Tóm tắt:

Nghiên cứu này xem xét tác động của truyền thông mạng xã hội đến mức độ quan tâm và ý định tham gia Street Dance của Gen Z tại thành phố Đà Nẵng. Dựa trên lý thuyết Sử dụng và Thỏa mãn (Uses & Gratifications Theory - UGT) và Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory - SCT), mô hình nghiên cứu bao gồm 7 yếu tố: tần suất tiếp xúc nội dung Street Dance, khả năng tiếp cận thông tin sự kiện, niềm tin vào năng lực bản thân thực hiện hành vi (self-efficacy), ảnh hưởng bạn bè, mức độ nổi bật của danh sách nghệ sĩ khách mời (line-up), trải nghiệm trước đây và rào cản chi phí - thời gian. Dữ liệu được thu thập từ 303 đáp viên trong độ tuổi 18-24 và phân tích thông qua Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy đa biến. Kết quả cho thấy độ hấp dẫn của khách mời và ảnh hưởng từ bạn bè là hai yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định tham gia, phản ánh vai trò của mô hình hóa hành vi và chuẩn mực nhóm theo SCT. Tần suất tiếp xúc nội dung và khả năng tiếp cận thông tin tạo tác động tích cực nhưng ở mức trung bình, cho thấy truyền thông mạng xã hội chủ yếu đóng vai trò nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự quan tâm ban đầu. Ngược lại, rào cản chi phí - thời gian làm giảm đáng kể ý định tham gia Street Dance của giới trẻ, trong khi trải nghiệm Street Dance trước đây không có ý nghĩa thống kê trong việc dự đoán ý định tham gia. Từ những phát hiện này, nghiên cứu đề xuất các định hướng truyền thông tập trung vào việc tăng sức hút nghệ sĩ, khuyến khích tương tác nhóm bạn và cải thiện khả năng tiếp cận thông tin nhằm nâng cao sự quan tâm và mức độ tham gia của Gen Z tại TP. Đà Nẵng.

Từ khóa: Street Dance, Gen Z, truyền thông mạng xã hội, Uses & Gratifications Theory, Social Cognitive Theory, TP. Đà Nẵng.

1. Đặt vấn đề

Ngày nay, sự bùng nổ và phát triển sâu rộng của các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram, Facebook và YouTube đã tạo nên bước chuyển mới trong cách thức giới trẻ tiếp cận, tiêu thụ các sản phẩm và sáng tạo văn hóa. Trong đó, nghệ thuật Street Dance đã nổi lên như một hiện tượng văn hóa thu hút rất nhiều sự quan tâm của giới trẻ. Đây không chỉ đơn thuần là một môn nghệ thuật biểu diễn, mà còn là phương tiện để biểu đạt cá tính, kết nối cộng đồng và định hình phong cách sống của thế hệ trẻ.

Mặc dù trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đối với mức độ quan tâm và hành vi của giới trẻ, các nghiên cứu trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, các nghiên cứu liên quan đến Street Dance cũng chưa khai thác rõ về những ảnh hưởng của truyền mạng xã hội đối với mức độ quan tâm và hành vi. Chẳng hạn, nghiên cứu của Petracovschi, Costaş và Voicu (2011) mới chỉ tập trung vào hiện tượng văn hóa làm nền tảng cho Street Dance, lý do giới trẻ tham gia loại hình nghệ thuật này, cũng như phân tích các phong cách nhảy, nhưng chưa đề cập đến vai trò của mạng xã hội. Tương tự, nghiên cứu của Eduard và cộng sự (2024) nhấn mạnh vai trò của Street Dance trong việc phát triển năng lực tâm - vận động cho học sinh trung học và nghiên cứu của Li Yuexin (2023) phân tích hiện trạng marketing sự kiện Street Dance cùng các chiến lược thúc đẩy văn hóa này, song cả hai đều chưa xem xét khía cạnh truyền thông số như một yếu tố ảnh hưởng. Do đó, việc nghiên cứu sâu về tác động của mạng xã hội đến mức độ quan tâm và hành vi tham gia Street Dance là cần thiết, bởi các nền tảng này đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa, hình thành ý định và thúc đẩy sự tham gia thực tế đối với Street Dance của giới trẻ.

Tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu về truyền thông mạng xã hội chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như tiêu dùng, giáo dục hoặc các vấn đề xã hội mang tính thời sự, trong khi những ảnh hưởng từ các nội dung giải trí, nghệ thuật đặc thù như Street Dance lại chưa được khai thác nhiều. Ví dụ như nghiên cứu của Mỹ Hạnh và cộng sự (2025) về vai trò của nội dung trên mạng xã hội trong việc định hình thái độ và ý định của Gen Z Việt Nam, cũng chủ yếu xoay quanh các sự kiện âm nhạc. Một số công trình gần đây đã bắt đầu đề cập đến mối quan hệ giữa mạng xã hội và sự tham gia của giới trẻ vào các hoạt động văn hóa, tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào việc đo lường và phân tích sự thay đổi về mức độ quan tâm và hành vi tham gia của giới trẻ dưới tác động của các nội dung truyền thông liên quan đến Street Dance. Vì vậy, khoảng trống về mối quan hệ giữa truyền thông mạng xã hội, mức độ quan tâm và hành vi tham gia Street Dance của giới trẻ tại Việt Nam cần được làm rõ thông qua nghiên cứu thực nghiệm.

Thành phố Đà Nẵng là một đô thị trẻ, năng động, có đời sống văn hóa nghệ thuật phong phú. Trong những năm gần đây, các câu lạc bộ Street Dance và sự kiện biểu diễn đã trở thành điểm nhấn trong đời sống văn hóa của giới trẻ. Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá, thu hút người tham dự và lan tỏa hình ảnh của các sự kiện này. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn trong việc đề xuất các giải pháp truyền thông phù hợp mà còn góp phần bổ sung vào khoảng trống học thuật về tác động của truyền thông mạng xã hội trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật tại Việt Nam.

Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Tác động của truyền thông mạng xã hội đến mức độ quan tâm và hành vi tham gia Street Dance của giới trẻ TP. Đà Nẵng” được thực hiện nhằm mục tiêu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa việc tiếp xúc với nội dung Street Dance trên mạng xã hội và sự thay đổi trong mức độ quan tâm và hành vi tham gia của người trẻ. Nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi sau:

RQ1: Mức độ tiếp xúc nội dung và khả năng tiếp cận thông tin về Street Dance của Gen Z TP. Đà Nẵng hiện nay như thế nào?

RQ2: Các yếu tố xã hội - tâm lý (line-up, peer influence, self-efficacy, previous experience) ảnh hưởng như thế nào đến ý định tham gia Street Dance?

RQ3: Rào cản tài chính và thời gian tác động ra sao đến ý định tham gia các hoạt động Street Dance?

2.  Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

2.1.  Cơ sở lý thuyết

Social cognitive theory và Uses and gratification theory

Nghiên cứu này vận dụng Lý thuyết Nhu cầu và Thỏa mãn (Uses and Gratifications Theory - UGT) kết hợp với Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) nhằm xây dựng một khung phân tích toàn diện về cách truyền thông mạng xã hội tác động đến mức độ quan tâm và hành vi tham gia Street Dance của giới trẻ.

Lý thuyết Nhu cầu và Thỏa mãn (Uses and Gratifications Theory), được phát triển bởi Katz, Blumler và Gurevitch (1973), nhấn mạnh khán giả là những thực thể chủ động, lựa chọn và sử dụng phương tiện truyền thông để thỏa mãn những nhu cầu cụ thể của bản thân, thay vì thụ động tiếp nhận thông điệp. Trong bối cảnh truyền thông về Street Dance, lý thuyết này giúp lý giải tại sao giới trẻ tìm kiếm, tiêu thụ và tương tác với các nội dung liên quan trên mạng xã hội, từ đó góp phần giải thích các động cơ hình thành sự quan tâm và ý định tham gia đối với Street Dance. Các nhu cầu này có thể bao gồm: nhu cầu giải trí (thư giãn, tìm niềm vui), nhu cầu tìm kiếm thông tin (học các động tác mới, theo dõi xu hướng), nhu cầu xã hội (kết nối với cộng đồng có cùng đam mê, xây dựng các mối quan hệ) và nhu cầu tự khẳng định (thể hiện cá tính, tìm kiếm sự công nhận). Bằng cách xác định các động cơ và mức độ thỏa mãn mà nội dung Street Dance trên mạng xã hội đem lại, nghiên cứu sẽ đo lường được sức hút và giá trị cảm nhận của loại hình truyền thông này đối với giới trẻ.

Tuy nhiên, Lý thuyết Nhu cầu và Thỏa mãn (Uses and Gratifications Theory) chỉ dừng ở mức độ giúp lý giải động cơ tiêu dùng các nội dung liên quan đến Street Dance. Để hiểu sâu hơn về cơ chế dẫn dắt hành vi như hình thành thái độ đối với Street Dance, hoặc quyết định tham gia trải nghiệm tập luyện trực tiếp, nghiên cứu cần một lý thuyết giải thích quá trình học hỏi và thay đổi. Do đó, nghiên cứu này sẽ áp dụng cả Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1986) như một cơ sở lý thuyết nền tảng để làm rõ quá trình đó. Lý thuyết cho rằng, con người học hỏi không chỉ thông qua trải nghiệm trực tiếp mà còn bằng cách quan sát hành vi, thái độ và kết quả của người khác (hay còn gọi là học tập qua mô hình - observational learning). Trên mạng xã hội, các vũ công nổi tiếng, các nhóm nhảy địa phương, hay thậm chí bạn bè đồng trang lứa đóng vai trò là những "mô hình" để giới trẻ quan sát và bắt chước. Quá trình quan sát và bắt chước này chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố then chốt như: sự chú ý (nội dung có thu hút không?), sự ghi nhớ (ấn tượng về động tác, phong cách), khả năng tái tạo hành vi (tự tin vào khả năng bắt chước) và động lực (kỳ vọng vào phần thưởng như sự nổi tiếng, sự công nhận, hay niềm vui cá nhân). SCT giúp làm rõ cơ chế mà thông qua đó, truyền thông mạng xã hội không chỉ cung cấp thông tin, hình thành sự quan tâm mà còn thúc đẩy hành vi tham gia thực tế đối với Street Dance.

Trong nghiên cứu này, UGT và SCT bổ sung cho nhau. UGT giải thích các động cơ tiêu dùng nội dung trên mạng xã hội - giai đoạn khởi đầu của quá trình hình thành sự quan tâm đối với Street Dance. Trong khi đó, SCT làm rõ cơ chế chuyển hóa nhận thức và trải nghiệm truyền thông thành ý định và hành vi thực tế. Sự kết hợp này là nền tảng lý thuyết vững chắc để phân tích mối quan hệ đa chiều giữa truyền thông mạng xã hội, mức độ quan tâm và hành vi tham gia Street Dance của giới trẻ TP. Đà Nẵng, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng bộ công cụ khảo sát và phân tích dữ liệu.

Nhiều nghiên cứu gần đây đã cung cấp bằng chứng thuyết phục cho thấy truyền thông mạng xã hội có thể tác động đáng kể đến động cơ, nhận thức và hành vi tham gia các hoạt động văn hóa - giải trí của giới trẻ, tạo nền tảng khoa học cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu của đề tài này. Fontaneau và Drunat (2024) khi khảo sát thế hệ Gen Z Pháp trong bối cảnh sự kiện âm nhạc chỉ ra rằng hành vi duyệt nội dung (browsing behavior) và tương tác trên mạng xã hội có ảnh hưởng trực tiếp đến động cơ và ý định tham dự sự kiện, cho thấy vai trò nổi bật của truyền thông số trong việc kích hoạt sự quan tâm và thúc đẩy hành vi. Nghiên cứu tại Thái Lan của Srisai (2025) về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với sự tham gia của thanh niên cũng cho thấy các nền tảng số góp phần định hình thái độ và thúc đẩy hành vi tham gia, đồng thời phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa mức độ tiếp cận thông tin trực tuyến và mức độ tham gia thực tế. Các nghiên cứu khác trong lĩnh vực hành vi người dùng, chẳng hạn nghiên cứu của Zaborek và Kurzak (2024) về tác động của việc tham gia các cộng đồng trực tuyến đối với các thay đổi hành vi bền vững, hay nghiên cứu về social media marketing của Safitriyani và Muslichah (2024), đều cho thấy nội dung và tương tác trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến cả nhận thức, động cơ và hành vi của cá nhân thông qua các quá trình tâm lý trung gian. Ngoài ra, một nghiên cứu chuyên sâu về hành vi người dùng trong môi trường trực tuyến của Tuyết và cộng sự (2025) cũng củng cố quan điểm, sự tham gia và quan sát qua mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến gia tăng hứng thú và ý định hành động trong bối cảnh hoạt động sáng tạo. Những kết quả này, mặc dù thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, đều cùng gợi ý: (1) mạng xã hội là yếu tố có khả năng kích hoạt động cơ và quan tâm của người trẻ; và (2) sự quan tâm đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa trải nghiệm truyền thông thành hành vi tham gia thực tế. Đây chính là cơ sở quan trọng để đề tài xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ quan tâm và hành vi tham gia Street Dance của giới trẻ TP. Đà Nẵng .

2.2. Mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ quan tâm và hành vi tham gia Street Dance của giới trẻ TP. Đà Nẵng

Từ mô hình trên, các giả thuyết nghiên cứu được hình thành:

H1: Content exposure → Participation intention (+)

H2: Information accessibility → Participation intention (+)

H3: Self-efficacy → Participation intention (+) H4: Peer influence → Participation intention (+) H5: Line-up salience → Participation intention (+)

H6: Previous experience → Participation intention (+)

H7: Cost & time constraints → Participation intention (–)

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng nhằm kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia Street Dance của Gen Z TP. Đà Nẵng, dựa trên hai khung lý thuyết: Uses & Gratifications Theory (UGT) và Social Cognitive Theory (SCT). Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi có cấu trúc.

3.2. Quy trình nghiên cứu

Quá trình thực hiện gồm ba bước:

  1. Xây dựng và điều chỉnh thang đo dựa trên các nghiên cứu trước;
  2. Khảo sát thử 30 đáp viên để hoàn thiện bảng hỏi;
  3. Khảo sát chính thức bằng Google Forms, thu được n = 303 mẫu hợp lệ.

3.3. Đối tượng và mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng công cụ chính là bảng hỏi được sử dụng để thu thập dữ liệu từ nhóm đối tượng giới trẻ trong độ tuổi 18-24 đang học tập, sinh sống và làm việc tại TP. Đà Nẵng. Tuy nhiên, do giới hạn về nguồn lực và thời gian, nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có kiểm soát (controlled convenience sampling), trong đó nỗ lực tiếp cận đáp viên tại một số khu vực tiêu biểu của thành phố, như: quận Hải Châu, quận Ngũ Hành Sơn, quận Thanh Khê và quận Liên Chiểu nhằm tăng tính đại diện về địa lý và đặc trưng dân cư trong phạm vi toàn thành phố. Thang đo Likert 5 mức được sử dụng để đo lường, trong đó 1 = “Rất không đồng ý” và 5 = “Rất đồng ý”. Trước khi tiến hành khảo sát chính thức, nghiên cứu thực hiện một khảo sát thử nghiệm (pilot test) với 30 đáp viên nhằm kiểm tra độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha.

Ngoài ra, khảo sát cũng bảo đảm ẩn danh và sự tham gia hoàn toàn tự nguyện. Dữ liệu chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu.

3.4. Thang đo

Mô hình gồm 7 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, đo bằng thang Likert 5 điểm; riêng trải nghiệm trước đây là biến nhị phân. Mỗi thang đo có 3-4 biến quan sát, được trình bày trong phụ lục.

3.5. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu được xử lý bằng SPSS theo các bước:

Kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha;

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt;

Phân tích hồi quy đa biến để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu;

Kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số VIF;

Đánh giá mức ý nghĩa thống kê ở các ngưỡng 1% và 5%.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu (Bảng 1)

Bảng 1. Đặc điểm mẫu (n=303)

Biến

Phân loại

Tần số (n)

Tỷ lệ (%)

Độ tuổi

18-24

303

100%

 

Giới tính

Nam

110

36,3%

Nữ

193

63,7%

 

 

 

 

Quận cư trú

Hải Châu

69

22,8%

Hòa Cường

37

12,3%

Thanh Khê

57

18,8%

Ngũ Hành Sơn

83

27,4%

Sơn Trà

25

8,2%

Liên Chiểu

24

7,9%

Cẩm Lệ

8

2,6%

4.2. Kiểm định thang đo

Kết quả Cronbach’s Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy với hệ số dao động từ 0.67 đến 0.93. Theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2010), mức Cronbach’s Alpha từ 0.6 trở lên được xem là chấp nhận được trong các nghiên cứu khám phá, do đó toàn bộ thang đo trong nghiên cứu này đều đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy. Phân tích EFA cho thấy chỉ số KMO đạt 0.90 và Bartlett’s Test có ý nghĩa thống kê (p < 0.001), khẳng định dữ liệu phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố. (Bảng 2, Bảng 3, Bảng 4)

Kết quả EFA rút trích được 5 nhân tố với eigenvalue > 1. Các biến quan sát đều tải lên đúng nhóm lý thuyết với hệ số tải nhân tố nằm trong khoảng 0.57 đến 0.82, đáp ứng tốt các tiêu chí về giá trị hội tụ và phân biệt.

 

Bảng 3. Hệ số KMO, kiểm định Barltett và các chỉ số EFA

Chỉ số

Giá trị

Mức đánh giá

KMO

0.90

Rất phù hợp

Bartlett’s Test χ²

3763.001

p-value

< 0.001

Có ý nghĩa

Số nhân tố rút trích

5

Theo Eigenvalue > 1

Phương sai trích (Total variance explained)

62.24%

Đạt chuẩn

 

4.3. Kết quả hồi quy (Bảng 5, Bảng 6)

Bảng 5. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định giả thuyết

Biến độc lập

Hệ số β chuẩn hóa

p-value

Kết luận

Content exposure

0.11

<0.05

Ủng hộ H1

Information accessibility

0.19

<0.001

Ủng hộ H2

Self-efficacy

0.10

<0.05

Ủng hộ H3

Peer influence

0.40

<0.001

Ủng hộ H4

Line-up salience

0.41

<0.001

Ủng hộ H5

Previous experience

-0.00

>0.05

Không ủng hộ

Cost & time constraints

-0.28

<0.001

Ủng hộ H7 (Ảnh hưởng tiêu cực)

Bảng 6. Các chỉ số đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy

Chỉ số mô hình

Giá trị

R² (PI)

0.657

Adjusted R²

0.648

VIF

1.01 – 1.63 (đạt)

Kết quả mô hình cho thấy 7 yếu tố giải thích 65.7% sự biến thiên của ý định tham gia Street Dance (R² = 0.657). Trong đó, peer influence (β = 0.40, p < 0.001) và line-up salience (β = 0.41, p < 0.001) là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Điều này cho thấy ảnh hưởng từ bạn bè và sức hút của line-up khách mời đóng vai trò then chốt trong việc khơi gợi động lực tham gia các sự kiện Street Dance.

Khả năng tiếp cận thông tin (β = 0,19; p < 0,001), mức độ tiếp xúc nội dung (β = 0,11; p < 0,05) và hiệu quả bản thân (β = 0,10; p < 0,05) cũng có ảnh hưởng tích cực nhưng ở mức độ thấp hơn. Kết quả này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết khi nội dung và khả năng tiếp cận thông tin trên nền tảng số chủ yếu hỗ trợ nâng cao nhận thức và tạo tiền đề cho ý định hành vi, song chưa phải là động lực mạnh nhất.

Ngược lại, rào cản chi phí & thời gian tác động tiêu cực ở mức vừa (β = -0.28, p<0.001), phản ánh phản ánh rằng hạn chế tài chính hoặc lịch trình cá nhân là yếu tố cản trở quan trọng đối với người trẻ khi quyết định tham gia sự kiện. Đáng chú ý, trải nghiệm trước đây không mang ý nghĩa thống kê (β ≈ 0,00; p > 0,05), cho thấy việc từng tham gia Street Dance trước đó chưa đủ để ảnh hưởng đến ý định tham gia trong tương lai.

4.4. Thảo luận

Kết quả phù hợp với các nghiên cứu trước về hành vi tham gia sự kiện của Gen Z, đồng thời củng cố luận điểm của SCT rằng quan sát mô hình và chuẩn mực nhóm là động lực mạnh trong các hoạt động văn hóa - giải trí. Vai trò giới hạn của Exposure và Accessibility phản ánh đúng kết luận trong abstract: truyền thông mạng xã hội làm tăng nhận thức nhưng hành vi vẫn ở mức trung tính. Điều này cho thấy nội dung trên mạng xã hội đóng vai trò “kích hoạt nhu cầu”, nhưng muốn chuyển đổi thành hành vi thì cần yếu tố xã hội mạnh hơn.

Một điểm đáng chú ý khác là Previous experience không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Điều này cho thấy trải nghiệm Street Dance trước đó của người trẻ không quyết định ý định tham gia trong tương lai. Kết quả này phù hợp với bối cảnh thực tế khi phần lớn Gen Z tiếp cận Street Dance thông qua nền tảng số hơn là thông qua trải nghiệm trực tiếp. Điều đó đồng nghĩa rằng ảnh hưởng xã hội (peer influence, line-up) đóng vai trò chi phối mạnh mẽ hơn trải nghiệm cá nhân trong quá khứ.

5. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu đánh giá tác động của truyền thông mạng xã hội đến ý định tham gia Street Dance của giới trẻ TP. Đà Nẵng thông qua hai khung lý thuyết UGT và SCT. Kết quả cho thấy nội dung Street Dance trên mạng xã hội có khả năng thu hút sự chú ý và nâng cao nhận thức, nhưng các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định tham gia lại thuộc về yếu tố xã hội - tâm lý, gồm sức hút line-up và ảnh hưởng bạn bè. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của quá trình học tập qua mô hình và cơ chế chuẩn mực nhóm trong hoạt động văn hóa của Gen Z.

Ngoài ra, rào cản tài chính và thời gian là yếu tố ngăn cản quan trọng, cho thấy hành vi tham gia của giới trẻ chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thực tế. Một phát hiện khác chỉ ra rằng kinh nghiệm Street Dance trước đó không làm tăng ý định tham gia, chứng tỏ các sự kiện Street Dance vẫn có thể thu hút mạnh mẽ cả nhóm “người mới”. Điều này gợi ý rằng, các chiến dịch truyền thông nên xây dựng nội dung thân thiện, dễ tiếp cận cho người chưa từng trải nghiệm, thay vì chỉ tập trung vào nhóm đã có nền tảng. Bên cạnh đó, các đơn vị tổ chức Street Dance nên: (1) nhấn mạnh “star power” của line-up, (2) triển khai các chiến dịch gắn kết nhóm bạn,

(3) cung cấp thông tin rõ ràng và nhất quán trên mạng xã hội, và (4) điều chỉnh mức giá hoặc tạo ưu đãi theo nhóm để giảm rào cản.

Nghiên cứu cũng có hạn chế về phương pháp lấy mẫu thuận tiện và phạm vi tại TP. Đà Nẵng, gợi mở hướng tiếp theo là mở rộng sang nhiều tỉnh, thành phố và đánh giá thêm các yếu tố trung gian như cảm xúc, nhận diện cộng đồng hoặc sự gắn kết xã hội.

Tài liệu tham khảo:

Nguyen, T. M. H., Pham, T. T. N., Do, A. D., & Tran, T. T. N. (2025). Application of the S-O-R model in studying the impact of social media content on Generation Z’s intention to participate in music events (Research article). Tâm lý - Giáo dục (Psychology - Education). Available at https://tamlygiaoduc.com.vn/wp-content/uploads/2025/05/22.bai-bao-my-hanh-NA.pdf

Tuyet, L. T. K., Tung, N. H., Huong, N. H. Q., & Nguyen, V. N. (2025). Research on social media influencers’ content and the mediating role of virtual relationships in promoting online brand engagement. Can Tho University Journal of Science, 61(5), 275-289. Available at https://doi.org/10.22144/ctujos.2025.158

Petracovschi, S., Costaș, C., & Voicu, S. (2011). Street dance: Form of expressing identity in adolescents and youth. Timişoara Physical Education and Rehabilitation Journal. Available at https://www.semanticscholar.org/paper/Street-dance%3A-form-of-expressing-identity- in-and-Petracovschi-Costas/3232851361476b3b5b3c419f67c51365d3e5fb8a

Dumitru, E., Tudor, V., Dumitru, N., Stănescu, M., & Dina, L. (2024). The role of street dance in developing psychomotor skills and creativity of students. Discobolul - Physical Education, Sport & Kinetotherapy Journal, 63(1), 1–14. Retrieved from Available at https://discobolulunefs.ro/media/1.%20March2024.pdf

Li, Y. (2023). Research on the current situation and strategies of street dance competition marketing. Academic Journal of Business & Management, 5(15), 36-40. Available at https://doi.org/10.25236/AJBM.2023.051506

Katz, E., Blumler, J. G., & Gurevitch, M. (1973). Uses and gratifications research. Public Opinion Quarterly, 37(4), 509-523. Available at https://doi.org/10.1086/268109

Bandura, C. A. (2002). Social foundations of thought and action. In D. F. Marks (Ed.), The Health Psychology Reader (pp. 94-106). SAGE Publications Ltd. Available at https://sk.sagepub.com/book/edvol/the-health-psychology-reader/chpt/social-foundations- thought-action#

Fontaneau, J., & Drunat, A. (2024). Social media impact on motivation, behavior, and intention to attend music event: Survey in form of quantitative questionnaire among French Generation Z (Bachelor’s thesis, JAMK University of Applied Sciences). Retrieved from https://www.theseus.fi/bitstream/handle/10024/880422/2/Fontaneau_Drunat.pdf?sequence=2 &isAllowed=y

Srisai, A. P. (2025). The role of social media in political mobilization among youth in Thailand: Case study of the 2020 Thai protests. Journal of Research in Social Science and Humanities,     4(1),                             34–37.                   Retrieved     from https://www.pioneerpublisher.com/jrssh/article/view/1173

Zaborek, P., & Kurzak‑Mabrouk, A. (2024). Participation in online social network groups as a driver of sustainable behaviour. Krakow Review of Economics and Management / Zeszyty Naukowe      Uniwersytetu                              Ekonomicznego           w Krakowie, 3(1005),    25-41. Available at https://doi.org/10.15678/krem.9270

Sopia, S. S., & Muslichah, I. (2024). Effects of social media marketing on buying interest. Jurnal Economic Resource (JER), 7(1). Available at https://doi.org/10.57178/jer.v7i1.794

Hair, J. F. Jr., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., Sarstedt, M., Danks, N. P., & Ray, S. (2021). Partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) using R: A workbook. Springer Cham. Available at https://doi.org/10.1007/978-3-030-80519-7

The impact of social media on interest and participation in street dance among young people in Da Nang City

Phan Hai My¹

Bach Hoang¹

Nguyen Thi Anh Thu¹

Nguyen Pham Viet Thong¹

Mai Son¹

Duong Thuy Tram¹

¹ Department of Communication Technology, FPT University - Da Nang Campus

Abstract:

This study investigates the impact of social media on the level of interest and intention to participate in Street Dance activities among Generation Z in Da Nang City. Grounded in Uses and Gratifications Theory (UGT) and Social Cognitive Theory (SCT), the proposed research model examines seven factors: frequency of exposure to Street Dance content, accessibility of event information, self-efficacy, peer influence, prominence of guest artist lineups, previous experience, and cost–time barriers. Data were collected from 303 respondents aged 18–24 and analyzed using Cronbach’s Alpha, exploratory factor analysis (EFA), and multiple regression techniques. The findings reveal that the attractiveness of guest artists and peer influence exert the strongest effects on participation intention, underscoring the significance of behavioral modeling and group norms as articulated by SCT. Frequency of content exposure and information accessibility demonstrate positive but moderate effects, suggesting that social media primarily facilitates awareness and initial interest formation. In contrast, cost–time barriers have a significant negative impact on participation intention, while prior Street Dance experience does not show a statistically significant effect. Overall, the study provides empirical insights into the mechanisms through which social media shapes cultural participation behaviors among urban youth.

Keywords: Street Dance, Gen Z, social media, Uses & Gratifications Theory, Social Cognitive Theory, Da Nang City.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]