Tóm tắt:
Bài báo so sánh có hệ thống Luật Đấu thầu sửa đổi của Việt Nam (Luật số 90/2025/QH15) với 4 khuôn khổ quốc tế chủ chốt: Hiệp định Mua sắm Chính phủ (GPA) của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), các cam kết mua sắm công trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA), Luật Mẫu UNCITRAL về mua sắm công và các khuyến nghị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Bài viết phân tích mức độ tương thích, chỉ ra những khoảng cách còn tồn tại và đề xuất lộ trình 3 giai đoạn để Việt Nam từng bước hội nhập với các chuẩn mực quản trị mua sắm công toàn cầu.
Từ khóa: Luật Đấu thầu 2025, Luật số 90/2025/QH15, mua sắm công, đấu thầu qua mạng, chuẩn mực đấu thầu quốc tế.
1. Đặt vấn đề
Đấu thầu công là nền tảng của quản trị hiệu quả, phát triển kinh tế và cung cấp dịch vụ công. Ở nhiều nền kinh tế, đấu thầu công chiếm 10-20% GDP. Tại Việt Nam, tỷ lệ này được ước tính cao hơn đáng kể do sự tham gia rộng của Nhà nước vào cơ sở hạ tầng, đầu tư và dịch vụ công. Điều này khiến khung pháp lý điều chỉnh đấu thầu trở thành yếu tố then chốt đối với hiệu quả tài chính, chống tham nhũng, phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế.
Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 ngày 23/6/2023 (hiệu lực từ ngày 01/01/2024) được ban hành thay thế phiên bản năm 2013. Tiếp đó, ngày 25/6/2025, Quốc hội ban hành Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu và các luật kinh tế cơ bản, sửa đổi 8 luật kinh tế cơ bản, trong đó có Luật Đấu thầu (sau đây gọi là Luật số 90/2025/ QH15). Luật này nhấn mạnh tính minh bạch, hiệu quả, chuyển đổi số thông qua Hệ thống Đấu thầu điện tử quốc gia, cạnh tranh và các biện pháp chống tham nhũng, đồng thời ưu tiên doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
Việt Nam gia nhập WTO với tư cách quan sát viên trong Hiệp định Đấu thầu Chính phủ (GPA) từ tháng 12/2012, CPTPP có hiệu lực năm 2019 và EVFTA được phê chuẩn năm 2020 đã từng bước ràng buộc Việt Nam với các yêu cầu về minh bạch, không phân biệt đối xử và cạnh tranh trong đấu thầu công. Tuy nhiên, dù Luật số 90/2025/QH15 cho thấy sự phù hợp tiến bộ đáng kể với chuẩn mực quốc tế, vẫn còn những khoảng cách đáng kể trong không phân biệt đối xử, thực thi, năng lực và tiếp cận thị trường. Tình hình này tạo cơ hội để tiến hành so sánh có hệ thống. Chính vì vậy, bài viết tập trung vào 5 câu hỏi, đó là: Mối quan hệ giữa Luật số 90/2025 và các tiêu chuẩn quốc tế là gì? Mức độ tương thích và khác biệt đến đâu? (3) Những vấn đề cụ thể nào cần chú ý? Cần cải thiện những gì? Có thể đề xuất giải pháp và kết luận chiến lược nào?
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích so sánh pháp luật và đánh giá tài liệu. Nguồn tài liệu gồm: văn bản pháp luật Việt Nam (Luật số 22/2023/QH15, Luật số 90/2025/QH15 và các nghị định hướng dẫn); các hiệp định quốc tế (GPA/WTO, CPTPP, EVFTA); Luật Mẫu UNCITRAL (2011); Khuyến nghị OECD (2015); báo cáo đánh giá của OECD và Ủy ban Châu Âu (2025-2026). So sánh được thực hiện theo 4 chiều: không phân biệt đối xử; minh bạch; cơ chế xem xét độc lập; phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình.
3. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Cấu trúc pháp lý của mua sắm công nằm ở điểm giao thoa giữa liêm chính tài khóa, tiếp cận thị trường và quản trị thể chế. OECD nhận thấy sự phức tạp của quy trình đấu thầu, quy mô tài chính lớn và sự tương tác giữa khu vực công và tư nhân tạo nguy cơ thường trực về liêm chính, bao gồm tham nhũng, gian lận và thông đồng (OECD, 2015). Bài viết thực hiện so sánh trên 4 khuôn khổ tham chiếu, gồm: Hiệp định Mua sắm Chính phủ của WTO (GPA); các quy định trong CPTPP và EVFTA; Luật Mẫu UNCITRAL về mua sắm công; các khuyến nghị của OECD.
4. Kết quả và thảo luận
4.1. So sánh có hệ thống giữa cơ chế mua sắm công của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế
Thực hiện so sánh đó trên 4 khuôn khổ tham chiếu: (1) Hiệp định về mua sắm công của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), (2) các quy định về mua sắm công trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, (3) Luật về mua sắm công của Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL) và (4) Các khuyến nghị của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD).
4.2. Hiệp định Mua sắm Chính phủ của WTO (GPA)
Hiệp định về đấu thầu công (GPA) là một công cụ đa phương trong khuôn khổ WTO, với mục tiêu cốt lõi là đảm bảo tính cởi mở, minh bạch và không phân biệt đối xử trong các thủ tục đấu thầu công, cho phép các công ty từ các quốc gia ký kết tham gia đấu thầu công của các bên GPA khác với các điều kiện tương đương với các doanh nghiệp trong nước. Tính đến đầu năm 2026, GPA có 20 bên tham gia gồm 48 thành viên WTO, trong đó có Liên minh châu Âu và các quốc gia thành viên, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada, Hoa Kỳ và Singapore.
Việt Nam là quan sát viên từ tháng 12/2012 nhưng chưa bắt đầu đàm phán gia nhập chính thức, lựa chọn tự do hóa thông qua các FTA thay vì con đường GPA. Dù vậy, GPA vẫn là chuẩn mực quy phạm có giá trị để đánh giá Luật số 90/2025/QH15.
Về không phân biệt đối xử: GPA yêu cầu đối xử bình đẳng với nhà cung cấp của tất cả bên tham gia. Luật số 90/2025/QH15 áp đặt yêu cầu hợp tác và hạn chế đấu thầu quốc tế trong các lĩnh vực nhạy cảm; những quy định này được phép theo nghĩa vụ hiện tại nhưng cần sửa đổi đáng kể nếu Việt Nam muốn gia nhập GPA.
Về minh bạch và cơ chế xem xét: Luật số 90/2025/QH15 có tiến bộ đáng kể qua đấu thầu điện tử và Hệ thống Mạng đấu thầu quốc gia, song cơ chế xem xét độc lập các quyết định đấu thầu vẫn chưa phát triển đầy đủ; trọng tâm hiện là giám sát hành chính nội bộ hơn là xem xét từ cơ quan độc lập bên ngoài.
4.3. Các FTA thế hệ mới (CPTPP và EVFTA)
Chương 15 CPTPP thiết lập nghĩa vụ đối xử bình đẳng, không phân biệt đối xử. Biểu cam kết của Việt Nam trong Phụ lục 15-A thể hiện cách tiếp cận cân nhắc: ngưỡng ban đầu cho đơn vị chính phủ trung ương là 2 triệu SDR, giảm xuống 130.000 SDR từ năm thứ 26; dịch vụ xây dựng từ 65,2 triệu SDR giảm xuống 8,5 triệu SDR sau 15 năm. Các đơn vị mua sắm gồm 21 cơ quan cấp trung ương và 38 đơn vị phi doanh nghiệp. EVFTA có cam kết sâu rộng hơn với ngưỡng bắt đầu 1,5 triệu SDR, giảm xuống 130.000 SDR từ tháng 8/2036, bao phủ 20 cơ quan trung ương, hai địa phương (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) và 42 đơn vị khác. Cả hai hiệp định đều cho phép bảo lưu các lĩnh vực nhạy cảm như dầu khí, gạo, dược phẩm và mua sắm an ninh quốc gia. Nghị định 214/2025/NĐ-CP thiết lập hệ thống hai chiều: gói thầu trong phạm vi FTA tuân theo yêu cầu thủ tục quốc tế; gói thầu ngoài phạm vi tuân theo luật trong nước.
4.4. Luật Mẫu UNCITRAL về mua sắm công
Luật Mẫu UNCITRAL (2011) hướng tới hiệu quả chi phí, ngăn chặn lạm dụng và thúc đẩy tính khách quan, cạnh tranh và liêm chính, với minh bạch là nguyên tắc cốt lõi. Luật Đấu thầu số 90/2025/QH15 tương thích ở hai điểm: tính linh hoạt thủ tục (chính thức công nhận hình thức đặt hàng bên cạnh đấu thầu công khai và chỉ định thầu) và đấu thầu điện tử (hệ thống bắt buộc đáp ứng yêu cầu truyền thông điện tử theo sửa đổi 2011 của Luật Mẫu). Khoảng cách lớn nhất là cơ chế khiếu nại nhà cung cấp: Luật Mẫu quy định tất cả quyết định đấu thầu phải chịu khiếu nại trước cơ quan độc lập, trong khi Luật số 90/2025/QH15 dựa vào giám sát hành chính và xử phạt hình sự. Các điều khoản ưu đãi cho doanh nghiệp đổi mới và công nghệ cao phù hợp với khuôn khổ cho phép theo đuổi mục tiêu chính sách trong nước của Luật Mẫu.
4.5. Các tiêu chuẩn OECD
Khuyến nghị của Hội đồng về mua sắm công của OECD, được thông qua năm 2015, thiết lập 12 nguyên tắc tích hợp. Luật số 90/2025 QH15 phù hợp ở 3 nhóm chính: minh bạch và liêm chính (đánh giá hiệu quả hợp đồng điện tử, cơ sở dữ liệu uy tín nhà thầu, xử lý giá thầu bất thường, kiểm soát thầu phụ); trách nhiệm giải trình (quy định rõ trách nhiệm và hình phạt từng bước quy trình, từ đình chỉ đấu thầu đến phạt hành chính); đấu thầu điện tử (hệ thống bắt buộc theo nguyên tắc tận dụng công nghệ số). Khoảng cách còn lại: nguyên tắc năng lực của OECD đòi hỏi phát triển nguồn nhân lực mua sắm ở cấp địa phương, khía cạnh chưa được giải quyết có hệ thống sau khi phân quyền.
5. Phân tích cụ thể mối quan hệ giữa Luật số 90/2025/QH15 và tiêu chuẩn quốc tế
5.1. Phi tập trung hóa và trách nhiệm giải trình
Cải cách sâu rộng nhất của Luật số 90/2025/QH15 đó là phân quyền đáng kể cho nhà đầu tư và chủ dự án, bãi bỏ vai trò trung gian của cơ quan đấu thầu trong lựa chọn nhà thầu. Đây là sự chuyển dịch từ kiểm soát trước khi thực hiện sang kiểm soát sau khi thực hiện. Luật tăng cường thanh tra sau thực hiện qua: đánh giá bắt buộc chất lượng hợp đồng trên hệ thống điện tử; cơ sở dữ liệu độ tin cậy nhà thầu; phân định trách nhiệm cá nhân; hình phạt đối với vi phạm. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc lớn vào nguồn lực kiểm toán, tính độc lập của cơ quan giám sát và ý chí chính trị thực thi. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy phân quyền thành công đòi hỏi đầu tư song hành vào năng lực giám sát.
5.2. Chuyển đổi số
Chuyển đổi số là chủ đề trọng tâm của Luật số 90/2025/QH15. Luật quy định bắt buộc sử dụng Hệ thống Mạng đấu thầu quốc gia, đánh giá điện tử hiệu quả hợp đồng và xây dựng cơ sở dữ liệu về độ tin cậy của nhà thầu. Nghị định số 225/2025/NĐ-CP mở rộng phạm vi thông tin công bố; Thông tư số 79/2025/TT-TBC (có hiệu lực năm 2026) đơn giản hóa thủ tục và đẩy nhanh đấu thầu hoàn toàn không giấy tờ. Hệ thống này phần lớn đáp ứng Luật Mẫu UNCITRAL sửa đổi 2011 và nguyên tắc đấu thầu điện tử của OECD. Luật Chuyển đổi số (thông qua tháng 12/2025, hiệu lực từ tháng 7/2026) tạo thêm nền tảng pháp lý cho hạ tầng mua sắm số. Hai khía cạnh cần phát triển thêm: tính mở dữ liệu ở định dạng máy đọc được; tích hợp AI và blockchain với cơ chế quản lý rủi ro về thiên vị và quyền riêng tư dữ liệu.
5.3. Cơ chế tiếp cận thị trường và bảo lưu
Việt Nam áp dụng chiến lược tự do hóa bất đối xứng với thời gian chuyển tiếp đến 25 năm (CPTPP) và 15 năm (EVFTA). Cơ chế bảo lưu mà Việt Nam sử dụng có tiền lệ quốc tế; Luật Mẫu UNCITRAL và nguyên tắc cân bằng của OECD đều cho phép theo đuổi mục tiêu chính sách trong nước trong phạm vi cam kết. Thách thức lớn là tính nhất quán quy định: hệ thống hai luồng tạo ra sự phức tạp cho đơn vị mua sắm và nhà cung cấp trong việc xác định chế độ áp dụng, đòi hỏi năng lực thể chế đáng kể.
6. Nhận định tổng quan
Phân tích trên cho phép đưa ra một số nhận định tổng quan về sự phù hợp của Việt Nam với các tiêu chuẩn đấu thầu công quốc tế cũng như các cơ hội và thách thức phía trước. Cụ thể như sau:
6.1. Các lĩnh vực phù hợp
Luật số 90/2025/QH15 thể hiện sự phù hợp đáng kể với các tiêu chuẩn quốc tế trong 3 lĩnh vực: đấu thầu điện tử và chuyển đổi số (hội tụ mạnh với UNCITRAL và OECD thông qua hệ thống bắt buộc và công bố thông tin điện tử); tính linh hoạt về thủ tục (đa dạng phương pháp lựa chọn, kể cả quyền chọn đấu thầu công khai khi đủ điều kiện chỉ định thầu); cơ chế trách nhiệm và liêm chính (phân định trách nhiệm rõ ràng, hình phạt cụ thể, cơ sở dữ liệu nhà thầu, kiểm soát thầu phụ nhiều tầng).
6.2. Những khoảng cách tồn tại
3 khoảng cách lớn giữa khung pháp lý về mua sắm công của Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế cần được chú ý: Thứ nhất, thiếu cơ chế xem xét độc lập. Cả GPA và UNCITRAL đều không coi giám sát hành chính là đủ; thiếu cơ quan chuyên trách cho nhà cung cấp khiếu nại quyết định đấu thầu vẫn là sự khác biệt đáng kể so với thông lệ tốt nhất. Thứ hai, phân biệt đối xử trên thực tế dù có cam kết FTA. Yêu cầu hợp tác và chuyển giao công nghệ với nhà thầu nước ngoài, kết hợp quyền tự quyết cho đơn vị mua sắm trong xác định khi áp dụng đấu thầu quốc tế, duy trì phân biệt đối xử thực tế dù cam kết không phân biệt đối xử về lý thuyết. Thứ ba, minh bạch dữ liệu hạn chế. Hệ thống Mạng đấu thầu quốc gia chưa công bố dữ liệu có cấu trúc, máy đọc được, bao phủ toàn chu trình mua sắm để cho phép giám sát độc lập có hệ thống.
6.3. Các vấn đề cần giải quyết
Dựa trên đánh giá ở trên, có 5 vấn đề quan trọng cần được chú ý trong chính sách, đó là: thiếu cơ quan xem xét độc lập; không có cơ quan trao quyền đình chỉ thủ tục, hủy quyết định trái luật và bồi thường thiệt hại; nhà cung cấp chỉ có thể khiếu nại nội bộ, hoặc điều tra hình sự có thể chậm trễ.
Phân biệt đối xử trên thực tế. EVFTA chỉ xóa bỏ hoàn toàn ưu đãi trong nước vào năm 2038 (Ủy ban Châu Âu, 2025).
Hạn chế năng lực thể chế ở cấp địa phương trong hệ thống phi tập trung.
Thực thi không nhất quán các cam kết FTA do sự phức tạp của hệ thống hai tuyến và ngưỡng khác nhau giữa các hiệp định.
Dữ liệu không ở định dạng máy đọc được, cản trở giám sát độc lập của báo chí, xã hội dân sự và nhà nghiên cứu.
6.4. Các giải pháp cụ thể
Giải quyết những vấn đề này đòi hỏi sự kết hợp giữa sửa đổi pháp luật, cải cách thể chế, nâng cao năng lực và nâng cấp công nghệ. Các giải pháp được đề xuất:
Một là, thành lập cơ quan kiểm tra đấu thầu công độc lập với đặc điểm: độc lập về tổ chức và tài chính; thẩm quyền đình chỉ thủ tục, hủy quyết định trái luật, bồi thường thiệt hại; thành phần là chuyên gia pháp lý với nhiệm kỳ cố định; thủ tục kịp thời và không quá tốn kém.
Hai là, thay thế cụm “khi nhà thầu trong nước không đáp ứng kỹ thuật” bằng danh sách tiêu chí khách quan cụ thể cho đấu thầu quốc tế.
Ba là, mã hóa tất cả phụ lục FTA thành bảng tham khảo duy nhất, công khai và cập nhật trên Mạng đấu thầu quốc gia.
Bốn là, chứng nhận bắt buộc ba cấp cho cán bộ mua sắm, sử dụng hỗ trợ kỹ thuật EU theo Điều 9.4 EVFTA.
Năm là, tăng cường kiểm toán sau thực hiện hàng năm theo mẫu thống kê, công bố kết quả trên hệ thống điện tử; loại bỏ nhà thầu vi phạm tối thiểu 3 năm.
Sáu là, thành lập Đơn vị giám sát tuân thủ FTA trong Bộ Kế hoạch và Đầu tư, báo cáo thường niên công khai.
Bảy là, công bố dữ liệu mở theo tiêu chuẩn OCDS trong 18 tháng, thí điểm từ 50 dự án cơ sở hạ tầng trên 50 tỷ đồng.
Tám là, triển khai mô-đun AI phát hiện rủi ro (thông đồng, xung đột lợi ích, giá thầu bất thường) kèm cơ chế giám sát của kiểm toán viên để tránh thiên vị thuật toán.
Chín là, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công bố bằng tiếng Anh theo EVFTA.
6.5. Các giai đoạn thực hiện
Những cải tiến nêu trên có thể được nhóm lại thành lộ trình 3 giai đoạn, tôn trọng các giai đoạn chuyển đổi của Việt Nam, đồng thời từng bước phù hợp với các tiêu chuẩn GPA.
Giai đoạn 1 (2025-2028): Xây dựng nền tảng và thành công nhanh: thành lập ban đánh giá thí điểm (6 tháng); triển khai dữ liệu mở OCDS cho 50 dự án (12 tháng); đào tạo 1.000 cán bộ đấu thầu (18 tháng); ban hành thông tư xác định tiêu chí đấu thầu quốc tế; thực hiện công bố tiếng Anh theo EVFTA.
Mục tiêu: Thiết lập các hệ thống nền tảng mà không cần pháp lý hóa quá mức quá sớm.
Các chỉ số thành công : Ít nhất 500 cán bộ đấu thầu được chứng nhận; ban đánh giá thí điểm xử lý ít nhất 20 khiếu nại; thí điểm dữ liệu mở bao gồm 50 dự án; nghĩa vụ công bố bằng tiếng Anh theo EVFTA được thực hiện đầy đủ.
Giai đoạn 2 (2028-2032): Củng cố thể chế: nâng cấp lên Tòa án đấu thầu theo luật định; ủy quyền OCDS cho tất cả đấu thầu thuộc phạm vi FTA; hệ thống tự động xác định chế độ FTA áp dụng.
Mục tiêu: Chuyển từ các dự án thí điểm sang các thể chế thường trực; chuẩn bị cho các cuộc thảo luận gia nhập GPA.
Các chỉ số thành công: Tòa án đấu thầu ban hành ít nhất 50 quyết định; phạm vi bao phủ của OCDS đạt 100% các hoạt động đấu thầu thuộc phạm vi FTA; hệ thống tự động xác định giảm lỗi thực thể xuống 80%.
Giai đoạn 3 (2032-2038): Chuẩn bị gia nhập GPA: xóa bỏ yêu cầu hợp tác trong nước; nộp đề xuất tiếp cận thị trường GPA (đến 2035); triển khai AI phát hiện rủi ro trên các gói thầu trên 10 tỷ đồng.
Mục tiêu: Đạt được sự phù hợp hoàn toàn với các tiêu chuẩn không phân biệt đối xử của GPA; khởi động các cuộc đàm phán gia nhập GPA chính thức.
Các chỉ số thành công: Luật Đấu thầu được sửa đổi để bổ sung điều khoản “đối xử quốc gia” đơn giản cho các gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh; phòng chuyên trách đi vào hoạt động; đề xuất tiếp cận thị trường GPA được nộp; hệ thống AI đánh dấu ít nhất 100 gói thầu rủi ro cao hàng năm để kiểm toán.
7. Kết luận
Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt đặc biệt trong quá trình hội nhập vào cấu trúc quản trị mua sắm công toàn cầu. Với tư cách là quan sát viên của GPA nhưng chưa phải là thành viên chính thức, là thành viên của CPTPP với thời gian chuyển tiếp kéo dài; là thành viên của EVFTA với những cam kết sâu sắc hơn nhưng vẫn có thời hạn, Việt Nam đã có được chính sách đáng kể để phát triển hệ thống đấu thầu công trước khi áp dụng đầy đủ các quy định của tự do hóa đấu thầu đa phương. Luật số 90/2025/ QH15 thể hiện bước tiến đáng kể. Luật này bao gồm đấu thầu điện tử, tính linh hoạt về thủ tục và các cơ chế tăng cường trách nhiệm giải trình, phù hợp với Luật Mẫu UNCITRAL và các nguyên tắc của OECD. Việc phân quyền ra quyết định - loại bỏ tầng lớp quan liêu trung gian - là một cải cách táo bạo và có tiềm năng đẩy nhanh việc giải ngân đầu tư công. Việc thiết lập đấu thầu điện tử bắt buộc thông qua Mạng lưới Đấu thầu quốc gia, tạo nền tảng kỹ thuật số cho tính minh bạch và liêm chính.
Tuy nhiên, theo tác giả, luật đấu thầu công của Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và còn thiếu sót khi so sánh với Chuẩn mực Đấu thầu Chính sách Đối ngoại (GPA) của WTO - chuẩn mực quốc tế cao nhất, đó là thiếu cơ chế xem xét độc lập, phân biệt đối xử trên thực tế và hạn chế về minh bạch dữ liệu.
Qua các lập luận nêu trên, chúng ta cần tiếp tục duy trì một cách tiếp cận chủ động, theo từng giai đoạn như đã nêu trên. Các giải pháp được đề xuất đều rất cụ thể, khả thi và dựa trên thông lệ quốc tế tốt nhất. Hướng đi rõ ràng là Việt Nam nên sử dụng không gian chuyển đổi của mình để xây dựng năng lực thể chế, không phải để trì hoãn cải cách. Bằng cách thực hiện các giải pháp theo lộ trình 3 giai đoạn đề xuất, Việt Nam có thể chuyển đổi hệ thống mua sắm công từ nguồn rủi ro thành động lực phát triển, thu hút cạnh tranh quốc tế chất lượng cao, giảm tham nhũng và mang lại giá trị tốt hơn cho người nộp thuế.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Công Thương. (2018). Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). https://vntr.moit.gov.vn/vi/fta/29/0
Bộ Công Thương. (2019). Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA). https://vntr.moit.gov.vn/vi/fta/31/0
Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2025a). Nghị định số 214/2025/NĐ-CP ngày 4/8/2025 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đấu thầu.
Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2025b). Nghị định số 225/2025/NĐ-CP ngày 15/8/2025 quy định chi tiết về đấu thầu điện tử.
Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2025a). Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu và các luật kinh tế cơ bản.
Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2025b). Luật Chuyển đổi số, số 148/2025/QH15 ngày 11/12/2025.
EVFTA Commitments on Government Procurement of Goods. (2022, tháng 10). WTO Center VCCI. https://wtocenter.vn
OECD. (2015). Recommendation of the Council on Public Procurement. OECD Publishing.
OECD. (2025). Conclusions: Implementing the OECD Recommendation on Public Procurement in OECD and Partner Countries. OECD Publishing.
OECD. (2026). Anticorruption and Integrity Outlook 2026. OECD Publishing.
Rödl & Partner. (2026, 13 tháng 5). Vietnam: Key changes under Circular 79/2025/TT-TBC on E-Procurement.
UNCITRAL. (2011). UNCITRAL Model Law on Public Procurement. United Nations.
World Trade Organization (WTO). (2012). Agreement on Government Procurement (GPA).
Vietnam's Law on Public Procurement 2025 and international public procurement standards
Vo Hoang Quan
Deputy Head of the Southern Region Department, Land and Project Management Department, Administration Bureau, Office of the Party Central Committee
Email: ks.vohoangquan@gmail.com
Abstract:
This article provides a systematic comparative analysis of Vietnam’s amended Law on Public Procurement (Law No. 90/2025/QH15) against major international public procurement frameworks, including the World Trade Organization’s Government Procurement Agreement (GPA), procurement-related commitments under the Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP) and the European Union–Vietnam Free Trade Agreement (EVFTA), the UNCITRAL Model Law on Public Procurement, and recommendations of the Organization for Economic Co-operation and Development (OECD). The study assesses the degree of legal and institutional compatibility between Vietnam’s public procurement regime and international standards, identifies remaining regulatory and implementation gaps, and proposes a three-stage roadmap for gradually aligning Vietnam’s public procurement governance with global norms in a transparent, competitive, and sustainable manner.
Keywords: Law on Public Procurement 2025, Law No. 90/2025/QH15, public procurement, online bidding, international public procurement standards.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 15 năm 2026]
