TÓM TẮT:
Việc ban hành Thông tư số 99/2025/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, với quy định bổ sung Tài khoản 215 - Tài sản sinh học đã tạo ra bước đổi mới quan trọng trong kế toán nông nghiệp tại Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích các quy định liên quan đến Tài khoản 215, làm rõ cơ sở lý luận, phạm vi áp dụng và ý nghĩa của việc ghi nhận tài sản sinh học trong doanh nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá những lợi ích của quy định mới đối với công tác quản lý tài sản, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính và khả năng so sánh thông tin kế toán, đồng thời chỉ ra một số khó khăn trong quá trình triển khai như vấn đề xác định giá trị, đo lường biến động sinh học và tổ chức hạch toán. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm hoàn thiện việc áp dụng Tài khoản 215, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp nông nghiệp và tăng cường sự hội nhập của hệ thống kế toán Việt Nam với thông lệ quốc tế.
Từ khóa: tài sản sinh học, Tài khoản 215, Thông tư số 99/2025/TT-BTC, kế toán nông nghiệp, doanh nghiệp nông nghiệp.
1. Đặt vấn đề
Ngành nông nghiệp đóng góp quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam và ngày càng có nhiều doanh nghiệp quan tâm và đầu tư vào các hoạt động nông nghiệp cùng với xu hướng chuyển đổi mô hình từ nuôi trồng hộ kinh doanh quy mô nhỏ sang quy mô lớn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh nông nghiệp công nghệ cao và thu hút dòng vốn xanh, chế độ kế toán cũ đã bộc lộ nhiều hạn chế khi ghi nhận tài sản sinh học như cây trồng, vật nuôi tương tự như tài sản cố định thông thường, làm sai lệch bức tranh tài chính thực tế kéo dài suốt thời gian qua, gây ra không ít thiệt thòi cho doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung. Sự ra đời của Thông tư số 99/2025/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 với việc bổ sung Tài khoản 215 - Tài sản sinh học. Nghiên cứu này sẽ làm rõ các quy định về Tài khoản 215 trong Thông tư số 99/2025, phân tích tính cấp thiết của việc áp dụng tài khoản này và đề xuất các vấn đề cần thảo luận, đây là một bước tiến mang tính hội nhập sâu rộng với thông lệ quốc tế và “cởi trói” cho doanh nghiệp nông nghiệp vươn mình ra biển lớn.
2. Quy định về tài sản sinh học theo Thông tư số 99/2025 và so sánh với chuẩn mực kế toán quốc tế
2.1. Khái niệm và đặc điểm của tài sản sinh học
Trong hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, tài sản sinh học là nguồn lực sản xuất đặc biệt, có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế thông qua quá trình sinh trưởng, sinh sản và biến đổi sinh học. Khác với tài sản cố định hữu hình thông thường, giá trị của tài sản sinh học luôn thay đổi theo điều kiện tự nhiên, chu kỳ phát triển và nhu cầu thị trường. Vì vậy, việc ghi nhận và đo lường loại tài sản này đặt ra nhiều yêu cầu đặc thù đối với hệ thống kế toán.
Theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC, tài sản sinh học là các cây trồng hoặc vật nuôi sống được doanh nghiệp quản lý nhằm thực hiện quá trình biến đổi sinh học để tạo ra sản phẩm nông nghiệp hoặc phát sinh tài sản sinh học khác. Quá trình biến đổi sinh học bao gồm các hoạt động tự nhiên như sinh trưởng, thoái hóa, sinh sản và sản xuất, làm thay đổi cả số lượng và chất lượng của tài sản.
Hoạt động nông nghiệp được hiểu là quá trình doanh nghiệp quản lý sự biến đổi sinh học từ khi hình thành tài sản cho đến khi thu hoạch sản phẩm nông nghiệp để bán hoặc tiếp tục tạo ra tài sản sinh học mới. Sau thời điểm thu hoạch, các sản phẩm như sữa bò, quả cây, lá chè hay mủ cao su không còn được coi là tài sản sinh học mà được chuyển sang hạch toán như hàng tồn kho để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh tiếp theo.
Do đặc điểm luôn biến động và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khách quan như thời tiết, dịch bệnh, môi trường sinh thái và biến động giá thị trường, tài sản sinh học là một trong những loại tài sản khó xác định giá trị nhất trong kế toán doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có phương pháp quản lý và ghi nhận phù hợp nhằm đảm bảo thông tin tài chính phản ánh trung thực và hợp lý.
2.2. Quy định về Tài khoản 215 theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC
Một điểm mới quan trọng của Thông tư số 99/2025/TT-BTC là việc bổ sung Tài khoản 215 - Tài sản sinh học. Đây là lần đầu tiên chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam xây dựng một tài khoản riêng để phản ánh giá trị hiện có và tình hình biến động tăng, giảm của tài sản sinh học trong hoạt động nông nghiệp.
Tài khoản 215 được áp dụng đối với các cây trồng và vật nuôi sống do doanh nghiệp quản lý nhằm tạo ra sản phẩm nông nghiệp hoặc tài sản sinh học khác. Việc tách riêng nhóm tài sản này giúp phân biệt rõ giữa tài sản sinh học với tài sản cố định hữu hình và hàng tồn kho, từ đó nâng cao chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả quản trị doanh nghiệp.
Tuy nhiên, không phải mọi cây trồng và vật nuôi đều được hạch toán vào Tài khoản 215. Đối với các cây lâu năm cho sản phẩm định kỳ hoặc vật nuôi phục vụ mục đích phi nông nghiệp, nếu đáp ứng điều kiện ghi nhận tài sản cố định thì tiếp tục được hạch toán vào Tài khoản 211 - Tài sản cố định hữu hình. Quy định này thể hiện cách tiếp cận thận trọng của Việt Nam trong quá trình hoàn thiện chế độ kế toán đối với lĩnh vực nông nghiệp.
Bảng 1. Minh họa về họa phân loại tài sản sinh học

2.3. So sánh với chuẩn mực kế toán quốc tế
Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 41 quy định tài sản sinh học được ghi nhận theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán ước tính và mọi biến động về giá trị được phản ánh vào kết quả kinh doanh trong kỳ. Cách tiếp cận này giúp báo cáo tài chính phản ánh sát giá trị thị trường nhưng đồng thời làm gia tăng biến động lợi nhuận.
Trong khi đó, Thông tư số 99/2025/TT-BTC lựa chọn phương pháp tiếp cận thận trọng hơn. Đối với cây lâu năm cho sản phẩm như cao su hoặc cây ăn quả, doanh nghiệp vẫn thực hiện ghi nhận như tài sản cố định hữu hình và trích khấu hao theo quy định hiện hành. Điều này tương đồng với quy định của IAS 16 đối với cây cho sản phẩm.
Đối với vật nuôi, mặc dù thông tư 99 đã tách riêng nhóm tài sản này vào Tài khoản 215, nhưng chưa áp dụng đầy đủ nguyên tắc đánh giá theo giá trị hợp lý như IAS 41. Thực tế, doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu ghi nhận theo giá gốc nhằm đảm bảo tính ổn định của báo cáo tài chính và phù hợp với điều kiện thị trường còn thiếu dữ liệu định giá đáng tin cậy.
Có thể thấy, thông tư 99 lựa chọn cách tiếp cận từng bước, vừa tiệm cận thông lệ quốc tế vừa phù hợp với điều kiện quản lý và trình độ phát triển của doanh nghiệp Việt Nam.
Bảng 2. So sánh chuẩn mực IAS 41 và Thông tư số 99/2025/TT-BTC
|
Tiêu chí |
Kế toán quốc tế (IAS 41) |
Tài khoản 215 theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC |
|
1. Khái niệm và phạm vi áp dụng |
IAS 41 điều chỉnh việc ghi nhận, đo lường và trình bày tài sản sinh học và nông sản tại thời điểm thu hoạch trong hoạt động nông nghiệp. Đối tượng là cây trồng, vật nuôi và các tài sản sống tạo ra lợi ích kinh tế. |
Tài khoản 215 dùng để phản ánh giá trị hiện có và tình hình biến động của tài sản sinh học thuộc doanh nghiệp như cây trồng, vật nuôi và các tài sản sinh học khác đáp ứng điều kiện ghi nhận theo quy định của chế độ kế toán Việt Nam. |
|
2. Phương pháp đo lường |
Tài sản sinh học được đo lường theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán (fair value less costs to sell) nếu xác định được một cách đáng tin cậy. Mọi thay đổi giá trị được ghi nhận ngay vào kết quả kinh doanh. |
Tài sản sinh học được ghi nhận ban đầu theo giá gốc, bao gồm giá mua và các chi phí trực tiếp liên quan đến việc hình thành tài sản. Việc hạch toán trên Tài khoản 215 phản ánh giá trị ghi sổ của tài sản theo chế độ kế toán Việt Nam. |
|
3. Xử lý chi phí |
Chi phí chăm sóc, nuôi dưỡng và phát triển tài sản sinh học phát sinh trong quá trình hoạt động được xử lý theo quy định của IAS và ảnh hưởng đến việc xác định giá trị tài sản cũng như kết quả kinh doanh. |
Các chi phí hình thành và phát triển tài sản sinh học như giống, thức ăn, phân bón, thuốc thú y, chi phí chăm sóc… được tập hợp theo quy định và tính vào giá trị tài sản hoặc chi phí sản xuất tùy từng trường hợp. |
|
4. Ghi nhận và chuyển đổi tài sản sinh học |
Khi thu hoạch, nông sản được ghi nhận theo giá trị hợp lý tại thời điểm thu hoạch, sau đó được xử lý theo chuẩn mực về hàng tồn kho. |
Khi tài sản sinh học được thu hoạch, bán hoặc chuyển mục đích sử dụng, giá trị ghi sổ của tài sản được kết chuyển sang tài khoản thích hợp như hàng tồn kho, giá vốn hoặc tài sản liên quan theo quy định kế toán Việt Nam. |
|
5. Trình bày và công bố thông tin |
IAS 41 yêu cầu doanh nghiệp công bố chi tiết phương pháp xác định giá trị hợp lý, các giả định sử dụng và biến động giá trị tài sản sinh học trong kỳ. |
Doanh nghiệp phải trình bày giá trị tài sản sinh học và các thông tin liên quan trên báo cáo tài chính theo yêu cầu của chế độ kế toán Việt Nam; việc công bố tập trung vào giá trị ghi sổ và biến động của tài sản. |
|
6. Ghi nhận lợi nhuận hoặc lỗ |
Toàn bộ chênh lệch do thay đổi giá trị hợp lý của tài sản sinh học được ghi nhận ngay vào lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ. |
Lợi nhuận hoặc lỗ chủ yếu được ghi nhận khi phát sinh nghiệp vụ bán, thanh lý hoặc chuyển giao tài sản và được xác định theo quy định của chế độ kế toán Việt Nam; không mặc nhiên ghi nhận biến động giá trị hợp lý như IAS 41. |
|
7. Ghi nhận doanh thu và chi phí |
Doanh thu được ghi nhận khi tài sản hoặc sản phẩm nông nghiệp được bán theo chuẩn mực doanh thu; chi phí liên quan được ghi nhận tương ứng để xác định kết quả kinh doanh. |
Thu nhập phát sinh khi tài sản sinh học hoặc sản phẩm từ tài sản sinh học được tiêu thụ hoặc chuyển giao theo quy định; các chi phí liên quan được hạch toán vào giá vốn hoặc chi phí sản xuất tương ứng. |
3. Thảo luận và trao đổi
3.1. Ý nghĩa của việc bổ sung Tài khoản 215 đối với hệ thống kế toán doanh nghiệp
Việc Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 99/2025/TT-BTC và bổ sung Tài khoản 215 - Tài sản sinh học đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam. Trước đây, các cây trồng và vật nuôi chủ yếu được ghi nhận như tài sản cố định hoặc hàng tồn kho tùy theo mục đích sử dụng, dẫn đến việc chưa phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế của quá trình biến đổi sinh học. Điều này làm hạn chế khả năng cung cấp thông tin chính xác về giá trị tài sản và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nông nghiệp. Việc xây dựng một tài khoản riêng cho tài sản sinh học giúp tách biệt đối tượng kế toán này khỏi các nhóm tài sản khác, tạo điều kiện cho doanh nghiệp theo dõi sự biến động của tài sản trong toàn bộ chu kỳ sản xuất. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, đáp ứng yêu cầu minh bạch thông tin trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế.
Bên cạnh ý nghĩa về mặt kế toán, Tài khoản 215 còn góp phần thay đổi tư duy quản trị tài sản trong doanh nghiệp nông nghiệp. Thay vì chỉ quản lý chi phí đầu tư ban đầu, doanh nghiệp có thể theo dõi giá trị của tài sản trong suốt quá trình sinh trưởng, từ đó đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp.
3.2. Thuận lợi của việc áp dụng Tài khoản 215
Thứ nhất, nâng cao hiệu quả quản lý tài sản sinh học
Việc hạch toán riêng tài sản sinh học giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý thống nhất đối với cây trồng và vật nuôi. Thông tin về số lượng, giá trị và tình trạng biến động của từng loại tài sản được cập nhật đầy đủ, tạo điều kiện cho công tác kiểm kê, đánh giá và lập kế hoạch sản xuất. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc hoạt động trong nhiều lĩnh vực nông nghiệp khác nhau.
Thứ hai, nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
Một trong những yêu cầu quan trọng của kế toán hiện đại là phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp. Khi tài sản sinh học được ghi nhận theo một tài khoản riêng, doanh nghiệp có thể phân biệt rõ giữa tài sản đang trong quá trình biến đổi sinh học với sản phẩm nông nghiệp đã thu hoạch hoặc hàng tồn kho. Sự phân biệt này giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu rõ hơn về cơ cấu tài sản và khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
Thứ ba, tăng cường khả năng huy động vốn và thu hút đầu tư
Các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư thường quan tâm đến chất lượng tài sản và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Việc phản ánh đầy đủ tài sản sinh học giúp nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, giảm bất cân xứng thông tin và tạo niềm tin cho các bên liên quan. Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp công nghệ cao, đây là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn trong và ngoài nước.
Thứ tư, tạo nền tảng cho quá trình hội nhập với chuẩn mực kế toán quốc tế
Mặc dù chưa áp dụng đầy đủ nguyên tắc giá trị hợp lý như IAS 41, việc bổ sung Tài khoản 215 cho thấy hệ thống kế toán Việt Nam đã bước đầu tiếp cận phương pháp quản lý tài sản sinh học theo thông lệ quốc tế. Đây có thể xem là giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam hoàn thiện các chuẩn mực kế toán mới và mở rộng việc áp dụng IFRS trong tương lai.
3.3. Những khó khăn và thách thức trong quá trình áp dụng
Bên cạnh những lợi ích nêu trên, việc triển khai Tài khoản 215 cũng đặt ra nhiều thách thức đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Thứ nhất: Việc xác định giá trị của tài sản sinh học còn nhiều khó khăn do đặc tính biến động liên tục. Giá trị của cây trồng và vật nuôi chịu tác động của điều kiện khí hậu, dịch bệnh, chất lượng giống và biến động giá cả thị trường. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp khó có đủ cơ sở để xác định giá trị phản ánh một cách đáng tin cậy.
Thứ hai: Thị trường định giá tài sản sinh học tại Việt Nam chưa phát triển đồng bộ. Không phải mọi loại cây trồng hoặc vật nuôi đều có thị trường giao dịch minh bạch để làm căn cứ xác định giá trị hợp lý. Vì vậy, nếu áp dụng hoàn toàn mô hình đo lường theo IAS 41 có thể làm gia tăng tính chủ quan và giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Thứ ba: Năng lực của đội ngũ kế toán tại nhiều doanh nghiệp nông nghiệp còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có kinh nghiệm trong việc phân loại, theo dõi và đánh giá tài sản sinh học, trong khi hệ thống phần mềm kế toán hiện nay chủ yếu được thiết kế cho các loại tài sản truyền thống.
Thứ tư: Khung pháp lý hiện hành mới chỉ quy định việc mở tài khoản kế toán mà chưa hướng dẫn đầy đủ về phương pháp đo lường, đánh giá lại và xử lý chênh lệch giá trị của tài sản sinh học. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách áp dụng giữa các doanh nghiệp và làm giảm tính so sánh của thông tin tài chính.
4. Kết luận và kiến nghị
Việc bổ sung Tài khoản 215 - Tài sản sinh học trong hệ thống kế toán doanh nghiệp theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC đánh dấu một bước hoàn thiện quan trọng trong chế độ kế toán Việt Nam, góp phần tiệm cận với thông lệ và chuẩn mực kế toán quốc tế đối với hoạt động nông nghiệp. Tài khoản này tạo cơ sở pháp lý để doanh nghiệp ghi nhận, theo dõi và phản ánh đầy đủ giá trị của các tài sản sinh học trong suốt quá trình hình thành, phát triển và khai thác lợi ích kinh tế, từ đó nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính cũng như hiệu quả quản trị tài sản.
Tuy nhiên, việc triển khai áp dụng Tài khoản 215 cũng đặt ra nhiều yêu cầu đối với doanh nghiệp và đội ngũ kế toán, đặc biệt trong việc xác định đối tượng ghi nhận, phân loại tài sản sinh học, đánh giá giá trị hợp lý hoặc giá gốc, hạch toán biến động và trích lập dự phòng khi cần thiết. Sự khác biệt giữa tài sản sinh học, sản phẩm nông nghiệp và sản phẩm sau thu hoạch cần được nhận diện rõ để đảm bảo ghi nhận và trình bày đúng bản chất kinh tế của từng loại tài sản. Để Tài khoản 215 phát huy hiệu quả trong thực tiễn, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo.
Đối với Bộ Tài chính, cần sớm nghiên cứu xây dựng chuẩn mực kế toán Việt Nam về nông nghiệp trên cơ sở tham khảo IAS 41 và phù hợp với điều kiện trong nước.
Đối với doanh nghiệp, cần đầu tư hệ thống quản lý dữ liệu về cây trồng và vật nuôi, ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong theo dõi quá trình biến đổi sinh học nhằm nâng cao độ chính xác của thông tin kế toán. Đồng thời, doanh nghiệp cần tăng cường đào tạo đội ngũ kế toán để đáp ứng yêu cầu của chế độ kế toán mới.
Đối với các cơ sở đào tạo và tổ chức nghề nghiệp, cần cập nhật nội dung về kế toán tài sản sinh học vào chương trình giảng dạy, tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn và tăng cường nghiên cứu về phương pháp đo lường tài sản sinh học trong điều kiện Việt Nam.
Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang hướng đến phát triển bền vững, ứng dụng công nghệ cao và hội nhập quốc tế, việc vận dụng đúng quy định về Tài khoản 215 không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh của thông tin tài chính, hỗ trợ công tác quản trị, kiểm toán và ra quyết định của các bên liên quan, nếu được hướng dẫn và triển khai đồng bộ, quy định này sẽ góp phần nâng cao chất lượng thông tin tài chính, tăng cường hiệu quả quản trị doanh nghiệp nông nghiệp và thúc đẩy quá trình hội nhập với chuẩn mực kế toán quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Tài chính (2014). Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/ 12/2014 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.
Bộ Tài chính (2020). Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam (Ban hành kèm theo Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020).
Bộ Tài chính (2025). Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.
Deloitte (2025). IAS 41 - Agriculture. IAS Plus, UK.
IFRS Foundation. (2024). IAS 41 Agriculture: Supporting materials and implementation guidance. IFRS Foundation, UK.
International Accounting Standards Board (IASB) (2018). Conceptual Framework for Financial Reporting. IFRS Foundation, UK.
International Accounting Standards Board (IASB) (2024). IAS 41 Agriculture. IFRS Foundation, UK.
A study on biological assets in Vietnamese and international accounting
Nguyen Thi Phuong Thao
Bui Thi Thanh Thuy
Faculty of Economics, Tay Nguyen University
Email: ntpthaob@ttn.edu.vnAbstract:
The issuance of Circular No. 99/2025/TT-BTC, effective from January 1, 2026, introducing Account 215 - Biological Assets, marks a significant innovation in agricultural accounting in Vietnam. This paper analyzes regulations related to Account 215, clarifies its theoretical foundation, scope of application, and significance in recognizing biological assets in enterprises. The study also evaluates the benefits of the new regulation in improving asset management, enhancing financial reporting transparency, and increasing comparability of accounting information, while identifying challenges such as valuation, measurement of biological transformation, and accounting organization. Based on these findings, the study proposes directions to improve the application of Account 215, contributing to sustainable development of agricultural enterprises and the convergence of Vietnam’s accounting system with international practices.Keywords: biological assets, Account 215, Circular 99/2025/TT-BTC, agricultural accounting, agricultural enterprises.
