Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đang trong quá trình hoàn thiện. Theo hồ sơ chính thức được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử Quốc hội, Bộ Y tế là cơ quan chủ trì soạn thảo và dự án Luật dự kiến được trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ 2. Một trong những nội dung được đề xuất là cấm trưng bày sản phẩm thuốc lá tại điểm bán lẻ.
Mục tiêu bảo vệ sức khỏe, đặc biệt hạn chế khả năng tiếp cận và tác động của sản phẩm thuốc lá đối với thanh thiếu niên, là yêu cầu xuyên suốt của chính sách phòng, chống tác hại thuốc lá. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy hiệu quả của một biện pháp quản lý không chỉ phụ thuộc vào mức độ chặt chẽ của quy định, mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng tổ chức thực thi, kiểm soát thị trường và xử lý các kênh cung ứng bất hợp pháp.
Australia đang là một trường hợp đáng chú ý.
Thị trường hợp pháp thu hẹp, thuốc lá bất hợp pháp mở rộng
Kinh nghiệm Australia cho thấy, khi khoảng cách giá giữa hàng hợp pháp và hàng lậu ngày càng lớn trong khi năng lực kiểm soát thị trường chưa theo kịp, những hệ lụy có thể vượt ra ngoài phạm vi của một chính sách y tế.
Australia nhiều năm qua áp dụng một trong những hệ thống kiểm soát thuốc lá nghiêm ngặt trên thế giới, từ thuế tiêu thụ đặc biệt ở mức cao, bao bì trơn, cảnh báo sức khỏe đến hạn chế quảng cáo và trưng bày tại điểm bán. Bộ Y tế Australia cho biết phần lớn các bang và vùng lãnh thổ đều áp dụng các quy định hạn chế quảng cáo tại điểm bán và trưng bày sản phẩm thuốc lá.
Mục tiêu của các chính sách này là giảm sức hấp dẫn của thuốc lá và giảm tỷ lệ hút thuốc. Tuy nhiên, cùng với kết quả về y tế công cộng, một vấn đề ngày càng nổi lên trong những năm gần đây là sự phát triển nhanh của thị trường thuốc lá bất hợp pháp.
Điểm đáng lưu ý là thị trường bất hợp pháp không còn tồn tại dưới dạng nhỏ lẻ. Các cửa hàng bán thuốc lá lậu xuất hiện công khai tại nhiều khu vực đô thị, thậm chí nhanh chóng hoạt động trở lại sau khi bị kiểm tra.
Điều đó cho thấy một vấn đề cốt lõi: khi hàng hợp pháp trở nên quá đắt hoặc khó tiếp cận hơn, trong khi nguồn cung bất hợp pháp vẫn dễ dàng tồn tại, hành vi tiêu dùng có thể dịch chuyển thay vì biến mất.
Trong vài năm gần đây, cuộc tranh giành thị phần thuốc lá lậu đã gắn với hàng loạt vụ đe dọa, tống tiền, phóng hỏa và bạo lực giữa các nhóm tội phạm có tổ chức.
Không ít vụ việc gây thiệt hại cho cả những cơ sở kinh doanh xung quanh. Đến tháng 9/2026, tình trạng này đã nghiêm trọng tới mức một số doanh nghiệp nằm gần cửa hàng thuốc lá gặp khó khăn khi mua bảo hiểm hoặc phải chịu mức phí bảo hiểm cao hơn do rủi ro cháy nổ.
Australia cũng đang tăng cường các biện pháp chống buôn lậu, từ kiểm soát biên giới đến điều tra dòng tiền và triệt phá mạng lưới phân phối. Tuy nhiên, chính các cơ quan thực thi và chuyên gia tại nước này thừa nhận quy mô thị trường bất hợp pháp đã phát triển đến mức việc xử lý chỉ ở khâu bán lẻ là rất khó đạt hiệu quả nếu không đồng thời đánh vào chuỗi cung ứng, nhập lậu và dòng tiền của các tổ chức tội phạm.
Kinh nghiệm Australia đồng thời cho thấy quy định ở quầy kệ không thể tách rời bài toán kiểm soát nguồn hàng bất hợp pháp. Nếu hàng chính ngạch bị quản lý ngày càng chặt trong khi các điểm bán hàng lậu vẫn hoạt động công khai, lợi thế cạnh tranh có thể nghiêng về thị trường ngầm. Khi đó, chi phí thực thi của Nhà nước tăng lên nhưng mục tiêu quản lý lại khó đạt được đầy đủ.
Từ kinh nghiệm quốc tế đến yêu cầu thiết kế chính sách khả thi tại Việt Nam
Ngoài Australia nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách tương tự với mục tiêu giảm khả năng tiếp thị thuốc lá tới cộng đồng. Điều quan trọng nằm ở phạm vi áp dụng, cách thức tổ chức thực hiện và năng lực kiểm soát thị trường bất hợp pháp đi kèm.
Tại New Zealand, Luật sửa đổi năm 2011 quy định sản phẩm thuốc lá tại cơ sở kinh doanh không được để nhìn thấy từ bên ngoài hoặc từ các khu vực bên trong mà công chúng được phép tiếp cận. Luật cũng dành thời gian chuyển tiếp trước khi quy định có hiệu lực đầy đủ.
Quy định của New Zealand đồng thời cho phép cung cấp một số thông tin rất giới hạn tại điểm bán. Các văn bản hướng dẫn từng cho phép đặt thông báo về việc có bán thuốc lá với yêu cầu cụ thể về kích thước, hình thức và nội dung, thay vì coi mọi thông tin về sản phẩm đều là hành vi trưng bày hoặc quảng cáo.
Những chi tiết này cho thấy kinh nghiệm quốc tế không đơn thuần là “cấm” hay “không cấm”, mà chủ yếu nằm ở cách thiết kế ranh giới giữa quảng bá sản phẩm, nhận diện hàng hóa, cung cấp thông tin cần thiết cho giao dịch và tổ chức kiểm tra thực tế.
Đối với Việt Nam, vấn đề càng cần được cân nhắc kỹ trong bối cảnh hệ thống bán lẻ có số lượng lớn hộ kinh doanh và các điểm bán quy mô nhỏ.
Tại Hội thảo “Hộ kinh doanh và động lực tăng trưởng” do VCCI tổ chức ngày 21/8/2026, các chuyên gia, cơ quan quản lý và cộng đồng kinh doanh đã tập trung thảo luận về giảm chi phí tuân thủ, đơn giản hóa thủ tục và xây dựng cơ chế chuyển tiếp để hộ kinh doanh thích nghi với phương thức quản lý mới. VCCI cho biết Việt Nam hiện có hơn 5 triệu hộ kinh doanh; kết quả khảo sát tháng 4/2026 cho thấy 81,5% số hộ được khảo sát có doanh thu năm 2025 giảm và khoảng 33% dự kiến thu hẹp quy mô.
Trong bối cảnh đó, bất kỳ nghĩa vụ quản lý mới nào áp dụng trên diện rộng cũng cần được tính toán trên cả hai phía: khả năng tuân thủ của cơ sở kinh doanh và khả năng kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý.
Ba yêu cầu khi siết quy định trưng bày thuốc lá
Trước hết, phạm vi điều chỉnh phải rõ ràng và đúng đối tượng. Nếu mục tiêu chính của chính sách là giảm khả năng trẻ em và người tiêu dùng nhìn thấy sản phẩm thuốc lá, trọng tâm cần đặt vào những khu vực thực tế có tiếp xúc với công chúng. Quy định càng rõ thì càng giảm cách hiểu khác nhau trong tổ chức thực hiện.
Thứ hai, cần phân biệt giữa quảng cáo, kích thích tiêu dùng với việc cung cấp thông tin cần thiết phục vụ giao dịch hợp pháp. Một bảng thông tin bằng chữ đơn thuần về tên sản phẩm, giá bán hay nguồn gốc hàng hóa được quản lý theo tiêu chuẩn chặt chẽ có bản chất khác với hình ảnh quảng cáo hoặc thiết kế trưng bày mang tính thu hút.
Thứ ba, cần có lộ trình thực hiện đủ dài và đi cùng nâng cao năng lực kiểm tra, chống buôn lậu. Thời gian chuyển tiếp cho phép hộ kinh doanh điều chỉnh quầy kệ, cơ quan chức năng ban hành hướng dẫn, tập huấn cho lực lượng thực thi và xử lý những khoảng trống có thể phát sinh trước khi chế tài được áp dụng đầy đủ.
Quan trọng hơn, kiểm soát sản phẩm hợp pháp tại quầy bán sẽ khó đạt hiệu quả nếu nguồn hàng bất hợp pháp trên thị trường và không gian mạng chưa được kiểm soát tương xứng.
Vì vậy, song song với quy định về trưng bày, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, tem thuế, hóa đơn điện tử và cơ sở dữ liệu liên thông; tăng khả năng phát hiện kho hàng, tuyến vận chuyển, các tài khoản bán hàng trực tuyến và dòng tiền của các đường dây buôn lậu.
Mục tiêu cuối cùng của chính sách vẫn là bảo vệ sức khỏe người dân và giảm tác hại của thuốc lá. Nhưng kinh nghiệm Australia cho thấy, một quy định càng chặt càng đòi hỏi năng lực thực thi tương xứng. Nếu thị trường chính ngạch được kiểm soát rất chặt nhưng thị trường bất hợp pháp vẫn tồn tại dễ dàng, khoảng trống chính sách có thể trở thành cơ hội cho buôn lậu và tội phạm có tổ chức.
Bởi vậy, trong quá trình hoàn thiện Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, bài toán không chỉ là siết đến đâu, mà còn là siết như thế nào để quy định có thể thực thi, kiểm soát được hàng bất hợp pháp và không tạo thêm khoảng trống cho thị trường ngầm phát triển.
Ba yêu cầu khi siết quy định trưng bày thuốc lá
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, quy định hạn chế trưng bày thuốc lá chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng năng lực kiểm soát thị trường. Với Việt Nam, quá trình hoàn thiện chính sách cần lưu ý ba vấn đề:
Xác định đúng phạm vi áp dụng, tập trung vào các điểm bán và khu vực công chúng trực tiếp tiếp cận sản phẩm.
Phân biệt rõ quảng cáo với thông tin phục vụ giao dịch, như tên sản phẩm, giá bán và thông tin nhận diện hàng hóa hợp pháp.
Có lộ trình chuyển tiếp và tăng năng lực thực thi, đồng thời đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, tem thuế, hóa đơn điện tử và kiểm soát nguồn hàng bất hợp pháp.
