Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) được ký ngày 18/10/2026 tại Hà Nội, sau gần 14 năm đàm phán, và là FTA thứ 18 của Việt Nam. Hiệp định toàn diện, gồm 14 lĩnh vực từ thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư đến sở hữu trí tuệ và phát triển bền vững. Phía EFTA duy trì xóa bỏ toàn bộ thuế nhập khẩu với hàng công nghiệp và thủy sản Việt Nam ngay khi Hiệp định có hiệu lực. Mô hình GTAP cho thấy xuất khẩu của Việt Nam sang EFTA có thể tăng thêm khoảng 48% đến năm 2035 nhưng lợi ích này chỉ thành hiện thực nếu doanh nghiệp đáp ứng được quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật cao của thị trường này. Quy mô thị trường EFTA không lớn, nhưng giá trị thực sự của Hiệp định nằm ở việc đáp ứng được chuẩn mực khắt khe của EFTA chính là con đường để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực và xây dựng thương hiệu, từ đó vươn tới các thị trường cao cấp, khó tính khác.
1. Quá trình và kết quả đàm phán Hiệp định
VEFTA với EFTA gồm bốn nước Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein - những nền kinh tế nhỏ nhưng thu nhập cao, xuất khẩu chiếm khoảng 50-60% GDP. Hiệp định được khởi động năm 2012 nhưng sau 16 phiên đàm phán đã có giai đoạn đình trệ trong thời gian 2018-2025 và chỉ về đích sau khi được tái khởi động tháng 9/2025. Việc tái khởi động đàm phán ngày 8/9/2025 tại Geneva diễn ra trong bối cảnh căng thẳng thương mại toàn cầu liên quan đến chính sách thuế quan của Hoa Kỳ (Reuters, 2026). Hai bên thể hiện quyết tâm chính trị cao: tại phiên đàm phán thứ 19 (24-27/2/2026), Việt Nam và Thụy Sĩ thống nhất không đưa thêm vấn đề mới vào đàm phán và đặt mục tiêu kết thúc tại Hội nghị Bộ trưởng EFTA tháng 6/2026, dù khi đó vẫn còn các nội dung tồn đọng về hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, phát triển bền vững và mua sắm chính phủ (Tạp chí Công Thương, 2026). Kết quả là chỉ sau khoảng 10 tháng tái khởi động hai bên đã kết thúc đàm phán, và chưa đầy một năm rưỡi (khoảng 13 tháng) Hiệp định đã được ký kết. Tốc độ này cho thấy khi bối cảnh quốc tế thay đổi, nhu cầu đa dạng hóa thị trường và đối tác của cả hai phía đã trở thành động lực đủ mạnh để tháo gỡ những vướng mắc tồn tại suốt nhiều năm.
Hiệp định được ký trong bối cảnh quan hệ thương mại song phương tăng trưởng ổn định. Năm 2025, kim ngạch Việt Nam - EFTA đạt 4,8 tỷ EUR, trong đó Việt Nam xuất siêu 2,5 tỷ EUR, tăng mạnh so với mức 0,5 tỷ EUR một thập kỷ trước (số liệu của Thụy Sĩ không gồm vàng). Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam gồm máy móc thiết bị điện, giày dép, dệt may và máy móc cơ khí, đều tăng bình quân trên 10% mỗi năm trong mười năm qua; chiều ngược lại, EFTA chủ yếu xuất sang Việt Nam thiết bị điện, cá, dược phẩm và máy móc (EFTA Secretariat, 2026). Về đầu tư, đến cuối năm 2025 Thụy Sĩ có 234 dự án với hơn 2,4 tỷ USD vốn đăng ký, Na Uy có 62 dự án với hơn 201 triệu USD (VietnamPlus, 2026).
Dù tăng trưởng đều, quy mô hiện diện của Việt Nam tại EFTA vẫn rất nhỏ. Từ tổng kim ngạch và mức thặng dư nêu trên, có thể ước tính xuất khẩu của Việt Nam sang EFTA năm 2025 vào khoảng 3,65 tỷ EUR, chiếm dưới 1% tổng nhập khẩu của khối (Trường Đại học Ngoại thương, 2025). Ngay ở các ngành có thế mạnh, thị phần cũng khiêm tốn: dệt may Việt Nam chỉ chiếm gần 4% trong hơn 10 tỷ USD nhập khẩu dệt may hằng năm của Thụy Sĩ, trong khi Trung Quốc chiếm khoảng 24% nhập khẩu giày dép của nước này; thủy sản là ngoại lệ hiếm hoi với vị trí thứ tư và thị phần 8,4%; còn với dược phẩm, khối EFTA nhập khẩu gần 60 tỷ USD mỗi năm nhưng phần của Việt Nam gần như không đáng kể (Trường Đại học Ngoại thương, 2025). Thị phần nhỏ một mặt phản ánh các rào cản về khoảng cách địa lý, tiêu chuẩn và thương hiệu, mặt khác cho thấy dư địa tăng trưởng còn rất lớn khi Hiệp định có hiệu lực.
1.2. Những nội dung cam kết chính của hiệp định [1]
Hiệp định bao gồm 14 lĩnh vực: thương mại hàng hóa, quy tắc xuất xứ, thuận lợi hóa thương mại, phòng vệ thương mại, các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT), thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm công, cạnh tranh, thương mại và phát triển bền vững, hợp tác và nâng cao năng lực, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cùng các quy định pháp lý, thể chế và giải quyết tranh chấp. Hiệp định còn phải được các bên phê chuẩn trước khi có hiệu lực; thời điểm có hiệu lực chưa được công bố.
Về thương mại hàng hóa, ngay khi Hiệp định có hiệu lực, các nước EFTA cam kết duy trì việc xóa bỏ toàn bộ thuế nhập khẩu đối với hàng công nghiệp, cá và các sản phẩm thủy sản có xuất xứ Việt Nam. Phía Việt Nam sẽ xóa bỏ thuế đối với phần lớn hàng công nghiệp và thủy sản có xuất xứ EFTA trong vòng tối đa 11 năm, mở rộng cơ hội cho các mặt hàng như đồng hồ, cá và giáp xác, hóa chất, máy móc và thiết bị cơ khí. Với nông sản, từng nước EFTA và Việt Nam mở cửa dựa trên lợi ích thương mại và mức độ nhạy cảm riêng. Các mặt hàng xuất khẩu quan trọng của EFTA như phô mai, cà phê, sôcôla, thực phẩm cho trẻ em và thực phẩm bổ sung sẽ được hưởng thuế 0% vào Việt Nam trong tối đa 16 năm, còn nhượng bộ của EFTA dành cho nông sản Việt Nam được đánh giá là tương đương mức EFTA dành cho các đối tác FTA gần đây.
Quy tắc xuất xứ được xây dựng chủ yếu theo mô hình của EFTA. Hiệp định cho phép cộng gộp xuất xứ giữa các bên với mọi loại hàng hóa, và cộng gộp mở rộng đối với nguyên liệu phi nông nghiệp nhập từ EU hoặc từ các nước ASEAN có hiệp định thương mại ưu đãi đang có hiệu lực. Quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng phổ biến dùng tiêu chí giá trị 70% làm phương án thay thế ở nhiều chương công nghiệp (60% với một số phân nhóm thuộc Chương 81 và 90, 50% với một số phân nhóm thuộc Chương 93 và 40% với đồng hồ thuộc Chương 91). Hiệp định cũng có quy định về hóa đơn bên thứ ba, tách biệt kế toán và gia công ngoài lãnh thổ. Về chứng từ, nhà xuất khẩu Việt Nam sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), còn nhà xuất khẩu EFTA dùng tờ khai xuất xứ.
Về thuận lợi hóa thương mại, các bên tái khẳng định cam kết theo Hiệp định Thuận lợi hóa thương mại của WTO và thúc đẩy áp dụng các chuẩn mực quốc tế của UN/CEFACT, ISO và WCO, trong đó có Công ước Kyoto sửa đổi. Về phòng vệ thương mại, các bên cam kết cố gắng không khởi xướng biện pháp chống bán phá giá với nhau và sẽ rà soát sau năm năm xem có cần giữ khả năng này hay không; hàng có xuất xứ từ một bên được loại trừ khỏi biện pháp tự vệ toàn cầu nếu không phải nguyên nhân chính gây thiệt hại, đồng thời Hiệp định có cơ chế tự vệ song phương. Về SPS và TBT, các bên hướng tới hội tụ dài hạn về quy chuẩn kỹ thuật, tăng cường cơ chế tham vấn và minh bạch, nhấn mạnh đánh giá rủi ro dựa trên khoa học và tiêu chuẩn quốc tế.
Về dịch vụ, các bên đưa ra cam kết mở cửa cao hơn GATS trong tài chính, vận tải, dịch vụ kinh doanh và di chuyển thể nhân, kèm các phụ lục về tài chính, viễn thông và vận tải biển. Về đầu tư, các bên dành đối xử quốc gia cho việc thành lập hiện diện thương mại trong các ngành ngoài dịch vụ theo danh mục chọn cho, gồm nông nghiệp, thủy sản, khai khoáng và chế tạo, có bảo lưu về đất đai và thẩm tra đầu tư. Các cam kết về sở hữu trí tuệ, mua sắm công, cạnh tranh, phát triển bền vững, SME, hợp tác và thể chế được phân tích ở mục 2.2. Về thể chế, Hiệp định lập Ủy ban hỗn hợp họp hai năm một lần để giám sát thực thi, và cơ chế giải quyết tranh chấp bằng hội đồng trọng tài ba thành viên.
2. Dự báo tác động của Hiệp định
Tác động vĩ mô trực tiếp của VEFTA là tích cực nhưng không lớn, còn tác động tới xuất khẩu sang EFTA lớn: kim ngạch có thể tăng thêm khoảng 47,8% đến năm 2035, với hơn 90% lợi ích xuất hiện trong 5 năm đầu. Các số liệu dưới đây lấy từ mô phỏng CGE/GTAP của Trường Đại học Ngoại thương (2025) [2].
2.1. Tác động trực tiếp từ cắt giảm thuế quan
Tác động rõ nét nhất của việc cắt giảm thuế là lên thương mại song phương. So với trường hợp không có Hiệp định, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước EFTA được dự báo tăng thêm 44,7% lũy kế đến năm 2030 và 47,8% đến năm 2035, tương ứng tốc độ tăng thêm bình quân khoảng 7,5% mỗi năm trong năm năm đầu và chỉ còn khoảng 0,6% mỗi năm trong giai đoạn sau. Tuy nhiên, do quy mô thị trường EFTA nhỏ so với tổng xuất khẩu của Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu chỉ tăng thêm 0,9% đến năm 2030 và 1,0% đến năm 2035. Tổng kim ngạch nhập khẩu tăng mạnh hơn một chút, lần lượt 1,05% và 1,13%, chủ yếu là máy móc, phương tiện vận tải và dịch vụ đầu vào cho sản xuất, xuất khẩu.
Tác động tới tăng trưởng và thu nhập dương nhưng khiêm tốn. Hiệp định được dự báo đóng góp thêm 0,24 điểm phần trăm tăng trưởng GDP lũy kế đến năm 2030 và 0,31 điểm phần trăm đến năm 2035. Tiêu dùng tư nhân tăng thêm 0,37% và 0,39%, còn tiền lương bình quân của người lao động tăng thêm 0,39% và 0,42% trong hai mốc tương ứng, không có khác biệt đáng kể giữa lao động nam và nữ. Dòng vốn FDI vào Việt Nam có thể tăng thêm khoảng 230,8 triệu USD lũy kế đến năm 2035, nhờ cả nhà đầu tư EFTA lẫn nhà đầu tư từ nước thứ ba đặt cơ sở tại Việt Nam để xuất khẩu sang EFTA. Về ngân sách, nguồn thu thuế nhập khẩu giảm nhưng được bù đắp bởi thuế thu nhập doanh nghiệp và thu nhập cá nhân, khiến tổng thu thuế tăng thêm khoảng 0,17% đến năm 2035.
Xét theo ngành, da giày và dệt may hưởng lợi nhiều nhất từ việc cắt giảm thuế: sản lượng tăng 4,1% và 3,5%, xuất khẩu tăng khoảng 5%. Phương tiện vận tải, phụ tùng và dịch vụ truyền thông chịu áp lực cạnh tranh lớn nhất do nhập khẩu từ EFTA tăng mạnh (nhập khẩu phương tiện vận tải +17%, dịch vụ truyền thông +42%).
![]()
2.2. Tác động từ các cam kết khác ngoài thuế quan
Phần lớn giá trị dài hạn của VEFTA nằm ở các chương phi thuế quan, vốn không được mô hình GTAP đo lường. Các chương này chủ yếu đặt ra khuôn khổ thể chế, nguyên tắc và cơ chế hợp tác, nên tác động của chúng phụ thuộc nhiều vào cách Việt Nam và doanh nghiệp thực thi.
Sở hữu trí tuệ
Chương sở hữu trí tuệ của VEFTA có phạm vi toàn diện, bao gồm quyền tác giả và quyền liên quan, nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thông tin bí mật, chỉ dẫn địa lý và chỉ dẫn nguồn gốc, kể cả tên gọi, quốc huy và quốc kỳ. Hiệp định cũng quy định cả việc thực thi quyền, trong đó có biện pháp kiểm soát tại biên giới. Các bên tái khẳng định nghĩa vụ theo Hiệp định TRIPS và cam kết nỗ lực hợp lý để phê chuẩn hoặc xem xét gia nhập thêm các điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ. Đáng chú ý, Hiệp định có các điều khoản riêng về sở hữu trí tuệ và y tế công cộng, cũng như về nguồn gen và tri thức truyền thống. Điều khoản thứ nhất giúp Việt Nam giữ được không gian chính sách để bảo đảm tiếp cận thuốc, trong bối cảnh Thụy Sĩ là một trong những trung tâm dược phẩm lớn nhất thế giới. Điều khoản thứ hai có ý nghĩa với một quốc gia giàu đa dạng sinh học và dược liệu như Việt Nam, tạo cơ sở để bảo vệ lợi ích khi nguồn gen được khai thác thương mại.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, chương này vừa là cơ hội vừa là ràng buộc. Về cơ hội, môi trường bảo hộ tốt hơn sẽ khuyến khích các tập đoàn Thụy Sĩ, Na Uy đầu tư và chuyển giao công nghệ, đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam bảo vệ nhãn hiệu, kiểu dáng và chỉ dẫn địa lý của mình khi xây dựng thương hiệu tại châu Âu. Về ràng buộc, việc bảo hộ chỉ dẫn nguồn gốc và biện pháp kiểm soát biên giới đòi hỏi doanh nghiệp tuyệt đối không sử dụng tên gọi, biểu tượng gây nhầm lẫn về xuất xứ và phải kiểm tra kỹ quyền sở hữu trí tuệ trong các đơn hàng gia công. Với Nhà nước, kinh nghiệm thực thi EVFTA cho thấy cam kết sở hữu trí tuệ cao thường kéo theo việc sửa luật và gia nhập điều ước: giai đoạn 2020-2023 Việt Nam đã sửa Luật Sở hữu trí tuệ (2022), ban hành Nghị định 17/2023/NĐ-CP và gia nhập WCT, WPPT, Thỏa ước La Hay. Do khung pháp lý này đã được nâng cấp, áp lực sửa đổi thêm từ VEFTA dự kiến không lớn; trọng tâm sẽ là năng lực thực thi.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Chương SME là chương mang tính hợp tác, không tạo ra ưu đãi riêng về thuế hay thủ tục. Nghĩa vụ cốt lõi là minh bạch thông tin: mỗi bên phải công bố trên trang web công khai, miễn phí và ở mức tối đa có thể bằng tiếng Anh một loạt thông tin thương mại và kinh doanh hữu ích cho SME. Các bên cũng cam kết hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm chính sách về SME; chương này bổ sung cho những quy định có lợi cho SME nằm rải rác ở các chương khác, như thuận lợi hóa thương mại hay mua sắm công.
Những cam kết này sẽ có tác động tích cực, giúp giảm chi phí tìm hiểu thị trường, vốn là rào cản lớn nhất của SME Việt Nam. Kinh nghiệm từ CPTPP cho thấy tới 75% doanh nghiệp từng xuất khẩu sang khu vực châu Á - Thái Bình Dương không được hưởng ưu đãi vì thiếu thông tin (Trường Đại học Ngoại thương, 2025). Tuy nhiên, do cam kết chủ yếu mang tính nỗ lực, giá trị của chương SME phụ thuộc vào việc Việt Nam xây dựng được cổng thông tin VEFTA đầy đủ, dễ dùng bằng tiếng Việt, và vào vai trò của hiệp hội ngành hàng trong việc chuyển thông tin thành hướng dẫn cụ thể theo từng mặt hàng. SME cũng là nhóm hưởng lợi chính từ chương hợp tác và nâng cao năng lực, nếu các chương trình hỗ trợ kỹ thuật được hướng vào tiêu chuẩn, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc.
Thương mại và phát triển bền vững
Chương phát triển bền vững ràng buộc các bên thực thi hiệu quả các công ước ILO đã phê chuẩn, các thỏa thuận đa phương về môi trường, trong đó có UNFCCC và Thỏa thuận Paris, cùng các điều ước về bình đẳng giới. Các bên cam kết không hạ thấp mức bảo vệ lao động và môi trường, nhưng vẫn giữ quyền tự xác định mức bảo vệ của mình. Hiệp định đặc biệt nhấn mạnh quản lý bền vững rừng, đa dạng sinh học, thủy sản và nuôi trồng thủy sản — các lĩnh vực gắn trực tiếp với mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thủy sản và đồ gỗ.
Cơ chế bảo đảm thực thi của chương này tương đối “mềm”: việc thực hiện được theo dõi định kỳ trước các kỳ họp Ủy ban hỗn hợp, và tranh chấp được xử lý bằng ban chuyên gia có quyền đưa ra khuyến nghị, không dẫn tới biện pháp trừng phạt thương mại. Do Việt Nam đã thực hiện nhiều cải cách theo EVFTA và CPTPP (Bộ luật Lao động 2019, gia nhập 9/10 công ước cơ bản của ILO, Luật Bảo vệ môi trường 2020), áp lực thể chế bổ sung từ VEFTA không lớn. Áp lực thực sự đến từ thị trường: nhà nhập khẩu và người tiêu dùng EFTA sẽ dùng các chuẩn mực này làm tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp.
Dịch vụ và đầu tư
Cam kết dịch vụ cao hơn mức GATS trong tài chính, vận tải, dịch vụ kinh doanh và di chuyển thể nhân, kèm các phụ lục riêng về tài chính, viễn thông và vận tải biển. Về đầu tư ngoài dịch vụ, các bên dành đối xử quốc gia cho việc thành lập hiện diện thương mại theo phương thức danh mục chọn cho, bao gồm nông nghiệp, thủy sản, khai khoáng và chế tạo, với các bảo lưu về đất đai và thẩm tra đầu tư. Phương thức danh mục chọn cho giúp Việt Nam kiểm soát được mức độ mở cửa, còn việc khẳng định quyền điều tiết vì mục tiêu y tế, môi trường và biến đổi khí hậu giảm rủi ro bị khiếu kiện khi Nhà nước siết chính sách xanh. Theo thông lệ của EFTA, bảo hộ đầu tư không nằm trong FTA mà trong các hiệp định đầu tư song phương riêng của từng nước. Với doanh nghiệp, đây là cơ hội kêu gọi liên doanh, chuyển giao công nghệ trong nuôi trồng, chế biến thủy sản, dược phẩm và cơ khí chính xác, đồng thời là sức ép cạnh tranh với các ngành dịch vụ tài chính, truyền thông trong nước.
Hợp tác, nâng cao năng lực và thể chế
Chương hợp tác và nâng cao năng lực thiết lập khuôn khổ hỗ trợ kỹ thuật nhằm giúp các bên tận dụng cơ hội từ Hiệp định, với đầu mối liên hệ và việc rà soát tiến độ tại Ủy ban hỗn hợp. Đây là kênh Việt Nam có thể chủ động đề xuất các chương trình về tiêu chuẩn, SPS, quy tắc xuất xứ và sở hữu trí tuệ. Ủy ban hỗn hợp họp hai năm một lần và có thể sửa đổi phụ lục, tức Hiệp định có cơ chế tự cập nhật; cơ chế trọng tài ba thành viên, cùng các kênh trung gian, hòa giải, bảo đảm các cam kết có hiệu lực ràng buộc.
3. Cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam
Từ các tác động dự báo ở Phần 2, có thể thấy VEFTA mang lại cơ hội lớn về thị trường, đầu tư và nâng cấp năng lực, đồng thời đặt doanh nghiệp trước yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn và áp lực cạnh tranh ngay trên sân nhà.
3.1. Cơ hội
Cơ hội đầu tiền là một thị trường có sức mua cao với mức thuế 0% được ràng buộc pháp lý: toàn bộ hàng công nghiệp và thủy sản có xuất xứ Việt Nam được miễn thuế ngay khi Hiệp định có hiệu lực. Việt Nam đã có chỗ đứng tại đây, là nhà cung cấp thủy sản lớn thứ tư cho Thụy Sĩ với thị phần 8,4% năm 2023, trong khi xuất khẩu dệt may sang Thụy Sĩ đạt khoảng 430 triệu USD và tăng 10% mỗi năm (Trường Đại học Ngoại thương, 2025).
Bên cạnh đó, EFTA là một trong những thị trường ổn định nhất thế giới. Bốn nước thành viên đều là nền kinh tế phát triển với tổng GDP khoảng 1.300 tỷ EUR, thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất thế giới và xuất khẩu chiếm khoảng 50-60% GDP (Trường Đại học Ngoại thương, 2025). Thị trường này có cơ chế điều hành ổn định, môi trường kinh doanh minh bạch và nhu cầu lớn đối với sản phẩm chất lượng (Đại biểu Nhân dân, 2026; VietnamFinance, 2025), nên ít nhạy cảm với biến động giá và chu kỳ kinh tế hơn các thị trường đại trà. Trong bối cảnh chính sách thuế quan tại một số thị trường lớn khó lường, việc VEFTA biến mức thuế 0% mà EFTA đang áp dụng đơn phương thành cam kết ràng buộc pháp lý giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, coi EFTA là một “vùng đệm” để đa dạng hóa và giảm phụ thuộc vào một vài thị trường lớn.
Bên cạnh đó, với thị phần hiện còn dưới 1% cũng có nghĩa là dư địa tăng trưởng xuất khẩu sang thị trường này là rất lớn. Chẳng hạn, chỉ cần giành thêm một điểm phần trăm thị phần dệt may tại Thụy Sĩ, xuất khẩu của Việt Nam có thể tăng thêm hơn 100 triệu USD mỗi năm. Mức tăng này không đến từ cạnh tranh về giá, mà từ việc đáp ứng tiêu chuẩn, định vị ở phân khúc chất lượng cao và xây dựng kênh phân phối trực tiếp.
Quy tắc xuất xứ của Hiệp định khá linh hoạt, cho phép cộng gộp nguyên liệu phi nông nghiệp từ ASEAN và EU. Điều này đặc biệt có lợi cho dệt may, da giày và điện tử, những ngành vốn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu.
Ở chiều nhập khẩu, máy móc, hóa chất và dược phẩm từ EFTA sẽ được giảm thuế dần, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận đầu vào và công nghệ với chi phí thấp hơn. Song song, cam kết đầu tư mở cửa cả nông nghiệp, thủy sản, khai khoáng và chế tạo, tạo cơ hội liên doanh với các nhà đầu tư Thụy Sĩ, Na Uy trong dược phẩm, năng lượng tái tạo, hàng hải và nuôi trồng thủy sản.
Bên cạnh đó, có hội lớn hơn là ý nghĩa của EFTA làm sức ép nâng cao năng lực và khẳng định uy tín để thâm nhập các thị trường cao cấp. Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland thuộc nhóm thị trường có thu nhập và tiêu chuẩn cao nhất thế giới, với yêu cầu về an toàn thực phẩm, hóa chất, truy xuất nguồn gốc, lao động và môi trường tương đương hoặc cao hơn EU. Để đáp ứng những yêu cầu này, doanh nghiệp buộc phải nâng cấp quản trị chất lượng, công nghệ và quy trình sản xuất, qua đó tăng năng lực cạnh tranh thực chất chứ không chỉ dựa vào giá rẻ. Hiện diện thành công trên kệ hàng Thụy Sĩ hay Na Uy cũng là bằng chứng uy tín về chất lượng, giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và thuyết phục nhà nhập khẩu tại EU, Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Bắc Mỹ. Với quy mô thị trường vừa phải, EFTA còn là nơi phù hợp để doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm cao cấp, chứng nhận và câu chuyện thương hiệu với rủi ro thấp hơn trước khi mở rộng sang các thị trường lớn.
3.2. Thách thức
Thách thức đầu tiên là các rào cản kỹ thuật và các yêu cầu xanh hầu như không giảm. Người tiêu dùng EFTA đòi hỏi truy xuất nguồn gốc, bao bì bền vững và thực hành ESG, còn chương phát triển bền vững ràng buộc các bên thực thi các công ước ILO và Thỏa thuận Paris. Tuy nhiên, đây là thách thức mang tính hai mặt: chi phí tuân thủ trước mắt là đáng kể, nhưng chính những chuẩn mực này buộc doanh nghiệp phải nâng cấp, và năng lực có được sẽ dùng được ở mọi thị trường khó tính khác.
Ngoài ra, cạnh tranh trên thị trường EFTA cũng rất gay gắt. Trung Quốc, Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ là đối thủ chính trong dệt may; Trung Quốc và Indonesia trong da giày; Trung Quốc, Đài Loan và Malaysia trong điện tử. Riêng Indonesia đã có FTA với EFTA từ trước. Thêm vào đó, thị trường EFTA nhỏ và phân mảnh thành bốn quốc gia với ba đồng tiền và nhiều ngôn ngữ, xa về địa lý, trong khi nguồn cung từ EU chiếm ưu thế nhờ gần gũi và hội nhập sâu; chẳng hạn gần 60% nông sản nhập khẩu của Thụy Sĩ đến từ EU (Trường Đại học Ngoại thương, 2025). Đây là những lý do khiến thị phần của Việt Nam lâu nay chưa tương xứng với năng lực xuất khẩu.
Cuối cùng, sức ép sẽ gia tăng ngay trên thị trường nội địa, nhất là với phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất và dịch vụ tài chính - truyền thông. Nhà thầu trong nước sẽ phải cạnh tranh hơn khi thị trường mua sắm công được mở cửa, còn doanh nghiệp nói chung phải tôn trọng chặt chẽ hơn quyền sở hữu trí tuệ và chỉ dẫn nguồn gốc.
4. Giải pháp đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần coi VEFTA không chỉ là cơ hội bán thêm hàng sang một thị trường nhỏ, mà là đòn bẩy để nâng chuẩn toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh. Đáp ứng tiêu chuẩn cao của EFTA là cách nhanh nhất để nâng cao năng lực, xây dựng thương hiệu và chuẩn bị cho các thị trường cao cấp, khó tính khác. Giai đoạn chờ phê chuẩn cần được dùng để chuẩn bị, vì hơn 90% lợi ích xuất khẩu rơi vào 5 năm đầu sau khi Hiệp định có hiệu lực. Các giải pháp dưới đây xoay quanh trục đó.
Trước hết, doanh nghiệp cần nắm vững cam kết và quy tắc xuất xứ ngay từ khâu ký hợp đồng. Việc tra cứu biểu thuế và quy tắc xuất xứ cụ thể cho từng mã HS, cũng như tính trước ngưỡng giá trị (phổ biến 70%), phải đi trước quyết định lựa chọn nguồn nguyên liệu. Doanh nghiệp nên tận dụng cơ chế cộng gộp với nguyên liệu từ ASEAN và EU, đồng thời chuẩn hóa hồ sơ truy xuất để xin C/O nhanh và tránh rủi ro khi bị kiểm tra sau thông quan. Nguồn thông tin hữu ích là các trang công bố dành cho SME mà các bên có nghĩa vụ duy trì theo chương SME, cùng với Bộ Công Thương, VCCI và các cơ quan thương vụ Việt Nam tại Thụy Sĩ và Na Uy.
Thứ hai, doanh nghiệp cần chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ và ESG của EFTA như một chiến lược nâng cấp năng lực, chứ không chỉ như một nghĩa vụ tuân thủ. Mỗi chứng nhận đạt được, mỗi quy trình truy xuất hay đo lường phát thải được xây dựng cho thị trường EFTA đều có thể dùng lại khi vào EU, Anh, Nhật Bản hay Bắc Mỹ. Cách làm hiệu quả là áp dụng ngay tiêu chuẩn tương đương EU về hóa chất trong dệt may, da giày, an toàn thực phẩm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời đầu tư vào các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP cho thủy sản hoặc GlobalGAP và hữu cơ cho nông sản. Quy trình sản xuất cần minh bạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc; bao bì và nhãn mác cần chuyển sang vật liệu tái chế, ít chất thải. Việc tuân thủ tiêu chuẩn lao động ILO và đo lường phát thải sẽ tạo nền tảng chung để đáp ứng đồng thời yêu cầu của EFTA, EU và cơ chế CBAM.
Thứ ba, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng ngách thị trường và xây dựng thương hiệu. Nên ưu tiên những nhóm hàng có lợi thế và được dự báo hưởng lợi nhiều như dệt may, da giày, thủy sản (tôm, cá tra), điện tử, nông sản chế biến và đồ gỗ, đồng thời nhắm vào phân khúc cao cấp, hữu cơ, thân thiện môi trường phù hợp với sức mua và thị hiếu của người tiêu dùng EFTA. Doanh nghiệp cần xây dựng câu chuyện thương hiệu, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý tại EFTA, đồng thời có thể coi Thụy Sĩ, Na Uy là thị trường tham chiếu cao cấp trong một chiến lược châu Âu chung với EVFTA và UKVFTA. Thành công tại những thị trường khắt khe này sẽ trở thành lời giới thiệu thuyết phục về chất lượng, giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu ở phân khúc cao hơn trên các thị trường khác, thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Thứ tư, cần tăng cường liên kết chuỗi và đa dạng hóa kênh phân phối. Liên kết với vùng nguyên liệu, nhà cung ứng và nhà phân phối giúp ổn định chất lượng và đáp ứng quy tắc xuất xứ. Bên cạnh việc tiếp cận nhà nhập khẩu và các chuỗi bán lẻ lớn qua hội chợ, xúc tiến thương mại, doanh nghiệp nên mở rộng kênh số và các sàn thương mại điện tử uy tín.
Thứ năm, doanh nghiệp nên tận dụng đầu vào, công nghệ và vốn từ EFTA. Kế hoạch nhập khẩu máy móc, hóa chất và nguyên liệu chất lượng cao nên được xây dựng theo lộ trình giảm thuế để hạ chi phí và nâng cấp sản xuất. Doanh nghiệp cũng cần chủ động tìm kiếm đối tác liên doanh và chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực dược phẩm, chế tạo chính xác, năng lượng tái tạo, nuôi trồng và chế biến thủy sản.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần chuẩn bị cho cạnh tranh ngay trên sân nhà. Các doanh nghiệp thuộc những ngành chịu sức ép như phương tiện vận tải, phụ tùng, máy móc, hóa chất, tài chính và truyền thông cần tái cơ cấu và nâng cao năng suất, tận dụng khoảng thời gian tối đa 11 năm của lộ trình giảm thuế. Họ cũng cần nắm rõ cơ chế tự vệ song phương và phối hợp với hiệp hội ngành hàng để đề nghị áp dụng khi nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại. Đối với các nhà thầu trong nước, việc nâng cao năng lực đấu thầu điện tử và minh bạch là bước chuẩn bị cần thiết cho giai đoạn đàm phán mở cửa mua sắm công.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tiếng Việt
Báo Văn hóa. (2026, tháng 7). Dấu mốc trong nỗ lực mở rộng mạng lưới FTA của Việt Nam. https://baovanhoa.vn/kinh-te/dau-moc-trong-no-luc-mo-rong-mang-luoi-fta-cua-viet-nam-244480.html
Đại biểu Nhân dân. (2026, ngày 20 tháng 7). Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tận dụng FTA với EFTA. https://daibieunhandan.vn/doanh-nghiep-can-chuan-bi-gi-de-tan-dung-fta-voi-efta-10424201.html
Tạp chí Công Thương. (2026, ngày 1 tháng 3). Việt Nam - Thụy Sĩ: Tháo gỡ vướng mắc, hướng tới hoàn tất đàm phán FTA Việt Nam - EFTA. https://tapchicongthuong.vn/viet-nam-thuy-si--thao-go-vuong-mac--huong-toi-hoan-tat-dam-phan-fta-viet-nam-efta-464740.htm
Trường Đại học Ngoại thương. (2025). Báo cáo đánh giá tác động của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) đến Việt Nam [Báo cáo thuộc Chương trình Hỗ trợ Đổi mới và Cạnh tranh (ICG) - Dự án SwissTrade]. Hà Nội.
VietnamFinance. (2025, ngày 30 tháng 7). Việt Nam - EFTA: Ngành nào sẽ “cất cánh” tại thị trường khó tính? https://vietnamfinance.vn/viet-nam-efta-nganh-nao-se-cat-canh-tai-thi-truong-kho-tinh-d130339.html
VietnamPlus. (2026, ngày 18 tháng 10). Chính thức ký kết Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EFTA. https://www.vietnamplus.vn/chinh-thuc-ky-ket-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-viet-nam-efta-post1142663.vnp
VnExpress. (2026, ngày 18 tháng 10). Việt Nam ký hiệp định thương mại tự do với các nước thuộc EFTA. https://vnexpress.net/viet-nam-ky-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-voi-cac-nuoc-thuoc-efta-5133793.html
Tài liệu tiếng Anh
EFTA Secretariat. (2026). EFTA-Viet Nam Free Trade Agreement: Conclusion of negotiations [Note by the EFTA Secretariat]. European Free Trade Association.
European Free Trade Association. (2026, July 2). EFTA and Viet Nam conclude negotiations on a free trade agreement [Press release]. https://www.efta.int/media-resources/news/efta-and-viet-nam-conclude-negotiations-free-trade-agreement
Reuters. (2026, October 14). Switzerland, Norway and Vietnam to sign trade deal on Sunday. Sowetan. https://www.sowetan.co.za/news/world/2026-10-14-switzerland-norway-and-vietnam-to-sign-trade-deal-on-sunday/
[1] Nội dung mục này được tổng hợp từ bản tóm tắt nội dung Hiệp định theo từng chương của EFTA Secretariat (2026). Văn bản đầy đủ của Hiệp định và biểu cam kết thuế quan chi tiết chưa được công bố tại thời điểm ký kết.
[2] Mô hình thực hiện theo giả định cắt giảm thuế quan và phi thuế quan có mức độ và lộ trình tương tự EVFTA (85,6% dòng thuế được xóa bỏ ngay khi có hiệu lực, 99,2% sau 7 năm), với năm có hiệu lực giả định là 2025.
Cam kết đã ký khác giả định của kịch bản 1 ở bốn điểm, nên các con số trên cần được hiểu là mức tham chiếu chứ không phải dự báo chính xác. Thứ nhất, với chiều xuất khẩu của Việt Nam, cam kết thực tế rộng hơn giả định: EFTA áp dụng 0% thuế cho toàn bộ hàng công nghiệp và thủy sản ngay khi có hiệu lực, thay vì 85,6% dòng thuế như EVFTA. Thứ hai, ngược lại, biên ưu đãi thực tế có thể thấp hơn mô hình, vì Thụy Sĩ đã đơn phương xóa thuế hàng công nghiệp từ 1/1/2024 và nông sản vẫn được EFTA bảo hộ theo mức nhạy cảm của từng nước; vì vậy mức tăng xuất khẩu khoảng 48% nên được xem là cận trên, nhất là với dệt may, da giày vào Thụy Sĩ. Thứ ba, với chiều nhập khẩu, lộ trình mở cửa của Việt Nam dài hơn giả định 7 năm: tối đa 11 năm với hàng công nghiệp và 16 năm với nông sản, nên mức tăng nhập khẩu và sức ép lên các ngành trong nước sẽ dàn trải hơn theo thời gian. Thứ tư, mô hình giả định Hiệp định có hiệu lực từ năm 2025, trong khi Hiệp định mới được ký ngày 18/10/2026 và còn chờ phê chuẩn, nên các mốc 2030 và 2035 trên thực tế sẽ lùi lại ít nhất hai năm.
