Vai trò của TBT trong ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
Ở Việt Nam, TBT được sử dụng để điều tiết vĩ mô nền kinh tế, định hướng tiêu dùng trong nước. Trên cơ sở tình hình sản xuất và tiêu dùng trong nước, Chính phủ sẽ tiến hành các biện pháp điều tiết lượng ô tô nhập khẩu phù hợp với nhu cầu tiêu dùng, nhưng vẫn đảm bảo lợi ích cho các nhà sản xuất trong nước. Một số lượng ô tô nhập khẩu vừa đủ có tác động tích cực đến việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
TBT được đặt ra nhằm: (i) bảo hộ ngành công nghiệp ô tô và ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước, bảo đảm nhu cầu việc làm và thu nhập ổn định cho người lao động; (ii) bảo vệ an toàn cho người tiêu dùng trong sử dụng xe có chất lượng được đảm bảo, tránh được các loại xe kém chất lượng, xe không bảo đảm an toàn; (iii) bảo vệ môi trường, ngăn chặn nhập khẩu hoặc sản xuất các loại xe có tác động xấu đến môi trường (như tiêu hao nhiều nhiên liệu, nồng độ khí thải cao quá quy định cho phép)…
Bên cạnh đó, kết quả của hoạt động đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật là bằng chứng chứng minh chất lượng sản phẩm (xe, linh kiện) của doanh nghiệp phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, giúp tăng lòng tin đối với người tiêu dùng trong nước. Kết quả đánh giá sự phù hợp còn là căn cứ quan trọng để sản phẩm của doanh nghiệp có thể vượt qua hàng rào kỹ thuật của nước nhập khẩu nếu tổ chức đánh giá sự phù hợp (phòng thử nghiệm, tổ chức chứng nhận) được công nhận bởi một tổ chức công nhận có uy tín trên thế giới và tham gia các thỏa ước thừa nhận quốc tế.
Nói chung, TBT là biện pháp “hợp lý” vừa bảo hộ sản xuất trong nước, buộc các doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng sản phẩm của mình, vừa ngăn chặn nhập khẩu các loại xe, linh kiện không đạt tiêu chuẩn từ các nước vào Việt Nam.
Những tác động của TBT với ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
Tác động tích cực
(i) Thúc đẩy doanh nghiệp hoàn thiện công nghệ, quy trình sản xuất và quản lý chất lượng để đáp ứng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật ngày một nâng cao.
(ii) Nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, của sản phẩm.
Khi sản phẩm được chứng nhận có nghĩa là sản phẩm đó có các chỉ tiêu chất lượng phù hợp với quy định trong tiêu chuẩn (hoặc quy chuẩn kỹ thuật) có liên quan. Những sản phẩm được chứng nhận phù hợp có ưu thế cạnh tranh hơn những sản phẩm cùng loại khi chưa được chứng nhận và sẽ dễ dàng hơn khi các nước xem xét và thừa nhận lẫn nhau về kết quả chứng nhận. Hoạt động đánh giá sự phù hợp và chứng nhận sản phẩm trở thành công cụ tiếp thị hữu hiệu cho nhà sản xuất.
(iii) Ảnh hưởng tích cực của việc đáp ứng các đòi hỏi cao về tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ ở chỗ duy trì được thị phần trong nước, mà còn tạo cơ hội để doanh nghiệp vượt qua rào cản kỹ thuật của nhiều thị trường xuất khẩu khác.
Tác động tiêu cực
(i) Hàng rào kỹ thuật trong thương mại buộc các nhà sản xuất, xuất khẩu phải bỏ ra một khoản chi phí liên quan đến việc đánh giá sự phù hợp (hợp chuẩn, hợp quy) của sản phẩm như chi phí kiểm tra, chứng nhận, chi phí về phòng thí nghiệm, chi phí cho các tổ chức cấp giấy chứng nhận, chi phí liên quan đến việc đánh giá ảnh hưởng mang tính kỹ thuật về quy định kỹ thuật của các nước khác, chi phí dịch thuật... Khoản chi phí này được tính trong chi phí sản xuất nên sẽ đẩy giá của sản phẩm tăng lên, làm cho các doanh nghiệp đã ít vốn, hạn chế về trình độ công nghệ, trình độ quản lý sản xuất và chất lượng sản phẩm gặp khó khăn hơn khi phải cạnh tranh với các đối thủ mạnh ở ngay thị trường Việt Nam và thị trường nhập khẩu sản phẩm.
(ii) Quy định về các tiêu chuẩn kỹ thuật góp phần bảo hộ cho doanh nghiệp trong nước tránh phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các nước xuất khẩu.
(iii) Việc đưa ra các rào cản kỹ thuật sẽ cản trở khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp.
