Tóm tắt:

Bài viết phân tích vai trò, thực trạng ứng dụng và những thách thức của trí tuệ nhân tạo (AI) trong phát triển nền kinh tế số tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu và dữ liệu thứ cấp để đánh giá xu hướng ứng dụng AI trong một số lĩnh vực tiêu biểu như tài chính, thương mại điện tử, logistics và dịch vụ số. Kết quả phân tích cho thấy, Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực trong phát triển kinh tế số và ứng dụng AI nhờ hạ tầng số ngày càng hoàn thiện và các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI vẫn còn chênh lệch giữa các ngành, địa phương và doanh nghiệp, đặc biệt nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đang ở giai đoạn đầu tiếp cận công nghệ này. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm góp phần thúc đẩy ứng dụng AI an toàn, hiệu quả và bền vững trong nền kinh tế số Việt Nam.

Từ khóa: trí tuệ nhân tạo, AI, kinh tế số, chuyển đổi số, Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản cách con người học tập, lao động và sáng tạo, trở thành động lực mới của phát triển kinh tế xã hội toàn cầu. Trong nền kinh tế số, AI được coi là một trong những công nghệ cốt lõi, giúp nâng cao năng suất lao động, thay đổi mô hình kinh doanh cũng như cách thức tổ chức các hoạt động kinh tế.

Trí tuệ nhân tạo và kinh tế số có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Một mặt, AI phụ thuộc rất lớn vào khối lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra trong môi trường số. Mặt khác, nền kinh tế số lại dựa vào AI để xử lý, diễn giải và khai thác giá trị từ dữ liệu đó (Yang & Wang, 2025). Sự tương hỗ này tạo ra động lực thúc đẩy các hoạt động kinh tế, nhưng cũng đồng thời tiềm ẩn một số rủi ro, thách thức. Một số vấn đề có thể chỉ ra như bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, đạo đức công nghệ, bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ số và xáo trộn thị trường lao động. Theo đó, AI vừa có thể được xem là động lực của chuyển đổi kinh tế, vừa tạo ra những thách thức mới, đòi hỏi các giải pháp phù hợp và thận trọng.

Chương trình Chuyển đổi số quốc gia và Chiến lược AI đến năm 2030 của Việt Nam xác định AI là động lực cốt lõi cho năng suất và năng lực cạnh tranh. Một số doanh nghiệp công nghệ, tài chính và thương mại điện tử đã bước đầu triển khai các ứng dụng AI trong hoạt động sản xuất và kinh doanh. Tuy nhiên, hạn chế về hạ tầng số, nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực công nghệ đang là những rào cản lớn đối với quá trình phát triển AI tại Việt Nam. Do đó, mặc dù nền kinh tế số của Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, mức độ mà AI có thể đóng góp vào tăng trưởng bền vững và toàn diện vẫn cần được xem xét đầy đủ và thấu đáo.

Xuất phát từ thực tiễn trên, bài viết tập trung phân tích vai trò của AI trong nền kinh tế số, đồng thời làm rõ những khó khăn, thách thức đặt ra trong quá trình ứng dụng AI hiện nay. Qua đó, đề xuất một số định hướng nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng của AI, đồng thời bảo đảm sự phát triển bền vững và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

2. Vai trò của ứng dụng AI trong nền kinh tế số

Theo OECD, AI là hệ thống có khả năng đưa ra dự đoán, khuyến nghị hoặc quyết định ảnh hưởng đến môi trường thực hoặc môi trường ảo dựa trên máy móc, tập hợp dữ liệu và mục tiêu được con người xác định.

Trong thực tế ứng dụng, AI có thể được triển khai theo 2 cấp độ vai trò, bao gồm: (i) Vai trò hỗ trợ: AI được sử dụng để hỗ trợ và nâng cao khả năng thực hiện nhiệm vụ của con người, giúp con người hoạt động chính xác và hiệu quả hơn; (ii) Vai trò thay thế: AI tự động hóa hoàn toàn các nhiệm vụ thường do con người thực hiện, đặc biệt là các công việc mang tính lặp đi lặp lại và có thể dự đoán được. Việc hiểu các cấp độ ứng dụng này giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp xác định đúng trọng tâm để tối đa hóa lợi ích từ công nghệ AI.

Mặc dù trong giai đoạn đầu, AI thường được sử dụng chủ yếu như một công cụ hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động sản xuất và quản lý, thực tiễn gần đây cho thấy, vai trò của AI đã không chỉ dừng lại ở chức năng hỗ trợ đơn thuần, mà còn tạo điều kiện cho quá trình học hỏi thích ứng, phân tích dữ liệu và dự báo xu hướng theo thời gian thực (Yuan và cộng sự, 2024). Bên cạnh đó, dữ liệu và nền tảng số cũng tạo thuận lợi cho AI được học hỏi và cải tiến liên tục. Theo Yang và Wang (2025), mối quan hệ giữa AI và nền kinh tế số mang tính tương hỗ. Nền kinh tế số cung cấp dữ liệu và không gian ứng dụng cho AI, trong khi AI đóng vai trò khai thác và tối ưu hóa giá trị của dữ liệu đó, khiến cho AI trở thành một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái kinh tế số.

2.1. AI góp phần nâng cao năng suất

Một trong những vai trò quan trọng nhất của AI đối với nền kinh tế số là khả năng nâng cao năng suất lao động và tối ưu hóa hoạt động sản xuất - kinh doanh. Theo Matamoros-Echeverria và cộng sự (2025), AI góp phần cải thiện năng suất tổng nhân tố thông qua nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực trong hoạt động kinh tế. AI có thể thay thế con người trong một số hoạt động có tính lặp lại và có tính quy trình cao như phát hiện lỗi, phân loại sản phẩm hoặc hỗ trợ khách hàng. Các hệ thống AI có thể dự báo nhu cầu thị trường, quản lý tồn kho và giúp điều chỉnh kế hoạch sản xuất theo biến động thực tế. AI còn được sử dụng để phát hiện sớm nguy cơ hỏng hóc thiết bị nhằm giảm thời gian gián đoạn sản xuất. Từ đó, AI giúp cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp diễn ra một cách liên tục với tính chính xác cao và chi phí thấp hơn.

2.2. AI thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mô hình kinh doanh mới

AI không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn mở ra thêm nhiều cơ hội đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế số. Theo Yuan và cộng sự (2024), AI có thể hỗ trợ quá trình nghiên cứu và phát triển bằng cách rút ngắn thời gian thử nghiệm, xử lý dữ liệu nhanh hơn và hỗ trợ tìm kiếm các giải pháp mới. Nhờ khả năng phân tích lượng dữ liệu lớn trong thời gian ngắn, AI giúp doanh nghiệp nhận diện xu hướng thị trường, hiểu rõ hơn nhu cầu khách hàng và từng bước điều chỉnh mô hình kinh doanh theo hướng linh hoạt hơn.

Trên thực tế, một số doanh nghiệp đã bắt đầu ứng dụng AI vào phát triển sản phẩm, hỗ trợ marketing và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, AI thường được sử dụng để phân tích hành vi người tiêu dùng và gợi ý các sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng. Những ứng dụng này có thể góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện hiệu quả kinh doanh và tăng khả năng duy trì quan hệ với khách hàng.

2.3. AI giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu

Trong nền kinh tế số, dữ liệu được xem là yếu tố sản xuất quan trọng và AI là công cụ giúp khai thác giá trị của dữ liệu đó. Theo Yang và Wang (2025), AI giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành giá trị kinh tế thông qua xử lý, phân tích và dự báo thông minh. Một số lợi ích của AI có thể kể đến như giúp doanh nghiệp phân tích xu hướng thị trường, dự báo nhu cầu tiêu dùng, đánh giá rủi ro tài chính, hoặc sử dụng để hỗ trợ để chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận giao dịch và tối ưu hóa quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Trong lĩnh vực quản lý công, AI hỗ trợ xây dựng chính phủ số và đô thị thông minh thông qua việc phân tích dữ liệu dân cư, giao thông, y tế và môi trường. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý công và cải thiện chất lượng dịch vụ công trực tuyến.

3. Thực trạng ứng dụng AI trong nền kinh tế số tại Việt Nam

3.1. Thực trạng kinh tế số tại Việt Nam

Kinh tế số những năm gần đây có sự tăng trưởng tích cực với sự mở rộng đáng kể về hạ tầng số, kết nối internet và mức độ tiếp cận công nghệ của người dân. Theo Our World in Data (2026), tỷ lệ sử dụng internet tại Việt Nam đã tăng từ mức rất thấp trước năm 2000 lên khoảng 70% dân số vào năm 2020 và đạt khoảng 80-85% vào năm 2024. Đồng thời, số lượng thuê bao di động duy trì ở mức trên 130 thuê bao trên 100 người trong nhiều năm gần đây, phản ánh mức độ phổ cập cao của các thiết bị và dịch vụ số. Chỉ số phát triển công nghệ thông tin và truyền thông cũng có sự cải thiện tăng từ 80,6 năm 2023 lên 86,0 vào năm 2025 (ITU, 2025). Điều này cho thấy mức độ sẵn sàng số của Việt Nam đang từng bước được nâng cao, tạo nền tảng thuận lợi cho việc mở rộng ứng dụng AI trong nền kinh tế số.

3.2. Chính sách về AI

Việc ứng dụng AI trong nền kinh tế số tại Việt Nam đang được hỗ trợ bởi nhiều chính sách và định hướng chiến lược của Chính phủ. Một trong những văn bản quan trọng là Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 được ban hành kèm theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020, trong đó xác định kinh tế số, chính phủ số và xã hội số là các trụ cột trọng tâm của quá trình phát triển số quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2020).

Bên cạnh đó, Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 được ban hành theo Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/1/2021 xác định AI là công nghệ chiến lược và nhấn mạnh việc thúc đẩy ứng dụng AI trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, tài chính, giao thông và quản trị công (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Chiến lược cũng khuyến khích hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu nhằm phát triển hệ sinh thái AI tại Việt Nam.

Việt Nam cũng đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến dữ liệu và công nghệ số. Đó là: Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã bổ sung các quy định liên quan đến thu thập, xử lý và chia sẻ dữ liệu, góp phần tạo cơ sở pháp lý cho các ứng dụng AI sử dụng dữ liệu lớn (Chính phủ, 2023); Luật Công nghiệp Công nghệ số năm 2025 cũng đánh dấu bước tiến mới trong việc thể chế hóa các chính sách phát triển công nghệ số và AI tại Việt Nam (Quốc hội, 2025).

3.3. Xu hướng đầu tư vào AI và phân bổ theo ngành lĩnh vực

Trong những năm gần đây, đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) tại Việt Nam có xu hướng gia tăng, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn đối với công nghệ này trong quá trình phát triển nền kinh tế số. Theo OECD (2026), sau năm 2020, tỷ trọng đầu tư liên quan đến AI trong tổng vốn đầu tư mạo hiểm đã tăng đáng kể và đạt khoảng 13% vào năm 2025. Điều này cho thấy AI đang từng bước chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang ứng dụng thực tế trong hoạt động kinh tế và kinh doanh. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI hiện nay vẫn chủ yếu tập trung ở các lĩnh vực có cường độ dữ liệu cao như tài chính - bảo hiểm, thương mại điện tử, logistics, y tế và công nghệ sinh học. Trong khi đó, các lĩnh vực như nông nghiệp, giáo dục và sản xuất truyền thống vẫn có mức độ ứng dụng AI thấp hơn đáng kể. Sự khác biệt này phản ánh chênh lệch về hạ tầng số, dữ liệu và năng lực công nghệ giữa các ngành kinh tế. Bên cạnh đó, xu hướng đầu tư AI tại Việt Nam hiện vẫn tập trung ở một số doanh nghiệp và lĩnh vực nhất định. Mặc dù AI ngày càng được quan tâm trong chiến lược phát triển kinh tế số, việc ứng dụng công nghệ này trên diện rộng vẫn đang trong quá trình hình thành và phát triển.

 

3.4. Ứng dụng AI trong thực tiễn doanh nghiệp

Trong thực tế, một số doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã bắt đầu ứng dụng AI trong hoạt động sản xuất và kinh doanh. Trong lĩnh vực tài chính số, MoMo sử dụng AI trong phát hiện gian lận, phân tích hành vi khách hàng và cá nhân hóa dịch vụ tài chính. Với lượng dữ liệu giao dịch lớn, AI góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Trong lĩnh vực công nghệ và viễn thông, Viettel phát triển nhiều ứng dụng AI liên quan đến nhận dạng giọng nói, xử lý ngôn ngữ tiếng Việt và chăm sóc khách hàng tự động. Các công nghệ này được ứng dụng trong doanh nghiệp cũng như một số dịch vụ công và hệ thống quản trị số.

Bên cạnh đó, VinAI đại diện cho xu hướng phát triển AI theo hướng nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Công ty đã tham gia nhiều hoạt động nghiên cứu AI quốc tế và phát triển các công nghệ liên quan đến thị giác máy tính và xử lý dữ liệu thông minh.

4. Thách thức trong ứng dụng AI trong nền kinh tế số

4.1 Những thách thức chung trong ứng dụng AI

Mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra nhiều cơ hội cho phát triển nền kinh tế số, việc ứng dụng công nghệ này cũng kéo theo không ít thách thức về kinh tế, xã hội, đạo đức và quản trị. Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất hiện nay là an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. AI hoạt động dựa trên khối lượng dữ liệu rất lớn, vì vậy nguy cơ rò rỉ thông tin, tấn công mạng hoặc sử dụng dữ liệu sai mục đích ngày càng gia tăng. Trong một số trường hợp, AI còn có thể bị lạm dụng cho hoạt động giám sát hoặc thu thập thông tin vượt quá giới hạn cho phép, làm dấy lên nhiều tranh luận liên quan đến quyền riêng tư và quyền tự chủ của con người.

Bên cạnh đó, AI cũng đặt ra những vấn đề đáng chú ý về đạo đức và tính minh bạch của thuật toán. Các hệ thống AI học từ dữ liệu đầu vào; do đó, nếu dữ liệu mang sẵn định kiến hoặc thiếu tính đại diện, AI có thể tạo ra các quyết định thiếu công bằng trong tuyển dụng, chấm điểm tín dụng hoặc cung cấp dịch vụ công. Điều này cho thấy AI không hoàn toàn trung lập như nhiều quan điểm thường cho rằng, mà vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ cách con người xây dựng và vận hành hệ thống.

Một thách thức khác là tác động của AI đối với thị trường lao động. Việc tự động hóa các công việc mang tính lặp lại giúp nâng cao năng suất nhưng đồng thời cũng làm gia tăng lo ngại về nguy cơ mất việc làm ở một số nhóm lao động có trình độ kỹ năng thấp. Trong dài hạn, AI có thể làm thay đổi cơ cấu việc làm và gia tăng khoảng cách thu nhập giữa nhóm lao động có kỹ năng công nghệ cao với nhóm lao động truyền thống nếu quá trình đào tạo và chuyển đổi kỹ năng không theo kịp tốc độ phát triển công nghệ.

Ngoài ra, sự phát triển AI còn có nguy cơ làm gia tăng khoảng cách số giữa các quốc gia và doanh nghiệp. Những quốc gia có lợi thế về dữ liệu, hạ tầng số và năng lực công nghệ sẽ có điều kiện khai thác AI hiệu quả hơn, trong khi các nền kinh tế đang phát triển có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận và làm chủ công nghệ này. Điều đó cho thấy, AI không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn liên quan chặt chẽ đến năng lực phát triển kinh tế và khả năng thích ứng của từng quốc gia trong nền kinh tế số toàn cầu.

4.2 Thách thức trong ứng dụng AI tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc ứng dụng AI trong nền kinh tế số vẫn đang trong quá trình phát triển và đối mặt với không ít thách thức. Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chiến lược và chính sách liên quan đến AI và chuyển đổi số, các quy định về dữ liệu, quyền riêng tư, sở hữu trí tuệ và trách nhiệm pháp lý đối với AI vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện.

Nguồn lực tài chính cho phát triển AI tại Việt Nam cũng còn hạn chế so với nhiều quốc gia trong khu vực. Theo một số nghiên cứu, mức đầu tư cho AI của Việt Nam vẫn thấp hơn nhiều so với Singapore, Malaysia hay Thái Lan.

Ngoài ra, Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ số và AI. Nhu cầu về kỹ sư dữ liệu, chuyên gia AI và nhân lực công nghệ ngày càng gia tăng trong khi khả năng đào tạo và thu hút nhân lực còn hạn chế.

Hạ tầng số và khả năng tiếp cận dữ liệu cũng là thách thức đáng chú ý. Mặc dù tỷ lệ sử dụng internet tại Việt Nam khá cao, chất lượng hạ tầng số và khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Việc thiếu dữ liệu mở và các quy định liên quan đến lưu trữ dữ liệu trong nước có thể làm gia tăng chi phí triển khai AI đối với doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, mức độ ứng dụng AI tại doanh nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn còn chưa đồng đều. Ứng dụng AI tại Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp lớn có lợi thế về dữ liệu, tài chính và nguồn nhân lực công nghệ. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa mới chỉ ứng dụng AI ở các hoạt động đơn giản như bán hàng, chăm sóc khách hàng hoặc quản trị nội bộ, trong khi việc ứng dụng AI trong sản xuất, phân tích dữ liệu và đổi mới sáng tạo còn tương đối hạn chế.

5. Hàm ý và khuyến nghị đối với ứng dụng AI trong nền kinh tế số tại Việt Nam

Kết quả phân tích cho thấy Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực trong phát triển kinh tế số và ứng dụng AI nhờ hạ tầng số ngày càng hoàn thiện và các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI vẫn còn chênh lệch giữa các ngành, địa phương và doanh nghiệp, đặc biệt nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đang ở giai đoạn đầu tiếp cận công nghệ này.

Trong bối cảnh đó, việc phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng thận trọng, phù hợp với điều kiện thực tiễn và gắn với các nguyên tắc phát triển bền vững. Do những vấn đề liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng, tính minh bạch của thuật toán và tác động đối với thị trường lao động, AI không nên được sử dụng thay thế hoàn toàn vai trò của con người mà cần được định hướng như công cụ hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong nền kinh tế số, ít nhất là trong giai đoạn đầu, khi mà việc làm chủ công nghệ và xử lý rủi ro còn ở mức hạn chế.

Đối với các nhà hoạch định chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến dữ liệu số, bảo vệ thông tin cá nhân và quản trị AI. Việc xây dựng các tiêu chuẩn và nguyên tắc đạo đức cho AI là cần thiết nhằm hạn chế các rủi ro liên quan đến phân biệt đối xử từ thuật toán, lạm dụng dữ liệu hoặc thiếu minh bạch trong quá trình ra quyết định. Đồng thời, cần tăng cường khả năng phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhằm bảo đảm tính đồng bộ trong triển khai các chính sách về AI và chuyển đổi số.

Bên cạnh đó, việc đầu tư cho hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu và nguồn nhân lực cần tiếp tục được ưu tiên. Hạ tầng năng lượng cũng cần được quan tâm do các hệ thống AI và trung tâm dữ liệu ngày càng tiêu thụ lượng điện năng lớn.

Đối với doanh nghiệp, AI không nên chỉ được nhìn nhận như công nghệ dành riêng cho các tập đoàn lớn. Ngay cả các ứng dụng AI ở quy mô nhỏ cũng có thể hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình vận hành. Tuy nhiên, để triển khai AI hiệu quả, doanh nghiệp cần từng bước nâng cao năng lực số, quản trị dữ liệu và khả năng thích ứng với các công nghệ mới. Việc ứng dụng AI cũng cần dựa trên nhu cầu thực tiễn thay vì chạy theo xu hướng công nghệ một cách dàn trải.

Ngoài ra, trong quá trình phát triển AI, cần đặc biệt chú ý đến tính bao trùm và nhân văn của nền kinh tế số. AI có thể tạo ra những lợi ích lớn về năng suất và đổi mới sáng tạo, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ làm gia tăng khoảng cách số và bất bình đẳng nếu lợi ích công nghệ chỉ tập trung ở một số doanh nghiệp hoặc nhóm lao động có kỹ năng cao. Vì vậy, các chính sách phát triển AI cần đi kèm với đào tạo kỹ năng số, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần chú trọng phát triển năng lực công nghệ nội địa và hướng tới xây dựng “AI chủ quyền”, chính là khả năng làm chủ dữ liệu, hạ tầng tính toán, công nghệ và nguồn nhân lực AI trong nước. Đây được xem là yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm tính chủ động, an toàn và khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gia tăng.

6. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng trở thành một trong những công nghệ quan trọng thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số. Tại Việt Nam, việc ứng dụng AI đã bước đầu đạt được một số kết quả tích cực thông qua sự phát triển của hạ tầng số, gia tăng đầu tư công nghệ và các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Một số lĩnh vực như tài chính, thương mại điện tử, logistics và dịch vụ số đã bắt đầu khai thác AI nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI tại Việt Nam hiện nay vẫn còn chưa đồng đều giữa các ngành và doanh nghiệp. Bên cạnh những cơ hội về đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, AI cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến dữ liệu, nguồn nhân lực, an ninh mạng, đạo đức công nghệ và tác động đối với thị trường lao động. Điều này cho thấy việc phát triển AI cần được tiếp cận theo hướng thận trọng, phù hợp với điều kiện thực tiễn và gắn với mục tiêu phát triển bền vững.

Trong thời gian tới, để AI có thể trở thành động lực quan trọng cho nền kinh tế số, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện khung pháp lý và thúc đẩy năng lực công nghệ nội địa. Đồng thời, quá trình ứng dụng AI cần đặt con người làm trung tâm nhằm bảo đảm sự phát triển an toàn, toàn diện và bền vững trong nền kinh tế số. Tương lai có lẽ sẽ thuộc về quốc gia có AI mạnh nhất, mà thuộc về quốc gia biết dùng AI để tổ chức lại toàn bộ nền kinh tế và bộ máy nhà nước của mình.

Tài liệu tham khảo:

Chính phủ. (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Quốc hội. (2025). Luật Công nghiệp Công nghệ số, số 71/2025/QH15 ngày 14/6/2025.

Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/1/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.

Matamoros-Echeverria, K. L., Sanchez-Leon, E. R., Aristega-Zuñiga, A. A., Cárdenas-Rodríguez, M. M., & Peralta-Gamboa, D. A. (2025). The impact of artificial intelligence on the digital economy: Advances and challenges - A systematic literature review. Journal of Posthumanism, 5(2), 219-235. https://doi.org/10.63332/joph.v5i2.420

Yang, S., & Wang, M. (2025). The exploration and study of artificial intelligence under digital economy Era. In DEIS '25: Proceedings of the 2025 International Conference on Digital Economy and Information Systems (pp. 1-7). ACM. https://doi.org/10.1145/3745133.3745187

Yuan, C., Tang, J., Cao, Y., Wei, T., & Shen, W. (2024). The impact of artificial intelligence on economic development: A systematic review. International Theory and Practice in Humanities and Social Sciences, 1(1), Article 57. https://doi.org/10.70693/itphss.v1i1.57

International Telecommunication Union. (2025). ICT Development Index 2025. ITU.

OECD. (2026). Artificial intelligence investments and digital economy indicators. OECD Publishing.

Our World in Data. (2026). Internet usage and communication technology adoption in Vietnam. https://ourworldindata.org

Applications of artificial intelligence in the digital economy: Roles and challenges

Le Thu Thuy – Nguyen Tai Vuong

School of Economics and Management, Hanoi University of Science and Technology

Abstract:

This study examines the roles, current applications, and challenges of artificial intelligence in Vietnam’s digital economy. Using document analysis, synthesis, and secondary data, the study evaluates AI adoption in finance, e-commerce, logistics, and digital services. The findings show that AI contributes to productivity improvement, data-driven decision-making, innovation, and enhanced user experiences. Vietnam has achieved positive progress through expanding digital infrastructure and supportive transformation policies. However, adoption remains uneven across industries, localities, and enterprises, particularly among small and medium-sized firms. Major barriers include inadequate data infrastructure, shortages of highly skilled personnel, an incomplete legal framework, cybersecurity risks, ethical concerns, labor-market disruption, and the digital divide. The study recommends a human-centered approach that strengthens domestic technological capabilities and develops appropriate AI governance mechanisms.

Keywords: artificial intelligence, AI, digital economy, digital transformation, Vietnam.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 20 năm 2026]