TÓM TẮT:

Nghiên cứu này phân tích tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Trên cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu, bài viết xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với biến phụ thuộc là TFP, được ước lượng từ hàm sản xuất Cobb - Douglas, và biến độc lập chính là chỉ số công bố CSR đo lường theo bộ tiêu chuẩn GRI. Kết quả nghiên cứu cho thấy CSR có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến TFP. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất doanh nghiệp cần xem CSR là một bộ phận trong chiến lược phát triển dài hạn, đồng thời khuyến nghị cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế khuyến khích thực hiện CSR gắn với nâng cao năng suất và phát triển bền vững.

Từ khóa: trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), hiệu quả hoạt động.

1. Đặt vấn đề

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ngày càng được xem là một thành tố quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Bên cạnh các chỉ tiêu hiệu quả tài chính truyền thống, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) được sử dụng rộng rãi để phản ánh chất lượng tăng trưởng, bởi chỉ tiêu này cho thấy mức độ cải thiện hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào thông qua đổi mới công nghệ, cải tiến quản trị và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Trong bối cảnh đó, câu hỏi liệu CSR có góp phần thúc đẩy TFP của doanh nghiệp đang trở thành một vấn đề nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng.

Về mặt lý thuyết, CSR có thể tác động tích cực đến TFP thông qua nhiều cơ chế khác nhau, như giảm bất đối xứng thông tin, cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường hiệu quả vận hành trong chuỗi cung ứng (Halkos & Skouloudis, 2020; Lu và cộng sự, 2020; Huang và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm hiện vẫn chưa thống nhất, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, nơi mức độ thực thi CSR còn chưa đồng đều và chịu ảnh hưởng mạnh bởi điều kiện thể chế (Zhao và cộng sự, 2021; Wang và cộng sự, 2023).

Tại Việt Nam, cùng với quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và cam kết phát triển bền vững, CSR đang dần trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với doanh nghiệp, nhất là các công ty niêm yết (VCCI, 2022). Dù vậy, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính ngắn hạn, trong khi bằng chứng về tác động của CSR đến TFP còn khá hạn chế (Nguyễn và cộng sự, 2021; Trần & Lê, 2022). Khoảng trống này cho thấy, sự cần thiết phải có thêm các nghiên cứu thực nghiệm để làm rõ vai trò của CSR đối với chất lượng tăng trưởng của doanh nghiệp. Từ đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm: (i) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết; (ii) Kiểm định tác động của CSR đến TFP của các công ty niêm yết tại Việt Nam; (iii) Đề xuất hàm ý quản trị, chính sách nhằm thúc đẩy thực hiện CSR gắn với nâng cao năng suất và phát triển bền vững.

2. Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu về CSR hình thành khá sớm trong văn liệu quốc tế, với các nền tảng lý thuyết quan trọng như quan niệm về nghĩa vụ xã hội của doanh nghiệp, mô hình kim tự tháp CSR và lý thuyết các bên liên quan (Bowen, 1953; Carroll, 1991). Trong giai đoạn đầu, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tập trung xem xét mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính hoặc giá trị doanh nghiệp thông qua các chỉ tiêu như ROA, ROE và Tobin’s Q (McWilliams và Siegel, 2000; Orlitzky, Schmidt và Rynes, 2003). Các bằng chứng nghiên cứu cho thấy, CSR có thể tạo ra tác động tích cực nhờ cải thiện uy tín, củng cố quan hệ với các bên liên quan và tăng lợi thế cạnh tranh (Pan và cộng sự, 2014; Yang và cộng sự, 2019; Nguyen và cộng sự, 2022; Yousefian và cộng sự, 2023). Tuy nhiên, các chỉ tiêu tài chính truyền thống chủ yếu phản ánh kết quả đầu ra dưới góc độ tiền tệ, nên chưa cho thấy đầy đủ hiệu quả vận hành nội tại và mức độ cải thiện trong sử dụng các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp (Rubashkina và cộng sự, 2015). Từ đó, các nghiên cứu gần đây chuyển dần sang cách tiếp cận dựa trên năng suất, đặc biệt là TFP, như một thước đo phản ánh hiệu quả chuyển hóa đầu vào thành đầu ra, đồng thời hàm chứa tác động của tiến bộ công nghệ, cải tiến quy trình và chất lượng quản trị (Nadiri, 1970; Wazed & Ahmed, 2008). Theo hướng này, nhiều nghiên cứu ghi nhận CSR có tác động tích cực đến TFP thông qua việc giảm hạn chế tài chính, nâng cao hiệu quả đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cải thiện khả năng chống chịu trong vận hành (Zhenghui, 2022; Ban và cộng sự, 2023; Yousefian và cộng sự, 2024). Dù vậy, kết quả nghiên cứu quốc tế vẫn chưa hoàn toàn thống nhất, do còn phụ thuộc vào bối cảnh thể chế, đặc điểm doanh nghiệp, đặc trưng ngành nghề, phương pháp đo lường CSR và cách ước lượng TFP.

Tại Việt Nam, nghiên cứu về CSR phát triển muộn hơn và chủ yếu tập trung vào 2 hướng chính: (i) các yếu tố quyết định mức độ thực hiện hoặc công bố CSR, (ii) và tác động của CSR đến hiệu quả tài chính, giá trị doanh nghiệp hoặc rủi ro. Nhìn chung, các nghiên cứu trong nước thường tiếp cận CSR qua góc độ công bố thông tin hơn là qua tác động đến hiệu quả hoạt động nội tại của doanh nghiệp. Nhiều công trình cho thấy CSR có thể tác động tích cực đến ROA, ROE, giá trị doanh nghiệp, hình ảnh và lòng trung thành của khách hàng; tuy nhiên, các kết quả này chưa đạt được sự đồng thuận (Hang và cộng sự (2018; Đào và cộng sự, 2022). Bên cạnh đó, CSR có độ trễ theo thời gian, chỉ xuất hiện ở một số khía cạnh nhất định, hoặc thậm chí có thể làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng bất lợi đến hiệu quả tài chính ngắn hạn. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ bối cảnh thể chế còn đang hoàn thiện, mức độ thực thi CSR chưa đồng đều, sự đa dạng trong cách đo lường CSR, sự khác biệt về phương pháp nghiên cứu cũng như các vấn đề kinh tế lượng và đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp, từng ngành (Nguyen và cộng sự, 2015; Cuong và Lan, 2021; C. T. Nguyen và cộng sự, 2022). Đáng chú ý, phần lớn các nghiên cứu trong nước vẫn sử dụng các chỉ tiêu như ROA, ROE, Tobin’s Q hoặc giá cổ phiếu để đo lường hiệu quả doanh nghiệp, trong khi các nghiên cứu sử dụng TFP lại chủ yếu tập trung vào những nhân tố khác thay vì xem xét trực tiếp vai trò của CSR. Điều này cho thấy mối quan hệ giữa CSR và năng suất nhân tố tổng hợp tại Việt Nam vẫn là một hướng nghiên cứu còn khá bỏ ngỏ.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Tiến tình nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng nhằm kiểm định mối quan hệ giữa CSR và TFP. Thông qua việc thu thập dữ liệu tại 200 doanh nghiệp, đa ngành nghề, trong giai đoạn 2019 - 2024. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các nguồn thông tin liên quan đến công bố CSR của doanh nghiệp.

Để phân tích mối quan hệ giữa CSR và TFP, nghiên cứu sử dụng phần mềm STATA 17 và áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Cụ thể, 3 mô hình ước lượng phổ biến được xem xét bao gồm: (i) mô hình bình phương tối thiểu gộp (OLS) nhằm cung cấp ước lượng cơ bản; (ii) mô hình tác động cố định (FEM) nhằm kiểm soát các đặc điểm không quan sát được nhưng không thay đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp; và (iii) mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), giả định các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích.

3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Trên cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu, bài nghiên cứu xây dựng mô hình nhằm kiểm định tác động của CSR đến TFP của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mô hình hồi quy được đề xuất như sau:

 

Nghiên cứu sử dụng các biến kiểm soát gồm AGE, LEV, ROA, SIZE, FA và GROWTH nhằm kiểm soát sự khác biệt về đặc điểm hoạt động, cấu trúc tài chính và năng lực tăng trưởng giữa các doanh nghiệp (Bảng 1)

Bảng 1. Định nghĩa và cách đo lường các biến kiểm soát

Biến kiểm soát

Định nghĩa

Đo lường

Tuổi doanh nghiệp (AGE)

Khoảng thời gian doanh nghiệp hoạt động tính từ năm thành lập đến năm nghiên cứu.

Báo cáo thường niên

Đòn bẩy tài chính (LEV)

Mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ trong cơ cấu vốn.

LEV =  

Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)

Phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp trên tổng tài sản sở hữu.

ROA =  

Quy mô doanh nghiệp (SIZE)

Thể hiện độ lớn của doanh nghiệp.

SIZE = Logarit (Tổng tài sản)

Tỷ lệ tài sản cố định (FA)

Phản ánh mức độ đầu tư vào tài sản cố định trong tổng tài sản của doanh nghiệp.

FA =

Tăng trưởng doanh thu (GROWTH)

Phản ánh khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua các thời kỳ.

GROWTH=

Nguồn: Tác giả tự tổng hợp

4. Kết quả nghiên cứu

Với 1.200 quan sát, giá trị trung bình của TFP đạt 14,846, dao động từ 11,784 đến 19,032. Điểm CSR trung bình là 0,539, với khoảng giá trị từ 0,235 đến 0,853. Về đặc điểm doanh nghiệp, SIZE có giá trị trung bình 28,051, trong khi AGE trung bình đạt 28,5 năm. Đối với các biến tài chính, LEV và ROA lần lượt có giá trị trung bình là 0,415 và 0,063. Biến DTT dao động từ -0,907 đến 9,260 và FA chiếm trung bình 22,6% tổng tài sản.

Kết quả phân tích ma trận tương quan cho thấy, các biến độc lập và biến kiểm soát đều có mối tương quan ở mức thấp đến trung bình, sơ bộ loại trừ khả năng xảy ra hiện tượng cộng tuyến hoàn hảo. Đặc biệt, mối tương quan giữa biến độc lập chính (CSR) và các biến kiểm soát không quá chặt chẽ, đảm bảo tính tách biệt khi đưa vào mô hình hồi quy. Các kiểm định bổ sung về hệ số phóng đại phương sai (VIF) cũng cho thấy giá trị của các biến đều nằm trong ngưỡng cho phép, khẳng định hiện tượng đa cộng tuyến không nghiêm trọng và mô hình đủ độ tin cậy để thực hiện các bước ước lượng tiếp theo. (Bảng 2)

Bảng 2. Phân tích dữ liệu bảng

 

OLS

GLS

Variables

Coefficient

P-value

Coefficient

P-value

CSR

0.850***

0.002

0.155**

0.027

SIZE

0.383***

0.000

0.385***

0.000

AGE

-0.005***

0.001

-0.005***

0.000

FA

-0.904***

0.000

-0.762***

0.000

LEV

0.959**

0.000

0.210***

0.002

GROWTH

0.036

0.252

0.164***

0.000

ROA

1.705***

0.000

0.977**

0.000

Constant

3.469***1

0.000

4.103***

0.000

F-test

163.85

 

 

 

R-squared

0.490

 

 

 

Number of Obs

1,200

 

 

 

Breusch-Pagan (p-value)

0.000

 

 

 

Lưu ý: *p < 0.1, **P < 0.05, *** p < 0.01

Nguồn: Tác giả tự tổng hợp  

Kết quả kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge cho thấy, sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, do đó phương pháp GLS được lựa chọn để đảm bảo tính hiệu quả của các ước lượng. Kết quả từ mô hình GLS chỉ ra rằng CSR có tác động tích cực và ý nghĩa (β = 0.155; p < 0.05), ủng hộ giả thuyết, việc thực hiện CSR giúp nâng cao năng suất doanh nghiệp, tương đồng với các nghiên cứu của Albuquerque và cộng sự (2019) và Flammer (2015).

5. Kết luận và hàm ý

Thứ nhất, đối với doanh nghiệp, CSR cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược thay vì hình thức. Việc tích hợp CSR vào chiến lược dài hạn giúp cải thiện quản trị, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng suất. Các công ty niêm yết cần chú trọng xây dựng chương trình CSR gắn với đặc điểm vận hành, quản trị lao động, bảo vệ môi trường và minh bạch thông tin.

Thứ hai, đối với nhà quản trị, cần tăng cường lồng ghép CSR vào hệ thống quản trị nội bộ và các quyết định vận hành. Khi triển khai thực chất, doanh nghiệp không chỉ cải thiện uy tín mà còn tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp thông qua việc nâng cao năng suất.

Thứ ba, đối với cơ quan quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế khuyến khích thực hiện CSR. Nhà nước nên ban hành hướng dẫn cụ thể về công bố thông tin, giám sát chất lượng báo cáo phát triển bền vững và có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện CSR hiệu quả hơn.

Thứ tư, đối với thị trường vốn, thông tin CSR nên được xem là chỉ báo quan trọng để đánh giá chất lượng hoạt động và tiềm năng tăng trưởng doanh nghiệp. Minh bạch hóa thông tin này sẽ góp phần cải thiện kỷ luật thị trường và phân bổ vốn hiệu quả.

Thứ năm, do khả năng tồn tại vấn đề nội sinh, các hàm ý cần được áp dụng theo hướng khuyến khích hơn là khẳng định tuyệt đối quan hệ nhân quả. Đây là cơ sở để các nghiên cứu tiếp theo kiểm định sâu hơn cơ chế tác động của CSR đến TFP bằng các phương pháp ước lượng mạnh hơn.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Ahmad, H., Muslim, M., & Syahrah, N. (2022). Several factors affecting firm value manufacturing in Indonesia. Jurnal Akuntansi, 26(1), 127-143.

Carroll, A. B. (1979). A Three-Dimensional Conceptual Model of Corporate Performance. Academy of Management Review, 37-45. https://doi.org/10.5465/AMR.1979.4498296

Cuong, N., & Lan, N. (2021). The Relationship Between Corporate Social Responsibility and Financial Performance: Empirical Evidence from Vietnam. The Journal of Asian Finance, Economics and Business, 8(8), 75-83. https://doi.org/10.13106/JAFEB.2021.VOL8.NO8.0075

Friedman, M. (2007). The Social Responsibility of Business Is to Increase Its Profits. Corporate Social Responsibility, 173-178. https://doi.org/10.1007/978-3-540-70818-6-14

Ha, N. T. T., Nguyen, T. C., & Ho, N. T. B. (2024). The impact of environmental, social and governance disclosure on stock prices: Empirical research in Vietnam. Heliyon, 10(19), e38757. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e38757

Khuong, N. V., Trung Kien, T., Bang, L. O. T., Anh, D. H. T., Danh, V. C., Hung, P. X., & Ngan, N. A. (2023). Related party transactions and firm value in an emerging market: Does corporate social responsibility matter? Cogent Economics and Finance, 11(1). https://doi.org/10.1080/23322039.2023.2186036

Le, T. T. (2023). Corporate social responsibility and SMEs’ performance: mediating role of corporate image, corporate reputation and customer loyalty. International Journal of Emerging Markets, 18(10), 4565-4590. https://doi.org/10.1108/IJOEM-07-2021-1164

Long, H. C. (2015). The impact of market orientation and corporate social responsibility on firm performance: Evidence from Vietnam. Academy of Marketing Studies Journal, 19(1), 265.

Mai Tran, N., & Tran, M. H. (2022). Corporate social responsibility disclosure and firm performance: Evidence from Vietnam. Investment Management and Financial Innovations, 19(3), 49-59. https://doi.org/10.21511/imfi.19(3).2022.05

My, S. T., & My, H. T. (2022). Relationship between Corporate Social Responsibility and Bank Performance of Listed Banks in Vietnam. Journal of Hunan University Natural Sciences, 49(1), 212-219. https://doi.org/10.55463/ISSN.1674-2974.49.1.27

Nguyen, H. Van, Vu, D.-P. T., Pham, G. H., Phan, H.-G. T., & Le, K. G. (2023). Corporate social responsibility and financial performance in the banking industry: a comparative study of Australia and Vietnam. Journal of International Economics and Management, 23(1). https://doi.org/10.38203/jiem.023.1.0062

Nguyen, T. H., et al. (2023). The effect of corporate governance elements on corporate social responsibility reporting of listed companies in Vietnam. Cogent Business & Management, 10(1), 2170522. https://doi.org/10.1080/23311975.2023.2170522

Phan, H. H., & Tran, H. N. (2025). How big data impacting CSR application in listed companies in emerging countries: evidence from Vietnam. International Journal of Organizational Analysis. https://doi.org/10.1108/IJOA-06-2024-4612

Sharfman, M. P., & Fernando, C. S. (2008). Environmental risk management and the cost of capital. Strategic Management Journal, 29(6), 569-592. https://doi.org/10.1002/SMJ.678

Impacts of corporate social responsibility on firm performance in Vietnam

Le Thi Hong Phuong1

Ma Minh Tuan1

1Faculty of Planning and Development, National Economics University

Abstract:

This study examines the impact of corporate social responsibility (CSR) on the total factor productivity (TFP) of listed firms in Vietnam. Drawing on relevant theoretical frameworks and prior literature, the study develops a panel regression model in which TFP, estimated using a Cobb–Douglas production function, serves as the dependent variable, while the CSR disclosure index, constructed in accordance with Global Reporting Initiative (GRI) standards, constitutes the principal explanatory variable. The empirical results indicate that CSR exerts a positive and statistically significant effect on TFP. These findings provide robust evidence on the productivity-enhancing role of CSR and contribute to a deeper understanding of its economic implications within the context of emerging markets.

Keywords: corporate social responsibility (CSR), total factor productivity (TFP), operational efficiency.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 10 năm 2026]