đơn hàng; Số lượng tờ khai hải quan (phân loại theo luồng xanh/vàng/đỏ)… và nhóm chỉ tiêu định tính như: Chất lượng dịch vụ; Uy tín thương hiệu; Mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT)… Với 2 nhóm chỉ tiêu này, doanh nghiệp sẽ có cái nhìn toàn diện về thực lực và khả năng cạnh tranh của mình trên thị trường.

Công ty Cổ phần Tiếp Vận Siêu Tốc là một trong những công ty đứng đầu trong việc cung cấp dịch vụ logistics tại Việt Nam được cấp giấy chứng nhận kinh doanh số 0200872512 ngày 12/02/2009. Sau 16 năm hoạt động, công ty đã có những bước tiến vượt trội và đạt được những thành tựu nhất định. Công ty đã mở rộng thêm 2 chi nhánh tại Hà Nội vào năm 2011 và tại thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2014. Đến nay, Công ty đã là thành viên của VCCI, VLA, FIATA, WCA, VPA,… Với sự nỗ lực hết mình của ban lãnh đạo công ty và toàn thể đội ngũ 147 cán bộ công nhân viên tại Hải Phòng, Hà Nội, Hồ Chí Minh, CTCP Tiếp vận Siêu Tốc đang ngày càng phát triển vững mạnh và ổn định trong cuộc cạnh tranh toàn cầu của ngành Logistics.

Bảng 1. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty trong 3 năm 2023-2025

ĐVT: Tỷ VNĐ

Chỉ tiêu

Năm 2023

Năm 2024

Năm 2025

Doanh thu

445.89

257.27

336.24

Chi phí

444.25

256.20

333.87

Lợi nhuận trước thuế

1.65

1.07

2.37

Lợi nhuận sau thuế

1.31

0.852

1.896

(Nguồn: Công ty Cổ phần Tiếp vận Siêu Tốc)

Giai đoạn 2023 - 2025 ghi nhận những biến động mạnh mẽ trong kết quả kinh doanh của công ty. Năm 2023, doanh thu đạt mức khá cao với 351,28 tỷ đồng. Tuy nhiên, bước sang năm 2024, do ảnh hưởng của lạm phát và tình hình địa chính trị thế giới, doanh thu sụt giảm nghiêm trọng xuống còn 282,15 tỷ đồng (giảm gần 20%). Đến năm 2025, nhờ sự điều chỉnh chiến lược linh hoạt, doanh thu đã hồi phục lên mức 336,24 tỷ đồng, đặc biệt lợi nhuận sau thuế đạt 1,896 tỷ đồng - mức cao nhất trong 3 năm.

Năng lực cung ứng dịch vụ của Công ty Siêu Tốc trong giai đoạn 2023-2025 được phản ánh rõ nét qua sự tương phản giữa tăng trưởng doanh thu và sự sụt giảm các chỉ số vận hành do yếu tố ngoại vi.

Thứ nhất, về năng lực đáp ứng sản lượng và hiệu quả tài chính. Dữ liệu giai đoạn 2023-2025 cho thấy, quy mô kinh doanh của công ty có sự tăng trưởng mạnh về giá trị tuyệt đối. Doanh thu thuần năm 2023 đạt mức 245,6 tỷ đồng, tăng lên 288,5 tỷ đồng vào năm 2024 và đạt ngưỡng 336,1 tỷ đồng vào năm 2025. Sản lượng hàng hóa xuất nhập khẩu cũng ghi nhận sự bứt phá từ 10.200 TEUs năm 2023 lên mức dự báo 15.100 TEUs năm 2025. Tuy nhiên, năng lực cung ứng thực chất bị thách thức bởi sự sụt giảm biên lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu giảm nhẹ từ 0,70% (2023) xuống còn 0,67% (dự báo 2025). Điều này phản ánh thực trạng dù sản lượng tăng nhưng chi phí mua ngoài (cước tàu, phụ phí) tăng nhanh hơn khả năng điều chỉnh giá bán, cho thấy năng lực đàm phán của doanh nghiệp trước các hãng tàu lớn còn hạn chế.

Thứ hai, về chỉ tiêu thời gian và tỷ lệ giao hàng đúng hạn. Đây là chỉ tiêu chịu tác động nặng nề nhất từ khủng hoảng Biển Đỏ. Giai đoạn đầu năm 2023, tỷ lệ giao hàng đúng hạn của Siêu Tốc đạt mức 92%, một con số lý tưởng trong ngành giao nhận. Tuy nhiên, bước sang năm 2024, khi các tàu phải đổi lộ trình vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì qua Kênh đào Suez, thời gian hành trình trên các tuyến xa (đi Mỹ, châu Âu) đã kéo dài từ 30 ngày lên gần 50 ngày (tăng 50%). Hệ quả là tỷ lệ giao hàng đúng cam kết trong năm 2024 đã sụt giảm xuống còn 78% và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) cũng giảm từ 88% xuống còn 82%. Năng lực cung ứng về mặt thời gian bị ảnh hưởng nghiêm trọng do tình trạng "chậm chuyến dây chuyền" và sự khan hiếm container rỗng tại các cảng đầu nguồn, làm gián đoạn chuỗi sản xuất của các chủ hàng.

Thứ ba, về chất lượng dịch vụ và sự tin cậy cung ứng. Chất lượng dịch vụ tại Siêu Tốc được duy trì nhờ sự chính xác trong khâu nghiệp vụ. Tỷ lệ sai sót bộ chứng từ luôn thấp dưới mức 1% trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Thời gian phát hành vận đơn trung bình ổn định ở mức 2,5 giờ/vận đơn, cho thấy năng lực xử lý quy trình nội bộ rất tốt. Tuy nhiên, sự tin cậy trong cung ứng lại bị ảnh hưởng bởi năng lực phản hồi (Responsiveness). Do thiếu hệ thống theo dõi hàng hóa thời gian thực tích hợp sâu, việc cập nhật trạng thái hàng hóa khi tàu phải đổi tuyến đột ngột vẫn còn độ trễ lớn. Sự đứt gãy thông tin này khiến khách hàng lo ngại về tính minh bạch và khả năng dự báo rủi ro của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường biến động nhanh.

Thứ tư, tác động của biến động giá dầu và phụ phí. Giá dầu Brent duy trì ở mức cao trong giai đoạn 2024 (trung bình 85-95 USD/thùng) đã đẩy phụ phí nhiên liệu (BAF) tăng vọt từ mức 300 USD lên gần 700 USD/FEU. Phụ phí nhiên liệu hiện chiếm tới 15-20% tổng giá cước, trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh về giá của Siêu Tốc. Doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tài chính khi phải ứng trước các khoản phụ phí lớn cho hãng tàu trong khi các hợp đồng ký với chủ hàng thường có độ trễ về điều chỉnh giá.

3. Giải pháp nâng cao năng lực cung ứng

Để đối phó với các biến động vĩ mô và nâng cao vị thế, Công ty Siêu Tốc cần tập trung vào 3 trụ cột giải pháp:

Thứ nhất là chiến lược Logistics linh hoạt và đa phương thức: Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng các phương án vận tải dự phòng. Khi tuyến đường biển đi châu Âu gặp tắc nghẽn hoặc cước phí quá cao, Công ty cần tư vấn cho khách hàng các giải pháp kết hợp như vận tải đa phương thức Sea-Air (Biển - Không) qua các cảng trung chuyển tại Trung Đông hoặc vận tải đường sắt liên vận quốc tế. Việc đa dạng hóa các liên minh hãng tàu đối tác (không phụ thuộc vào 1-2 hãng cố định) sẽ giúp doanh nghiệp luôn có phương án "booking" thay thế, đảm bảo năng lực cung ứng ổn định cho khách hàng.

Thứ hai là đẩy mạnh số hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng: Đầu tư hệ thống Quản lý giao nhận (FMS) thế hệ mới có khả năng kết nối API trực tiếp với hệ thống của hãng tàu và cảng biển toàn cầu. Hệ thống này phải cung cấp được thông tin hành trình thực tế cho khách hàng, giúp họ chủ động kế hoạch sản xuất - kinh doanh khi có sự cố. Việc áp dụng vận đơn điện tử (e-B/L) không chỉ giảm chi phí chuyển phát mà còn giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa và thông quan.

Thứ ba là nâng cao năng lực quản trị rủi ro và giá trị gia tăng: Xây dựng bộ phận phân tích thị trường chuyên sâu để dự báo biến động giá cước và tình hình địa chính trị, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc đàm phán giá với hãng tàu và tư vấn thời điểm xuất hàng tối ưu cho khách hàng. Bên cạnh đó, Siêu Tốc cần tập trung phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như kho ngoại quan, đóng gói và bảo hiểm hàng hóa trọn gói. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu mà còn khép kín chuỗi cung ứng, giúp khách hàng giảm bớt các đầu mối trung gian và tăng niềm tin vào năng lực cung ứng tổng thể của doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo:

Bộ Công Thương. (2024, 2025). Báo cáo Logistics Việt Nam.

Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp (2021), Tài liệu học tập Nghiệp vụ giao nhận và vận tải quốc tế.

Công ty Cổ phần Tiếp vận Siêu Tốc (2023, 2024, 2025), Báo cáo tài chính các năm.

Chính phủ (2017), Nghị định số 163/2017/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ logistics.

Bùi Diệu Linh (2020), Tổ chức giao nhận và vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Yoko Logistics Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Học viện Tài chính.

Đỗ Thị Hoàn (2024), Tổ chức giao nhận và vận tải hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Toàn cầu SM Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Học viện Tài chính.

Enhancing sea freight forwarding service capacity at Super Speed Logistics Joint Stock Company

Nguyen Thi Hoai1

Le Thi Hong Hanh1

1University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

This study examines the capacity to provide sea freight forwarding services at Super Speed Logistics Joint Stock Company over the period 2023 - 2025. Employing a mixed-methods approach that combines quantitative analysis of operational performance with qualitative assessment of market dynamics, the study identifies critical bottlenecks related to voyage duration, fuel surcharge volatility, and risk management practices. The findings highlight structural inefficiencies and external pressures that constrain service effectiveness, offering a comprehensive evaluation of the firm’s operational capacity within a rapidly evolving logistics environment.

Keywords: supply chain capacity, maritime logistics, express delivery, risk management.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 15 năm 2026]