Thực tế cho thấy, nhiều mặt hàng nông sản của Việt Nam đã từng là đối tượng của các vụ điều tra PVTM tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Ấn Độ và một số quốc gia khác
Thực tế cho thấy, nhiều mặt hàng nông sản của Việt Nam đã từng là đối tượng của các vụ điều tra PVTM tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Ấn Độ và một số quốc gia khác

I. Bối cảnh chung

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nông nghiệp tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế Việt Nam, không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn đóng góp quan trọng vào tăng trưởng xuất khẩu và ổn định xã hội. Những năm gần đây, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam liên tục tăng trưởng mạnh mẽ, đạt mức kỷ lục khoảng 62,5 tỷ USD vào năm 2024. Thành tựu này khẳng định vị thế ngày càng nâng cao của Việt Nam trên thị trường nông sản toàn cầu, với nhiều mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, thủy sản và trái cây nhiệt đới chiếm thị phần đáng kể tại nhiều thị trường lớn.

Sự phát triển này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố thuận lợi, bao gồm điều kiện tự nhiên ưu đãi, chi phí sản xuất cạnh tranh và việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Tuy nhiên, song song với những cơ hội đó, nông sản Việt Nam cũng đang đối mặt với những thách thức ngày càng gia tăng, đặc biệt là sự gia tăng nhanh chóng của các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) từ phía các quốc gia nhập khẩu. Khi các rào cản thuế quan dần được dỡ bỏ theo cam kết hội nhập, các nước có xu hướng chuyển sang sử dụng các công cụ phi thuế quan như chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.

Các biện pháp PVTM, về nguyên tắc, là hợp pháp theo quy định của thương mại quốc tế và đóng vai trò điều tiết nhằm đảm bảo cạnh tranh công bằng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc áp dụng các biện pháp này ngày càng phổ biến, phạm vi ngày càng rộng và mức độ ngày càng phức tạp, thậm chí có dấu hiệu bị lạm dụng như một công cụ bảo hộ. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với các quốc gia xuất khẩu, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam, nơi năng lực ứng phó còn hạn chế.

Đối với nông sản Việt Nam, nguy cơ bị điều tra và áp dụng các biện pháp PVTM là tương đối cao do nhiều yếu tố đặc thù. Sản xuất nông nghiệp vẫn chủ yếu mang tính nhỏ lẻ, phân tán và thiếu liên kết chuỗi giá trị. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát chi phí sản xuất, đảm bảo chất lượng đồng đều và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Trong khi đó, các cuộc điều tra PVTM đòi hỏi doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu chi tiết, minh bạch và có khả năng kiểm chứng, bao gồm chi phí đầu vào, quy trình sản xuất và hệ thống phân phối. Khi không đáp ứng được các yêu cầu này, doanh nghiệp dễ bị áp dụng các phương pháp tính toán bất lợi, dẫn đến mức thuế cao.

Thực tế cho thấy, nhiều mặt hàng nông sản của Việt Nam đã từng là đối tượng của các vụ điều tra PVTM tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Ấn Độ và một số quốc gia khác. Các sản phẩm như cá tra, tôm, mật ong và gỗ đã nhiều lần bị điều tra chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp. Những vụ việc này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về kim ngạch xuất khẩu mà còn ảnh hưởng đến uy tín và hình ảnh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp phải chịu mức thuế cao do không hợp tác đầy đủ hoặc không cung cấp được dữ liệu theo yêu cầu.

Một trong những hạn chế lớn hiện nay là năng lực ứng phó của doanh nghiệp còn yếu. Phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu nông sản có quy mô nhỏ và vừa, thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự để theo đuổi các vụ kiện kéo dài và phức tạp. Nhiều doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách về PVTM, thiếu hiểu biết về quy trình điều tra và pháp luật quốc tế, dẫn đến tâm lý bị động và lúng túng khi xảy ra vụ việc. Ngoài ra, hệ thống kế toán và quản lý dữ liệu của nhiều doanh nghiệp chưa được chuẩn hóa, khiến việc cung cấp thông tin trở nên khó khăn.

Bên cạnh thực trạng trong nước, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã xây dựng được hệ thống ứng phó hiệu quả. Các nước như Ấn Độ và Thái Lan đã chú trọng phát triển hệ thống pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ và tăng cường sự phối hợp giữa Nhà nước, hiệp hội và doanh nghiệp. Nhờ đó, họ có thể chủ động hơn trong việc xử lý các vụ việc PVTM và giảm thiểu thiệt hại cho ngành xuất khẩu.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp, các biện pháp phòng vệ thương mại đang trở thành công cụ phổ biến được nhiều quốc gia sử dụng nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Sự gia tăng nhanh chóng của các vụ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và lẩn tránh thuế đối với hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam phản ánh cả thành công của quá trình hội nhập, lẫn thách thức về năng lực ứng phó của hệ thống thể chế và doanh nghiệp.

Là một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất khu vực, Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế gia tăng sử dụng công cụ PVTM. Từ các vụ kiện trong lĩnh vực gỗ, thép, thủy sản, đến nông sản chế biến, có thể thấy các yêu cầu về minh bạch dữ liệu, xuất xứ, và tuân thủ pháp lý đang được cơ quan điều tra nước ngoài siết chặt hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một hệ thống ứng phó toàn diện, đồng bộ giữa Nhà nước – Hiệp hội – Doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết.

Ba nhóm giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, bao gồm: (i) nhóm giải pháp từ phía Chính phủ, (ii) nhóm giải pháp từ phía hiệp hội ngành hàng, và (iii) nhóm giải pháp từ phía doanh nghiệp.

II. Đề xuất một số giải pháp ứng phó với các vụ việc PVTM từ góc độ chính phủ, hiệp hội và doanh nghiệp

1. Nhóm giải pháp từ chính phủ

1.1. Nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm và dự báo rủi ro PVTM

Mục tiêu của việc xây dựng cơ chế cảnh báo sớm trong lĩnh vực phòng vệ thương mại là chuyển từ trạng thái phản ứng bị động sang chủ động phòng ngừa, qua đó hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp kịp thời phát hiện các nguy cơ bị điều tra, đặc biệt đối với những mặt hàng xuất khẩu có tốc độ tăng trưởng cao hoặc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia đang bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại. Để đạt được mục tiêu này, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp trọng tâm, trong đó trước hết là xây dựng Hệ thống Cảnh báo sớm quốc gia về phòng vệ thương mại trên cơ sở tích hợp dữ liệu xuất nhập khẩu theo mã HS, số liệu hải quan, thống kê thương mại và thông tin từ các hiệp định thương mại tự do; hệ thống này cần được thiết kế với giao diện trực quan, sử dụng dashboard và các biểu đồ cảnh báo nhằm phát hiện kịp thời các biến động bất thường. Đồng thời, cần thiết lập bộ chỉ số đánh giá rủi ro phòng vệ thương mại theo từng ngành hàng, bao gồm các tiêu chí như mức tăng trưởng kim ngạch đột biến, tỷ lệ sử dụng nguyên liệu nhập khẩu cao hay xu hướng gia tăng các vụ kiện trong cùng nhóm sản phẩm trên thế giới.

Bên cạnh đó, việc xây dựng quy trình chia sẻ dữ liệu liên ngành giữa Bộ Công Thương, Cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính và các Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài là hết sức cần thiết nhằm đảm bảo thông tin được cập nhật và truyền tải kịp thời đến doanh nghiệp và hiệp hội. Song song với đó, cần duy trì việc phát hành bản tin cảnh báo định kỳ hàng quý do Cục Phòng vệ thương mại chủ trì, cung cấp thông tin về nguy cơ khởi xướng điều tra, tình hình xử lý các vụ việc và xu hướng áp dụng biện pháp tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, EU, Anh và Ấn Độ.

Cuối cùng, một yếu tố mang tính nền tảng là tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ phân tích dữ liệu phòng vệ thương mại, đặc biệt chú trọng các kỹ năng ứng dụng công nghệ hiện đại như Big Data, trí tuệ nhân tạo và phần mềm phân tích chuỗi cung ứng, nhằm nâng cao năng lực phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường hoặc hành vi lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. Trong tổng thể triển khai, Bộ Công Thương (Cục Phòng vệ thương mại) đóng vai trò cơ quan chủ trì, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan như Cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính và hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để đảm bảo hiệu quả thực thi.

1.2. Hoàn thiện khung pháp lý và minh bạch hóa chính sách hỗ trợ

Mục tiêu của việc hoàn thiện khung pháp lý trong lĩnh vực phòng vệ thương mại là bảo đảm các chính sách hỗ trợ của Việt Nam phù hợp với các cam kết quốc tế trong khuôn khổ WTO cũng như các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và UKVFTA, qua đó giảm thiểu nguy cơ bị cáo buộc là “trợ cấp xuất khẩu” hoặc “ưu đãi đặc thù” trong các vụ điều tra chống trợ cấp và lẩn tránh thuế. Để đạt được mục tiêu này, cần tiến hành rà soát toàn diện hệ thống chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiện hành, bao gồm các chính sách về ưu đãi thuế, đất đai, tín dụng, năng lượng và hoàn thuế, từ đó phân loại rõ ràng thành hai nhóm: nhóm trợ cấp được phép, phục vụ các mục tiêu công cộng và phát triển bền vững, và nhóm trợ cấp có rủi ro cao, đặc biệt là các chính sách có liên quan trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu. Trên cơ sở đó, cần công khai minh bạch danh mục các chương trình hỗ trợ của Nhà nước trên cổng thông tin phòng vệ thương mại quốc gia, đồng thời ban hành hướng dẫn cụ thể để doanh nghiệp có thể chủ động khai báo và giải trình khi bị điều tra.

Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa các quy định liên quan đến chứng minh xuất xứ hàng hóa là yêu cầu cấp thiết, trong đó cần đẩy nhanh quá trình số hóa cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) điện tử, tăng cường kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa Bộ Công Thương, cơ quan Hải quan và doanh nghiệp nhằm bảo đảm tính thống nhất khi đối chiếu thông tin, đồng thời ban hành hướng dẫn chi tiết về phương pháp xác định tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước cho các ngành trọng điểm như gỗ, thép, dệt may và thủy sản.

Ngoài ra, cần xây dựng và ban hành quy chế phối hợp liên ngành về ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại, trong đó quy định rõ trách nhiệm, đầu mối xử lý và thời hạn phản hồi của từng bộ, ngành và địa phương khi phát sinh vụ việc, nhằm nâng cao tính chủ động và hiệu quả trong quá trình xử lý. Trong tổng thể triển khai, Bộ Công Thương, thông qua các đơn vị chức năng như Cục Phòng vệ thương mại, Cục Xuất nhập khẩu và Vụ Pháp chế, giữ vai trò chủ trì, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan như Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các hiệp hội ngành hàng để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của hệ thống chính sách.

1.3. Tăng cường hỗ trợ pháp lý và năng lực đàm phán quốc tế

Mục tiêu của việc tăng cường hỗ trợ pháp lý trong các vụ việc phòng vệ thương mại là bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp cũng như các ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam, đồng thời góp phần nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên các diễn đàn thương mại quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chuyên nghiệp và hệ thống. Trước hết, cần thành lập một Nhóm chuyên trách hỗ trợ doanh nghiệp trong các vụ kiện phòng vệ thương mại tại nước ngoài, với sự tham gia của đại diện Cục Phòng vệ thương mại, Vụ Pháp chế, các Thương vụ Việt Nam tại nước sở tại và các chuyên gia pháp lý quốc tế; nhóm này có nhiệm vụ tư vấn xây dựng hồ sơ, hướng dẫn doanh nghiệp trả lời bảng câu hỏi điều tra, hỗ trợ xác minh số liệu và đại diện làm việc với cơ quan điều tra nước ngoài.

Song song với đó, cần xây dựng một Cổng thông tin hỗ trợ pháp lý phòng vệ thương mại trực tuyến, cung cấp đầy đủ các mẫu biểu, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, danh sách các luật sư và công ty tư vấn uy tín tại các thị trường trọng điểm, cũng như chuyên mục hỏi–đáp để giải đáp kịp thời các vướng mắc của doanh nghiệp khi bị điều tra. Bên cạnh các giải pháp hỗ trợ trực tiếp, cần đẩy mạnh hoạt động đối thoại song phương và đa phương thông qua các cơ chế ủy ban trong các hiệp định thương mại tự do nhằm yêu cầu các đối tác minh bạch hóa quy trình điều tra và hạn chế việc lạm dụng các biện pháp phòng vệ thương mại.

Đồng thời, việc xây dựng mạng lưới luật sư và chuyên gia phòng vệ thương mại của Việt Nam ở nước ngoài cũng là một giải pháp quan trọng, giúp cung cấp hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả ngay khi có vụ việc khởi xướng. Trong tổng thể triển khai, Bộ Công Thương, thông qua Cục Phòng vệ thương mại, giữ vai trò chủ trì, phối hợp chặt chẽ với Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, hệ thống Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng các hiệp hội ngành hàng nhằm đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong việc bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp Việt Nam.

1.4. Thành lập và vận hành Quỹ hỗ trợ ứng phó PVTM

Mục tiêu của việc xây dựng cơ chế tài chính hỗ trợ trong lĩnh vực phòng vệ thương mại là tăng cường nguồn lực cho hoạt động ứng phó, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn gặp nhiều hạn chế về tài chính, đồng thời giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và khuyến khích mô hình đồng tài trợ giữa Nhà nước, hiệp hội và doanh nghiệp. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần thành lập Quỹ hỗ trợ ứng phó phòng vệ thương mại quốc gia do Bộ Công Thương quản lý, với nguồn vốn được huy động từ ngân sách nhà nước, đóng góp tự nguyện của hiệp hội và doanh nghiệp, cũng như tài trợ từ các chương trình, dự án hợp tác quốc tế như Aus4Trade, GIZ hay JICA. Quỹ này sẽ được sử dụng nhằm hỗ trợ chi phí thuê luật sư, kiểm toán, dịch thuật và chuyên gia trong các vụ điều tra, đồng thời tài trợ cho các hoạt động tập huấn, truyền thông và cảnh báo rủi ro, cũng như hỗ trợ hiệp hội và doanh nghiệp tham gia các phiên điều trần, tham vấn tại nước ngoài. Bên cạnh đó, cần ban hành quy chế quản lý và tiêu chí xét duyệt một cách minh bạch, trong đó quy định rõ điều kiện để doanh nghiệp được nhận hỗ trợ, mức hỗ trợ tối đa tương ứng với từng loại vụ việc, cũng như nghĩa vụ báo cáo và kiểm toán Quỹ định kỳ hằng năm nhằm đảm bảo tính công khai và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Đồng thời, việc kết hợp Quỹ hỗ trợ phòng vệ thương mại với các chương trình xúc tiến thương mại và chuyển đổi số quốc gia sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực, tạo sự lan tỏa và nâng cao hiệu quả của chính sách. Trong quá trình triển khai, Bộ Công Thương (Cục Phòng vệ thương mại) đóng vai trò chủ trì, phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các hiệp hội ngành hàng để đảm bảo Quỹ được vận hành hiệu quả và đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.

2. Nhóm giải pháp từ phía hiệp hội ngành hàng

2.1. Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm và chia sẻ thông tin nội ngành

Tăng cường vai trò của các hiệp hội ngành hàng trong lĩnh vực phòng vệ thương mại nhằm nâng cao khả năng chủ động của toàn ngành trong việc phát hiện sớm và phản ứng kịp thời trước nguy cơ bị điều tra, đồng thời hình thành một hệ thống thông tin nội bộ hiệu quả nhằm hỗ trợ doanh nghiệp hội viên trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, dữ liệu và truyền thông. Để đạt được mục tiêu này, các hiệp hội cần xây dựng bản tin cảnh báo định kỳ về rủi ro phòng vệ thương mại theo từng nhóm sản phẩm và thị trường xuất khẩu trọng điểm như Hoa Kỳ, EU, Anh và Ấn Độ, trong đó cung cấp đầy đủ thông tin về diễn biến xuất nhập khẩu, xu hướng điều tra quốc tế cũng như các khuyến nghị hành động cụ thể cho doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, cần thành lập trong mỗi hiệp hội một đơn vị chuyên trách về thông tin và cảnh báo phòng vệ thương mại, có nhiệm vụ theo dõi thường xuyên các thông báo từ cơ quan điều tra nước ngoài như DOC, EC hay TRA, đồng thời thu thập phản hồi từ doanh nghiệp để tổng hợp và đánh giá rủi ro của ngành, cũng như đóng vai trò là đầu mối tiếp nhận và truyền tải các cảnh báo từ cơ quan quản lý nhà nước đến hội viên. Song song với đó, các hiệp hội cần tăng cường phối hợp chặt chẽ với Bộ Công Thương và hệ thống Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài nhằm nắm bắt sớm các tín hiệu khởi xướng điều tra hoặc rà soát, từ đó có phương án ứng phó kịp thời.

Ngoài ra, việc tổ chức các hội thảo chuyên đề và chương trình tập huấn về xu hướng phòng vệ thương mại toàn cầu, cũng như hướng dẫn doanh nghiệp kỹ năng ứng phó trong từng giai đoạn điều tra, là giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực cho cộng đồng doanh nghiệp. Trong quá trình triển khai, các hiệp hội ngành hàng như VASEP, VIFORES, VITAS, LEFASO, VSA và VINPAS đóng vai trò chủ trì, đồng thời phối hợp với Cục Phòng vệ thương mại, Cục Hải quan và các Thương vụ Việt Nam tại nước sở tại để đảm bảo hiệu quả và tính đồng bộ của hệ thống cảnh báo và hỗ trợ.

2.2. Tập hợp, điều phối và đại diện tiếng nói tập thể của doanh nghiệp

Mục tiêu của việc tăng cường phối hợp trong nội bộ ngành hàng là khắc phục tình trạng phân tán, thiếu thống nhất giữa các doanh nghiệp, qua đó tạo ra tiếng nói chung có đủ sức nặng trong quá trình làm việc với cơ quan điều tra nước ngoài và cơ quan quản lý trong nước. Để thực hiện điều này, cần thành lập các nhóm công tác phòng vệ thương mại theo ngành hàng với sự tham gia của doanh nghiệp ở nhiều quy mô nhằm điều phối thông tin, dữ liệu và phản hồi khi phát sinh vụ việc.

Đồng thời, cần chuẩn hóa bộ dữ liệu chung của ngành như sản lượng, tỷ lệ nội địa hóa, cơ cấu nguyên liệu và năng lực sản xuất để đảm bảo tính thống nhất và độ tin cậy, đồng thời giúp doanh nghiệp nhỏ giảm chi phí chuẩn bị hồ sơ. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cần phối hợp chia sẻ chi phí ứng phó, đặc biệt là chi phí pháp lý và tư vấn, theo cơ chế đóng góp chung; thống nhất lập trường trong các phiên tham vấn để tránh mâu thuẫn về số liệu và quan điểm. Việc ban hành quy chế phối hợp nội bộ, quy định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của các hội viên, cũng là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp, với hiệp hội ngành hàng giữ vai trò chủ trì và phối hợp cùng các cơ quan như Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao và VCCI.

2.3. Nâng cao năng lực pháp lý, dữ liệu và quản trị hội viên

Mục tiêu của việc nâng cao năng lực cho các hiệp hội ngành hàng là tăng cường khả năng kỹ thuật và pháp lý trong việc hỗ trợ doanh nghiệp hội viên chuẩn bị hồ sơ điều tra phòng vệ thương mại, đồng thời hình thành nguồn dữ liệu tập thể minh bạch, đáp ứng yêu cầu xác minh của cơ quan điều tra nước ngoài. Để đạt được mục tiêu này, các hiệp hội cần xây dựng cơ sở dữ liệu ngành hàng toàn diện, bao gồm thông tin về hội viên, năng lực sản xuất, tỷ lệ nội địa hóa, kim ngạch xuất khẩu, chi phí và lao động, qua đó tạo nền tảng dữ liệu chung đáng tin cậy.

Bên cạnh đó, cần phát triển bộ mẫu hồ sơ phòng vệ thương mại chuẩn với các biểu mẫu về tính toán giá trị gia tăng nội địa, bảng chi phí, hợp đồng, hóa đơn và chứng nhận xuất xứ để doanh nghiệp có thể dễ dàng áp dụng. Đồng thời, việc tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về quy trình điều tra, cách trả lời bảng câu hỏi và phối hợp với luật sư quốc tế sẽ giúp nâng cao năng lực thực tiễn cho cả hiệp hội và doanh nghiệp. Ngoài ra, việc thành lập trung tâm tư vấn phòng vệ thương mại trong ngành hàng, cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý, kế toán, kiểm toán, dịch thuật và kết nối chuyên gia quốc tế, sẽ góp phần tăng cường khả năng ứng phó chuyên nghiệp.

Song song với đó, cần khuyến khích ứng dụng công nghệ số trong quản lý dữ liệu như hệ thống ERP, blockchain hoặc mã QR nhằm nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Trong quá trình triển khai, các hiệp hội ngành hàng đóng vai trò chủ trì, phối hợp với Bộ Công Thương và các chương trình hỗ trợ kỹ thuật quốc tế để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững.

2.4. Thúc đẩy nội địa hóa và phát triển cụm ngành hỗ trợ

Mục tiêu của việc phát triển chuỗi cung ứng nội địa là giảm thiểu rủi ro bị cáo buộc lẩn tránh xuất xứ hoặc chỉ thực hiện gia công đơn giản, đồng thời nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước nhằm chứng minh năng lực sản xuất thực chất của Việt Nam. Để đạt được điều này, cần phối hợp với Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và chính quyền địa phương xây dựng các chương trình phát triển chuỗi cung ứng nội địa theo cụm ngành, ưu tiên những lĩnh vực trọng điểm như gỗ, thép, dệt may, da giày và nông sản chế biến.

Bên cạnh đó, cần khuyến khích hình thành các liên kết dọc giữa doanh nghiệp sản xuất, nhà cung cấp nguyên liệu và đơn vị logistics nhằm đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia đang bị áp thuế. Đồng thời, cần đề xuất các chính sách hỗ trợ về tài chính và kỹ thuật cho doanh nghiệp trong quá trình nội địa hóa, bao gồm các chương trình vay ưu đãi để đầu tư dây chuyền sản xuất, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy chứng nhận “Made in Vietnam”.

Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác giữa các hiệp hội trong nước và quốc tế cũng sẽ góp phần chia sẻ kinh nghiệm trong phát triển cụm ngành và nâng cao năng lực ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại trong bối cảnh toàn cầu. Trong quá trình triển khai, các hiệp hội ngành hàng giữ vai trò chủ trì, phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành liên quan và chính quyền địa phương để đảm bảo hiệu quả thực hiện.

2.5. Vận động chính sách và hợp tác quốc tế

Mục tiêu của việc tăng cường vai trò của hiệp hội ngành hàng trong đối thoại chính sách và hợp tác quốc tế là nâng cao tiếng nói của ngành trong quá trình hoạch định chính sách cũng như trong quan hệ thương mại song phương, qua đó tranh thủ sự ủng hộ từ các đối tác nhập khẩu và giảm thiểu nguy cơ bị áp dụng các biện pháp bất lợi. Để thực hiện mục tiêu này, các hiệp hội cần chủ động tham gia với tư cách đại diện ngành trong các buổi điều trần, tham vấn hoặc rà soát phòng vệ thương mại quốc tế cùng với Bộ Công Thương và hệ thống Thương vụ Việt Nam, đồng thời chuẩn bị lập luận mang tính tập thể, nhấn mạnh những đóng góp tích cực của hàng hóa Việt Nam đối với thị trường nhập khẩu như lợi ích về giá cả, tạo việc làm và quyền lợi người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, cần thiết lập và duy trì kênh liên lạc với các hiệp hội đối tác tại các thị trường như Anh, EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản nhằm chia sẻ thông tin, đồng thời vận động các nhà nhập khẩu ủng hộ hàng hóa Việt Nam. Đồng thời, hiệp hội cần phát huy vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong nước, tập hợp kiến nghị để đề xuất hoàn thiện các chính sách liên quan đến xuất xứ, chứng từ và hỗ trợ pháp lý.

Ngoài ra, việc phối hợp với các cơ quan truyền thông và ngoại giao nhằm nâng cao nhận thức của công chúng quốc tế về năng lực tuân thủ và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam cũng là yếu tố quan trọng góp phần củng cố hình ảnh và uy tín của ngành hàng trên thị trường toàn cầu. Trong quá trình triển khai, các hiệp hội ngành hàng giữ vai trò chủ trì, phối hợp với Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các Thương vụ Việt Nam tại nước sở tại để đảm bảo hiệu quả thực hiện.

3. Nhóm giải pháp từ doanh nghiệp

3.1. Chủ động xây dựng và quản lý hệ thống dữ liệu minh bạch

Mục tiêu của việc xây dựng hệ thống dữ liệu nội bộ trong doanh nghiệp là bảo đảm khả năng sẵn sàng cung cấp chứng cứ khi bị điều tra phòng vệ thương mại, qua đó tránh rủi ro bị áp mức thuế cao do không hợp tác hoặc dữ liệu thiếu nhất quán, đồng thời góp phần nâng cao tính minh bạch của chuỗi giá trị và uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Để thực hiện mục tiêu này, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống lưu trữ dữ liệu điện tử theo chuẩn, bao gồm đầy đủ các chứng từ như hóa đơn, hợp đồng, chứng nhận xuất xứ, báo cáo chi phí sản xuất, sổ kế toán và hồ sơ liên quan đến hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu; các dữ liệu này cần được cập nhật định kỳ và lưu trữ tối thiểu trong 5 năm để sẵn sàng cung cấp khi có yêu cầu từ cơ quan điều tra.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng các phần mềm quản lý như ERP, SAP hoặc các hệ thống nội bộ sẽ giúp tự động hóa quá trình theo dõi chi phí, tồn kho và giá thành, qua đó hạn chế sai lệch giữa các báo cáo. Đồng thời, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm tra định kỳ tính nhất quán của dữ liệu giữa các bộ phận như kế toán, xuất nhập khẩu và sản xuất nhằm tránh mâu thuẫn khi trả lời bảng câu hỏi điều tra. Ngoài ra, việc bố trí ít nhất một cán bộ chuyên trách về phòng vệ thương mại để theo dõi, lưu trữ và tổng hợp dữ liệu là hết sức cần thiết nhằm nâng cao tính chủ động trong ứng phó. Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp đóng vai trò chủ trì, đồng thời phối hợp với hiệp hội ngành hàng, cơ quan phòng vệ thương mại, cơ quan hải quan và các đơn vị tư vấn pháp lý để đảm bảo hiệu quả thực hiện.

3.2. Nâng cao hiểu biết pháp lý và năng lực ứng phó điều tra PVTM

Mục tiêu của việc nâng cao nhận thức và năng lực của doanh nghiệp trong lĩnh vực phòng vệ thương mại là giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình điều tra, cũng như quyền và nghĩa vụ của mình khi bị khởi xướng vụ việc, từ đó chủ động hợp tác để đạt được mức thuế thấp nhất và duy trì thị trường xuất khẩu. Để thực hiện mục tiêu này, doanh nghiệp cần tích cực tham gia các khóa đào tạo và hội thảo về phòng vệ thương mại do Bộ Công Thương, các hiệp hội ngành hàng và các tổ chức quốc tế tổ chức, đồng thời thường xuyên cập nhật các quy định mới của WTO và các cơ quan điều tra lớn như DOC của Hoa Kỳ hay EC của Liên minh châu Âu.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần nắm vững các quyền và nghĩa vụ trong quá trình điều tra, bao gồm thời hạn trả lời bảng câu hỏi, quyền yêu cầu bảo mật thông tin, quyền khiếu nại và rà soát sau khi có kết luận. Đồng thời, cần xây dựng quy trình phản ứng nội bộ rõ ràng khi xảy ra vụ việc, trong đó xác định cụ thể người phát ngôn, cơ chế phối hợp cung cấp dữ liệu, kế hoạch thuê luật sư và làm việc với cơ quan chức năng. Việc chủ động hợp tác với cơ quan điều tra, trả lời đầy đủ, trung thực và đúng thời hạn là yếu tố then chốt, bởi các doanh nghiệp hợp tác tốt thường được xem xét áp dụng mức thuế riêng thấp hơn hoặc tránh bị áp thuế toàn quốc.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần tận dụng hiệu quả sự hỗ trợ pháp lý từ Cục Phòng vệ thương mại, các hiệp hội và các tổ chức quốc tế nhằm giảm chi phí thuê luật sư, dịch thuật và xử lý hồ sơ. Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp giữ vai trò chủ trì, đồng thời phối hợp với Bộ Công Thương, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị tư vấn pháp lý quốc tế để đảm bảo hiệu quả ứng phó.

3.3. Tăng cường truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy tắc xuất xứ

Mục tiêu của việc kiểm soát xuất xứ hàng hóa là ngăn chặn rủi ro bị cáo buộc “lẩn tránh thuế” hoặc “gia công đơn giản”, đồng thời bảo đảm hàng hóa Việt Nam có nguồn gốc hợp pháp, minh bạch và đáng tin cậy đối với thị trường nhập khẩu. Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng cho toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào đến sản xuất và xuất khẩu, có thể ứng dụng công nghệ như mã QR hoặc blockchain khi điều kiện cho phép.

Bên cạnh đó, cần đảm bảo tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa đáp ứng quy định của các hiệp định thương mại tự do, đồng thời hạn chế sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia đang bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại cao. Doanh nghiệp cũng cần tuân thủ nghiêm các quy định về cấp và sử dụng chứng nhận xuất xứ, bao gồm việc đăng ký hệ thống cấp C/O điện tử và lưu trữ đầy đủ hồ sơ gốc nhằm tránh rủi ro sai sót hoặc gian lận chứng từ.

Ngoài ra, việc thường xuyên rà soát chuỗi cung ứng và nhà cung cấp, đặc biệt khi có thay đổi về thị trường hoặc cơ cấu sản xuất, là cần thiết để tránh bị quy kết hành vi chuyển tải bất hợp pháp. Đồng thời, doanh nghiệp nên thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ về xuất xứ hàng hóa, có thể thông qua các đơn vị kiểm toán hoặc bên thứ ba, nhằm củng cố bằng chứng về tính hợp pháp của quy trình sản xuất. Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và tổ chức chứng nhận để đảm bảo tuân thủ hiệu quả.

3.4. Tham gia phối hợp tập thể và chia sẻ thông tin trong ngành

Mục tiêu của việc tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành là tạo sức mạnh tập thể khi ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại, qua đó giảm chi phí và hạn chế tình trạng mâu thuẫn thông tin giữa các bên. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần chủ động tham gia hiệp hội ngành hàng và tích cực góp mặt trong các hoạt động liên quan đến phòng vệ thương mại, đồng thời cung cấp thông tin trung thực, nhất quán để hỗ trợ hiệp hội xây dựng hồ sơ chung và lập luận chặt chẽ.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cần phối hợp đóng góp chi phí ứng phó theo cơ chế minh bạch do hiệp hội điều phối, giúp các doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể tham gia đầy đủ vào quá trình điều tra. Việc chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, đặc biệt từ các doanh nghiệp đã từng tham gia các vụ kiện trước, cũng góp phần nâng cao năng lực chung của toàn ngành. Ngoài ra, doanh nghiệp cần duy trì liên lạc thường xuyên với cơ quan phòng vệ thương mại và các Thương vụ Việt Nam tại nước sở tại để cập nhật thông tin thị trường, kịp thời phản ánh các dấu hiệu bất thường và phục vụ công tác cảnh báo sớm. Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp giữ vai trò chủ trì, đồng thời phối hợp chặt chẽ với hiệp hội ngành hàng và các cơ quan liên quan để đảm bảo hiệu quả ứng phó.

3.5. Đầu tư công nghệ, đổi mới sản xuất và phát triển bền vững

Mục tiêu của việc nâng cao năng lực sản xuất và phát triển bền vững là gia tăng giá trị gia tăng trong nước, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và khẳng định năng lực sản xuất thực chất của doanh nghiệp, qua đó hạn chế rủi ro bị coi là “gia công đơn giản” hoặc “sản phẩm thay thế” trong các vụ việc phòng vệ thương mại. Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại nhằm nâng cao năng suất, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải, từ đó đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường của các thị trường phát triển như EU và Hoa Kỳ.

Đồng thời, việc phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng sẽ giúp doanh nghiệp tránh cạnh tranh thuần túy về giá – nguyên nhân thường dẫn đến các cáo buộc bán phá giá. Bên cạnh đó, cần tăng cường tỷ lệ nội địa hóa thông qua hợp tác với các nhà cung cấp trong nước và tham gia các cụm liên kết ngành để vừa giảm chi phí, vừa hạn chế rủi ro phòng vệ thương mại. Việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG trong sản xuất và xuất khẩu cũng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời giảm nguy cơ đối mặt với các rào cản phi thuế quan.

Ngoài ra, doanh nghiệp nên chủ động tận dụng sự hỗ trợ kỹ thuật từ các chương trình và dự án quốc tế trong việc chuyển đổi công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng và đạt các chứng nhận bền vững. Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp giữ vai trò chủ trì, phối hợp với các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và các tổ chức phát triển quốc tế để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững lâu dài.

Các vụ việc phòng vệ thương mại sẽ tiếp tục là thách thức lớn đối với Việt Nam trong giai đoạn tới, khi xu hướng bảo hộ mậu dịch gia tăng và các nền kinh tế lớn đẩy mạnh chính sách “ưu tiên sản xuất nội địa”. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để Việt Nam tái cơ cấu năng lực sản xuất, hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng tăng trưởng xuất khẩu.

Để ứng phó hiệu quả, cần phát huy vai trò điều phối trung tâm của Nhà nước, sức mạnh kết nối của hiệp hội ngành hàng, và tính chủ động của doanh nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ giữa ba chủ thể này sẽ giúp hình thành một hệ sinh thái phòng vệ thương mại chủ động, đủ năng lực cảnh báo sớm, hỗ trợ pháp lý, và bảo vệ lợi ích quốc gia trong thương mại quốc tế.

Những giải pháp được đề xuất không chỉ nhằm giải quyết các vụ việc cụ thể, mà còn hướng đến xây dựng nền tảng dài hạn cho quản trị rủi ro thương mại của Việt Nam. Thực thi hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần củng cố năng lực cạnh tranh, thúc đẩy xuất khẩu bền vững và khẳng định uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Đỗ Thị Sa - Trung tâm Thông tin và Cảnh báo, Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương