Tóm tắt:
Nghiên cứu phân tích tác động của kỹ năng số đến ý định khởi nghiệp xanh trên địa bàn Hà Nội thông qua mô hình Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng. Dữ liệu từ 529 đối tượng được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả cho thấy, kỹ năng số tác động tích cực đến thái độ, ảnh hưởng xã hội và nhận thức tính khả thi, đồng thời tác động tiêu cực đến nhận thức rủi ro. Ngoại trừ nhận thức rủi ro, 3 nhân tố còn lại đều được nhận thấy có vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa kỹ năng số và ý định khởi nghiệp xanh, trong đó ảnh hưởng xã hội là kênh truyền dẫn mạnh nhất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất 3 nhóm hàm ý chính sách hướng đến các cá nhân, các cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy khởi nghiệp bền vững trong kỷ nguyên số.
Từ khóa: kỹ năng số, ý định khởi nghiệp xanh, lý thuyết Hành vi có kế hoạch.
1. Đặt vấn đề
Trước những thách thức ngày càng gia tăng như biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên, nhiều quốc gia đã xem phát triển bền vững là định hướng chiến lược quan trọng. Trong bối cảnh đó, khởi nghiệp xanh nổi lên như một phương thức dung hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận, các doanh nghiệp xanh còn hướng đến sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Song song với đó, nền kinh tế số đang thay đổi căn bản cách thức vận hành của các hoạt động kinh doanh, trong đó kỹ năng số trở thành năng lực cốt lõi giúp cá nhân nhận diện cơ hội, tiếp cận thị trường và tối ưu hóa hoạt động.
Về mặt nghiên cứu, các công trình trước đây về ý định khởi nghiệp thường dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và được mở rộng khi nghiên cứu về khởi nghiệp xanh. Bên cạnh đó, trong nền kinh tế số, kỹ năng số được xem là nguồn lực quan trọng, hỗ trợ nhận diện cơ hội kinh doanh (Mustain và cộng sự, 2023), cải thiện khả năng kiểm soát rủi ro (Dabbous và cộng sự, 2023) và củng cố nhận thức kiểm soát hành vi (Ta và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu vẫn xem xét kỹ năng số và khởi nghiệp xanh như 2 hướng tiếp cận tách biệt, chưa phân tích đầy đủ cơ chế tác động lẫn nhau. Đặc biệt, bối cảnh Hà Nội với những đặc thù về môi trường học tập, làm việc và áp lực cạnh tranh còn ít được khai thác.
Xuất phát từ những vấn đề đặt ra nêu trên, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của kỹ năng số đến ý định khởi nghiệp xanh của người trẻ tại Hà Nội, đồng thời xem xét vai trò trung gian của các yếu tố thuộc mô hình TPB mở rộng (thái độ, ảnh hưởng xã hội, nhận thức tính khả thi và nhận thức rủi ro). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý nhằm thúc đẩy khởi nghiệp bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số, hướng đến ba nhóm đối tượng: cá nhân người trẻ, cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý Nhà nước.
2. Mô hình nghiên cứu
2.1. Ý định khởi nghiệp xanh - xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên đổi mới
Trước áp lực biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, khởi nghiệp xanh đang nổi lên như một hướng đi quan trọng, kết hợp giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm với môi trường. Khác với khởi nghiệp truyền thống, khởi nghiệp xanh không chỉ hướng đến lợi nhuận mà còn chú trọng tạo ra các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
Tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội, thế hệ trẻ ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và có xu hướng lựa chọn những mô hình kinh doanh gắn với phát triển bền vững (Nguyễn Ngọc Thanh Trúc và cộng sự, 2024). Tuy nhiên, việc biến mong muốn thành hiện thực còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó bao gồm cả các yếu tố nhận thức, niềm tin hay khả năng của từng cá nhân.
2.2. Kỹ năng số - lợi thế cạnh tranh của thế hệ trẻ hiện nay
Trong nền kinh tế số, kỹ năng số không còn đơn thuần là khả năng sử dụng máy tính hay điện thoại thông minh, mà là năng lực khai thác công nghệ để tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu, kết nối mạng lưới và vận hành các hoạt động kinh doanh hiệu quả (OECD, 2019). Những người trẻ có kỹ năng số tốt thường dễ dàng nhận diện cơ hội thị trường, tiếp cận khách hàng qua các nền tảng trực tuyến và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Đặc biệt trong lĩnh vực khởi nghiệp xanh, kỹ năng số không chỉ giúp người trẻ tiếp cận thông tin về công nghệ xanh mà còn định hình cách họ nhìn nhận về khởi nghiệp bền vững (Gao và cộng sự, 2023). Nhờ khả năng khai thác dữ liệu và kết nối mạng xã hội, họ dễ dàng tìm thấy những tấm gương thành công, nhận được sự khuyến khích từ cộng đồng và cảm thấy tự tin hơn vào ý tưởng của mình ( Wardana và cộng sự, 2023). Đồng thời, khi đã quen với việc sử dụng các công cụ trực tuyến để thử nghiệm, đánh giá thị trường và học hỏi kinh nghiệm, người trẻ cũng bớt lo lắng hơn về những rủi ro khi bắt đầu khởi nghiệp xanh (Kraus và cộng sự, 2019; Welter và cộng sự, 2021). Nói cách khác, kỹ năng số chính là đòn bẩy giúp biến mong muốn làm kinh doanh xanh thành những dự án khả thi và có cơ sở vững chắc hơn.
2.3. Những yếu tố có vai trò cầu nối thúc đẩy khởi nghiệp xanh trong bối cảnh số
Việc hình thành ý định khởi nghiệp xanh của người trẻ không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng số mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý và xã hội. Dựa trên các nghiên cứu trong và ngoài nước, có thể nhận diện 4 yếu tố then chốt:
Thứ nhất, thái độ đối với khởi nghiệp xanh. Đây là cách cá nhân nhìn nhận về giá trị và ý nghĩa của việc khởi nghiệp gắn với môi trường. Những người có thái độ tích cực thường sẵn sàng theo đuổi các ý tưởng kinh doanh bền vững, ngay cả khi phải đối mặt với khó khăn ban đầu (Liñán và cộng sự, 2009).
Thứ hai, ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Sự ủng hộ, khuyến khích từ những người xung quanh đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi ý tưởng còn non trẻ. Khi được gia đình ủng hộ và có bạn bè cùng đồng hành, người trẻ thường tự tin hơn để bắt tay vào khởi nghiệp (Nowiński và cộng sự, 2019).
Thứ ba, nhận thức về tính khả thi để thực hiện. Dù có ý tưởng tốt đến đâu, nếu cá nhân không tin rằng mình đủ khả năng và nguồn lực để triển khai thì ý định khởi nghiệp khó có thể hình thành. Nhận thức về tính khả thi giúp người trẻ vượt qua rào cản tâm lý và sẵn sàng hành động (Krueger và cộng sự, 2000).
Thứ tư, nhận thức về rủi ro. Khởi nghiệp xanh thường đi kèm với những bất định về thị trường, công nghệ và chi phí. Những người cảm nhận rủi ro quá lớn có xu hướng do dự, thậm chí từ bỏ ý định khởi nghiệp. Do đó, việc giảm bớt lo ngại về rủi ro là điều kiện quan trọng để thúc đẩy khởi nghiệp xanh (Liñán và cộng sự, 2009).
2.4. Mô hình đề xuất
Từ những phân tích trên, nghiên cứu đề xuất mô hình đánh giá tác động của kỹ năng số đến ý định khởi nghiệp xanh, trong đó kỹ năng số được xem là yếu tố nền tảng, thông qua ảnh hưởng của 4 yếu tố trung gian (thái độ, ảnh hưởng xã hội, nhận thức tính khả thi và nhận thức rủi ro) tác động đến ý định khởi nghiệp xanh của người trẻ.
Mô hình tập trung trả lời các câu hỏi:
(1) Kỹ năng số có giúp người trẻ có thái độ tích cực hơn với khởi nghiệp xanh không?
(2) Kỹ năng số có làm tăng sự ủng hộ từ gia đình và bạn bè không?
(3) Kỹ năng số có giúp người trẻ tự tin hơn vào khả năng thực hiện không?
(4) Kỹ năng số có làm giảm lo ngại về rủi ro không?
(5) Và cách kỹ năng tác động đến ý định khởi nghiệp xanh thông qua các yếu tố trung gian như thế nào?

Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiến hành khảo sát thực tế tại Hà Nội để kiểm chứng các mối quan hệ của mô hình, làm căn cứ đề xuất các giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp xanh trong thời gian tới. Khảo sát thu được 529 phiếu trả lời làm cơ sở phân tích thực trạng hiện nay.
3. Thực trạng tác động của kỹ năng số đến ý định khởi nghiệp xanh tại Hà Nội: những phát hiện chính của nghiên cứu
3.1. Kỹ năng số của người trẻ Hà Nội: là lợi thế nhưng chưa được khai thác triệt để
Kết quả khảo sát 529 người trẻ đang học tập và làm việc tại Hà Nội cho thấy kỹ năng số của họ được tự đánh giá ở mức khá tốt, với điểm trung bình dao động từ 3,93 đến 4,03 trên thang 5 điểm. Đặc biệt, khả năng sử dụng internet và các nền tảng số để tìm kiếm thông tin về cơ hội khởi nghiệp xanh được đánh giá cao nhất (4,03 điểm). Đây là lợi thế đáng kể trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ.
Tuy nhiên, ý định khởi nghiệp xanh của cùng nhóm đối tượng chỉ ở mức trung bình, với điểm số từ 3,23 đến 3,40. Điều này phản ánh một thực tế: người trẻ có kỹ năng số tốt, nhưng chưa thực sự sẵn sàng để biến những hiểu biết về công nghệ thành các dự án khởi nghiệp gắn với môi trường. Như vậy, khoảng cách giữa có năng lực số và sẵn sàng khởi nghiệp vẫn còn khá xa.
3.2. Cách kỹ năng số tác động đến ý định khởi nghiệp xanh
Phân tích mô hình cấu trúc (SEM) cho thấy, kỹ năng số ảnh hưởng gián tiếp thông qua 4 yếu tố trung gian: thái độ đối với khởi nghiệp xanh, ảnh hưởng xã hội, nhận thức tính khả thi và nhận thức rủi ro. Điều này cho thấy, kỹ năng số có thể phát huy hiệu quả nhờ vào sự dẫn dắt của các yếu tố tâm lý và xã hội.
Cụ thể, kỹ năng số tác động mạnh nhất đến ảnh hưởng xã hội (b=0,489), nghĩa là người trẻ có kỹ năng số tốt sẽ dễ dàng kết nối, tham gia các cộng đồng trực tuyến và nhận được nhiều sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè, giảng viên. Tiếp đến, kỹ năng số tác động đến thái độ (b=0,413), giúp họ hình thành đánh giá tích cực hơn về khởi nghiệp xanh nhờ khả năng tiếp cận thông tin về công nghệ xanh và lợi ích môi trường. Kỹ năng số cũng nâng cao nhận thức tính khả thi (b=0,277), giúp người trẻ tin rằng mình có đủ năng lực và nguồn lực để bắt đầu. Đồng thời, kỹ năng số góp phần giảm nhận thức rủi ro (b=-0,167), khi họ chủ động tìm hiểu thông tin, học hỏi kinh nghiệm thực tế và thử nghiệm ý tưởng ở quy mô nhỏ qua các nền tảng trực tuyến.
3.3. Yếu tố quyết định mạnh nhất ý định khởi nghiệp xanh
Trong số 4 yếu tố trung gian, nhận thức tính khả thi có tác động mạnh nhất đến ý định khởi nghiệp xanh (b=0,369), tiếp đến là ảnh hưởng xã hội (b=0,353) và thái độ (b=0,332). Ngược lại, nhận thức rủi ro có tác động nghịch chiều (b=-0,191), nghĩa là người trẻ càng lo ngại về rủi ro thì ý định khởi nghiệp càng giảm.
Những kết quả này cho thấy, một thứ tự ưu tiên rõ ràng: người trẻ sẽ sẵn sàng khởi nghiệp xanh nhất khi họ tin mình có đủ khả năng thực hiện; sau đó là khi họ nhận được sự ủng hộ từ những người xung quanh; cuối cùng là khi họ có thái độ tích cực với lĩnh vực này. Đặc biệt, rủi ro là rào cản lớn cần được giải quyết, bởi nó làm suy giảm đáng kể động lực khởi nghiệp.
3.4. Yếu tố trung gian có vai trò truyền dẫn quan trọng nhất
Khi xem xét con đường từ kỹ năng số đến ý định khởi nghiệp xanh, nghiên cứu chỉ ra, ảnh hưởng xã hội là kênh truyền dẫn mạnh nhất (hệ số gián tiếp chuẩn hóa 0,173), tiếp đến là thái độ (b=0,137) và nhận thức tính khả thi (b=0,102). Điều này có nghĩa: kỹ năng số giúp người trẻ kết nối rộng rãi hơn, từ đó nhận được sự ủng hộ và khích lệ, và chính sự ủng hộ này mới là động lực quan trọng thúc đẩy ý định khởi nghiệp.
Đáng chú ý, nhận thức rủi ro không đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê (p-value >0.05). Dù kỹ năng số có giúp giảm lo ngại về rủi ro, nhưng mức độ giảm này chưa đủ để tạo ra thay đổi rõ rệt trong ý định khởi nghiệp. Điều này gợi ý rủi ro trong khởi nghiệp xanh mang tính khách quan, phụ thuộc nhiều vào yếu tố thị trường, công nghệ và thể chế hơn là năng lực cá nhân. Vì vậy, các giải pháp giảm rủi ro cần đến từ chính sách hỗ trợ và môi trường kinh doanh, không chỉ dựa vào năng lực của từng người.
4. Các điểm nghẽn từ thực tế và hàm ý chính sách
4.1. Các điểm nghẽn cần giải quyết
Tổng hợp từ kết quả khảo sát và phân tích mô hình, có thể nhận diện 3 điểm nghẽn chính cần giải quyết tại Hà Nội như sau:
Điểm nghẽn thứ nhất: thái độ với khởi nghiệp xanh còn thấp. Điểm trung bình của nhóm yếu tố này chỉ đạt 2,85-2,89/5, là mức điểm thấp nhất trong tất cả các thang đo. Điều này cho thấy, người trẻ chưa thực sự coi khởi nghiệp xanh là một lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn, bất chấp những lợi ích về môi trường và xã hội. Nguyên nhân có thể đến từ việc thiếu các chương trình giáo dục và truyền thông có sức ảnh hưởng, cũng như sự vắng mặt của các hình mẫu thành công trong lĩnh vực này.
Điểm nghẽn thứ hai: ảnh hưởng xã hội chưa rõ nét. Dù đây là kênh truyền dẫn mạnh nhất từ kỹ năng số đến ý định khởi nghiệp, điểm trung bình của nhóm yếu tố này chỉ ở mức 3,30-3,33/5. Thực tế cho thấy, sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và giảng viên đối với khởi nghiệp xanh vẫn còn ở mức vừa phải, chưa thực sự trở thành động lực mạnh mẽ. Khởi nghiệp nói chung vẫn được nhiều gia đình coi là một lựa chọn mạo hiểm, thay vì một con đường nghề nghiệp ổn định.
Điểm nghẽn thứ ba: nhận thức rủi ro rất cao. Đây là nhóm yếu tố có điểm trung bình cao thứ hai (3,88-3,97/5), đặc biệt nổi bật là lo ngại về nguy cơ thất bại (3,97 điểm) và sự bất định của thị trường xanh. Người trẻ nhìn thấy rất rõ những khó khăn: thị trường chưa ổn định, chi phí công nghệ xanh cao, chính sách hỗ trợ chưa hoàn thiện. Dù kỹ năng số có giúp giảm bớt lo ngại, nhưng hiệu quả này chưa đủ mạnh để tạo ra thay đổi đột phá.
4.2. Hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả nghiên cứu và ba điểm nghẽn chính, các đề xuất dưới đây hướng đến 3 nhóm đối tượng có vai trò then chốt trong hệ sinh thái khởi nghiệp xanh.
Đối với các cá nhân: cần chủ động hơn trong tiếp cận các cơ hội
Kết quả nghiên cứu cho thấy, người trẻ có kỹ năng số tốt nhưng chưa biết cách khai thác cho mục tiêu khởi nghiệp xanh. Do đó, thay vì chờ đợi cơ hội, mỗi cá nhân cần chủ động sử dụng các nền tảng số để tìm hiểu các mô hình kinh doanh xanh thành công trong và ngoài nước, tham gia các cộng đồng khởi nghiệp trực tuyến để mở rộng quan hệ và học hỏi kinh nghiệm thực tế. Đặc biệt, việc thử nghiệm ý tưởng ở quy mô nhỏ qua các kênh số (bán hàng online, khảo sát thị trường qua mạng xã hội) vừa giúp giảm rủi ro tài chính, vừa củng cố niềm tin vào tính khả thi của dự án. Khi có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và minh bạch về lộ trình, người trẻ cũng dễ dàng nhận được sự ủng hộ từ gia đình - yếu tố quan trọng nhưng hiện đang ở mức thấp.
Đối với các cơ sở đào tạo: cần tăng cường bám sát thực tiễn
Các trường đại học và trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp cần nhìn nhận thái độ thấp và nhận thức rủi ro cao một phần xuất phát từ việc sinh viên chưa được tiếp xúc thực tế với môi trường kinh doanh xanh. Vì vậy, thay vì chỉ dạy lý thuyết, cần thiết kế các hoạt động thực hành như học tập dựa trên dự án, mô phỏng kinh doanh số, hoặc tổ chức các cuộc thi ý tưởng khởi nghiệp xanh có kết nối với doanh nghiệp. Đồng thời, xây dựng mạng lưới cố vấn là những doanh nhân xanh thành công sẽ tạo ra hình mẫu tham chiếu, giúp người học hình dung rõ hơn lộ trình khởi nghiệp và giảm bớt tâm lý e ngại. Các trung tâm hỗ trợ cũng cần cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý và quản trị rủi ro với chi phí phù hợp, giúp người khởi nghiệp tránh được những sai lầm đáng tiếc ngay từ đầu.
Đối với Nhà nước và cơ quan quản lý: kiến tạo hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp xanh
Nhận thức rủi ro cao nhất trong 3 điểm nghẽn cho thấy, người trẻ lo ngại không chỉ về năng lực cá nhân mà còn về sự bất định của thị trường xanh và thiếu vắng cơ chế hỗ trợ. Do đó, các chính sách cần hướng đến việc giảm thiểu những bất định này. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh xanh mới, tạo hành lang rõ ràng để người khởi nghiệp yên tâm triển khai. Song song đó, thiết lập cơ chế bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ lãi suất cho các dự án khởi nghiệp xanh, đặc biệt là những dự án ứng dụng công nghệ cao trong bảo vệ môi trường. Về phía cầu, ưu tiên các chương trình mua sắm công xanh sẽ tạo ra thị trường đầu ra ổn định, giảm bớt rủi ro về đầu ra - một trong những nỗi lo lớn nhất của người khởi nghiệp. Cuối cùng, việc xây dựng hệ sinh thái kết nối chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ tạo ra môi trường hỗ trợ đồng bộ, thay vì các chương trình hỗ trợ riêng lẻ, thiếu tính liên kết như hiện nay.
Việc tháo gỡ đồng thời ba điểm nghẽn với sự phối hợp chặt chẽ từ cả ba phía sẽ tạo động lực để hiện thực hóa các ý tưởng khởi nghiệp xanh, góp phần vào chiến lược phát triển kinh tế xanh và chuyển đổi số của Thủ đô nói riêng và cả nước nói chung trong tương lai.
5. Hạn chế nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu còn một số hạn chế nhất định: phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại Hà Nội; dữ liệu cắt ngang chưa phản ánh sự thay đổi theo thời gian; chưa xem xét đầy đủ các yếu tố ngoại sinh như chính sách hỗ trợ hay điều kiện kinh tế vĩ mô.
Các nghiên cứu sau có thể mở rộng địa bàn khảo sát, áp dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian và kết hợp phương pháp định tính để làm rõ hơn cơ chế tác động của kỹ năng số đến khởi nghiệp xanh, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc hơn cho việc hoạch định các chính sách thúc đẩy khởi nghiệp bền vững.
Tài liệu tham khảo
Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.
Dabbous, A., & Boustani, N. M. (2023). Digital Explosion and Entrepreneurship Education: Impact on Promoting Entrepreneurial Intention for Business Students. Journal of Risk and Financial Management, 16(1).
Gao, Y., & Tang, Y. (2023). A Study on the Mechanism of Digital Technology’s Impact on the Green Transformation of Enterprises: Based on the Theory of Planned Behavior Approach. Sustainability, 15(15), 11854.
Ip, C. Y. (2024). Effect of digital literacy on social entrepreneurial intentions and nascent behaviours among students and practitioners in mass communication. Humanities and Social Sciences Communications, 11(1).
Kraus, S., Palmer, C., Kailer, N., Kallinger, F. L., & Spitzer, J. (2019). Digital entrepreneurship: A research agenda on new business models for the twenty-first century. In International Journal of Entrepreneurial Behaviour and Research (Vol. 25, Issue 2, pp. 353-375). Emerald Group Holdings Ltd.
Krueger, N. F., Reilly, M. D., & Carsrud, A. L. (2000). Competing models of entrepreneurial intentions. Journal of Business Venturing, 15(5-6), 411-432.
Liñán, F., & Chen, Y. (2009). Development and Cross-Cultural Application of a Specific Instrument to Measure Entrepreneurial Intentions. Entrepreneurship Theory and Practice, 33(3), 593-617.
Mustain, M., Murwani, F. D., & Mukhlis, I. M. (2023). The Effect of Digital Literacy on Entrepreneurial Intention through Entrepreneurial Attitude. Formosa Journal of Applied Sciences, 2(12), 3361-3370.
Nguyễn Ngọc Thanh Trúc, T. T. P. T. D. T. D. (2025). Phân tích các nhân tố tác động đến ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.
OCED. (2019). The Missing Entrepreneurs 2019. OECD Publishing.
Ta, H. H., Layeghi, G., Delladio, S., Nguyen, V. H. A., & Caputo, A. (2025). Examining the impact of big five personality traits and digital competencies on digital entrepreneurial intention: the mediating role of digital self-efficacy. International Entrepreneurship and Management Journal, 21(1).
Wardana, L. W., Ahmad, Indrawati, A., Maula, F. I., Mahendra, A. M., Fatihin, M. K., Rahma, A., Nafisa, A. F., Putri, A. A., & Narmaditya, B. S. (2023). Do digital literacy and business sustainability matter for creative economy? The role of entrepreneurial attitude. Heliyon, 9(1), e12763.
Welter, F., & Baker, T. (2021). Moving Contexts Onto New Roads: Clues From Other Disciplines. Entrepreneurship Theory and Practice, 45(5), 1154-1175.
Promoting green entrepreneurial intentions in the digital age: Evidence from Hanoi and policy implications
Nhu Ngoc Quynh1
Vu Thi Ngan1
Phi Cam Ly1
Dam Nhat Minh1
1National Economics University
Abstract:
This study examines the influence of digital skills on green entrepreneurial intentions in Hanoi through an extended Theory of Planned Behavior (TPB) framework. Using data collected from 529 respondents and analyzed via structural equation modeling (SEM), the findings indicate that digital skills positively affect attitudes, social influence, and perceived feasibility, while exerting a negative effect on perceived risk. With the exception of perceived risk, these factors significantly mediate the relationship between digital skills and green entrepreneurial intentions, with social influence emerging as the most influential pathway. The study further outlines key policy implications for individuals, educational institutions, and government agencies to foster sustainable entrepreneurship in the digital era.
Keywords: digital skills, green entrepreneurship intention, planned behavior theory
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 8 năm 2026]
