[eMagazine] Công nghiệp củng cố năng lực tự chủ, tạo nền tảng tăng trưởng bền vững

Những tháng cuối năm 2025, tại Khu kinh tế Dung Quất (Quảng Ngãi), Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất đón tin vui khi lò cao số 2 chính thức đi vào hoạt động, nâng tổng công suất của khu liên hợp lên 12 triệu tấn/năm, tập trung vào thép cuộn cán nóng (HRC) chất lượng cao. Sự kiện này đồng thời đưa năng lực sản xuất thép của Hòa Phát kỳ vọng đạt 16 triệu tấn/năm từ cuối năm 2026.

Ở một góc nhìn rộng hơn, đây không chỉ là niềm vui của riêng doanh nghiệp. Năng lực sản xuất HRC trong nước được nâng lên một bước mới, giúp Việt Nam từng bước làm chủ nguồn nguyên liệu thép chất lượng cao phục vụ các ngành cơ khí chế tạo, ô tô, đóng tàu, thiết bị gia dụng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động, khả năng chủ động về nguyên liệu đầu vào ngày càng mang ý nghĩa chiến lược đối với sự ổn định và phát triển của sản xuất công nghiệp.
Nhìn lại cách đây một thập kỷ, Việt Nam chưa có nhà máy nào sản xuất được thép HRC. Toàn bộ nhu cầu HRC của các ngành tôn mạ, ống thép và cơ khí chế tạo đều phải nhập khẩu.


Đến nay, cùng với sự hình thành của các dự án thép quy mô lớn, năng lực sản xuất HRC trong nước đã được thiết lập, giúp tỷ lệ tự chủ cải thiện rõ rệt, giảm đáng kể tỷ trọng nhập khẩu so với quy mô tiêu thụ thực tế của nền kinh tế. Việt Nam giờ đây đã tự cung ứng được khoảng 50-60% nhu cầu nội địa, đồng thời bắt đầu xuất khẩu HRC sang các thị trường khó tính như EU và Hoa Kỳ.
Cuối năm 2025, cũng tại Dung Quất, Hòa Phát tiếp tục khởi công nhà máy sản xuất thép ray đường sắt cao tốc và thép đặc biệt. Sản phẩm ray đường sắt cao tốc đầu tiên dự kiến ra lò vào năm 2027, sẽ đưa Hòa Phát trở thành doanh nghiệp đầu tiên và duy nhất ở Đông Nam Á sản xuất được loại thép này.
Phối cảnh Dự án Nhà máy Sản xuất Ray và Thép đặc biệt Hòa Phát Dung Quất.
Đây là bước đi cho thấy tư duy tự chủ công nghiệp đã được đẩy lên một bậc mới. Nếu như thép xây dựng và thép cuộn cán nóng là nền tảng cho hoạt động sản xuất công nghiệp nói chung, thì thép ray cao tốc lại gắn trực tiếp với các dự án hạ tầng quốc gia có yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất. Việc lựa chọn sản xuất ray dài, thay vì các đoạn ngắn như thông lệ, cho thấy quyết tâm tiếp cận các tiêu chuẩn kỹ thuật cao ngay từ đầu - một con đường khó, nhưng cần thiết nếu Việt Nam muốn từng bước làm chủ vật liệu cho các công trình hạ tầng chiến lược.
Quan trọng hơn, những quyết định đầu tư dài hạn này phản ánh niềm tin của doanh nghiệp vào tính ổn định và định hướng nhất quán của chính sách phát triển công nghiệp và hạ tầng. Việc mạnh dạn triển khai các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao, vòng đời dài và gắn với những công trình trọng điểm cho thấy doanh nghiệp đã nhìn thấy tín hiệu rõ ràng về chủ trương nội địa hóa các dự án trọng điểm, cũng như định hướng thúc đẩy sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp trong nước vào các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao.

Những chuyển động tại Dung Quất không phải là câu chuyện riêng lẻ. Năm 2025 khép lại với bức tranh công nghiệp có nhiều gam sáng, trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn tiềm ẩn không ít rủi ro.
Sản xuất công nghiệp trong nước từng bước phục hồi và lan tỏa trên diện rộng: Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) năm 2025 ước tăng khoảng 9,2%, trong đó ngành chế biến, chế tạo ước tăng 10,5%, đều là các mức tăng cao nhất từ năm 2019 đến nay. Tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo ước đạt 24,7% GDP.

Hoạt động sản xuất ghi nhận sự khởi sắc đồng loạt từ các ngành tiêu dùng và xuất khẩu đến các ngành nền tảng và trung gian - những mắt xích quyết định độ bền của chuỗi sản xuất. Khi các ngành vật liệu, cơ khí, công nghiệp hỗ trợ giữ được nhịp sản xuất ổn định, khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống công nghiệp cũng được củng cố.
Đáng chú ý, năm 2025 ghi nhận nỗ lực của các địa phương trong phục hồi sản xuất, duy trì được thành tích công nghiệp khá với chỉ số IIP tăng đều ở tất cả 34 địa phương trên cả nước. Từ Quảng Ninh, Phú Thọ đến Bắc Ninh, Hải Phòng hay Thanh Hóa, các địa bàn công nghiệp trọng điểm đều ghi nhận nhịp sản xuất tích cực trở lại. Sự bứt phá này cho thấy quá trình tái cấu trúc lại không gian phát triển công nghiệp tại các địa phương đang diễn ra hiệu quả, với các cực tăng trưởng tại Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ và vùng duyên hải giữ vai trò kết nối chuỗi cung ứng, logistics và sản xuất, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực sang các địa bàn lân cận.
Tự chủ công nghiệp, vì thế, không chỉ là câu chuyện của các tập đoàn lớn hay các trung tâm sản xuất lâu năm, mà còn là quá trình lan tỏa năng lực sản xuất ra các địa phương, gắn với lợi thế về hạ tầng, nhân lực và liên kết vùng.


Những kết quả tích cực của ngành công nghiệp năm 2025 gắn liền với quá trình đổi mới cách tiếp cận phát triển công nghiệp, trong đó trọng tâm dần dịch chuyển từ quản lý hoạt động sản xuất đơn thuần sang tạo lập điều kiện, môi trường và động lực phát triển.
Việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, cùng cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực công nghiệp đã tác động trực tiếp đến cách doanh nghiệp tính toán và ra quyết định đầu tư, mở rộng công suất và lựa chọn cứ điểm sản xuất. Thời gian chuẩn bị đầu tư được rút ngắn, chi phí tuân thủ được kiểm soát và rủi ro chính sách giảm bớt, doanh nghiệp có cơ sở để chuyển từ tư duy “đầu tư ngắn hạn” sang “đầu tư theo chu kỳ dài”.

Cùng với cải cách thể chế, các chương trình hỗ trợ phát triển công nghiệp, nhất là trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, được triển khai theo hướng đi vào thực chất hơn, tập trung nâng cao năng lực cốt lõi của doanh nghiệp, từ quản trị sản xuất, kiểm soát chất lượng đến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước từng bước tham gia sâu hơn vào các dự án sản xuất và hạ tầng quy mô lớn, thay vì chỉ đảm nhận các khâu có giá trị gia tăng thấp.
Đặc biệt, trong chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ quốc gia, tỷ lệ đóng góp của khu vực tư nhân dao động từ 30% đến 100% tổng chi phí dự án, phản ánh xu hướng chuyển từ hỗ trợ trực tiếp sang cơ chế đồng hành và huy động nguồn lực xã hội trong phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Song song với đó, chuyển đổi số trong quản lý ngành công nghiệp được đẩy mạnh theo hướng xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung. Bên cạnh hỗ trợ công tác quản lý, việc hình thành các cơ sở dữ liệu ngành, cổng thông tin kết nối cung - cầu còn giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu sản xuất một cách minh bạch, kịp thời hơn.

Giai đoạn 2026 - 2030, nhiều chỉ tiêu lớn được đặt ra cho ngành công nghiệp nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại và thu nhập trung bình cao vào năm 2030; tạo bước ngoặt quan trọng, nền tảng cho thực hiện trong thực hiện mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10%/năm theo Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Trong đó, năm 2026 được xác định là năm “tăng tốc, đột phá” để tạo đà cho cả giai đoạn 5 năm.
Theo mục tiêu Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 08/01/2026 của Chính phủ về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026 đề ra, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) năm 2026 phấn đấu tăng khoảng 12 - 14% so với năm 2025, trong khi tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục được nâng lên trên 24,96%, tiến tới mục tiêu 28 - 30% trong trung hạn, đặt ra yêu cầu tăng trưởng phải gắn với nâng năng suất, tỷ lệ nội địa hóa và khả năng làm chủ chuỗi cung ứng.



Để đạt được những mục tiêu này, cần có những chuyển động rõ nét hơn từ cơ cấu ngành, năng lực doanh nghiệp đến hạ tầng thể chế và dữ liệu. Trọng tâm không chỉ là mở rộng quy mô, mà là cơ cấu lại công nghiệp theo chiều sâu, nâng năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng.
Tuy nhiên, những gì đã diễn ra trong năm 2025 cho thấy một nền tảng quan trọng đã được thiết lập. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động, sự chủ động của các ngành công nghiệp đã trở thành một lợi thế cạnh tranh mang tính chiến lược để nền kinh tế có khả năng đứng vững hơn trong chuỗi giá trị. Khi doanh nghiệp trong nước có thể chủ động lựa chọn đối tác, thị trường và kế hoạch sản xuất, thay vì bị động trước những biến động bên ngoài, và khi đó, Việt Nam có điều kiện để tham gia sâu hơn, bền vững hơn vào chuỗi sản xuất và cung ứng quốc tế.
Khép lại một năm nhiều chuyển động, công nghiệp Việt Nam không chỉ được kể bằng những con số tăng trưởng, mà bằng những năng lực mới đang dần hình thành. Đó là hành trang để bước vào năm mới với tâm thế vững vàng hơn, sẵn sàng đi xa hơn trên đại lộ phát triển và hội nhập.
Trong năm 2025, 25/31 thủ tục hành chính trong lĩnh vực công nghiệp được phân cấp cho địa phương, đạt tỷ lệ khoảng 81%; 10 thủ tục hành chính, 21 điều kiện kinh doanh và 25 thành phần hồ sơ được cắt giảm. Theo ước tính, các biện pháp này giúp giảm chi phí tuân thủ trên 8,5 tỷ đồng mỗi năm và rút ngắn khoảng 282 ngày làm việc trong xử lý thủ tục.

