Quản lý thuế trong nền kinh tế dữ liệu - Kinh nghiệm quốc tế và định hướng cho Việt Nam

Bài báo Quản lý thuế trong nền kinh tế dữ liệu - Kinh nghiệm quốc tế và định hướng cho Việt Nam do Nguyễn Thị Lan Anh1 - Lò Thu Hằng1 - Trương Hào Nam2 ([1]Sinh viên Khóa 47 ngành Luật - Trường Đại học Luật Hà Nội; 2Sinh viên Khóa 48 ngành Luật - Trường Đại học Luật Hà Nội)

Tóm tắt:

Nền kinh tế dữ liệu không chỉ là một cuộc cách mạng về công nghệ mà còn là một bài toán đối với hệ thống quản lý thuế toàn cầu, khi các quy tắc thuế truyền thống bộc lộ nhiều bất cập trước sự biến đổi không ngừng của dòng chảy dữ liệu và các mô hình kinh doanh số. Bài viết tập trung định hình lộ trình quản lý thuế cho Việt Nam thông qua việc phân tích 4 hướng tiếp cận chủ đạo trên thế giới: từ khung hợp tác đa phương, cơ chế thuế tiêu dùng số hóa, các chuẩn mực chia sẻ thông tin đến các biện pháp đơn phương. Bằng cách đánh giá những lợi thế và hạn chế của từng mô hình trong mối tương quan với đặc thù kinh tế trong nước, nhóm tác giả đề xuất các định hướng điều chỉnh quy định cấp thiết.

Từ khóa: quản lý thuế, kinh tế dữ liệu, chuyển đổi số, kinh nghiệm quốc tế, định hướng chính sách.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự bùng nổ của dữ liệu đã hình thành nên một hình thái kinh tế mới: Nền kinh tế dữ liệu. Tại đây, ranh giới về địa lý và sự hiện diện vật chất đang dần trở nên mờ nhạt. Thực tế này đang đặt hệ thống quản lý thuế toàn cầu trước những khó khăn lớn. Tại Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng kinh tế số thuộc hàng nhanh nhất khu vực ASEAN[1], việc quản lý thuế trong nền kinh tế dữ liệu không còn là vấn đề của tương lai mà là yêu cầu cấp bách hiện hành. Dù đã có những nỗ lực, nhưng khung pháp lý hiện tại vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích các mô hình quản lý thuế quốc tế để đề xuất những định hướng chiến lược và bài học kinh nghiệm phù hợp với đặc thù kinh tế trong nước.

2. Khái quát về kinh tế dữ liệu

Theo từ điển Cambridge, dữ liệu được hiểu là “thông tin, đặc biệt là các sự kiện hoặc con số, được thu thập để xem xét, cân nhắc và sử dụng để hỗ trợ việc ra quyết định, hoặc thông tin ở dạng điện tử có thể được lưu trữ và sử dụng bởi máy tính.[2]” Hiện nay, dữ liệu đã trở thành một tài sản vô giá, là động lực chính yếu định hình lại cách thức vận hành của các ngành công nghiệp, tạo ra những mô hình kinh doanh đột phá và thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.

Kinh tế dữ liệu là một hệ sinh thái số toàn cầu, nơi dữ liệu được tạo ra cả chủ động lẫn vô thức, trở thành nguồn lực cốt lõi, bao trùm chuỗi hoạt động từ thu thập, lưu trữ, xử lý đến phân tích, phân phối và giao dịch, qua đó tạo ra giá trị kinh tế, thương mại lẫn giá trị xã hội. Trong nền kinh tế này, dữ liệu vừa mang tính chất tài sản/hàng hóa vô hình có thể định giá và khai thác, vừa là hạ tầng thiết yếu tái cấu trúc các ngành và lĩnh vực.

3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý thuế trong nền kinh tế dữ liệu 

Theo quan điểm của nhóm nghiên cứu, các hướng tiếp cận quản lý thuế trong nền kinh tế dữ liệu hiện nay có thể được chia thành 4 nhóm chính. Những kinh nghiệm này thể hiện các cấp độ khác nhau trong quá trình thích ứng chính sách thuế với kinh tế dữ liệu, từ hợp tác quốc tế đa phương đến giải pháp đơn phương tạm thời ở cấp quốc gia. Đây là những tham chiếu quan trọng giúp Việt Nam định hình hướng cải cách pháp luật thuế số trong giai đoạn tới, đặc biệt khi nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng dựa trên dữ liệu và đổi mới sáng tạo.

3.1. Khung hợp tác đa phương do OECD và G20 dẫn dắt

Trong bối cảnh nền kinh tế dữ liệu và các mô hình kinh doanh dựa trên cá nhân hóa dịch vụ phát triển mạnh mẽ, sự dịch chuyển từ hàng hóa hữu hình sang nền kinh tế dữ liệu và dịch vụ cá nhân hóa đang gây khó khăn trong việc xác định nơi tạo ra giá trị để đánh thuế, dẫn đến tình trạng xói mòn cơ sở thuế (BEPS) của các tập đoàn đa quốc gia. Nhằm khắc phục tình trạng này, OECD và G20 đã khởi động Dự án BEPS gồm 15 hành động, trong đó trọng tâm là xây dựng một khung hợp tác toàn cầu (Inclusive Framework) mong muốn các quốc gia cùng tham gia, thống nhất nguyên tắc thuế trong nền kinh tế số[3].

Cụ thể, OECD đã đề xuất 2 trụ cột cải cách nổi bật[4]. Pillar One hướng tới phân bổ lại quyền đánh thuế giữa các quốc gia, dựa trên nguyên tắc “nơi tạo ra giá trị kinh tế kỹ thuật số”[5]. Theo đó, một phần lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia có hoạt động kỹ thuật số lớn sẽ được phân bổ lại cho các quốc gia nơi người tiêu dùng hoặc người dùng dịch vụ thực tế sinh sống, thay vì chỉ tập trung vào trụ sở đăng ký của doanh nghiệp. Pillar Two đặt ra mức thuế suất tối thiểu toàn cầu 15%, nhằm hạn chế tình trạng chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp, đảm bảo cạnh tranh thuế công bằng và bảo vệ nguồn thu ngân sách[6]. Việc triển khai 2 trụ cột này đánh dấu bước tiến quan trọng trong quản trị thuế toàn cầu thời kỳ kinh tế dữ liệu, khi giá trị không còn được tạo ra chủ yếu từ tài sản hữu hình mà từ khai thác thông tin, hành vi và sở thích cá nhân của người dùng.

Đối với Việt Nam, việc chủ động nghiên cứu và tham gia khuôn khổ OECD/G20 Inclusive Framework không chỉ giúp hài hòa chính sách thuế với chuẩn mực quốc tế, mà còn là cơ hội để nâng cao năng lực quản lý thuế trong lĩnh vực dữ liệu và dịch vụ số. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm trong việc xác định nguồn tạo giá trị từ dữ liệu, cũng như xây dựng cơ chế phân bổ lợi nhuận dựa trên người dùng trong nước. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang thu hút nhiều tập đoàn công nghệ và nền tảng xuyên biên giới - vốn khai thác dữ liệu người tiêu dùng Việt Nam để cá nhân hóa dịch vụ nhưng chưa nộp thuế tương xứng với giá trị tạo ra trong thị trường nội địa.

3.2. Cơ chế “One-Stop-Shop” (OSS) trong Liên minh châu Âu

Sự bùng nổ của nền kinh tế dữ liệu và dịch vụ số cá nhân hóa trong nội khối EU đã khiến việc thu thuế giá trị gia tăng (VAT) trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, trước khi cải cách, các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ số cho người tiêu dùng ở nhiều quốc gia EU buộc phải đăng ký, kê khai và nộp VAT riêng biệt tại từng quốc gia nơi phát sinh giao dịch, dẫn đến chi phí tuân thủ cao và chồng chéo hành chính cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan thuế[7].

Để giải quyết vấn đề này, EU đã ban hành cơ chế “One-Stop-Shop” (OSS) - mở rộng từ mô hình thí điểm trước đó là “Mini One-Stop-Shop” (MOSS) theo Chỉ thị (EU) 2017/2455 và Chỉ thị (EU) 2019/1995, có hiệu lực từ tháng 7 năm 2021[8]. Theo cơ chế này, nhà cung cấp nước ngoài hoặc các nền tảng thương mại điện tử chỉ cần đăng ký và nộp VAT tại một quốc gia thành viên duy nhất trong EU, nhưng khoản thuế đó sẽ được phân bổ lại cho quốc gia nơi người tiêu dùng cư trú thực tế[9].

Giải pháp này không chỉ đơn giản hóa thủ tục hành chính mà còn tăng cường tính minh bạch và đảm bảo công bằng giữa doanh nghiệp nội địa với các nền tảng xuyên biên giới. Đặc biệt, việc kết hợp OSS với Chỉ thị DAC7 về báo cáo giao dịch đã giúp EU kiểm soát chặt chẽ dữ liệu doanh thu và danh tính người bán trong nền kinh tế số.

Đối với Việt Nam, kinh nghiệm từ EU mang lại nhiều gợi mở quan trọng. Trước hết, Việt Nam cần xây dựng hệ thống “một cửa điện tử” trong quản lý thuế xuyên biên giới, cho phép các nền tảng kỹ thuật số nước ngoài thực hiện đăng ký, kê khai và nộp thuế trực tuyến tại Việt Nam thông qua một cổng thông tin điện tử thống nhất. Bên cạnh đó, Việt Nam nên phát triển hạ tầng dữ liệu thuế tích hợp, kết nối với ngân hàng, cơ quan thanh toán quốc tế và sàn thương mại điện tử để giám sát doanh thu dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế.

3.3. Cơ chế minh bạch và chia sẻ thông tin (Chỉ thị DAC7 của Liên minh châu Âu)

Song song với cơ chế “một cửa” trong thu thuế tiêu dùng số, Liên minh châu Âu còn tăng cường minh bạch hóa hoạt động của các nền tảng kỹ thuật số thông qua việc ban hành Chỉ thị (EU) 2021/514[10] - hay còn gọi là DAC7, sửa đổi Chỉ thị 2011/16/EU về hợp tác hành chính trong lĩnh vực thuế. Bối cảnh ra đời của DAC7 xuất phát từ thực tế, nhiều giao dịch thương mại điện tử hoặc dịch vụ số diễn ra qua các nền tảng trung gian[11] nhưng cơ quan thuế khó kiểm soát được thông tin về người bán, giá trị giao dịch, doanh thu phát sinh, dẫn đến việc bị thất thu thuế.

Theo quy định của DAC7, các nền tảng kỹ thuật số (bao gồm cả nền tảng ngoài EU có người bán hoặc người sử dụng trong EU) phải thu thập, xác minh và báo cáo cho cơ quan thuế các thông tin về người bán. Sau đó, các quốc gia thành viên sẽ tự động chia sẻ dữ liệu này với nhau thông qua hệ thống trao đổi thông tin thuế của EU[12]. Cơ chế này góp phần thu hẹp khoảng trống thông tin trong nền kinh tế dữ liệu, đồng thời tăng cường năng lực giám sát của cơ quan thuế đối với các hoạt động kinh doanh số. Nhờ DAC7, các quốc gia EU có thể phát hiện sớm hành vi trốn thuế hoặc khai sai doanh thu[13], đảm bảo nguyên tắc “thuế đi theo giá trị kinh tế phát sinh”.

Việc áp dụng cơ chế tương tự DAC7 không chỉ giúp Việt Nam tăng cường minh bạch trong quản lý thuế, mà còn tạo nền tảng pháp lý cho việc quản trị và khai thác dữ liệu trong các mô hình kinh doanh cá nhân hóa. Việt Nam có thể xem xét xây dựng hệ thống chia sẻ dữ liệu thuế và tài chính liên ngành, tương tự cơ chế trao đổi thông tin tự động trong DAC7, nhằm liên kết dữ liệu giữa các sàn thương mại điện tử, ngân hàng, cơ quan thuế và đơn vị cung cấp dịch vụ số.

3.4. Các biện pháp đơn phương: Thuế dịch vụ kỹ thuật số (Digital Services Tax - DST)

Trong bối cảnh đàm phán đa phương về thuế kỹ thuật số trong khuôn khổ OECD còn chậm trễ, một số quốc gia đã chủ động áp dụng biện pháp đơn phương để đánh thuế các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới. Tiêu biểu là Vương quốc Anh, Pháp và Ấn Độ, những nước tiên phong trong việc triển khai Thuế dịch vụ kỹ thuật số (DST) như một công cụ tạm thời nhằm bảo đảm công bằng thuế đối với các doanh nghiệp có doanh thu lớn từ người dùng trong nước nhưng không có hiện diện vật lý.

Tại Vương quốc Anh, DST được áp dụng từ tháng 4/2020 với mức thuế suất 2% trên doanh thu phát sinh từ dịch vụ trung gian trực tuyến, quảng cáo kỹ thuật số và việc bán dữ liệu người dùng[14]. Đối tượng chịu thuế là các tập đoàn có doanh thu toàn cầu vượt 500 triệu bảng Anh/năm và doanh thu tại Anh trên 25 triệu bảng[15]. Tương tự, Pháp đã áp dụng DST với mức thuế 3% trên doanh thu kỹ thuật số từ năm 2019, hướng tới các công ty có doanh thu toàn cầu trên 750 triệu Euro và doanh thu tại Pháp trên 25 triệu Euro[16]. Mặc dù ban đầu bị Mỹ đe dọa áp thuế trả đũa, Pháp vẫn duy trì DST như một giải pháp tạm thời cho đến khi OECD hoàn tất đàm phán về Pillar One.

Trái ngược với hướng tiếp cận đa phương của EU, Ấn Độ là một trong những nước châu Á đầu tiên áp dụng Thuế cân bằng từ năm 2016, áp dụng thuế suất nhất định trên doanh thu của các dịch vụ số do doanh nghiệp nước ngoài cung cấp, đặc biệt là quảng cáo trực tuyến và nền tảng trung gian[17]. Cùng với đó, Ấn Độ cũng tích hợp thuế dịch vụ kỹ thuật số vào hệ thống GST, đồng thời quy định nghĩa vụ khấu trừ tại nguồn và kê khai thuế đối với nền tảng nước ngoài. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng gây ra rủi ro tranh chấp quốc tế và có thể dẫn tới đánh thuế hai lần nếu chưa có điều ước song phương điều chỉnh.

Trong bối cảnh các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu và cá nhân hóa dịch vụ ngày càng phổ biến, việc áp dụng DST mang lại cho Việt Nam một số gợi ý quan trọng. Các nền tảng xuyên biên giới đang khai thác dữ liệu người dùng Việt Nam để cá nhân hóa quảng cáo, phân tích hành vi tiêu dùng và thu lợi nhuận đáng kể, trong khi phần đóng góp thuế cho ngân sách trong nước vẫn còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng trống công bằng thuế giữa doanh nghiệp nội địa (chịu đầy đủ nghĩa vụ thuế) và doanh nghiệp nước ngoài (không hiện diện vật lý nhưng hưởng lợi từ dữ liệu người dùng Việt Nam).

4. Định hướng hoàn thiện pháp luật và gợi mở cho Việt Nam

4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật quản lý thuế trong bối cảnh kinh tế dữ liệu

Việc xác định các nguyên tắc hoàn thiện pháp luật quản lý thuế trong bối cảnh kinh tế dữ liệu cần được đặt trên cơ sở pháp lý, thực tiễn và khoa học vững chắc. Trước hết, trên phương diện hệ thống pháp luật Việt Nam, Luật Quản lý thuế 2019 đã xác định rõ các nguyên tắc quản lý thuế như: “Bảo đảm công khai, minh bạch, bình đẳng và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người nộp thuế”; “Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại trong quản lý thuế”[18]. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng, định hướng cho việc xây dựng các nguyên tắc về minh bạch, công bằng, lấy người nộp thuế làm trung tâm và tăng cường ứng dụng công nghệ số trong hoạt động quản lý thuế.

Bên cạnh đó, Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030, được ban hành kèm theo Quyết định số 508/QĐ-TTg ngày 23/4/2022, đặt ra mục tiêu “Hoàn thiện đồng bộ hệ thống chính sách thuế của Việt Nam phù hợp với các tiêu chuẩn của hệ thống thuế tốt theo thông lệ quốc tế”[19]. Như vậy, việc hoàn thiện pháp luật thuế trong bối cảnh kinh tế dữ liệu cần hướng đến sự thích ứng linh hoạt với môi trường kinh doanh mới, đồng thời bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả cho người nộp thuế.

Nghị quyết số 52-NQ/TW năm 2019 của Bộ Chính trị cũng nhấn mạnh nhiệm vụ hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý thuế phù hợp với đặc điểm của nền kinh tế số[20]. Theo đó, việc xây dựng chính sách thuế phải bảo đảm nguyên tắc khuyến khích đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số, kinh tế tri thức, đồng thời nâng cao năng lực quản lý nhà nước dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Điều này cho thấy, pháp luật thuế trong thời đại mới không chỉ là công cụ điều tiết nguồn thu, mà còn là đòn bẩy thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Trên phương diện quốc tế, nhiều tổ chức quốc tế như OECD, IMF hay EU đều đã xây dựng khung hướng dẫn cho quản lý thuế trong thời đại dữ liệu. Báo cáo OECD Tax Administration 3.0 Framework đề xuất mô hình quản lý thuế hiện đại dựa trên 4 trụ cột là: quản lý thuế dựa trên dữ liệu (data-driven), tính minh bạch (transparency), hợp tác (cooperation) và lấy người nộp thuế làm trung tâm (user-centric)[21]. Tương tự, Khung chính sách thuế số của EU nhấn mạnh công bằng và hiệu quả trong thu thuế xuyên biên giới, đặc biệt với nền tảng kỹ thuật số[22]. Ngoài ra, các báo cáo của IMF hay Ngân hàng Thế giới từ năm 2021-2023 khuyến nghị các quốc gia đang phát triển cần hoàn thiện thể chế thuế theo hướng “digital-by-default” - chuyển đổi toàn diện sang môi trường quản lý dựa trên Big Data, AI và phân tích rủi ro[23].

4.2. Gợi mở cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế có thể thấy, các mô hình quản lý thuế trong nền kinh tế dữ liệu đều hướng đến mục tiêu bảo đảm công bằng thuế, minh bạch giao dịch và phân bổ lại giá trị tạo ra trong môi trường số. Với Việt Nam, bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và sự phát triển của các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu cá nhân hóa (như quảng cáo hướng đối tượng, thương mại điện tử gợi ý theo hành vi, nền tảng chia sẻ nội dung số) đang đặt ra yêu cầu cấp bách phải cải cách hệ thống thuế theo hướng thích ứng, linh hoạt và số hóa toàn diện.

Hiện nay, Việt Nam đang tích cực hội nhập sâu với OECD[24], trong đó việc tham gia Khuôn khổ hợp tác toàn diện BEPS (Inclusive Framework) cho thấy quyết tâm tiếp cận các chuẩn mực thuế quốc tế. Lợi thế của Việt Nam là đang trong quá trình hoàn thiện pháp luật thuế, nên có thể tiếp thu có chọn lọc các mô hình tiên tiến như Pillar One, Pillar Two, hay OSS/DAC7 mà không bị ràng buộc bởi hệ thống cũ. Việc áp dụng những mô hình này không chỉ giúp tăng thu ngân sách, mà còn bảo đảm công bằng giữa doanh nghiệp nội địa và nền tảng xuyên biên giới, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư về tính ổn định và minh bạch của chính sách.

Trong ngắn hạn, mô hình thuế tiêu dùng số OSS là hướng đi khả thi nhất đối với Việt Nam. Cơ chế này cho phép thu thuế tại nơi tiêu dùng thực tế, phù hợp với đặc thù của các dịch vụ cá nhân hóa như quảng cáo trực tuyến, nội dung số, trò chơi trực tuyến. Việc yêu cầu các nền tảng nước ngoài đăng ký và nộp thuế tại Việt Nam không chỉ đảm bảo công bằng cạnh tranh, mà còn góp phần định hình cơ sở dữ liệu giao dịch phục vụ quản lý thuế số. Bên cạnh đó, Việt Nam cần nhanh chóng tích hợp cơ chế báo cáo và chia sẻ dữ liệu theo hướng tương tự DAC7, nhằm khắc phục tình trạng thiếu thông tin về người bán, doanh thu và giá trị giao dịch trên các nền tảng số.

Về trung và dài hạn, Việt Nam nên từng bước tham gia Pillar One và Pillar Two của OECD/G20. Điều này giúp Việt Nam khẳng định quyền đánh thuế đối với hoạt động kinh doanh có giá trị tạo ra trong nước nhưng không có hiện diện vật lý, đồng thời hạn chế thất thu do chuyển giá và dịch chuyển lợi nhuận sang thiên đường thuế. Để làm được điều này, cần nâng cấp hạ tầng dữ liệu thuế, phát triển hệ thống quản lý dựa trên AI và Big Data và đẩy mạnh trao đổi thông tin giữa các cơ quan, ban ngành liên quan.

Tổng thể, hướng tiếp cận phù hợp nhất cho Việt Nam là kết hợp mô hình OSS với cơ chế minh bạch dữ liệu DAC7 trong giai đoạn đầu, đồng thời chuẩn bị điều kiện để từng bước hội nhập vào khuôn khổ OECD về Pillar One và Pillar Two. Cách tiếp cận này không chỉ giúp Việt Nam thích ứng với xu hướng quản lý thuế trong nền kinh tế dữ liệu và cá nhân hóa dịch vụ, mà còn đóng vai trò như bước đệm chiến lược trong tiến trình chuyển đổi số và hội nhập thuế quốc tế.

5. Kết luận

Nền kinh tế dữ liệu không chỉ là một xu thế tất yếu, mà còn là một “phép thử” lớn đối với năng lực quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số. Qua việc phân tích 4 nhóm tiếp cận chủ đạo trên thế giới cho thấy không có một mô hình duy nhất nào là hoàn hảo cho mọi quốc gia. Mỗi lựa chọn đều chứa đựng sự đánh đổi giữa quyền tự chủ chính sách, nguồn thu ngân sách và sự ổn định của môi trường đầu tư.

Đối với Việt Nam - một nền kinh tế đang chuyển đổi số mạnh mẽ, quản lý thuế trong bối cảnh này cần được nhìn nhận dưới góc độ chiến lược dài hạn hơn là những giải pháp tình thế. Việc nội hóa các chuẩn mực quốc tế để chống xói mòn nguồn thu là cần thiết, nhưng phải đi đôi với việc xây dựng một hạ tầng dữ liệu quốc gia đủ mạnh để kiểm soát các giao dịch xuyên biên giới. Những bài học kinh nghiệm từ quốc tế sẽ là “kim chỉ nam” giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống thuế hiện đại. Một khung pháp lý linh hoạt, minh bạch và bình đẳng sẽ không chỉ giúp bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn thúc đẩy các doanh nghiệp số phát triển bền vững, góp phần đưa Việt Nam tiến xa hơn trong nền kinh tế dữ liệu toàn cầu.

Tài liệu trích dẫn:


[1] ANTD.VN (2024). Việt Nam dẫn đầu ASEAN về kinh tế số. Cổng Thông tin ASEAN Việt Nam. Truy cập tại https://aseanvietnam.vn/post/viet-nam-dan-djau-asean-ve-kinh-te-so, xem 04/01/2026.

[2] Cambridge Dictionary. Data. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/data, [Accessed 6 January 2026].

[3] Deloitte (2023). Base Erosion and Profit Shifting (BEPS) Actions. [online] Available at: https://www.deloitte.com/global/en/services/tax/analysis/beps-actions.html, [Accessed 18 October 2025].

[4] OECD (2020). The Impact of the Pillar One and Pillar Two Proposals on MNE’s Investment Costs: An Analysis using forward-looking effective Tax Rates. [online] Available at:

https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2020/10/the-impact-of-the-pillar-one-and-pillar-two-proposals-on-mne-s-investment-costs_93c19699/b0876dcf-en.pdf, [Accessed 18 October 2025].

[5] OECD (2023). Multilateral Convention to Implement Amount A of Pillar One. [online] Available at: https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/topics/policy-issues/cross-border-and-international-tax/multilateral-convention-to-implement-amount-a-of-pillar-one.pdf, [Accessed 16 October 2025].

[6] OECD (2021). Global Anti-Base Erosion (GloBE) Model Rules (Pillar Two). [online] Available at: https://www.oecd.org/en/topics/sub-issues/global-minimum-tax/global-anti-base-erosion-model-rules-pillar-two.html, [Accessed 16 October 2025].

[7] European Commission (2021). VAT e-Commerce - One-Stop-http. [online] Available at:  https://vat-one-stop-shop.ec.europa.eu/index_en, [ Accessed 16 October 2025].

[8] Revenue (2021). Mini One Stop Shop (MOSS) - from 1 July 2021 MOSS no longer applies. [online] Available at: https://www.revenue.ie/en/vat/vat-ecommerce/what-is-moss/moss-legislation.aspx, [Accessed 17 October 2025].

[9] Directive (EU) 2017/2455 and Directive (EU) 2019/1995 of the European Parliament and of the Council. amending Directive 2006/112/EC on the common system of value added tax, Official Journal of the European Union.

[10] Council Directive (EU) (2021). Chỉ thị của Hội đồng (EU) 2021/514 ngày 22 tháng 3 năm 2021 sửa đổi Chỉ thị 2011/16/EU về hợp tác hành chính trong lĩnh vực thuế. Tạp chí chính thức của Liên minh Châu Âu, L 104, 1-26

[11] EY (2023). DAC7 Digital Platform Reporting: the deadline is almost here. [online] Available at: https://www.ey.com/en_be/technical/financial-services/financial-services-alerts/dac7-digital-platform-reporting-the-deadline-is-almost-here, [Accessed 17 October 2025].

[12] European Commission (2021). DAC7 - Taxation and Customs Union. [online] Available at: https://taxation-customs.ec.europa.eu/taxation/tax-transparency-cooperation/administrative-co-operation-and-mutual-assistance/dac7_en, [Accessed 16 October 2025].

[13] Shana Vu (2023). DAC7 compliance: What is it, and who does it impact?. [online] Available at:   https://withpersona.com/blog/dac7-compliance, [Accessed 17 October 2025].

[14] UK Government (2020). Finance Act 2020. Part 2: Digital Services Tax

[15] United States Trade Representative (2021). Report on the United Kingdom's Digital Services Tax. https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/UKDSTSection301Report.pdf.

[16] Government of France (2019). Loi n°2019-759 du 24 juillet 2019 portant création d'une taxe sur les services numériques

[17] Government of India (2020). Finance Act 2020. Chapter VIII: Equalization Levy

[18] Điều 5 Luật Quản lý thuế năm 2019.

[19] Mục I.1.2 và Mục II.1 Điều 1 Quyết định số 508/QĐ-TTg ngày 23/04/2022 phê duyệt Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030.

[20] Mục III.2 Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/09/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

[21] OECD (2020). Tax Administration 3.0: The Digital Transformation of Tax Administration. [online] Available at: https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2020/12/tax-administration-3-0-the-digital-transformation-of-tax-administration_886337a7/ca274cc5-en.pdf, [Accessed 05 October 2025].

[22] European Commission (2021). Communication on Business Taxation for the 21st Century. [online] Available at:  https://taxation-customs.ec.europa.eu/system/files/2021-05/communication_on_business_taxation_for_the_21st_century.pdf, [Accessed 05 October 2025].

[23] IMF (2023). Firm-level Digitalization and Resilience to Shocks: Role of Fiscal Policy. [online] Available at: https://share.google/zVbfTSCyralffgcfU, [Accessed 01 October 2025].

[24] Hà Văn (2025). Việt Nam hướng tới gia nhập Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế thế giới (OECD), Báo Điện tử Chính phủ. Truy cập tại: https://baochinhphu.vn/viet-nam-huong-toi-gia-nhap-to-chuc-hop-tac-va-phat-trien-kinh-te-the-gioi-oecd-102250122215431915.htm

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Quốc hội (2019), Luật Quản lý thuế.
  2. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 508/QĐ-TTg ngày 23/04/2022 phê duyệt Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030.
  3. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/09/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. 
  4. UK Government (2020). Finance Act 2020.
  5.  Government of France (2019). Loi n°2019-759 du 24 juillet 2019 portant création d'une taxe sur les services numériques
  6. Government of India (2020). Finance Act 2020. 
  7. United States Trade Representative (2021). Report on the United Kingdom's Digital Services Tax. https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/UKDSTSection301Report.pdf.
  8. OECD (2020). The Impact of the Pillar One and Pillar Two Proposals on MNE’s Investment Costs: An Analysis using forward-looking effective Tax Rates. [online] Available at: https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2020/10/the-impact-of-the-pillar-one-and-pillar-two-proposals-on-mne-s-investment-costs_93c19699/b0876dcf-en.pdf, [Accessed 18 October 2025].
  9. OECD (2023). Multilateral Convention to Implement Amount A of Pillar One. [online] Available at: https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/topics/policy-issues/cross-border-and-international-tax/multilateral-convention-to-implement-amount-a-of-pillar-one.pdf, [Accessed 16 October 2025].
  10. OECD (2021). Global Anti-Base Erosion (GloBE) Model Rules (Pillar Two). [online] Available at: https://www.oecd.org/en/topics/sub-issues/global-minimum-tax/global-anti-base-erosion-model-rules-pillar-two.html, [Accessed 16 October 2025].
  11. OECD (2020). Tax Administration 3.0: The Digital Transformation of Tax Administration. [online] Available at: https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2020/12/tax-administration-3-0-the-digital-transformation-of-tax-administration_886337a7/ca274cc5-en.pdf, [Accessed 05 October 2025].
  12. European Commission (2021). VAT e-Commerce - One-Stop-http. [online] Available at:  https://vat-one-stop-shop.ec.europa.eu/index_en, [ Accessed 16 October 2025].
  13. ANTD.VN (2024). Việt Nam dẫn đầu ASEAN về kinh tế số. Cổng Thông tin ASEAN Việt Nam. https://aseanvietnam.vn/post/viet-nam-dan-djau-asean-ve-kinh-te-so, xem 04/01/2026.
  14. Cambridge Dictionary. Data. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/data, [Accessed 6 January 2026].
  15. Deloitte (2023). Base Erosion and Profit Shifting (BEPS) Actions. [online] Available at: https://www.deloitte.com/global/en/services/tax/analysis/beps-actions.html, [Accessed 18 October 2025].
  16. Revenue (2021). Mini One Stop Shop (MOSS) - from 1 July 2021 MOSS no longer applies. [online] Available at: https://www.revenue.ie/en/vat/vat-ecommerce/what-is-moss/moss-legislation.aspx, [Accessed 17 October 2025].
  17. Directive (EU) 2017/2455 and Directive (EU) 2019/1995 of the European Parliament and of the Council. amending Directive 2006/112/EC on the common system of value added tax, Official Journal of the European Union.
  18. Council Directive (EU) (2021). Chỉ thị của Hội đồng (EU) 2021/514 ngày 22 tháng 3 năm 2021 sửa đổi Chỉ thị 2011/16/EU về hợp tác hành chính trong lĩnh vực thuế. Tạp chí chính thức của Liên minh Châu Âu, L 104, 1-26
  19. EY (2023). DAC7 Digital Platform Reporting: the deadline is almost here. [online] Available at: https://www.ey.com/en_be/technical/financial-services/financial-services-alerts/dac7-digital-platform-reporting-the-deadline-is-almost-here, [Accessed 17 October 2025].
  20. European Commission (2021). DAC7 - Taxation and Customs Union. [online] Available at: https://taxation-customs.ec.europa.eu/taxation/tax-transparency-cooperation/administrative-co-operation-and-mutual-assistance/dac7_en, [Accessed 16 October 2025].
  21. Shana Vu (2023). DAC7 compliance: What is it, and who does it impact?. [online] Available at:   https://withpersona.com/blog/dac7-compliance, [Accessed 17 October 2025].
  22. European Commission (2021). Communication on Business Taxation for the 21st Century. [online] Available at:  https://taxation-customs.ec.europa.eu/system/files/2021-05/communication_on_business_taxation_for_the_21st_century.pdf, [Accessed 05 October 2025].
  23.  IMF (2023). Firm-level Digitalization and Resilience to Shocks: Role of Fiscal Policy. [online] Available at: https://share.google/zVbfTSCyralffgcfU, [Accessed 01 October 2025].
  24.  Hà Văn (2025). Việt Nam hướng tới gia nhập Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế thế giới (OECD), Báo Điện tử Chính phủ. Truy cập tại: https://baochinhphu.vn/viet-nam-huong-toi-gia-nhap-to-chuc-hop-tac-va-phat-trien-kinh-te-the-gioi-oecd-102250122215431915.htm

Tax administration in the data economy: International experience and policy directions for Vietnam

Nguyen Thi Lan Anh1

Lo Thu Hang1

Truong Hao Nam1

1Student, Hanoi Law University;

Abstract:

The data economy represents not only a technological transformation but also a complex challenge for the global tax system, as traditional tax rules are increasingly ill-suited to the rapid expansion of cross-border data flows and digital business models. This study seeks to develop a tax management roadmap for Vietnam through an analysis of four major global approaches: multilateral cooperation frameworks, digital consumption tax mechanisms, international information-sharing standards, and unilateral regulatory measures. By assessing the strengths and limitations of each approach in light of Vietnam’s specific economic and institutional characteristics, the study identifies the need for timely regulatory adjustments to enhance the effectiveness and sustainability of tax governance in the data-driven economy.

Keywords: tax administration, data economy, digital transformation, international experience, policy orientation.

 [Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 2 năm 2026]

Tạp chí Công Thương