TÓM TẮT:

Bài viết tập trung phân tích cách thức Tòa án Việt Nam giải quyết xung đột pháp luật trong tranh chấp thương mại quốc tế thông qua nghiên cứu trường hợp Bản án số 15/2022/KDTM-PT. Bằng phương pháp phân tích bản án và đối chiếu với các quy định pháp lý liên quan (như Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), Bộ luật Hàng hải 2015 (BLHH 2015)) và thông lệ quốc tế, bài viết làm rõ việc Tòa án đã vận dụng linh hoạt cả phương pháp xung đột (tôn trọng thỏa thuận chọn Tòa án nước ngoài của các bên) và phương pháp thực chất (áp dụng trực tiếp luật nội dung của Việt Nam để giải quyết trách nhiệm ngoài hợp đồng). Qua đó, bài viết chỉ ra những điểm tích cực trong phán quyết, các hạn chế còn tồn tại, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc soạn thảo hợp đồng và bảo vệ chứng cứ. Cuối cùng, tác giả đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực xét xử các vụ việc tương tự.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các giao dịch thương mại quốc tế của Việt Nam ngày càng gia tăng, kéo theo sự gia tăng của những tranh chấp pháp lý phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề xung đột pháp luật (XĐPL) - khi hai hay nhiều hệ thống pháp luật khác nhau cùng có thể áp dụng để điều chỉnh một quan hệ. Việc nghiên cứu cách Tòa án Việt Nam giải quyết các vụ án này, điển hình là Bản án số 15/2022/KDTM-PT về tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế, có ý nghĩa quan trọng. Từ việc giải quyết các vụ án này cho thấy cách Tòa án Việt Nam áp dụng linh hoạt các quy định pháp luật trong nước và quốc tế để giải quyết xung đột, từ đó rút ra bài học cho doanh nghiệp và cung cấp cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật.

2. Cơ sở lý thuyết về giải quyết xung đột pháp luật

2.1. Khái niệm và nguyên nhân xung đột pháp luật

Xung đột pháp luật (XĐPL) là tình huống pháp lý xảy ra khi hai hay nhiều hệ thống pháp luật khác nhau cùng có thể được áp dụng để điều chỉnh một quan hệ pháp luật cụ thể. Đặc điểm cơ bản của XĐPL là sự hiện diện của "yếu tố nước ngoài" (như chủ thể có quốc tịch khác nhau, tài sản ở nước ngoài, hoặc sự kiện pháp lý xảy ra ở nước ngoài).

Nguyên nhân phát sinh XĐPL đến từ hai nguồn chính: Thứ nhất, sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật của các quốc gia có chủ quyền. Mỗi nước có quy định riêng về hợp đồng, thời hiệu, năng lực chủ thể... Thứ hai, quá trình toàn cầu hóa làm gia tăng mạnh mẽ các giao dịch xuyên biên giới (mua bán, vận chuyển, bảo hiểm), khiến các chủ thể từ nhiều quốc gia khác nhau tham gia vào cùng một quan hệ pháp lý.

2.2. Phương pháp giải quyết xung đột pháp luật để giải quyết xung đột pháp luật, về lý thuyết

Có các phương pháp chính sau:

Phương pháp thực chất: Đây là phương pháp sử dụng các quy phạm pháp luật cụ thể (quy phạm thực chất) để điều chỉnh trực tiếp quyền và nghĩa vụ của các bên. Các quy phạm này thường được tìm thấy trong các điều ước quốc tế thống nhất (mà các quốc gia là thành viên) hoặc trong các quy định nội địa được xây dựng riêng cho quan hệ có yếu tố nước ngoài.

Phương pháp xung đột: Đây là phương pháp phổ biến hơn, sử dụng các quy phạm pháp luật (quy phạm xung đột) không trực tiếp điều chỉnh quan hệ, mà chỉ có nhiệm vụ chỉ ra hệ thống pháp luật của quốc gia nào sẽ được áp dụng để giải quyết vụ việc. Ví dụ, quy định cho phép các bên tự thỏa thuận chọn luật áp dụng.

Phương pháp bổ trợ (Áp dụng tập quán và luật tương tự): Khi không có quy phạm thực chất hay quy phạm xung đột trực tiếp, pháp luật cho phép áp dụng tập quán quốc tế (nếu các bên lựa chọn) hoặc áp dụng quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự tương tự (như quy định tại Điều 6 BLDS 2015) để đảm bảo không có tranh chấp nào bị bỏ ngỏ.

3. Tóm tắt Bản án số 15/2022/KDTM-PT

Công ty TNHH CK (Việt Nam, nguyên đơn) ký hợp đồng vận chuyển lô hàng thủy sản đông lạnh từ cảng Cát Lái (Việt Nam) đến Thái Lan. Hàng hóa được chứa trong container trên tàu TRF KAYA V.015/N (của chủ tàu OOCL). Tại cảng Cát Lái, tàu O.M.IRIDIUM (do Công ty TNHH MSC quản lý) đã đâm va vào tàu TRF KAYA. Hậu quả khiến container hàng của Công ty CK bị hư hỏng nặng, dẫn đến toàn bộ lô hàng (510 carton cá) bị dập nát, bốc mùi hôi thối, gây thiệt hại lớn. Công ty CK khởi kiện ra Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh, yêu cầu 4 bên liên quan liên đới bồi thường: Công ty G (Hong Kong, bên phát hành vận đơn), Hãng tàu Z (đại lý của G tại Việt Nam), Công ty MSC (quản lý tàu gây tai nạn) và Công ty OOCL (chủ tàu bị nạn). Đáng chú ý, Công ty G (Hong Kong) không cử đại diện tham gia tố tụng.

Vấn đề pháp lý trọng tâm: (i) Xung đột về thẩm quyền: Điều 22 vận đơn do Công ty G phát hành quy định tranh chấp phải được giải quyết tại Tòa án Hong Kong. Tuy nhiên, Công ty CK lại khởi kiện tại Việt Nam (nơi xảy ra sự cố). Tòa án phải cân nhắc giữa nguyên tắc tự do thỏa thuận và yếu tố thực tiễn của vụ án; (ii) Xác định trách nhiệm bồi thường: Trách nhiệm thuộc về ai? Bên vận chuyển theo hợp đồng (Công ty G) hay bên gây thiệt hại ngoài hợp đồng do đâm va (Công ty MSC)? Việc xác định này trở nên phức tạp do Công ty CK đã tự ý di chuyển hàng hóa mà không giám định tại chỗ , đồng thời có gửi email với nội dung "sẽ không khiếu nại".

4. Phán quyết của tòa án và luật áp dụng

4.1. Quyết định của Tòa án

Sau quá trình xét xử, Tòa án Nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh đã ra phán quyết:

Đối với Công ty G (Bên vận chuyển, Hong Kong): Tòa án quyết định đình chỉ xét xử. Tòa căn cứ vào Điều 22 trong vận đơn, quy định rõ tranh chấp phải giải quyết tại Tòa án Hong Kong. Tòa nhận định đây là thỏa thuận rõ ràng, phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận trong hợp đồng thương mại quốc tế (Điều 11 Luật Thương mại 2005 ).

Đối với Công ty TNHH MSC (Bên gây đâm va): Tòa án không chấp nhận yêu cầu bồi thường của nguyên đơn. Có ba lý do: (1) Thiếu chứng cứ xác định lỗi cụ thể của tàu O.M.IRIDIUM do Công ty CK đã tự ý di chuyển container khỏi hiện trường mà không yêu cầu giám định. (2) Email ngày 02/11/2017 của Công ty CK có nội dung "sẽ không khiếu nại gì cả" được xem như sự từ bỏ quyền yêu cầu bồi thường. (3) Áp dụng Điều 287 Bộ luật Hàng hải 2015, quy định khi không xác định được lỗi rõ ràng thì không tàu nào bị coi là có lỗi.

4.2. Phân tích cách thức giải quyết xung đột pháp luật của Tòa án

Tòa án đã vận dụng linh hoạt các phương pháp giải quyết xung đột pháp luật:

Áp dụng Phương pháp xung đột (với Công ty G): Tòa án đã sử dụng quy phạm xung đột để xác định thẩm quyền. Cụ thể, Tòa căn cứ vào thỏa thuận lựa chọn Tòa án của các bên (Điều 22 vận đơn). Đây là một quy phạm xung đột điển hình (chỉ ra cơ quan có thẩm quyền) để đi đến quyết định đình chỉ yêu cầu khởi kiện đối với Công ty G, phù hợp với Điều 472 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Áp dụng Phương pháp thực chất (với Công ty MSC): Đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (do đâm va), Tòa án đã áp dụng trực tiếp các quy phạm thực chất của pháp luật Việt Nam để giải quyết nội dung. Tòa đã sử dụng Điều 287 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (về trách nhiệm khi đâm va) và các quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của Bộ luật Dân sự 2015 (nghĩa vụ chứng minh thiệt hại).

5. Quan điểm của tác giả và bài học kinh nghiệm

5.1. Đánh giá phán quyết

Về mặt tích cực: Phán quyết thể hiện sự chuyên nghiệp và hội nhập. (1) Tòa tôn trọng tuyệt đối nguyên tắc tự do thỏa thuận bằng cách công nhận hiệu lực điều khoản lựa chọn Tòa án Hong Kong. Điều này gửi đi thông điệp tích cực về sự minh bạch của môi trường pháp lý Việt Nam. (2) Tòa đã linh hoạt kết hợp luật nội địa (BLHH, BLDS) và các quy tắc quốc tế, thể hiện sự am hiểu chuẩn mực pháp lý quốc tế.

Về mặt hạn chế: Phán quyết có phần chưa thỏa đáng khi bác yêu cầu với Công ty MSC. Mặc dù Công ty CK có lỗi khi tự ý di chuyển hàng hóa, nhưng sự kiện đâm va là có thật và đã được xác nhận qua biên bản của thuyền trưởng. Lẽ ra, Tòa án có thể chủ động hơn trong việc thu thập chứng cứ bổ sung (theo Điều 97 Bộ luật Tố tụng Dân sự) bằng cách yêu cầu Cảng vụ Hàng hải cung cấp hồ sơ điều tra vụ đâm va, thay vì chỉ dựa vào sự thiếu sót của nguyên đơn.

5.2. Bài học cho doanh nghiệp Việt Nam

Từ các phân tích ở trên, cho thấy vụ án (Bản án số 15/2022/KDTM-PT) là bài học đắt giá cho doanh nghiệp Việt Nam, do đó doanh nghiệp cần phải chú ý những yêu cầu sau:

Thứ nhất, doanh nghiệp phải rà soát kỹ hợp đồng (Đặc biệt là điều khoản "boilerplate"): Phải đặc biệt chú ý đến các điều khoản về luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp (forum selection clause). Nhiều doanh nghiệp thường bỏ qua, nhưng việc chấp nhận Tòa án hoặc trọng tài nước ngoài có thể gây bất lợi lớn về chi phí và thủ tục theo kiện sau này.

Thứ hai, tuyệt đối tuân thủ quy trình bảo vệ chứng cứ: Khi xảy ra sự cố (nhất là với hàng đông lạnh, dễ hư hỏng), phải lập tức yêu cầu giám định tại hiện trường. Việc giám định phải có sự chứng kiến của các bên liên quan, cơ quan chức năng (như Cảng vụ) và tổ chức giám định độc lập (như Vinacontrol) trước khi di dời hàng hóa.

Thứ ba, thận trọng trong mọi văn bản, email trao đổi: Tránh mọi văn bản, email có nội dung cảm tính hoặc có thể bị diễn giải là từ bỏ quyền khiếu nại, bồi thường (như email "sẽ không khiếu nại" của Công ty CK).

6. Kiến nghị hoàn thiện

Từ thực tiễn vụ án (Bản án số 15/2022/KDTM-PT), để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế, tác giả đề xuất 4 nhóm kiến nghị:

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý

Gia nhập các điều ước quốc tế then chốt: Xây dựng lộ trình để Việt Nam gia nhập các công ước quan trọng như Công ước Hague về thỏa thuận lựa chọn tòa án và Công ước Rotterdam về vận chuyển hàng hóa, nhằm tạo cơ sở pháp lý thống nhất và giảm thiểu XĐPL.

Nội luật hóa tập quán thương mại quốc tế: Ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể (như Nghị định) về việc công nhận và áp dụng các tập quán phổ biến như Incoterms và UCP 600, để Tòa án có căn cứ rõ ràng khi xét xử.

Sửa đổi pháp luật tố tụng: Bổ sung vào Bộ luật Tố tụng Dân sự các quy định về thủ tục giám định khẩn cấp đối với hàng hóa dễ hư hỏng và cơ chế thu thập chứng cứ điện tử trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.

6.2. Nâng cao năng lực xét xử

Đào tạo chuyên sâu cho thẩm phán: Xây dựng chương trình đào tạo bắt buộc cho thẩm phán chuyên trách về pháp luật thương mại quốc tế, luật so sánh và kỹ năng giải quyết XĐPL.

Thành lập Tòa án chuyên trách: Triển khai thí điểm Tòa Thương mại quốc tế tại TP.HCM và Hà Nội, với đội ngũ thẩm phán có trình độ ngoại ngữ và chuyên môn cao, để xử lý trực tiếp các vụ việc phức tạp.

Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành: Ban hành quy chế phối hợp hiệu quả giữa Tòa án với các cơ quan như Cảng vụ Hàng hải, Hải quan và tổ chức giám định để yêu cầu cung cấp thông tin, hồ sơ điều tra nhanh chóng.

6.3. Nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp

Tuyên truyền về rủi ro pháp lý: Bộ Công Thương và VCCI cần đẩy mạnh tuyên truyền về các rủi ro pháp lý trong hợp đồng, phân tích các bài học thất bại (như vụ Công ty CK) để doanh nghiệp hiểu hậu quả của việc bỏ qua điều khoản chọn Tòa án.

Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Thành lập các mạng lưới tư vấn, hỗ trợ pháp lý chi phí thấp hoặc miễn phí, chuyên rà soát các hợp đồng quốc tế cho SMEs trước khi ký kết.

Khuyến khích sử dụng trọng tài thương mại: Tuyên truyền về lợi ích của trọng tài (như VIAC) về tính linh hoạt, bảo mật và thời gian giải quyết nhanh hơn so với Tòa án.

6.4. Phát triển án lệ và cơ sở dữ liệu pháp lý

Công bố án lệ mẫu mực: Tòa án nhân dân tối cao cần đẩy nhanh việc lựa chọn, phân tích và công bố các bản án tiêu biểu về thương mại quốc tế (như bản án này) làm án lệ, giúp thống nhất đường lối xét xử.

Xây dựng cơ sở dữ liệu pháp lý: Đầu tư xây dựng hệ thống tra cứu trực tuyến, cập nhật đầy đủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các tập quán thương mại và ngân hàng án lệ để thẩm phán và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận.

7. Kết luận

Bản án số 15/2022/KDTM-PT là một minh chứng rõ nét cho thấy Tòa án Việt Nam đã tiếp cận bài bản trong việc giải quyết XĐPL, vận dụng linh hoạt cả phương pháp xung đột (tôn trọng thỏa thuận chọn Tòa án) và phương pháp thực chất (áp dụng luật nội dung của Việt Nam). Phán quyết đã khẳng định nguyên tắc tôn trọng tự do thỏa thuận là nền tảng của thương mại quốc tế. Tuy nhiên, vụ án cũng cho thấy tầm quan trọng của nghĩa vụ chứng minh và những rủi ro doanh nghiệp Việt Nam gặp phải. Bài học từ vụ án này sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho cả cơ quan tư pháp lẫn cộng đồng doanh nghiệp, đồng thời gợi mở nhiều vấn đề cấp thiết cần hoàn thiện về mặt pháp lý và năng lực xét xử, góp phần xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định trong bối cảnh hội nhập.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Văn bản pháp luật

Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2015), Bộ luật Dân sự 2015.

Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2015), Bộ luật Hàng hải 2015.

Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2005), Luật Thương mại 2005.

Tòa án Nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh (2022), Bản án số 15/2022/KDTM-PT về Tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hóa ngày 21/3/2022.

Tòa án nhân dân Cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh (2023), Tổng kết kinh nghiệm xét xử các vụ án Thương mại quốc tế.

Nguyễn Thị Mơ (2011), Giáo trình Pháp luật thương mại quốc tế, NXB Lao động.

Trần Văn Nam (chủ biên) (2017), Giáo trình Luật Thương mại quốc tế, NXB Đại học Kinh tế quốc dân.

Trường Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Tư pháp quốc tế, NXB Công an nhân dân.

Trường Đại học Luật Hà Nội (2024), Giáo trình Luật Thương mại quốc tế, NXB Công an nhân dân.

Trần Nam Giang (2024), Luận bàn về việc giải quyết các vụ án có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam hiện nay, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 3.

Mai Hoàng Hiệp (2020), Nguyên tắc áp dụng tương tự pháp luật trong Tư pháp quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 7.

Nguyễn Thị Thu Hương, Trần Thiện Ân (2021), Các phương pháp giải quyết xung đột pháp luật trong Tư pháp quốc tế hiện nay, Tạp chí Công Thương, số 9.

Vietnam’s approach to conflict-of-law issues in international commercial litigation: An analysis of Judgment No. 15/2022/KDTM-PT

Nguyen Vuong Quoc

Faculty of Law, Ho Chi Minh City Open University

Abstract:

This study analyzes how Vietnamese courts address conflicts of law in international commercial disputes through a case study of Judgment No. 15/2022/KDTM-PT. By examining the court’s reasoning and comparing it with relevant legal instruments, including the 2015 Civil Code, the 2015 Maritime Code, and international legal practices, the study demonstrates that the Court employed a flexible combination of the conflict-of-laws approach (upholding the parties’ agreement to select a foreign court) and the substantive-law approach (directly applying Vietnamese substantive law to resolve issues of non-contractual liability). The study identifies both the positive aspects and remaining limitations of the judgment, drawing lessons for Vietnamese enterprises regarding contract drafting and evidence preservation. Based on these findings, the study proposes several recommendations to improve the legal framework and strengthen the adjudicatory capacity of Vietnamese courts in handling similar cross-border commercial disputes.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 29 năm 2025]