[Emagazine] Đưa tri thức thuốc Nam của người Dao trở thành sản phẩm thị trường


Với người Dao Quần Chẹt dưới chân núi Ba Vì, cây thuốc không đơn thuần là một loại nguyên liệu. Đi cùng mỗi thân cây, chiếc lá còn là kinh nghiệm nhận biết, cách thu hái, chế biến và sử dụng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Theo một nghiên cứu được Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam công bố tháng 6/2026, trong 1.209 loài thực vật của Vườn Quốc gia Ba Vì, người Dao sử dụng tới 507 loài cây cỏ làm thuốc. Mỗi loại dược liệu còn có tên gọi bằng tiếng Dao bên cạnh tên phổ thông, cho thấy chiều sâu của một hệ tri thức bản địa được cộng đồng tích lũy trong quá trình sống dựa vào rừng và thích nghi với môi trường núi Ba Vì.

Trong quá khứ, nghề thuốc chủ yếu tồn tại trong từng gia đình, dòng họ. Tri thức nhận biết cây thuốc, cách sơ chế, phối hợp các vị thuốc phần lớn được truyền miệng. Trẻ nhỏ theo ông bà, cha mẹ lên rừng để học tên cây, cách hái; khi trưởng thành và đủ kinh nghiệm mới tiếp tục được truyền những kiến thức sâu hơn về nghề.
Nhưng cùng với thay đổi của đời sống, nghề thuốc cũng dần thay đổi vị trí trong kinh tế gia đình.
Theo số liệu năm 2024 của xã Ba Vì trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, khoảng 350/583 hộ tham gia nghề thuốc Nam. Riêng thôn Hợp Sơn có 120/148 hộ làm nghề. Giá trị từ nghề thuốc Nam trong năm 2024 đạt gần 150 tỷ đồng, chiếm phần rất lớn trong tổng giá trị sản xuất của địa bàn xã thời điểm đó. Từ một nghề phụ trợ, thuốc Nam đã trở thành sinh kế quan trọng của nhiều gia đình người Dao.

Ba thôn Yên Sơn, Hợp Sơn và Hợp Nhất cũng lần lượt được Hà Nội công nhận là làng nghề thuốc Nam truyền thống; trong đó Yên Sơn được công nhận từ năm 2013, Hợp Sơn và Hợp Nhất từ năm 2021.
Sự phát triển ấy cho thấy một giá trị văn hóa hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực kinh tế. Nhưng cũng chính khi nghề thuốc bước mạnh hơn vào thị trường, câu hỏi bảo tồn lại trở nên cấp thiết.
Theo nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, hiện có khoảng 280 cây thuốc có nguy cơ cạn kiệt, trong đó 120 loài đứng trước nguy cơ biến mất nếu không được bảo tồn. Do nguồn cây thuốc tại chỗ suy giảm và diện tích trồng hạn chế, nhiều hộ đã phải mua thêm dược liệu từ các tỉnh miền núi phía Bắc.
Bài toán vì thế không chỉ là giữ một nghề truyền thống. Nếu cây thuốc mất đi, kỹ năng nhận biết, thu hái và những tri thức gắn với môi trường sinh thái của chính Ba Vì cũng có nguy cơ mai một theo.
Bảo tồn nghề thuốc Nam của người Dao, nhìn từ góc độ ấy, phải bắt đầu từ cả bảo tồn cây thuốc lẫn bảo tồn người biết cây thuốc.

Một trong những mô hình cho thấy nỗ lực đưa tri thức truyền thống vào sản xuất hàng hóa là Hợp tác xã Thảo dược dân tộc Dao Phượng Huệ.
Năm 2016, hai lương y Lý Thị Bích Phượng và Lý Thị Bích Huệ cùng các hộ dân thành lập HTX. Từ 7 thành viên ban đầu, đến nay HTX có 10 thành viên và tạo việc làm cho khoảng 25 lao động, chủ yếu là phụ nữ người Dao.
Điều đáng chú ý ở mô hình này là sự thay đổi cách đưa bài thuốc truyền thống đến người tiêu dùng.
Nếu trước đây dược liệu chủ yếu được sử dụng tươi, phơi khô rồi sắc hoặc nấu nước, thì nay HTX từng bước ứng dụng máy móc, công nghệ chế biến để phát triển các dạng sản phẩm thuận tiện hơn như trà, cao, bột, thuốc đắp và tinh dầu. HTX cũng đang đầu tư dây chuyền chiết xuất, từng bước hoàn thiện điều kiện sản xuất theo hướng chuyên nghiệp hơn.

Bốn sản phẩm gồm trà dây gắm, trà dây thìa canh, trà lá khôi và trà cà gai leo đã được công nhận OCOP 3 sao. Đây là bước chuyển đáng chú ý: từ dược liệu và bài thuốc lưu truyền trong cộng đồng trở thành sản phẩm có tên gọi, bao bì, hồ sơ sản phẩm và khả năng tiếp cận thị trường rộng hơn.
Giám đốc HTX Lý Thị Bích Huệ nhìn nhận, việc các sản phẩm được công nhận OCOP tạo thêm động lực để HTX tiếp tục nâng chất lượng, phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Đằng sau bốn hộp trà OCOP vì thế không chỉ là một câu chuyện về sản phẩm. Đó còn là quá trình chuyển một phần tri thức truyền thống sang phương thức sản xuất mới: nguyên liệu phải được lựa chọn, quy trình chế biến phải ổn định hơn, sản phẩm cần bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc và phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Theo nghiên cứu về nghề thuốc Nam người Dao Ba Vì, các HTX như Phượng Huệ và Nam Dược Tản Viên Sơn đã đi đầu trong chuẩn hóa sản phẩm, ứng dụng khoa học - công nghệ, cải tiến bao bì và tham gia chương trình OCOP. Thuốc Nam cũng không còn chỉ được bán trực tiếp tại địa phương mà đã hiện diện trên các kênh trực tuyến và mạng xã hội.
Riêng HTX Phượng Huệ hiện đạt doanh thu hơn 3 tỷ đồng mỗi năm; thu nhập của lao động khoảng 5-6 triệu đồng/người/tháng. Mô hình đang đặt mục tiêu bảo tồn ít nhất 150 loài thảo dược, đồng thời phối hợp với các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gen, chuẩn hóa quy trình trồng, thu hái và chế biến.
Đây chính là điểm giao nhau giữa bảo tồn và phát triển sản phẩm. Bởi nếu chỉ giữ những bài thuốc trong ký ức của một vài gia đình, tri thức ấy sẽ ngày càng thu hẹp cùng thế hệ nắm giữ. Nhưng khi cây thuốc được gây trồng, tri thức được kế tục, sản phẩm được chuẩn hóa và nghề tạo ra thu nhập, người dân sẽ có thêm động lực để tiếp tục giữ nghề.
Lương y Lý Thị Bích Huệ từng chia sẻ rằng cây thuốc Nam, nếu được trồng, bảo tồn và chế biến đúng cách, có thể mở ra hướng sinh kế bền vững cho đồng bào Dao; khi tri thức bản địa kết hợp với khoa học kỹ thuật, giá trị cây thuốc cũng được nâng lên thay vì chỉ bán thô hay khai thác tự phát.
Đó có lẽ cũng là cách thiết thực nhất để một nghề truyền thống “sống”: người giữ nghề phải có thể sống được bằng nghề.

Tuy nhiên, từ một sản phẩm OCOP 3 sao đến một thương hiệu có khả năng đứng vững trên thị trường vẫn còn một khoảng cách.
Các cơ sở thuốc Nam ở Ba Vì hiện phải đối diện đồng thời với nhiều bài toán: vùng nguyên liệu chưa ổn định, quy mô sản xuất còn nhỏ, khả năng đầu tư công nghệ không đồng đều, yêu cầu về hồ sơ pháp lý và chất lượng ngày càng cao, trong khi đầu ra dài hạn vẫn cần tiếp tục được mở rộng. Với dược liệu, yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu còn đặc biệt quan trọng bởi chất lượng sản phẩm gắn trực tiếp với giống cây, điều kiện sinh trưởng, thời điểm thu hái và quy trình chế biến.
Đây cũng là khoảng không để các chính sách về phát triển sản phẩm, OCOP, khuyến công và xúc tiến thương mại hỗ trợ những mô hình như thuốc Nam người Dao đi thêm một bước.

Kế hoạch OCOP Hà Nội năm 2026 xác định rõ yêu cầu phát triển sản phẩm gắn với bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, ưu tiên những sản phẩm mang bản sắc Hà Nội và sản phẩm làng nghề. Thành phố đồng thời định hướng hỗ trợ chế biến sâu, phát triển vùng nguyên liệu, hoàn thiện “câu chuyện sản phẩm”, kết nối với các kênh phân phối truyền thống, hiện đại, sàn thương mại điện tử và bán hàng trực tuyến.
Với thuốc Nam người Dao Ba Vì, định hướng này có ý nghĩa đặc biệt. Bởi lợi thế cạnh tranh của sản phẩm không chỉ nằm ở nguyên liệu thảo dược. Phía sau mỗi sản phẩm còn là câu chuyện về người Dao Quần Chẹt, về rừng Ba Vì và một kho tri thức đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Song song với OCOP, Chương trình khuyến công Hà Nội giai đoạn 2026-2030 và Kế hoạch khuyến công năm 2026 cũng đặt trọng tâm vào hỗ trợ các cơ sở công nghiệp nông thôn ứng dụng máy móc, công nghệ mới, xây dựng thương hiệu, thiết kế bao bì, chuyển đổi số, quảng bá và mở rộng thị trường.

Ngay từ đầu tháng 3/2026, Sở Công Thương Hà Nội đã tổ chức Hội chợ hàng công nghiệp nông thôn tiêu biểu ngay tại xã Ba Vì. Hơn 60 gian hàng được bố trí để giới thiệu sản phẩm OCOP, làng nghề, nông sản và sản phẩm công nghiệp nông thôn. Việc hội chợ được tổ chức gắn với Lễ hội Tản Viên Sơn Thánh còn cho thấy cách kết hợp xúc tiến thương mại với văn hóa và du lịch địa phương.
Phó Giám đốc Sở Công Thương Hà Nội Nguyễn Đình Thắng nhấn mạnh hoạt động này hướng tới hỗ trợ cơ sở sản xuất quảng bá sản phẩm, mở rộng thị trường, đổi mới công nghệ và tăng năng lực cạnh tranh.
Với các sản phẩm thuốc Nam của người Dao, những hoạt động như vậy không chỉ tạo thêm một điểm bán hàng. Thị trường còn giúp người sản xuất nhìn lại chính sản phẩm của mình: bao bì đã đủ rõ chưa; nhãn hiệu có dễ nhận diện không; câu chuyện bản địa đã được truyền tải hay chưa; sản phẩm nào phù hợp với nhu cầu chăm sóc sức khỏe hiện đại; quy mô sản xuất có đủ đáp ứng một đơn hàng lớn hay không. Đó là quá trình thị trường quay trở lại thúc đẩy sản xuất thay đổi.
HTX Phượng Huệ hiện cũng xác định một trong những nhu cầu lớn là tiếp tục được hỗ trợ hoàn thiện vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, thương hiệu, xúc tiến thương mại và kết nối với doanh nghiệp, nhà khoa học, cơ quan quản lý.

Nếu những mắt xích ấy được nối liền, thuốc Nam người Dao Ba Vì có cơ hội vượt khỏi hình ảnh những bó lá thuốc được bán theo kinh nghiệm và uy tín cá nhân để trở thành những sản phẩm có tiêu chuẩn, có thương hiệu và có thị trường ổn định.
Nhưng trong quá trình ấy, điều quan trọng nhất vẫn là không làm mất đi phần giá trị tạo nên sự khác biệt của sản phẩm: tri thức của chính cộng đồng người Dao.
Bởi bảo tồn một nghề truyền thống không chỉ là giữ lại tên làng nghề hay một vài bài thuốc. Đó còn là giữ cây thuốc, giữ người biết thuốc, giữ cách truyền nghề; đồng thời tạo một không gian kinh tế để những tri thức ấy tiếp tục có ích trong đời sống hiện đại.
Khi một người trẻ thấy nghề của cha ông có thể tạo việc làm; khi một cây thuốc quý được trồng lại thay vì chỉ khai thác; khi một bài thuốc truyền thống được chuyển hóa thành sản phẩm có chất lượng và được người tiêu dùng lựa chọn, thì bảo tồn không còn là câu chuyện giữ lại những gì của quá khứ.
Và với thuốc Nam người Dao Ba Vì, con đường để giữ nghề bền vững có lẽ cũng chính là đưa sản phẩm ra thị trường nhưng vẫn giữ được gốc rễ của tri thức bản địa.
Quote 1: Lương y Lý Thị Bích Huệ, Giám đốc HTX Thảo dược dân tộc Dao Phượng Huệ: “Khi người dân biết trân trọng tri thức bản địa, kết hợp với khoa học kỹ thuật, giá trị của cây thuốc được nâng lên gấp nhiều lần.”

Bài: Phan Nho
Ảnh: Huệ Phượng
Thiết kế: Đinh Hương
Đồ họa có sử dụng AI

