[Emagazine] Phát triển trung tâm công nghiệp năng lượng: Kinh nghiệm quốc tế và những gợi mở cho Việt Nam
Trong yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng cho giai đoạn tăng trưởng cao và chuyển dịch sang mô hình phát thải thấp, việc hình thành các trung tâm công nghiệp năng lượng tích hợp đang trở thành một hướng đi quan trọng. Kinh nghiệm từ Malaysia, Qatar và Trung Quốc cho thấy, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc không chỉ vào tài nguyên hay quy mô đầu tư, mà còn ở cách tổ chức chuỗi giá trị, phát triển hạ tầng dùng chung và huy động các chủ thể tham gia.

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi số và phát triển các lĩnh vực kinh tế mới, năng lượng phải đi trước một bước. Yêu cầu đặt ra không chỉ là gia tăng nguồn cung, mà còn phải đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng và chuyển dịch sang mô hình phát thải thấp. Trong thời gian tới, các nguồn năng lượng truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng, đồng thời ngày càng được kết hợp với năng lượng tái tạo, điện hạt nhân, hệ thống lưu trữ và các công nghệ phát thải thấp. Cơ cấu nguồn và công nghệ càng đa dạng càng đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các phân ngành, dự án, hạ tầng và các khâu trong chuỗi giá trị năng lượng.
Định hướng này đã từng bước được xác lập, hoàn thiện trong các chủ trương lớn của Đảng. Trong đó, Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/2/2020 của Bộ Chính trị yêu cầu phát triển hài hòa các phân ngành năng lượng trên nền tảng hạ tầng đồng bộ, xây dựng thị trường năng lượng liên thông và xác định cơ chế sử dụng chung đối với hạ tầng năng lượng. Trên nền tảng đó, Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị tiếp tục phát triển tư duy bảo đảm an ninh năng lượng theo hướng toàn diện hơn, nhấn mạnh vai trò kiến tạo thể chế của Nhà nước, yêu cầu cơ cấu tối ưu hệ thống, huy động các nguồn lực xã hội và xây dựng thị trường cạnh tranh, minh bạch. Đặc biệt, Nghị quyết xác định nhiệm vụ hình thành các trung tâm công nghiệp năng lượng quốc gia tích hợp khí, LNG, điện, lọc hóa dầu và năng lượng tái tạo tại những địa phương có lợi thế.

Trung tâm công nghiệp năng lượng quốc gia không chỉ đơn thuần là sự tập trung thêm nhiều dự án vào cùng một khu vực, mà là bước chuyển từ phát triển từng phân ngành sang tổ chức chuỗi giá trị tích hợp. Trong mô hình này, các dự án được kết nối bằng dòng nguyên liệu, năng lượng và sản phẩm; cơ sở hạ tầng và tiện ích được chia sẻ; đầu ra của cơ sở này có thể trở thành đầu vào của cơ sở khác. Sự tích hợp giúp hạn chế đầu tư trùng lặp, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, mở rộng chế biến sâu và tạo nền tảng ứng dụng các công nghệ năng lượng phát thải thấp ở quy mô lớn.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, các trung tâm công nghiệp năng lượng không chỉ bảo đảm nguồn cung mà còn trở thành động lực tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tại Singapore, cụm công nghiệp liên kết năng lượng - hóa chất Jurong Island là nơi tập trung hơn 100 tập đoàn, doanh nghiệp, đóng góp khoảng 3% GDP và gần 25% giá trị sản xuất công nghiệp chế biến, chế tạo1. Tại Hà Lan, cụm cảng - lọc hóa dầu - hóa chất - điện Rotterdam tạo ra khoảng 23 tỷ EUR giá trị kinh tế, tương đương 2,2% GDP2. Đối với Hoa Kỳ, hành lang công nghiệp Houston Ship Channel - một trong những trung tâm lọc hóa dầu và hóa chất lớn nhất thế giới, tạo ra gần 987 tỷ USD giá trị kinh tế và hơn 3,5 triệu việc làm trên quy mô toàn quốc3.
Những kết quả này cho thấy sức lan tỏa của các trung tâm năng lượng tới logistics, công nghiệp chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, nghiên cứu - phát triển, đào tạo nhân lực và mạng lưới cung ứng trên phạm vi quốc gia. Thành công của các mô hình này cung cấp những gợi mở quan trọng cho Việt Nam về cách thức quy hoạch không gian, tổ chức chuỗi giá trị, phát triển hạ tầng dùng chung và huy động nguồn lực đầu tư cho các trung tâm công nghiệp năng lượng.

Khu phức hợp dầu khí Pengerang (PIPC, Malaysia): Nền tảng công nghiệp mở để kéo dài chuỗi giá trị
Để tiến sâu vào chuỗi giá trị dầu khí hạ nguồn với các sản phẩm chuyên dụng và dịch vụ công nghiệp có giá trị gia tăng cao, năm 2011, Chính phủ Malaysia bắt đầu phát triển Khu phức hợp dầu khí Pengerang (PIPC) tại bán đảo Pengerang, bang Johor. Dự án được đặt tại khu vực có lợi thế phát triển cảng nước sâu và gần các tuyến hàng hải chiến lược kết nối Trung Đông - Đông Á, qua đó có lợi thế trong việc tiếp nhận đa dạng nguồn dầu mỏ và kết nối các thị trường tiêu thụ lớn.
Không gian công nghiệp tại PIPC được tổ chức theo hướng liên kết chuỗi sản xuất lọc - hóa dầu theo chiều dọc, đồng thời tích hợp hạ tầng, dịch vụ và tiện ích theo chiều ngang, từ đó tạo nền tảng “plug-and-play” (sẵn sàng hoạt động ngay) cho các doanh nghiệp1.
Khu phức hợp dầu khí Pengerang (PIPC) tại bán đảo Pengerang, bang Johor, Malaysia. (Ảnh: PETRONAS)
Trong đó, hai dự án đóng vai trò nền tảng, tạo động lực phát triển cho toàn khu phức hợp là Tổ hợp lọc hóa dầu Pengerang (PIC) do Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Malaysia (PETRONAS) phát triển với tổng số vốn đầu tư đạt 27 tỷ USD và Hệ thống kho - cảng nước sâu Pengerang (PDT) do tập đoàn DIALOG Group Berhad phát triển với vốn đầu tư hiện đạt hơn 2 tỷ USD.
Với công suất lọc dầu 300.000 thùng/ngày và công suất cracking bằng hơi nước 3,4 triệu tấn sản phẩm/năm, PIC hình thành năng lực chế biến quy mô lớn, tạo dòng nguyên liệu đa dạng, ổn định cho loạt nhà máy hóa dầu, hóa chất và công nghiệp ở các công đoạn chế biến tiếp theo. Dự án còn tích hợp hệ thống cung cấp điện, hơi, nước, khí công nghiệp và hạ tầng tiếp nhận, tái hóa khí LNG, qua đó tạo nền tảng tiện ích phục vụ hoạt động sản xuất trong toàn khu phức hợp.
Bổ trợ cho năng lực sản xuất của PIC, PDT đảm nhiệm chức năng tiếp nhận tàu trọng tải siêu lớn, lưu trữ và trung chuyển dầu thô, sản phẩm dầu khí, đồng thời kết nối toàn khu phức hợp với các nguồn cung nguyên liệu và thị trường toàn cầu. Sự kết hợp điểm mạnh của PIC và PDT tạo ra lợi thế tích hợp mà các dự án riêng lẻ khó đạt được.
Trên nền tảng đó, các doanh nghiệp mới có thể tham gia vào những công đoạn phù hợp của chuỗi giá trị mà không phải đầu tư toàn bộ các điều kiện sản xuất từ đầu. Các sản phẩm, phụ phẩm hình thành tại những cơ sở hiện hữu có thể tiếp tục trở thành đầu vào cho các dự án hóa dầu, hóa chất và công nghiệp hỗ trợ mới. Nhờ vậy, chuỗi giá trị tại PIPC được tiếp tục kéo dài theo nhu cầu thị trường và lợi thế kinh doanh của từng doanh nghiệp độc lập.
Xét về mô hình quản trị, Bộ Kinh tế Malaysia chịu trách nhiệm định hướng phát triển, xúc tiến đầu tư khu phức hợp PIPC; chính quyền bang Johor đầu tư cơ sở hạ tầng, tiện ích công cộng. Trong khi đó, PETRONAS và DIALOG Group Berhad phát huy vai trò doanh nghiệp lớn, dẫn dắt chuỗi giá trị, các doanh nghiệp, nhà đầu tư khác như LG Chem góp phần hoàn thiện chuỗi giá trị.
Thành phố Công nghiệp Ras Laffan (RLIC, Qatar): Một nguồn tài nguyên, nhiều nhánh giá trị
Nếu khu phức họp PIPC (Malaysia) được phát triển theo hướng hình thành một nền tảng công nghiệp mở, cho phép các doanh nghiệp dễ dàng kéo dài chuỗi giá trị, thì Thành phố Công nghiệp Ras Laffan (RLIC) của Qatar được tổ chức theo một logic khác: tập trung khai thác tối đa giá trị từ lợi thế tài nguyên cốt lõi của quốc gia - mỏ khí đốt lớn nhất thế giới North Field.
Đi vào vận hành từ năm 1996 và do Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Qatar (QatarEnergy) giữ vai trò chủ đạo trong phát triển, RLIC hiện có năng lực xử lý khoảng 80 triệu tấn LNG mỗi năm. Chuỗi giá trị của RLIC được neo vào nguồn khí từ mỏ North Field nhưng phát triển theo mô hình chế biến đa nhánh. Từ một dòng khí đầu vào, phân tách thành nhiều cấu phần, mỗi cấu phần lại mở ra một chuỗi giá trị riêng, hướng đến những thị trường, tệp khách hàng riêng biệt.
Thành phố Công nghiệp Ras Laffan (RLIC), Qatar. (Ảnh: QatarEnergy)
Chẳng hạn, phần khí giàu methane được sử dụng để sản xuất LNG phục vụ xuất khẩu, hoặc cung cấp qua đường ống cho phát điện, khử mặn nước biển và sản xuất công nghiệp trong nước; condensate được đưa vào các nhà máy lọc để sản xuất naphtha, nhiên liệu; ethane trở thành nguyên liệu cho hóa dầu; trong khi LPG và helium được thu hồi, chế biến thành nhiều sản phẩm.
Mô hình chế biến đa nhánh song song này giúp Qatar tối đa hóa giá trị thu được từ cùng một nguồn tài nguyên, đồng thời đa dạng hóa sản phẩm và thị trường. Qua đó, giảm rủi ro phụ thuộc vào một đầu ra hoặc một phân khúc thị trường duy nhất, cũng như tăng khả năng chống chịu trước các biến động của chu kỳ năng lượng.
Để các nhánh chế biến có thể liên kết và vận hành hiệu quả, QatarEnergy đầu tư hệ thống hạ tầng và tiện ích dùng chung như cảng nước sâu, điện, nước, các khu công nghiệp và dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Cách tiếp cận này được triển khai theo hướng hạ tầng đi trước, sản xuất mở rộng theo từng lớp và từng công đoạn của chuỗi giá trị, trong đó các dự án mới có thể kế thừa hạ tầng, nguồn nguyên liệu và các dòng sản phẩm trung gian đã hình thành từ những giai đoạn trước.
Về quản trị, QatarEnergy giữ vai trò trung tâm trong tổ chức và điều phối RLIC, từ bảo đảm nguồn khí từ North Field, tham gia vận hành các dự án chủ lực đến phát triển hạ tầng và tiện ích cho toàn khu. Tuy nhiên, mô hình này không khép kín đối với các đối tác bên ngoài. QatarEnergy chủ động hợp tác với các tập đoàn quốc tế để bổ sung vốn, công nghệ, kinh nghiệm vận hành và năng lực tiếp cận thị trường cho từng mắt xích.
Chẳng hạn, ExxonMobil cùng tham gia tổ hợp xử lý khí Al-Khaleej Gas; Shell là đối tác trong nhà máy sản xuất nhiên liệu lỏng Pearl GTL; Chevron Phillips Chemical cùng QatarEnergy phát triển tổ hợp cracking ethane và sản xuất polyethylene RLPP.
Đáng chú ý, QatarEnergy còn triển khai Tawteen - chương trình nội địa hóa chuỗi cung ứng ngành năng lượng, trong đó áp dụng cơ chế In-Country Value (ICV) để khuyến khích các dự án tại RLIC tăng mua sắm nội địa, từ công nghiệp dầu khí đến công nghệ số, dịch vụ kỹ thuật và thiết bị. Qua đó, nhu cầu từ các dự án năng lượng quy mô lớn được chuyển hóa thành cơ hội thị trường cho doanh nghiệp trong nước, mở rộng tác động lan tỏa của chuỗi giá trị năng lượng sang các ngành sản xuất và dịch vụ liên quan2.
Trung tâm năng lượng - hóa chất Ninh Đông (Trung Quốc): Từ than đến chuỗi giá trị hóa chất - vật liệu
Trung tâm Năng lượng - Hóa chất Ninh Đông, tại Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ, Trung Quốc là điển hình cho việc tái tổ chức một khu công nghiệp khai thác than thành trung tâm tích hợp năng lượng - hóa chất - vật liệu.
Thay vì chủ yếu xuất bán tài nguyên thô, than khai thác được chế biến sâu tại chỗ theo nhiều hướng: hóa lỏng để sản xuất nhiên liệu và sản phẩm hóa dầu; khí hóa làm nguyên liệu cho sản xuất hóa chất và vật liệu; đồng thời được sử dụng cho phát điện, cung cấp nhiệt và hơi công nghiệp. Nhờ đó, từ nền tảng “than - điện”, chuỗi giá trị được mở rộng theo hướng “than - điện - nhiên liệu - hóa chất - vật liệu”, nâng cao giá trị gia tăng của nguồn tài nguyên.
Trung tâm Năng lượng - Hóa chất Ninh Đông, tại Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ, Trung Quốc. (Ảnh: Xinhua)
Một trong những dự án nền tảng quy mô lớn, tạo sức bật cho toàn trung tâm là Tổ hợp hóa lỏng than gián tiếp công suất 4 triệu tấn/năm do tập đoàn năng lượng CHN Energy thuộc Chính phủ Trung Quốc phát triển, với tổng mức đầu tư hơn 8 tỷ USD. Đi vào vận hành toàn tổ hợp cuối năm 2016, đây là dự án có quy mô lớn hàng đầu thế giới. Quy mô của dự án giúp tạo ra nguồn nguyên liệu trung gian và nhu cầu đủ lớn để hình thành hệ sinh thái công nghiệp xung quanh.
Trên cơ sở nguồn cung sản phẩm của tổ hợp này, Trung tâm năng lượng - hóa chất Ninh Đông xúc tiến đầu tư theo bản đồ chuỗi, xác định các mắt xích còn thiếu, sản phẩm có giá trị gia tăng cao để lựa chọn, mời các nhà đầu tư phù hợp, đặc biệt là các nhà sản xuất hóa chất chuyên dụng, vật liệu mới, sợi hiệu năng cao. Trọng tâm phát triển vì vậy không còn chỉ là gia tăng công suất, mà chuyển sang kéo dài và nâng cấp chuỗi giá trị theo hướng chuyên sâu.
Đặc biệt, Trung tâm Năng lượng - Hóa chất Ninh Đông phát triển nền tảng thử nghiệm quy mô trung gian nhằm tạo cầu nối từ nghiên cứu đến sản xuất công nghiệp. Mô hình “thu hút dự án - thử nghiệm trung gian - sản xuất công nghiệp” cho phép doanh nghiệp kiểm chứng công nghệ trước khi đầu tư quy mô lớn, qua đó giảm rủi ro thương mại hóa, đặc biệt đối với hóa chất chuyên dụng và vật liệu mới4.
Bên cạnh đó, Trung tâm Năng lượng - Hóa chất Ninh Đông còn từng bước “xanh hóa” chuỗi giá trị, cung cấp ưu đãi, hỗ trợ đối với các dự án sử dụng công nghệ phát thải thấp. CHN Energy đã xây dựng hệ thống xử lý và tái sử dụng nước thải quy mô lớn, triển khai dự án thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) có công suất thiết kế 3 triệu tấn/năm, và đưa hydro sản xuất từ điện mặt trời vào một số công đoạn trong chuỗi giá trị than - hóa chất. Cách tiếp cận này cho phép Ninh Đông vừa tiếp tục khai thác giá trị của hệ thống công nghiệp hiện hữu, vừa từng bước tích hợp mắt xinh “hydro xanh” vào chuỗi giá trị và chuyển dịch sang các công nghệ năng lượng sạch hơn.

Kinh nghiệm từ Pengerang, Ras Laffan và Ninh Đông cho thấy, thành công của một trung tâm công nghiệp năng lượng không chỉ phụ thuộc vào nguồn tài nguyên, vị trí hay công nghệ, quy mô vốn đầu tư, mà quan trọng hơn cả là cách tổ chức chuỗi giá trị, phát triển hạ tầng dùng chung và phân công vai trò giữa các bên. Có thể thấy:
Thứ nhất, phải bắt đầu từ chuỗi giá trị. Các dự án trong cùng một trung tâm năng lượng cần có khả năng liên kết chặt chẽ về nguyên liệu, sản phẩm trung gian, phụ phẩm, hạ tầng và thị trường. Trên cơ sở đó, mỗi địa bàn cần lựa chọn mô hình phù hợp với lợi thế riêng. Ví dụ, khu vực có cảng nước sâu và khả năng tiếp nhận nguyên liệu quốc tế có thể phát triển theo mô hình nền tảng công nghiệp mở; nơi có nguồn tài nguyên tập trung có thể tổ chức chế biến đa nhánh; còn các khu vực đã hình thành nền tảng công nghiệp cần ưu tiên kéo dài và nâng cấp chuỗi giá trị hiện hữu.
Thứ hai, cần hình thành dự án “động lực” và doanh nghiệp dẫn dắt toàn chuỗi. Những dự án quy mô lớn có thể tạo nguồn nguyên liệu trung gian và nhu cầu đủ lớn để thu hút các mắt xích tiếp theo trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp dẫn dắt cần có năng lực vốn, làm chủ công nghệ, triển khai dự án phức tạp, kinh nghiệm tổ chức liên doanh và kết nối thị trường, nhưng không nhất thiết phải đầu tư toàn bộ trung tâm mà chủ yếu tạo nền tảng để các doanh nghiệp, đối tác khác cùng tham gia hoàn thiện chuỗi.
Thứ ba, hạ tầng và tiện ích dùng chung phải đi trước một bước. Cơ sở hạ tầng, tiện ích và dịch vụ phục vụ sản xuất cần được quy hoạch đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn và phục vụ chung cho toàn trung tâm. Đây là nền tảng để các dự án mới có thể nhanh chóng kết nối vào chuỗi giá trị, giảm chi phí đầu tư ban đầu và rút ngắn thời gian từ triển khai dự án đến vận hành thương mại.
Thứ tư, thu hút đầu tư theo bản đồ chuỗi giá trị. Trên cơ sở các dòng nguyên liệu, sản phẩm trung gian và năng lực hạ tầng sẵn có, cần xác định rõ những mắt xích còn thiếu, các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và nhóm nhà đầu tư phù hợp để chủ động xúc tiến. Chính sách ưu đãi nên tập trung vào các dự án có khả năng bổ sung, kéo dài chuỗi giá trị, sử dụng hiệu quả hạ tầng chung, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp trong trung tâm.
Thứ năm, đề cao hiệu quả lan tỏa và chuyển đổi xanh. Chuỗi giá trị của trung tâm cần tạo dư địa để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn, qua đó thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ kỹ thuật và R&D. Đồng thời, ngay từ khâu quy hoạch và lựa chọn dự án cần ưu tiên các giải pháp năng lượng sạch, giảm phát thải và tuần hoàn tài nguyên. Qua đó, trung tâm không chỉ gia tăng quy mô đầu tư mà còn nâng cao giá trị gia tăng trong nước và khả năng thích ứng với quá trình chuyển dịch năng lượng dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. Malaysia Petroleum Resources Corporation. (2021). Corporate report 2021: Pengerang Integrated Petroleum Complex. Malaysia Petroleum Resources Corporation. https://mprc.gov.my/wp-content/uploads/2024/07/MPRC-Corporate-Report-2021.pdf
2. QatarEnergy. (n.d.). Tawteen: Supply chain localization program and in-country value. QatarEnergy. https://www.tawteen.com.qa/en/About-Us/Pages/Tawteen-Overview.aspx
3. Department of Commerce of Ningxia Hui Autonomous Region. (2022). Ningdong Energy and Chemical Industry Base. Department of Commerce of Ningxia Hui Autonomous Region. https://dofcom.nx.gov.cn/tznx/tzgk/nxgk/202206/t20220609_3555243.html
4. Department of Commerce of Ningxia Hui Autonomous Region. (2022). Policies to support the development of the Ningdong modern coal chemical pilot-scale testing base. https://dofcom.nx.gov.cn/tznx/tzgk/zszc/202207/t20220728_3638439.html

