Dữ liệu của Textile Exchange - tổ chức phi lợi nhuận về dệt may và thời trang bền vững toàn cầu cho thấy tổng nguồn cung sợi polyester tái chế trên thế giới đã tăng trưởng 4,5% trong năm 2024, đạt 9,3 triệu tấn. Tuy nhiên, tỷ trọng của loại sợi này trong tổng nguồn cung sợi polyester lại giảm từ 12,5% xuống còn 12%, do nguồn cung sợi polyester nguyên sinh tăng đáng kể. Dữ liệu của hãng tư vấn ngành sợi The Fiber Year (Thụy Sĩ) cũng cho thấy, polyester tiếp tục là dòng sợi chủ đạo cho ngành dệt may, chiếm gần 57% thị phần sợi các loại trên thế giới.

Nhìn từ dữ liệu của ngành sợi, Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ (mã cổ phiếu STK) cho biết xu hướng “xanh hóa” trong ngành dệt may, trong đó có việc gia tăng sử dụng polyester tái chế và các loại sợi có tác động môi trường thấp hơn so với sợi truyền thống, vẫn là xu hướng dài hạn, nhưng trong ngắn hạn quá trình này đang chịu áp lực từ chi phí, cầu tiêu dùng yếu và cạnh tranh giá. Sợi Thế Kỷ hiện là một trong những doanh nghiệp sản xuất sợi xơ dài (POY, DTY, FDY) quy mô hàng đầu Việt Nam.

EU siết tiêu chuẩn xanh trên toàn chuỗi giá trị dệt may

xanh hóa dệt may
Các quy định mới của EU buộc các thương hiệu thời trang kinh doanh tại thị trường này phải tăng cường xanh hóa toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm.

Theo Sợi Thế Kỷ, “xanh hóa” ngành dệt may không còn là lựa chọn tự nguyện mà đang dần được luật hóa tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm. Trong 2 - 4 năm tới, ngành dệt may toàn cầu được dự báo chịu tác động từ hơn 35 luật mới về phát triển bền vững tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Các yêu cầu không chỉ dừng ở hóa chất, thuốc nhuộm trên vải như trước đây, mà mở rộng sang tỷ lệ nguyên liệu tái chế, khả năng tuần hoàn, tuổi thọ sản phẩm, trách nhiệm xã hội và nguồn gốc nguyên liệu.

Điển hình, các chỉ thị gần đây của EU như Chỉ thị Thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD), Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp (CSRD) hay Quy định về Thiết kế sinh thái cho các sản phẩm bền vững (ESRP) cho thấy xu hướng quản lý ngành dệt may đang chuyển từ kiểm soát sản phẩm cuối cùng sang kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị - từ nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, điều kiện lao động, phát thải môi trường cho đến khả năng tái chế và xử lý sản phẩm sau tiêu dùng.

Trong đó, CSDDD yêu cầu doanh nghiệp phải theo dõi nguồn gốc nguyên liệu và quy trình sản xuất để bảo đảm không vi phạm quyền con người hoặc gây tổn hại đến môi trường; đồng thời phải áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường. CSRD buộc doanh nghiệp phải tăng cường công bố, minh bạch dữ liệu phát triển bền vững ESG, bao gồm sử dụng tài nguyên, phát thải khí nhà kính và điều kiện lao động. Trong khi đó, ESPR tác động trực tiếp đến sản phẩm, yêu cầu tăng tính tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc vật liệu, khả năng sửa chữa, tái chế và áp dụng hộ chiếu sản phẩm số đối với sản phẩm đưa vào thị trường EU.

Ngoài ra, EU đang tiến hành sửa đổi hoặc sắp đưa vào thực thi một số quy định như: Chỉ thị về Yêu cầu xanh (GCD) và Chỉ thị Khung về Chất thải (WFDR). Các quy định này cùng hướng tới mục tiêu tăng minh bạch, chống gian lận trong các cam kết bảo vệ môi trường, đồng thời tăng trách nhiệm của nhà sản xuất trong thu gom, tái chế và xử lý chất thải dệt may sau sử dụng.

Hoa Kỳ gia tăng áp lực minh bạch với chuỗi cung ứng thời trang

Dệt may
Các quy định mới đang khiến tiêu chuẩn lựa chọn nhà cung cấp của các thương hiệu thời trang trên toàn cầu khắt khe hơn.

Tại Hoa Kỳ, California hiện là tiểu bang đi đầu trong việc thúc đẩy “xanh hóa” ngành dệt may. Tiểu bang này đã ban hành Đạo luật SB 253, yêu cầu các công ty lớn có trụ sở tại California phải công bố thông tin về phát thải khí nhà kính, bao gồm phát thải trực tiếp và gián tiếp từ chuỗi cung ứng. Với dệt may, quy định này có ảnh hưởng lớn do chuỗi cung ứng trải rộng qua nhiều khâu, từ sản xuất nguyên liệu, kéo sợi, nhuộm hoàn tất đến vận chuyển. Theo đó, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng có thể phải tăng cường theo dõi, đo lường và cung cấp dữ liệu phát thải cho các đối tác.

Đồng thời, tiểu bang này cũng đã triển khai Đạo luật SB 707, yêu cầu các doanh nghiệp phải thiết lập chương trình trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, tăng cường tái sử dụng sửa chữa và tái chế quần áo cũng như sợi dệt. Các quy định này buộc doanh nghiệp dệt may phải chuyển hướng sang thiết kế sản phẩm bền vững, dễ tái chế và quản lý sản phẩm sau tiêu dùng.

Tiểu bang New York cũng đã thực thi Đạo luật Thời trang New York (New York Fashion Act), yêu cầu các thương hiệu thời trang có doanh thu toàn cầu trên 100 triệu USD và bán hàng tại New York phải công bố tác động môi trường – xã hội, bao gồm phát thải khí nhà kính, sử dụng hóa chất và điều kiện lao động trong chuỗi cung ứng. Các thương hiệu cũng phải theo dõi ít nhất 50% chuỗi cung ứng để bảo đảm minh bạch và trách nhiệm.

Bên cạnh các đạo luật nổi bật trên, một số tiểu bang là chính quyền liên bang Hoa Kỳ đang trong quá trình xây dựng các chính sách kiểm soát chặt chẽ hơn về tính bền vững của ngành thời trang, như: Đạo luật Công nhân thời trang, Đạo luật FABRIC và Dự luật Hạ viện 2068

Tái định vị chiến lược cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam

Theo Sợi Thế Kỷ, nhìn chung các quy định mới đang khiến tiêu chuẩn lựa chọn nhà cung cấp của các thương hiệu thời trang trên toàn cầu khắt khe hơn. Doanh nghiệp dệt may không chỉ phải sản xuất đúng yêu cầu kỹ thuật, mà còn phải chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, mức độ phát thải, mức độ có thể tái chế. Điều này góp phần định hình lại ngành thời trang theo hướng bền vững hơn, nhưng đồng thời cũng làm tăng thách thức tuân thủ đối với các nhà sản xuất trong chuỗi cung ứng dệt may trên toàn cầu.

Đối với Việt Nam, xu hướng xanh hóa ngành dệt may trên toàn cầu đang tạo ra tác động hai chiều. Về cơ hội, Việt Nam tiếp tục được nhiều thương hiệu thời trang lớn đánh giá là nhà cung cấp chiến lược nhờ môi trường chính trị ổn định, lợi thế thuế quan từ mạng lưới 20 FTA đã ký kết và đang đàm phán, chuỗi cung ứng dệt may ngày càng hoàn thiện, cùng với mức độ quan tâm ngày càng cao của doanh nghiệp đối với phát triển bền vững, Sợi Thế Kỷ phân tích.

Sợi Thế Kỷ
Năng lực tuân thủ các tiêu chuẩn xanh hóa sẽ là yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong dài hạn.

Xem thêm: "Lợi thế cạnh tranh tại Mỹ của ngành dệt may Việt Nam vượt Trung Quốc và Bangladesh" trên Tạp chí Công Thương tại đây.

Khảo sát của Hiệp hội Công nghiệp Thời trang Hoa Kỳ (USFIA) đối với các thương hiệu và nhà bán lẻ về mức độ cạnh tranh của các nhà cung ứng trên toàn cầu trong năm 2025 cho thấy Việt Nam đạt tổng điểm là 26, chỉ xếp sau EU. Việt Nam được đánh giá cao hơn Trung Quốc trong các hạng mục về chi phí, tuân thủ lao động - xã hội - môi trường, địa chính trị; và bỏ xa Ấn Độ và Bangladesh ở hầu hết các hạng mục khảo sát.

Tuy nhiên, cơ hội này không tự động chuyển hóa thành đơn hàng, Sợi Thế Kỷ lưu ý. Trong bối cảnh các thị trường tiêu thụ lớn siết chặt yêu cầu về phát triển bền vững, các thương hiệu thời trang quốc tế ngày càng khắt khe hơn trong lựa chọn nhà cung ứng. Những tiêu chí như truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn ESG, phát thải carbon, tỷ lệ nguyên liệu tái chế, điều kiện lao động và tuân thủ môi trường đang dần trở thành “giấy thông hành” để doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Khi loạt các chính sách xanh hóa của các thị trường trọng điểm như EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản… đi vào thực thi sâu hơn, thương hiệu quốc tế sẽ chuyển áp lực tuân thủ xuống nhà cung ứng, nhiều chuyên gia ngành dệt may cảnh báo.

Điều này đồng nghĩa, lợi thế cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam cần phải được tái định vị. Lợi thế chi phí, năng lực sản xuất ổn định và các ưu đãi thuế quan vẫn là những yếu tố quan trọng, nhưng không còn đủ để bảo đảm vị thế trong dài hạn. Thay vào đó, doanh nghiệp cần chứng minh được khả năng tuân thủ thông qua dữ liệu cụ thể về nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ tái chế, phát thải carbon, sử dụng nước, hóa chất, năng lượng, quản lý chất thải và điều kiện lao động. Qua đó, ngành dệt may Việt Nam từng bước chuyển từ cạnh tranh trên chi phí sang cạnh tranh bằng năng lực tuân thủ.

Riêng đối với lĩnh vực sợi, Sợi Thế Kỷ nhận định triển vọng thị trường sợi toàn cầu vẫn tích cực về quy mô, nhưng cơ hội lớn nhất không nằm ở sản lượng đại trà mà ở phân khúc sợi tái chế, sợi chức năng, sợi có khả năng truy xuất và phù hợp với kinh tế tuần hoàn. Việt Nam có lợi thế để trở thành nguồn cung sợi quan trọng, nhưng để hiện thực hóa điều này, các doanh nghiệp ngành sợi cần đi nhanh hơn trong xanh hóa sản xuất, số hóa dữ liệu ESG và nâng cấp sản phẩm.

Sợi Thế Kỷ hiện định hướng sợi tái chế là sản phẩm chiến lược với mục tiêu nâng tỷ trọng sợi tái chế lên 60% - 70% tổng doanh thu tại các nhà máy hiện hữu. Các dòng sản phẩm được nhấn mạnh gồm sợi tái chế kết hợp tính năng như co giãn cao, hút ẩm, chống tia cực tím, sợi màu dope dye, sợi hiệu ứng Melange và sợi từ nguyên liệu Textile-to-Textile (T-2-T, biến quần áo hoặc vải vụn đã qua sử dụng thành sợi mới).