
Dưới tác động của cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970, Brazil đã triển khai chiến lược chuyển đổi nhiên liệu quốc gia, với trọng tâm thúc đẩy ethanol từ mía đường thông qua Chương trình Proálcool vào năm 1975, nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu. Chương trình này được thiết kế dựa trên 3 nhóm chính sách đồng bộ: “kéo cầu” - “kích cung” - “phát triển hệ sinh thái ethanol”, với quan điểm cốt lõi xem ethanol là một ngành chiến lược quốc gia trên cả 3 phương diện: an ninh năng lượng, phát triển công nghiệp và nông nghiệp. Trước hết, Chính phủ Brazil áp dụng cơ chế bắt buộc pha trộn ethanol vào xăng (giai đoạn đầu khoảng 10 - 20%) nhằm tạo cầu thị trường ngay từ đầu. Đồng thời, các chính sách khuyến khích và tiêu chuẩn kỹ thuật được triển khai để thúc đẩy phát triển phương tiện sử dụng ethanol. Song song với đó, các công cụ tài chính như tín dụng ưu đãi, trợ cấp, thiết lập giá sàn… được triển khai.

Trên nền tảng cung - cầu được thiết lập, Chính phủ Brazil đẩy mạnh hoạt động R&D với sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, các viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Trọng tâm là cải tiến giống mía, tối ưu hóa công nghệ sản xuất ethanol, phát triển các loại động cơ phù hợp… Nhờ đó, ethanol không chỉ duy trì được khả năng cạnh tranh so với nhiên liệu hóa thạch mà còn liên tục được nâng cao hiệu quả kinh tế theo thời gian. Bên cạnh đó, Chương trình RenovaBio được Brazil triển khai vào năm 2017 với điểm nhấn là cơ chế tín chỉ carbon (CBIOs), cho phép các doanh nghiệp sản xuất, phân phối, sử dụng nhiên liệu sinh học gắn trực tiếp hiệu quả giảm phát thải với các lợi ích kinh tế. Cơ chế này không chỉ bảo đảm tính hiệu quả và linh hoạt của chính sách mà còn định hướng thị trường nhiên liệu sinh học phát triển theo tiêu chí carbon thấp và bền vững.

Với các nỗ lực trên, Brazil đã đạt được tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học thuộc nhóm cao nhất thế giới. Hiện nay, xăng E27 (pha trộn 27% ethanol) là tiêu chuẩn bắt buộc và được sử dụng phổ biến trên toàn thị trường, trong khi tỷ lệ pha trộn dầu diesel sinh học (biodiesel) đã đạt 15%. Trên nền tảng này, nước này tiếp tục xây dựng lộ trình nâng tỷ lệ ethanol tối thiểu lên 32% trong thời gian tới.
Đáng chú ý, khoảng 75% lượng phương tiện vận chuyển thông thường Brazil được trang bị động cơ đa nhiên liệu (flex fuel), cho phép sử dụng hoàn toàn ethanol (E100), xăng khoáng, hoặc bất kỳ tỷ lệ pha trộn nào giữa 2 loại nhiên liệu này.

Khác với cách tiếp cận mang tính tổng thể, Thái Lan lại lựa chọn cách tiếp cận theo lộ trình, lấy các công cụ tài chính như trợ giá, ưu đãi thuế làm đòn bẩy trung tâm để từng bước thúc đẩy cả cung và cầu nhiên liệu sinh học.
Trong đó, Quỹ Dầu quốc gia được sử dụng như một công cụ điều tiết linh hoạt. Ở giai đoạn đầu, quỹ này được sử dụng để trực tiếp trợ giá, qua đó duy trì mức giá xăng sinh học thấp hơn so với xăng khoáng truyền thống. Đồng thời, ethanol dùng để pha trộn nhiên liệu được miễn thuế tiêu thụ đặc biệt, kết hợp với việc điều chỉnh các loại thuế, phí liên quan nhằm kéo giãn chênh lệch giá theo hướng có lợi cho nhiên liệu sinh học. Nhờ đó, có thời điểm giá xăng E85 thấp hơn tới 40% so với xăng khoáng, tạo “lực kéo” đủ mạnh để nhanh chóng hình thành thói quen tiêu dùng trên thị trường.

Khi xăng sinh học dần trở nên phổ biến, các công cụ tài chính này chuyển trọng tâm sang phía cung. Chính phủ Thái Lan triển khai các ưu đãi nhằm khuyến khích doanh nghiệp mở rộng sản xuất ethanol, đồng thời áp dụng cơ chế bình ổn giá nguyên liệu đầu vào như mía và sắn để thúc đẩy nông dân gia tăng sản lượng. Song song, Nhà nước hỗ trợ đầu tư mở rộng hệ thống phân phối nhiên liệu sinh học, với mức hỗ trợ khoảng 30-35 triệu baht/trạm (tương đương khoảng 21 - 28 tỷ đồng).
Bên cạnh đó, chính sách thuế cũng được sử dụng như một công cụ định hướng thị trường phương tiện. Thái Lan áp dụng ưu đãi đối với doanh nghiệp sản xuất ô tô, đặc biệt là các dòng xe sử dụng xăng E20 và E85, qua đó thúc đẩy phát triển xe đa nhiên liệu và dòng xe sinh thái (eco-car). Nhờ các chính sách này, từ sau năm 2009, phần lớn các mẫu xe mới tại thị trường đã tương thích với xăng E20. Đồng thời, hệ thống quy chuẩn kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp cũng được điều chỉnh nhằm mở rộng ứng dụng ethanol, góp phần hoàn thiện hệ sinh thái nhiên liệu sinh học.
Trên nền tảng đó, xăng E10 hiện chiếm khoảng 70 - 80% thị phần tiêu thụ tại Thái Lan, và nước này đang từng bước chuyển dịch sang đưa E20 trở thành loại nhiên liệu chủ đạo.

Trong khi đó, cách tiếp cận phát triển thị trường nhiên liệu sinh học của Liên minh châu Âu (EU) có sự khác biệt rõ nét, khi không coi đây chỉ là giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch mà đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn và chuyển dịch năng lượng.
Trọng tâm chính sách được cụ thể hóa thông qua các chỉ thị về năng lượng tái tạo như RED II và RED III, trong đó việc sử dụng nhiên liệu sinh học được gắn chặt với các mục tiêu cắt giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông và công nghiệp.
Trên cơ sở này, EU triển khai yêu cầu pha trộn ethanol bắt buộc vào xăng và dầu diesel. Tuy nhiên, thay vì áp dụng một mức pha trộn cứng thống nhất như E10 hay E20 trên toàn khối, EU cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt lựa chọn mức pha trộn phù hợp với điều kiện hạ tầng và phương tiện. Trong đó, xăng E10 đã trở thành tiêu chuẩn phổ biến tại nhiều nước (như Pháp, Đức, Phần Lan), còn xăng E20 đang được áp dụng thí điểm tại một số thị trường.
EU cũng áp dụng các tiêu chuẩn phát thải ngày càng nghiêm ngặt đối với phương tiện, đặc biệt là xe có tải trọng lớn, qua đó gián tiếp tạo áp lực chuyển đổi sang các loại nhiên liệu sạch hơn, trong đó có nhiên liệu sinh học.

Bên cạnh các công cụ mang tính quy định, EU còn sử dụng các công cụ thị trường để định hướng hành vi. Thông qua cơ chế định giá carbon bắt buộc, phân bổ hạn ngạch phát thải như Hệ thống giao dịch phát thải (EU ETS) và điều chỉnh các sắc thuế năng lượng theo hướng “xanh hóa”, EU từng bước làm gia tăng chi phí đối với nhiên liệu hóa thạch, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh tương đối cho nhiên liệu sinh học. Cơ chế này trở thành đòn bẩy kinh tế quan trọng, khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch hơn.
Đáng chú ý, EU áp dụng cơ chế chứng nhận bền vững trên toàn bộ chuỗi giá trị nhiên liệu sinh học, qua đó hạn chế sử dụng nguyên liệu là cây lương thực và thúc đẩy phát triển nhiên liệu sinh học thế hệ mới từ phụ phẩm nông nghiệp, sinh khối phi lương thực và chất thải công nghiệp. Cách tiếp cận này không chỉ giảm thiểu rủi ro “xung đột lương thực - năng lượng” mà còn bảo đảm hiệu quả giảm phát thải trên toàn vòng đời sản phẩm, qua đó đưa nhiên liệu sinh học trở thành một cấu phần quan trọng trong mô hình kinh tế tuần hoàn và carbon thấp của EU.
Bài: Duy Quang
Thiết kế: Duy Kiên