Tóm tắt:

Bài báo nghiên cứu tổng quan về quy định pháp luật, thực tiễn, xu hướng điều tra, áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại đối với sản phẩm nông nghiệp trên thế giới; thực tiễn các vụ việc mà một số thị trường xuất khẩu đã điều tra phòng vệ thương mại với sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chính của Việt Nam và bài học kinh nghiệm; kinh nghiệm của một số quốc gia trong ứng phó các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đối với sản phẩm nông nghiệp và bài học rút ra cho Việt Nam, từ đó đề xuất một số giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại có thể xảy ra trong tương lai đối với sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu của Việt Nam.

Từ khóa: phòng vệ thương mại, sản phẩm nông nghiệp, ứng phó vụ kiện, thị trường xuất khẩu.

1. Đặt vấn đề

Nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam, đóng vai trò bảo đảm an ninh lương thực, tạo việc làm cho khu vực nông thôn và đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đặc biệt sau khi Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP, các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam đã có điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cao khả năng cạnh tranh và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

Nhiều mặt hàng nông sản chủ lực như gạo, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, rau quả, thủy sản và sản phẩm gỗ đã đạt tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao và duy trì thị phần đáng kể tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ca-na-đa. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về quy mô xuất khẩu và mức độ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam cũng ngày càng trở thành đối tượng chịu tác động của các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) tại nhiều thị trường nhập khẩu.

Trong những năm gần đây, xu hướng gia tăng chủ nghĩa bảo hộ thương mại, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn và yêu cầu phát triển bền vững đã làm cho các biện pháp PVTM được sử dụng ngày càng phổ biến và phức tạp hơn. Bên cạnh các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ, nhiều quốc gia còn tăng cường áp dụng các quy định liên quan đến truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, lao động, phát thải carbon, chống khai thác bất hợp pháp, chống lẩn tránh biện pháp PVTM và kiểm soát chuỗi cung ứng. Đối với lĩnh vực nông nghiệp - vốn có tính nhạy cảm cao và liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực cũng như bảo hộ sản xuất trong nước - nguy cơ bị điều tra và áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại ngày càng lớn. Điều này đặt ra nhiều thách thức đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh năng lực đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, quản trị chuỗi cung ứng, minh bạch dữ liệu và khả năng tham gia xử lý các vụ việc PVTM vẫn còn hạn chế.

Mặc dù các doanh nghiệp và cơ quan quản lý của Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong công tác cảnh báo sớm, theo dõi thị trường và xử lý các vụ việc PVTM, song năng lực ứng phó nhìn chung vẫn chưa đồng đều giữa các ngành hàng và doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, phụ thuộc lớn vào thị trường xuất khẩu, trong khi khả năng kiểm soát xuất xứ nguyên liệu, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, lưu trữ dữ liệu kế toán - sản xuất và đáp ứng yêu cầu điều tra của cơ quan nước ngoài còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, xu hướng dịch chuyển thương mại toàn cầu và sự gia tăng các vụ việc điều tra liên quan đến gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp và phát triển xanh đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với hàng hóa nông sản xuất khẩu của Việt Nam.

Từ góc độ nghiên cứu và thực tiễn, việc đánh giá thực trạng các biện pháp PVTM áp dụng đối với sản phẩm nông nghiệp Việt Nam tại các thị trường xuất khẩu chủ lực là cần thiết nhằm nhận diện xu hướng điều tra, các nguy cơ tiềm ẩn và những hạn chế trong năng lực ứng phó các vụ việc PVTM. Đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ một số quốc gia có cơ cấu xuất khẩu nông sản tương đồng hoặc thường xuyên đối mặt với các vụ việc PVTM như Thái Lan, Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a và Trung Quốc có ý nghĩa quan trọng trong việc rút ra bài học kinh nghiệm phù hợp cho Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích thực tiễn các vụ việc mà một số thị trường xuất khẩu đã điều tra PVTM với sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chính của Việt Nam, thực tiễn năng lực ứng phó các vụ việc PVTM đối với các doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả ứng phó các vụ việc PVTM có thể xảy ra trong tương lai đối với sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu của Việt Nam.

2. Tổng quan nghiên cứu

Các nghiên cứu về PVTM đối với sản phẩm nông nghiệp thường tiếp cận theo hai hướng chính. Thứ nhất, PVTM được xem là công cụ thương mại hợp pháp trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization - WTO), cho phép các quốc gia bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước sự gia tăng của hàng nhập khẩu. Thứ hai, PVTM được nhìn nhận như một biện pháp bảo hộ thương mại ngày càng được sử dụng phổ biến trong bối cảnh cạnh tranh thương mại toàn cầu gia tăng, đặc biệt đối với các ngành có tính nhạy cảm cao như nông nghiệp và thực phẩm.

Các nghiên cứu quốc tế nhìn chung cho rằng, việc ứng phó hiệu quả với các vụ việc PVTM không chỉ phụ thuộc vào lập luận pháp lý của doanh nghiệp trong quá trình điều tra mà còn phụ thuộc vào năng lực quản trị chuỗi cung ứng, khả năng truy xuất nguồn gốc, chất lượng dữ liệu và vai trò hỗ trợ của hiệp hội ngành hàng cũng như cơ quan quản lý nhà nước. Các nghiên cứu của WTO, FAO, UNCTAD và World Bank cũng cho thấy xu hướng PVTM hiện nay ngày càng gắn với các yêu cầu về môi trường, phát triển bền vững, lao động và minh bạch chuỗi cung ứng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về PVTM chủ yếu tập trung vào các ngành như thép, thủy sản, gỗ và dệt may, trong khi nghiên cứu chuyên sâu đối với nhóm sản phẩm nông nghiệp còn tương đối hạn chế. Một số nghiên cứu đã chỉ ra những khó khăn của doanh nghiệp nông sản Việt Nam như quy mô nhỏ, phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu, hạn chế trong quản lý xuất xứ và năng lực tham gia xử lý các vụ việc PVTM.

Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng khung phân tích gồm 3 tầng chủ thể và 3 giai đoạn hành động. 3 tầng chủ thể gồm doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý nhà nước. 3 giai đoạn hành động gồm: phòng ngừa trước vụ việc, xử lý trong vụ việc và thích ứng sau vụ việc. Khung phân tích này giúp đánh giá PVTM như một năng lực quản trị dài hạn nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của ngành nông nghiệp xuất khẩu Việt Nam.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu thứ cấp từ WTO, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các báo cáo quốc tế để đánh giá xu hướng áp dụng các biện pháp PVTM đối với nông sản Việt Nam. Đồng thời, phương pháp khảo sát được triển khai thông qua điều tra doanh nghiệp xuất khẩu tại các thị trường Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Ấn Độ nhằm nhận diện mức độ hiểu biết, năng lực ứng phó và những khó khăn doanh nghiệp gặp phải trong các vụ việc PVTM. Bên cạnh đó, áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) và so sánh quốc tế thông qua phân tích các vụ kiện điển hình như cá tra, tôm nước ấm, mật ong và gỗ MDF, kết hợp tham chiếu kinh nghiệm của Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan và Malaysia để rút ra bài học và đề xuất giải pháp phù hợp cho Việt Nam.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Thực tiễn các vụ việc mà một số thị trường xuất khẩu đã điều tra PVTM với sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu của Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam liên tục tăng trưởng và đạt khoảng 62,5 tỷ USD vào năm 2024. Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng nhanh về thị phần và năng lực cạnh tranh, các sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu của Việt Nam cũng ngày càng trở thành đối tượng điều tra và áp dụng các biện pháp PVTM tại nhiều thị trường nhập khẩu lớn. Theo thống kê được đề cập trong báo cáo nghiên cứu, giai đoạn gần đây ghi nhận sự gia tăng mạnh của các vụ việc chống bán phá giá (CBPG), chống trợ cấp (CTC), tự vệ và chống lẩn tránh biện pháp PVTM đối với hàng hóa Việt Nam, trong đó lĩnh vực nông nghiệp chiếm tỷ trọng đáng kể.

Theo quy định của WTO, các biện pháp PVTM chủ yếu gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ; ngoài ra nhiều quốc gia còn áp dụng cơ chế chống lẩn tránh nhằm xử lý hành vi thay đổi xuất xứ hoặc gia công đơn giản để né tránh thuế PVTM. Trong thực tế, xu hướng sử dụng các biện pháp này ngày càng mở rộng không chỉ ở các ngành công nghiệp truyền thống mà còn lan sang lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt đối với các sản phẩm có tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nhanh và lợi thế cạnh tranh về giá như thủy sản, gỗ và sản phẩm gỗ, mật ong, tinh bột sắn và nông sản chế biến.

Thực tiễn điều tra PVTM của Hoa Kỳ đối với nông sản Việt Nam

Hoa Kỳ hiện là thị trường khởi xướng nhiều vụ điều tra PVTM nhất đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản. Hệ thống điều tra PVTM của Hoa Kỳ được thực hiện chủ yếu bởi Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC). DOC có nhiệm vụ xác định hành vi bán phá giá hoặc trợ cấp, trong khi USITC đánh giá mức độ thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa Hoa Kỳ.

Các vụ việc điển hình nhất đối với Việt Nam là các vụ kiện CBPG đối với cá tra và tôm nước ấm đông lạnh. Đây là những vụ việc kéo dài qua nhiều kỳ rà soát hành chính, gây áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chứng minh tính minh bạch của chi phí sản xuất, dữ liệu kế toán và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, dẫn đến nguy cơ bị áp mức thuế rất cao. Nghiên cứu cho thấy, Hoa Kỳ ngày càng có xu hướng áp dụng “biện pháp kép”, tức đồng thời điều tra cả CBPG và CTC đối với cùng một sản phẩm.

Ngoài thủy sản, các sản phẩm gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam cũng trở thành đối tượng điều tra đáng chú ý. Một số vụ việc liên quan đến gỗ dán và sản phẩm gỗ chế biến không chỉ dừng ở điều tra CBPG mà còn mở rộng sang điều tra chống lẩn tránh biện pháp PVTM và gian lận xuất xứ. Nguyên nhân xuất phát từ nghi ngờ doanh nghiệp Việt Nam sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc thực hiện gia công đơn giản nhằm né tránh thuế đang áp dụng đối với hàng hóa từ nước thứ ba.

Thực tiễn các vụ việc tại Hoa Kỳ cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam thường gặp khó khăn ở 3 vấn đề chính: thiếu hệ thống dữ liệu kế toán chuẩn hóa; chuỗi cung ứng phân mảnh, khó truy xuất nguồn gốc; và chi phí pháp lý quá lớn. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ không đủ nguồn lực thuê luật sư quốc tế, kiểm toán độc lập và chuyên gia tư vấn, dẫn tới việc hợp tác không đầy đủ với cơ quan điều tra. Hệ quả là bị áp dụng mức thuế suất bất lợi hoặc thuế suất toàn quốc.

Thực tiễn điều tra PVTM của Ấn Độ đối với nông sản Việt Nam

Bên cạnh Hoa Kỳ, Ấn Độ cũng nổi lên là một trong những quốc gia sử dụng công cụ PVTM tương đối thường xuyên đối với hàng hóa nhập khẩu nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Ấn Độ đã tiến hành một số vụ điều tra đáng chú ý đối với sản phẩm gỗ MDF của Việt Nam vào các năm 2015, 2019 và 2020.

Các vụ việc này phản ánh xu hướng mở rộng điều tra sang nhóm sản phẩm chế biến sâu trong lĩnh vực nông - lâm nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào nguyên liệu thô. Ấn Độ sử dụng PVTM như một công cụ hỗ trợ chiến lược tự chủ công nghiệp và bảo vệ doanh nghiệp nội địa trước áp lực cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giá rẻ.

Khảo sát doanh nghiệp cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ chưa có sự chuẩn bị đầy đủ về kiến thức pháp lý và năng lực ứng phó PVTM. Đặc biệt, doanh nghiệp còn hạn chế trong việc lưu trữ dữ liệu kế toán, minh bạch hóa chi phí sản xuất và chuẩn hóa hồ sơ phục vụ điều tra. Ngoài ra, việc thiếu liên kết giữa doanh nghiệp với hiệp hội ngành hàng cũng làm giảm hiệu quả phối hợp ứng phó trong quá trình điều tra.

Thực tiễn điều tra PVTM của EU đối với nông sản Việt Nam

Tại Liên minh châu Âu (EU), số lượng vụ điều tra PVTM đối với nông sản Việt Nam không lớn như Hoa Kỳ, tuy nhiên tính chất điều tra ngày càng phức tạp và gắn chặt với các tiêu chuẩn môi trường, phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc. Các yêu cầu liên quan đến phát thải carbon, chống khai thác bất hợp pháp và tiêu chuẩn xanh đang trở thành những “rào cản thương mại mới” đối với nông sản xuất khẩu.

Đối với Hàn Quốc và một số thị trường châu Á khác, xu hướng điều tra cũng chuyển dần từ các vụ kiện đơn thuần về giá bán sang các biện pháp kỹ thuật cao hơn như chống lẩn tránh và điều tra liên quan đến xuất xứ hàng hóa. Điều này cho thấy, phạm vi và tính chất của PVTM đang thay đổi nhanh chóng trong bối cảnh cạnh tranh thương mại toàn cầu ngày càng gay gắt.

4.2. Kinh nghiệm của một số quốc gia trong ứng phó các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đối với sản phẩm nông nghiệp và bài học rút ra cho Việt Nam

Kinh nghiệm từ các quốc gia có nền nông nghiệp tương đồng như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan và Malaysia đã cung cấp những bài học quý giá về cơ chế phối hợp và quản trị rủi ro.

Trung Quốc đã xây dựng một hệ thống thể chế PVTM toàn diện với vai trò trung tâm của Bộ Thương mại (MOFCOM) và mô hình phối hợp đa tầng rất hiệu quả. Điểm nổi bật trong chiến lược của họ là cơ chế cảnh báo sớm và khả năng vận dụng linh hoạt các quy định của WTO để hỗ trợ doanh nghiệp kháng kiện hoặc đưa vụ việc lên Cơ quan Giải quyết Tranh chấp quốc tế. Tương tự, Ấn Độ áp dụng mô hình phối hợp "Nhà nước - Hiệp hội - Doanh nghiệp" đầy linh hoạt, tích cực tận dụng các kênh ngoại giao và đối thoại chính sách để bảo vệ các mặt hàng nhạy cảm như thủy sản. Malaysia và Thái Lan cũng cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ ứng phó bị động sang quản trị khủng hoảng chuyên nghiệp, tập trung vào việc minh bạch hóa số liệu và vận dụng các chuẩn mực quốc tế làm "lá chắn" pháp lý hữu hiệu.

Từ những bài học quốc tế này, Việt Nam cần nhìn nhận thẳng vào những hạn chế nội tại, khi năng lực ứng phó của phần lớn doanh nghiệp vẫn chỉ ở mức "trung bình - thấp". Các doanh nghiệp nội địa thường rơi vào thế bị động, thiếu hệ thống dữ liệu quản trị chuẩn hóa và nguồn lực tài chính để theo đuổi các vụ kiện kéo dài. Do vậy, việc xây dựng một hệ thống ứng phó toàn diện, đồng bộ giữa Nhà nước - Hiệp hội - Doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết.

5. Đề xuất một số giải pháp ứng phó với các vụ việc PVTM từ góc độ chính phủ, hiệp hội và doanh nghiệp

5.1. Nhóm giải pháp từ chính phủ

Nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm và dự báo rủi ro phòng vệ thương mại

Việc nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm và dự báo rủi ro trong lĩnh vực phòng vệ thương mại (PVTM) có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh các biện pháp PVTM trên thế giới ngày càng gia tăng và diễn biến phức tạp. Mục tiêu cốt lõi của cơ chế này là chuyển từ phương thức ứng phó bị động sang chủ động phòng ngừa, giúp cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp kịp thời nhận diện nguy cơ bị điều tra, đặc biệt đối với các mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng nhanh hoặc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ những quốc gia đang chịu các biện pháp PVTM.

Theo đó, cần xây dựng Hệ thống cảnh báo sớm quốc gia về PVTM dựa trên việc tích hợp dữ liệu xuất nhập khẩu theo mã HS, số liệu hải quan, thống kê thương mại quốc tế và thông tin từ các hiệp định thương mại tự do. Hệ thống cần được thiết kế hiện đại, trực quan với các dashboard và biểu đồ phân tích nhằm theo dõi, phát hiện sớm các biến động bất thường trong hoạt động thương mại. Đồng thời, cần hình thành bộ chỉ số đánh giá rủi ro PVTM cho từng ngành hàng, trong đó tập trung vào các tiêu chí như tốc độ tăng trưởng xuất khẩu đột biến, tỷ lệ sử dụng nguyên liệu nhập khẩu cao, nguy cơ chuyển tải bất hợp pháp hoặc xu hướng gia tăng các vụ kiện đối với cùng nhóm sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngành giữa Bộ Công Thương, cơ quan Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính cùng hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài là yêu cầu cần thiết nhằm đảm bảo thông tin được cập nhật thường xuyên và truyền tải kịp thời tới doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng. Song song với đó, cần duy trì cơ chế phát hành bản tin cảnh báo định kỳ hằng quý do Cục Phòng vệ thương mại chủ trì, cung cấp thông tin về nguy cơ khởi xướng điều tra, xu hướng áp dụng các biện pháp PVTM và tình hình xử lý các vụ việc tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Hoa Kỳ, EU, Anh và Ấn Độ.

Ngoài ra, cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách về phân tích dữ liệu và dự báo PVTM, tăng cường ứng dụng các công nghệ hiện đại như Big Data, trí tuệ nhân tạo và phần mềm phân tích chuỗi cung ứng nhằm nâng cao năng lực phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường hoặc hành vi lẩn tránh biện pháp PVTM. Trong quá trình triển khai, Bộ Công Thương, đặc biệt là Cục Phòng vệ thương mại, giữ vai trò đầu mối chủ trì và phối hợp với các bộ, ngành liên quan để bảo đảm hiệu quả vận hành của hệ thống.

Hoàn thiện khung pháp lý và minh bạch hóa chính sách hỗ trợ

Hoàn thiện khung pháp lý trong lĩnh vực phòng vệ thương mại là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm các chính sách hỗ trợ của Việt Nam phù hợp với cam kết quốc tế và hạn chế nguy cơ bị điều tra chống trợ cấp hoặc chống lẩn tránh thuế. Trọng tâm của giải pháp này là rà soát toàn diện các chính sách ưu đãi dành cho doanh nghiệp như ưu đãi thuế, tín dụng, đất đai, năng lượng và hoàn thuế để phân loại rõ giữa các khoản hỗ trợ phù hợp với quy định quốc tế và các chính sách có nguy cơ bị xem là trợ cấp xuất khẩu. Trên cơ sở đó, cần công khai minh bạch các chương trình hỗ trợ của Nhà nước trên cổng thông tin PVTM quốc gia, đồng thời xây dựng hướng dẫn cụ thể để doanh nghiệp chủ động khai báo và giải trình khi bị điều tra.

Song song với đó, cần chuẩn hóa các quy định liên quan đến xuất xứ hàng hóa thông qua việc đẩy mạnh số hóa quy trình cấp giấy chứng nhận xuất xứ điện tử (C/O), tăng cường kết nối dữ liệu giữa Bộ Công Thương, cơ quan Hải quan và doanh nghiệp nhằm bảo đảm tính thống nhất khi xác minh thông tin. Đồng thời, cần ban hành hướng dẫn chi tiết về phương pháp xác định tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa đối với các ngành có nguy cơ cao như thép, gỗ, dệt may và thủy sản. Ngoài ra, cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành trong xử lý các vụ việc PVTM, quy định rõ trách nhiệm và thời hạn phản hồi của từng cơ quan liên quan nhằm nâng cao tính chủ động và hiệu quả trong quá trình ứng phó. Bộ Công Thương, thông qua Cục Phòng vệ thương mại và các đơn vị chức năng, sẽ đóng vai trò chủ trì phối hợp với Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, VCCI và các hiệp hội ngành hàng để bảo đảm sự đồng bộ của hệ thống chính sách.

Tăng cường hỗ trợ pháp lý và năng lực đàm phán quốc tế

Trong bối cảnh số lượng các vụ việc PVTM đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam ngày càng gia tăng, việc nâng cao năng lực hỗ trợ pháp lý và đàm phán quốc tế là giải pháp quan trọng nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và nâng cao vị thế của Việt Nam trên các diễn đàn thương mại quốc tế. Theo đó, cần thành lập nhóm chuyên trách hỗ trợ doanh nghiệp trong các vụ kiện PVTM tại nước ngoài với sự tham gia của đại diện Cục Phòng vệ thương mại, cơ quan pháp chế, các Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài và các chuyên gia pháp lý quốc tế. Nhóm này có nhiệm vụ tư vấn chuẩn bị hồ sơ, hướng dẫn doanh nghiệp trả lời bảng câu hỏi điều tra, hỗ trợ xác minh số liệu và tham gia làm việc với cơ quan điều tra nước ngoài.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cổng thông tin hỗ trợ pháp lý trực tuyến về PVTM nhằm cung cấp mẫu biểu, hướng dẫn xử lý vụ việc, danh sách các hãng luật và chuyên gia uy tín tại các thị trường trọng điểm, đồng thời thiết lập chuyên mục hỏi - đáp để hỗ trợ doanh nghiệp kịp thời. Song song với hoạt động hỗ trợ trực tiếp, Việt Nam cần đẩy mạnh các cơ chế đối thoại song phương và đa phương trong khuôn khổ các FTA nhằm yêu cầu các đối tác minh bạch hóa quy trình điều tra và hạn chế việc lạm dụng biện pháp PVTM. Đồng thời, việc xây dựng mạng lưới luật sư và chuyên gia PVTM của Việt Nam tại nước ngoài cũng là giải pháp cần thiết để bảo đảm khả năng hỗ trợ nhanh chóng khi phát sinh vụ việc. Bộ Công Thương, thông qua Cục Phòng vệ thương mại, sẽ là cơ quan đầu mối phối hợp với Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, VCCI và các hiệp hội ngành hàng để triển khai hiệu quả các hoạt động này.

Thành lập và vận hành Quỹ hỗ trợ ứng phó phòng vệ thương mại

Để nâng cao năng lực ứng phó của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần xây dựng cơ chế tài chính hỗ trợ chuyên biệt trong lĩnh vực phòng vệ thương mại. Theo đó, việc thành lập Quỹ hỗ trợ ứng phó PVTM quốc gia do Bộ Công Thương quản lý sẽ góp phần tạo nguồn lực ổn định cho các hoạt động ứng phó, đồng thời giảm bớt gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp khi tham gia các vụ kiện quốc tế. Nguồn vốn của Quỹ có thể được hình thành từ ngân sách nhà nước, đóng góp của doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và nguồn hỗ trợ từ các chương trình hợp tác quốc tế. Quỹ sẽ hỗ trợ chi phí thuê luật sư, kiểm toán, dịch thuật, chuyên gia tư vấn cũng như tài trợ cho hoạt động tập huấn, cảnh báo rủi ro và tham gia các phiên điều trần, tham vấn tại nước ngoài.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế quản lý Quỹ minh bạch, quy định rõ tiêu chí xét duyệt, điều kiện hỗ trợ, mức hỗ trợ tối đa và trách nhiệm báo cáo, kiểm toán định kỳ nhằm bảo đảm hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đồng thời, việc kết hợp Quỹ hỗ trợ PVTM với các chương trình xúc tiến thương mại và chuyển đổi số quốc gia sẽ giúp tăng tính liên kết và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Trong quá trình triển khai, Bộ Công Thương sẽ phối hợp với Bộ Tài chính, VCCI và các hiệp hội ngành hàng để bảo đảm Quỹ hoạt động hiệu quả và đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.

5.2. Nhóm giải pháp từ phía hiệp hội ngành hàng

Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm và chia sẻ thông tin nội ngành

Các hiệp hội ngành hàng cần phát huy vai trò đầu mối trong việc xây dựng cơ chế cảnh báo sớm nhằm giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại. Theo đó, hiệp hội cần thường xuyên cập nhật và phát hành bản tin cảnh báo về xu hướng điều tra tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, EU, Anh và Ấn Độ, đồng thời tăng cường phối hợp với Bộ Công Thương và các Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để kịp thời chia sẻ thông tin cho doanh nghiệp hội viên. Việc thành lập bộ phận chuyên trách về phòng vệ thương mại trong các hiệp hội cũng là giải pháp cần thiết nhằm theo dõi diễn biến thị trường, tổng hợp dữ liệu và hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, nâng cao hiệu quả ứng phó trước các vụ việc điều tra.

Tập hợp và điều phối tiếng nói chung của doanh nghiệp

Các hiệp hội ngành hàng cần đóng vai trò kết nối và điều phối doanh nghiệp nhằm tạo sự thống nhất trong quá trình ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại. Việc thành lập các nhóm công tác theo ngành hàng sẽ giúp doanh nghiệp phối hợp chia sẻ dữ liệu, thống nhất lập trường và giảm chi phí pháp lý, tư vấn. Đồng thời, xây dựng bộ dữ liệu chung về sản lượng, nguyên liệu và tỷ lệ nội địa hóa sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy khi làm việc với cơ quan điều tra nước ngoài.

Nâng cao năng lực pháp lý và quản trị dữ liệu

Để hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn, các hiệp hội cần tăng cường năng lực pháp lý và xây dựng cơ sở dữ liệu ngành hàng minh bạch, đầy đủ. Đồng thời, cần phát triển các mẫu hồ sơ chuẩn, tổ chức tập huấn chuyên sâu về quy trình điều tra phòng vệ thương mại và tăng cường kết nối với các chuyên gia, hãng luật quốc tế. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý dữ liệu và truy xuất nguồn gốc cũng sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng chứng minh xuất xứ và tuân thủ quy định của thị trường nhập khẩu.

Thúc đẩy nội địa hóa và phát triển chuỗi cung ứng

Các hiệp hội cần phối hợp với cơ quan quản lý thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng nội địa nhằm nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp sản xuất, nhà cung cấp nguyên liệu và đơn vị logistics sẽ góp phần nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, hạn chế nguy cơ bị cáo buộc lẩn tránh xuất xứ và củng cố năng lực cạnh tranh của ngành hàng Việt Nam.

Tăng cường vận động chính sách và hợp tác quốc tế

Hiệp hội ngành hàng cần chủ động tham gia đối thoại chính sách, phối hợp với cơ quan quản lý và các đối tác quốc tế để bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, cần xây dựng và duy trì quan hệ với các hiệp hội, nhà nhập khẩu và tổ chức thương mại tại các thị trường lớn nhằm tăng cường chia sẻ thông tin, vận động ủng hộ hàng hóa Việt Nam và hạn chế nguy cơ áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại bất lợi.

5.3. Nhóm giải pháp từ doanh nghiệp

Chủ động xây dựng và quản lý hệ thống dữ liệu minh bạch

Mục tiêu của việc xây dựng hệ thống dữ liệu nội bộ là giúp doanh nghiệp sẵn sàng cung cấp chứng cứ khi bị điều tra phòng vệ thương mại, tránh nguy cơ bị áp thuế cao do thiếu hợp tác hoặc dữ liệu không nhất quán, đồng thời nâng cao tính minh bạch và uy tín của hàng hóa Việt Nam. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu điện tử đầy đủ, bao gồm hóa đơn, hợp đồng, chứng nhận xuất xứ, báo cáo chi phí, sổ kế toán và hồ sơ sản xuất, xuất nhập khẩu; dữ liệu cần được cập nhật thường xuyên và lưu giữ tối thiểu 5 năm.

Việc ứng dụng các phần mềm quản lý như ERP, SAP cũng giúp theo dõi chi phí, tồn kho và giá thành chính xác hơn, hạn chế sai lệch giữa các báo cáo. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần kiểm tra định kỳ tính thống nhất dữ liệu giữa các bộ phận và bố trí cán bộ chuyên trách về phòng vệ thương mại để chủ động theo dõi, tổng hợp thông tin và phối hợp với các cơ quan, hiệp hội liên quan trong quá trình ứng phó điều tra.

Nâng cao hiểu biết pháp lý và năng lực ứng phó điều tra PVTM

Mục tiêu của việc nâng cao nhận thức và năng lực phòng vệ thương mại là giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình điều tra, quyền và nghĩa vụ của mình để chủ động hợp tác, giảm thiểu rủi ro bị áp thuế cao và duy trì thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp cần tích cực tham gia các khóa đào tạo, hội thảo về phòng vệ thương mại, đồng thời thường xuyên cập nhật quy định của WTO và các cơ quan điều tra lớn như DOC của Hoa Kỳ hay EC của Liên minh châu Âu.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần nắm rõ thời hạn trả lời bảng câu hỏi, quyền bảo mật thông tin, khiếu nại và rà soát sau điều tra; đồng thời xây dựng quy trình phản ứng nội bộ, phân công đầu mối phụ trách và kế hoạch phối hợp với luật sư, cơ quan chức năng. Việc hợp tác đầy đủ, trung thực và đúng thời hạn với cơ quan điều tra là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp có cơ hội được áp dụng mức thuế thấp hơn. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần tận dụng sự hỗ trợ từ Cục Phòng vệ thương mại, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị tư vấn pháp lý để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả ứng phó.

Tăng cường truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy tắc xuất xứ

Mục tiêu của việc kiểm soát xuất xứ hàng hóa là ngăn ngừa nguy cơ bị cáo buộc lẩn tránh thuế hoặc chuyển tải bất hợp pháp, đồng thời bảo đảm hàng hóa Việt Nam có nguồn gốc minh bạch và hợp pháp. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng từ nguyên liệu đầu vào đến sản xuất và xuất khẩu, đồng thời bảo đảm tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa đáp ứng quy định của các FTA và hạn chế phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ các quốc gia đang bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại cao.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm quy định về chứng nhận xuất xứ, lưu trữ đầy đủ hồ sơ và thường xuyên rà soát chuỗi cung ứng, nhà cung cấp để tránh rủi ro bị quy kết chuyển tải bất hợp pháp. Việc đánh giá định kỳ về xuất xứ hàng hóa và phối hợp với cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng cũng góp phần nâng cao hiệu quả tuân thủ và ứng phó PVTM.

Tham gia phối hợp tập thể và chia sẻ thông tin trong ngành

Mục tiêu của việc tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành là tạo sức mạnh tập thể khi ứng phó với các vụ kiện PVTM, qua đó giảm chi phí và hạn chế tình trạng mâu thuẫn thông tin giữa các bên. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần chủ động tham gia hiệp hội ngành hàng và tích cực góp mặt trong các hoạt động liên quan đến PVTM, đồng thời cung cấp thông tin trung thực, nhất quán để hỗ trợ hiệp hội xây dựng hồ sơ chung và lập luận chặt chẽ.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cần phối hợp đóng góp chi phí ứng phó theo cơ chế minh bạch do hiệp hội điều phối, giúp các doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể tham gia đầy đủ vào quá trình điều tra. Việc chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, đặc biệt từ các doanh nghiệp đã từng tham gia các vụ kiện trước, cũng góp phần nâng cao năng lực chung của toàn ngành. Ngoài ra, doanh nghiệp cần duy trì liên lạc thường xuyên với cơ quan PVTM và các Thương vụ Việt Nam tại nước sở tại để cập nhật thông tin thị trường, kịp thời phản ánh các dấu hiệu bất thường và phục vụ công tác cảnh báo sớm. Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp giữ vai trò chủ trì, đồng thời phối hợp chặt chẽ với hiệp hội ngành hàng và các cơ quan liên quan để đảm bảo hiệu quả ứng phó.

Đầu tư công nghệ, đổi mới sản xuất và phát triển bền vững

Mục tiêu của việc nâng cao năng lực sản xuất và phát triển bền vững là tăng giá trị gia tăng trong nước, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và khẳng định năng lực sản xuất thực chất của doanh nghiệp nhằm hạn chế rủi ro bị điều tra PVTM. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ hiện đại để nâng cao năng suất, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường của các thị trường lớn như EU và Hoa Kỳ. Đồng thời, việc phát triển thương hiệu riêng, tăng tỷ lệ nội địa hóa và áp dụng các tiêu chuẩn ESG sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm nguy cơ bị cáo buộc bán phá giá hoặc lẩn tránh thuế.

 Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, các vụ việc PVTM sẽ tiếp tục là thách thức lớn đối với Việt Nam. Vì vậy, cần phát huy vai trò phối hợp giữa Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp để xây dựng hệ thống PVTM chủ động, tăng cường cảnh báo sớm, hỗ trợ pháp lý và nâng cao năng lực ứng phó. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần thúc đẩy xuất khẩu bền vững và nâng cao uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Tài liệu tham khảo:

  1. Chính phủ (2018). Nghị định số 10/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về các biện pháp phòng vệ thương mại.
  2. Chính phủ (2025). Nghị định số 86/2025/NĐ-CP ngày 10/06/2025 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý ngoại thương về các biện pháp phòng vệ thương mại.
  3. Hoa Kỳ (1930). Đạo luật Thuế quan năm 1930 (Tariff Act of 1930).
  4. Hoa Kỳ (1994). Đạo luật về các Thỏa thuận Vòng Uruguay năm 1994 (Uruguay Round Agreements Act - URAA).
  5. Hàn Quốc. Luật Hải quan (Customs Act) năm 2000 và Luật Điều tra hành vi thương mại quốc tế không công bằng năm 2001.
  6. Ấn Độ (1975). Luật Thuế quan Hải quan 1975 (Customs Tariff Act 1975) và các quy tắc thực thi năm 1995.
  7. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2024). Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 (sửa đổi, bổ sung năm 2024).
  8. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 11/03/2021 về Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030, tầm nhìn năm 2045.
  9. WTO (1994). Hiệp định về Chống bán phá giá (ADA).
  10. WTO (1994). Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp đối kháng (SCM).
  11. WTO (1994). Hiệp định về Tự vệ (Agreement on Safeguards).
  12. WTO (1994). Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994).
  13. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) (2025). Báo cáo tình hình xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2024 và 9 tháng đầu năm 2025.
  14. Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) (1930). Quy trình điều tra và kết luận về các vụ việc chống bán phá giá, chống trợ cấp.
  15. FAO (2021). Báo cáo triển vọng nông nghiệp thế giới.
  16. Tổng cục Hải quan Việt Nam (2025). Số liệu thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa nông, lâm, thủy sản giai đoạn 2015-2024.
  17. Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám thống kê nông nghiệp Việt Nam năm 2024.
  18. Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) (1930). Báo cáo kết quả điều tra thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa.
  19. World Bank (2023). Báo cáo chỉ số Logistics toàn cầu năm 2023.
  20. WTO (2024). Dữ liệu thống kê về các biện pháp phòng vệ thương mại toàn cầu (WTO Statistics, 2024).

Responding to trade remedy measures affecting Vietnam’s key agricultural exports in major international markets: Analysis and policy recommendations

Do Thi Sa

Deputy Director, Center for Information and Early Warning, Trade Remedies Authority of Vietnam

Abstract:

This study provides a comprehensive review of the legal frameworks, current practices, emerging trends in investigations, and the global application of trade remedy measures to agricultural products. It further examines selected cases in which major export markets have initiated trade remedy investigations against Vietnam’s key agricultural exports and identifies the lessons derived from these experiences. In addition, the study analyzes the response strategies adopted by several countries in trade remedy cases involving agricultural products and draws relevant implications for Vietnam. Based on these findings, the study proposes a set of policy recommendations and practical solutions aimed at strengthening Vietnam’s capacity to respond effectively to potential trade remedy investigations involving its agricultural exports in the future.

Keywords: trade remedies, agricultural products, investigation response, export markets.