Tóm tắt: Bài viết phân tích thực trạng ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại đối với sản phẩm thép Việt Nam trên cơ sở kết quả nghiên cứu của đề tài và kinh nghiệm quốc tế. Kết quả cho thấy, doanh nghiệp thép đã chủ động hơn về nhận thức và phối hợp, nhưng còn yếu ở phòng ngừa trước vụ việc, quản trị dữ liệu trong điều tra và tái cấu trúc rủi ro sau vụ việc. Bài viết đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý nhằm nâng cao năng lực ứng phó, gắn phòng vệ thương mại với chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép.
Từ khóa: phòng vệ thương mại, sản phẩm thép, doanh nghiệp thép, ứng phó vụ kiện.
1. Đặt vấn đề
Ngành thép là một trong những ngành công nghiệp nền tảng của mọi nền kinh tế công nghiệp hóa, đồng thời cũng là một trong những lĩnh vực thường xuyên trở thành đối tượng của các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) do đặc điểm quy mô thị trường lớn, cạnh tranh gay gắt, dư thừa công suất và tính nhạy cảm của giá cả. Trong những năm gần đây, cùng với xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các sản phẩm thép xuất khẩu ngày càng phải đối mặt với các vụ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ và chống lẩn tránh biện pháp PVTM tại nhiều thị trường nhập khẩu lớn.
Đối với Việt Nam, thép vừa là ngành công nghiệp có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển công nghiệp, xây dựng và cơ sở hạ tầng, vừa là nhóm hàng có kim ngạch xuất khẩu đáng kể. Tuy nhiên, sự gia tăng về quy mô sản xuất và mở rộng thị trường xuất khẩu cũng làm cho thép Việt Nam ngày càng đối diện thường xuyên hơn với các vụ kiện PVTM từ nước ngoài. Mặc dù năng lực ứng phó của doanh nghiệp thép Việt Nam đã có chuyển biến, song vẫn còn thiếu tính hệ thống, đặc biệt ở các khâu phòng ngừa trước vụ kiện, làm chủ quy trình trong vụ kiện và tái cấu trúc rủi ro sau vụ kiện. Trong bối cảnh các vụ việc PVTM ngày càng gắn với vấn đề xuất xứ, chống lẩn tránh, trợ cấp, phát thải carbon và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM), nâng cao năng lực ứng phó có ý nghĩa trực tiếp đối với duy trì thị trường, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Từ góc độ nghiên cứu và thực tiễn, việc đánh giá thực trạng ứng phó của doanh nghiệp thép Việt Nam với các vụ việc PVTM là cần thiết nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong từng giai đoạn ứng phó, đồng thời đề xuất giải pháp nâng cao năng lực phòng ngừa, xử lý và thích ứng dài hạn. Bên cạnh đó, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ một số quốc gia thường xuyên đối mặt với các vụ kiện PVTM đối với sản phẩm thép như Trung Quốc, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Hàn Quốc có ý nghĩa quan trọng trong việc rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng ứng phó của doanh nghiệp thép Việt Nam, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng phó với các vụ việc PVTM trong thời gian tới.
2. Tổng quan nghiên cứu
Các nghiên cứu về PVTM thường tiếp cận vấn đề theo hai hướng. Một là xem PVTM như công cụ chính sách thương mại hợp pháp trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization - WTO), cho phép nước nhập khẩu áp dụng biện pháp cần thiết khi hàng nhập khẩu bán phá giá, được trợ cấp hoặc gia tăng đột biến gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa. Hai là xem PVTM như một dạng bảo hộ thương mại trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế, đặc biệt đối với các ngành có ý nghĩa chiến lược như thép, nhôm, hóa chất và năng lượng.
Các nghiên cứu quốc tế về PVTM nhìn chung đều thống nhất rằng kết quả ứng phó trong các vụ kiện không chỉ phụ thuộc vào lập luận pháp lý của doanh nghiệp tại thời điểm điều tra, mà còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức, chất lượng dữ liệu, vai trò điều phối của hiệp hội và mức độ hỗ trợ thể chế của Nhà nước. Ở phương diện ngành thép, các công trình của OECD, WTO và Hiệp hội Thép thế giới (World Steel Association) thường nhấn mạnh 3 bối cảnh tạo ra xung đột thương mại: dư thừa công suất toàn cầu, sự khác biệt về cấu trúc chi phí và chính sách công nghiệp, cùng với xu hướng sử dụng ngày càng thường xuyên các công cụ bảo hộ tại thị trường nhập khẩu.
Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng khung phân tích gồm 3 tầng chủ thể và 3 giai đoạn hành động. 3 tầng chủ thể gồm doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý nhà nước. 3 giai đoạn hành động gồm: phòng ngừa trước vụ việc, xử lý trong vụ việc và tái cấu trúc rủi ro sau vụ việc. Khung này giúp đánh giá ứng phó PVTM như một năng lực quản trị dài hạn, thay vì chỉ là phản ứng ngắn hạn khi phát sinh điều tra.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với cách tiếp cận so sánh - đối chiếu thực tiễn. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các tài liệu về ngành thép và các vụ kiện PVTM, bao gồm báo cáo của Bộ Công Thương, Cục PVTM, Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), tài liệu WTO, World Steel Association, các báo cáo chính sách và các nghiên cứu chuyên đề về Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Hàn Quốc và Trung Quốc. Trên cơ sở đó, đối chiếu với bài học quốc tế, thực trạng của ngành thép và xác định khả năng vận dụng tại Việt Nam.
Quy trình phân tích gồm: mô tả mức độ rủi ro PVTM; đánh giá năng lực ứng phó theo 3 giai đoạn; diễn giải điểm nghẽn từ góc độ dữ liệu, tổ chức và chiến lược thị trường; đề xuất giải pháp.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Mức độ rủi ro PVTM đối với sản phẩm thép
Kết quả tổng hợp cho thấy, thép là nhóm hàng có mức độ rủi ro PVTM cao ở cả cấp độ quốc tế và Việt Nam. Với các nền kinh tế có năng lực xuất khẩu thép lớn, việc thường xuyên bị điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc chống lẩn tránh biện pháp PVTM gần như đã trở thành một đặc điểm phổ biến trong cạnh tranh thương mại quốc tế.
Kết quả tổng hợp cho thấy, sản phẩm thép là một trong những nhóm hàng có mức độ rủi ro PVTM cao trên phạm vi quốc tế. Đặc điểm này xuất phát từ tính chất của ngành thép: quy mô sản xuất lớn, mức độ cạnh tranh cao, tình trạng dư thừa công suất ở nhiều quốc gia, biến động mạnh về giá nguyên liệu và sự nhạy cảm của ngành đối với chính sách công nghiệp của từng nước. Vì vậy, đối với các nền kinh tế có năng lực xuất khẩu thép lớn, việc thường xuyên bị điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc chống lẩn tránh biện pháp PVTM gần như đã trở thành một đặc điểm phổ biến trong cạnh tranh thương mại quốc tế.
Trường hợp Ma-lai-xi-a cho thấy mức độ rủi ro tương đối rõ. Tính đến tháng 10/2025, các sản phẩm thép xuất khẩu của nước này đã phải đối mặt với 64 vụ điều tra chống bán phá giá và 11 vụ điều tra chống trợ cấp; trong đó, khoảng 59% số vụ chống bán phá giá và 64% số vụ chống trợ cấp dẫn đến kết luận áp thuế. Các số liệu này phản ánh mức độ chịu tác động đáng kể của thép Ma-lai-xi-a trước các biện pháp PVTM, nhất là trong bối cảnh ngành thép nước này chịu áp lực dư thừa công suất, phụ thuộc vào xuất khẩu và nguyên liệu nhập khẩu.
Tương tự, thép xuất khẩu của In-đô-nê-xi-a cũng đối diện với rủi ro đáng kể. Tính đến cùng thời điểm, nước này đã ghi nhận 50 vụ điều tra chống bán phá giá và 13 vụ điều tra chống trợ cấp đối với sản phẩm thép xuất khẩu; trong đó, khoảng 66% số vụ chống bán phá giá và 62% số vụ chống trợ cấp dẫn đến kết luận áp thuế. Mặc dù In-đô-nê-xi-a có lợi thế về quy mô thị trường nội địa lớn hơn Ma-lai-xi-a, số lượng vụ việc và tỷ lệ áp thuế tương đối cao cho thấy, các doanh nghiệp thép của nước này vẫn chịu sức ép lớn khi tham gia thị trường xuất khẩu.
Đối với Hàn Quốc, mức độ rủi ro còn thể hiện rõ hơn do quy mô xuất khẩu thép lớn và mức độ tham gia sâu vào thị trường toàn cầu. Tính đến tháng 10/2025, thép xuất khẩu của Hàn Quốc đã phải đối mặt với 172 vụ điều tra chống bán phá giá và 22 vụ điều tra chống trợ cấp; trong đó, lần lượt khoảng 69% và 59% số vụ dẫn đến kết luận áp thuế. Quy mô vụ việc lớn cho thấy, đối với một cường quốc xuất khẩu thép, rủi ro PVTM không phải là hiện tượng nhất thời, mà là một áp lực thường trực gắn với quá trình duy trì và mở rộng thị phần quốc tế.
Trung Quốc là trường hợp có mức độ rủi ro cao nhất trong nhóm các quốc gia được xem xét. Theo số liệu WTO tính đến tháng 6/2025, các sản phẩm thép xuất khẩu của Trung Quốc đã phải đối mặt với 563 vụ điều tra chống bán phá giá và 105 vụ điều tra chống trợ cấp; trong đó khoảng 71,5% số vụ chống bán phá giá và 70% số vụ chống trợ cấp dẫn đến áp thuế. Điều này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa quy mô xuất khẩu rất lớn, tình trạng dư thừa công suất và tần suất sử dụng các công cụ PVTM của các thị trường nhập khẩu đối với thép Trung Quốc.
Đối với Việt Nam, mặc dù quy mô xuất khẩu thép còn nhỏ hơn nhiều so với Trung Quốc hoặc Hàn Quốc, xu hướng gia tăng các vụ việc PVTM cho thấy rủi ro đối với ngành thép đang trở nên rõ nét hơn. Theo tổng hợp của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), từ năm 2004 đến nay, thép xuất khẩu của Việt Nam đã đối mặt với khoảng 90 vụ việc PVTM tại thị trường nước ngoài, tập trung nhiều ở Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và một số nước ASEAN. Số lượng vụ việc này cho thấy, PVTM không còn là rủi ro cá biệt phát sinh trong một số trường hợp riêng lẻ, mà đã trở thành yếu tố có tính cấu trúc, tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu, chiến lược thị trường và năng lực cạnh tranh dài hạn của ngành thép Việt Nam.
Bảng 1. Một số chỉ báo về mức độ rủi ro PVTM đối với thép xuất khẩu
|
Quốc gia |
Vụ CBPG |
Vụ CTC |
Đặc điểm ứng phó nổi bật |
|
Ma-lai-xi-a |
64 |
11 |
Linh hoạt, dựa vào phối hợp doanh nghiệp - hiệp hội - Nhà nước |
|
In-đô-nê-xi-a |
50 |
13 |
Nhà nước điều phối, gắn PVTM với chính sách công nghiệp |
|
Hàn Quốc |
172 |
22 |
Dữ liệu, cảnh báo và hỗ trợ pháp lý tương đối hoàn chỉnh |
|
Trung Quốc |
563 |
105 |
Chiến lược đa tầng về pháp lý, thị trường, chuỗi cung ứng, công nghệ |
|
Việt Nam |
Khoảng 90 vụ việc PVTM từ năm 2004 |
Đã chủ động hơn nhưng phòng ngừa và dữ liệu còn hạn chế |
|
Nguồn: Tổng hợp từ kết quả nghiên cứu của đề tài, WTO, VSA
Bảng tổng hợp trên cho thấy, PVTM cần được doanh nghiệp thép Việt Nam nhìn nhận như một rủi ro thường trực. Nếu chỉ phản ứng khi có thông báo khởi xướng điều tra, doanh nghiệp sẽ bị giới hạn bởi thời hạn tố tụng, chi phí tư vấn và khả năng truy xuất dữ liệu. Ngược lại, nếu PVTM được tích hợp vào quản trị thị trường, dữ liệu và tuân thủ, doanh nghiệp có thể giảm rủi ro từ sớm và nâng cao khả năng đạt kết quả tích cực khi vụ việc xảy ra.
4.2. Thực trạng ứng phó với các vụ việc PVTM đối với các sản phẩm thép
4.2.1. Trước vụ việc: nhận thức được cải thiện, nhưng năng lực phòng ngừa còn thiếu tính hệ thống
Doanh nghiệp thép Việt Nam đã có chuyển biến tích cực về nhận thức. Nhiều doanh nghiệp không còn hoàn toàn bị động như giai đoạn đầu khi mới tiếp cận các vụ việc PVTM; đã biết tìm hiểu pháp luật nước nhập khẩu, hiểu hơn về quy trình chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ và chống lẩn tránh; đồng thời chú ý hơn đến việc chuẩn hóa thông tin phục vụ truy xuất. Mật độ vụ việc trong gần hai thập kỷ qua cũng buộc các doanh nghiệp lớn phải tích lũy kinh nghiệm và thận trọng hơn khi mở rộng xuất khẩu.
Tuy nhiên, cải thiện nhận thức chưa đồng nghĩa với năng lực phòng ngừa thực chất. Kết quả khảo sát cho thấy, nhiều doanh nghiệp chưa có đầu mối chuyên trách về pháp luật thương mại quốc tế và PVTM; chưa duy trì cơ chế đánh giá nguy cơ bị kiện theo từng thị trường; chưa có kế hoạch đào tạo nhân sự dài hạn; chưa đầu tư đầy đủ cho hệ thống dữ liệu nội bộ. Khoảng cách lớn nhất nằm ở chỗ doanh nghiệp biết rủi ro đang gia tăng nhưng chưa chuyển hóa hiểu biết đó thành quy trình quản trị rủi ro định kỳ.
Đáng chú ý, năng lực quản trị dữ liệu còn hạn chế đang trở thành một điểm nghẽn mang tính nền tảng, bởi dữ liệu là cơ sở để doanh nghiệp chứng minh tính hợp lý của chi phí, giá bán, xuất xứ và quá trình sản xuất trong các vụ việc PVTM. Trong một vụ điều tra, doanh nghiệp phải cung cấp thông tin về nguyên liệu đầu vào, định mức tiêu hao, công suất, sản lượng, giá thành, giá bán, dòng hàng, khách hàng, chứng từ xuất xứ và quá trình sản xuất thực tế. Nếu dữ liệu phân tán giữa kế toán, sản xuất, xuất khẩu, logistics và pháp chế, doanh nghiệp có thể phản hồi nhanh về mặt hành chính nhưng yếu về nội dung giải trình. Vì vậy, sự sẵn sàng hợp tác chỉ là điều kiện cần; để bảo vệ lợi ích hiệu quả, doanh nghiệp còn phải có hệ thống dữ liệu đầy đủ, nhất quán và đủ độ tin cậy phục vụ giải trình trong quá trình điều tra.
Một vấn đề khác là năng lực đánh giá rủi ro thị trường chưa sâu. Doanh nghiệp đã bắt đầu rà soát kế hoạch xuất khẩu để tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do và tránh nguy cơ bị điều tra, nhưng việc đánh giá thường chưa dựa trên hệ chỉ báo cụ thể như tăng kim ngạch bất thường, chênh lệch giá, thị phần tại nước nhập khẩu, lịch sử áp dụng PVTM của thị trường hoặc nguy cơ bị nghi ngờ lẩn tránh do thay đổi dòng thương mại.
4.2.2. Trong vụ việc: phối hợp tốt hơn nhưng làm chủ quy trình còn hạn chế
Khi vụ việc phát sinh, doanh nghiệp thép Việt Nam đã hợp tác tốt hơn với cơ quan quản lý, hiệp hội, thương vụ và tư vấn pháp lý. Kết quả khảo sát doanh nghiệp trong năm 2025 của Cục PVTM cho thấy doanh nghiệp sẵn sàng cung cấp thông tin theo yêu cầu và phối hợp trong quá trình xử lý vụ việc. Đây là nền tảng tích cực, bởi thái độ hợp tác là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp được xem xét mức thuế riêng, tránh bị áp dụng dữ kiện bất lợi và có cơ hội chứng minh thực tế hoạt động của mình.
Một số kết quả thực tiễn cho thấy, khi doanh nghiệp chuẩn bị dữ liệu tốt và phối hợp liên tục với cơ quan quản lý, khả năng giảm thiểu thiệt hại được cải thiện. Cục PVTM đã hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó để chấm dứt gần 50% số vụ việc PVTM của nước ngoài, trong đó có một số sản phẩm liên quan đến thép như ống thép chính xác, thép mạ hợp kim nhôm kẽm, thép dây không gỉ và một số sản phẩm ống thép. VSA cũng ghi nhận trong năm 2025, một số sản phẩm thép Việt Nam đạt kết quả tích cực tại EU, Canada, Úc và Ấn Độ, như mức thuế bằng 0 hoặc thấp hơn đáng kể so với các nước cùng bị điều tra.
Dù vậy, nhiều doanh nghiệp chưa thực sự làm chủ quy trình ứng phó. Việc trả lời bản câu hỏi, kiểm tra tính nhất quán dữ liệu, xây dựng lập luận pháp lý, tham gia thẩm tra tại chỗ và theo đuổi rà soát sau áp thuế đòi hỏi năng lực chuyên môn cao. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp chưa có đội ngũ chuyên trách, chưa có bộ phận nghiên cứu PVTM và chưa đủ nguồn lực tài chính, nhân sự để chủ động tham gia kháng kiện đầy đủ. Sự phụ thuộc vào tư vấn bên ngoài là cần thiết, nhưng nếu thiếu dữ liệu và nhân sự đối ứng, hiệu quả phối hợp với tư vấn cũng bị giới hạn.
Độ phức tạp của các vụ việc thép ngày càng tăng. Ngoài chống bán phá giá truyền thống, doanh nghiệp có thể đối mặt với điều tra kép chống bán phá giá, chống trợ cấp, điều tra chống lẩn tránh, cáo buộc về tình hình thị trường đặc biệt, yêu cầu xác minh xuất xứ và truy xuất chuỗi cung ứng. Các vụ việc này không chỉ kiểm tra giá xuất khẩu mà còn kiểm tra logic hình thành chi phí, nguồn nguyên liệu, mức độ chuyển đổi trong sản xuất và sự tồn tại của hỗ trợ nhà nước. Vì vậy, cần phân biệt giữa hợp tác với cơ quan điều tra và làm chủ quy trình ứng phó: hợp tác giúp doanh nghiệp không bị loại khỏi điều tra, còn làm chủ quy trình mới giúp doanh nghiệp định hình chiến lược bảo vệ lợi ích.
4.2.3. Sau vụ việc: có kinh nghiệm nhưng chưa tái cấu trúc rủi ro
Sau nhiều vụ việc, doanh nghiệp thép đã tích lũy kinh nghiệm về tìm hiểu pháp luật nước điều tra, chuẩn hóa dữ liệu, bố trí đầu mối phối hợp và rà soát kế hoạch xuất khẩu. Tuy nhiên, các bài học này chưa được thể chế hóa đầy đủ thành quy trình nội bộ. Nhiều doanh nghiệp chưa có cơ chế hậu kiểm sau vụ việc, chưa đánh giá đầy đủ nguyên nhân dữ liệu yếu, chưa cập nhật hệ thống kế toán - chi phí - xuất xứ theo yêu cầu đã phát sinh và chưa chuyển kinh nghiệm vụ việc thành chương trình đào tạo định kỳ.
Trên thực tế, sau khi một vụ việc kết thúc, doanh nghiệp thường ưu tiên khôi phục đơn hàng, tìm thị trường thay thế hoặc xử lý tồn kho. Điều này hợp lý về ngắn hạn, nhất là khi ngành thép chịu áp lực giá và cạnh tranh nội địa. Tuy nhiên, nếu chỉ xử lý hệ quả trước mắt mà không tái cấu trúc rủi ro, nguy cơ bị điều tra lại ở thị trường cũ hoặc phát sinh vụ việc mới ở thị trường khác vẫn lớn. Giai đoạn sau vụ việc vì vậy cần được xem là thời điểm nâng cấp hệ thống, chứ không chỉ là thời điểm kết thúc tranh chấp.
Yêu cầu hậu kiện ngày càng mở rộng sang thương mại xanh. Từ ngày 01/01/2026, CBAM của EU chuyển sang giai đoạn có chi phí thực và rủi ro tài chính rõ ràng hơn đối với hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh, trong đó có thép. Điều này làm thay đổi bản chất năng lực ứng phó PVTM: doanh nghiệp không chỉ cần dữ liệu phục vụ điều tra chống bán phá giá, hoặc chống trợ cấp, mà còn cần dữ liệu phát thải, năng lượng, nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất và minh bạch chuỗi cung ứng.
Tổng hợp cả 3 giai đoạn cho thấy năng lực ứng phó PVTM của doanh nghiệp thép Việt Nam có đặc điểm: trước vụ việc đã chủ động hơn nhưng phòng ngừa còn thiếu hệ thống; trong vụ việc phối hợp tốt hơn nhưng làm chủ quy trình còn hạn chế; sau vụ việc có tích lũy kinh nghiệm nhưng chưa chuyển mạnh sang tái cấu trúc rủi ro và tuân thủ dài hạn.
4.3. Diễn giải kết quả từ kinh nghiệm quốc tế
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mô hình ứng phó hiệu quả thường có 3 trụ cột: doanh nghiệp có dữ liệu minh bạch và nhân sự chuyên trách; hiệp hội ngành hàng có khả năng cảnh báo, điều phối và chia sẻ bài học; cơ quan nhà nước có hệ thống cảnh báo sớm, hỗ trợ pháp lý và kết nối thông tin liên cơ quan.
Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy, ứng phó hiệu quả phải bắt đầu từ dữ liệu chuẩn, đội ngũ chuyên trách và cơ chế phối hợp liên tục giữa doanh nghiệp, Chính phủ và hiệp hội. Trong khi đó, kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, đối với một ngành chịu áp lực điều tra ở tần suất cao như thép, ứng phó PVTM không thể chỉ dừng lại ở xử lý từng vụ việc riêng lẻ, mà cần gắn với chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đa dạng hóa thị trường, nâng cấp công nghệ và chuyển đổi sang các sản phẩm thép xanh, có giá trị gia tăng cao hơn. Trường hợp Ma-lai-xi-a và In-đô-nê-xi-a tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội trong công tác cảnh báo sớm, hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, chia sẻ thông tin thị trường và hỗ trợ lập luận trong quá trình điều tra.
Đối chiếu với thực tế tại Việt Nam cho thấy, điểm nghẽn của doanh nghiệp thép không chỉ nằm ở năng lực xử lý kỹ thuật pháp lý trong từng vụ việc, mà sâu xa hơn là ở năng lực tổ chức và quản trị rủi ro.
Từ đó có thể diễn giải, Việt Nam cần chuyển từ mô hình ứng phó tình huống sang mô hình quản trị năng lực. Trong mô hình ứng phó tình huống, doanh nghiệp chỉ hành động khi có thông báo khởi xướng điều tra. Trong mô hình quản trị năng lực, doanh nghiệp xây dựng dữ liệu, nhân sự, quy trình và cảnh báo thị trường trước khi vụ việc xảy ra. Sự khác biệt này quyết định khả năng giảm thiểu thiệt hại, bởi thời hạn điều tra ngắn hơn rất nhiều so với thời gian cần thiết để xây dựng hệ thống dữ liệu đáng tin cậy.
Bảng 2. Tổng hợp một số vấn đề và định hướng xử lý theo chuỗi ứng phó PVTM
|
Giai đoạn |
Điểm tiến bộ |
Điểm nghẽn chính |
Định hướng xử lý |
|
Trước vụ việc |
Nhận thức tăng, biết theo dõi thông tin |
Thiếu đầu mối, thiếu cảnh báo, dữ liệu chưa chuẩn |
Đầu mối về PVTM, dữ liệu chuẩn, chỉ báo rủi ro |
|
Trong vụ việc |
Phối hợp tốt hơn với cơ quan quản lý và tư vấn |
Chưa làm chủ bản câu hỏi, lập luận, thẩm tra |
Quy trình phản ứng nhanh, dữ liệu một nguồn minh bạch, ngân sách vụ việc |
|
Sau vụ việc |
Có tích lũy kinh nghiệm |
Chưa hậu kiểm và tái cấu trúc tuân thủ |
Đánh giá sau vụ việc, đào tạo lại, nâng cấp dữ liệu. |
Nguồn: Tổng hợp từ kết quả nghiên cứu của đề tài
5. Giải pháp
5.1. Đối với doanh nghiệp thép
Doanh nghiệp cần thiết lập đầu mối hoặc nhóm công tác PVTM với sự tham gia của pháp chế, kế toán, sản xuất, xuất khẩu, logistics, mua hàng và quản lý chất lượng. Nhóm này có nhiệm vụ theo dõi thị trường, chuẩn hóa dữ liệu, cập nhật quy định nước nhập khẩu, chuẩn bị hồ sơ và điều phối phản ứng nhanh khi có cảnh báo. Với doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên, chi phí PVTM cần được xem là chi phí quản trị rủi ro thị trường, tương tự chi phí bảo hiểm hoặc tuân thủ chất lượng.
Trọng tâm tiếp theo là xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ PVTM theo nguyên tắc một nguồn dữ liệu đáng tin cậy. Các nhóm dữ liệu tối thiểu gồm nguyên liệu đầu vào, nhà cung cấp, định mức tiêu hao, công suất, sản lượng, giá thành, giá bán, khách hàng, thị trường, chứng từ xuất xứ, quy trình sản xuất và dữ liệu phát thải. Dữ liệu cần được lưu trữ theo chuẩn có thể truy xuất, đối chiếu và giải trình, thay vì chỉ phục vụ kế toán nội bộ hoặc thủ tục xuất khẩu thông thường.
Doanh nghiệp cũng cần đánh giá rủi ro thị trường định kỳ dựa trên các chỉ báo như tăng trưởng xuất khẩu bất thường, mức giá thấp, thị phần tăng nhanh, lịch sử PVTM của thị trường và nguy cơ bị nghi ngờ lẩn tránh. Về dài hạn, cần giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá thấp, tăng tỷ trọng thép chất lượng cao, thép chế biến sâu và sản phẩm phục vụ công nghiệp chuyên biệt; đồng thời chuẩn bị dữ liệu phát thải, năng lượng và chuỗi cung ứng để đáp ứng CBAM và các hàng rào xanh.
5.2. Đối với Hiệp hội Thép Việt Nam
VSA cần tiếp tục chuyển vai trò từ cung cấp thông tin sang điều phối kỹ thuật. Hiệp hội có thể xây dựng cơ sở dữ liệu cảnh báo theo nhóm sản phẩm - thị trường, tổng hợp tiền lệ vụ việc, phát triển bộ hướng dẫn thực hành cho từng loại vụ việc và thiết lập cơ chế chia sẻ bài học sau mỗi vụ việc theo hướng bảo mật thông tin doanh nghiệp nhưng phổ biến được kinh nghiệm chung cho toàn ngành.
Hiệp hội cũng cần là đầu mối kết nối doanh nghiệp với cơ quan quản lý, tư vấn pháp lý, chuyên gia dữ liệu, tổ chức chứng nhận phát thải và thương vụ Việt Nam ở nước ngoài. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, hỗ trợ của hiệp hội đặc biệt quan trọng vì nhóm này thường thiếu nhân sự chuyên trách, thiếu ngân sách tư vấn và thiếu khả năng theo dõi biến động chính sách ở thị trường nhập khẩu.
5.3. Đối với cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý cần nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm, trong đó có cảnh báo chuyên sâu cho ngành thép, kết hợp dữ liệu hải quan, dữ liệu thị trường, thông tin từ thương vụ, lịch sử áp dụng PVTM của nước nhập khẩu và phản ánh của hiệp hội. Cảnh báo cần đủ sớm, đủ cụ thể theo sản phẩm và thị trường để doanh nghiệp có thời gian điều chỉnh xuất khẩu, chuẩn bị dữ liệu hoặc thay đổi chiến lược bán hàng.
Bên cạnh đó, cần thiết kế chương trình hỗ trợ pháp lý và hỗ trợ dữ liệu có mục tiêu. Hỗ trợ không nên chỉ tập trung khi vụ việc đã phát sinh, mà cần bao gồm đào tạo định kỳ, hướng dẫn chuẩn hóa dữ liệu, diễn tập trả lời bản câu hỏi, bồi dưỡng nhân sự doanh nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận tư vấn chất lượng. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa Cục PVTM, hải quan, cơ quan cấp chứng nhận xuất xứ, thương vụ, địa phương và hiệp hội trong kiểm soát xuất xứ, chống lẩn tránh và chia sẻ thông tin.
Đối với chuyển đổi xanh ngành thép, Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ tiết kiệm năng lượng, đo lường phát thải, chứng nhận carbon và tài chính xanh. Việc này không chỉ phục vụ mục tiêu môi trường, mà còn trực tiếp giúp doanh nghiệp giảm rủi ro thương mại khi các thị trường nhập khẩu chuyển từ hàng rào thuế quan truyền thống sang hàng rào carbon, xuất xứ và phát triển bền vững. Khi đó, ứng phó hiệu quả với PVTM không chỉ là bài toán pháp lý, mà còn là bài toán tái cấu trúc năng lực cạnh tranh của ngành thép trong bối cảnh mới.
6. Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, năng lực ứng phó với các vụ việc PVTM của doanh nghiệp thép Việt Nam đã có chuyển biến tích cực, đặc biệt ở nhận thức, thái độ hợp tác và khả năng phối hợp với cơ quan quản lý, hiệp hội, tư vấn. Tuy nhiên, các hạn chế vẫn mang tính hệ thống: phòng ngừa trước vụ việc còn mỏng, dữ liệu nội bộ chưa chuẩn hóa, năng lực làm chủ quy trình điều tra còn yếu, nguồn lực tài chính - nhân sự chưa tương xứng và giai đoạn sau vụ việc chưa được sử dụng đầy đủ để tái cấu trúc rủi ro.
Diễn giải từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy, ứng phó hiệu quả với PVTM trong ngành thép không thể chỉ dựa vào kỹ thuật pháp lý từng vụ việc mà được hình thành từ năng lực chuẩn bị dài hạn của toàn ngành. Năng lực cốt lõi nằm ở quản trị dữ liệu, tổ chức nhân sự chuyên trách, cảnh báo sớm, phối hợp nhà nước - hiệp hội - doanh nghiệp và chiến lược nâng cấp cạnh tranh. Trong bối cảnh các rào cản mới về xuất xứ, chống lẩn tránh, phát thải và CBAM gia tăng, PVTM cần được nhìn nhận như một phần của quản trị phát triển bền vững ngành thép.
Vì vậy, doanh nghiệp thép cần chủ động xây dựng năng lực nội sinh; VSA cần phát huy vai trò điều phối kỹ thuật và dữ liệu ngành; cơ quan quản lý nhà nước cần nâng cấp hệ thống cảnh báo, hỗ trợ dữ liệu và hỗ trợ pháp lý có mục tiêu. Khi 3 chủ thể này phối hợp đồng bộ, ngành thép Việt Nam sẽ có điều kiện nâng cao năng lực phòng ngừa và ứng phó PVTM, duy trì thị trường xuất khẩu và chuyển dần sang mô hình cạnh tranh dựa trên chất lượng, công nghệ và tuân thủ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
Cục Phòng vệ thương mại (2024, 2025), Báo cáo Phòng vệ thương mại Việt Nam, Hà Nội.
Hiệp hội Thép Việt Nam (2024), Chiến lược phát triển ngành thép Việt Nam, Hà Nội.
Hiệp hội Thép Việt Nam (2025), Ngành thép Việt Nam nhìn lại 2025, triển vọng 2026, truy cập từ: https://vsa.com.vn/nganh-thep-viet-nam-nhin-lai-2025-trien-vong-2026/.
Kredit Rating Indonesia (2024), Indonesia Steel Industry Report, Jakarta.
Malaysia Ministry of Investment, Trade and Industry (2024), Trade performance and policy report, Kuala Lumpur.
Ministry of Trade of Indonesia (2023), Indonesia Trade Defence Policy Report, Jakarta.
OECD (2024), Excess Capacity in the Global Steel Industry, Paris.
Transition Asia (2025), Malaysia steel sector review, Kuala Lumpur.
U.S. Department of Commerce (2015), Certain steel nails from Malaysia: final determination, Washington, D.C.
World Steel Association (2025), World steel in figures 2025, Brussels.
World Trade Organization (2025), Trade Remedies Data Portal, truy cập từ: https://trade-remedies.wto.org/.
Strengthening prevention and response capacity in trade remedy cases involving Vietnam’s exported steel products
Chu Thang Trung
Deputy Director General, Trade Remedies Authority of Vietnam, Ministry of Industry and Trade
Abstract:
This study examines the current state of responses to trade remedy investigations involving Vietnamese steel products, drawing on empirical findings and international experience. The results indicate that steel enterprises have become increasingly proactive in raising awareness and strengthening coordination; however, significant shortcomings persist in pre-investigation risk prevention, data management throughout the investigation process, and post-case restructuring to mitigate future exposure. The study proposes a set of policy and strategic measures for enterprises, industry associations, and regulatory authorities to enhance response capacity, integrate trade defense with green transformation, and strengthen the long-term competitiveness of Vietnam’s steel industry.
Keywords: trade remedies, steel products, steel enterprises, investigation response.
