Tác động của nhập khẩu nguyên phụ liệu đến năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam

Bài báo Tác động của nhập khẩu nguyên phụ liệu đến năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam do Lê Thị Hồng Hạnh (Phòng Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp) thực hiện.

Tóm tắt

Ngành dệt may Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt là vải, sợi, thuốc nhuộm và phụ kiện may mặc. Bài viết phân tích thực trạng nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may tại Việt Nam, đánh giá những tác động đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dệt may và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao tính chủ động của ngành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

Từ khóa: nhập khẩu dệt may, nguyên phụ liệu, năng lực cạnh tranh, chuỗi cung ứng, xuất khẩu dệt may.

1. Đặt vấn đề

Dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng khá ổn định trong nhiều năm qua. Sự tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do đã tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp mở rộng thị trường và gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Bên cạnh những kết quả đạt được, ngành dệt may vẫn tồn tại hạn chế lớn là phụ thuộc mạnh vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.

Hiện nay, phần lớn vải, bông, xơ sợi tổng hợp và phụ kiện phục vụ sản xuất may mặc được nhập khẩu từ các thị trường như Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc). Điều này khiến doanh nghiệp dễ bị tác động khi chuỗi cung ứng toàn cầu biến động, giá nguyên liệu tăng hoặc xảy ra gián đoạn thương mại. Đồng thời, việc chưa chủ động được nguồn nguyên liệu trong nước cũng làm giảm khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan từ nhiều hiệp định thương mại yêu cầu quy tắc xuất xứ chặt chẽ.

2. Thực trạng nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may tại Việt Nam

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2026), năm 2025 kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam đạt khoảng 46 tỷ USD, tăng khoảng 5% so với năm 2024. Sản phẩm dệt may Việt Nam hiện đã có mặt tại 138 thị trường trên thế giới, trong đó Hoa Kỳ vẫn là thị trường chủ lực với kim ngạch ước đạt trên 18 tỷ USD, tăng khoảng 10%. Nhóm hàng may mặc tiếp tục giữ vai trò chủ đạo, chiếm trên 38 tỷ USD tổng kim ngạch xuất khẩu.

Theo số liệu thống kê sơ bộ của Cục Hải quan (2026), nhập khẩu nhóm hàng nguyên phụ liệu cho ngành dệt may, da giày (bao gồm bông các loại; vải các loại; xơ sợi dệt các loại và nguyên phụ liệu dệt may da giày) trong tháng 12/2025 đạt 2,61 tỷ USD, tăng 13,8% so với tháng trước, tương ứng tăng 316 triệu USD. Tính chung trong năm 2025, tổng trị giá nhập khẩu của nhóm hàng này đạt 28,32 tỷ USD, tăng 2,3%, tương ứng tăng 649 triệu USD so với năm 2024. Trong đó, mặt hàng vải các loại chiếm tỷ trọng lớn nhất với gần 15 tỷ USD, tiếp theo là xơ sợi dệt, bông, hóa chất nhuộm và phụ kiện may mặc.

Một trong những đặc điểm nổi bật của hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may tại Việt Nam là sự phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc. Cũng theo số liệu Cục Hải quan (2026), nguyên phụ liệu dệt may, da giày nhập khẩu về Việt Nam phần lớn có xuất xứ từ Trung Quốc chiếm 50% trong tổng kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này của cả nước với 16,67 tỷ USD, tăng 6,9%, tương ứng tăng 1,07 tỷ USD so với năm 2024. Tiếp theo là các thị trường: Đài Loan (Trung Quốc) với 2,09 tỷ USD, tăng 0,4%; Hàn Quốc với 1,94 tỷ USD, giảm 9,3%; Hoa Kỳ với 1,88 tỷ USD, tăng mạnh 56,6%.

Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ Trung Quốc xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, Trung Quốc có lợi thế về quy mô sản xuất lớn, giá thành cạnh tranh và khả năng cung ứng đa dạng chủng loại nguyên liệu. Thứ hai, khoảng cách địa lý gần giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian giao hàng. Thứ ba, nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam hoạt động theo hình thức gia công cho đối tác nước ngoài nên nguyên liệu thường được chỉ định nhập khẩu từ các nhà cung cấp quen thuộc tại Trung Quốc.

Mặc dù nhập khẩu nguyên phụ liệu giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất ổn định và đáp ứng nhanh yêu cầu của khách hàng quốc tế, nhưng tình trạng phụ thuộc quá lớn vào nguồn cung bên ngoài cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Theo đánh giá của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), khả năng tự chủ nguyên phụ liệu của ngành dệt may Việt Nam hiện còn hạn chế khi nguồn cung trong nước mới đáp ứng khoảng 40 - 45% nhu cầu sản xuất. Điều này cho thấy ngành vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu phục vụ hoạt động xuất khẩu.

Trong cơ cấu nguyên liệu, mức độ phụ thuộc nhập khẩu của một số nhóm hàng còn rất cao. Việt Nam hiện phải nhập khẩu khoảng 80% nhu cầu vải phục vụ sản xuất may mặc xuất khẩu. Đối với vải chất lượng cao, vải kỹ thuật và nguyên liệu phục vụ sản xuất sản phẩm thời trang cao cấp, tỷ lệ nhập khẩu còn lớn hơn. Ngoài ra, khoảng 50% nhu cầu bông và gần 40% nhu cầu xơ sợi tổng hợp cũng phải nhập khẩu từ nước ngoài.

Nguyên nhân chính của tình trạng này là sự phát triển chưa đồng đều giữa các khâu trong chuỗi sản xuất dệt may. Trong khi ngành may mặc phát triển mạnh nhờ lợi thế lao động dồi dào và chi phí cạnh tranh, các lĩnh vực dệt, nhuộm và sản xuất nguyên liệu lại phát triển chậm hơn do yêu cầu vốn đầu tư lớn, công nghệ hiện đại và tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Nhiều địa phương còn e ngại nguy cơ ô nhiễm nên hạn chế thu hút các dự án dệt nhuộm quy mô lớn.

Bên cạnh đó, theo Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), phần lớn doanh nghiệp dệt may Việt Nam hiện vẫn hoạt động theo phương thức gia công cắt may hoàn chỉnh (Cut Make Trim - CMT) hoặc phương thức mua nguyên liệu, sản xuất và giao hàng theo yêu cầu đối tác (Free on Board - FOB). Với các hình thức này, doanh nghiệp chủ yếu thực hiện công đoạn sản xuất theo đơn đặt hàng của đối tác quốc tế, trong khi nguyên phụ liệu, thiết kế và hệ thống phân phối phần lớn do khách hàng nước ngoài chỉ định hoặc kiểm soát. Điều này khiến giá trị gia tăng tạo ra trong nước chưa cao và doanh nghiệp chưa thực sự chủ động trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu khiến ngành dệt may Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn khi chuỗi cung ứng toàn cầu biến động. Giai đoạn 2021-2022, việc gián đoạn sản xuất và logistics tại Trung Quốc khiến nhiều doanh nghiệp dệt may trong nước rơi vào tình trạng thiếu nguyên liệu nghiêm trọng. Không ít doanh nghiệp phải chậm giao hàng hoặc giảm công suất do nguồn cung nguyên liệu bị đình trệ.

Theo Báo cáo Triển vọng ngành Dệt may Việt Nam, bước sang năm 2025, dù chuỗi cung ứng toàn cầu đã dần ổn định, nhưng ngành dệt may vẫn đối mặt với áp lực lớn từ chi phí logistics và biến động giá nguyên liệu. Giá cước vận tải quốc tế trên nhiều tuyến hàng hải tiếp tục tăng do ảnh hưởng của xung đột địa chính trị và gián đoạn thương mại quốc tế. Điều này làm gia tăng chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ngoài áp lực chi phí, việc phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu còn ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Hiện nay, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định quan trọng như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA). Tuy nhiên, nhiều hiệp định yêu cầu quy tắc xuất xứ khá chặt chẽ như “từ sợi trở đi” hoặc “từ vải trở đi”.

Trong khi đó, phần lớn nguyên liệu dệt may của Việt Nam hiện được nhập khẩu từ Trung Quốc, quốc gia không tham gia CPTPP và không thuộc phạm vi áp dụng của nhiều ưu đãi xuất xứ. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp dù có đơn hàng xuất khẩu lớn nhưng vẫn chưa thể hưởng ưu đãi thuế quan tối đa từ các hiệp định thương mại tự do. Đây là hạn chế đáng kể làm giảm lợi thế cạnh tranh của hàng dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Những năm gần đây, Việt Nam đã đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên phụ liệu. Nhiều dự án lớn trong lĩnh vực sợi, dệt và nhuộm đã được triển khai tại các địa phương như Nam Định, Thái Bình, Long An và Bình Dương. Tiêu biểu, Texhong Textile Group đã đầu tư hàng tỷ USD vào các nhà máy sợi và dệt tại Quảng Ninh và Nam Định nhằm mở rộng chuỗi cung ứng nguyên liệu tại Việt Nam. Bên cạnh đó, Hyosung cũng mở rộng đầu tư vào lĩnh vực sản xuất sợi công nghệ cao tại Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu với tổng vốn đầu tư nhiều tỷ USD nhằm phục vụ nhu cầu nguyên liệu cho ngành dệt may xuất khẩu. Tuy nhiên, khả năng tự chủ nguyên liệu của ngành dệt may Việt Nam vẫn còn hạn chế. Theo đánh giá của các chuyên gia ngành dệt may, tốc độ phát triển công nghiệp hỗ trợ hiện chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của ngành may mặc. Điều này khiến nhập khẩu nguyên phụ liệu vẫn tiếp tục đóng vai trò chủ đạo trong chuỗi cung ứng của ngành dệt may Việt Nam trong ngắn hạn.

Có thể thấy, hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu hiện vừa là động lực hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu, vừa là điểm yếu lớn của ngành dệt may Việt Nam. Sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước biến động thị trường quốc tế, đồng thời làm giảm khả năng nâng cao giá trị gia tăng và tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do. Vì vậy, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu sẽ là yêu cầu quan trọng để ngành dệt may Việt Nam phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

3. Giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu nguyên phụ liệu và phát triển bền vững ngành dệt may Việt Nam

Sự phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu đang trở thành một trong những hạn chế lớn đối với ngành dệt may Việt Nam. Vì vậy, việc nâng cao khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu cần được xem là nhiệm vụ quan trọng nhằm tăng sức cạnh tranh và giảm rủi ro cho doanh nghiệp. Muốn thực hiện được điều đó, trước hết cần tập trung phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là các lĩnh vực sản xuất sợi, dệt, nhuộm và phụ kiện may mặc.

Nhà nước cần có chính sách ưu đãi phù hợp để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nguyên phụ liệu. Các địa phương nên quy hoạch khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung đi kèm hệ thống xử lý môi trường hiện đại nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu phát triển bền vững. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp còn e ngại đầu tư vào dệt nhuộm do chi phí lớn và yêu cầu môi trường nghiêm ngặt. Vì vậy, việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi, giảm thuế và đơn giản hóa thủ tục đầu tư sẽ góp phần thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ phát triển nhanh hơn.

Bên cạnh phát triển nguồn cung trong nước, doanh nghiệp dệt may cũng cần chủ động đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên phụ liệu. Hiện nay, nguồn cung của ngành vẫn phụ thuộc chủ yếu vào Trung Quốc nên khi thị trường này biến động, doanh nghiệp trong nước dễ rơi vào tình trạng thiếu nguyên liệu hoặc chi phí tăng cao. Việc mở rộng hợp tác với các quốc gia như Ấn Độ, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc các nước thuộc khối CPTPP sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro và chủ động hơn trong hoạt động sản xuất.

Một giải pháp quan trọng khác là chuyển dần từ hình thức gia công đơn giản sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn. Nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam hiện vẫn chủ yếu thực hiện công đoạn cắt may theo đơn đặt hàng của đối tác nước ngoài nên lợi nhuận chưa cao. Do đó, doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn cho thiết kế sản phẩm, nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu riêng. Khi tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp sẽ có điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm sự phụ thuộc vào khách hàng quốc tế.

Xu hướng tiêu dùng xanh trên thế giới cũng đặt ra yêu cầu mới đối với ngành dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp cần tăng cường sử dụng nguyên liệu tái chế, sợi hữu cơ và vật liệu thân thiện môi trường nhằm đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường xuất khẩu lớn. Đồng thời, việc đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và xử lý nước thải đạt chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu và mở rộng cơ hội tiếp cận các đơn hàng lớn từ các tập đoàn thời trang quốc tế.

Ngoài ra, ứng dụng công nghệ số vào quản lý chuỗi cung ứng cũng cần được chú trọng. Hệ thống quản lý nguyên liệu, theo dõi đơn hàng và truy xuất nguồn gốc sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, kiểm soát chất lượng tốt hơn và đáp ứng yêu cầu minh bạch từ thị trường quốc tế. Nếu thực hiện đồng bộ các giải pháp trên, ngành dệt may Việt Nam sẽ từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và phát triển theo hướng bền vững hơn trong thời gian tới.

Tài liệu tham khảo:

Kirin Capital (2025). Báo cáo Triển vọng ngành Dệt may Việt Nam năm 2025.

Hải quan Việt Nam (2026). Tình hình xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2025.

Tổng cục Thống kê (2026). Tình hình kinh tế - xã hội năm 2025.

Hoài Sương (2025), Bài toán tự chủ nguyên phụ liệu của ngành dệt may. https://baodautu.vn/bai-toan-tu-chu-nguyen-phu-lieu-cua-nganh-det-may-d267359.html

Quang Nam (2024). Vinatex thực hiện chiến lược “một điểm đến - cung ứng giải pháp trọn gói về dệt may và thời trang xanh”. https://vinatex.com.vn/vinatex-thuc-hien-chien-luoc-mot-diem-den-cung-ung-giai-phap-tron-goi-ve-det-may-va-thoi-trang-xanh/.

Impact of raw material imports on the competitiveness of Vietnam's textile and garment industry

Le Thi Hong Hanh

Department of Finance and Accounting, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

The Vietnamese textile and garment industry plays a crucial role in the country’s export structure and provides employment for millions of workers. However, its development remains heavily dependent on imported raw materials and inputs, particularly fabrics, yarns, dyes, and garment accessories. This study analyzes the current state of raw material imports in Vietnam’s textile and garment industry, assesses their impact on the competitiveness of textile and garment enterprises, and proposes solutions to enhance the industry’s autonomy and resilience in the context of increasingly deep international economic integration.

Keywords: textile imports, raw materials, competitiveness, supply chain, textile exports.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 15 năm 2026]

Tạp chí Công Thương