Từ “quản giá” sang “quản thị trường”
Dự thảo Nghị định mới về kinh doanh xăng dầu cho thấy một bước chuyển đáng kể trong tư duy quản lý: từ Nhà nước can thiệp tương đối trực tiếp vào giá và cấu trúc phân phối sang tăng quyền tự chủ của doanh nghiệp, giảm tầng nấc trung gian, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm và quản lý bằng dữ liệu. Đây là hướng cải cách cần thiết.
Tuy nhiên, thị trường hóa không đồng nghĩa với tháo bỏ càng nhiều ràng buộc càng tốt. Đối với một mặt hàng chiến lược và thị trường có mức độ tập trung cao như xăng dầu, tự do kinh doanh chỉ tạo ra hiệu quả xã hội khi đi cùng kỷ luật cạnh tranh, minh bạch thông tin và khả năng xác định trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thực tế những năm qua cho thấy thị trường xăng dầu Việt Nam vẫn tồn tại các vấn đề về cấu trúc phân phối, quyền tiếp cận nguồn hàng, phân bổ chi phí và lợi ích giữa các tầng, trách nhiệm bảo đảm nguồn cung cũng như mức độ cạnh tranh thực chất. Vì vậy, việc đánh giá các chính sách mới cần được đặt trong tổng thể dự thảo và trong khuôn khổ Luật Giá, Luật Cạnh tranh, Pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, pháp luật về thương mại, đo lường và chất lượng hàng hóa. Ở góc nhìn đó, dự thảo lần này trước hết có nhiều bước tiến đáng ghi nhận.
Một trong những thay đổi quan trọng là tư duy điều hành giá. Theo định hướng Bộ Công Thương công bố trong quá trình xây dựng Nghị định, Nhà nước không tiếp tục công bố giá cơ sở định kỳ như cơ chế hiện nay; thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối được tăng quyền quyết định và công bố giá bán trong hệ thống của mình trên cơ sở công thức được quy định, đồng thời phải kê khai và cung cấp dữ liệu để cơ quan quản lý kiểm tra, giám sát. Đây là thay đổi có ý nghĩa về thể chế.
Trong một nền kinh tế thị trường, giá trước hết phải là tín hiệu phản ánh quan hệ cung - cầu, chi phí và mức độ cạnh tranh. Khi cơ quan nhà nước tham gia quá sâu vào xác lập giá cho doanh nghiệp, rủi ro thường xuất hiện là chi phí thực tế phản ánh chậm, doanh nghiệp thiếu động lực tối ưu hóa và trách nhiệm kinh doanh bị phân tán giữa cơ quan quản lý với chủ thể thị trường. Trao quyền nhiều hơn cho doanh nghiệp có thể khắc phục một phần những bất cập đó. Nhưng điểm tiến bộ của dự thảo không nằm ở việc “Nhà nước bỏ quản giá”, mà nằm ở việc thay đổi phương thức quản lý giá.
Luật Giá số 16/2023/QH15 vẫn xác định xăng, dầu thành phẩm thuộc Danh mục hàng hóa, dịch vụ bình ổn giá. Vì vậy, dù doanh nghiệp được tăng quyền quyết định giá, Nhà nước vẫn có trách nhiệm theo dõi thị trường, kiểm tra yếu tố hình thành giá, yêu cầu kê khai, công khai thông tin và áp dụng biện pháp bình ổn khi xuất hiện các điều kiện luật định. Nói cách khác, đây không phải quá trình chuyển từ “Nhà nước quản” sang “Nhà nước không quản”, mà là chuyển từ quản lý giá trực tiếp sang quản lý hành vi, dữ liệu và điều kiện cạnh tranh. Đó là một hướng cải cách đúng.
Sự thay đổi này cũng được thể hiện trong tư duy tái cấu trúc hệ thống phân phối. Trong quá trình xây dựng Nghị định, Bộ Công Thương đã đề xuất tinh giản các loại hình trung gian, tổ chức lại chuỗi từ khâu tạo nguồn đến phân phối; đồng thời chuyển quản lý thương nhân phân phối từ cấp phép nặng về tiền kiểm sang tăng cường hậu kiểm trên cơ sở đăng ký, kê khai và dữ liệu.
Về kinh tế học, một tầng trung gian chỉ có ý nghĩa khi nó tạo ra giá trị: Dự trữ, vận tải, tài trợ vốn lưu động, chia nhỏ lô hàng, quản trị rủi ro hoặc đưa hàng hóa từ nơi thừa đến nơi thiếu. Nếu một khâu chỉ tồn tại trên giấy tờ, hàng hóa không thực sự vận động nhưng mỗi lần chuyển quyền sở hữu lại cộng thêm một khoản chênh lệch thì đó là chi phí giao dịch không cần thiết cuối cùng người tiêu dùng phải gánh chịu. Vì vậy, giảm những tầng nấc không tạo giá trị là cần thiết.
Để việc tinh gọn trong hệ thống phân phối không đồng nghĩa với giảm năng lực quản lý, dự thảo đồng thời đặt trọng tâm vào chuyển đổi số. Theo nội dung Bộ Công Thương công bố, thương nhân phải cung cấp dữ liệu về kho, tồn kho, nguồn hàng, hệ thống phân phối và giá, qua đó tạo nền tảng cho quản lý theo thời gian gần thực thay vì dựa chủ yếu trên báo cáo giấy và kiểm tra sau khi sự cố đã xảy ra. Đây có thể là một trong những cải cách quan trọng nhất nếu được thực hiện thực chất.
Cùng với việc tăng quyền tự chủ và giảm tiền kiểm ở khâu phân phối, dự thảo Nghị định cũng nâng trách nhiệm đối với các chủ thể có vai trò tạo nguồn. Trong các phiên bản được Bộ Công Thương công bố, điều kiện đối với thương nhân đầu mối được nâng theo hướng yêu cầu năng lực thực chất hơn về kho chứa, hệ thống bán lẻ, kinh nghiệm hoạt động và trách nhiệm thực hiện tổng nguồn; đồng thời duy trì yêu cầu dự trữ lưu thông nhằm hạn chế nguy cơ đứt gãy nguồn cung. Đây là điểm cần được nhìn nhận công bằng khi đánh giá dự thảo.
Kinh doanh xăng dầu không đơn thuần là mua rẻ - bán đắt. Doanh nghiệp đầu mối còn thực hiện chức năng tạo nguồn, nhập khẩu, ký hợp đồng dài hạn, dự trữ và chịu rủi ro biến động giá quốc tế. Nếu trao quyền kinh doanh nhưng không gắn với trách nhiệm bảo đảm nguồn thì khi thị trường thuận lợi doanh nghiệp hưởng lợi, còn khi nguồn cung khó khăn Nhà nước và xã hội lại phải gánh rủi ro. Việc nâng chuẩn năng lực đối với đầu mối vì thế có cơ sở. Năm 2026, Bộ Công Thương đã phân giao tổng nguồn xăng dầu tối thiểu gần 31,8 triệu m³/tấn, bình quân khoảng 2,65 triệu m³/tấn mỗi tháng. Quy mô đó cho thấy bảo đảm nguồn cung xăng dầu không chỉ là vấn đề thương mại của doanh nghiệp mà còn trực tiếp liên quan tới vận tải, sản xuất, CPI và ổn định kinh tế vĩ mô.
Một thay đổi đáng chú ý khác theo hướng tăng minh bạch là đề xuất xử lý Quỹ Bình ổn giá xăng dầu. Theo dự thảo lần thứ 14, số dư quỹ tại doanh nghiệp được chuyển về tài khoản tại Kho bạc Nhà nước sau khi kiểm toán, đối chiếu và xử lý các nghĩa vụ liên quan. Về nguyên tắc quản trị tài chính công, hướng này có ưu điểm. Trong thời gian dài, một khoản tiền có nguồn gốc trực tiếp từ giá người tiêu dùng trả nhưng lại được để tại tài khoản của từng doanh nghiệp đầu mối đã làm phát sinh nhiều tranh luận về quyền sở hữu, tính minh bạch, lãi phát sinh và trách nhiệm bảo toàn quỹ. Đưa dòng tiền này vào hệ thống Kho bạc giúp tăng khả năng giám sát và tách bạch rõ hơn tiền của quỹ với dòng tiền kinh doanh của doanh nghiệp.
Như vậy, nếu nhìn toàn diện, dự thảo mới không phải chỉ có khoảng trống. Nó đang chứa đựng một tư tưởng cải cách khá rõ: thị trường hơn trong quyết định kinh doanh, nhưng quản lý nhà nước mạnh hơn về năng lực, dữ liệu, trách nhiệm và hậu kiểm. Chính trên nền tảng đó, những ý kiến phản biện của doanh nghiệp cần tiếp tục được xem xét, nhưng cũng cần tránh tuyệt đối hóa lợi ích của một mắt xích trong chuỗi.
Nhìn tổng thể, các thay đổi trên cho thấy dự thảo đang thể hiện một tư tưởng cải cách khá rõ: thị trường hơn trong quyết định kinh doanh, nhưng quản lý nhà nước mạnh hơn về năng lực, dữ liệu, trách nhiệm và hậu kiểm. Bản chất của sự thay đổi không phải là Nhà nước quản ít đi, mà là chuyển sang một phương thức quản lý phù hợp hơn với cơ chế thị trường.
Mở quyền kinh doanh phải đi cùng trách nhiệm và truy xuất nguồn hàng
Cùng với việc tăng quyền tự chủ về giá và tổ chức lại hệ thống phân phối, một vấn đề quan trọng khác là phạm vi quyền lựa chọn nguồn hàng và giao dịch giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng. Tinh thần “không quản được thì cấm” rõ ràng không phù hợp với cải cách thể chế hiện đại. Nhưng cũng không nên từ đó suy ra rằng mọi giới hạn trong chuỗi cung ứng đều là cản trở thị trường.
Pháp luật hiện hành thực tế đã từng bước mở quyền lựa chọn nguồn hàng. Nghị định 80/2023/NĐ-CP cho phép đại lý bán lẻ xăng dầu ký hợp đồng với tối đa ba thương nhân đầu mối hoặc thương nhân phân phối, thay cho cơ chế phụ thuộc chủ yếu vào một nguồn trước đó. Điều đó cho thấy chính sách đã dịch chuyển theo hướng đa dạng hóa nguồn cung.
Câu hỏi hiện nay vì vậy không còn đơn giản là “có cho tự do mua hàng hay không”, mà phải là mức độ tự do nào tương thích với mô hình kinh doanh và chuỗi trách nhiệm. Một cửa hàng bán lẻ độc lập được mua từ nhiều nguồn hợp pháp là chuyện có thể khuyến khích. Nhưng cửa hàng mang thương hiệu của một hệ thống, sử dụng tên thương mại và uy tín của doanh nghiệp nhượng quyền lại là câu chuyện khác.
Theo quy định hiện hành, thương nhân nhận quyền nằm trong hệ thống phân phối và chịu sự kiểm soát của thương nhân nhượng quyền; đồng thời phải chịu trách nhiệm về chất lượng, số lượng và giá niêm yết. Nếu cửa hàng treo logo A nhưng có thể nhập hàng bất kỳ từ B, C, D mà người tiêu dùng không biết thì khi xảy ra sự cố chất lượng, trách nhiệm sẽ thuộc về ai? Không thể có quyền sử dụng uy tín của một hệ thống nhưng lại tách khỏi trách nhiệm của hệ thống đó.
Vì vậy, nguyên tắc đúng phải là: càng mở quyền lựa chọn nguồn hàng, càng phải minh bạch nguồn hàng và xác định rõ trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể.
Một nội dung khác cần được xem xét là giao dịch giữa các thương nhân phân phối. Có đề xuất cho phép thương nhân phân phối mua bán với nhau và đưa ra cơ chế một lượng hàng chỉ được mua bán một lần giữa hai thương nhân phân phối, không chuyển tiếp sang thương nhân thứ ba; đồng thời gắn mã nhận diện cho từng lượng hàng để ngăn chia, gộp hóa đơn.
Ở đây có một ý tưởng rất đáng ủng hộ: truy xuất theo lô hàng thay vì chỉ theo hóa đơn. Nhưng quy định cứng “chỉ được mua bán một lần” lại chưa chắc là giải pháp tối ưu.Trong một thị trường cạnh tranh, thương nhân trung gian không mặc nhiên là yếu tố tiêu cực. Nếu doanh nghiệp có kho, xe bồn, năng lực điều phối, vốn lưu động và khả năng chuyển hàng từ địa bàn thừa sang địa bàn thiếu thì họ đang thực hiện chức năng kinh tế thực sự.
Điều cần loại bỏ là trung gian không tạo thêm bất kỳ giá trị nào, chỉ đổi chủ trên chứng từ để cộng thêm chi phí. Do đó, thay vì tập trung quá nhiều vào câu hỏi “được sang tay bao nhiêu lần”, nên chuyển sang quản lý lý do và giá trị của mỗi lần chuyển giao.
Nếu một lô hàng đã thay đổi chủ ba lần nhưng mỗi lần gắn với vận chuyển, lưu kho và phân phối thực thì không thể đánh đồng với hành vi mua bán vòng vo.Ngược lại, nếu hàng vẫn nằm nguyên tại một kho nhưng chỉ trong vài giờ đã xuất hiện nhiều hóa đơn và giá tăng qua mỗi tầng thì đó là tín hiệu bất thường cần kiểm tra.
Dự thảo đã đi đúng hướng khi nhấn mạnh kết nối dữ liệu. Vì thế có thể tiến thêm một bước: xây dựng mã định danh hoặc “hộ chiếu điện tử” cho từng lô xăng dầu, cho phép truy xuất từ nguồn sản xuất hoặc nhập khẩu, kho chứa, các lần chuyển quyền sở hữu, vận chuyển đến cửa hàng bán cuối cùng.
Cách tiếp cận này sẽ phù hợp hơn với tư duy quản lý hiện đại: không cấm giao dịch một cách cơ học, mà quản lý được dòng hàng, dòng giao dịch và trách nhiệm của từng chủ thể trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Càng tự do giá, càng phải siết kỷ luật cạnh tranh
Khi tăng quyền tự chủ cho doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh, một vấn đề quan trọng đặt ra là cơ chế định giá ở khâu bán lẻ. Thực tế, thương nhân đầu mối khó có thể biết đầy đủ chi phí cụ thể của từng cửa hàng tại từng khu vực. Chi phí của một cửa hàng ở trung tâm Hà Nội không thể giống một cửa hàng miền núi, biên giới hay hải đảo. Tiền thuê mặt bằng, lao động, vận tải, khấu hao và sản lượng tiêu thụ khác nhau. Một cơ chế giá quá cứng khó phản ánh hết những khác biệt đó.
Vì vậy, việc tăng quyền chủ động về giá cho doanh nghiệp bán lẻ là vấn đề có cơ sở để xem xét. Tuy nhiên, trao quyền tự định giá không có nghĩa là doanh nghiệp chỉ cần chịu trách nhiệm với cơ quan thuế.
Luật Giá năm 2023 quy định doanh nghiệp phải kê khai giá trong những trường hợp pháp luật yêu cầu, niêm yết giá, công khai thông tin về giá và chấp hành các biện pháp bình ổn của cơ quan có thẩm quyền. Người tiêu dùng cũng có quyền được cung cấp thông tin về giá, chất lượng và xuất xứ hàng hóa.
Như vậy, giá xăng dầu không chỉ là quan hệ giữa cửa hàng với cơ quan thuế. Đó còn là quan hệ giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng, giữa doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh và giữa thị trường với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
Trao quyền tự định giá chỉ hiệu quả khi ít nhất ba điều kiện đồng thời tồn tại: Có nhiều lựa chọn cung ứng; người mua biết rõ mức giá trước khi mua; và cơ quan quản lý đủ dữ liệu để phát hiện thông đồng hoặc tăng giá bất hợp lý. Nếu thiếu những điều kiện đó, “mỗi cây xăng một giá” chưa chắc là biểu hiện của cạnh tranh. Nhiều mức giá chỉ có ý nghĩa khi người tiêu dùng có khả năng so sánh và chuyển sang nhà cung cấp khác.
Do vậy, nếu Nghị định mới mở rộng cơ chế giá linh hoạt, theo tôi cần đồng thời hình thành hệ thống dữ liệu giá công khai theo địa điểm hoặc hệ thống phân phối để người dân có thể tra cứu thuận tiện. Minh bạch giá phải đi trước hoặc ít nhất đi cùng tự do giá.
Yêu cầu này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường xăng dầu có mức tập trung tương đối cao và rào cản gia nhập cao về vốn, kho cảng, logistics, khả năng tạo nguồn và mạng lưới phân phối. Lo ngại về mức độ tập trung thị trường vì vậy là vấn đề có cơ sở để xem xét. Tuy nhiên, khi sử dụng các công cụ của Luật Cạnh tranh, cần phân tích chính xác bản chất của sức mạnh thị trường và hành vi của doanh nghiệp.
Điều 24 Luật Cạnh tranh năm 2018 quy định một doanh nghiệp có thể được coi là có vị trí thống lĩnh nếu có sức mạnh thị trường đáng kể hoặc có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan. Với nhóm ba doanh nghiệp lớn trên thị trường xăng dầu, ngưỡng tổng thị phần được nêu là từ 65%, nhưng Luật đồng thời đặt vấn đề các doanh nghiệp cùng hành động gây tác động hạn chế cạnh tranh và xem xét sức mạnh thị trường trong bối cảnh cụ thể.
Ở đây có hai điểm cần lưu ý.
Thứ nhất, phải xác định đúng thị trường liên quan. Thị phần tạo nguồn xăng dầu toàn quốc không nhất thiết giống thị phần phân phối; thị phần bán lẻ cũng không đồng nhất với thị phần nhập khẩu. Nếu các con số dùng những mẫu số khác nhau thì không nên cộng cơ học để kết luận mức độ tập trung.
Thứ hai, doanh nghiệp lớn không đồng nghĩa doanh nghiệp vi phạm cạnh tranh. Luật Cạnh tranh không xử phạt doanh nghiệp chỉ vì họ chiếm thị phần lớn. Pháp luật can thiệp khi sức mạnh đó được sử dụng để áp đặt điều kiện bất lợi, bán dưới giá nhằm loại bỏ đối thủ, cản trở doanh nghiệp gia nhập thị trường, phân biệt đối xử hoặc thực hiện những hành vi hạn chế cạnh tranh khác.
Chính sách tốt không phải là chống lại doanh nghiệp lớn, mà là ngăn doanh nghiệp lớn lạm dụng sức mạnh thị trường. Do đó, dự thảo Nghị định nên phối hợp chặt hơn với cơ chế thực thi Luật Cạnh tranh, đặc biệt trong giám sát điều kiện tiếp cận nguồn hàng, hợp đồng dọc giữa đầu mối và phân phối, cơ chế chiết khấu và nguy cơ phân biệt đối xử giữa cửa hàng thuộc sở hữu của đầu mối với các cửa hàng độc lập.
Đây mới là điểm cần “siết” khi Nhà nước trao quyền tự quyết giá nhiều hơn. Nói cách khác, tự do giá chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng cạnh tranh thực chất, minh bạch thông tin và khả năng giám sát đủ mạnh của cơ quan quản lý.
Chính sách phải cân bằng lợi ích và trách nhiệm của toàn bộ chuỗi
Một vấn đề khác cần được xem xét là nguyên tắc giao nhận và thanh toán theo thể tích quy đổi tại nhiệt độ cơ sở 15°C (V15), cùng lo ngại rằng rủi ro biến động thể tích có thể dồn về doanh nghiệp bán lẻ.
Theo quy định đo lường hiện hành đã được hợp nhất và cập nhật, kết quả đo lượng xăng dầu trong các khâu liên quan phải được quy đổi về điều kiện cơ sở với nhiệt độ 15°C và áp suất 101325 Pa trong những trường hợp luật định. Do xăng dầu giãn nở theo nhiệt độ, giữa thể tích tại điều kiện thực tế và thể tích quy đổi có thể phát sinh chênh lệch.
Tuy nhiên, từ đó chưa đủ cơ sở để khẳng định doanh nghiệp bán lẻ luôn là bên chịu thiệt. Cần xem xét nhiệt độ nhập hàng, nhiệt độ tồn chứa, thời gian lưu kho, thời điểm bán, loại nhiên liệu, bể chứa và hao hụt kỹ thuật. Trong những điều kiện nhiệt độ khác nhau, tác động cũng khác nhau.
Vì vậy, đây là lĩnh vực cần đo lường thực nghiệm, không nên kết luận chủ yếu bằng cảm nhận của một nhóm doanh nghiệp. Nếu nghiên cứu độc lập cho thấy tồn tại khoản hao hụt mang tính hệ thống và không được phản ánh hợp lý trong giá mua - bán thì cần điều chỉnh cơ chế phân bổ chi phí. Nhưng giải pháp không nhất thiết phải là thay đổi toàn bộ nguyên tắc bán lẻ cho người tiêu dùng sang V15. Điều quan trọng là nhận diện đúng ai đang chịu chi phí và chi phí đó đã được phản ánh vào quan hệ thương mại hay chưa.
Cách tiếp cận này cũng cần được áp dụng đối với toàn bộ quá trình hoàn thiện chính sách kinh doanh xăng dầu. Những vấn đề đang được đặt ra như mở rộng nguồn cung, giảm trung gian không cần thiết, tăng quyền chủ động của bán lẻ, truy xuất giao dịch hay xử lý chênh lệch theo V15 đều cần được xem xét trong tổng thể, thay vì từ góc nhìn của một chủ thể riêng lẻ trong chuỗi.
Một Nghị định về kinh doanh xăng dầu phải đồng thời cân bằng lợi ích và trách nhiệm của doanh nghiệp sản xuất, đầu mối, phân phối, bán lẻ, người tiêu dùng và Nhà nước. Nếu nghiêng quá mạnh về đầu mối, thị trường có nguy cơ bị tập trung sức mạnh. Nếu mở quá rộng việc mua bán ngang giữa các thương nhân phân phối mà thiếu truy xuất dữ liệu, các tầng trung gian mới có thể tái xuất hiện. Nếu bán lẻ được mua mọi nguồn nhưng không xác định rõ trách nhiệm về chất lượng và thương hiệu, người tiêu dùng chịu rủi ro. Nếu doanh nghiệp tự định giá nhưng thị trường chưa đủ cạnh tranh và thông tin chưa minh bạch, việc Nhà nước rút khỏi quyết định giá có thể chỉ biến quyền định giá hành chính thành quyền lực định giá của một số doanh nghiệp lớn.
Dự thảo Nghị định lần thứ 14 có nhiều bước tiến quan trọng và cần được ghi nhận. Tinh thần tăng quyền tự chủ cho doanh nghiệp, giảm tầng nấc trung gian, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tăng quản lý bằng dữ liệu, nâng trách nhiệm của đầu mối và minh bạch hơn Quỹ Bình ổn là đúng hướng.
Cần xác định rõ, cải cách không nên chuyển từ cực này sang cực khác. Không nên vì lo mua bán lòng vòng mà cấm những giao dịch giúp điều hòa nguồn cung; nhưng cũng không thể nhân danh tự do kinh doanh để hình thành chuỗi mua đi bán lại không tạo giá trị. Không nên áp đặt một cơ chế giá không phản ánh chi phí thực tế; nhưng cũng không thể trao quyền giá trước khi có minh bạch giá và giám sát cạnh tranh đủ mạnh. Không nên coi doanh nghiệp lớn mặc nhiên là bất lợi cho thị trường; nhưng doanh nghiệp càng có sức mạnh thị trường lớn thì trách nhiệm không lạm dụng sức mạnh ấy càng phải cao.
Tương tự, không nên duy trì những thủ tục tiền kiểm không cần thiết. Nhưng chuyển sang hậu kiểm chỉ hiệu quả khi Nhà nước có dữ liệu đủ nhanh, đủ chính xác và đủ năng lực xử lý vi phạm.
Bản chất của cải cách lần này, vì vậy, không phải là Nhà nước quản ít đi, mà là Nhà nước quản khác đi và tốt hơn.
Nhà nước nên rút khỏi những quyết định mà thị trường có thể làm hiệu quả hơn, nhưng phải mạnh hơn ở những nơi thị trường có nguy cơ thất bại: Cạnh tranh, minh bạch thông tin, chất lượng, đo lường, truy xuất nguồn gốc, an ninh nguồn cung và bảo vệ người tiêu dùng.
Một thị trường trưởng thành không phải là thị trường ít luật lệ. Ngược lại, thị trường càng tự do thì luật chơi càng phải rõ; doanh nghiệp càng được trao nhiều quyền thì trách nhiệm càng phải minh bạch; giá càng linh hoạt thì giám sát cạnh tranh càng phải hiệu quả.
Đó cũng là điều kiện để cải cách thị trường xăng dầu không dừng ở việc “cởi trói” cho một vài nhóm doanh nghiệp mà thực sự tạo ra một thị trường cạnh tranh, hiệu quả và cuối cùng đem lại lợi ích cho người tiêu dùng. Vì thế, điều cần đặc biệt lưu ý khi hoàn thiện Nghị định là: đừng để tự do kinh doanh đi trước kỷ luật cạnh tranh.
