Khó khăn, vướng mắc trong kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử đối với vụ án hình sự và kiến nghị hoàn thiện

Bài báo nghiên cứu "Khó khăn, vướng mắc trong kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử đối với vụ án hình sự và kiến nghị hoàn thiện" do Lữ Vũ Lực (Khoa Luật Hình sự, Trường Đại học Luật, Đại học Huế) thực hiện.

Tóm tắt:

Sự bùng nổ của cách mạng công nghệ số đã làm thay đổi căn bản cơ cấu tội phạm, khiến dữ liệu điện tử (DLĐT) trở thành nguồn chứng cứ cốt lõi trong hầu hết các vụ án hình sự hiện nay. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã chính thức ghi nhận DLĐT là một nguồn chứng cứ độc lập. Tuy nhiên, do đặc tính phi vật chất, dễ bị can thiệp, xóa dấu vết hoặc ngụy tạo, việc kiểm tra và đánh giá chứng cứ từ nguồn này đang đặt ra những thách thức chưa từng có cho cơ quan tiến hành tố tụng. Bài viết tập trung phân tích thực trạng pháp lý, nhận diện các khó khăn, vướng mắc mang tính hệ thống trong giai đoạn kiểm tra, đánh giá DLĐT và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Từ khóa: dữ liệu điện tử, kiểm tra chứng cứ, đánh giá chứng cứ, Bộ luật Tố tụng hình sự, tội phạm công nghệ cao.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên số, các hành vi phạm tội không còn chỉ giới hạn ở không gian vật lý truyền thống mà đã dịch chuyển mạnh mẽ sang không gian mạng. Từ các vụ án xâm phạm an ninh quốc gia, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đánh bạc nghìn tỷ, cho đến các vụ án hình sự truyền thống như giết người, cướp tài sản, các dấu vết kỹ thuật số (digital footprints) lưu lại trên điện thoại thông minh, máy tính, máy chủ đám mây hay các ứng dụng OTT (Zalo, Telegram, Facebook Messenger) đều có thể là chìa khóa mở ra sự thật khách quan của vụ án.

Nhận thức được tầm quan trọng đó, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã bổ sung "dữ liệu điện tử" vào danh mục các nguồn chứng cứ tại điểm c khoản 2 Điều 87. Đây là bước tiến lập pháp quan trọng, tạo hành lang pháp lý để các cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) thu thập và xử lý tội phạm. Tuy nhiên, từ lý luận đến thực tiễn tài phán là một khoảng cách lớn. DLĐT có những đặc tính kỹ thuật đặc thù như: tính dễ biến đổi (fragility), tính độc lập với vật mang tin (bản sao có giá trị như bản gốc) và tính dễ bị can thiệp từ xa mà không để lại dấu vết cơ học. Chính những đặc tính này khiến cho giai đoạn kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ nguồn DLĐT gặp vô vàn khó khăn, dễ dẫn đến nguy cơ sai lệch bản chất vụ án hoặc vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng.

2. Một số vấn đề pháp lý về kiểm tra, đánh giá chứng cứ là dữ liệu điện tử và đặc điểm kỹ thuật của nguồn chứng cứ này

2.1. Thuộc tính của chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Theo Điều 99 BLTTHS năm 2015, dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bằng phương tiện điện tử. Để trở thành chứng cứ trong vụ án hình sự, DLĐT phải thỏa mãn đầy đủ 3 thuộc tính cơ bản của chứng cứ được quy định tại Điều 86 BLTTHS năm 2015: tính khách quan (xác thực), tính liên quan và tính hợp pháp[1].

Tuy nhiên, việc chứng minh 3 thuộc tính này đối với DLĐT phức tạp hơn nhiều so với chứng cứ truyền thống (vật chứng, lời khai). Về tính khách quan, DLĐT thực chất là các chuỗi mã nhị phân (0 và 1). Chỉ cần một lệnh xóa, chỉnh sửa (thay đổi siêu dữ liệu - metadata) hoặc tác động bằng phần mềm chuyên dụng, nội dung hiển thị có thể bị thay đổi hoàn toàn mà mắt thường không thể phát hiện[2]. Về tính hợp pháp, quy trình thu thập phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về niêm phong, phục hồi, trích xuất theo Điều 107 và Điều 196 BLTTHS năm 2015. Bất kỳ một sự sai sót nào về mặt kỹ thuật trong khâu bảo quản (ví dụ: không cách ly thiết bị khỏi mạng internet dẫn đến việc bị xóa dữ liệu từ xa) đều có thể làm mất đi tính hợp pháp của toàn bộ nguồn dữ liệu.

2.2. Khái niệm kiểm tra, đánh giá dữ liệu điện tử

Kiểm tra, đánh giá chứng cứ là quá trình tư duy logic mang tính pháp lý của người tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) nhằm xác định giá trị chứng minh của dữ liệu. Trong đó, kiểm tra chứng cứ là việc xem xét tính toàn vẹn của dữ liệu từ thời điểm phát hiện, thu thập cho đến khi đưa ra xét xử. Người tố tụng phải kiểm tra chuỗi bảo quản chứng cứ (Chain of Custody) xem có bị đứt gãy hay không. Đánh giá chứng cứ là việc xác định mối quan hệ nhân quả giữa dữ liệu thu được với hành vi phạm tội, xác định dữ liệu đó chứng minh cho tội phạm hay chứng minh sự ngoại phạm của bị can, bị cáo.

3. Thực trạng pháp luật về kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

3.1. Những kết quả đạt được về pháp luật kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Thứ nhất, tư duy lập pháp đã có bước chuyển biến đột phá khi chính thức luật hóa dữ liệu điện tử thành một nguồn chứng cứ độc lập. Thành công lớn nhất của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam là việc Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã bổ sung "Dữ liệu điện tử" vào danh mục các nguồn chứng cứ tại điểm c khoản 1 Điều 87 và cụ thể hóa tại Điều 99

Thứ hai, quy trình thu thập, kiểm tra bước đầu đã được định hình thông qua các quy định tố tụng và cẩm nang nghiệp vụ chuyên ngành. Sự hiện diện của Điều 107 BLTTHS năm 2015 về biện pháp thu thập dữ liệu điện tử, kết hợp cùng các hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu (chẳng hạn như tài liệu hướng dẫn quy trình xử lý vật chứng kỹ thuật số của Viện Khoa học hình sự - Bộ Công an) đã thiết lập được bộ khung quy trình cơ bản cho các Điều tra viên tại cơ sở. Việc yêu cầu phục hồi, trích xuất dữ liệu phải thông qua thiết bị, phần mềm chuyên dụng và phải ghi nhận vào biên bản tố tụng đã giúp lực lượng phá án định hình được quy chuẩn kỹ thuật ban đầu, hạn chế tình trạng làm sai lệch dữ liệu gốc khi tiếp cận hiện trường số.

Thứ ba, nâng cao tỷ lệ và hiệu quả phá án, đặc biệt là trong các vụ án công nghệ cao và kinh tế phức tạp. Việc pháp luật cho phép kiểm tra, đánh giá nguồn dữ liệu điện tử thu giữ từ hệ thống máy tính, thiết bị di động (được giải mã bằng các công cụ chuyên dụng quốc tế) đã trở thành chìa khóa giúp giải quyết các vụ án tưởng chừng như bế tắc. Thực tiễn xét xử những năm qua cho thấy, việc đánh giá sự liên quan, tính xác thực của các luồng dữ liệu tiền tệ số, log truy cập hệ thống đã giúp cơ quan tư pháp bóc gỡ thành công nhiều đường dây tội phạm xuyên quốc gia, lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng, hay các vụ án tham nhũng kinh tế lớn mà các đối tượng đã tinh vi tiêu hủy toàn bộ chứng cứ giấy tờ truyền thống.

3.2. Hạn chế về pháp luật kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

3.2.1. Thiếu cơ chế pháp lý nhận diện chứng cứ bị thao túng bởi Deepfake và trí tuệ nhân tạo

BLTTHS năm 2015 hiện mới chỉ đưa ra các quy định mang tính nguyên tắc về dữ liệu điện tử mà chưa có các quy định mang tính dự báo đối với các loại dữ liệu bị can thiệp tinh vi bằng công nghệ cao. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đã sinh ra công nghệ Deepfake, cho phép giả mạo giọng nói, khuôn mặt và video với độ chính xác tuyệt đối.

3.2.2. Chưa luật hóa bắt buộc các biện pháp kỹ thuật bảo đảm tính toàn vẹn

Điều 107 BLTTHS 2015 quy định quy trình thu thập dữ liệu điện tử phải "bảo đảm tính nguyên vẹn". Tuy nhiên, luật lại chưa quy định cụ thể các biện pháp kỹ thuật bắt buộc để chứng minh tính nguyên vẹn đó trong biên bản tố tụng.

3.2.3. Khoảng trống pháp lý về việc ứng dụng phần mềm pháp y chuyên dụng

Để đấu tranh với tội phạm mạng, lực lượng chức năng buộc phải sử dụng các phần mềm bẻ khóa, trích xuất dữ liệu tiêu chuẩn quốc tế (như Cellebrite để bẻ khóa điện thoại, Magnet Axiom để phân tích dữ liệu máy tính và đám mây).

Mặc dù vậy, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện nay chưa quy định rõ ràng về giá trị pháp lý mang tính chứng cứ của các "Báo cáo pháp y điện tử" được xuất ra từ các phần mềm thương mại nước ngoài này

3.3. Nguyên nhân của hạn chế

Qua thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự, việc kiểm tra và đánh giá DLĐT hiện nay đang đối mặt với nhiều nhóm vướng mắc lớn.

3.3.1. Thiếu sót các quy định pháp luật hướng dẫn kiểm tra, đánh giá

Mặc dù BLTTHS năm 2015 đã ban hành lâu năm, nhưng hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành về chứng cứ điện tử vẫn hết sức sơ sài[3]. Thứ nhất, thiếu quy định về tính nguyên bản của DLĐT. Khác với vật chứng truyền thống "vật gốc là duy nhất", DLĐT có thể được sao chép hoàn hảo. Hiện nay, pháp luật chưa có tiêu chí rõ ràng để xác định khi nào một bản sao DLĐT (file sao lưu, ảnh chụp màn hình) được thừa nhận có giá trị chứng minh như bản gốc. Thực tiễn xét xử cho thấy, nhiều Tòa án bác bỏ ảnh chụp màn hình tin nhắn Zalo vì đó là "bản sao không có đối chứng", trong khi nhiều Tòa án khác lại chấp nhận nếu có lời khai của bị cáo thừa nhận, gây ra sự không thống nhất.

Thứ hai, thủ tục niêm phong và mở niêm phong thiết bị chứa DLĐT còn mang tính "cơ học". Điều 107 BLTTHS năm 2015 quy định việc niêm phong thực hiện theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, quy định hiện hành chủ yếu thiết kế cho vật chứng vật lý (dán giấy niêm phong, đóng dấu chéo). Đối với thiết bị điện tử, việc dán giấy niêm phong bên ngoài không ngăn chặn được việc thiết bị tiếp tục kết nối Wifi/4G để nhận lệnh tự hủy dữ liệu từ tài khoản đám mây iCloud hoặc Google Drive liên kết.

3.3.2. Khó khăn trước các công nghệ bảo mật nâng cao và các ứng dụng xóa dữ liệu tự động

Đây là thách thức kỹ thuật lớn nhất đối với kiểm tra, đánh giá chứng cứ. Công nghệ mã hóa đầu cuối (End-to-End Encryption - E2EE) của các ứng dụng như Telegram, Signal, WhatsApp sử dụng phương thức mã hóa khiến cho ngay cả nhà cung cấp dịch vụ cũng không đọc được nội dung tin nhắn nếu không có khóa giải mã của người dùng. Khi bị can từ chối cung cấp mật khẩu (quyền không tự buộc tội hoặc che giấu tội phạm), CQTHTT hầu như bế tắc trong việc trích xuất và kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu[4].

Bên cạnh đó, tính năng tự hủy tin nhắn (Self-destructing messages) tạo thêm rào cản lớn. Trong các vụ án mua bán ma túy hoặc đánh bạc trực tuyến, tội phạm thường thiết lập chế độ tin nhắn tự xóa sau vài giây hoặc vài phút sau khi đọc. Khi cơ quan công an ập vào bắt giữ, các chứng cứ chứng minh hành vi bàn bạc, giao dịch trên ứng dụng đã hoàn toàn biến mất khỏi bộ nhớ tạm, khiến việc đánh giá tính liên quan của chứng cứ bị triệt tiêu.

3.3.3. Thách thức "Deepfake" và vấn đề ngụy tạo chứng cứ công nghệ cao

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đã sinh ra công nghệ Deepfake, cho phép giả mạo giọng nói, khuôn mặt và video với độ chính xác tuyệt đối. Trong giai đoạn đánh giá chứng cứ là các file ghi âm cuộc gọi hoặc video clip quay cảnh nhận hối lộ, tống tiền, lừa đảo, Hội đồng xét xử gặp rất nhiều khó khăn để phân biệt đâu là dữ liệu gốc khách quan, đâu là dữ liệu đã qua xử lý AI[5]. Hiện nay, quy trình giám định kỹ thuật số điện tử tại Việt Nam mất rất nhiều thời gian và các phòng thí nghiệm hình sự nhiều lúc quá tải hoặc chưa cập nhật kịp các thuật toán nhận biết Deepfake mới nhất. Điều này dẫn đến việc đánh giá chứng cứ bị kéo dài, ảnh hưởng đến thời hạn chuẩn bị xét xử[6].

3.3.4. Năng lực chuyên môn của người tiến hành tố tụng chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật

Đại bộ phận Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán được đào tạo chuyên sâu về khoa học pháp lý nhưng lại thiếu hụt kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin. Khi kiểm tra một chứng cứ điện tử, người tiến hành tố tụng thường chỉ nhìn vào "phần ngọn" là nội dung hiển thị trên màn hình (văn bản tin nhắn, hình ảnh) mà bỏ qua "phần gốc" là các file log hệ thống, địa chỉ IP, siêu dữ liệu thời gian (Timestamp). Sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào Kết luận giám định của Cơ quan giám định kỹ thuật số khiến cho việc "đánh giá chứng cứ độc lập" của Kiểm sát viên và Thẩm phán theo quy định tại Điều 108 BLTTHS năm 2015 mang tính hình thức.

4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về kiểm tra, đánh giá chứng cứ dữ liệu điện tử

4.1. Hoàn thiện lập pháp hình sự và ban hành hướng dẫn liên tịch

Một là, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần phối hợp với Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Công an ban hành một Nghị quyết liên tịch hướng dẫn chuyên sâu về chứng cứ là DLĐT. Trong đó, cần định nghĩa rõ điều kiện để một "bản sao dữ liệu điện tử" hoặc "dữ liệu điện tử phái sinh" (derivative electronic evidence) có giá trị chứng minh pháp lý. Cụ thể, nếu bản sao được trích xuất bằng các công nghệ có thuật toán băm (Hash value - như MD5, SHA-256) trùng khớp tuyệt đối với thiết bị gốc tại thời điểm thu giữ, thì phải công nhận tính toàn vẹn và giá trị chứng minh của nó. Hai là, pháp lý hóa quy trình "Niêm phong kỹ thuật số" (Digital Seizure), thay vì chỉ dán giấy niêm phong ổ cứng, luật cần quy định bắt buộc phải đưa thiết bị vào túi Faraday hoặc kích hoạt chế độ máy bay ngay khi thu giữ.

4.2. Xây dựng cơ chế bắt buộc hợp tác mở khóa thiết bị trong phạm vi giới hạn

Để giải quyết bài toán mã hóa đầu cuối và khóa thiết bị, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia châu Âu (như Vương quốc Anh với Đạo luật Quy định về Quyền điều tra - RIPA 2000). Theo đó, luật hóa quy định: Trong các vụ án đặc biệt nghiêm trọng xâm phạm an ninh quốc gia, khủng bố hoặc đường dây tội phạm có tổ chức, Thẩm phán có quyền ra lệnh buộc bị can hoặc người có quyền tiếp cận phải cung cấp mật khẩu mở khóa thiết bị/tài khoản. Nếu chủ thể cố tình từ chối mà cơ quan kỹ thuật chứng minh được họ nắm giữ mật khẩu, hành vi này có thể bị cấu thành một tội danh độc lập về tội "Cản trở hoạt động điều tra tố tụng".

4.3. Ứng dụng công nghệ Blockchain vào quản lý chuỗi bảo quản chứng cứ

Để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối, loại trừ hoàn toàn nghi ngờ về việc Điều tra viên "ngụy tạo" hay chỉnh sửa file dữ liệu sau khi thu giữ, Bộ Công an cần nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý chứng cứ số dựa trên nền tảng công nghệ Blockchain. Mọi hành vi tác động vào chứng cứ đều phải được ghi nhận thành một "khối" (block) không thể sửa xóa trên hệ thống. Khi Thẩm phán kiểm tra chứng cứ, chỉ cần đối chiếu mã Hash của file dữ liệu hiện tại với mã Hash ghi nhận ban đầu trên Blockchain.

4.4. Nâng cao chất lượng nhân lực

Ngành Tòa án, Kiểm sát và Công an cần bổ sung vào chương trình đào tạo bắt buộc các học phần về "Kỹ thuật vi tính pháp y" (Computer Forensics) cơ bản cho chức danh tư pháp. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các chuyên gia độc lập tham gia vào phiên tòa với tư cách là người có kiến thức chuyên môn để giải thích các vấn đề kỹ thuật phức tạp cho Hội đồng xét xử.

5. Kết luận

Quá trình chuyển hóa tội phạm hay kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử là những thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để hiện đại hóa nền tư pháp hình sự Việt Nam. Những vướng mắc hiện tại bắt nguồn từ sự vận hành của một tư duy tố tụng mang tính "vật chất cơ học" cũ kỹ trước làn sóng công nghệ số phi vật chất mang tính biến động cao. Việc khẩn trương bổ sung các quy phạm thực thể và quy phạm thủ tục chi tiết về DLĐT, kết hợp đầu tư hạ tầng công nghệ giám định chống Deepfake, áp dụng Blockchain vào bảo quản chứng cứ sẽ là những chìa khóa cốt lõi. Chỉ khi có một cơ chế kiểm tra, đánh giá DLĐT chặt chẽ, khoa học, quyền con người của bị can, bị cáo mới được bảo vệ, đồng thời công lý mới được thực thi trọn vẹn trong kỷ nguyên số.

 

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN:


[1] Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021), điểm c khoản 2 Điều 87 và Điều 99, ban hành ngày 27/11/2015.

[2] Trần Quang Tiệp (2022). Chứng cứ dữ liệu điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn. Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật. Hà Nội, tr. 45.

[3] Nguyễn Xuân Hưởng, Vy Quốc Phát (2026). Hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu thể chế số. Tạp chí Kiểm sát. Truy cập tại https://kiemsat.vn/hoan-thien-quy-dinh-ve-chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-hinh-su-dap-ung-yeu-cau-the-che-so-ky-i-76849.html

[4] Cellebrite và Axiom. Các phần mềm chuyên dụng tiêu chuẩn quốc tế được lực lượng cảnh sát các nước dùng để bẻ khóa, trích xuất dữ liệu kỹ thuật số hình sự. Truy cập tại https://cellebrite.com/fr/accueil và https://www.magnetforensics.com

[5] Nguyễn Thành Phương, Đinh Trần Ngọc Huyền, Nguyễn Trường Duy (2026). Xử lý hành vi giả mạo giọng nói, hình ảnh bằng trí tuệ nhân tạo - khoảng trống pháp luật và kiến nghị hoàn thiện. Tạp chí Dân chủ pháp luật. Truy cập tại https://danchuphapluat.vn/xu-ly-hanh-vi-gia-mao-giong-noi-hinh-anh-bang-tri-tue-nhan-tao-khoang-trong-phap-luat-va-kien-nghi-hoan-thien-9580.html

[6] Viện Khoa học Hình sự - Bộ Công an (2024). Cẩm nang hướng dẫn quy trình thu thập và bảo quản vật chứng kỹ thuật số dành cho lực lượng Điều tra viên cơ sở. Nhà xuất bản Công an nhân dân, tr. 112.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Nguyễn Thành Phương, Đinh Trần Ngọc Huyền, Nguyễn Trường Duy (2026). Xử lý hành vi giả mạo giọng nói, hình ảnh bằng trí tuệ nhân tạo - khoảng trống pháp luật và kiến nghị hoàn thiện. Tạp chí Dân chủ pháp luật. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật. Truy cập tại https://danchuphapluat.vn/xu-ly-hanh-vi-gia-mao-giong-noi-hinh-anh-bang-tri-tue-nhan-tao-khoang-trong-phap-luat-va-kien-nghi-hoan-thien-9580.html.

Nguyễn Xuân Hưởng, Vy Quốc Phát (2026). Hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu thể chế số. Tạp chí Kiểm sát. Truy cập tại https://kiemsat.vn/hoan-thien-quy-dinh-ve-chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-hinh-su-dap-ung-yeu-cau-the-che-so-ky-i-76849.html.

Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2015). Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021), điểm c khoản 2 Điều 87 và Điều 99, ban hành ngày 27/11/2015.

Trần Quang Tiệp (2022). Chứng cứ dữ liệu điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn. Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 45.

Viện Khoa học hình sự - Bộ Công an (2024). Cẩm nang hướng dẫn quy trình thu thập và bảo quản vật chứng kỹ thuật số dành cho lực lượng Điều tra viên cơ sở. Nhà xuất bản Công an nhân dân, tr. 112.

Cellebrite và Axiom. Các phần mềm chuyên dụng tiêu chuẩn quốc tế được lực lượng cảnh sát các nước dùng để bẻ khóa, trích xuất dữ liệu kỹ thuật số hình sự. Truy cập tại https://cellebrite.com/fr/accueil và https://www.magnetforensics.com

Vương quốc Anh (2000). Đạo luật: Regulation of Investigatory Powers Act 2000 (RIPA), Mục 49 (Section 49) quy định về quyền của cơ quan tư pháp buộc cá nhân giao nộp khóa mã hóa/mật khẩu. Truy cập tại https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2000/23/section/49.

 

Difficulties and challenges in examining and evaluating evidence

from electronic data sources in criminal cases and

recommendations for improvement

Lu Vu Luc

Faculty of Criminal Law, University of Law, Hue University

Abstract:

The rapid development of the digital revolution has fundamentally transformed the structure of criminal activities, making electronic data a core source of evidence in most contemporary criminal cases. The 2015 Criminal Procedure Code officially recognized electronic data as an independent source of evidence. However, due to its intangible nature and susceptibility to manipulation, deletion, or fabrication, the examination and evaluation of such evidence pose unprecedented challenges for procedural authorities. This study analyzes the current legal framework, identifies systemic difficulties in examining and evaluating electronic data, and proposes recommendations for legal improvement.

Keywords: electronic data, evidence examination, evidence evaluation, Criminal Procedure Code, cybercrime.