Tóm tắt

Bài viết phân tích những tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu đối với cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam trong bối cảnh các quốc gia triển khai quy tắc thuế mới. Nội dung làm rõ nguy cơ giảm hiệu quả của ưu đãi thuế truyền thống, đồng thời chỉ ra những thay đổi Việt Nam cần thực hiện để duy trì sức cạnh tranh trong thu hút đầu tư. Từ đó, bài nghiên cứu đề xuất định hướng chính sách phù hợp nhằm bảo đảm nguồn thu ngân sách và tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định hơn.

Từ khóa: thuế tối thiểu toàn cầu, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, đầu tư nước ngoài, chính sách thuế Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đã và luôn đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Các chính sách miễn giảm thuế, kéo dài thời gian ưu đãi hoặc áp dụng mức thuế suất thấp cho những dự án quy mô lớn đã tạo ra sức hút đáng kể, góp phần hình thành các trung tâm sản xuất điện tử, công nghệ cao và chế biến chế tạo. Tuy vậy, bối cảnh quốc tế đang trải qua sự thay đổi mạnh mẽ khi cộng đồng kinh tế toàn cầu hướng tới nỗ lực bảo đảm công bằng thuế và chống tình trạng dịch chuyển lợi nhuận sang các nước có mức thuế thấp.

Sự ra đời của quy tắc Thuế tối thiểu toàn cầu nằm trong sáng kiến BEPS của OECD và G20 đã đặt nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, trước yêu cầu phải điều chỉnh chính sách. Khi một quốc gia áp thuế ưu đãi thấp hơn mức thuế tối thiểu toàn cầu, phần chênh lệch này có thể bị thu tại nước nơi tập đoàn mẹ đặt trụ sở. Điều đó khiến ưu đãi thuế truyền thống không còn nhiều ý nghĩa đối với các tập đoàn đa quốc gia, nhóm doanh nghiệp có đóng góp lớn trong cơ cấu FDI tại Việt Nam.

Trước vấn đề này, Việt Nam đứng trước câu hỏi quan trọng. Nếu tiếp tục duy trì các ưu đãi cũ, ngân sách nhà nước có nguy cơ đánh mất phần thuế bổ sung vào tay nước ngoài. Ngược lại, nếu nhanh chóng thích ứng và xây dựng chính sách mới, Việt Nam sẽ giữ được quyền thu thuế, đồng thời tạo môi trường đầu tư ổn định, cạnh tranh và minh bạch hơn. Chính vì vậy, việc nghiên cứu tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu đối với chính sách ưu đãi thuế của Việt Nam là cần thiết để xây dựng định hướng phù hợp trong giai đoạn mới.

2. Tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu đối với chính sách ưu đãi thuế tại Việt Nam

Việc hơn 140 quốc gia đồng thuận triển khai Thuế tối thiểu toàn cầu đã tạo ra thay đổi căn bản trong cách các nước cạnh tranh thu hút đầu tư. Đối với Việt Nam, nơi ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp từ lâu là công cụ quan trọng để hấp dẫn các tập đoàn đa quốc gia, quy định mới của OECD khiến nhiều chính sách ưu đãi truyền thống đứng trước nguy cơ mất tác dụng. Theo tinh thần của Bộ quy tắc GloBE, mức thuế thực nộp của doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng sẽ không được thấp hơn 15%, bất kể doanh nghiệp đang nhận ưu đãi tại quốc gia nào. Điều này đồng nghĩa với việc phần thuế Việt Nam miễn cho nhà đầu tư có thể bị quốc gia nơi tập đoàn đặt trụ sở thu lại thông qua cơ chế Thuế bổ sung tối thiểu.

Diễn đàn OECD vào năm 2023 khẳng định rằng ưu đãi thuế suất thấp, miễn giảm thuế trong thời gian dài hay hình thức ưu đãi theo lĩnh vực đều không còn tạo sức hấp dẫn đối với các tập đoàn thuộc phạm vi điều chỉnh của Thuế tối thiểu toàn cầu. Nghiên cứu của UNCTAD năm 2023 về dịch chuyển đầu tư tại châu Á cho thấy các quốc gia phụ thuộc mạnh vào ưu đãi thuế như Việt Nam, Malaysia hay Indonesia sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể khi doanh nghiệp FDI lớn không còn được hưởng mức thuế thấp như trước. Nghiên cứu của KPMG công khai năm 2024 cũng ghi nhận, một số tập đoàn trong lĩnh vực công nghệ, điện tử, năng lượng tái tạo đang rà soát lại chiến lược đầu tư ở Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, vì họ không còn động lực tận dụng ưu đãi thuế truyền thống.

Với bối cảnh đó, có thể thấy tác động đầu tiên đối với Việt Nam là hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế hiện hành bị giảm rõ rệt. Trong nhiều năm, các khu công nghệ cao, khu kinh tế trọng điểm hay những ngành được ưu tiên đặc biệt đều áp dụng mức thuế suất thấp hơn nhiều so với thông thường. Một số dự án còn được miễn thuế trong nhiều năm đầu rồi mới chuyển sang giai đoạn ưu đãi theo thuế suất. Khi quy định Thuế tối thiểu toàn cầu có hiệu lực với các doanh nghiệp có doanh thu toàn cầu vượt 20/80 triệu euro, phần ưu đãi mà Việt Nam dành cho các tập đoàn này không còn tạo ra lợi thế vì có thể bị quốc gia khác thu phần thuế còn thiếu. Điều này khiến các nhà đầu tư mới cân nhắc lại việc mở rộng sản xuất, đặc biệt trong những ngành có mức đầu tư hạ tầng lớn như điện tử, chất bán dẫn và cơ khí chính xác.

Tác động thứ hai nằm ở ngân sách nhà nước. Nếu Việt Nam không triển khai Thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn, phần chênh lệch thuế sẽ chảy về quốc gia nơi tập đoàn đặt trụ sở. Con số này bao gồm thuế phần thiếu của nhiều tập đoàn công nghệ và sản xuất điện tử đang hoạt động tại Việt Nam. Việc để quốc gia khác thu phần thuế bổ sung có thể tạo ra cảm giác bất lợi khi Việt Nam bỏ qua nguồn thu hợp pháp, đồng thời không tạo ra lợi ích thêm cho nhà đầu tư vì mức thuế cuối cùng họ nộp vẫn tăng lên.

Tác động thứ ba liên quan đến chiến lược phát triển công nghiệp và cấu trúc ưu đãi đầu tư trong dài hạn. Trong nhiều thập kỷ, Việt Nam ưu tiên thu hút đầu tư bằng ưu đãi thuế, kết hợp đất đai và hạ tầng. Khi ưu đãi thuế mất tác dụng, mô hình cạnh tranh dựa trên ưu đãi thuế suất thấp khó duy trì. Điều này buộc Việt Nam phải chuyển hướng sang nâng chất lượng môi trường đầu tư, nhất là nguồn nhân lực, logistics, hạ tầng số và sự ổn định trong hệ thống pháp lý.

Bên cạnh đó, tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu còn thể hiện ở việc Việt Nam phải điều chỉnh hệ thống pháp luật thuế nhằm đảm bảo tương thích với thông lệ quốc tế. Cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu không chỉ liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp mà còn gắn với các chuẩn mực báo cáo tài chính, quy tắc hợp nhất lợi nhuận và các yêu cầu về minh bạch. Những thay đổi này buộc doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, phải đầu tư thêm vào hệ thống kế toán, kiểm toán và báo cáo, điều mà trước đây không phải lúc nào cũng là ưu tiên của họ. Việc điều chỉnh này có thể làm tăng chi phí tuân thủ nhưng đồng thời cũng tạo ra môi trường minh bạch hơn cho cả doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.

Một điểm cần lưu ý là tác động không chỉ mang tính tiêu cực. Thuế tối thiểu toàn cầu có thể mang lại lợi ích nhất định nếu Việt Nam chuyển hướng thành công sang chính sách ưu đãi phi thuế. Khi mọi quốc gia áp dụng mức thuế tối thiểu như nhau, cuộc đua giảm thuế không còn, từ đó tạo ra sân chơi công bằng hơn. Việt Nam có thể tập trung đầu tư vào các yếu tố nền tảng như hạ tầng sản xuất, năng lượng, logistic và chất lượng nguồn nhân lực. Điều này phù hợp với chiến lược phát triển công nghiệp lâu dài và giảm sự phụ thuộc vào các ưu đãi thuế vốn không bền vững.

Tóm lại, tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu đối với chính sách ưu đãi thuế tại Việt Nam là sâu rộng và mang tính cấu trúc. Ưu đãi thuế truyền thống không còn đóng vai trò quyết định trong việc thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam cần chuẩn bị sớm để tránh thất thu ngân sách và duy trì sức cạnh tranh của nền kinh tế. Sự thay đổi này tuy thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội để tái định hình chính sách theo hướng bền vững và phù hợp hơn với chuẩn mực toàn cầu.

3. Giải pháp hoàn thiện chính sách của Việt Nam trong bối cảnh Thuế tối thiểu toàn cầu

Trước tiên, hệ thống pháp lý liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp và cơ chế thuế tối thiểu cần được rà soát và cập nhật kịp thời. Những quy định về cách tính thuế bổ sung, xác định lợi nhuận, phạm vi điều chỉnh hay yêu cầu kê khai cần được trình bày rõ ràng để doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt. Nếu quy định còn mơ hồ hoặc chưa thống nhất giữa các văn bản của thuế, đầu tư và hải quan, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong thực hiện, dẫn đến rủi ro tranh chấp. Vì vậy, cùng với việc hoàn thiện văn bản, cơ quan thuế cần tăng cường tư vấn, hướng dẫn và cung cấp thông tin chủ động để doanh nghiệp yên tâm trong quá trình thực thi.

Một hướng điều chỉnh quan trọng là giảm dần sự phụ thuộc vào ưu đãi thuế suất và thời gian miễn giảm thuế. Khi các ưu đãi truyền thống không còn là lợi thế, Việt Nam nên chuyển trọng tâm sang các hình thức hỗ trợ gắn với hoạt động sản xuất và đổi mới của doanh nghiệp. Nhiều quốc gia đã áp dụng cách làm này và đạt hiệu quả rõ rệt. Việt Nam có thể hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lao động kỹ thuật, cấp kinh phí nghiên cứu phát triển, xây dựng cơ sở hạ tầng dùng chung hoặc hỗ trợ chuyển đổi công nghệ. Những hình thức này không chỉ phù hợp với chuẩn mực quốc tế mà còn giúp doanh nghiệp cải thiện năng lực cạnh tranh ngay tại Việt Nam.

Môi trường đầu tư cũng là yếu tố cần được chú trọng. Khi ưu đãi thuế không còn giữ vai trò quyết định, doanh nghiệp sẽ quan tâm nhiều hơn đến chất lượng dịch vụ công, thủ tục hành chính, tính ổn định của chính sách và khả năng tiếp cận nguồn lao động chất lượng cao. Việt Nam cần cải thiện quy trình cấp phép đầu tư và hải quan, đẩy mạnh chuyển đổi số trong đăng ký kinh doanh và khai thuế, đồng thời phát triển chương trình đào tạo nhân lực gắn với nhu cầu của các ngành công nghệ, điện tử, bán dẫn và năng lượng sạch. Một môi trường thuận lợi, minh bạch và ổn định sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư hơn bất kỳ ưu đãi thuế nào.

Song song với đó, Việt Nam có thể nghiên cứu thiết kế một số chương trình hỗ trợ phù hợp với chuẩn mực quốc tế để bù đắp phần ưu đãi thuế bị thu hẹp. Nhiều quốc gia trong khu vực đã triển khai các gói hỗ trợ tài chính mà không vi phạm quy định của thuế tối thiểu toàn cầu. Chẳng hạn, hỗ trợ chi phí đầu tư hạ tầng kỹ thuật, hỗ trợ cho hoạt động nghiên cứu hoặc nâng cấp công nghệ đều có thể xem xét. Tuy nhiên, các chính sách này cần được tính toán cẩn thận để vừa tạo động lực cho doanh nghiệp, vừa không gây áp lực lớn cho ngân sách.

Cuối cùng, hợp tác quốc tế luôn là yếu tố cần thiết trong bối cảnh chính sách thuế toàn cầu liên tục thay đổi. Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào các diễn đàn chuyên môn của OECD, làm việc với các đối tác lớn như châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản để nắm bắt xu hướng mới, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm triển khai. Việc tăng cường trao đổi kỹ thuật cũng giúp cơ quan thuế nâng cao năng lực quản lý, đặc biệt trong lĩnh vực chống chuyển giá và xói mòn cơ sở thuế, vốn có liên quan mật thiết đến cơ chế thuế tối thiểu.

Nhìn chung, thuế tối thiểu toàn cầu không chỉ tạo ra thách thức mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam điều chỉnh chính sách theo hướng hiện đại và bền vững hơn. Chuyển trọng tâm từ ưu đãi thuế sang nâng chất lượng môi trường đầu tư là xu hướng phù hợp, giúp Việt Nam giữ được sức hấp dẫn đối với doanh nghiệp quốc tế trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

OECD (2022).  Global Minimum Tax. Truy cập tại https://www.oecd.org/en/topics/global-minimum-tax.html.

OCED (2022). Tax Incentives and the Global Minimum Corporate Tax. Truy cập tại https://www.oecd.org/en/publications/tax-incentives-and-the-global-minimum-corporate-tax_25d30b96-en.html.

KPMG (2025). Bản tin cập nhật về Thuế tháng 9/2025. Truy cập tại

https://assets.kpmg.com/content/dam/kpmg/vn/pdf/2025/09/decree-236-guiding-gmt-vi.pdf.

UNCTAD (2023). World Investment Report 2023. Truy cập tại https://unctad.org/publication/world-investment-report-2023.

The impacts of the Global Minimum Tax on Vietnam’s corporate income tax incentive policies in the new development period

Le Thi Thuy

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

This study examines the impacts of the Global Minimum Tax on corporate income tax incentive policies in Vietnam amid the widespread adoption of new international tax rules. The analysis highlights the diminishing effectiveness of traditional tax incentives under the global minimum tax framework and assesses the implications for Vietnam’s investment attraction strategy. By evaluating emerging tax policy adjustments and institutional responses, the study identifies key shifts required to balance fiscal sustainability with continued competitiveness in the regional and global investment landscape. Overall, the study provides an analytical perspective on how the Global Minimum Tax reshapes the policy space for corporate taxation and investment governance in Vietnam, contributing to a clearer understanding of its economic and regulatory implications.

Keywords: global minimum tax rate, corporate income tax incentives, foreign investment, Vietnam's tax policy.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]