Tóm tắt
Bài viết nghiên cứu chính sách kiểm soát thương mại chiến lược của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và yêu cầu chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt ngày càng trở thành chuẩn mực quản trị thương mại toàn cầu. Việc ban hành Nghị định số 259/2025/NĐ-CP của Chính phủ về kiểm soát thương mại chiến lược đánh dấu bước chuyển quan trọng trong hoàn thiện khung khổ pháp lý đối với hàng hóa lưỡng dụng. Tuy nhiên, hệ thống chính sách vẫn đang đối mặt với một số khó khăn, thách thức về tính đồng bộ pháp lý, năng lực thực thi và mức độ sẵn sàng tuân thủ của doanh nghiệp. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất 6 định hướng chính sách và giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát thương mại chiến lược của Việt Nam, nhằm đảm bảo việc triển khai thực thi hiệu quả.
Từ khóa: kiểm soát thương mại chiến lược, hàng hóa lưỡng dụng, quản trị rủi ro, hội nhập quốc tế, Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Trong nhiều thập niên, chính sách thương mại quốc tế chủ yếu được nhìn nhận qua lăng kính tự do hóa, mở cửa thị trường, giảm thuế quan và tạo thuận lợi thương mại. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế hiện nay cho thấy, thương mại không còn là một lĩnh vực thuần túy kinh tế. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực vật liệu tiên tiến, điện tử, hàng không vũ trụ, công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo đã làm gia tăng nguy cơ hàng hóa, công nghệ dân sự bị chuyển hướng sử dụng cho mục đích quân sự hoặc phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Đối với Việt Nam, vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đã hội nhập sâu vào thương mại toàn cầu. Việt Nam là một mắt xích ngày càng quan trọng trong thương mại quốc tế và đang định hướng tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng các mặt hàng có hàm lượng công nghệ trung và cao, có hàm lượng đổi mới sáng tạo. Sự tham gia sâu rộng này đem lại cơ hội lớn về tăng trưởng, thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu với Việt Nam, đó là phải có cơ chế kiểm soát hàng hóa có tính chất lưỡng dụng, không bị lợi dụng để trung chuyển, tái xuất, chuyển khẩu, quá cảnh hoặc chuyển giao tới người sử dụng cuối cùng và mục đích sử dụng cuối có ảnh hưởng đến an ninh.
Từ góc độ nghiên cứu chính sách, câu hỏi đặt ra không chỉ là Việt Nam đã có quy định gì, mà là hệ thống chính sách kiểm soát trong thời gian tới cần tiếp tục hoàn thiện như thế nào để có đủ năng lực xử lý đồng thời ba yêu cầu: bảo vệ an ninh quốc gia và thực hiện nghĩa vụ quốc tế; tạo thuận lợi cho thương mại và giảm chi phí tuân thủ; nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ cao. Do đó, bài viết này tiếp cận kiểm soát thương mại chiến lược như một bài toán cân bằng giữa an ninh, phát triển và hội nhập.
2. Cơ sở lý luận về kiểm soát thương mại chiến lược
Theo Tổ chức Hải quan Thế giới, hàng hóa chiến lược là: vũ khí hủy diệt hàng loạt, vũ khí thông thường và các mặt hàng liên quan đến việc phát triển, sản xuất hoặc sử dụng các loại vũ khí này và hệ thống phóng/triển khai của chúng. Định nghĩa này tương tự với định nghĩa về hàng hóa thương mại chiến lược của Việt Nam.
Đối với kiểm soát thương mại chiến lược - Strategic Trade Control (STC), hiện chưa có một định nghĩa pháp lý quốc tế duy nhất, thống nhất. Khái niệm này được phát triển từ khái niệm kiểm soát xuất khẩu - Export Control cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế và khoa học công nghệ. Theo Tổ chức Hải quan Thế giới, kiểm soát thương mại chiến lược được dùng thay kiểm soát xuất khẩu để nhấn mạnh việc kiểm soát không chỉ xuất khẩu mà cả tái xuất khẩu, quá cảnh và chuyển tải.
Nghị quyết 1540 của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt không đưa ra một định nghĩa về kiểm soát thương mại chiến lược nhưng yêu cầu các nước thành viên phải “thiết lập, phát triển, rà soát và duy trì hệ thống kiểm soát hàng hóa trung chuyển và xuất khẩu phù hợp và hiệu quả”.
Một số quốc gia như Philippines, Singapore không định nghĩa trực tiếp “kiểm soát thương mại chiến lược” mà định nghĩa thông qua hàng hóa chiến lược và hoạt động bị kiểm soát. Liên minh châu Âu thay vì trực tiếp sử dụng khái niệm kiểm soát thương mại chiến lược thì dùng kiểm soát xuất khẩu hàng lưỡng dụng. Theo Regulation (EU) 2021/821, EU thiết lập cơ chế kiểm soát thống nhất đối với xuất khẩu, môi giới, hỗ trợ kỹ thuật, quá cảnh và chuyển giao hàng hóa lưỡng dụng. Tính lưỡng dụng tạo ra thách thức lớn cho nhà quản lý vì cùng một mặt hàng có thể không nguy hiểm trong giao dịch này nhưng lại có rủi ro cao trong giao dịch khác, tùy thuộc vào người mua, điểm đến, mục đích sử dụng và năng lực kỹ thuật của bên tiếp nhận.
Tựu chung lại, kiểm soát thương mại chiến lược có thể hiểu là hệ thống chính sách, pháp luật, cấp phép, giám sát, tuân thủ và thực thi của một quốc gia nhằm kiểm soát có chọn lọc việc xuất khẩu, tái xuất khẩu, quá cảnh, chuyển tải hàng hóa chiến lược từ quốc gia mình sang nước khác vì mục đích an ninh quốc gia, chính sách đối ngoại, hoặc chính sách kinh tế.
Các công cụ chính sách khá đa dạng, trong đó các biện pháp thường được sử dụng là: danh mục hàng hóa kiểm soát; cấp phép xuất khẩu, tái xuất, chuyển khẩu, quá cảnh và trung chuyển; kiểm soát người sử dụng cuối cùng và mục đích sử dụng cuối cùng; cập nhật danh sách đối tượng bị chỉ định; kiểm soát tại biên giới; chế tài xử lý vi phạm; chương trình tuân thủ nội bộ của doanh nghiệp. Trong đó, cơ chế cấp phép chỉ là một khâu của hệ thống. Một hệ thống hiệu quả phải bao gồm cả năng lực nhận diện rủi ro trước giao dịch, giám sát trong quá trình thực hiện và hậu kiểm sau giao dịch.
3. Thực trạng hệ thống chính sách kiểm soát thương mại chiến lược của Việt Nam
Trên phương diện thể chế pháp lý, Việt Nam đã hoàn thiện xây dựng khung chính sách quản lý hoạt động ngoại thương thông qua việc ban hành Luật Thương mại, Luật Quản lý ngoại thương và các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn chi tiết các Luật này. Tại Nghị định số 69/2018/NĐ-CP có quy định về Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo giấy phép theo điều kiện, Danh mục hàng hóa có ảnh hưởng đến an ninh quốc phòng, Danh mục hàng hóa cấm kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu, Danh mục hàng hóa đã qua sử dụng kinh doanh tạm nhập, tái xuất có điều kiện, chi tiết về điều kiện tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu, quá cảnh hàng hóa. Ngoài ra, đối với một số mặt hàng như vũ khí, vật liệu nổ, hóa chất..., việc quản lý chuyên ngành cũng được quy định riêng tại các văn bản Luật, Nghị định, Thông tư chuyên ngành.
Quá trình hoàn thiện chính sách kiểm soát thương mại chiến lược của Việt Nam có thể được nhìn nhận qua hai dấu mốc quan trọng. Trước hết, Nghị định số 81/2019/NĐ-CP về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt đã đặt nền tảng ban đầu cho cơ chế điều phối quốc gia, xác định trách nhiệm của các cơ quan liên quan. Tiếp sau đó, việc ban hành Nghị định số 259/2025/NĐ-CP ngày 10/10/2025 đánh dấu bước chuyển đáng kể trong chính sách của Việt Nam, chính thức hoàn thiện việc quản lý kiểm soát với hàng hóa lưỡng dụng. Văn bản này quy định cụ thể việc quản lý xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, trung chuyển và quá cảnh hàng hóa thương mại chiến lược; xác định khái niệm, nguyên tắc quản lý, cơ chế cấp phép và trách nhiệm của thương nhân cũng như các cơ quan nhà nước. Về mặt thể chế, văn bản đã xác định được một cơ chế phối hợp quản lý, trong đó Bộ Công Thương là đầu mối, đồng thời có sự tham gia của các Bộ, ngành: Quốc phòng, Công an, Ngoại giao, Tài chính, Khoa học và Công nghệ, Xây dựng, Y tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc xây dựng danh mục quản lý và tổ chức cấp phép, giám sát, kiểm soát hàng hoá được phân quyền cho các Bộ căn cứ lĩnh vực quản lý nhà nước.
Những kết quả tích cực có thể được nhận diện trên 4 phương diện. Thứ nhất, Việt Nam đã có khuôn khổ pháp lý chuyên ngành bước đầu cho kiểm soát thương mại chiến lược. Thứ hai, phạm vi kiểm soát đã bao quát các hoạt động thương mại có rủi ro như xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, trung chuyển và quá cảnh. Thứ ba, chính sách đã ghi nhận vai trò tự tuân thủ của thương nhân và hậu kiểm, trong đó chương trình tuân thủ nội bộ được khuyến khích và có thể gắn với cơ chế cấp phép, kiểm soát ưu tiên hơn. Thứ tư, việc thiết kế chính sách có tính đến phân cấp, phân quyền, ứng dụng công nghệ thông tin và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Mặc dù vậy, cũng cần nhìn nhận một số khó khăn, thách thức, hạn chế trong triển khai thực thi chính sách này.
Hạn chế thứ nhất là năng lực nhận biết, phân loại hàng hóa. Kiểm soát hàng hóa lưỡng dụng đòi hỏi khả năng đối chiếu giữa mô tả kỹ thuật, mã HS, thông số thiết bị với đặc điểm kỹ thuật, công nghệ thuộc diện kiểm soát. Đây là công việc phức tạp, cần chuyên gia kỹ thuật, cơ sở dữ liệu, phòng thử nghiệm và năng lực của cán bộ quản lý.
Hạn chế thứ hai là cơ sở dữ liệu và kết nối thông tin. Một hệ thống kiểm soát hiện đại cần kết nối dữ liệu cấp phép, hải quan, danh mục hàng hóa kiểm soát, danh sách cảnh báo người dùng cuối, danh sách cảnh báo mục đích sử dụng cuối, thông tin vận chuyển, thanh toán quốc tế và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp. Thiếu hụt này có thể làm cho chính sách phụ thuộc nhiều vào xử lý thủ công, giảm khả năng phát hiện rủi ro, ngăn chặn trước hành vi vi phạm.
Hạn chế thứ ba là nhận thức và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, các doanh nghiệp đa phần là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa hiểu rõ khái niệm hàng hóa lưỡng dụng, chưa có bộ phận tuân thủ chuyên trách, kiểm tra người dùng cuối. Một số doanh nghiệp có thể coi kiểm soát thương mại chiến lược là thủ tục xin thêm một “giấy phép con”, tăng thêm chi phí tuân thủ và chi phí nhân lực.
Hạn chế thứ tư là chế tài và thực thi. Hiệu quả của kiểm soát thương mại chiến lược còn phụ thuộc vào khả năng phát hiện, điều tra, xử lý và răn đe vi phạm. Nếu áp dụng biện pháp xử lý quá cứng nhắc trong khi doanh nghiệp chưa được hướng dẫn đầy đủ, chính sách có thể tạo ra tâm lý e ngại, làm gia tăng chi phí tuân thủ.
4. Bài học kinh nghiệm quốc tế với Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia có hệ thống kiểm soát thương mại chiến lược phát triển thường hội tụ 5 đặc điểm: có cơ sở pháp lý rõ ràng; có cơ quan đầu mối đủ thẩm quyền; có danh mục kiểm soát và cơ chế phân loại hàng hóa cập nhật; có công cụ quản trị rủi ro; có cơ chế gắn trách nhiệm tuân thủ của doanh nghiệp với thuận lợi hóa cấp phép.
So sánh với các nước, quy định của Việt Nam cũng tương đối đầy đủ các thành phần, quy định kiểm soát như các nước. (Bảng 1)
Bảng 1. So sánh kiểm soát thương mại chiến lược của Việt Nam với một số quốc gia
|
Tiêu chí |
Việt Nam |
Hoa Kỳ |
Nhật Bản |
Hàn Quốc |
Ấn Độ |
Trung Quốc |
Malaysia |
|
Đầu mối xây dựng và thực thi |
Bộ Công Thương |
Bộ Thương mại |
Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp |
Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng |
Tổng cục Ngoại thương |
Bộ Thương mại |
Bộ Thương mại quốc tế và Công nghiệp |
|
Năm bắt đầu triển khai |
2025 |
1949 |
1987 |
1989 |
1992 |
2020 |
2010 |
|
Văn bản pháp luật |
Nghị định về kiểm soát thương mại chiến lược |
Quy định Quản lý Xuất khẩu (EAR) |
Luật Ngoại hối và Ngoại thương |
Nghị định thực thi Luật Ngoại thương |
Chính sách Ngoại thương |
Luật Kiểm soát xuất khẩu |
Đạo luật Thương mại Chiến lược 2010 |
|
Danh mục hàng hoá lưỡng dụng |
Mã HS + Tiêu chuẩn kỹ thuật công nghệ (ECCN) |
Mã ECCN |
Hệ mã chữ-số |
Danh mục lưỡng dụng EU - Mã ECCN |
Mã ECCN |
Mã ECCN + Mã HS tham khảo |
Danh mục lưỡng dụng EU - Mã ECCN |
|
Giấy phép |
Chuyến + Thời hạn |
Giấy phép riêng + Miễn giấy phép + Theo người dùng cuối |
Chuyến + Nhiều giao dịch |
Chuyến + Giấy phép chung |
Chuyến + Giấy phép chung |
Chuyến + Giấy phép chung |
Chuyến + Nhiều giao dịch + Theo người dùng cuối |
|
Miễn giấy phép |
Không quy định |
Có |
Không quy định |
Có |
Có |
Không quy định |
Không quy định |
|
Hiệu lực giấy phép |
3 Tháng + 12 Tháng |
4 năm |
2 năm |
2 năm |
2 năm + 3 năm |
2 năm |
2 năm |
|
Chương trình tuân thủ nội bộ |
6 Yêu cầu + Thực hiện 2 năm |
9 Yêu cầu |
11 Yêu cầu |
10 Yêu cầu |
8 Yêu cầu |
9 Yêu cầu |
5 Yêu cầu |
Nguồn: Nhóm nghiên cứu tổng hợp từ quy định của các nước
Hoa Kỳ có thêm cơ chế miễn giấy phép và giấy phép cho người sử dụng cuối cùng. Hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ rất chi tiết, nhưng hiệu quả còn đến từ cơ chế điều tra, các trung tâm thông tin phân tích, chế tài xử phạt mạnh, cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng và yêu cầu doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân tự chịu trách nhiệm.
Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu cho thấy, một hệ thống kiểm soát hiệu quả cần có danh mục cập nhật, giấy phép linh hoạt và cơ chế báo cáo minh bạch.
Hàn Quốc có hệ thống Yestrade giúp doanh nghiệp tra cứu, tự phân loại, yêu cầu chuyên gia phân loại và nộp hồ sơ cấp phép trên một nền tảng điện tử. Bên cạnh đó, Hàn Quốc có cơ chế chứng nhận chương trình tuân thủ nội bộ theo các cấp độ khác nhau, gắn mức độ tuân thủ với thuận lợi hóa thủ tục. Điều này tạo động lực kinh tế rõ ràng cho doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống tuân thủ. Đối với Việt Nam, kinh nghiệm này gợi ý rằng chính sách Chương trình tuân thủ nội bộ chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp thấy lợi ích cụ thể tương xứng.
Kinh nghiệm của Philippines cho thấy một quốc gia Đông Nam Á trong xây dựng luật chuyên ngành về quản lý thương mại chiến lược. Luật quản lý thương mại chiến lược của Philippines thiết lập cơ chế liên ngành ở cấp cao, kiểm soát thương mại chiến lược không thể chỉ là nhiệm vụ của một cơ quan cấp phép, mà cần cả năng lực kỹ thuật, truyền thông doanh nghiệp, điều tra vi phạm và phối hợp an ninh.
Singapore và Malaysia cũng cung cấp bài học về cân bằng giữa kiểm soát và tạo thuận lợi thương mại. Là các nền kinh tế có vai trò logistics quan trọng, các nước này phải kiểm soát không chỉ xuất khẩu trực tiếp mà còn tái xuất, trung chuyển và quá cảnh. Kinh nghiệm này phù hợp với Việt Nam trong bối cảnh hệ thống cảng biển, logistics và các khu thương mại tự do phát triển nhanh.
5. Đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách
Bối cảnh quốc tế hiện nay làm gia tăng nhu cầu kiểm soát thương mại chiến lược trên 3 phương diện: an ninh, công nghệ và chuỗi cung ứng. Các quốc gia không chỉ kiểm soát vũ khí hoặc vật liệu quân sự truyền thống, mà còn mở rộng sang thiết bị sản xuất chip, phần mềm thiết kế, công nghệ chế tạo, dữ liệu kỹ thuật và các linh kiện có ứng dụng lưỡng dụng. Bên cạnh đó, một sản phẩm công nghệ có thể được nghiên cứu ở một nước, sản xuất linh kiện ở nước khác, lắp ráp ở quốc gia thứ ba và phân phối qua nhiều thị trường. Trong chuỗi cung ứng như vậy, việc xác định ai là người sử dụng cuối cùng và công nghệ được sử dụng vào mục đích gì trở nên khó khăn hơn.
Mặt khác, các tập đoàn đa quốc gia thường đánh giá mức độ tuân thủ của quốc gia tiếp nhận đầu tư, đặc biệt khi dự án liên quan đến công nghệ nhạy cảm hoặc linh kiện có kiểm soát. Quốc gia có hệ thống kiểm soát rõ ràng, minh bạch sẽ tạo niềm tin tốt hơn cho nhà đầu tư. Do đó, kiểm soát thương mại chiến lược nếu được thiết kế hợp lý, có thể là điều kiện để thương mại chất lượng cao phát triển.
Trên cơ sở đó, định hướng chính sách kiểm soát thương mại chiến lược trong thời gian tới bao gồm: (i) Hoàn thiện hệ thống pháp luật về kiểm soát thương mại chiến lược gắn với quy định, điều ước quốc tế, thông lệ quốc tế về kiểm soát thương mại chiến lược; (ii) Chính sách kiểm soát thương mại chiến lược phải đặt trong tổng thể thương mại quốc tế, trung lập, không để ảnh hưởng đến nước thứ ba, vừa thu hút công nghệ cao trên thế giới, đồng thời ngăn chặn các ảnh hưởng không có lợi đối với Việt Nam; (iii) Bảo đảm thực thi hiệu quả cơ chế kiểm soát thương mại chiến lược nhằm tăng cường bảo vệ an ninh quốc gia, đồng thời không làm ảnh hưởng đến hoạt động thương mại thông thường, không tạo thêm quá nhiều gánh nặng về chi phí, thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.
Một số nhiệm vụ trọng tâm được đề xuất bao gồm:
Thứ nhất là, hoàn thiện khung khổ pháp lý về kiểm soát thương mại chiến lược. Một nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu về danh mục hàng hóa kiểm soát thương mại chiến lược của Việt Nam, tích hợp mã HS, mô tả kỹ thuật, thông số kiểm soát, danh sách cảnh báo. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm, bao gồm cả chế tài hành chính, hình sự.
Thứ hai là, chính sách kiểm soát thương mại chiến lược cần tiếp cận mô hình quản trị rủi ro. Về mặt quản trị, có thể phân biệt hai mô hình tiếp cận. Mô hình thứ nhất là tiếp cận theo danh mục và tiền kiểm, trong đó mọi hàng hóa thuộc danh mục đều phải xin phép theo thủ tục tương đối giống nhau. Mô hình này đơn giản về pháp lý, nhưng dễ tạo gánh nặng hành chính và có thể làm phân tán nguồn lực quản lý. Mô hình thứ hai là tiếp cận quản trị rủi ro, trong đó phân luồng giao dịch theo mức độ rủi ro dựa trên mặt hàng thuộc danh mục kiểm soát, người dùng cuối, điểm đến, tuyến vận chuyển, hồ sơ doanh nghiệp và thông tin cảnh báo. Mô hình thứ hai phù hợp hơn với thương mại hiện đại vì cho phép tập trung nguồn lực vào giao dịch nhạy cảm, đồng thời tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ tốt.
Thứ ba là, ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số trong thực thi chính sách kiểm soát thương mại chiến lược, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp và công tác quản lý của cơ quan nhà nước.
Kiểm soát thương mại chiến lược hiện đại không thể dựa chủ yếu vào xử lý hồ sơ giấy, rà soát thủ công hoặc trao đổi văn bản rời rạc giữa các cơ quan. Định hướng trọng tâm là xây dựng nền tảng số về kiểm soát thương mại chiến lược, kết nối với hệ thống cấp phép điện tử, cơ sở dữ liệu hải quan, cơ sở dữ liệu doanh nghiệp, danh sách cảnh báo, danh sách bị chỉ định, thông tin người dùng cuối và dữ liệu giao dịch tài chính liên quan. Doanh nghiệp cần được cung cấp công cụ trực tuyến để tra cứu, đánh giá rủi ro trước khi ký kết giao dịch. Cơ quan nhà nước cần có công cụ phân tích dữ liệu để phát hiện giao dịch bất thường, nhận diện tuyến vận chuyển rủi ro, đánh giá lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp.
Thứ tư là, tăng cường công tác truyền thông để tạo sự đồng thuận xã hội; đẩy mạnh phân cấp, theo phương châm chuyển từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm", từ "quản lý" sang "kiến tạo phát triển", tạo thuận lợi tối đa cho người dân, doanh nghiệp. Nếu không truyền thông đầy đủ, doanh nghiệp có thể nhìn nhận chính sách này như một rào cản thương mại, thay vì một cơ chế bảo vệ chính doanh nghiệp trước rủi ro pháp lý, rủi ro trừng phạt quốc tế và rủi ro bị lợi dụng trong chuỗi cung ứng. Cùng với truyền thông, cần đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm đối với doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt, có chương trình tuân thủ nội bộ hiệu quả và giao dịch thuộc nhóm rủi ro thấp.
Thứ năm là, hoàn thiện và thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng Chương trình tuân thủ nội bộ. Chương trình tuân thủ nội bộ có thể được đánh giá ở các cấp độ khác nhau. Doanh nghiệp đạt cấp độ cao cần được hưởng lợi ích cụ thể như giấy phép theo thời hạn, xử lý nhanh, giảm yêu cầu hồ sơ hoặc ưu tiên tư vấn kỹ thuật.
Thứ sáu là, chủ động và tích cực trong công tác hợp tác quốc tế về kiểm soát thương mại chiến lược trên cơ sở cam kết thực thi gắn với điều ước quốc tế, thông lệ quốc tế, trung lập, bảo đảm lợi ích tối đa cho đất nước, dân tộc.
Kiểm soát thương mại chiến lược là lĩnh vực có tính xuyên biên giới rất cao. Một giao dịch rủi ro có thể liên quan đến hàng hóa sản xuất tại một quốc gia, vận chuyển qua nhiều điểm trung chuyển. Vì vậy, nếu thiếu hợp tác quốc tế, Việt Nam khó có thể xác minh đầy đủ người dùng cuối, mục đích sử dụng cuối, rủi ro chuyển hướng và các phương thức né tránh kiểm soát mới. Mặt khác, cần chủ động khai thác hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực quản lý, bao gồm đào tạo cán bộ, tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật, học tập mô hình cấp phép điện tử, phân loại hàng hóa, kiểm soát chuyển giao công nghệ vô hình, xây dựng chương trình tuân thủ nội bộ và phát triển hệ thống cảnh báo sớm. Mục tiêu là tiếp thu chuẩn mực tốt, nâng cao năng lực thực thi và bảo vệ uy tín của Việt Nam trong chuỗi cung ứng.
6. Kết luận
Kiểm soát thương mại chiến lược đang trở thành một yêu cầu tất yếu đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cạnh tranh công nghệ và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Chính sách này không chỉ nhằm thực thi cam kết ngăn chặn phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, mà còn là công cụ bảo vệ uy tín quốc gia, nâng cao năng lực quản trị thương mại và tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng công nghệ cao.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng đan xen chặt chẽ với các yếu tố an ninh, công nghệ và địa chính trị, một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam cần xây dựng hệ thống kiểm soát thương mại đủ hiện đại, linh hoạt và hiệu quả. Việc ban hành Nghị định số 259/2025/NĐ-CP là bước tiến quan trọng, đánh dấu sự hình thành khuôn khổ chuyên ngành về kiểm soát thương mại chiến lược. Tuy nhiên, để chính sách đi vào thực chất, Việt Nam cần tiếp tục giải quyết các điểm nghẽn về pháp lý, năng lực, thực thi và nhận thức của doanh nghiệp.
Bài viết cho thấy, định hướng phù hợp đối với Việt Nam trong giai đoạn tới không chỉ là bổ sung quy định, mà còn là xây dựng năng lực vận hành: dữ liệu, con người, quy trình, công nghệ và cơ chế khuyến khích tuân thủ. Nếu triển khai theo hướng này, kiểm soát thương mại chiến lược sẽ không phải là “kiểm soát” theo nghĩa hạn chế, mà trở thành một năng lực thể chế, giúp Việt Nam hội nhập an toàn, tin cậy và có vị thế cao hơn trong trật tự thương mại quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1. Chính phủ (2025), Nghị định số 259/2025/NĐ-CP ngày 10/10/2025 của Chính phủ về kiểm soát thương mại chiến lược.
2. Chính phủ (2019), Nghị định số 81/2019/NĐ-CP ngày 11/11/2019 của Chính phủ về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
3. EU (2021), Regulation (EU) 2021/821 of the European Parliament and of the Council.
4. Government of Philippines (2016), Republic Act No. 10697 (Strategic Trade Management Act).
5. Government of Singapore (2003), Strategic Goods Control Act (Cap. 300).
6. Huyk Kim and Robert Shaw (2024), Strategic Trade Controls as a Foreign Policy Tool in Strategic Competition: Implications of a Shift Beyond Global Nonproliferation Goals, Strategic Trade Review, Volume 10, Issue 11, Winter/Spring 2024 pp. 17-36.
7. Keith Preble and Crystal Pryor (2019), The Economic Benefits of STM Systems: FDI Attraction and Takeaways for Indonesia.
8. King’s College London (2023), Handbook of best practices for strategic trade control enforcement at ports.
9. Scott Jones and Johannes Karreth (2010), Assessing the Economic Impact of Adopting Strategic Trade Controls.
10. World Customs Organization (2019), WCO Strategic Trade Control Enforcement Implementation Guide.
Vietnam’s strategic trade control policy in the context of international integration
Vu Minh Tam
Agency of Foreign Trade, Ministry of Industry and Trade
Abstract:
This study examines Vietnam’s strategic trade control policy in the context of deepening international integration and increasingly stringent global standards for preventing the proliferation of weapons of mass destruction. The promulgation of Government Decree No. 259/2025/ND-CP on strategic trade control represents an important milestone in strengthening the legal framework governing dual-use goods. However, the policy system continues to face a number of challenges related to legal coherence, enforcement capacity, and enterprises’ readiness to comply with regulatory requirements. Based on the research findings, the study proposes six policy directions and solutions to enhance Vietnam’s strategic trade control system, with the aim of ensuring effective, consistent, and sustainable implementation.
Keywords: strategic trade control, dual-use goods, risk management, international integration, Vietnam.
