TÓM TẮT:

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh mạnh mẽ, phát triển sản phẩm mới trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp nhằm duy trì lợi thế và mở rộng thị phần. Cùng với quá trình đó, kế toán quản trị giữ vai trò cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính phục vụ cho việc đánh giá, lựa chọn và triển khai các ý tưởng sản phẩm. Bài viết phân tích thực trạng kế toán quản trị trong doanh nghiệp Việt Nam và mối liên hệ với phát triển sản phẩm trong từng giai đoạn phát triển sản phẩm, từ xây dựng ý tưởng, thiết kế, sản xuất thử đến thương mại hóa và đánh giá sau khi đưa ra thị trường. Kết quả phân tích cho thấy thông tin kế toán quản trị giúp doanh nghiệp xác định mức chi phí phù hợp, kiểm soát rủi ro, tối ưu giá thành và nâng cao hiệu quả kinh doanh của sản phẩm mới.

Từ khóa: kế toán quản trị, phát triển sản phẩm, ra quyết định, chi phí, chiến lược cạnh tranh, doanh nghiệp.

1. Đặt vấn đề

Phát triển sản phẩm mới hiện được coi là một trong những trụ cột quan trọng đối với tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp. Nhu cầu thị trường thay đổi nhanh, chu kỳ sống của sản phẩm rút ngắn, trong khi áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để duy trì vị thế. Tuy nhiên, sự đổi mới chỉ thực sự hiệu quả khi đi cùng khả năng kiểm soát chi phí, dự báo rủi ro và bảo đảm khả năng sinh lời. Đây là những yếu tố cốt lõi mà kế toán quản trị có thể đáp ứng.

Trong nhiều doanh nghiệp, phát triển sản phẩm thường được xem như nhiệm vụ chủ yếu của bộ phận nghiên cứu và marketing. Tuy nhiên, quá trình này không thể tách rời thông tin tài chính, đặc biệt là các phân tích về chi phí, giá thành mục tiêu, điểm hòa vốn và khả năng sinh lợi của từng phương án sản phẩm. Nếu chỉ dựa vào cảm nhận thị trường mà thiếu cơ sở tài chính vững chắc, doanh nghiệp có thể đối mặt với tình trạng chi phí phát triển vượt ngân sách, sản phẩm khó đạt giá bán cạnh tranh hoặc lợi nhuận không đủ bù đắp chi phí đầu tư.

Việc tích hợp kế toán quản trị vào phát triển sản phẩm cho phép doanh nghiệp tiếp cận quá trình đổi mới theo hướng khoa học hơn. Các công cụ như phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận, định giá mục tiêu, dự toán chi phí, mô phỏng kịch bản thị trường hay đánh giá rủi ro giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định. Nhờ đó, quy trình phát triển sản phẩm không chỉ dựa vào tính sáng tạo mà còn có sự kiểm soát chặt chẽ, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hiệu quả tài chính.

2. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp Việt Nam và mối liên hệ với phát triển sản phẩm

2.1. Mối liên hệ của kế toán quản trị đối với phát triển sản phẩm

Kế toán quản trị giữ vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin phục vụ quá trình phát triển sản phẩm. Ngay từ giai đoạn hình thành ý tưởng, bộ phận kế toán quản trị giúp doanh nghiệp đánh giá sơ bộ mức chi phí cần thiết, tiềm năng lợi nhuận và mức độ phù hợp của sản phẩm đối với nguồn lực hiện có. Những phân tích ban đầu này là cơ sở quan trọng để lựa chọn các ý tưởng khả thi, tránh dàn trải nguồn lực.

Trong giai đoạn thiết kế và phát triển, kế toán quản trị hỗ trợ xác định giá thành mục tiêu và dự toán chi phí chi tiết. Thông tin này định hướng các bộ phận kỹ thuật, thiết kế và sản xuất tối ưu chi phí nguyên vật liệu, công nghệ và quy trình sản xuất để đạt được mức giá thành phù hợp. Đây là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của sản phẩm khi tung ra thị trường.

Khi chuyển sang giai đoạn sản xuất thử, dữ liệu kế toán quản trị giúp theo dõi sai lệch giữa chi phí thực tế và chi phí dự toán, từ đó kịp thời điều chỉnh các công đoạn gây phát sinh chi phí không mong muốn. Quá trình này góp phần nâng cao hiệu quả quản trị chi phí và cải thiện tính ổn định của sản phẩm trước khi sản xuất hàng loạt.

Ở giai đoạn thương mại hóa sản phẩm, kế toán quản trị hỗ trợ phân tích điểm hòa vốn, xác định giá bán tối ưu và đánh giá các kịch bản doanh thu dự kiến. Các phân tích này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược giá phù hợp với thị trường, đồng thời kiểm soát mức lợi nhuận kỳ vọng.

Sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường, kế toán quản trị tiếp tục cung cấp thông tin đánh giá hiệu quả tài chính, mức đóng góp của sản phẩm vào lợi nhuận chung và biến động chi phí trong suốt vòng đời sản phẩm. Đây là cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp quyết định duy trì, cải tiến hay loại bỏ sản phẩm khỏi danh mục kinh doanh.

2.2. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp Việt Nam trong mối liên hệ với phát triển sản phẩm

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, việc ứng dụng kế toán quản trị, đặc biệt các công cụ hiện đại như ABC (Activity-Based Costing), chi phí mục tiêu (target costing) hay chi phí theo vòng đời sản phẩm vẫn còn hạn chế, phân hóa rõ ràng giữa các loại hình doanh nghiệp và lĩnh vực sản xuất. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí trong quá trình thiết kế, sản xuất và phát triển sản phẩm mới.

Đầu tiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra, việc ứng dụng phương pháp ABC tại các doanh nghiệp Việt Nam chưa phổ biến. Trong một khảo sát được thực hiện với top 500 doanh nghiệp Việt Nam, Trần Tú Uyên xác định rằng mặc dù ABC được biết tới, tỷ lệ áp dụng thực tế vẫn rất thấp, và các rào cản như chi phí triển khai, hệ thống quản lý chưa sẵn sàng là trở ngại lớn. Trong khi đó, một khảo sát gần đây trên 215 doanh nghiệp tại nhiều ngành tại Việt Nam của tác giả Dương Thị Huyền Trân (2025) cho thấy các nhân tố, như: nhận thức của nhà quản lý, quy mô doanh nghiệp, nguồn lực tài chính, trình độ nhân viên kế toán và áp lực cạnh tranh đều ảnh hưởng lớn tới khả năng “nội địa hóa” ABC tại doanh nghiệp Việt Nam. Điều này cho thấy mặc dù lợi ích quản trị chi phí của ABC đã được thừa nhận, việc triển khai vẫn gặp nhiều khó khăn trong thực tiễn.

Ngoài ABC, phương pháp chi phí mục tiêu (target costing) cũng được đề cập là công cụ chiến lược quản trị chi phí trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng. Theo tác giả Thanh và Bình, target costing được xem như một công cụ quản lý hiệu quả trong thời đại công nghiệp 4.0, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm. Tuy nhiên, việc áp dụng target costing tại nhiều doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam mới dừng lại ở lý thuyết hoặc ở mức độ sơ bộ.

Một khía cạnh khác của kế toán quản trị - chi phí theo vòng đời sản phẩm (life-cycle costing)  cũng đã được nghiên cứu tại các doanh nghiệp cơ khí ở Việt Nam. Trong bài nghiên cứu của Nguyễn Quỳnh Trang (2022), tác giả khảo sát các doanh nghiệp sản xuất cơ khí và cho thấy họ đã áp dụng kế toán quản trị chi phí theo vòng đời sản phẩm ở một mức độ nhất định. Cụ thể, các công ty kết hợp giữa target costing và kaizen costing như phần của quản trị chi phí suốt vòng đời sản phẩm. Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về tầm quan trọng của kế toán quản trị chi phí theo vòng đời được xác định là nhân tố thúc đẩy việc áp dụng phương pháp này hiệu quả hơn. Tuy vậy, việc áp dụng vẫn chưa lan rộng đến toàn bộ chu kỳ sản phẩm hoặc mọi doanh nghiệp cơ khí, do các khó khăn về phân bổ chi phí, quản lý dữ liệu và nguồn lực thực thi.

Về nguồn nhân lực và năng lực triển khai, luận án Trần Tú Uyên trong ngành dược phẩm tại Việt Nam nghiên cứu việc áp dụng ABC để tính chi phí và giá thành sản phẩm cũng chỉ ra nhiều khó khăn trong việc thu thập dữ liệu chi tiết, phân loại trung tâm chi phí và xác định các cost driver phù hợp. Ngoài ra, doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn hơn rất nhiều so với các công ty lớn trong việc triển khai các công cụ kế toán quản trị như ABC, do hạn chế về vốn, nhân lực chất lượng cao và hạ tầng công nghệ.

Từ khía cạnh quản trị chi phí, các mô hình kế toán quản trị như ABC và target costing được nhận diện có tiềm năng lớn để giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, tối ưu chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận khi phát triển sản phẩm. Tuy nhiên, thực tiễn ở Việt Nam cho thấy, việc áp dụng vẫn còn “có chọn lọc”, phụ thuộc nhiều vào quy mô doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động, và nhận thức quản lý. Những rào cản về nguồn lực kỹ thuật, chi phí triển khai, nhận thức lãnh đạo và kỹ năng kế toán quản trị vẫn là những điểm nghẽn lớn.

Ngoài ra, việc đo lường chi phí theo vòng đời sản phẩm - công cụ lý tưởng để đánh giá chi phí toàn chu kỳ sản phẩm - vẫn chưa được phổ biến rộng trong doanh nghiệp Việt Nam, phần lớn vẫn dựa vào chi phí truyền thống hoặc phân bổ gián tiếp đơn giản. Điều này dẫn đến việc thông tin chi phí cung cấp cho quá trình ra quyết định sản phẩm chưa đủ sâu, chưa khuyến khích việc điều chỉnh chiến lược thiết kế, vật liệu hoặc quy trình sản xuất dựa trên chi phí tiết kiệm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Có thể thấy thực trạng kế toán quản trị trong doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn phát triển tương đối muộn nếu xét các công cụ tiên tiến như ABC, chi phí theo mục tiêu và chi phí vòng đời sản phẩm. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu và một số doanh nghiệp tiên phong trong việc áp dụng, phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp vừa và nhỏ  vẫn chưa khai thác hết khả năng của công cụ này để hỗ trợ phát triển sản phẩm hiệu quả. Để nâng cao vai trò kế toán quản trị trong đổi mới sản phẩm, cần tiếp tục khắc phục các rào cản kỹ thuật, tăng cường năng lực quản trị chi phí và nâng cao nhận thức quản lý.

3. Giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị nhằm thúc đẩy phát triển sản phẩm trong doanh nghiệp

Để kế toán quản trị thực sự hỗ trợ quá trình phát triển sản phẩm, doanh nghiệp cần đồng thời cải thiện cả hệ thống thông tin, năng lực con người và cách thức tổ chức quản trị. Trước hết, hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu chi phí cần được sắp xếp lại theo hướng “khớp” hơn với quy trình tạo ra sản phẩm. Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn tổng hợp chi phí theo các khoản mục truyền thống, khiến thông tin khi đưa vào phân tích giá thành hoặc dự toán sản phẩm khó đáp ứng yêu cầu chi tiết. Việc áp dụng định mức chi phí theo hoạt động, tách bạch chi phí theo từng dòng sản phẩm hoặc giai đoạn nghiên cứu - thiết kế sẽ giúp dữ liệu phục vụ R&D và cải tiến sản phẩm trở nên rõ ràng hơn.

Tiếp theo, doanh nghiệp cần đầu tư nâng cao năng lực phân tích cho đội ngũ kế toán. Khi sản phẩm ngày càng đòi hỏi đổi mới, kế toán không chỉ ghi chép mà phải tham gia vào việc tính toán chi phí mục tiêu, phân tích vòng đời sản phẩm, dự báo khả năng sinh lời khi tung mẫu mới. Việc tổ chức các khóa đào tạo về phân tích chi phí theo hoạt động, tính giá theo mục tiêu (target costing), mô hình chi phí - khối lượng - lợi nhuận hoặc sử dụng các phần mềm phân tích là rất cần thiết. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể triển khai theo hướng “học trong quá trình làm”, kết hợp hướng dẫn nội bộ với sự hỗ trợ từ chuyên gia bên ngoài.

Song song với yếu tố con người, doanh nghiệp cũng nên xem xét ứng dụng các công cụ số hóa trong kế toán quản trị. Những phần mềm quản trị chi phí tích hợp giúp kết nối dữ liệu từ sản xuất, kho vận, bán hàng, marketing, qua đó tạo ra cái nhìn trọn vẹn về chi phí - lợi nhuận theo từng sản phẩm. Khi thông tin được liên thông, ban lãnh đạo có thể đưa ra quyết định nhanh hơn đối với việc điều chỉnh thiết kế, lựa chọn nguyên vật liệu hoặc định giá sản phẩm trước khi ra thị trường.

Cuối cùng, cần gắn kế toán quản trị với quy trình ra quyết định phát triển sản phẩm. Kế toán cần được tham gia từ giai đoạn đầu: khi doanh nghiệp xây dựng ý tưởng, phân tích thị trường, ước tính chi phí mục tiêu và xác định mức giá có thể cạnh tranh. Khi có sự tham gia sớm này, thông tin kế toán quản trị có giá trị hơn rất nhiều, giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro “đầu tư rồi mới biết không hiệu quả”, đồng thời nâng tỷ lệ thành công của các sản phẩm mới.

Tài liệu tham khảo:

Trần, TU (2014). Nghiên cứu thăm dò các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống tính giá thành theo hoạt động (ABC) tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Quản lý Quốc tế , 69 , 76-89, truy cập từ : https://jiem.ftu.edu.vn/index.php/jiem/article/view/121

Dương Thị Huyền Trân (2025). Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán chi phí dựa trên hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, truy cập tại: https://kinhtevadubao.vn/cac-nhan-to-anh-huong-den-viec-van-dung-ke-toan-chi-phi-dua-tren-hoat-dong-tai-cac-doanh-nghiep-viet-nam-32361.html?

Đỗ Thị Hương Thanh - Lê Trọng Bình (2018). Phương pháp kế toán chi phí mục tiêu (Target costing) - Công cụ quản lý hữu hiệu cho các doanh nghiệp trong bối cảnh công nghiệp 4.0. Tạp chí Kế toán & Kiểm toán, số 3/2018, 28-31, truy cập tại: https://www.hoiketoanhcm.org.vn/vn/trao-doi/phuong-phap-ke-toan-chi-phi-muc-tieu-target-costing-cong-cu-quan-ly-huu-hieu-cho-cac-doanh-nghiep-trong-boi-canh-cong-nghiep-40/?

Nguyễn Quỳnh Trang (2022). Kế toán quản trị chi phí theo vòng đời sản phẩm: nghiên cứu tại các doanh nghiệp sản xuất cơ khí Việt Nam. Tạp chí Khoa học Thương mại số 158.

Trần Tú Uyên (2017), Luận án tiến sĩ Áp dụng phương pháp kế toán ABC để tính chi phí và giá thành sản phẩm tại các doanh nghiệp công ty dược phẩm.

The role of management accounting in supporting new product development: Evidence from Vietnamese enterprises

NGUYEN THI SAM

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

In an increasingly competitive business environment, new product development is essential for firms seeking to maintain competitive advantages and expand market share. Within this context, management accounting plays a critical role by supplying timely and relevant financial and non-financial information to support the evaluation, selection, and implementation of new product initiatives. This article examines the current practices of management accounting in Vietnamese enterprises and explores its contribution across all stages of the product development process - from idea generation, design, and pilot production to commercialization and post-launch evaluation. The analysis indicates that effective use of management accounting information enables firms to identify appropriate cost structures, monitor and control risks, optimize resource allocation, and enhance the overall performance and success of new product development.

Keywords: management accounting, product development, decision-making, costs, competitive strategy, business.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]