Tóm tắt:

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển nền kinh tế thị trường hiện đại, kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Bài viết tiếp cận pháp luật hành chính không chỉ như một công cụ quản lý mà trước hết là một cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước và bảo đảm thực chất quyền tự do kinh doanh. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm của Singapore, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu (EU), bài viết tập trung đánh giá thực trạng pháp luật hành chính Việt Nam từ góc độ so sánh, chỉ ra những hạn chế mang tính cấu trúc của hệ thống pháp luật hiện hành trong việc thúc đẩy kinh tế tư nhân, từ đó đề xuất một số gợi mở hoàn thiện pháp luật hành chính theo hướng kiến tạo phát triển, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Từ khóa: pháp luật hành chính, kinh tế tư nhân, quyền tự do kinh doanh, nhà nước pháp quyền, kiểm soát quyền lực nhà nước.

1. Đặt vấn đề

Trong nền kinh tế thị trường, kinh tế tư nhân giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và tạo việc làm. Ở Việt Nam, nhận thức về vị trí của khu vực này đã có bước chuyển căn bản, thể hiện qua Nghị quyết số 10-NQ/TW năm 2017 và Văn kiện Đại hội XIII của Đảng, theo đó kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh xây dựng Chính phủ kiến tạo phát triển, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng ở cải cách thủ tục hành chính mà còn là hoàn thiện pháp luật hành chính với tư cách công cụ kiểm soát quyền lực nhà nước, bảo vệ quyền tự do kinh doanh và tạo lập môi trường pháp lý ổn định, có khả năng dự đoán cho kinh tế tư nhân. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích vai trò của pháp luật hành chính, so sánh kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam nhằm đề xuất các gợi mở hoàn thiện phù hợp.

2. Vai trò của pháp luật hành chính trong việc thúc đẩy kinh tế tư nhân

2.1. Pháp luật hành chính với tư cách là công cụ bảo đảm quyền tự do kinh doanh

Tự do kinh doanh là một trong những quyền cơ bản của công dân trong nền kinh tế thị trường và đã được ghi nhận trong Hiến pháp Việt Nam năm 2013. Tuy nhiên, quyền này chỉ thực sự có ý nghĩa khi được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật cụ thể, trong đó pháp luật hành chính giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Thông qua việc quy định điều kiện kinh doanh, trình tự - thủ tục cấp phép, cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm, pháp luật hành chính trực tiếp xác lập phạm vi và mức độ thực hiện quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân.

Trong điều kiện kinh tế thị trường hiện đại, pháp luật hành chính không chỉ nhằm quản lý, kiểm soát hoạt động kinh doanh mà còn phải hướng tới bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trước nguy cơ lạm quyền từ phía cơ quan nhà nước. Việc thiết kế pháp luật hành chính theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự đoán sẽ giúp doanh nghiệp tư nhân giảm thiểu rủi ro pháp lý, yên tâm đầu tư dài hạn và chủ động trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

2.2. Pháp luật hành chính trong kiểm soát quyền lực nhà nước đối với hoạt động kinh doanh

Một đặc điểm nổi bật của quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh là sự bất cân xứng về quyền lực. Cơ quan hành chính nhà nước nắm giữ quyền ban hành quyết định hành chính, tiến hành thanh tra, kiểm tra và áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm, trong khi doanh nghiệp tư nhân thường ở vị thế yếu hơn và phụ thuộc vào các quyết định này. Do đó, pháp luật hành chính có vai trò then chốt trong việc thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm ngăn ngừa sự tùy tiện, lạm quyền và bảo đảm nguyên tắc pháp quyền.

Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hành chính như nguyên tắc hợp pháp, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát tư pháp đối với quyết định hành chính là những yếu tố cốt lõi giúp cân bằng mối quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Khi các nguyên tắc này được thực thi hiệu quả, pháp luật hành chính không chỉ bảo vệ doanh nghiệp tư nhân trước các rủi ro từ hành vi hành chính trái pháp luật, mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản trị nhà nước và niềm tin của khu vực tư nhân vào thể chế.

3. Kinh nghiệm quốc tế về pháp luật hành chính thúc đẩy kinh tế tư nhân

3.1. Pháp luật hành chính của Singapore về đơn giản hóa thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa

Trong hơn 3 thập kỷ, Singapore triển khai nhất quán tầm nhìn “Quốc đảo thông minh” thông qua các chiến lược IT2000, Intelligent Nation 2015, Smart Nation và Khung hành động kinh tế số (DEFA). Kinh tế số được tổ chức trên 3 trụ cột: kinh tế số, xã hội số và chính phủ số.

Singapore theo đuổi mô hình pháp luật “linh hoạt nhưng kỷ luật”, với khung pháp lý rõ ràng về dữ liệu, giao dịch điện tử, bảo vệ quyền riêng tư, đồng thời thiết lập regulatory sandbox cho fintech, AI và mô hình kinh doanh mới. Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, Singapore coi đơn giản hóa thủ tục là trọng tâm: hầu hết thủ tục đăng ký, thuế, cấp phép, thanh toán thực hiện trực tuyến; pháp luật quy định rõ thẩm quyền, thời hạn, trách nhiệm, tạo môi trường pháp lý ổn định, minh bạch, giảm chi phí không chính thức.

Song song là các chương trình hỗ trợ: SMEs Go Digital, Open Innovation Platform, Digital Leaders Programme, hỗ trợ tài chính, quản trị, kỹ thuật, kết nối thị trường. Chính phủ triển khai gói hỗ trợ tài chính lớn: tín dụng trợ cấp tăng lương; hoàn thuế thu nhập doanh nghiệp tăng từ 30% lên 50% (2016 - 2017), tổng hỗ trợ khoảng 1 tỷ SGD/2 năm; SEC hỗ trợ lao động từ 55 tuổi; WIS cho người thu nhập thấp; các khoản vay SME đến 300.000 SGD; 15 triệu SGD/năm phục hồi khu thương mại nhỏ. Cơ chế sandbox giúp doanh nghiệp thử nghiệm mô hình mới trong môi trường pháp lý an toàn. Hệ thống định danh số liên kết thủ tục hành chính với tiếp cận hỗ trợ, tài chính và đào tạo. Đồng thời, cơ chế giám sát, trách nhiệm giải trình, công khai thông tin giúp ngăn ngừa nhũng nhiễu, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, dự đoán được.

Một điểm nhấn quan trọng trong kinh nghiệm Singapore là việc liên kết pháp luật hành chính với chính sách hỗ trợ và hạ tầng số. Hệ thống định danh số quốc gia (SingPass, NDI) không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục hành chính dễ dàng mà còn là nền tảng để tiếp cận các chương trình hỗ trợ, tài chính và đào tạo kỹ năng số. Nhờ vậy, doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tham gia vào các chuỗi giá trị số, thương mại điện tử và nền kinh tế số một cách thuận lợi, giảm bớt chi phí giao dịch và rủi ro vận hành.

3.2. Pháp luật hành chính của Hàn Quốc về quản trị nhà nước và kiểm soát quyền lực hành chính đối với doanh nghiệp tư nhân

Hàn Quốc xây dựng hệ thống quản trị nhà nước dựa trên phân quyền và kiểm soát quyền lực chặt chẽ, bảo đảm minh bạch, hiệu quả và công bằng. Quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp được phân định rõ, tạo môi trường pháp lý ổn định và có khả năng dự đoán cho doanh nghiệp tư nhân.

Pháp luật hành chính của Hàn Quốc đặc biệt chú trọng liêm chính công vụ, phòng chống tham nhũng và trách nhiệm giải trình của cơ quan hành chính. Đồng thời, Nhà nước chủ động hỗ trợ doanh nghiệp thông qua đầu tư lớn cho nghiên cứu - phát triển, khuyến khích đổi mới sáng tạo và thiết lập cơ chế đối thoại công - tư trong hoạch định chính sách. Kinh nghiệm này cho thấy, sự hài hòa giữa kiểm soát quyền lực hành chính và khuyến khích phát triển doanh nghiệp là yếu tố then chốt thúc đẩy kinh tế tư nhân.

3.3. Bảo đảm nguyên tắc pháp quyền trong quản lý hành chính kinh tế của các quốc gia thuộc khối Liên minh châu Âu (EU)

Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU) trong quản lý hành chính công, đặc biệt là trong đổi mới, sắp xếp tổ chức và quản lý dịch vụ hành chính công, thể hiện rõ nét nguyên tắc pháp quyền - minh bạch, công bằng và trách nhiệm giải trình trong hoạt động quản lý hành chính kinh tế.

EU coi người sử dụng dịch vụ hành chính - bao gồm doanh nghiệp - là trung tâm, hướng đến quản trị phục vụ, minh bạch và dễ tiếp cận. EU minh bạch hóa thẩm quyền, trách nhiệm, phân định rõ giữa các cấp; bảo đảm hoạt động hành chính không cản trở cạnh tranh và tự do kinh doanh. EU kết hợp tiếp cận từ trên xuống và từ dưới lên trong cải cách hành chính, tăng cường sự tham gia của xã hội và doanh nghiệp. Việc phân quyền và hợp tác công - tư giúp giảm quan liêu, tăng tự chịu trách nhiệm và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ được đưa vào hệ thống quản trị, biến pháp luật hành chính thành công cụ kiểm soát quyền lực dựa trên kết quả thực tế.

4. Thực trạng pháp luật hành chính Việt Nam trong việc thúc đẩy kinh tế tư nhân

4.1. Khung pháp luật hành chính của Việt Nam trong việc thúc đẩy kinh tế tư nhân

Trong những năm qua, pháp luật hành chính Việt Nam liên quan đến hoạt động kinh doanh đã từng bước được hoàn thiện theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Quyền tự do kinh doanh được ghi nhận ở cấp độ hiến định và được cụ thể hóa trong các đạo luật quan trọng như Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư năm 2020. Nguyên tắc “doanh nghiệp được kinh doanh những gì pháp luật không cấm” góp phần thu hẹp không gian can thiệp tùy nghi của cơ quan hành chính và nâng cao tính minh bạch của môi trường pháp lý.

Bên cạnh đó, pháp luật hành chính trong các lĩnh vực thuế, đất đai, đầu tư, xây dựng và môi trường đã có nhiều cải cách theo hướng giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm và quản lý rủi ro. Các cơ chế khiếu nại, khởi kiện hành chính và bồi thường của Nhà nước từng bước được hoàn thiện, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp tư nhân trong quan hệ với cơ quan công quyền.

4.2. Kết quả đạt được và một số hạn chế

Thực tiễn thi hành pháp luật hành chính đối với kinh tế tư nhân đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thể hiện qua cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính công, cắt giảm điều kiện kinh doanh và đẩy mạnh chuyển đổi số. Khu vực kinh tế tư nhân tiếp tục mở rộng về quy mô và đóng góp ngày càng lớn cho tăng trưởng kinh tế và việc làm.

Tuy nhiên, vẫn còn không ít hạn chế. Thủ tục hành chính trong một số lĩnh vực then chốt còn phức tạp, thiếu ổn định và khó dự đoán; việc áp dụng pháp luật chưa thống nhất giữa các địa phương làm gia tăng chi phí tuân thủ và rủi ro pháp lý. Cơ chế thanh tra, kiểm tra tuy đã cải thiện, nhưng vẫn có nguy cơ gây áp lực không cần thiết cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những hạn chế này cho thấy, quá trình chuyển đổi sang mô hình quản lý kiến tạo phát triển trong pháp luật hành chính Việt Nam chưa thực sự đồng bộ.

5. Kinh nghiệm quốc tế có thể tham khảo áp dụng tại Việt Nam dưới góc độ so sánh

Từ kinh nghiệm của Singapore, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu (EU), có thể rút ra một số bài học như sau:

Thứ nhất, minh bạch hóa và số hóa thủ tục hành chính.

Việc minh bạch hóa và số hóa thủ tục hành chính không chỉ là một bước cải cách hành chính thông thường mà còn là chiến lược chuyển đổi số toàn diện, giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Để phát huy tối đa hiệu quả của số hóa, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện mô hình “Cổng dịch vụ công tích hợp đa chiều”, trong đó không chỉ số hóa quy trình mà còn kết nối liên thông dữ liệu giữa các bộ ngành, địa phương và doanh nghiệp một cách tự động, đồng bộ và có khả năng tương tác thời gian thực. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) để tự động kiểm tra, đối chiếu hồ sơ, dự đoán rủi ro sai sót và cảnh báo sớm các vấn đề tiềm ẩn sẽ giúp giảm tiếp xúc trực tiếp giữa người dân/doanh nghiệp và cán bộ, từ đó hạn chế tiêu cực, nhũng nhiễu.

Thứ hai, cơ chế đối thoại công - tư trong hoạch định chính sách.

Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy, đối thoại công - tư không chỉ là biện pháp tham vấn mang tính hỗ trợ mà là một bộ phận cấu thành của quản trị nhà nước theo nguyên tắc pháp quyền. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật hành chính theo hướng thể chế hóa thực chất cơ chế đối thoại công - tư, coi đây là công cụ phòng ngừa rủi ro chính sách và hạn chế sự tùy tiện trong quản lý hành chính đối với hoạt động kinh doanh.

Thứ ba, bảo đảm nguyên tắc pháp quyền trong quản lý hành chính kinh tế.

Từ kinh nghiệm của EU, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật hành chính theo hướng bảo đảm đầy đủ và thực chất nguyên tắc pháp quyền trong quản lý hành chính kinh tế.

Một là, cần rà soát, sửa đổi và hệ thống hóa các quy định pháp luật liên quan đến quản lý hoạt động kinh doanh, bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và dễ tiếp cận. Các quy định cần được chuẩn hóa, công khai và hạn chế tối đa các quy định mang tính định tính, tạo dư địa cho sự tùy nghi trong áp dụng pháp luật.

Hai là, cần tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính thông qua trách nhiệm giải trình và giám sát độc lập. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của tòa án hành chính và các cơ chế khiếu nại, tố cáo trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý của doanh nghiệp tư nhân khi bị xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp.

Ba là, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm EU trong việc lấy doanh nghiệp làm trung tâm của quản lý hành chính, thông qua việc đo lường hiệu quả quản lý không chỉ dựa trên tuân thủ quy trình, mà còn dựa trên chất lượng phục vụ và mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Việc đưa các tiêu chí đánh giá này vào hệ thống quản lý hành chính sẽ giúp chuyển trọng tâm từ “quản lý - kiểm soát” sang “phục vụ - hỗ trợ”, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường hiện đại.

Bốn là, việc bảo đảm nguyên tắc pháp quyền trong quản lý hành chính kinh tế cần được gắn kết chặt chẽ với cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số. Khi các quy trình được số hóa, tiêu chuẩn hóa và giám sát bằng công nghệ, khả năng tùy tiện trong thực thi quyền lực hành chính sẽ giảm đáng kể, đồng thời tăng tính minh bạch và khả năng dự đoán cho doanh nghiệp.

Khái quát lại, việc vận dụng có chọn lọc những kinh nghiệm này sẽ giúp Việt Nam xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và thân thiện với doanh nghiệp, qua đó phát huy vai trò động lực của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển hiện nay.

6. Kết luận

Qua phân tích cách tiếp cận lý luận và kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy pháp luật hành chính giữ vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển bền vững. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy tầm quan trọng của việc đơn giản hóa và số hóa thủ tục hành chính gắn với chính sách hỗ trợ doanh nghiệp; kinh nghiệm của Hàn Quốc nhấn mạnh vai trò của quản trị nhà nước liêm chính, kiểm soát quyền lực hành chính và đối thoại công - tư; trong khi đó, kinh nghiệm của Liên minh châu Âu khẳng định nguyên tắc pháp quyền, minh bạch và trách nhiệm giải trình là nền tảng của môi trường kinh doanh ổn định và dự đoán được. Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện pháp luật hành chính nhằm thúc đẩy kinh tế tư nhân cần được thực hiện theo hướng kiến tạo phát triển, bảo đảm quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật, kiểm soát hiệu quả quyền lực hành chính và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình hoạch định, thực thi chính sách. Vận dụng có chọn lọc các kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý của Việt Nam sẽ góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, hiệu quả và thân thiện với doanh nghiệp, qua đó phát huy vai trò động lực của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển hiện nay.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Khoa Lý luận chính trị - Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Kỷ yếu Hội thảo khoa học “Vận dụng những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin vào phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam, Hà Nội, tr.13-14.

Nguyễn Đăng Dung (2004), Sự hạn chế quyền lực nhà nước, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.

Nguyễn Như Ý (Chủ biên - 1998), Đại từ điển tiếng Việt, Nxb. Văn hóa - Thông tin, Hà Nội.

Nguyễn Sĩ Dũng (2025), “Nhận thức rõ về Kinh tế Nhà nước: Từ khái niệm tới thực tiễn”, Báo điện tử Chính phủ.

Nguyễn Văn Thạo (Chủ nhiệm đề tài - 2018), Một số kinh nghiệm cầm quyền, quản lý nhà nước ở Hàn Quốc hiện nay, Đề tài KX.04.30/16-20, Trang thông tin điện tử Hội đồng Lý luận Trung ương.

Trịnh Văn Tùng (2025), Viện Lãnh đạo học và Chính sách công, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, “Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu về đổi mới, sắp xếp tổ chức và quản lý dịch vụ công”, Tạp chí điện tử Lý luận chính trị.

PT (2025), “Kinh tế số: kinh nghiệm của Singapore và một số khuyến nghị chính sách cho Việt Nam”, Trang thông tin Cục Thông tin, thống kê - Bộ Khoa học và Công nghệ.

Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.

Quốc hội (2020), Luật Doanh nghiệp năm 2020.

Quốc hội (2020), Luật Đầu tư năm 2020.

Quốc hội (2017), Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017.

Văn Nghiệp Chúc (2025), Tiến sĩ Trương Hữu Trầm, Đại học Quốc gia Singapore: Kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ của Singapore, Báo Nhân Dân Online. Truy cập tại https://nhandan.vn/kinh-nghiem-ho-tro-doanh-nghiep-vua-va-nho-cua-singapore-post310610.html

Administrative law and the promotion of the private sector: Comparative International experience and policy implications for Vietnam

Nguyen Thu Hoai

Judicial Publishing House, Ministry of Justice

Abstract:

In the course of building a socialist rule-of-law state and advancing a modern market economy, Vietnam has identified the private sector as a central driver of economic growth. This study conceptualizes administrative law not merely as an instrument of state management but, more fundamentally, as a legal mechanism for constraining public power and safeguarding the substantive freedom of enterprise. Drawing on a comparative analysis of legal frameworks and governance practices in Singapore, South Korea, and the European Union, the study critically evaluates the current state of Vietnamese administrative law. It identifies structural and institutional constraints embedded within the existing legal framework that limit its capacity to effectively facilitate private sector development, thereby illuminating key issues at the intersection of administrative governance, market regulation, and economic modernization.

Keywords: administrative law, private economy, freedom of business, rule of law, control of state power.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 3 năm 2026]