Tóm tắt:

Kế toán xanh là hướng tiếp cận quản trị hiện đại cho phép doanh nghiệp ghi nhận và phản ánh các chi phí phát sinh từ tác động đến môi trường trong quá trình sản xuất và kinh doanh. Đối với Việt Nam, khi yêu cầu phát triển bền vững ngày càng được nhắc tới nhiều hơn và các cam kết giảm phát thải khí nhà kính được đặt ra đến thời điểm năm 2050, việc triển khai kế toán xanh đã trở thành vấn đề mang tính thời sự và cần được nghiên cứu nghiêm túc. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng triển khai, những khó khăn doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt và đề xuất các hướng đi nhằm thúc đẩy áp dụng kế toán xanh trong thực tế.

Từ khóa: kế toán xanh, phát triển bền vững, chi phí môi trường, quản trị doanh nghiệp, doanh nghiệp Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Vấn đề phát triển bền vững không chỉ là thông điệp mang tính xã hội mà đã trở thành tiêu chí quan trọng quyết định vị thế của doanh nghiệp trong hoạt động cạnh tranh. Quá trình sản xuất nếu chỉ chú trọng đến lợi nhuận trước mắt mà bỏ qua chi phí phát sinh từ ô nhiễm hay khai thác quá mức tài nguyên có thể khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng lợi nhuận ảo. Kế toán xanh xuất hiện nhằm khắc phục cách nhìn đơn chiều này bằng việc phản ánh đầy đủ những chi phí có liên quan đến môi trường, từ đó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho lập kế hoạch và đánh giá hiệu quả hoạt động.

Với Việt Nam, yêu cầu triển khai kế toán xanh ngày càng trở nên rõ ràng hơn. Việt Nam đang tham gia nhiều hiệp định thương mại thế hệ mới, tiếp cận sâu hơn với thị trường quốc tế và phải đối mặt với các quy định liên quan đến khí thải, thuế carbon và minh bạch thông tin môi trường. Không chỉ các tập đoàn lớn mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng buộc phải thay đổi cách tiếp cận quản trị nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng, nhà nhập khẩu và các tiêu chuẩn quốc tế.

Song song với yêu cầu của thị trường, Nhà nước Việt Nam cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi mô hình kinh tế theo hướng ít phát thải. Nhiều chương trình phát triển xanh đã được ban hành, trong đó nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường và cộng đồng. Tuy vậy, dù cơ hội và định hướng phát triển đã rõ ràng, việc triển khai thực tế còn gặp nhiều trở ngại. Hệ thống chuẩn mực về kế toán môi trường chưa hoàn chỉnh, đội ngũ kế toán còn thiếu kiến thức thực tế, trong khi dữ liệu liên quan đến môi trường lại rời rạc và khó tổng hợp. Điều này đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu thực trạng để xác định trở ngại và đề xuất giải pháp phù hợp nhằm mở rộng việc áp dụng kế toán xanh trong doanh nghiệp Việt Nam.

2. Cơ sở lý luận về kế toán xanh

Kế toán xanh hình thành từ yêu cầu mở rộng vai trò của kế toán trong bối cảnh doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm tới lợi nhuận mà bỏ qua những tác động của hoạt động sản xuất đối với môi trường. Nếu trước đây, báo cáo kế toán chỉ ghi nhận doanh thu, chi phí, tài sản và nghĩa vụ tài chính, thì hiện nay các nhà quản trị cần thêm dữ liệu về mức tiêu hao tài nguyên, chi phí xử lý ô nhiễm và giá trị mà doanh nghiệp phải trả cho các tác động tới môi trường tự nhiên.

Hệ thống kế toán xanh không thay thế kế toán truyền thống mà bổ sung dữ liệu để doanh nghiệp nhìn nhận rõ hơn về hiệu quả hoạt động. Chẳng hạn, khi doanh nghiệp phải chi phí cho thu gom, xử lý nước thải hoặc đầu tư máy móc giảm khí thải, toàn bộ các khoản này cần được ghi nhận rõ ràng. Nhờ đó, ban lãnh đạo biết được những bộ phận nào gây chi phí môi trường lớn và cần thay đổi công nghệ hoặc quy trình sản xuất. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng lợi nhuận ảo, tức là lợi nhuận tăng nhưng chi phí môi trường bị che khuất và khiến hình ảnh doanh nghiệp suy giảm trong mắt thị trường và xã hội.

Kế toán xanh cũng là công cụ phục vụ hoạch định chiến lược dài hạn. Khi có số liệu đáng tin cậy về mức tiêu hao tài nguyên, doanh nghiệp có thể so sánh hiệu quả giữa các phương án sản xuất như sử dụng vật liệu tái chế, đầu tư tiết kiệm năng lượng, hay cải tiến quy trình nhằm giảm lượng chất thải. Người tiêu dùng và các nhà đầu tư ngày càng đánh giá cao doanh nghiệp biết gắn tăng trưởng kinh tế với trách nhiệm xã hội, vì vậy kế toán xanh trở thành nền tảng góp phần nâng cao vị thế và sức cạnh tranh trên thị trường.

3. Thực trạng triển khai kế toán xanh tại Việt Nam

Việc áp dụng kế toán xanh tại Việt Nam trong những năm gần đây bắt đầu rõ nét hơn, xuất phát từ cả yêu cầu thị trường lẫn định hướng chính sách. Nhiều văn bản của Chính phủ về tăng trưởng xanh, giảm phát thải và thực hiện cam kết theo Thỏa thuận Paris đã được ban hành, trong đó có Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 đến 2030. Những văn bản này cho thấy Nhà nước đã xác lập khuôn khổ chính sách bước đầu để thúc đẩy doanh nghiệp minh bạch hóa tác động môi trường và xây dựng mô hình sản xuất bền vững. Tuy nhiên, hệ thống văn bản chưa có quy định cụ thể về chuẩn mực kế toán môi trường, vì vậy doanh nghiệp vẫn thiếu căn cứ pháp lý khi triển khai trong thực tế.

Báo cáo “Thực hành ESG tại Việt Nam - Số liệu và Thực trạng” của MCG Group khảo sát 495 doanh nghiệp niêm yết phần nào đã phản ánh thực trạng thực hành ESG tại doanh nghiệp. Theo MCG, việc thực hành ESG tại doanh nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn khởi đầu nhưng có những dấu hiệu tích cực. Một số doanh nghiệp niêm yết lớn, đặc biệt trong các ngành sản xuất truyền thống như dệt may, xi măng, thép, hoặc chế biến nông - thủy sản, đã bắt đầu ghi nhận các chi phí liên quan đến môi trường. Doanh nghiệp công bố những chỉ số như mức tiêu thụ năng lượng, lượng khí thải, chi phí xử lý chất thải hoặc đầu tư vào công nghệ xanh. Nhờ đó, doanh nghiệp có cơ sở để phân bổ chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm khi thực hiện kế toán xanh.

Các doanh nghiệp quy mô lớn là nhóm tiếp cận sớm nhất, đặc biệt trong những ngành dễ phát sinh tác động môi trường. Nhiều doanh nghiệp dệt may, thủy sản hoặc sản xuất vật liệu đã đưa vào báo cáo các chỉ tiêu như mức tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải khí, khối lượng chất thải rắn hoặc chi phí đầu tư vào xử lý ô nhiễm. Có thể thấy, nhóm doanh nghiệp này phải tuân thủ yêu cầu công bố thông tin theo bộ tiêu chuẩn quốc tế của các đối tác nước ngoài, nhất là trong bối cảnh nhiều thị trường xuất khẩu như châu Âu đang triển khai cơ chế thuế carbon.

Tuy vậy, việc thực hiện vẫn chưa thống nhất và mang tính tự phát. Mỗi doanh nghiệp sử dụng một cách ghi nhận khác nhau, mẫu biểu và hệ thống chỉ tiêu chưa đồng bộ. Các số liệu công bố chủ yếu tập trung vào những chỉ số dễ đo lường như mức tiêu thụ điện hoặc nước, trong khi chi phí môi trường gián tiếp như chi phí suy giảm tài nguyên hay tổn thất sinh thái lại chưa được phản ánh. Điều này xuất phát từ việc Việt Nam chưa có chuẩn mực kế toán riêng cho môi trường nên doanh nghiệp không có hướng dẫn chính thống để thực hiện.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, tình hình thậm chí gặp nhiều trở ngại hơn. Nhóm doanh nghiệp này chiếm tỷ lệ lớn trong nền kinh tế nhưng phần lớn không có bộ phận quản lý môi trường riêng, thiếu thiết bị đo lường và cũng chưa nhìn thấy lợi ích rõ ràng của việc tách bạch chi phí môi trường trong sổ sách kế toán. Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam từng thực hiện khảo sát cho thấy đa số doanh nghiệp nhỏ chưa từng áp dụng bất kỳ mô hình kế toán môi trường nào, chủ yếu do thiếu nhân lực, thiếu hướng dẫn và nhận thức còn hạn chế. Phần lớn chi phí môi trường vẫn được ghi gộp vào chi phí sản xuất chung và không tạo ra dữ liệu phục vụ quản trị.

Hệ thống đào tạo cũng là một hạn chế đáng kể. Các trường đại học mới chỉ dừng ở việc giới thiệu kế toán xanh như một nội dung tham khảo trong chương trình học, chưa có giáo trình chuyên sâu hoặc bài tập thực hành để sinh viên có thể hình dung cách ghi nhận thông tin trong thực tế. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu triển khai trong doanh nghiệp. Người làm kế toán tại doanh nghiệp phải tự tìm hiểu, trong khi nguồn tài liệu bằng tiếng Việt còn ít và chưa được hệ thống hóa.

Một vấn đề nữa là hệ thống dữ liệu môi trường thường phân tán và thiếu tính liên tục. Việc đo lường các chỉ tiêu như khí thải, bụi, tiếng ồn hoặc mức tiêu hao nguyên liệu đòi hỏi thiết bị và phần mềm chuyên dụng nhưng nhiều doanh nghiệp không đủ nguồn lực để đầu tư. Khi thiếu dữ liệu đầu vào, việc lập báo cáo môi trường và tính toán chi phí môi trường chỉ mang tính ước lượng, khó đảm bảo độ tin cậy. Đây là lý do khiến nhiều nhà quản trị chưa thực sự coi kế toán xanh là công cụ phục vụ ra quyết định.

Tuy còn nhiều thách thức nhưng triển vọng của kế toán xanh tại Việt Nam rất rõ ràng. Sức ép từ các hiệp định thương mại thế hệ mới, yêu cầu của nhà nhập khẩu và cam kết giảm phát thải đến năm 2050 đang khiến doanh nghiệp phải thay đổi. Khi khung pháp lý ngày càng hoàn chỉnh, đào tạo được đẩy mạnh và dữ liệu môi trường được thu thập bài bản hơn, kế toán xanh sẽ không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn trở thành công cụ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo dựng uy tín với thị trường.

4. Giải pháp thúc đẩy triển khai kế toán xanh tại Việt Nam

Để thúc đẩy triển khai kế toán xanh tại Việt Nam một cách thực chất và hiệu quả, trước hết cần hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực nghiệp vụ nhằm tạo nền tảng thống nhất cho việc ghi nhận, đo lường và báo cáo thông tin môi trường trong doanh nghiệp. Hiện nay, hệ thống pháp luật mới chỉ đề cập chung đến trách nhiệm bảo vệ môi trường mà chưa có hướng dẫn kỹ thuật cụ thể cho kế toán xanh, khiến doanh nghiệp thiếu cơ sở triển khai. Do đó, Nhà nước cần nghiên cứu ban hành chuẩn mực kế toán môi trường hoặc lồng ghép các nội dung của kế toán xanh vào hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành; đồng thời xây dựng thông tư hướng dẫn chi tiết về cách xác định chi phí môi trường, phương pháp phân bổ chi phí, tiêu chí đo lường tác động môi trường và cơ chế công bố thông tin trong hệ thống báo cáo tài chính hoặc báo cáo phát triển bền vững. Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý cần đẩy mạnh yêu cầu minh bạch thông tin phi tài chính đối với các ngành phát thải lớn, trước mắt thí điểm với các doanh nghiệp niêm yết, sau đó mở rộng dần cho các lĩnh vực khác nhằm tạo động lực chuyển đổi.

Song song với đó, nâng cao năng lực nguồn nhân lực đóng vai trò đặc biệt quan trọng để triển khai kế toán xanh bền vững. Hiện nay, phần lớn kế toán viên chưa được trang bị kiến thức chuyên sâu về đo lường tác động môi trường, quản trị chi phí xanh hay lập báo cáo bền vững theo chuẩn quốc tế, dẫn đến lúng túng khi áp dụng. Vì vậy, các trường đại học, học viện tài chính, hiệp hội nghề nghiệp cần đưa nội dung kế toán môi trường, quản trị phát triển bền vững, phân tích vòng đời sản phẩm và kế toán chi phí xanh vào chương trình đào tạo chính quy, giúp hình thành lực lượng nhân lực chuyên môn trong tương lai. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần chủ động cử kế toán và cán bộ quản lý tham gia các khóa bồi dưỡng ngắn hạn, cập nhật kiến thức quốc hay tiêu chuẩn báo cáo carbon theo thông lệ khu vực, từ đó từng bước cải thiện chất lượng lập và trình bày thông tin xanh.

Ngoài ra, ứng dụng chuyển đổi số là giải pháp mang tính nền tảng giúp doanh nghiệp thu thập và xử lý dữ liệu môi trường chính xác, nhanh chóng và chi phí thấp hơn. Hiện nay, việc đo lường như lượng nước thải, khí thải, rác thải hoặc mức tiêu thụ năng lượng phần lớn vẫn được thực hiện thủ công, phụ thuộc vào ước tính của kỹ thuật viên nên tính chính xác chưa cao. Việc đầu tư các hệ thống giám sát môi trường tự động có tích hợp Internet vạn vật, cảm biến đo đạc trực tiếp, phần mềm phân tích dữ liệu, phần mềm kế toán quản trị chi phí môi trường và hệ thống dashboard theo dõi liên tục sẽ giúp doanh nghiệp có được cơ sở dữ liệu minh bạch, có khả năng truy xuất và tiện lợi cho công tác kiểm toán sau này. Cuối cùng, để thúc đẩy doanh nghiệp chủ động tham gia, Nhà nước cần thiết kế cơ chế khuyến khích hấp dẫn như ưu đãi thuế, tín dụng xanh, chi phí được hạch toán hợp lý hoặc công nhận doanh nghiệp đạt chuẩn xanh trong xếp hạng tín nhiệm và đấu thầu công. Một môi trường thể chế thuận lợi, kết hợp đào tạo nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ đồng bộ sẽ tạo điều kiện để kế toán xanh không chỉ được triển khai rộng rãi mà còn thực sự trở thành công cụ quản trị giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm phát thải và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.

Tài liệu tham khảo:

Bộ Tài nguyên và Môi trường (2020). Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia giai đoạn 2016 - 2020.

MCG (2025). Báo cáo Thực hành ESG tại Việt Nam - Số liệu và Thực trạng, truy cập từ: https://www.scribd.com/document/862119063/MCG-ESG-Report-2025-VIE

Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 1658/QĐ- Phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050.

United Nations (2015). Thỏa thuận Paris, truy cập tại https://unfccc.int/process-and-meetings/the-paris-agreement.

The implementation of green accounting in Vietnam

Nguyen Thi Hang

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

Green accounting represents a contemporary management approach that enables enterprises to identify, measure, and reflect costs arising from environmental impacts throughout production and business operations. In Vietnam, where sustainable development has become a strategic priority and commitments have been made to achieve net-zero greenhouse gas emissions by 2050, the adoption of green accounting has emerged as a timely and pressing research issue. This study seeks to elucidate the theoretical foundations of green accounting, examine its current state of implementation, and analyze the challenges encountered by Vietnamese enterprises, thereby providing a comprehensive perspective on the practical integration of green accounting into corporate management practices.

Keywords: green accounting, sustainable development, environmental costs, corporate governance, Vietnamese businesses.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]