Sau hơn nửa thế kỷ hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, Công ty CP Phân bón Bình Điền đang đứng trước những yêu cầu mới từ thực tế sản xuất. Người nông dân cần phân bón phù hợp với từng cây trồng, từng vùng đất, đồng thời quan tâm nhiều hơn đến chi phí đầu vào, sức khỏe đất và chất lượng nông sản.
Hiệu quả của một vụ mùa ngày càng được xem xét trên nhiều phương diện. Người trồng lúa phải tính toán chi phí và lượng phát thải; người trồng cà phê chú trọng cải thiện đất, thích ứng với thời tiết; các vùng cây ăn trái cần đáp ứng yêu cầu về chất lượng và thị trường tiêu thụ. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu nghiên cứu sản phẩm gắn với điều kiện canh tác và nhu cầu của người sử dụng.

Với Phân bón Bình Điền, quá trình đổi mới đang được triển khai ở cả sản phẩm, công nghệ sản xuất và các công cụ hỗ trợ canh tác. Trong đó, những vấn đề trên đồng ruộng trở thành cơ sở để doanh nghiệp xác định hướng nghiên cứu và phối hợp với các tổ chức chuyên môn.
Phân bón Bình Điền nghiên cứu sản phẩm từ thực tế canh tác
Một công thức phân bón khó đáp ứng mọi loại đất và cây trồng. Hiệu quả sử dụng cần được đánh giá trong cả quá trình canh tác, từ khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây, tình trạng đất đến chi phí sản xuất và tác động môi trường.
Theo hướng này, Phân bón Bình Điền đang mở rộng nghiên cứu, phát triển sản phẩm, trong đó chú trọng ứng dụng công nghệ sinh học. Doanh nghiệp hợp tác nghiên cứu các vi sinh vật có khả năng hạ phèn, khử ngộ độc hữu cơ và góp phần giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới đưa những đặc tính này vào sản phẩm phân bón Đầu Trâu.
Các dòng Đầu Trâu Bio-Canxi, Đầu Trâu Bio Lúa 1 và Đầu Trâu Bio Lúa 2 là những sản phẩm được phát triển theo hướng ứng dụng công nghệ sinh học. Các sản phẩm này đã được đưa vào mô hình thực nghiệm về lúa, trong đó có những mô hình gắn với Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp và các chương trình canh tác thông minh. Hướng ứng dụng công nghệ sinh học cũng được triển khai trong mô hình canh tác cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu.
Việc nghiên cứu được đặt trong những bài toán cụ thể của từng nhóm cây trồng. Với lúa, yêu cầu là nâng hiệu quả sản xuất gắn với giảm phát thải. Với cà phê, trọng tâm là thích ứng với biến đổi khí hậu. Với cây ăn trái, doanh nghiệp hướng đến canh tác thông minh và phát triển bền vững chuỗi giá trị.
Phân bón Bình Điền đang phối hợp với Viện Cây ăn quả miền Nam, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia và Hội Làm vườn Việt Nam triển khai các mô hình trên sầu riêng, thanh long, xoài; đồng thời hợp tác phát triển chuỗi giá trị bưởi Đồng Nai.

Trong lĩnh vực lúa gạo, doanh nghiệp cùng Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia và Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sinh học và số hóa nhằm tăng cường sức khỏe đất, gắn với mục tiêu phát triển vùng lúa chất lượng cao, phát thải thấp.

Một hướng nghiên cứu khác là hợp tác với Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI) và các đối tác nghiên cứu các chủng vi sinh vật bản địa có khả năng phân hủy rơm rạ, trả lại dinh dưỡng hữu cơ cho đất, đồng thời ức chế quá trình tạo khí CH₄. Nếu thành công và được ứng dụng rộng rãi, kết quả nghiên cứu có thể góp phần tận dụng phụ phẩm, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải trong sản xuất lúa.
Phân bón Bình Điền ứng dụng công nghệ vào sản xuất và đồng ruộng
Cùng với nghiên cứu sản phẩm, Phân bón Bình Điền thực hiện các thay đổi tại nhà máy nhằm nâng hiệu quả sản xuất và giảm tác động môi trường. Các nhà máy trong hệ thống đã thay thế lò đốt nhiên liệu hóa thạch bằng lò sinh khối, lắp đặt điện mặt trời áp mái và cải tiến bao bì theo hướng giảm lượng nhựa, tăng khả năng tái chế.
Ở khâu hỗ trợ canh tác, doanh nghiệp đưa các công cụ số vào chương trình phối hợp với nông dân. Ứng dụng canh tác thông minh hỗ trợ người sử dụng ghi nhật ký sản xuất, tiếp cận tư vấn kỹ thuật và kết nối với chuyên gia.

Hệ thống quan trắc thông minh gồm 22 trạm tại Đồng bằng sông Cửu Long cung cấp thông tin để người dân chủ động hơn trước hạn, mặn. Các công cụ chatbot trên Zalo và Messenger bổ sung kênh tư vấn kỹ thuật cho nhà nông.
Những công cụ này hướng tới giúp người sản xuất tiếp cận thông tin nhanh hơn, có thêm căn cứ lựa chọn thời điểm và phương thức canh tác. Qua đó, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật được mở rộng ngoài các hình thức hướng dẫn trực tiếp trên đồng ruộng.
Phân bón Bình Điền cũng định hướng ứng dụng RFID để định danh sản phẩm và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc. Việc nhận diện, truy xuất bằng thiết bị thông minh có thể giúp kết nối thông tin sản phẩm với dữ liệu phục vụ sản xuất và lưu thông.
Quá trình đổi mới vì vậy bao gồm cả công thức phân bón, phương thức sản xuất và cách doanh nghiệp cung cấp thông tin, hỗ trợ người sử dụng. Các hoạt động này cần được gắn với yêu cầu thực tế: sử dụng vật tư hiệu quả, bảo vệ đất và nâng cao chất lượng nông sản.
Kết nối nghiên cứu với nhu cầu của người nông dân
Để triển khai các hướng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ, Phân bón Bình Điền tiếp tục dựa vào nền tảng hợp tác khoa học. Sau 30 năm đồng hành cùng doanh nghiệp, Hội đồng Khoa học giữ vai trò kết nối nghiên cứu với sản phẩm và thực tiễn canh tác.
Trong giai đoạn 2026-2030, Hội đồng Khoa học được xác định tiếp tục kết nối doanh nghiệp với các viện, trường, cơ quan quản lý, hệ thống khuyến nông, doanh nghiệp công nghệ và đối tác trong, ngoài nước, nhằm đưa nhanh hơn kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
Nhu cầu của người nông dân hiện bao gồm nhiều vấn đề liên quan chặt chẽ với nhau: hiệu quả sử dụng đầu vào, sức khỏe đất, khả năng thích ứng với khí hậu, giảm phát thải và giá trị nông sản. Vì vậy, nghiên cứu sản phẩm cần đi cùng hướng dẫn kỹ thuật và các công cụ hỗ trợ trong quá trình sản xuất.
Tổng Giám đốc Công ty CP Phân bón Bình Điền Ngô Văn Đông khẳng định: “Phương châm xuyên suốt của doanh nghiệp là đặt người nông dân làm trung tâm và khoa học kỹ thuật làm nền tảng. Trong giai đoạn mới, Bình Điền sẽ đưa hàm lượng trí tuệ, công nghệ xanh và dữ liệu số nhiều hơn vào từng quy trình sản xuất, hướng tới giúp người dân canh tác hiệu quả hơn và nâng cao giá trị nông sản Việt Nam”.
Từ nghiên cứu vi sinh vật, cải tiến sản xuất đến ứng dụng dữ liệu trên đồng ruộng, các hướng đổi mới của doanh nghiệp đều gắn với những yêu cầu đang đặt ra trong canh tác. Hiệu quả của quá trình này cần được thể hiện ở khả năng giúp nông dân giải quyết các vấn đề cụ thể trên từng vùng đất, từng nhóm cây trồng.
