[eMagazine] Kinh nghiệm quốc tế thúc đẩy xăng sinh học và tạo niềm tin thị trường
Kinh nghiệm quốc tế từ Brazil, Hoa Kỳ, EU và Thái Lan cho thấy, để nhiên liệu sinh học trở thành lựa chọn đầu tiên của người dân, chính sách không thể dừng ở việc “khuyến khích sử dụng” hay bố trí bán thử nghiệm tại một số cây xăng. Các quốc gia thành công trong chuyển đổi nhiên liệu đều chủ động thiết kế chính sách để các dòng xăng sinh học như E10 hay E20 trở thành sản phẩm trung tâm, có tính bắt buộc và được phân phối trên toàn thị trường.

Brazil là ví dụ điển hình nhất cho cách tiếp cận này. Khi bắt đầu thúc đẩy sử dụng xăng sinh học vào năm 1975, nước này đã xây dựng hệ thống chính sách mang tính bắt buộc, bao trùm toàn bộ các bên tham gia thị trường. Theo đó, nhà sản xuất phải pha trộn ethanol theo tỷ lệ bắt buộc; hệ thống phân phối phải đưa xăng ethanol thành mặt hàng mặc định tại cây xăng; còn các hãng xe phải phát triển phương tiện, động cơ tương thích.
Ở giai đoạn đầu, Brazil đưa ra quy định bắt buộc pha trộn ethanol vào xăng khoáng với tỷ lệ 5% - 10%. Tuy nhiên, do đặc thù địa lý rộng lớn và hạ tầng phân phối chưa đồng bộ, nước này vẫn cho phép bán xăng khoáng song song tại những vùng sâu vùng xa. Dù vậy, xăng khoáng được định vị rõ chỉ là sản phẩm phụ với lộ trình rõ ràng về việc thu hẹp dần nguồn cung.
Nhờ đó, tỷ lệ phối trộn ethanol bắt buộc từng bước được nâng lên, đạt 22% vào năm 1993. Đây cũng là thời điểm xăng khoáng bị loại bỏ hoàn toàn tại Brazil. Hiện tỷ lệ phối trộn ethanol bắt buộc tối thiểu ở nước này là 30% và đang được xem xét nâng lên mức 32% trong năm nay.

Vương quốc Anh cũng quy định xăng sinh học là sản phẩm mặc định, tiêu chuẩn trên thị trường khi đưa vào lưu thông xăng E10 từ năm 2021. Tuy vậy, nước này vẫn duy trì xăng E5 ở quy mô hạn chế nhằm phục vụ một lượng nhỏ phương tiện không tương thích, như xe cổ hoặc các thiết bị sử dụng động cơ xăng cỡ nhỏ.
Điểm quan trọng là xăng E5 được Chính phủ Anh phân loại vào nhóm xăng cao cấp; đồng thời, các nhà phân phối áp dụng mức giá bán cao hơn đối với E5 nhằm bù đắp chi phí kỹ thuật vận hành riêng cho loại nhiên liệu này. Cách thiết kế này tạo ra một thông điệp chính sách rõ ràng: E10 là lựa chọn tiêu chuẩn của đại đa số người dùng, còn E5 là sản phẩm bảo vệ cho nhóm thiểu số phương tiện cần được chuyển tiếp. Chính phủ Anh cũng lên kế hoạch đánh giá định kỳ để xem xét thời điểm chấm dứt lưu thông xăng E5 khi số lượng phương tiện không tương thích xăng E10 giảm xuống mức thấp.

Nếu việc luật hóa xăng sinh học thành sản phẩm mặc định là điều kiện để mở rộng thị trường, thì công tác quản lý tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo vệ người tiêu dùng là điều kiện để tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng.
Kinh nghiệm của EU và Hoa Kỳ cho thấy khi đẩy mạnh tiêu thụ xăng sinh học, chính sách quản lý phải chuyển từ tư duy “đảm bảo cung ứng” sang tư duy “quản trị rủi ro tiêu dùng”.
Nói cách khác, xăng sinh học muốn được người dân chấp nhận rộng rãi thì phải trả lời được những câu hỏi thực tế: nhiên liệu có được pha đúng chuẩn không, xe nào dùng được, người tiêu dùng nhận biết bằng cách nào, và nếu bơm nhầm hoặc phát sinh sự cố thì có thể truy xuất trách nhiệm ra sao.
Cụ thể, tại Hoa Kỳ, đặc tính kỹ thuật của xăng sinh học được kiểm soát chặt chẽ trên toàn chuỗi cung ứng, từ pha chế đến bán lẻ, và theo điều kiện sử dụng thực tế. Hệ thống tiêu chuẩn được thiết kế chi tiết theo từng mùa, vùng khí hậu, điều kiện phân phối khác nhau giữa khu vực nông thôn hay đô thị. Lịch chuyển đổi công thức pha trộn được hướng dẫn chi tiết theo từng thời điểm và khu vực cho các nhà máy lọc hóa dầu và tổng kho nhằm bảo đảm nhiên liệu lưu thông trên thị trường an toàn, ổn định và phù hợp với điều kiện vận hành của phương tiện. Các tiêu chuẩn này cũng được rà soát, điều chỉnh định kỳ để bám sát thực tiễn sử dụng.
Đồng thời, Hoa Kỳ chú trọng kiểm soát chặt chẽ khâu pha trộn và truy xuất nguồn gốc nhiên liệu. Các nhà sản xuất, phân phối phải đăng ký, chứng minh quy trình pha trộn đạt chuẩn và được kiểm soát bằng hệ thống định lượng tự động; trong đó ưu tiên pha trộn tại tổng kho thay vì tại điểm bán lẻ. Mỗi lô nhiên liệu khi đưa ra thị trường cần bảo đảm khả năng kiểm tra, truy vết kỹ thuật trên toàn chuỗi cung ứng nếu phát sinh sự cố.
Tại EU, bên cạnh công tác kiểm soát chuỗi cung ứng, các giải pháp chống bơm nhầm nhiên liệu cũng được chú trọng triển khai thống nhất, trực quan để người tiêu dùng dễ dàng chọn đúng loại xăng cho phương tiện.
Một cách làm đáng chú ý là các trạm xăng lớn buộc phải có Bảng tra cứu độ tương thích nhiên liệu, đặt tại các vị trí dễ quan sát hoặc cạnh trụ bơm. Bảng này cung cấp thông tin về hãng xe, đời xe, năm sản xuất và khuyến nghị sử dụng nhiên liệu, chẳng hạn “tương thích với xăng E10” hoặc “chỉ nên dùng xăng E5”. Tại nhiều điểm bán, thông tin này được số hóa bằng mã QR đặt cạnh nhãn xăng E5/E10, người tiêu dùng chỉ cần quét mã để tra cứu trực tuyến. Tại các quốc gia có dữ liệu đăng kiểm đồng bộ, việc kiểm tra thậm chí có thể thực hiện nhanh qua biển số xe.
Đồng thời, EU áp dụng nguyên tắc dán nhãn “ba điểm chạm” nhằm hạn chế nhầm lẫn khi tiếp nhiên liệu. Theo đó, mọi phương tiện khi xuất xưởng phải có nhãn hình tròn ghi rõ loại xăng tương thích, như E5 hoặc E10, tại nắp bình xăng. Tại trạm xăng, nhãn nhận diện chủng loại xăng phải được dán nổi bật ở 02 vị trí: trên thân trụ bơm, cạnh bảng giá và tên thương mại; và ngay trên vòi bơm cầm tay. Trước khi đổ xăng, người tiêu dùng chỉ cần đối chiếu nhãn trên xe với nhãn tại trụ bơm và vòi bơm để chọn đúng loại nhiên liệu phù hợp.


Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, các quốc gia cũng tăng cường hoạt động truyền thông để giúp người tiêu dùng tin tưởng sử dụng xăng sinh học. Trước hết, các nước thành công đều lựa chọn cách công khai, minh bạch về hiệu suất và kinh tế nhiên liệu.
Điển hình, khi đưa E10 thành xăng tiêu chuẩn, Chính phủ Anh lập chuyên mục riêng trên website Chính phủ để giải đáp các vấn đề người dân quan tâm, từ cách kiểm tra xe có tương thích với E10, hướng dẫn sử dụng cho xe cũ, đến xử lý khi lỡ đổ nhầm nhiên liệu. Đồng thời, các bằng chứng khoa học và đánh giá kỹ thuật được công bố để chứng minh xăng E10 an toàn đối với phần lớn phương tiện đang lưu hành.
Cơ quan quản lý cũng giải thích minh bạch rằng do ethanol có mật độ năng lượng thấp hơn xăng khoáng, E10 có thể làm mức tiêu hao nhiên liệu tăng nhẹ, nhưng mức chênh lệch này thường không lớn và khó nhận thấy trong điều kiện sử dụng hằng ngày. Qua đó, người dân hiểu đúng bản chất: xăng sinh học có tác động kỹ thuật nhất định, nhưng đã được kiểm chứng, nằm trong ngưỡng an toàn đối với xe tương thích và không làm chi phí sử dụng tăng đột biến.
Bên cạnh minh bạch thông tin về hiệu suất, truyền thông kỹ thuật cần dựa vào các chủ thể có uy tín chuyên môn để củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy, khi phương tiện gặp sự cố, người dân thường tin tưởng thợ sửa xe, kỹ thuật viên hoặc garage hơn các thông điệp truyền thông chính thức. Vì vậy, truyền thông về xăng sinh học cần đi vào mạng lưới sửa chữa, bảo dưỡng và cộng đồng sử dụng phương tiện, thay vì chỉ dừng ở báo chí hay cơ quan quản lý nhà nước.
Theo đó, Thái Lan đã tổ chức các khóa tập huấn kỹ thuật quy mô lớn cho hàng nghìn chủ garage, chuyên viên kỹ thuật, thợ máy trên toàn quốc. Nội dung tập huấn tập trung vào cơ chế hoạt động của xăng sinh học, tài liệu kỹ thuật cần nắm, cũng như quy trình kiểm tra khi khách hàng nghi ngờ nhiên liệu gây ra sự cố. Khi chính đội ngũ thợ máy hiểu rằng xăng sinh học không gây hại cho phương tiện nếu được sử dụng đúng cách, họ sẽ trở thành những người trực tiếp giải thích, trấn an và xóa bỏ tâm lý e ngại của khách hàng.
Tương tự, EU yêu cầu các đơn vị phân phối, bán lẻ nhiên liệu đào tạo kỹ năng tư vấn kỹ thuật cho nhân viên tại trạm xăng. Khi khách hàng sử dụng xe đời cũ hoặc lúng túng trong việc chọn vòi bơm, nhân viên có trách nhiệm hướng dẫn họ tra cứu loại nhiên liệu phù hợp, đồng thời giải thích rõ đặc tính của từng loại xăng sinh học.
Để tăng tính thuyết phục, nhiều nước còn phối hợp với các viện công nghệ và trường đại học thực hiện các thử nghiệm độc lập.
Chẳng hạn, sau khi xe máy, ô tô vận hành dài hạn như 100.000 km bằng xăng E10, E20, động cơ được tháo rã để kiểm tra, chụp ảnh và quay video các bộ phận như piston, van, kim phun. Những hình ảnh thực tế cho thấy động cơ vẫn sạch, không bị ăn mòn được chiếc trên các khung giờ vàng truyền hình và mạng xã hội, trở thành bằng chứng trực quan, góp phần bác bỏ các tin đồn sai lệch về xăng sinh học.

Bài cùng chủ đề:
- Xăng sinh học E10: Bài toán “quản trị chất lượng và chuyển đổi kỹ thuật”
- Kinh nghiệm quốc tế thúc đẩy xăng sinh học và tạo niềm tin thị trường
- Các hãng ô tô nói gì về việc sử dụng xăng sinh học E10 tại Việt Nam?
- Lý giải khoa học về những hiểu lầm với xăng E10
-Cơ sở hạ tầng và kỹ thuật cho lộ trình toàn quốc sử dụng xăng sinh học
- Thúc đẩy sử dụng nhiên liệu sinh học: Lăng kính tiếp cận đa dạng trên thế giới
- Xăng E10 - Từ lộ trình chính sách đến chuyển dịch năng lượng xanh
- Lộ trình chuyển đổi xăng khoáng sang xăng sinh học được tính toán thận trọng
Bài: Duy Quang
Thiết kế - Trình bày: Duy Kiên - Lan Anh
