1. Mưa xuân. Có phải mưa không hay chỉ là hơi thở của đất trời ngưng tụ lại? Những hạt bụi nước li ti, lất phất, không đủ làm ướt áo người đi đường. Tôi thường thích ngồi một mình bên hiên nhà để nhìn mưa xuân rây bột trắng lên những mái ngói rêu phong. Trong cái không gian bàng bạc khói sương ấy, bỗng nghe thấy tiếng đất cựa mình. Không, có lẽ không phải tiếng đất, mà là tiếng của sự sống đang hồi sinh trong lòng đất, tiếng của những mạch nhựa đang âm thầm chảy trong những cành khô để đợi giờ bung lộc.
Mùa Xuân là mùa của sự trở về. Nhưng trở về đâu?
Có phải chỉ là về một ngôi nhà, hay về để ăn một bữa cơm tất niên? Tôi nghĩ là không. “Nhà” trong tâm thức người Việt rộng lớn hơn thế nhiều. Đó là ngôi nhà của tâm linh, ngôi nhà của cội nguồn. Trong cái cội nguồn sâu thẳm ấy, hình ảnh hiện lên đầu tiên, bao trùm và ấm áp nhất, bao giờ cũng là Mẹ.
Tết là cuộc hành hương về với Mẹ. Về với người mẹ bằng xương bằng thịt đang lom khom nhóm bếp lửa luộc bánh chưng. Và linh thiêng hơn, là về với Mẫu - người Mẹ của vũ trụ, người Mẹ của non sông, người Mẹ trong tín ngưỡng vốn đã ăn sâu vào huyết quản của dân tộc này.
2. Tôi thường tự hỏi, tại sao giữa bao nhiêu tín ngưỡng, tôn giáo du nhập từ phương Bắc hay phương Tây, người Việt mình vẫn giữ chặt lấy tà áo của Mẫu? Tại sao trong những ngày đầu xuân thì tiếng trống chầu văn ở các đền, phủ lại rộn rã thúc giục lòng người đến thế?
Câu trả lời có lẽ nằm ở hai chữ: “Che chở”.
Lịch sử của dân tộc là một chuỗi dài những cuộc chiến tranh giữ nước và những cuộc vật lộn với thiên tai. Trong cơn ba đào của lịch sử, trong cái chới với của phận người trước “rừng thiêng nước độc”, con người ta cần một điểm tựa. Khi đứa trẻ bị đòn đau, khi con người ta vấp ngã, tiếng kêu đầu tiên bật ra khỏi lồng ngực là tiếng gọi: “Mẹ ơi!”.
Đạo Mẫu của người Việt ra đời từ tiếng gọi bản năng ấy. Nó không bắt đầu từ những cuốn kinh dày cộp với hệ thống giáo lý phức tạp. Nó bắt đầu từ nỗi sợ hãi của con người trước thiên nhiên hoang sơ và khát khao được một bàn tay dịu dàng vỗ về. Rừng núi thâm u bạt ngàn kia cần một người cai quản, ta tôn vinh Mẫu Thượng Ngàn. Sông nước mênh mông dữ dội kia cần một người vỗ về, ta tôn vinh Mẫu Thoải. Bầu trời cao rộng kia cần một người che chở, ta tôn vinh Mẫu Thượng Thiên.
Tết Nguyên Đán là thời điểm giao hòa giữa Trời và Đất, là lúc chu kỳ của vũ trụ quay về điểm khởi đầu. Vì thế, Tết chính là lễ hội của Mẹ Thiên Nhiên. Khi cành đào nở hoa, ấy là Mẫu Thượng Ngàn đang mỉm cười. Khi dòng sông bớt lạnh lẽo để đón con đò sang xuân, ấy là Mẫu Thoải đang ban ân. Chúng ta ăn Tết, chơi Tết, thực chất là đang hòa mình vào lòng Mẹ, hít hà hơi thở của Mẹ.
3. Có một sự phân công rất thú vị, mà tôi hay gọi là “sự cân bằng tâm linh” trong đời sống người Việt ngày Tết: “Tiền Phật, Hậu Mẫu”.
Ta lên chùa lễ Phật để cầu sự bình an cho tâm hồn, để sám hối những lỗi lầm, để học hạnh buông bỏ và tìm đường giải thoát. Đó là nhu cầu của cái Tâm hướng thượng, hướng về cõi Niết bàn thanh tịnh.
Nhưng rời cửa chùa, ta lại bước sang cửa Mẫu. Tại sao? Tại vì ta vẫn còn là con người trần thế. Đạo Mẫu dạy ta yêu lấy cuộc đời này, yêu cái sự sống đang phập phồng này.
Người ta đến cửa Mẫu ngày Tết để xin “Lộc”. Đừng vội chê trách đó là mê tín hay thực dụng. Hãy nhìn sâu hơn vào tâm lý dân tộc. “Lộc” ở đây là biểu tượng của sự sống sinh sôi. Lộc là chồi non. Lộc là sức khỏe. Lộc là tiếng cười con trẻ. Lộc là sự may mắn. Con khóc thì mẹ cho bú. Con đói thì mẹ cho ăn. Mẹ không chê con nghèo, không trách con dại. Mẹ chỉ muốn các con của Mẹ được “vui”.
Nếu Phật giáo là vầng trăng mát dịu soi sáng đêm đen của vô minh, thì Đạo Mẫu là ánh mặt trời rực rỡ, là sắc màu lộng lẫy của ngàn hoa. Đạo Mẫu là tín ngưỡng của niềm vui trần thế. Người ta cần cái Vui ấy để có sức mà đi qua cái Khổ. Cả hai cùng song hành, bổ sung cho nhau, tạo nên một sự nâng đỡ tuyệt diệu cho tâm hồn người Việt: vừa biết buông bỏ để thanh thản, vừa biết nắm lấy để hân hoan.
4. Hãy thử bước vào một vấn hầu đồng. Và mang theo trái tim của một người thưởng lãm văn hóa, một người con đi tìm lại hồn cốt cha ông.
Đó là một sân khấu kỳ diệu. Ở đó có âm nhạc, có vũ đạo, có thời trang, có thi ca, và có cả sự thăng hoa của tâm linh.
Trong tiếng đàn nguyệt nảy lên những cung bậc dìu dặt, khi khoan thai như nước chảy, khi dồn dập như gió cuốn, người thanh đồng khoác lên mình những bộ xiêm y lộng lẫy. Màu đỏ của Mẫu Thượng Thiên, màu xanh của Mẫu Thượng Ngàn, màu trắng của Mẫu Thoải.
Khi người thanh đồng “nhập đồng”, họ không còn là họ nữa. Họ mượn cái bóng của Thánh để sống những giây phút đẹp nhất, phiêu bồng nhất. Có lúc họ oai phong lẫm liệt múa kiếm như một vị tướng. Có lúc họ yểu điệu thướt tha múa quạt như một nàng tiên. Có lúc họ nhí nhảnh, hồn nhiên như một cô bé miền sơn cước đi hái hoa bắt bướm.
Đó là gì nếu không phải là khát vọng vươn tới cái Đẹp! Ngày thường, họ có thể là những người buôn thúng bán bưng, những người nông dân lam lũ. Nhưng trong giây phút thăng hoa ấy, họ được làm làm tiên, làm thánh. Họ được sống một cuộc đời khác.
Đạo Mẫu giải phóng con người khỏi những ẩn ức đời thường, cho phép họ được “chơi”, được vui, được sống hết mình. Người phương Tây có Carnival, thì người Việt có Hầu đồng. Trong không gian ấy, ranh giới giữa người và thần bị xóa nhòa. Thần thánh không lạnh lùng xa cách trên bệ thờ, mà Thần thánh đang “ngự” về, đang tung khăn, đang ban lộc, đang cười nói cùng con dân.
Cái không khí hân hoan ấy, cái sự “chia lộc” ấy, nó làm cho người ta thấy ấm lòng. Một miếng lộc thánh bằng một gánh lộc trần. Đó không phải là tham lam vật chất, mà là khát khao được chia sẻ may mắn, được kết nối với cộng đồng. Niềm tin ấy nuôi dưỡng sự lạc quan cho cả một năm dài phía trước.
5. Nhìn sâu hơn, Đạo Mẫu và ngày Tết gặp nhau ở một điểm cốt lõi: Tinh thần hòa hợp và Ý thức sinh thái.
Chưa bao giờ vấn đề môi trường lại trở nên cấp thiết như bây giờ. Và lạ thay, nếu quay ngược về với triết lý của Đạo Mẫu, ta lại thấy những bài học giữ gìn môi trường thật sâu sắc.
Tôn thờ Mẫu Thượng Ngàn là tôn thờ Rừng. Người xưa không dám chặt cây cổ thụ, không dám săn bắt bừa bãi vì sợ phạm vào cửa Mẫu. Tôn thờ Mẫu Thoải là tôn thờ Nước. Làm ô uế dòng sông là đắc tội với Thánh thần. Ngày Tết, người ta có tục hái lộc, tục trồng cây. Đó chính là hành động thuận theo ý Mẫu: tôn trọng sự sống, nuôi dưỡng mầm xanh.
Khi ta đứng trước ban thờ Mẫu, ta thấy hai bên là hai bình hoa tươi, xung quanh là cây cối, lễ vật là hoa quả sản vật của địa phương. Đạo Mẫu không tách rời con người khỏi thiên nhiên mà đặt con người vào giữa lòng thiên nhiên để được che chở. Sùng bái Mẫu chính là sự tôn vinh nguyên lý Mẹ - nguyên lý của sự Sáng tạo và Bảo tồn.
6. Tôi nhớ mẹ tôi hay dạy: “Phật thì ở trên cao soi đường, còn Mẫu thì ở ngay đất này đỡ đần cho mình bước đi”.
Câu nói giản dị ấy theo tôi. Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong ngày Tết cũng chính là hiện thân sống động nhất của Đạo Mẫu giữa đời thường.
Ai là người lo toan sắm sửa để cái Tết được đủ đầy? Ai là người giữ ngọn lửa trong bếp không tắt suốt ba ngày Tết? Ai là người gói ghém yêu thương vào từng đòn bánh tét, bánh chưng? Là Mẹ, là Vợ, là Chị. Họ mang trong mình đức tính của Mẫu: chịu thương chịu khó, vun vén và hy sinh. Họ gánh vác cả giang sơn nhà chồng trên đôi vai gầy guộc.
Ngày Tết, khi cả gia đình quây quần bên mâm cơm tất niên, khói hương trầm nghi ngút tỏa lan, tôi thấy bóng dáng của “Tam Phủ, Tứ Phủ” hiện hữu ngay trong ngôi nhà nhỏ. Cha là Trời, Mẹ là Đất, con cái là vạn vật sinh sôi. Sự hòa hợp ấy tạo nên Hạnh Phúc. Và hạnh phúc ấy, bền vững hay không, phần lớn nhờ vào bàn tay của Mẹ.
Nhớ một lần, tôi lạc bước vào một ngôi đền nhỏ ven sông Hồng. Một bà cụ già ngồi têm trầu bên hiên. Thấy tôi ngơ ngác, bà cười móm mém đưa cho tôi miếng trầu cánh phượng: “Ăn đi con, lộc Mẫu đấy, cho năm mới nó đỏ”. Miếng trầu cay nồng ấm áp lạ lùng. Bà cụ ấy, hay chính là một hóa thân của Mẫu?
7. Những triết lý cao siêu đọc được trong sách vở không làm tôi rung động bằng hình ảnh một người mẹ quê chắp tay trước điện Mẫu. Trong làn khói mỏng manh hư thực ấy, tôi thấy cả một dòng chảy lịch sử. Tôi thấy Hai Bà Trưng cưỡi voi, tôi thấy Bà Triệu đạp sóng, tôi thấy Nguyên Phi Ỷ Lan trị nước, tôi thấy Thánh Mẫu Liễu Hạnh hiển linh... Những người phụ nữ ấy, khi sống là anh hùng, khi mất hóa thành thần, thành thánh, thành Mẫu để muôn đời che chở cho dân tộc này. Đạo Mẫu là “căn cước văn hóa”, là hồn thiêng sông núi được nữ tính hóa để trở nên dịu dàng hơn, bao dung hơn.
Đất nước này là Mẹ. Văn hóa này là Mẹ.
Và Tết, là nụ cười bao dung của Mẹ đón những đứa con đi xa trở về. Dù con có thành công hay thất bại, có vinh quang hay tủi nhục, lòng Mẹ vẫn luôn mở rộng như biển khơi, như rừng thẳm, dung chứa tất cả, vỗ về tất cả.
Mùa Xuân là khởi đầu. Mà mọi sự khởi đầu trên thế gian này đều bắt nguồn từ lòng Mẹ. Hạt lúa nảy mầm từ lòng đất mẹ. Dòng sông bắt nguồn từ suối nguồn mẹ. Và chúng ta, những đứa con dù có đi cùng trời cuối đất, vẫn luôn mang trong tim một chốn để quay về.

