Tóm tắt:

Thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam những năm gần đây phát triển nhanh và thu hút lượng lớn nhà đầu tư cá nhân. Bên cạnh cơ hội sinh lời, thị trường này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro do biến động mạnh, khó kiểm soát và chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh. Bài viết tập trung nhận diện các nhóm rủi ro chính liên quan đến biến động giá, công nghệ, gian lận và những thách thức về quản lý. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra một số gợi ý nhằm tăng cường bảo vệ nhà đầu tư và định hướng thị trường theo hướng minh bạch, an toàn hơn.

Từ khóa: tài sản mã hóa, rủi ro tài chính, thị trường Việt Nam, blockchain, chính sách quản lý.

1. Đặt vấn đề

Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, tài sản mã hóa đã trở thành một phần đáng chú ý của bức tranh tài chính toàn cầu. Những công nghệ mới như blockchain hay hợp đồng thông minh tạo ra nhiều mô hình kinh doanh chưa từng có trước đây và mở ra cơ hội tiếp cận thị trường vốn cho đông đảo nhà đầu tư. Tại Việt Nam, sự lan tỏa của tài sản mã hóa diễn ra nhanh hơn dự đoán. Sự phổ biến của điện thoại thông minh, mạng xã hội và tâm lý thích thử nghiệm của người trẻ khiến thị trường này bùng nổ chỉ trong thời gian ngắn. Không ít báo cáo quốc tế xếp Việt Nam vào nhóm những quốc gia có tỷ lệ người dùng crypto cao, cho thấy sức hấp dẫn lớn của loại tài sản này.

Tuy nhiên, sự phát triển nóng cũng kéo theo nhiều hệ quả đáng lo ngại. Đầu tiên là biến động giá khó lường, khiến nhà đầu tư dễ bị cuốn theo hiệu ứng đám đông và rơi vào trạng thái thua lỗ chỉ sau một đêm. Bên cạnh đó, do chưa có khung pháp lý rõ ràng, các hoạt động mua bán, lưu trữ hay phát hành token đều diễn ra chủ yếu dựa trên sự thỏa thuận tự phát, thiếu cơ chế bảo vệ khi xảy ra tranh chấp. Những vụ việc sàn giao dịch tự ý đóng cửa, dự án “ma” kêu gọi vốn rồi biến mất không còn là chuyện hiếm.

Trong bối cảnh đó, việc nhận diện các rủi ro của thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam trở nên cần thiết, nhằm tạo cơ sở cho cơ quan quản lý và nhà đầu tư có cái nhìn thận trọng hơn. Đây cũng là nền tảng để đề xuất các giải pháp giúp thị trường vận hành minh bạch, ổn định và phù hợp với xu hướng quốc tế.

2. Các nhóm rủi ro chủ yếu của thị trường tài sản mã hóa

Thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, nhưng cùng với đó là nhiều dạng rủi ro đan xen mà nhà đầu tư và cơ quan quản lý cần nhận diện rõ ràng. Trước hết, rủi ro biến động giá là đặc điểm dễ nhận thấy nhất. Giá của các đồng tiền mã hóa có thể tăng giảm mạnh chỉ trong vài giờ, chịu ảnh hưởng bởi tâm lý thị trường, tin đồn, hoạt động đầu cơ hoặc các thay đổi chính sách ở những nước lớn. Không ít nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam đã bị “cuốn” vào các đợt sóng tăng ảo, sau đó thua lỗ nặng khi thị trường đảo chiều.

Bên cạnh đó, rủi ro pháp lý cũng là một vấn đề nổi bật. Hiện nay, Việt Nam chưa công nhận tài sản mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp, đồng thời vẫn đang trong quá trình nghiên cứu khung quản lý phù hợp. Việc thiếu định danh rõ ràng khiến nhà đầu tư không có cơ chế bảo vệ khi xảy ra tranh chấp, sàn giao dịch có thể dừng hoạt động bất cứ lúc nào và các dự án gọi vốn bằng token dễ rơi vào tình trạng mập mờ. Khi chưa có chuẩn mực pháp lý thống nhất, hoạt động đầu tư dựa nhiều vào niềm tin và thông tin phi chính thức.

Một nhóm rủi ro khác không thể bỏ qua là rủi ro công nghệ. Tài sản mã hóa vận hành trên nền tảng blockchain, hợp đồng thông minh và các giao thức phi tập trung. Dù công nghệ này mang lại nhiều ưu điểm, nhưng các lỗ hổng là điều khó tránh khỏi. Thế giới đã chứng kiến nhiều vụ hack khiến người dùng mất hàng tỷ USD chỉ trong thời gian ngắn. Nhà đầu tư Việt Nam, với thói quen sử dụng ví nóng hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào sàn giao dịch, càng dễ bị tổn thương khi thiếu biện pháp bảo mật.

Song song với rủi ro công nghệ là rủi ro gian lận và lừa đảo. Đây là dạng rủi ro xuất hiện thường xuyên tại Việt Nam, từ các mô hình đa cấp gắn mác “dự án blockchain”, các coin tự phát không giá trị, cho đến những sàn giao dịch đột ngột biến mất. Việc giao dịch diễn ra xuyên biên giới, ẩn danh và khó truy vết khiến các vụ việc lừa đảo ngày càng tinh vi. Nhiều người đầu tư trên cơ sở FOMO, đọc thông tin từ mạng xã hội và không kiểm chứng nguồn dữ liệu, nên rủi ro càng lớn.

Cuối cùng, rủi ro vận hành của các mô hình tài chính phi tập trung cũng đang được chú ý. Mô hình này cho phép vay, gửi, giao dịch mà không cần trung gian, nhưng cơ chế này phụ thuộc hoàn toàn vào thuật toán. Một lỗi nhỏ trong hợp đồng thông minh có thể dẫn đến thất thoát tài sản toàn hệ thống. Ngoài ra, nhà đầu tư thường không hiểu rõ cách thức hoạt động của các giao thức, dẫn đến việc đánh giá sai mức độ rủi ro.

Nhìn chung, thị trường tài sản mã hóa mở ra nhiều cơ hội, nhưng các rủi ro kèm theo lại không hề nhỏ. Nhận diện đầy đủ các nhóm rủi ro là bước cần thiết để thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh và bảo vệ nhà đầu tư tại Việt Nam.

3. Thực trạng rủi ro và thách thức tại Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam trong những năm gần đây đi kèm với một loạt rủi ro hiện hữu và ngày càng rõ rệt. Điều dễ nhận thấy nhất là sự gia tăng của các vụ lừa đảo liên quan đến tiền ảo và dự án blockchain giả mạo. Truyền thông trong nước và quốc tế từng ghi nhận nhiều vụ việc có quy mô rất lớn. Ví dụ rõ rệt nhất là vụ Matrix Chain, một dự án được quảng cáo rầm rộ như nền tảng giao dịch crypto hợp pháp nhưng thực chất là sàn “ma”. Theo điều tra, nghi phạm chính đã thuê lập trình ẩn danh để xây dựng phần mềm, dùng đồng token MTC vốn không có giá trị thật rồi kêu gọi người tham gia đầu tư chỉ với khoản phí nhỏ (1 USDT). Sau khi thu hút được khoảng hơn 138.000 tài khoản, nhóm này chiếm đoạt tổng số tiền khoảng gần 10.000 tỉ đồng. Vụ việc này được mô tả là một trong những vụ lừa đảo tài chính liên quan crypto lớn nhất từng xảy ra ở Việt Nam. Những trường hợp như vậy cho thấy rủi ro đối với nhà đầu tư không còn dừng lại ở mức độ cảnh báo chung chung mà đã trở thành thiệt hại thực tế với quy mô lớn.

Bên cạnh yếu tố gian lận, khung pháp lý chưa hoàn chỉnh là nguyên nhân khiến thị trường tài sản mã hóa trở nên nhạy cảm và khó kiểm soát. Dù nhiều cơ quan trong nước đã nghiên cứu và xem xét khung chính sách liên quan đến tài sản số, đến thời điểm gần đây tiền mã hóa vẫn chưa được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp và các giao dịch phát sinh chưa có cơ chế pháp lý rõ ràng để giải quyết tranh chấp. Bộ Tư pháp từng khẳng định tiền mã hóa không bị cấm tại Việt Nam, nhưng cũng không được coi là tài sản dân sự có đầy đủ điều kiện bảo hộ. Điều này khiến nhà đầu tư gần như không có cơ sở pháp lý để yêu cầu bồi thường khi xảy ra sập sàn hoặc gian lận. Điều này cho thấy rủi ro pháp lý đang là điểm yếu lớn nhất của thị trường, bởi cơ quan quản lý không thể áp dụng các công cụ kiểm soát tương tự với thị trường chứng khoán hay ngân hàng.

Sự mơ hồ trong quản lý còn làm gia tăng nguy cơ rửa tiền và hình thành dòng tiền “ngầm”. Nhiều cảnh báo từ FATF cho thấy, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia cần cải thiện cơ chế kiểm soát giao dịch tài sản mã hóa để hạn chế việc lợi dụng crypto vào mục đích bất hợp pháp. Các giao dịch ngang hàng, chuyển đổi stablecoin, giao dịch trên sàn quốc tế hay các nền tảng phi tập trung vẫn diễn ra phổ biến nhưng ít có sự giám sát. Các chuyên gia trong nước, được trích dẫn trên các báo kinh tế, cho rằng, tình trạng này tạo điều kiện để những tổ chức tội phạm xuyên quốc gia đưa dòng tiền vào Việt Nam mà không thông qua hệ thống ngân hàng. Khi phần lớn giao dịch được thực hiện bằng tài khoản nước ngoài hoặc ví điện tử phi tập trung, việc truy vết và quản lý thuế trở nên đặc biệt khó khăn.

Bên cạnh đó, rủi ro thị trường do biến động giá cũng là thách thức đáng kể. Bitcoin và nhiều tài sản mã hóa lớn có thể tăng hoặc giảm hàng chục phần trăm chỉ trong vài ngày. Ví dụ, vào cuối năm 2025, Thời báo Tài chính Việt Nam ghi nhận Bitcoin rơi xuống dưới mức 90.000 USD sau giai đoạn tăng nóng, kéo theo nhiều token khác giảm mạnh. Nhiều nhà đầu tư Việt Nam tham gia thị trường chủ yếu dựa trên tâm lý đám đông và kỳ vọng lợi nhuận ngắn hạn, nên dễ bị ảnh hưởng mạnh khi thị trường điều chỉnh. Việc không có tổ chức bảo hiểm hoặc cơ chế bù trừ rủi ro như thị trường tài chính truyền thống khiến nhà đầu tư cá nhân chịu hoàn toàn thiệt hại.

Thách thức lớn khác đến từ chính nỗ lực quản lý nhà nước. Mặc dù Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP mở ra bước đi đầu tiên trong việc thí điểm giao dịch tài sản mã hóa trong khuôn khổ chính thức, việc tổ chức thực thi vẫn còn nhiều khoảng trống. Các cơ quan chức năng cần xây dựng bộ tiêu chuẩn cấp phép, giám sát hoạt động của sàn giao dịch, yêu cầu về an toàn công nghệ, quy định chống rửa tiền và nghĩa vụ báo cáo. Trong khi đó, thị trường lại có tính chất xuyên biên giới, phần lớn nhà đầu tư Việt Nam sử dụng sàn quốc tế không đặt máy chủ trong nước, khiến việc giám sát thực tế gặp nhiều trở ngại. Nghiên cứu “Tax Policy Handbook for Crypto Assets” chỉ ra rằng, việc thu thuế tài sản số gần như không thể thực hiện đầy đủ do tính phân tán toàn cầu của tài sản mã hóa tạo ra các ‘vùng mù’ cho quản lý thuế quốc gia, khiến việc xác định người nộp thuế, giá thực, dòng giao dịch… trở nên rất khó khăn. Do đó, nếu không có sự phối hợp với các sàn giao dịch nước ngoài thì việc thu thuế trở nên khó khăn, đặc biệt khi Việt Nam hiện chưa có cơ chế chặt chẽ.

Cuối cùng, niềm tin của nhà đầu tư là yếu tố chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ những rủi ro kể trên. Mỗi vụ lừa đảo bị phanh phui đều khiến cộng đồng trở nên hoang mang và dè chừng. Khi nhiều nhà đầu tư bị mất trắng, tâm lý nghi ngờ lan rộng khiến thị trường khó ổn định và khó thu hút dòng vốn nghiêm túc. Một thị trường vốn phụ thuộc vào lòng tin nhưng lại thiếu nền tảng pháp lý vững chắc sẽ khó phát triển bền vững.

Tóm lại thực trạng hiện nay cho thấy thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam vừa có sức hút lớn, vừa chứa đựng nhiều nguy cơ. Những rủi ro về gian lận, pháp lý, rửa tiền, biến động giá và khó khăn trong quản lý đang đan xen, khiến nhà đầu tư và cơ quan quản lý đều đối mặt với bài toán phức tạp. Cách tiếp cận thận trọng, minh bạch và dựa trên thông tin chính xác là điều cần thiết để thị trường này có thể phát triển theo hướng an toàn và ổn định hơn.

4. Giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Để thị trường tài sản mã hóa vận hành an toàn và minh bạch hơn, điều quan trọng nhất là phải có một khung quản lý rõ ràng và thống nhất. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan tài chính, ngân hàng và công an trong khâu nhận diện rủi ro, theo dõi dòng tiền và kiểm soát giao dịch đáng ngờ.

Một trong những hướng đi thực tế là phân loại lại tài sản mã hóa theo bản chất kinh tế của từng nhóm. Cùng với phân loại, cần yêu cầu các tổ chức cung cấp dịch vụ liên quan công khai rủi ro, báo cáo giao dịch lớn và lưu trữ thông tin khách hàng để phục vụ công tác giám sát.

Ngoài khung pháp lý, việc đầu tư vào công nghệ phân tích chuỗi khối cũng là hướng quan trọng. Nhiều nghiên cứu công khai gần đây cho thấy các mô hình truy vết trên blockchain có thể giúp phát hiện luồng chuyển tiền bất thường nếu cơ quan quản lý có dữ liệu và công cụ phù hợp. Điều này đặc biệt cần thiết khi giao dịch diễn ra qua ví cá nhân hoặc nền tảng nước ngoài.

Tài liệu tham khảo:

Chính phủ (2025). Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

DFF (2025). ATF siết stablecoin và DeFi: Việt Nam đang nỗ lực thế nào để thoát khỏi “danh sách xám?”, truy cập tại https://dff.vn/fatf-siet-stablecoin-va-defi-viet-nam-dang-no-luc-the-nao-de-thoat-khoi-danh-sach-xam-p2025070516262960.html.

Thời báo Tài chính Ngân hàng (2025). Bitcoin 'hụt hơi' giữa bất ổn toàn cầu, Thời báo Tài chính Việt Nam, truy cập tại https://thoibaotaichinhvietnam.vn/bitcoin-hut-hoi-giua-bat-on-toan-cau-170082.html.

Arindam Misra (2024). Tax Policy Handbook for Crypto Assets, truy cập từ: https://arxiv.org/abs/2403.15074.

Identifying risks in Vietnam’s cryptocurrency market

Nguyen Hoang Giang

Department of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

The cryptocurrency market in Vietnam has expanded rapidly in recent years, drawing significant participation from individual investors. Alongside considerable profit potential, this market entails substantial risks stemming from pronounced price volatility, technological vulnerabilities, fraudulent practices, and the absence of a comprehensive legal and regulatory framework. This study systematically examines the major categories of risk affecting the Vietnamese cryptocurrency market, with particular attention to market instability, technological and cybersecurity issues, deceptive activities, and governance and management challenges. By clarifying the nature and sources of these risks, the study contributes to a more nuanced understanding of the dynamics shaping the development of the cryptocurrency market in Vietnam within an evolving financial and regulatory context.

Keywords: crypto assets, financial risks, the Vietnamese market, blockchain, regulatory policies.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]