
Bài toán an ninh năng lượng chưa bao giờ được đặt ra cấp bách như giai đoạn đầu năm 2026, khi những biến động địa chính trị đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào trạng thái bất định. Xung đột quân sự giữa Mỹ và Iran leo thang vào quý I/2026 và sự kiểm soát eo biển Hormuz - nơi vận chuyển 31% lượng dầu thô bằng đường biển toàn cầu - đã đẩy giá dầu thế giới tăng vọt 20%, kéo theo những hệ lụy trực tiếp tới chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Vấn đề lớn không chỉ còn là giá cả hay chi phí gia tăng, mà nguy cơ đứt gãy nguồn cung đã hiện hữu.
Bên cạnh tác động từ bên ngoài, hệ thống năng lượng trong nước cũng đối mặt với áp lực phụ tải tăng nhanh và cấu trúc nguồn cung chưa đủ linh hoạt, đòi hỏi công tác điều hành phải đón đầu diễn biến để phản ứng sớm.
Việt Nam đứng trước áp lực kép: vừa phải bảo đảm đủ năng lượng cho sản xuất, sinh hoạt và tăng trưởng kinh tế, vừa phải kiểm soát tác động lan tỏa của giá năng lượng tới lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Đúng như Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng nhận định, đây có lẽ là cuộc khủng hoảng lớn nhất từ năm 1970 trở lại đây theo đánh giá của các tổ chức quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực Đông Nam Á, Việt Nam là nước chịu nhiều ảnh hưởng do nhập khẩu ròng năng lượng lớn.

Trước tình hình đó, Bộ Công Thương đã chuyển trạng thái điều hành sang mức “khẩn cấp”, triển khai các cơ chế phản ứng nhanh và chính sách tài chính chưa từng có nhằm bảo vệ nền kinh tế.
Điểm nhấn quan trọng là việc Bộ Công Thương tham mưu Chính phủ thành lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng theo Quyết định số 385/QĐ-TTg ngày 04/3/2026.
Đây là cơ chế phối hợp liên ngành ở cấp Chính phủ, cho phép huy động và điều hòa các nguồn lực trong toàn hệ thống nhằm xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh liên quan đến an ninh năng lượng. Với sự tham gia trực tiếp của lãnh đạo Chính phủ và Bộ Công Thương, Tổ công tác có nhiệm vụ theo dõi, đánh giá, dự báo tình hình, đồng thời đề xuất các giải pháp, chính sách linh hoạt, kịp thời nhằm bảo đảm cung ứng năng lượng, không để bị động, bất ngờ.
Đặc biệt, cơ chế này cho phép tăng cường điều phối, phối hợp giữa các bộ, ngành và các tập đoàn năng lượng chủ lực, qua đó rút ngắn thời gian xử lý và bảo đảm sự thống nhất trong chỉ đạo, điều hành theo hướng chủ động, dự báo sớm, tránh bị động trước các kịch bản bất lợi. Trong đó, Bộ Công Thương giữ vai trò cơ quan thường trực, đầu mối tham mưu và tổ chức triển khai, trực tiếp điều phối các giải pháp nhằm bảo đảm an ninh năng lượng giữa nhiều biến động.

Thay vì điều hành theo tình huống, Bộ Công Thương đã xây dựng các kịch bản rủi ro cụ thể để “đi trước một bước” chủ động trong quản trị biến động. Ba kịch bản điều hành xăng dầu được thiết lập ngay: Kịch bản cơ sở là xung đột sẽ kết thúc trong 4 tuần; Kịch bản lựa chọn là xung đột sẽ kết thúc trong 4 tuần +2; Kịch bản dự phòng là xung đột diễn ra lâu hơn thời gian 4 tuần +2.
Trên cơ sở đó, toàn bộ công tác điều hành được vận hành bám sát diễn biến thực tế, song quán triệt tuyệt đối 5 nguyên tắc lớn: (1) Thực hiện nghiêm chỉ đạo của Bộ Chính trị, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ; (2) Đảm bảo cung cầu an ninh năng lượng; (3) Cập nhật tình hình giá trên thị trường thế giới để điều hành giá xăng dầu phù hợp diễn biến tình hình; (4) Đánh giá tác động đến người dân và những ngành bị ảnh hưởng chính; (5) Kiến nghị các giải pháp đảm bảo cung cầu, giá ổn định hài hòa lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Điều này cho thấy bước chuyển rõ nét trong tư duy điều hành của ngành Công Thương: từ vai trò quản lý hành chính sang quản trị chiến lược, chủ động trong khủng hoảng, qua đó nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng quốc gia trước những cú sốc từ bên ngoài.


Trong mạch điều hành chung, cùng với việc thiết lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng, công tác điều hành thị trường xăng dầu được triển khai như một “mặt trận trọng tâm”, với sự vào cuộc đồng bộ, xuyên suốt từ Trung ương đến Chính phủ và các bộ, ngành. Việc Bộ Chính trị ban hành các kết luận/nghị quyết định hướng lớn, trong đó có Kết luận số 14-KL/TW, đã tạo nền tảng chính trị cho công tác điều hành trong bối cảnh mới, bằng việc nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ phản ứng sang chủ động kiểm soát rủi ro, thông qua dự báo sớm, xây dựng kịch bản và sử dụng đồng bộ các công cụ chính sách nhằm bảo đảm nguồn cung, kiểm soát giá và ổn định thị trường nhiên liệu.
Trên cơ sở đó, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ liên tiếp ban hành các nghị quyết, chỉ thị, công điện với yêu cầu rõ ràng, bám sát diễn biến thực tiễn, đặc biệt trong những thời điểm thị trường năng lượng thế giới biến động mạnh.
Bộ Công Thương phát huy vai trò cơ quan điều hành trung tâm, cụ thể hóa các định hướng của Trung ương và chỉ đạo của Chính phủ thành các giải pháp điều hành kịp thời. Từ việc thiết lập các cơ chế phản ứng nhanh, điều hành thị trường xăng dầu, bảo đảm vận hành hệ thống điện đến chỉ đạo trực tiếp tại các doanh nghiệp năng lượng chủ lực, các giải pháp được triển khai gắn kết chặt chẽ giữa dự báo, chính sách và tổ chức thực hiện.

Giữa lúc giá dầu thế giới tăng mạnh, nhiều quốc gia trong khu vực rơi vào tình trạng thiếu hụt nguồn cung hoặc giá tăng đột biến, Việt Nam đã lựa chọn cách tiếp cận điều hành linh hoạt, đa công cụ.
Bộ Công Thương đã ban hành Chỉ thị số 06/CT-BCT ngày 21/3/2026, yêu cầu các doanh nghiệp đầu mối, thương nhân phân phối duy trì nguồn hàng, thực hiện nghiêm nghĩa vụ dự trữ; đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát hệ thống phân phối, kịp thời xử lý các hành vi đầu cơ, găm hàng.
Song song với việc siết chặt kỷ luật cung ứng, một loạt giải pháp tài chính - thuế được triển khai đồng bộ nhằm giảm áp lực chi phí đầu vào và kìm đà tăng giá trong nước. Thuế nhập khẩu ưu đãi đối với xăng dầu và nguyên liệu sản xuất được điều chỉnh giảm về 0%, tạo điều kiện cho doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn nhập khẩu ngoài khu vực Trung Đông. Các loại thuế nội địa như thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt được giảm sâu hoặc áp dụng mức 0 đồng “trong trường hợp cần thiết vì lợi ích quốc gia”, như Quyết định số 482/QĐ-TTg ngày 26/3/2026 nêu rõ. Đây là những giải pháp mang tính chưa từng có tiền lệ, thể hiện mức độ quyết liệt trong điều hành.
Cùng với đó, Quỹ Bình ổn giá xăng dầu phát huy vai trò “công cụ đệm”, được sử dụng với tần suất cao nhất và quy mô lớn để giảm thiểu tác động của giá thế giới tới thị trường trong nước. Đáng chú ý, lần đầu tiên ngân sách nhà nước được tạm ứng để bổ sung nguồn lực cho Quỹ, đã giúp tăng dư địa can thiệp, cho phép hỗ trợ giá ở mức 4.000 - 5.000 đồng/lít,kg trong những thời điểm giá thế giới tăng đột biến. Nhờ đó, áp lực chi phí được chia sẻ, góp phần duy trì ổn định tâm lý thị trường.
Đặc biệt, cơ chế điều hành giá cũng được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn. Thay vì chờ đến chu kỳ điều hành định kỳ, giá xăng dầu được phép điều chỉnh ngay khi giá cơ sở biến động ở một mức nhất định, qua đó phản ánh sát hơn diễn biến thị trường thế giới và cân bằng lợi ích cho doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu.
Ngày 12/4/2026, tại Kỳ họp thứ nhất, với 460/460 đại biểu (chiếm 92% tổng số đại biểu Quốc hội và đạt 100% số đại biểu tham gia biểu quyết) tán thành, Quốc hội thông qua Nghị quyết về việc ban hành một số quy định về thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay.
Nghị quyết bao gồm các quy định mang tính đột phá nhằm giảm áp lực chi phí cho người dân và doanh nghiệp. Cụ thể:
Về thuế bảo vệ môi trường, Nghị quyết quy định mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng (trừ etanol), dầu diezel, dầu hỏa, dầu mazut và nhiên liệu bay là 0 đồng/lít. Đây là mức giảm sâu nhất từ trước đến nay đối với sắc thuế này.
Về thuế giá trị gia tăng, xăng, dầu diezel, dầu hỏa, dầu mazut và nhiên liệu bay thuộc đối tượng không phải kê khai, tính nộp thuế giá trị gia tăng nhưng được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào.
Về thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng các loại là 0%.
Kết quả, trong khi nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới đối mặt với tình trạng giá nhiên liệu tăng cao, thậm chí gián đoạn nguồn cung, Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định tương đối. Tại Thái Lan, giá xăng đã lên tới hơn 51.000 đồng/lít, diesel khoảng 47.000 đồng/lít, buộc Chính phủ phải vào cuộc trợ giá; Lào và Campuchia ghi nhận tình trạng đóng cửa nhiều cây xăng, còn Philippines phải tuyên bố tình trạng khó khăn. Ở một số nền kinh tế phát triển, doanh nghiệp thậm chí khuyến cáo người lao động làm việc từ xa để giảm nhu cầu đi lại.
Riêng Việt Nam vẫn giữ được giá xăng dầu ở mức trung bình và thấp hơn so với các nước có chung đường biên giới, thấp hơn trung bình thế giới khoảng 1,3 USD/lít. Theo số liệu cập nhật đến ngày 26/3/2026, giá xăng tại Việt Nam khoảng 24.332 đồng/lít, thấp hơn đáng kể so với Singapore (71.357 đồng/lít), Lào (47.682 đồng/lít), Campuchia (35.789 đồng/lít) hay Trung Quốc (34.827 đồng/lít). Đối với dầu diesel, giá tại Việt Nam khoảng 35.384 đồng/lít, thấp hơn nhiều nước trong khu vực.

Nhờ sự kết hợp đồng bộ giữa công cụ hành chính, tài chính và cơ chế thị trường, công tác điều hành xăng dầu đã chuyển từ trạng thái “ứng phó” sang “chủ động điều tiết”, tạo nên “trục vận hành” hiệu quả, cho thấy khả năng kiểm soát và điều hành thị trường hiệu quả trong bối cảnh biến động mạnh, góp phần quan trọng giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

Dù vậy, ổn định thị trường chỉ là bước cuối của chuỗi điều hành. Yếu tố mang tính quyết định vẫn nằm ở việc giữ vững “đầu nguồn”, bảo đảm vận hành ổn định các nhà máy lọc dầu trong nước, qua đó duy trì nền tảng cho toàn bộ hệ thống cung ứng năng lượng.
Trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu thô từ Trung Đông do ảnh hưởng của xung đột và các điểm nghẽn vận tải quốc tế, Bộ Công Thương đã chỉ đạo các doanh nghiệp mở rộng tìm kiếm nguồn dầu thô thay thế từ các khu vực ít rủi ro hơn, đồng thời tăng cường khả năng linh hoạt trong vận hành, bảo đảm duy trì công suất ổn định.
Cuối tháng 3/2026, Quyền Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng đã dẫn đầu các đoàn công tác làm việc trực tiếp với Công ty TNHH Lọc hóa dầu Nghi Sơn (NSRP) và Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR), các đơn vị là chủ đầu tư của 2 nhà máy lọc dầu lớn nhất cả nước, nhằm kiểm tra thực tế và chỉ đạo kịp thời các giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng.

Tại NSRP - đơn vị hiện cung cấp khoảng 40% nhu cầu xăng dầu trong nước - người đứng đầu ngành Công Thương yêu cầu tiếp tục duy trì vận hành tối đa công suất, đồng thời khẩn trương đa dạng hóa nguồn dầu thô, xây dựng các phương án dự phòng để không bị gián đoạn nguồn cung trong bất kỳ tình huống nào. Cùng với đó, yêu cầu nâng cao năng lực quản trị rủi ro, điều chỉnh cấu hình công nghệ để có thể chế biến các loại nguyên liệu trung gian, qua đó tăng khả năng thích ứng trước biến động thị trường.
Đối với BSR, khi thị trường biến động mạnh, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất vẫn duy trì vận hành ở công suất cao, thậm chí vượt mức thiết kế, với nguồn nguyên liệu được bảo đảm đến hết tháng 6 và cơ bản ổn định đến đầu tháng 7/2026. Bộ Công Thương yêu cầu doanh nghiệp tiếp tục tối ưu hóa vận hành, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, đồng thời tăng cường phối hợp trong chuỗi cung ứng nhằm bảo đảm dòng chảy sản phẩm ra thị trường thông suốt.


Đoàn công tác Bộ Công Thương do Quyền Bộ trưởng Lê Mạnh Hùng dẫn đầu làm việc với Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất (Quảng Ngãi) sáng ngày 28/3/2026
Song song với chỉ đạo ở cấp doanh nghiệp, Bộ Công Thương cũng thúc đẩy các giải pháp mang tính hệ thống như cho phép mở rộng quyền chủ động trong xuất nhập khẩu dầu thô, rút ngắn quy trình logistics, ưu tiên sử dụng khí nội địa cho phát điện để giảm áp lực nhập khẩu LNG. Những quyết sách này không chỉ giải quyết bài toán trước mắt, mà còn góp phần nâng cao khả năng tự chủ và tính “động” của hệ thống năng lượng trong dài hạn.

Xác định điện năng vẫn là “xương sống” của hệ thống năng lượng và là trụ cột trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, Bộ Công Thương đã chỉ đạo tuyệt đối việc đảm bảo nhiên liệu cho phát điện, đồng thời ban hành phương thức vận hành hệ thống điện quốc gia năm 2026, với mục tiêu xuyên suốt là bảo đảm cung ứng điện an toàn, ổn định cho tăng trưởng phụ tải dự kiến ở mức 8-9%. Riêng đối với các tháng cao điểm mùa khô, phương án dự phòng điều hành được chuẩn bị cho mức tăng trưởng phụ tải điện lên tới 14,1%. Công tác điều độ hệ thống triển khai theo hướng linh hoạt, tối ưu huy động các nguồn điện hiện có, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các đơn vị phát điện, truyền tải và phân phối để nâng cao độ tin cậy vận hành.
Trong bối cảnh nguồn nhiên liệu nhập khẩu chịu nhiều biến động, việc đa dạng hóa nguồn cung và phát triển các loại hình năng lượng mới tiếp tục được đẩy mạnh. Bộ Công Thương đã thúc đẩy rà soát, điều chỉnh Quy hoạch điện VIII nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn cho các dự án điện khí LNG quy mô lớn, đồng thời bổ sung hàng loạt dự án điện gió, điện tái tạo vào quy hoạch phát triển. Cùng với đó, các giải pháp như đẩy nhanh tiến độ các công trình truyền tải trọng điểm (đặc biệt là các tuyến đường dây 500kV), mở rộng nhập khẩu điện từ Lào, nghiên cứu tái khởi động điện hạt nhân Ninh Thuận và triển khai các hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) đã và đang được triển khai đồng bộ.
Về dài hạn, ngành Công Thương đặt mục tiêu giảm tỷ lệ nhập khẩu ròng năng lượng từ khoảng 44% xuống còn 30% vào năm 2030, qua đó nâng cao tính tự chủ và khả năng chống chịu của hệ thống.

Những bước đi trên là minh chứng cho định hướng chuyển từ mô hình cung ứng năng lượng phụ thuộc sang hệ sinh thái năng lượng đa dạng, có khả năng chống chịu cao hơn trước các cú sốc từ bên ngoài. Ngoài ra, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả tiếp tục được xác định là một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Các giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả đang được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa bằng cơ chế chính sách, hỗ trợ kỹ thuật và công tác truyền thông rộng rãi.
An ninh năng lượng không còn là bài toán riêng của ngành Công Thương, mà đã trở thành trụ cột gắn chặt với ổn định và phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Trong bối cảnh thế giới tiếp tục tiềm ẩn nhiều rủi ro, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao năng lực dự báo, hoàn thiện cơ chế điều hành linh hoạt, đồng thời đẩy mạnh tự chủ nguồn cung và sử dụng năng lượng hiệu quả.
Kết quả đạt được là rõ nét: trong khi nhiều quốc gia trong khu vực đối mặt với tình trạng gián đoạn nguồn cung hoặc giá tăng đột biến, Việt Nam vẫn duy trì được nguồn cung xăng dầu ổn định, mặt bằng giá ở mức hợp lý và hệ thống điện vận hành an toàn, thông suốt.
Rõ ràng, quản trị biến động không dừng ở các giải pháp tình thế hay phản ứng trước rủi ro, mà là quá trình kiến tạo năng lực thích ứng của toàn hệ thống. Bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh biến động đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa dự báo và điều hành để giữ vững cân đối cung - cầu; giữa mục tiêu và công cụ để ổn định thị trường; giữa ngắn hạn và dài hạn để từng bước nâng cao tính tự chủ của hệ thống năng lượng. Khi năng lực dự báo đủ sớm, phản ứng đủ nhanh và điều chỉnh đủ kịp thời, hệ thống sẽ duy trì được trạng thái vận hành an toàn, liên tục, và tạo dư địa để tái cấu trúc nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, củng cố vững chắc an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.
Từ ứng phó sang chủ động, từ phụ thuộc sang tự chủ - đây sẽ là trục chuyển dịch cốt lõi của an ninh năng lượng trong giai đoạn mới.
