TÓM TẮT:

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của khu vực công trong việc định hướng và dẫn dắt quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Chính phủ giữ vai trò chủ đạo thông qua việc ban hành khung pháp lý, chính sách ưu đãi, tiêu chuẩn môi trường và thúc đẩy minh bạch thông tin tài chính xanh... Bài viết cũng đề cập đến nhu cầu tăng cường năng lực thể chế, hợp tác quốc tế và giám sát hiệu quả các dự án xanh nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững, góp phần đạt các mục tiêu cam kết về giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu.

Từ khóa: đầu tư xanh, tài chính xanh, Chính phủ, vai trò của Chính phủ, phát triển bền vững.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra ngày càng gay gắt và những cam kết toàn cầu về phát triển bền vững (như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu hay các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp quốc), nền kinh tế thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới các mô hình tăng trưởng xanh, ít carbon và thích ứng với khí hậu. Để hiện thực hóa quá trình chuyển đổi này, vai trò của nguồn vốn là vô cùng quan trọng. Đó là lúc khái niệm "Đầu tư xanh" và "Tài chính xanh" trở thành những trụ cột không thể thiếu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích tầm quan trọng của 2 lĩnh vực này, làm rõ vai trò của các chủ thể liên quan, đặc biệt là chính phủ và khu vực tư nhân, trong việc thúc đẩy dòng chảy vốn vào các dự án bền vững, từ đó mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế hài hòa với môi trường.

2. Thực trạng đầu “Đầu tư xanh” và “Tài chính xanh” tại Việt Nam

Theo ông Nguyễn Xuân Bắc, Phó Vụ Trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước - NHNN), Việt Nam được đánh giá là một trong 38 thị trường đang phát triển có những bước tiến đáng kể trong nỗ lực thúc đẩy ngành tài chính ngân hàng hướng tới phát triển bền vững, được xếp thứ hạng cao so với các nước châu Á và toàn cầu trong các chính sách liên quan đến đóng góp quốc gia tự quyết NDCs (là đóng góp do quốc gia cam kết về ứng phó với khí hậu, bao gồm mục tiêu thích ứng và giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, chính sách và biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu), một nội dung quan trọng của Thỏa thuận Paris.

2.1. Thành tựu đạt được

2.1.1. Về tín dụng xanh tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, hoạt động tín dụng xanh tại Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt, thể hiện nỗ lực của hệ thống ngân hàng trong việc định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường. Theo số liệu từ NHNN, đến tháng 6/2024, dư nợ tín dụng xanh đã đạt gần 680 nghìn tỷ đồng, chiếm khoảng 4,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế [1]. Con số này cho thấy quy mô vốn xanh ngày càng mở rộng, phản ánh sự quan tâm của các tổ chức tín dụng đối với phát triển bền vững. Đặc biệt, theo báo cáo của NHNN (2025) đến ngày 31/3/2025, có 58 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh, với tổng giá trị khoảng 704.244 tỷ đồng, tương đương 4,3% tổng dư nợ toàn hệ thống.[2]

Bà Nguyễn Thị Thu Hà, Trưởng Ban định chế tài chính Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) cho biết thời gian qua Agribank rất quan tâm đến phát triển tín dụng xanh. Agribank có tới gần 70% dư nợ cho vay trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn nên việc phát triển tín dụng xanh rất quan trọng. [3]

Mặt khác, nhiều ngân hàng thương mại đã chủ động triển khai các sản phẩm và khung chính sách riêng nhằm thúc đẩy tài chính xanh. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là Ngân hàng đầu tiên ban hành Khung ESMS tại Việt Nam nhằm đảm bảo tuân thủ các tiêu chí xanh trong quá trình cho vay và quản lý sau cho vay, được xây dựng với sự tư vấn của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Khung ESMS áp dụng cho các khoản vay từ nguồn vốn ủy thác của ADB là cơ sở tham chiếu để BIDV quản lý rủi ro môi trường - xã hội đối với hoạt động cấp tín dụng từ các nguồn vốn thương mại khác, cũng như tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện áp dụng cho toàn bộ hoạt động cấp tín dụng của BIDV.[4]

Những nỗ lực này không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính, mà còn khẳng định vai trò của ngành Ngân hàng như một “đòn bẩy tài chính” thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế Việt Nam.

2.1.2. Về thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam

Song song với sự phát triển của tín dụng xanh, thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam cũng đang từng bước hình thành và mở rộng, góp phần đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho phát triển bền vững. Giai đoạn 2016 - 2020, đã có tổng cộng 4 đợt phát hành trái phiếu xanh, giá trị 284 triệu USD. Giai đoạn 2019 đến 6 tháng đầu 2024, Việt Nam đã phát hành khoảng 1,16 tỷ USD trái phiếu xanh. Trong đó, EVNFinance phát hành 1.725 tỷ đồng năm 2022; BIDV phát hành 2.500 tỷ đồng năm 2023. [5] Con số này tuy còn khiêm tốn so với quy mô toàn cầu, nhưng đã thể hiện nỗ lực của Chính phủ và các doanh nghiệp trong việc tìm kiếm nguồn vốn dài hạn phục vụ các dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh và ứng phó biến đổi khí hậu.

Đáng chú ý, một số ngân hàng thương mại lớn đã tiên phong trong việc phát hành và xây dựng khung chính sách trái phiếu xanh theo chuẩn mực quốc tế. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là ví dụ điển hình khi đã xây dựng “Khung Trái phiếu xanh” (Green Bond Framework), tuân thủ các Nguyên tắc Trái phiếu xanh của Hiệp hội Thị trường vốn quốc tế (ICMA). Việc Vietcombank chủ động áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ nâng cao tính minh bạch và uy tín của ngân hàng trên thị trường tài chính, mà còn tạo nền tảng để thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực tài chính xanh tại Việt Nam. [6]

Nhìn chung, mặc dù quy mô phát hành còn nhỏ và thị trường còn non trẻ, nhưng trái phiếu xanh đang trở thành công cụ quan trọng trong chiến lược chuyển đổi kinh tế xanh của Việt Nam. Nếu được hỗ trợ bởi chính sách ưu đãi và khung pháp lý đồng bộ, đây sẽ là kênh huy động vốn hiệu quả giúp thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững trong dài hạn.

2.1.3. Về nhận thức và chính sách đối với Đầu tư xanh và Tài chính xanh tại Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã và đang thể hiện rõ quyết tâm thúc đẩy chuyển đổi xanh, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn như những trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Nhận thức về vai trò của kinh tế xanh không chỉ dừng lại ở tầm vĩ mô mà còn được cụ thể hóa trong các chương trình hành động, quy hoạch và chính sách địa phương. Nhiều địa phương như tỉnh Lâm Đồng đã đưa nội dung phát triển xanh và chuyển đổi xanh vào định hướng phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2030, [7] coi đây là ưu tiên trọng tâm nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Điều này cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của mô hình kinh tế xanh đã lan tỏa mạnh mẽ từ Trung ương đến địa phương, tạo nền tảng chính trị - xã hội vững chắc cho quá trình chuyển đổi bền vững.

Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng và tổ chức tài chính trong nước đang nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn cho hoạt động tín dụng xanh. Theo Cổng thông tin Sản xuất và Tiêu dùng bền vững, Việt Nam đang triển khai xây dựng bộ tiêu chí và quy trình đánh giá tín dụng xanh, đồng thời tăng cường cơ chế giám sát rủi ro môi trường - xã hội trong quá trình cấp tín dụng. Đây là bước tiến quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và an toàn của dòng vốn xanh, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp và ngân hàng hướng tới các dự án thân thiện với môi trường.

Như vậy, có thể thấy, nhận thức chính trị - xã hội và chính sách của Nhà nước đang ngày càng hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý và thể chế vững chắc cho sự phát triển của đầu tư xanh và tài chính xanh tại Việt Nam.

2.2. Hạn chế và thách thức còn tồn tại

2.2.1. Cơ chế pháp lý và tiêu chuẩn phân loại vẫn chưa hoàn thiện

Mặc dù Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc phát triển đầu tư xanh và tài chính xanh, nhưng cơ chế pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn phân loại dự án xanh vẫn chưa hoàn thiện. Hiện nay, Việt Nam chưa có các văn bản pháp lý quy định riêng cho trái phiếu xanh nói chung và trái phiếu doanh nghiệp xanh nói riêng. Hiện tại chỉ có một vài văn bản pháp lý có đề cập đến phát hành và quản lý trái phiếu doanh nghiệp xanh tại Việt Nam [8]. Hệ quả là việc xác định dự án nào thực sự “xanh” và đủ điều kiện được hưởng các ưu đãi tài chính còn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nguy cơ “greenwashing” - tức các dự án tuy được gọi là xanh nhưng hiệu quả môi trường chưa thực chất.

2.2.2. Khó khăn về chi phí, hoàn vốn và nguồn vốn dài hạn

Một trong những thách thức quan trọng đối với đầu tư xanh và tài chính xanh tại Việt Nam là chi phí đầu tư ban đầu thường cao và thời gian hoàn vốn dài. Các dự án xanh như năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng thân thiện môi trường hay nông nghiệp hữu cơ thường đòi hỏi nguồn vốn lớn và công nghệ tiên tiến, dẫn đến áp lực về tài chính đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp. Trong khi đó, các nguồn vốn dài hạn từ ngân hàng hoặc nhà đầu tư quốc tế chưa thực sự được khai thác tối đa, làm giảm khả năng triển khai đồng bộ các dự án xanh.

Thêm vào đó, thiếu cơ chế ưu đãi tài chính và chính sách bảo lãnh tín dụng dài hạn cũng là rào cản đối với sự phát triển của thị trường tài chính xanh. Các doanh nghiệp và ngân hàng gặp khó khăn trong việc cân đối chi phí - lợi ích khi đầu tư vào các dự án xanh, khiến nhiều dự án khả thi về mặt môi trường nhưng chưa hấp dẫn về mặt tài chính vẫn bị chậm tiến độ hoặc không triển khai.

Do đó, để tăng cường hiệu quả và sức hấp dẫn của đầu tư xanh, Việt Nam cần phát triển đồng bộ các công cụ tài chính dài hạn, cải thiện cơ chế ưu đãi thuế, phí, đồng thời tăng cường tiếp cận nguồn vốn quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật cho các doanh nghiệp thực hiện dự án xanh. Đây là bước đi quan trọng để giải quyết thách thức về chi phí, hoàn vốn và đảm bảo sự phát triển bền vững của tài chính xanh tại Việt Nam.

2.2.3. Tập trung phân bổ nguồn vốn chưa đồng đều

Hiện nay, tín dụng xanh chủ yếu tập trung vào một số lĩnh vực như năng lượng tái tạo, nông nghiệp xanh, trong khi nhiều ngành và lĩnh vực khác có tiềm năng phát triển bền vững vẫn chưa được khai thác rộng rãi. Sự tập trung này dẫn đến tình trạng thiếu đa dạng hóa các dự án xanh, làm hạn chế khả năng lan tỏa tác động tích cực của Tài chính xanh đến toàn nền kinh tế.

Đặc biệt, các lĩnh vực như công nghiệp sạch, giao thông xanh, xử lý chất thải và đô thị thông minh vẫn chưa nhận được sự quan tâm tương xứng từ các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả tổng thể của các chương trình đầu tư xanh mà còn giảm sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư muốn tham gia vào các dự án có tác động xã hội - môi trường rộng hơn. Do đó, việc mở rộng phạm vi và cân đối phân bổ nguồn vốn xanh là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy một nền kinh tế xanh toàn diện và bền vững.

Theo ông Lê Hoàng Lân - Chuyên viên chính Vụ Tài chính - Tiền tệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Việt Nam đang đặt ra những mục tiêu rất cao khi đến năm 2050 giảm phát thải ròng carbon bằng 0; quy mô nền kinh tế xanh từ 6,7 tỷ USD năm 2020 lên đến 300 tỷ USD trong tổng GDP quốc gia vào năm 2050. [9]

Theo đại diện của ngành kinh tế NHNN cho biết: tính đến ngày 31/12/2024, đã có 48 TCTD cho vay với dư nợ tín dụng xanh đạt gần 680 nghìn tỷ đồng, tăng 9,5% so với cuối năm 2023, tập trung chủ yếu vào các ngành năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (chiếm hơn 41%) và nông nghiệp xanh (trên 29%); tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh bình quân đạt hơn 21,2%/năm trong giai đoạn 2017 - 2024, cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng của toàn nền kinh tế. [10]

Tuy tốc độ và tỷ lệ cho vay tín dụng xanh cải thiện rõ, nhưng quá trình triển khai vẫn còn không ít rào cản. Cũng theo đại diện của ngành Ngân hàngđến nay Danh mục phân loại xanh quốc gia vẫn chưa được ban hành, gây khó khăn trong việc xác định, thống kê, giám sát tín dụng xanh. Các cơ chế chính sách hỗ trợ đầu tư cho tăng trưởng xanh và chuyển đổi xanh còn đang trong quá trình hoàn thiện.

Như vậy, tài chính xanh không đơn thuần là xu hướng, mà là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội - 3 trụ cột của phát triển bền vững ở cả cấp quốc gia lẫn toàn cầu.

3. Các giải pháp phát huy vai trò của Chính phủ trong việc thúc đẩy đầu tư xanh và tài chính xanh

Để đầu tư xanh và tài chính xanh phát triển mạnh mẽ, Chính phủ cần đóng vai trò định hướng, dẫn dắt và tạo lập khung thể chế phù hợp. Một số giải pháp cụ thể bao gồm:

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách

Trước hết, để phát huy vai trò của Chính phủ trong việc thúc đẩy đầu tư xanh và tài chính xanh, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan. Chính phủ nên xây dựng một Chiến lược quốc gia về tài chính xanh với mục tiêu, lộ trình và chỉ tiêu cụ thể cho từng giai đoạn. Đồng thời, việc ban hành hệ thống phân loại xanh (Green Taxonomy) là cần thiết để xác định rõ tiêu chí, lĩnh vực được coi là “xanh”, tránh tình trạng “greenwashing” - tức là tuyên bố xanh nhưng không thực chất. Bên cạnh đó, các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến phát hành trái phiếu xanh, tín dụng xanh, cũng cần được hoàn thiện, đảm bảo minh bạch, thống nhất và đồng bộ với tiêu chuẩn quốc tế. Khi khung pháp lý rõ ràng, các chủ thể trong nền kinh tế mới có căn cứ để triển khai và mở rộng hoạt động đầu tư bền vững.

3.2. Cơ chế tài chính và ưu đãi đầu tư

Một trong những giải pháp quan trọng khác là Chính phủ cần áp dụng các chính sách ưu đãi tài chính, thuế và tín dụng nhằm khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư xanh. Việc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu thiết bị công nghệ sạch hoặc hỗ trợ tái cấp vốn ưu đãi cho tín dụng xanh sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho các ngân hàng và doanh nghiệp. Ngoài ra, Chính phủ có thể thành lập Quỹ Đầu tư xanh quốc gia để huy động và phân bổ vốn cho các dự án xanh trọng điểm, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, xử lý rác thải, giao thông xanh và nông nghiệp bền vững.

3.3. Tăng cường giám sát, minh bạch và tiêu chuẩn hóa

Cùng với việc hỗ trợ tài chính, vai trò của Chính phủ còn thể hiện ở khâu giám sát và kiểm soát chất lượng hoạt động đầu tư xanh. Nhà nước cần yêu cầu các tổ chức tài chính, doanh nghiệp công bố thông tin về tác động môi trường - xã hội - quản trị ESG trong báo cáo thường niên, qua đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm xã hội. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, nhãn sinh thái và cơ chế kiểm toán xanh là vô cùng cần thiết để đánh giá hiệu quả thực sự của các dự án. Chỉ khi hoạt động giám sát được thực hiện nghiêm túc, thị trường tài chính xanh mới phát triển lành mạnh, tránh bị lợi dụng vì mục đích thương mại thuần túy.

3.4. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và huy động nguồn lực

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, Chính phủ cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và thu hút nguồn vốn xanh từ bên ngoài. Việc tham gia vào các sáng kiến toàn cầu như Quỹ Khí hậu Xanh (GCF), Liên minh Tài chính Net Zero (GFANZ) không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, mà còn nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Bên cạnh đó, việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xanh trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghiệp sạch và công nghệ carbon thấp sẽ góp phần tạo động lực chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững.

3.5. Nâng cao nhận thức và năng lực thực thi

Đầu tư xanh và tài chính xanh không thể phát triển nếu thiếu nhận thức đúng đắn và năng lực thực thi hiệu quả. Do đó, Chính phủ cần tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn cho đội ngũ cán bộ quản lý, ngân hàng, doanh nghiệp về các công cụ tài chính xanh và tiêu chuẩn môi trường. Song song đó, tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về sản xuất và tiêu dùng xanh cũng là giải pháp dài hạn. Khi người dân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước cùng có nhận thức thống nhất, việc chuyển đổi sang nền kinh tế xanh sẽ trở nên bền vững và tự nguyện hơn.

3.6. Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường xanh

Chính phủ cần định hướng phát triển thị trường xanh gắn liền với đổi mới sáng tạo. Việc hình thành sàn giao dịch tín chỉ carbon, thị trường năng lượng tái tạo và khuyến khích doanh nghiệp khởi nghiệp xanh (green startups) sẽ tạo hệ sinh thái năng động cho đổi mới sáng tạo xanh. Chính phủ không chỉ đóng vai trò nhà quản lý mà còn là “người dẫn dắt” - kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh và thân thiện với môi trường.

4. Kết luận

Để phát huy vai trò của mình trong việc thúc đẩy đầu tư xanh và tài chính xanh, Chính phủ cần kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp từ hoàn thiện thể chế, ưu đãi tài chính, giám sát minh bạch, hợp tác quốc tế đến nâng cao nhận thức và hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Khi Nhà nước thực sự đóng vai trò kiến tạo, định hướng và hỗ trợ, nền kinh tế Việt Nam sẽ có cơ hội phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

 

Tài liệu trích dẫn và tham khảo:

[1] Minh Nhật (2024). Dư nợ tín dụng xanh chiếm khoảng 4,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Truy cập tại https://thitruongtaichinhtiente.vn/du-no-tin-dung-xanh-chiem-khoang-4-5-tong-du-no-toan-nen-kinh-te-62471.html.

[2] Quỳnh Trang (2025). Tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh thông qua “trợ thủ” AI. Truy cập tại: https://sbv.gov.vn/vi/w/sbv637217.

[3] Thúy Dương (2023). Dư nợ Tín dụng Xanh chiếm khoảng 4,2% toàn nền kinh tế. Truy cập tại https://www.vietnamplus.vn/du-no-tin-dung-xanh-chiem-khoang-42-toan-nen-kinh-te-post893355.vnp.

[4] Nhóm phóng viên (2025). Ngân hàng tiên phong phát triển tín dụng xanh hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp. Báo Lao động, Truy cập tại https://laodong.vn/kinh-doanh/ngan-hang-tien-phong-phat-trien-tin-dung-xanh-ho-tro-dac-luc-cho-doanh-nghiep-1496633.ldo.

[5] Phương Thảo (2024). Thu xếp 24,7 tỷ USD nguồn quốc gia tự thực hiện cho mục tiêu tăng trưởng xanh như thế nào?. Truy cập tại https://kinhtexaydung.petrotimes.vn/thu-xep-247-ty-usd-nguon-quoc-gia-tu-thuc-hien-cho-muc-tieu-tang-truong-xanh-nhu-the-nao-717303.html?utm_source=chatgpt.com.

[6] Vietcombank (2024). Green Bond Framework - Vietcombank Sustainable Finance Report. Available at https://vietcombank.com.vn

[7] Xuân Trung (2024). Lâm Đồng với tiến trình “chuyển đổi xanh”. Báo Lâm Đồng, Truy cập tại https://lamdong.gov.vn/sites/doanhnghiep/tintuc/SitePages/Lam-Dong-voi-tien-trinh-chuyen-doi-xanh-Bai-1.aspx.

[8] Trần Vương Thịnh (2025). Cơ hội và thách thức để phát triển trái phiếu doanh nghiệp xanh tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo. Truy cập tại https://kinhtevadubao.vn/co-hoi-va-thach-thuc-de-phat-trien-trai-phieu-doanh-nghiep-xanh-tai-viet-nam-30879.html.

[9] Trang Trần (2024). Hoàn thiện khung pháp lý đối với tài chính xanh ở Việt Nam, hướng tới mục tiêu Net-Zero. Truy cập tại https://netzero.vn/hoan-thien-khung-phap-ly-doi-voi-tai-chinh-xanh-o-viet-nam-huong-toi-muc-tieu-net-zero/?utm_source=chatgpt.com.

[10] Phú Nam (2025). Tiếp tục rà soát, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về tín dụng xanh. Báo Công an nhân dân. Truy cập tại https://cadn.com.vn/tiep-tuc-ra-soat-hoan-thien-khuon-kho-phap-ly-ve-tin-dung-xanh-post312887.html?utm_source=chatgpt.com.

 

The Government’s role in advancing green investment and green finance

Nguyen Thanh Ha

Faculty of Economics - Management, Ba Ria - Vung Tau College of Education

ABSTRACT:

This study underscores the pivotal role of the public sector in steering and leading the transition toward a green economy. Government agencies act as key drivers through the formulation of legal frameworks, the implementation of incentive and preferential policies, the establishment of environmental standards, and the promotion of transparency in green finance information. In addition, the study highlights the importance of strengthening institutional capacity, enhancing international cooperation, and ensuring effective monitoring and evaluation of green projects. These measures are essential to safeguarding sustainable development outcomes and to fulfilling national and international commitments on greenhouse gas emission reduction and climate change adaptation.

Keywords: green investment, green finance, Government, the Government’s role, sustainable development.

 [Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 32/2025]